Đây là lần đầu tiên kể từ sứ mệnh Apollo, con người trở về từ hành trình bay quanh Mặt trăng trong sứ mệnh Artemis II.
Khi hoàng hôn buông xuống bờ biển San Diego (bang California, Mỹ) tối 10-4, hàng triệu người trên khắp thế giới nín thở dõi theo một quầng lửa đỏ rực vạch ngang bầu trời Thái Bình Dương. Bên trong quầng lửa đó là bốn phi hành gia vừa đi xa hơn bất kỳ ai trong lịch sử loài người. Hơn 3 triệu người theo dõi trực tiếp hành trình của họ trên kênh YouTube của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA), theo báo Straits Times.
Hành trình trở về của Integrity bắt đầu bằng một quyết định táo bạo: thay vì dùng động cơ đẩy, tàu Orion tận dụng chính lực hấp dẫn của Mặt trăng và Trái đất để kéo mình trở lại theo quỹ đạo “free-return” – một kỹ thuật mà các kỹ sư NASA đã tính toán đến từng mét một. Khi tàu chạm đến tầng khí quyển trên cao, cách mặt đất khoảng 120km, mọi thứ diễn ra với tốc độ chóng mặt.
Theo Đài CBS, Integrity lao vào khí quyển ở vận tốc 24.000 dặm/giờ, tức là đủ nhanh để bay từ Los Angeles đến New York trong vòng sáu phút.
Theo Hãng tin AP, phi hành đoàn gồm chỉ huy Reid Wiseman, phi công Victor Glover, chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch và phi hành gia Canada Jeremy Hansen đã lao vào khí quyển ở tốc độ Mach 33, tức lớn gấp 33 lần tốc độ âm thanh.
CBS News cho biết nhiệt độ bề mặt tấm chắn nhiệt tăng vọt gần 2.800°C, tương đương khoảng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt trời mà chúng ta nhìn thấy từ Trái đất.
Nhưng thử thách lớn nhất không phải là nhiệt độ, mà là sáu phút im lặng. Khi lớp plasma đỏ rực bao phủ toàn bộ thân tàu, mọi liên lạc giữa Integrity và trung tâm điều hành NASA bị cắt đứt hoàn toàn.
Theo AP, căng thẳng trong phòng điều hành Mission Control dâng cao khi tàu bị nhấn chìm trong plasma đỏ rực và bước vào vùng mù liên lạc theo kế hoạch. Hàng nghìn dặm cách đó, gia đình các phi hành gia tập trung trong phòng quan sát tại Trung tâm Điều khiển nhiệm vụ – nơi mọi người vỡ òa ăn mừng khi tàu thoát khỏi vùng mù, và lại òa reo lên một lần nữa khi nó hạ cánh an toàn xuống mặt nước.
Tấm chắn nhiệt của Integrity mang trên mình một lịch sử không mấy dễ chịu. Trong chuyến bay thử nghiệm không người lái Artemis I năm 2022, tấm chắn làm từ vật liệu Avcoat đã bị bong tróc bất thường. Hơn 100 vị trí xuất hiện vết nứt và mảng vỡ thay vì tan chảy đều như thiết kế, theo CBS News.
Sau gần hai năm điều tra, nguyên nhân được xác định là do vật liệu Avcoat thiếu độ thấm khí trong giai đoạn cụ thể của quá trình tái nhập, khiến khí tích tụ và phá vỡ lớp bảo vệ từ bên trong. Để giải quyết vấn đề này mà không trì hoãn sứ mệnh thêm 18 tháng, NASA đã điều chỉnh quỹ đạo tái nhập cho Artemis II, chọn đường xuống dốc hơn và trực tiếp hơn, nhằm duy trì nhiệt độ đủ cao liên tục để lớp Avcoat “thở” được suốt quá trình, theo CBS News.
Quyết định đó đã được kiểm chứng. Khi liên lạc được khôi phục, hệ thống 11 chiếc dù của Integrity triển khai tuần tự hoàn hảo: hai dù dẫn hướng bung ra ở độ cao 7.100m để ổn định và giảm tốc, trước khi ba dù chính mở ra ở 1.645m, kéo vận tốc tàu xuống còn khoảng 200 feet/giây để tiếp nước an toàn, theo trang Engadget. Lúc 20h7 (giờ miền Đông nước Mỹ) ngày 10-4, Integrity chạm mặt nước Thái Bình Dương.
Khi bốn thành viên phi hành đoàn lần lượt được đưa ra khỏi tàu, đặt lên bè bơm hơi rồi được trực thăng Hải quân Mỹ đưa đến tàu đổ bộ USS John P. Murtha, họ mang theo không chỉ bộ đồ bay màu cam và nụ cười mệt mỏi, mà còn là những ký ức trực tiếp từ vùng tối của Mặt trăng.
Theo AP, sứ mệnh Artemis II đã phá vỡ kỷ lục khoảng cách xa nhất mà con người từng đạt được khi phi hành đoàn chạm mốc 406.771 km tính từ Trái đất, vượt qua kỷ lục cũ 399.117km do phi hành đoàn Apollo 13 thiết lập năm 1970. Nhưng con số đó, dù ấn tượng, vẫn chưa phải điều đáng nhớ nhất của hành trình.
Đáng nhớ hơn là khoảnh khắc phi hành đoàn bay qua vùng tối Mặt trăng – phía mà từ Trái đất không bao giờ nhìn thấy được – và trở thành những người đầu tiên trong lịch sử trực tiếp quan sát nó bằng mắt thường.
Báo Guardian dẫn lời bà Christina Koch, một trong bốn phi hành gia, chia sẻ cảm xúc khi tàu tiếp cận gần nhất bề mặt Mặt trăng ở độ cao 4.067 dặm: “Tôi chỉ có một cảm giác choáng ngợp khi nhìn vào Mặt trăng. Mặt trăng thực sự là một thiên thể độc nhất vô nhị trong vũ trụ”.
Cũng trong chặng bay lịch sử đó, phi hành đoàn bất ngờ chứng kiến nhật thực toàn phần – hiện tượng mà phi công Victor Glover mô tả là “choáng ngợp toàn bộ chúng tôi”, theo AP.
Artemis II còn là sứ mệnh của những cái “đầu tiên” mang tính lịch sử. Theo báo Straits Times, ông Victor Glover là người Mỹ gốc Phi đầu tiên, bà Christina Koch là phụ nữ đầu tiên và ông Jeremy Hansen là người không mang quốc tịch Mỹ đầu tiên tham gia một sứ mệnh Mặt trăng.
Thực tế, hành trình của họ không hoàn toàn suôn sẻ. Theo AP, cả hệ thống nước uống lẫn nhiên liệu đẩy đều gặp sự cố van, và nhà vệ sinh trên tàu liên tục trục trặc, buộc phi hành đoàn phải dùng túi thu gom nước tiểu tạm thời.
Theo AP, sau thành công của sứ mệnh Artemis II, NASA dự kiến chương trình Artemis III triển khai năm 2027 sẽ thử nghiệm khả năng ghép nối tàu Orion với các tàu đổ bộ thương mại đang được SpaceX và Blue Origin phát triển trên quỹ đạo Trái đất.
Tiếp đó, Artemis IV vào năm 2028 sẽ đưa hai phi hành gia đổ bộ xuống vùng cực Nam của Mặt trăng – lần đầu tiên kể từ Apollo 17 năm 1972. Mục tiêu này đặt ra trong bối cảnh Trung Quốc đang nhắm đến mốc đổ bộ có người vào năm 2030, theo báo Straits Times.
Vượt lên trên cuộc cạnh tranh địa chính trị đó, chỉ huy Reid Wiseman đã chọn kết thúc sứ mệnh bằng những lời giản dị nhất. Ông chia sẻ: “Điều chúng tôi thực sự mong mỏi trong tâm hồn là có thể, dù chỉ một khoảnh khắc, khiến cả thế giới dừng lại và nhớ rằng đây là một hành tinh tuyệt vời và một nơi rất đặc biệt trong vũ trụ của chúng ta, và chúng ta nên trân trọng những gì mình được ban tặng”.
Giám đốc NASA Jared Isaacman, phát biểu từ boong tàu USS John P. Murtha khi chờ đón phi hành đoàn, đã nói thay cho cả nhân loại: “Đây không phải là một lần trong đời. Đây chỉ là sự khởi đầu”.
Theo thông báo, ngày 5.2 vừa qua, đoàn thám hiểm Nam cực lần thứ 42 của Trung Quốc đã hoàn thành thử nghiệm khoan nước nóng đầu tiên tại khu vực hồ băng ngầm Qilin, đạt độ sâu 3.413 m. Thành tựu này cho thấy năng lực tiến hành nghiên cứu khoan tại hơn 90% diện tích băng Nam cực và toàn bộ băng Bắc cực, theo China Daily. Hồ băng ngầm Qilin, được Trung Quốc đặt tên vào năm 2022, là một trong những hồ ngầm lớn nhất tại Nam cực.
Khoan băng bằng nước nóng là lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến, phục vụ việc tìm hiểu lịch sử môi trường trái đất, dự báo biến đổi khí hậu, cũng như khám phá giới hạn của sự sống. So với phương pháp khoan cơ học truyền thống, kỹ thuật này cho phép xuyên băng nhanh hơn, hạn chế xáo trộn và tiếp cận hiệu quả các khu vực quan trọng như hồ ngầm, đáy thềm băng và nền đá dưới băng.
Thử nghiệm lần này nhằm kiểm chứng khả năng vận hành hệ thống khoan nước nóng xuyên qua lớp băng sâu tại Nam cực, đồng thời tạo tiền đề cho các nghiên cứu thực địa, bao gồm thu thập mẫu nước và trầm tích đáy hồ trong điều kiện không bị ô nhiễm. Hệ thống khoan được thiết kế chuyên biệt cho môi trường cực, xử lý các thách thức kỹ thuật như nhiệt độ cực thấp, kiểm soát ô nhiễm và vận hành thiết bị ở độ sâu lớn.
Giới chức Trung Quốc cho biết thành công này đánh dấu bước tiến quan trọng trong năng lực nghiên cứu vùng cực, đồng thời thể hiện định hướng "thăm dò xanh" và phát triển công nghệ thân thiện với môi trường.
Joe Serrano, trung sĩ Mỹ tại ngũ từng ba lần được triển khai tới Afghanistan, ngày 21/4 nói với AP rằng các đặc vụ Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE) đã bắt vợ anh là Deisy Rivera Ortega, khi hai vợ chồng đến cơ quan di trú để hoàn tất các thủ tục xin thẻ xanh cho cô.
"Một người mở cửa, đưa chúng tôi đi dọc hành lang, đến cuối hành lang thì vợ tôi bị bắt. Không có bất kỳ lệnh nào, không có trát nào. Họ đưa vợ tôi đi, không nói điều gì với tôi cả", Serrano kể.
Ortega, người sinh ra tại El Salvador, sau đó bị giam tại Trung tâm Xử lý El Paso, bang Texas. Serrano đến thăm vợ ngày 19/4 và chỉ được trò chuyện với cô qua tấm kính ngăn.
Ortega đã nộp đơn lên Tòa án Liên bang khu vực để khiếu nại việc bị giam giữ, đồng thời đề nghị tòa ban hành lệnh ngăn trục xuất cô sang Mexico, nơi cô không có người thân nào. Nếu cô bị trục xuất sang Mexico, Serrano cũng sẽ không được xuất cảnh sang nước này để thăm vợ, do quy định của quân đội Mỹ với binh sĩ tại ngũ.
Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) sau đó cho biết Ortega nhập cảnh trái phép vào Mỹ năm 2016. Thẩm phán đã ban hành lệnh trục xuất cô vào cuối năm 2019, nhưng Ortega được chấp thuận hưởng một biện pháp tạm hoãn trục xuất. Cô cũng có giấy phép lao động hợp lệ, theo luật sư của gia đình.
"Giấy phép lao động không đồng nghĩa đương sự có tình trạng pháp lý hợp lệ để ở lại. Ortega đang bị tạm giữ chờ trục xuất", DHS cho biết.
Ortega từng nộp đơn xin hưởng chính sách "parole in place" cùng chồng, cơ chế trước đây cho phép vợ/chồng quân nhân được tạo điều kiện rút ngắn lộ trình xin thẻ xanh, được ban hành năm 2022.
Tuy nhiên, DHS đã bỏ chính sách này vào tháng 4/2025, nêu rõ "việc có người thân phục vụ trong quân đội không đủ để miễn cho người nước ngoài khỏi hậu quả của việc vi phạm luật nhập cư Mỹ".
Đây là trường hợp thứ hai vợ của quân nhân Mỹ bị cơ quan di trú bắt. Hồi đầu tháng, các đặc vụ ICE bắt Annie Ramos, 22 tuổi, người vợ gốc Honduras của trung sĩ Matthew Blank. Cô bị bắt khi cùng chồng tới căn cứ Fort Polk làm thủ tục đăng ký quyền lợi dành cho người thân của binh sĩ. Ramos được phóng thích sau gần một tuần, nhưng phải đeo thiết bị giám sát GPS ở cổ chân.
Ông Karl Arps, 72 tuổi, đang đóng vai một bệnh nhân bị đau tim trong tiết dạy thực hành cho các sinh viên cấp cứu y tế (EMT) hôm 25/3 tại Trường cao đẳng Kỹ thuật Fox Valley ở Appleton, Wisconsin thì bất ngờ bị nhồi máu cơ tim dẫn đến ngừng tuần hoàn, truyền thông Mỹ ngày 4/5 đưa tin.
Ông Arps kể ban đầu ông thấy hơi mệt, nhưng nghĩ đó là do tuổi tác và cố gắng tiếp tục bài giảng. Một lúc sau, ông bắt đầu thở hổn hển rồi lịm đi, nhưng các sinh viên vẫn tưởng thầy đang giả vờ đóng vai bệnh nhân.
"Tôi nghe thấy tiếng thầy thở như tiếng ngáy. Lúc đó tôi nghĩ rằng: 'À, đây là một triệu chứng mới'", Logan Lehrer, 26 tuổi, lính cứu hỏa đang theo học lớp EMT, nói. "Khoảng 10 giây trôi qua, tôi cảm thấy bất an, nhận ra đây không phải kịch bản, mà mọi chuyện đang diễn ra rất thực".
Các sinh viên lập tức gọi một giảng viên khác tới hỗ trợ. Họ đưa ông rời khỏi mô hình xe cứu thương và đặt xuống sàn nhà, bởi kỹ thuật hồi sức tim phổi (CPR) cần thực hiện trên bề mặt cứng.
Các sinh viên thay nhau ép tim ngoài lồng ngực, số khác đi lấy máy khử rung tim tự động (AED) và gọi cấp cứu. Những người còn lại dọn dẹp xung quanh để lấy chỗ cho nhân viên y tế chuyên nghiệp đến.
"Lúc đó chúng tôi chỉ hành động theo bản năng", Sofie DeValk, 21 tuổi, người trực tiếp cắt áo của thầy Arps và kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn, cho biết. "Bạn đọc về ngừng tuần hoàn, học về nó trên giấy tờ, nhưng một khi tận mắt chứng kiến, tôi cảm nhận được tình huống này cực kỳ khẩn cấp".
Các sinh viên đã tuân thủ đúng quy trình mà ông Arps từng dạy mang tên "Chuỗi sống còn". Đến khi nhân viên y tế đến nơi, ông Arps đã có mạch trở lại.
"Các em đã làm đúng từng phút một", ông Arps nói. "Đúng như những gì các em được đào tạo".
Lúc tim ông ngừng đập, buổi học chỉ còn khoảng 30 phút nữa là kết thúc. "Nếu trễ nửa tiếng nữa, tôi đã trên đường lái xe về nhà rồi", ông nói. "Nếu chuyện đó xảy ra lúc ấy thì coi như tôi đã chết".
Ông được đưa đi cấp cứu và chuyển thẳng vào phòng can thiệp tim mạch tại Trung tâm Y tế Khu vực ThedaCare Appleton, nơi các bác sĩ thực hiện phẫu thuật bắc cầu mạch vành. Trước khi phát bệnh, ông không có tiền sử bệnh tim hay từng xuất hiện triệu chứng mắc bệnh.
Theo Hội Chữ thập đỏ Mỹ, tỷ lệ sống sót sau các vụ ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện chỉ là 10%.
"Tôi đã làm nghề này 25 năm và số người tôi biết có thể sống sót sau chuyện này chỉ đếm trên đầu ngón tay", ông Arps chia sẻ.
Lớp học EMT của Arps diễn ra ba lần một tuần, mỗi buổi bốn tiếng, kết hợp giữa bài giảng lý thuyết và thực hành kỹ năng cấp cứu, chăm sóc chấn thương và các kỹ năng cứu sinh.
"Lớp học kết hợp mọi kiến thức vì bạn sẽ không bao giờ đoán được mình sẽ gặp tình huống gì trên xe cứu thương", ông nói.
Lớp học bắt đầu từ tháng 9/2025 và các học viên dự kiến tốt nghiệp trong tháng này. Ông cảm thấy biết ơn vì sự cố xảy ra trong căn phòng đầy những người được đào tạo để ứng phó với tình huống khẩn cấp. Arps và các sinh viên hy vọng câu chuyện này sẽ củng cố tầm quan trọng của việc học CPR đối với mọi người.
"Nếu các em không học CPR, giờ này mọi người đang bàn về đám tang của tôi chứ không phải về cuộc sống của tôi", ông Arps nói. "Nó sẽ khắc sâu trong tâm trí tôi mãi mãi. Tôi không biết cảm ơn các em bao nhiêu cho đủ".
Ông Arps đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và bắt đầu quá trình phục hồi chức năng tim mạch. Ông đã quay lại trường thăm sinh viên và đồng nghiệp hai lần kể từ khi phẫu thuật xong. Tình cảm của mọi người khiến ông rất xúc động.
"Tôi đã rơi nước mắt khá nhiều khi thấy mọi người trong lớp", ông nói. "Tôi chưa bao giờ nhận ra mình đã chạm đến cuộc đời của biết bao nhiêu người trong sự nghiệp của mình".
Các học viên cảm thấy nhẹ nhõm khi gặp lại thầy Arps. "Thật an lòng khi biết rằng chúng tôi đã tạo ra tác động thay đổi cuộc đời của ai đó", DeValk nói. "Thật tuyệt vời khi thấy thầy đã có thể đứng vững và đi lại được", Lehrer bày tỏ.
Đối với ông Arps, sự nghiệp làm nhân viên cấp cứu rất viên mãn, nhưng việc làm thầy giáo cũng ý nghĩa không kém, thậm chí còn hơn. "Các học viên thực sự học được kiến thức từ tôi", ông nói. "Các em đã đưa những kiến thức đó vào thực tiễn".