Theo báo Guardian ngày 11-4, vụ việc được phát hiện sau khi một người hàng xóm trình báo cảnh sát vì nghe thấy “âm thanh của một đứa trẻ” phát ra từ một chiếc xe đỗ gần khu dân cư tại làng Hagenbach, khu vực giáp ranh Thụy Sĩ và Đức.
Sau khi phá cửa xe, lực lượng chức năng phát hiện một bé trai trong tình trạng nằm co quắp, không mặc quần áo, chỉ được phủ chăn, xung quanh là rác và chất thải cá nhân.
Công tố viên Nicolas Heitz cho biết đứa bé bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng và mất khả năng đi lại do phải ngồi một chỗ trong thời gian dài.
Người cha, 43 tuổi, khai báo với cơ quan điều tra ông đã giam con trong xe từ tháng 11-2024 với lý do “bảo vệ” cậu bé khỏi người bạn đời muốn đưa em vào cơ sở điều trị tâm thần.
Tuy nhiên mẹ của cậu bé, hiện đang sống cùng hai bé gái khác tại một căn hộ gần đó, khẳng định không hề hay biết việc đứa trẻ bị nhốt trong xe.
Khi được hỏi, bé trai cho biết người cha mang thức ăn đến 2 lần/ngày và có để lại nước uống, nhưng em phải đi vệ sinh vào chai nhựa và túi rác. Lần cuối cùng em được tắm là vào cuối năm 2024.
Hiện người đàn ông đã bị khởi tố và tạm giam với các cáo buộc giam giữ trái phép trẻ vị thành niên và tước đoạt quyền được chăm sóc y tế, dinh dưỡng đầy đủ.
Người mẹ cũng bị truy tố vì không hỗ trợ trẻ gặp nguy hiểm và không tố giác hành vi ngược đãi trẻ em, song được cho tại ngoại có điều kiện.
Cả ba đứa trẻ đã được đưa vào diện chăm sóc tạm thời trong khi chờ quyết định từ tòa án.
Một số người dân địa phương kể lại họ thấy cậu bé “biến mất” từ cuối năm 2024, nhưng được gia đình giải thích là đã đưa cậu đi nơi khác chăm sóc. Thỉnh thoảng họ nghe thấy tiếng động từ chiếc xe, song được giải thích là do tiếng mèo.
Một người hàng xóm tên Danielle bàng hoàng chia sẻ: “Chúng tôi không thể hiểu nổi. Thật kinh hoàng, không có từ nào diễn tả được. Cứ như đang sống trong một bộ phim vậy”.
Nguồn: Tuổi Trẻ

Ngày 23/6/2016, nước Anh tiến hành cuộc trưng cầu dân ý về việc tiếp tục hay chấm dứt tư cách thành viên Liên minh châu Âu (EU). Kết quả với 51,9% cử tri lựa chọn rời EU đã tạo ra “bước ngoặt lịch sử” không chỉ đối với Vương quốc Anh mà còn đối với toàn bộ tiến trình hội nhập châu Âu.
Sau gần nửa thế kỷ tham gia EU, Anh trở thành quốc gia đầu tiên quyết định rút khỏi khối này, mở ra một giai đoạn đầy biến động trong quan hệ giữa London và Brussels.
Theo giới chuyên gia, Brexit không chỉ là một quyết định chính sách đối ngoại; nó là hệ quả của những mâu thuẫn kéo dài trong xã hội Anh về chủ quyền quốc gia, mô hình hội nhập châu Âu, toàn cầu hóa, bất bình đẳng kinh tế và vấn đề nhập cư.
Cuộc bỏ phiếu năm 2016 phản ánh sự va chạm giữa hai cách nhìn về tương lai nước Anh: một bên coi EU là nền tảng để Anh gia tăng ảnh hưởng trong thế giới toàn cầu hóa; bên kia cho rằng chỉ khi rời khỏi EU, London mới có thể khôi phục quyền tự quyết và xây dựng một vị thế quốc tế độc lập hơn.
10 năm sau sự kiện lịch sử đó, Brexit tiếp tục là chủ đề gây tranh luận sâu sắc. Những người ủng hộ cho rằng Anh đã giành lại quyền kiểm soát đối với luật pháp, thương mại và biên giới; trong khi những người chỉ trích nhận định quá trình rời EU đã tạo ra những chi phí kinh tế, chính trị và xã hội lớn hơn dự kiến. Nhìn lại Brexit không chỉ là đánh giá một lựa chọn của nước Anh, mà còn là nhìn lại một cuộc khủng hoảng niềm tin của phương Tây trong thời đại toàn cầu hóa.
Từ hoài nghi châu Âu đến cuộc trưng cầu dân ý lịch sử
Brexit bắt nguồn từ một thực tế lịch sử: nước Anh luôn có mối quan hệ đặc biệt với châu Âu, vừa tham gia, vừa giữ khoảng cách. Khác với nhiều quốc gia Tây Âu coi hội nhập là con đường để vượt qua những chia rẽ lịch sử sau Chiến tranh thế giới thứ hai, London thường nhìn dự án châu Âu dưới góc độ thực dụng hơn, chủ yếu tập trung vào lợi ích kinh tế thay vì một liên minh chính trị sâu rộng.
Sau năm 1945, khi Pháp, Đức và các nước Tây Âu khác thúc đẩy quá trình xây dựng cộng đồng chung nhằm ngăn ngừa chiến tranh và tạo sức mạnh tập thể, Anh lựa chọn đứng ngoài. London vẫn ưu tiên vai trò toàn cầu của mình thông qua quan hệ với Mỹ, Khối Thịnh vượng chung và hệ thống thương mại quốc tế.
Phải đến năm 1973, Anh mới gia nhập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) - tiền thân của EU ngày nay. Tuy nhiên, ngay từ thời điểm đó, tranh luận về vị trí của Anh trong châu Âu đã trở thành một vấn đề chính trị lớn. Năm 1975, nước Anh từng tổ chức trưng cầu dân ý về việc tiếp tục ở lại EEC và kết quả khi đó nghiêng về phía duy trì tư cách thành viên. Nhưng những bất đồng về mức độ hội nhập ngày càng gia tăng trong những thập niên sau đó.
Bước ngoặt lớn xuất hiện sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sự suy giảm kinh tế, tình trạng bất bình đẳng giữa các khu vực và cảm giác bị bỏ lại phía sau của một bộ phận người dân đã làm gia tăng tâm lý bất mãn đối với giới tinh hoa chính trị. Nhiều cử tri cho rằng các lợi ích của toàn cầu hóa và hội nhập châu Âu không được phân bổ đồng đều.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, vấn đề nhập cư trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy Brexit. Việc EU mở rộng về phía Đông khiến dòng lao động từ các quốc gia mới gia nhập tăng lên tại Anh. Với những người ủng hộ Brexit, điều này đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát biên giới và năng lực hoạch định chính sách quốc gia.
Giới phân tích quốc tế cho rằng Brexit là sự kết hợp giữa nhiều lớp bất mãn, bao gồm sự hoài nghi đối với EU, phản ứng chống lại toàn cầu hóa và mong muốn khôi phục cảm giác kiểm soát của người dân đối với các quyết định chính trị. Vì vậy, cuộc bỏ phiếu năm 2016 không đơn thuần là lựa chọn về EU, mà còn là biểu hiện của một cuộc tranh luận sâu rộng về hướng đi của nước Anh trong thế kỷ XXI.
Những kỳ vọng làm nên Brexit
Brexit được xây dựng trên một thông điệp chính trị đơn giản nhưng có sức thuyết phục mạnh mẽ: “Take Back Control” (Tạm dịch: “Giành lại quyền kiểm soát”). Khẩu hiệu này đánh trúng tâm lý của một bộ phận cử tri Anh vốn cảm thấy quyền lực quốc gia đang bị giới hạn bởi các quy định chung của EU.
Phe ủng hộ rời EU lập luận rằng Anh cần lấy lại quyền tự quyết về pháp luật, thương mại, nhập cư và ngân sách. Họ cho rằng việc thoát khỏi EU sẽ giúp London linh hoạt hơn trong việc xây dựng chính sách kinh tế, ký kết các hiệp định thương mại mới và khẳng định vai trò độc lập trên trường quốc tế.
Một trong những kỳ vọng lớn nhất của phe Brexit là xây dựng mô hình “Global Britain” - một “Nước Anh toàn cầu”, không bị ràng buộc bởi EU nhưng vẫn có khả năng mở rộng ảnh hưởng thông qua mạng lưới quan hệ quốc tế rộng lớn.
Trong chiến dịch tranh cử 2016, những người ủng hộ Brexit nhấn mạnh rằng Anh có thể tiết kiệm các khoản đóng góp cho EU và dành nhiều nguồn lực hơn cho các lĩnh vực trong nước. Họ cũng cho rằng việc rời khỏi thị trường chung châu Âu sẽ không làm suy giảm sức mạnh kinh tế nếu Anh tận dụng được lợi thế của một nền kinh tế lớn, trung tâm tài chính toàn cầu và quốc gia có mạng lưới ngoại giao rộng.
Tuy nhiên, phe phản đối Brexit đưa ra cảnh báo việc rời EU sẽ tạo ra những rào cản mới đối với thương mại, làm giảm sức hấp dẫn đầu tư và khiến Anh mất một phần ảnh hưởng trong quá trình hoạch định chính sách châu Âu. Nhiều tổ chức kinh tế quốc tế khi đó cũng cảnh báo về nguy cơ bất ổn trong giai đoạn chuyển tiếp.
Điểm đặc biệt của cuộc tranh luận Brexit là nó không chỉ xoay quanh các con số kinh tế. Đây còn là cuộc đối đầu giữa hai quan niệm về bản sắc quốc gia. Với những người ủng hộ Brexit, đây là sự khẳng định độc lập dân tộc; với những người phản đối, đây là sự rút lui khỏi cấu trúc hợp tác đã giúp châu Âu duy trì ổn định trong nhiều thập niên.
Ngày 23/6/2016 và “cú sốc chính trị” làm chấn động châu Âu
Kết quả trưng cầu dân ý ngày 23/6/2016 đã tạo ra cú sốc lớn đối với giới lãnh đạo châu Âu. Với tỷ lệ 51,9% ủng hộ rời EU, nước Anh lựa chọn một con đường chưa từng có trong lịch sử EU: trở thành quốc gia đầu tiên rời khỏi tổ chức này.
Sự chia rẽ trong xã hội Anh hiện rõ qua bản đồ kết quả bỏ phiếu. Trong khi nhiều khu vực ở Anh và Wales ủng hộ Brexit, Scotland và Bắc Ireland lại nghiêng về phía ở lại EU. Điều này cho thấy Brexit không chỉ tạo ra khoảng cách giữa Anh và châu Âu mà còn bộc lộ những khác biệt sâu sắc trong nội bộ Vương quốc Anh.
Ngay sau khi kết quả được công bố, thị trường tài chính toàn cầu phản ứng mạnh. Đồng bảng Anh giảm giá, các nhà đầu tư lo ngại về triển vọng kinh tế và tương lai quan hệ thương mại giữa Anh với EU. Thủ tướng Anh khi đó là David Cameron (người ủng hộ ở lại EU) tuyên bố từ chức, dẫn tới giai đoạn bất ổn chính trị kéo dài.
Tại Brussels, Brexit được xem là thử thách nghiêm trọng đối với dự án hội nhập châu Âu. Nhiều nhà lãnh đạo lo ngại quyết định của Anh có thể khuyến khích các phong trào hoài nghi EU tại nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, trái với những dự báo bi quan nhất, EU không tan rã sau sự kiện Brexit. Ngược lại, động thái này thúc đẩy nhiều nước thành viên củng cố đoàn kết và điều chỉnh chiến lược phát triển. Brexit trở thành một bài học rằng hội nhập khu vực không chỉ phụ thuộc vào lợi ích kinh tế mà còn cần duy trì sự đồng thuận xã hội và niềm tin chính trị.
10 năm nhìn lại: Brexit để lại di sản gì?
Sau một thập niên, Brexit cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng ban đầu và thực tế triển khai. Anh chính thức rời EU ngày 31/1/2020 và hoàn tất giai đoạn chuyển tiếp sau đó. Về mặt thể chế, London đã giành lại quyền tự chủ trong nhiều lĩnh vực như chính sách thương mại, pháp luật và kiểm soát biên giới.
Tuy nhiên, những lợi ích kinh tế mà phe Brexit từng kỳ vọng chưa xuất hiện rõ ràng như dự đoán. Nhiều nghiên cứu tại Anh và châu Âu cho rằng Brexit làm gia tăng chi phí thương mại, tạo thêm thủ tục hành chính và ảnh hưởng tới một số lĩnh vực phụ thuộc mạnh vào thị trường EU.
Vấn đề nhập cư cũng trở nên phức tạp hơn. Brexit giúp Anh chấm dứt cơ chế tự do di chuyển trong EU, nhưng nhu cầu lao động của nền kinh tế khiến nước này tiếp tục phải dựa vào nguồn nhân lực quốc tế. Điều đó cho thấy việc kiểm soát biên giới trong một nền kinh tế mở không phải là bài toán đơn giản.
Về chính trị, Brexit thay đổi sâu sắc đời sống nước Anh; làm suy yếu các lực lượng chính trị truyền thống, thúc đẩy những cuộc tranh luận mới về vai trò của Anh trên thế giới và đặt ra câu hỏi về tương lai của liên minh Anh - Scotland - Bắc Ireland.
Đối với EU, Brexit vừa là tổn thất vừa là động lực cải cách. Việc mất đi một thành viên lớn buộc châu Âu phải nhìn lại khả năng thích ứng của dự án hội nhập trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng.
10 năm sau ngày bỏ phiếu lịch sử, Brexit vẫn chưa có một kết luận cuối cùng. Nó không hoàn toàn là thắng lợi như những người ủng hộ từng kỳ vọng, nhưng cũng không trở thành “thảm họa” như những dự báo bi quan nhất. Brexit trước hết là minh chứng cho sức mạnh của tâm lý xã hội và chính trị trong việc định hình lịch sử.
Có thể nói, cuộc bỏ phiếu ngày 23/6/2016 đã làm rung chuyển chính trường châu Âu bởi nó đặt ra câu hỏi căn bản của thời đại: trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, một quốc gia có thể vừa duy trì chủ quyền, vừa tận dụng sức mạnh của hợp tác quốc tế như thế nào? Câu hỏi đó, sau một thập niên, vẫn tiếp tục là một trong những vấn đề lớn của châu Âu và trật tự thế giới hiện đại.
Tin Gốc: Dân Trí

Cơ quan Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) ngày 22/5 thông báo rằng những người nước ngoài đang ở Mỹ và muốn xin tư cách thường trú nhân (thẻ xanh) sẽ cần phải rời Mỹ và trở về quê nhà nộp đơn, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt nhưng chưa nêu rõ.
Ngay lập tức, điện thoại của luật sư di trú Flavia Santos Lloyd liên tục đổ chuông, khi khách hàng của bà băn khoăn, lo lắng về hệ lụy của chính sách mới. Lloyd không chắc phải trả lời họ thế nào, nhưng bà biết thay đổi này sẽ làm chậm quá trình xử lý hồ sơ xin thẻ xanh.
"Điều này gây ra tâm lý e ngại. Chúng tôi có một số hồ sơ chuẩn bị xử lý, nhưng giờ tôi thấy rõ là nên chờ xem tình hình thế nào đã", bà nói.
Chính sách này có khả năng ảnh hưởng đến hàng trăm nghìn người nộp đơn xin thẻ xanh mỗi năm ở Mỹ, được coi là một phần trong bước chuyển hướng của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhắm vào các con đường nhập cư hợp pháp, sau khi đã tập trung phần lớn cho việc xử lý người di cư bất hợp pháp tại Mỹ kể từ năm ngoái, theo Rebecca Santana, nhà bình luận AP.
Trong hơn nửa thế kỷ qua, người nước ngoài cư trú hợp pháp được phép nộp hồ sơ và hoàn tất toàn bộ quy trình xin thẻ xanh (thường trú nhân) ngay tại Mỹ. Nhóm này gồm người kết hôn với công dân Mỹ, người sở hữu visa lao động hoặc du học, người tị nạn, người xin tị nạn chính trị và nhiều diện khác.
Tuy nhiên, với thông báo mới của USCIS, điều này đã thay đổi. Những người này sẽ phải quay về quê nhà, nộp hồ sơ tại văn phòng lãnh sự Mỹ ở địa phương và chờ xét duyệt. Họ sẽ không được quyền kháng cáo hay khiếu nại nếu hồ sơ bị quan chức lãnh sự bác bỏ.
USCIS cũng ban hành một bản ghi nhớ chi tiết hơn nhằm hướng dẫn nhân viên xét duyệt hồ sơ. Các chuyên gia về di trú cho hay bản ghi nhớ này có nhiều thông tin phức tạp hơn, gây mơ hồ về phạm vi áp dụng của quy định mới.
Bộ An ninh Nội địa ngày 27/5 cho hay sự thay đổi này sẽ không ngăn cản bất kỳ ai có đủ điều kiện "một cách hợp pháp và đúng đắn" nhận được thẻ xanh, dù nó sẽ khiến một số người phải nộp đơn bên ngoài nước Mỹ. Bộ này nói chính sách sẽ "không có tác động đáng kể nào đối với những người nộp đơn có trình độ cao và các chuyên gia có tay nghề cao luôn tuân thủ luật pháp".
Công ty luật di trú Boundless Immigration trong bài đăng diễn giải về chính sách mới trên blog riêng cho biết các nhân viên xét duyệt đang được hướng dẫn "áp dụng các tiêu chuẩn tự quyết một cách nghiêm ngặt hơn". Tuy nhiên, họ cho rằng quy định này không hoàn toàn chấm dứt quy trình chuyển đổi tình trạng cư trú đối với "những người nộp đơn đủ điều kiện", tùy thuộc vào loại thị thực họ sở hữu.
Shev Dalal-Dheini, giám đốc cấp cao về quan hệ chính phủ tại Hiệp hội Luật sư Di trú Mỹ, cho biết chính sách mới có thể nhắm vào những người ở quá hạn thị thực, như cha/mẹ của công dân Mỹ ở lại sau khi thị thực hết hạn, nhân viên một công ty được thuyên chuyển đến Mỹ, hoặc những người đang ở nước này bằng thị thực dành cho giới tăng lữ và chức sắc tôn giáo.
"Có vẻ như đối tượng mà họ nhắm tới là những người đang ở Mỹ quá thời hạn lưu trú cho phép", bà nói.
Kevin Miner, cộng sự của công ty luật di trú Fragomen, cho biết ông kỳ vọng những người sử dụng thị thực dựa trên việc làm, như H-1B, sẽ được miễn trừ. Đây là nhóm thị thực được gọi là "dual-intent" (hai mục đích), cho phép người mang visa không định cư tại Mỹ nộp đơn xin thẻ xanh. Bản ghi nhớ cũng nêu rõ các loại visa dual-intent có thể nằm trong diện ngoại lệ.
"Đó có lẽ là các trường hợp sẽ tiếp tục được tiến hành quy trình xét duyệt bình thường và chúng ta sẽ không thấy tác động đáng kể nào", Miner nhận định.
Matthew Soerens, thành viên của tổ chức giúp tái định cư người tị nạn tại Mỹ mang tên Cứu trợ Thế giới, cho biết từ ngữ trong bản ghi nhớ đề cập đến các trường hợp người nhập cư phải chuyển đổi tình trạng cư trú của họ tại Mỹ. Điều đó khiến Soerens hy vọng chính sách mới sẽ không áp dụng cho người tị nạn.
Soerens nói thêm người tị nạn, vốn là những người phải chạy trốn bạo lực ở quê hương, đã đáp ứng một bộ tiêu chí cụ thể để được nhận vào Mỹ sau quá trình thẩm định lâu dài. Họ bắt buộc phải thực hiện quy trình xin thẻ xanh một năm sau khi đến Mỹ và không thể trở về nhà vì những rủi ro có thể đối mặt ở đó.
Tuy nhiên, những người vào Mỹ theo diện nhập cảnh tạm thời với lý do nhân đạo cũng có thể bị ảnh hưởng, theo Soerens. Nhiều người trong số đó có thể đã có gia đình ở Mỹ hoặc họ đã kết hôn với công dân Mỹ, cho phép họ có đủ điều kiện để nộp đơn xin thẻ xanh. Tuy nhiên, quy trình xét duyệt giờ đây có thể trở nên phức tạp.
Dalal-Dheini cho hay trong bối cảnh hiện tại, khó có thể đưa ra lời khuyên pháp lý chung cho mọi người. "Nó sẽ là một vấn đề rất cụ thể và phải xét theo từng trường hợp", bà nói.
Hiệp hội Luật sư Di trú Mỹ cho biết vài người tham gia phỏng vấn thẻ xanh theo hướng dẫn mới vào ngày 26/5 đã phải đối mặt với những câu hỏi chưa từng gặp trước đây.
Một người nộp đơn xin thẻ xanh theo diện kết hôn với công dân Mỹ đã bị hỏi tại sao họ lại nộp đơn xin chuyển đổi tình trạng tại Mỹ thay vì quay trở lại quê nhà và nộp đơn tại đại sứ quán ở đó. Họ cũng được hỏi liệu có bất kỳ yếu tố nào cản trở họ quay về quê nhà nộp đơn hay không, và họ có còn gia đình ở đó không.
Một người khác được yêu cầu nộp mẫu đơn chứng minh lý do họ nên được phép nộp đơn tại Mỹ và được thông báo rằng họ phải chứng minh sẽ không trở thành gánh nặng tài chính hay "gánh nặng xã hội" cho nước Mỹ. Các bằng chứng này có thể bao gồm tờ khai thuế năm 2025, thư từ người sử dụng lao động xác nhận mức lương của họ và bảng sao kê ngân hàng.
Luật sư Lisa Seifert ngày 26/5 tháp tùng một trong những khách hàng của mình đến tòa nhà của Bộ An ninh Nội địa Mỹ tại Tukwila. Đây là nơi mọi người đến để giải quyết các thủ tục nhập cư với chính phủ liên bang, bao gồm cả những người muốn xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ.
"Ai nấy đều lo lắng hơn bình thường. Ai cũng muốn biết liệu họ có phải đối mặt với những câu hỏi xét duyệt mới này hay không", Seifert kể.
Theo Washington Post, Mỹ cấp hơn một triệu thẻ xanh mỗi năm và tính đến thời điểm hiện tại, hơn một nửa số người nộp đơn đã có mặt sẵn ở Mỹ.
Luật sư di trú Karol Brown cho hay từ đầu tuần này, nhiều khách hàng đã liên hệ với bà để hỏi liệu thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng đến họ như thế nào, và họ có thể ở lại hay không.
"Sự hoang mang và bất an là có thật. Quy định mới đang tác động đến cuộc sống của mọi người, khả năng được ở bên người thân và làm công việc mơ ước của họ, cũng như quyền của các nhà tuyển dụng để đảm bảo có nhân sự cho những vị trí quan trọng tại đây", Brown nói.
Bà Lloyd cho hay "tôi không muốn mọi người hoảng loạn. Lời khuyên của tôi dành cho họ lúc này là hãy kiên nhẫn chờ xem thế nào".
Tin Gốc: Vnexpress

Rạng sáng qua (8.5), Đài CBS dẫn lời Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran vẫn có hiệu lực. Sau đó, ông cũng cho biết thỏa thuận giữa hai nước "có thể không diễn ra" nhưng "cũng có thể diễn ra bất cứ lúc nào".
Trả lời báo chí ngày 7.5 (theo giờ Mỹ), Tổng thống Trump tuyên bố Iran đưa ra xuất mà trong đó "về cơ bản nói rằng họ sẽ không có vũ khí hạt nhân, họ sẽ trao cho chúng tôi bụi hạt nhân và nhiều thứ khác mà chúng tôi muốn". CNN dẫn lời ông Trump khẳng định Iran đồng ý với điều đó. Nhưng theo truyền thông Iran, Tehran vẫn chưa hoàn tất phản hồi đối với đề xuất của Mỹ.
Dù "lệnh ngừng bắn vẫn có hiệu lực", Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) ngày 8.5 (theo giờ VN) cho biết quân đội nước này đã tập kích một số cơ sở quân sự của Iran. Theo CENTCOM, các cơ sở bị tập kích đã tiến hành một loạt các cuộc tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái (UAV) và tàu nhỏ nhằm vào các tàu chiến Mỹ là 3 tàu khu trục lớp Arleigh Burke (gồm USS Truxtun, USS Rafael Peralta và USS Mason) đang di chuyển qua eo biển Hormuz vào ngày 7.5. Viết trên mạng xã hội Truth Social về vụ việc này, ông Trump nêu: "3 tàu khu trục đẳng cấp thế giới của Mỹ vừa di chuyển, rất thành công, ra khỏi eo biển Hormuz, dưới hỏa lực. Không có thiệt hại nào đối với 3 tàu khu trục, nhưng thiệt hại lớn đối với những kẻ tấn công là Iran".
Ngược lại, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) lên tiếng tố cáo Mỹ đã vi phạm thỏa thuận ngừng bắn. IRGC cáo buộc quân đội Mỹ đã tấn công 1 tàu chở dầu của Iran gần cảng Jask, nên phía Iran đã đáp trả và "gây thiệt hại đáng kể" cho Mỹ, khiến 3 tàu khu trục của nước này "nhanh chóng rời khỏi eo biển Hormuz".
Khi xung đột bùng phát trở lại, phía UAE thông báo đã phải kích hoạt hệ thống phòng không để đánh chặn các đòn tấn công từ Iran.
Thực tế tại eo biển Hormuz, tuy Mỹ đang tạm ngưng Dự án Tự do nhưng dường như cũng sẵn sàng nối lại chiến dịch này nhằm tìm cách mở cửa eo biển Hormuz.
Trong phân tích gửi đến Thanh Niên hôm qua, chuyên gia tình báo quân sự Mỹ Carl O.Schuster (đang giảng dạy về quan hệ quốc tế, lịch sử ở ĐH Hawaii - Thái Bình Dương) đã giải mã cách thức tác chiến của Dự án Tự do.
Theo đó, các tàu khu trục lớp Arleigh Burke của Mỹ hiện có khả năng giám sát và hỗ trợ trên không hiện đại hơn nhiều so với cuối thập niên 1980. CENTCOM cũng chiếm ưu thế trên không ở vịnh Ba Tư và vùng biển gần bờ Iran. Máy bay không người lái (UAV) vũ trang lẫn không vũ trang của Mỹ có thể giám sát các điểm phóng UAV, tàu tấn công nhanh và tên lửa của Iran. Kèm theo, máy bay cường kích A-10 và các khí tài trên không khác của Mỹ có thể được điều động để tấn công phủ đầu các nhóm tác chiến di động của Iran.
Tác chiến trực tiếp, các khu trục hạm lớp Arleigh Burke có thể đối phó với tàu tấn công nhanh, tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình của Iran. Kết hợp thêm, để đối phó với UAV và tàu tấn công tốc độ cao, Nhóm Tác chiến đổ bộ (ARG) của Mỹ đang đóng ở vùng biển này có mang theo máy bay trực thăng vũ trang và chiến đấu cơ thế hệ 5 tàng hình F-35 đủ sức đánh chặn. Tuy nhiên, theo chuyên gia Schuster, quân đội Mỹ có thể cần phải đưa một số lính thủy đánh bộ trang bị tên lửa Stinger và vũ khí chống UAV lên một số tàu để tạo lớp phòng thủ cuối cùng.
Các tàu chiến và máy bay trực thăng có thể rà phá thủy lôi trong vùng nước nông của vịnh Ba Tư. Về vấn đề này, Mỹ cần chủ động phát hiện và đánh chìm các tàu rải thủy lôi của Iran và xác định các bãi thủy lôi tiềm năng kịp thời để phá hủy hoặc tránh.
Với năng lực tác chiến như vậy, Washington có thể thiết lập một "vành đai an toàn" để tàu thuyền di chuyển. Một vành đai như thế, theo cựu đại tá Schuster, gồm các thành phần sau: Các đơn vị rà phá thủy lôi để đảm bảo khu vực không có thủy lôi và tàu ngầm mini; Triển khai một vài tàu khu trục lớp Arleigh Burke tuần tra cùng lúc để bảo vệ vành đai khỏi các cuộc tấn công từ trên không, tên lửa, máy bay không người lái và tàu ngầm mini; Tiến hành giám sát liên tục bằng UAV đối với tất cả các địa điểm mà Iran có thể phóng tên lửa, UAV hoặc triển khai tàu tấn công nhanh; Triển khai máy bay trinh sát và cảnh báo sớm để giám sát 24/7 toàn bộ khu vực; Các máy bay cường kích A-10, trực thăng tấn công và các máy bay tấn công khác tuần tra dọc theo "vành đai an toàn", sẵn sàng tấn công vào đối phương.
Chuyên gia cho rằng "vành đai an toàn" có vẻ mang tính phòng thủ, nhưng thực chất tích hợp năng lực tấn công phản kích, được bảo vệ 24/7 để ngăn chặn việc Iran rải thủy lôi, bố trí tàu ngầm mini hoặc tập kết các đơn vị tấn công khác.
Dù tin rằng lực lượng Mỹ đủ sức đảm trách hoạt động trên, chuyên gia Schuster cũng thừa nhận: "Bảo vệ hoạt động vận chuyển hàng hải chưa bao giờ là nhiệm vụ dễ dàng. Các mối đe dọa luôn nắm thế chủ động và việc ngăn chặn chúng chiếm ưu thế đòi hỏi sự phối hợp giữa giám sát liên tục; thông tin liên lạc tốc độ cao, luồng chỉ huy và dữ liệu, và các quy tắc giao chiến đảm bảo phản ứng nhanh chóng trước các mối đe dọa trước khi chúng hành động".
Tin Gốc: Thanh Niên

