Chỉ hơn một năm sau khi chính thức ra mắt thị trường Australia, mẫu BYD Shark 6 đã tạo dựng được chỗ đứng khá vững chắc tại đây, trở thành đối thủ đáng gờm của Ford Ranger, Toyota Hilux và Mazda BT-50. Mẫu xe này thậm chí còn đứng thứ 18 về doanh số tại Australia vào năm ngoái.
Khả năng kéo vẫn là một điểm yếu của Shark 6, nhưng điều đó có thể sẽ thay đổi với sự xuất hiện của phiên bản Shark 6 Performance.
Thời điểm ra mắt cũng đáng chú ý. Thông báo được đưa ra chỉ vài tuần sau khi CEO Jim Farley của Ford công khai chê bai các mẫu bán tải Trung Quốc như Shark 6 về khả năng đáp ứng tiêu chuẩn “ngựa thồ”.
“Họ chưa có hàng chục năm kinh nghiệm như Ranger hay Hilux. Họ không có đầy đủ hiểu biết về khung gầm, khả năng kéo, tải trọng và kinh nghiệm thực tế”, ông Farley chia sẻ với trang Drive.
Có thể chỉ là trùng hợp, nhưng phiên bản mới của Shark dường như được tinh chỉnh để đáp trả ít nhất một phần những nhận định này.
Về động cơ, phiên bản tiêu chuẩn Shark 6 Premium sử dụng hệ truyền động hybrid cắm sạc (plug-in hybrid) với động cơ 4 xi-lanh tăng áp 1.5L, cho công suất 430 mã lực và mô-men xoắn 650Nm. Trong khi đó, bản Shark 6 Performance được nâng cấp lên động cơ hybrid 4 xi-lanh tăng áp 2.0L, nâng công suất lên 469 mã lực và 700Nm.
Sức mạnh tăng thêm giúp xe tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 5,5 giây, nhanh hơn mức 5,7 giây của bản tiêu chuẩn.
Về sức kéo, BYD Shark 6 Performance có khả năng kéo tối đa 3,5 tấn, cao hơn đáng kể so với mức 2,5 tấn của bản tiêu chuẩn và tương đương mức tối đa của Ford Ranger tại thị trường Australia.
Tuy nhiên, tải trọng vẫn chưa được công bố, và đây là yếu tố mà ông Farley đặc biệt nhấn mạnh khi nhận xét về Shark 6.
Ngoài sức mạnh, mẫu xe bán tải Trung Quốc còn có một số nâng cấp khác liên quan đến khả năng vận hành. BYD trang bị cho Shark 6 Performance chế độ bò (Crawl Mode) để hỗ trợ leo đá, địa hình dốc hoặc lầy sâu. Ở chế độ này, tốc độ xe được giới hạn ở 20km/h và hệ thống sẽ liên tục điều chỉnh mô-men xoắn để hạn chế tình trạng mất độ bám.
Shark 6 Performance có giá cao hơn bản Premium, khởi điểm từ 62.900 AUD (tương đương chưa đến 1,2 tỷ đồng), cao hơn 5.000 AUD so với bản tiêu chuẩn. Dù vậy, mức giá này vẫn giúp mẫu xe duy trì lợi thế cạnh tranh so với mức 71.990 AUD của Ford Ranger PHEV và 65.990 AUD của Toyota Hilux bản SR5 có sức mạnh tương đương (Hilux chưa có bản PHEV giống như Shark 6 và Ranger).
Bên cạnh bản Performance, dòng Shark 6 còn có thêm phiên bản Dynamic Cab-Chassis, hướng tới nhóm khách hàng không cần thùng xe tiêu chuẩn mà ưu tiên một thùng hợp kim chắc chắn với 8 điểm móc cố định và 2 hộp chứa đồ.
Shark 6 Dynamic Cab-Chassis có thể tùy chọn có hoặc không có thùng, sử dụng chung hệ truyền động với bản Shark 6 Premium tầm trung.
Chery làm xe bán tải diesel PHEV đầu tiên trên thế giới
Trong bối cảnh thị trường bán tải tại Australia ngày càng cạnh tranh, thương hiệu Chery của Trung Quốc tìm cách tạo sự khác biệt bằng công nghệ hybrid diesel – điện với mẫu KP31. PHEV diesel là cấu hình mà chưa có đối thủ nào khai thác.
Xe bán tải vốn là phân khúc đề cao tính thực dụng hơn kiểu dáng, nên KP31 có ngoại hình không quá nổi bật hay khác biệt. Thay vào đó, hãng tập trung vào hiệu suất, sức kéo, và trang bị nội thất.
Hệ truyền động PHEV diesel của mẫu xe bán tải này sử dụng động cơ turbodiesel 4 xi-lanh 2.5L kết hợp với mô-tơ điện. Công suất chưa được công bố. Tuy nhiên, hãng cho biết động cơ diesel đạt hiệu suất nhiệt lên tới 47%, giúp giảm 10% mức tiêu thụ nhiên liệu so với các đối thủ thuần diesel.
Về khả năng tải và sức kéo, hãng xe Trung Quốc cam kết tải trọng tối đa 1.000kg và khả năng kéo 3,5 tấn, tương đương mức tiêu chuẩn của phân khúc bán tải cỡ trung.
Được phát triển trên nền tảng khung gầm rời, KP31 hướng tới đúng chuẩn một mẫu bán tải “cày kéo”. Và để đảm bảo khả năng off-road, KP31 được trang bị hệ thống khóa vi sai trước, trung tâm và sau, cùng tính năng “xoay tại chỗ” (tank turn).
Về nội thất, KP31 có các chi tiết mang tính thực dụng cao, như các tay nắm ở góc táp-lô và trụ B, các bề mặt vuông vức, thô ráp, các đầu bu-lông lục giác lộ ra ngoài… Đồng thời, công nghệ hiện đại được thể hiện qua màn hình giải trí kích thước lớn và cụm phím điều khiển điều hòa cơ học trực quan.
Ở phân khúc mà người dùng vốn quen với vật liệu nhựa cứng và cách bố trí đơn giản, nội thất này của Chery có thể góp phần nâng chuẩn trải nghiệm.
KP31 sở hữu vô-lăng hai chấu và màn hình giải trí cỡ lớn đặt ở trung tâm bảng táp-lô – thiết kế tương tự “đồng hương” Shark 6. Bên cạnh đó là cụm đồng hồ kỹ thuật số, và phần trên bảng táp-lô được ốp vật liệu giống Alcantara.
Các nút bấm và công tắc có thiết kế “hầm hố”, với các cần gạt lớn điều khiển điều hòa cùng nhiều chức năng khác, cùng ít nhất hai núm xoay cỡ lớn cho các thiết lập. Ngay bên dưới hệ thống nút bấm là các cửa gió điều hòa dạng mảnh và hai đế sạc không dây. Chery còn trang bị cho xe ghế sưởi/làm mát.
Giá bán chưa được công bố, nhưng dự kiến có thể khởi điểm khoảng 60.000 AUD, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như BYD Shark 6, Ford Ranger và Toyota Hilux. Những chiếc xe đầu tiên sẽ đến tay khách hàng trước cuối năm. Một phiên bản PHEV dùng động cơ xăng dự kiến sẽ ra mắt sau bản diesel.
Một video lan truyền trên Instagram cho thấy một chiếc Hyundai Grand i10 đã được biến đổi với phần mui kéo dài và nâng cao, ngay lập tức thay đổi tỉ lệ tổng thể và mang lại cảm giác rộng rãi hơn hẳn - Video: Jaiky Yadav
Một chiếc Hyundai Grand i10 được độ lại tại bang Gujarat (Ấn Độ) đang thu hút sự quan tâm lớn trên mạng xã hội sau khi xuất hiện trong một đoạn video lan truyền trên Instagram. So với nguyên bản, mẫu hatchback này đã thay đổi đáng kể về ngoại hình, đặc biệt là phần mui xe được nâng cao rõ rệt.
Nhìn từ bên ngoài, bản độ này rất dễ nhận ra. Mui xe được nâng lên để tăng không gian trần, khiến chiếc hatchback cỡ nhỏ có dáng cao bất thường. Điều thú vị là thiết kế mới vẫn hòa hợp khá tốt với kiểu dáng bo tròn đặc trưng và kích thước nhỏ gọn phù hợp đô thị của Grand i10. Nhiều người dùng mạng xã hội hài hước gọi đây là “căn hộ mini” bởi dáng vẻ lạ mắt và không gian được mở rộng.
Dựa trên video, có thể thấy sự “lột xác” của chiếc xe càng ấn tượng hơn khi nhìn vào bên trong. Khoang cabin được tùy biến tập trung vào không gian, sự thoải mái và cách bố trí ghế ngồi êm ái, khiến chiếc xe nhỏ trở nên rộng rãi hơn đáng kể so với bản tiêu chuẩn.
Phần mui nâng cao giúp tăng không gian theo chiều dọc, cải thiện đáng kể sự thoải mái cho hành khách phía sau, đặc biệt là người cao.
Tuy nhiên, những bản độ kiểu này cũng làm dấy lên nhiều tranh cãi về tính an toàn và tính pháp lý. Việc can thiệp vào kết cấu như nâng mui xe có thể ảnh hưởng đến độ cứng thân vỏ và khả năng bảo vệ hành khách khi xảy ra va chạm. Tại Ấn Độ, các thay đổi kết cấu phương tiện phải tuân thủ quy định của pháp luật và cần được cấp phép nếu muốn lưu hành hợp lệ.
Ngoài ra, việc thay đổi chiều cao xe cũng làm dịch chuyển trọng tâm, có thể ảnh hưởng đến độ ổn định khi vận hành, nhất là ở tốc độ cao. Các vấn đề liên quan đến bảo hiểm cũng là điều đáng lưu ý nếu xe không được chứng nhận hợp lệ sau khi độ.
Được biết, bản độ này sử dụng nền tảng của thế hệ Grand i10 cũ, từng trang bị động cơ xăng 1.2L công suất 83 mã lực, mô-men xoắn 114 Nm hoặc động cơ diesel 1.1L với mô-men xoắn tối đa 190Nm. Hiện nay, phiên bản đang được bán tại thị trường Ấn Độ là Hyundai Grand i10 NIOS.
Một đại lý tại khu vực miền Trung đang chào bán MG ZS với mức giảm giá lên tới 83 triệu đồng, đưa giá bán từ 518 triệu đồng xuống còn từ 435 triệu đồng.
Mức giá này tương đương với các phiên bản cao của xe hạng A như Hyundai Grand i10 (360 - 455 triệu đồng) hay Kia Morning (325 - 469 triệu đồng), trong khi MG ZS thuộc phân khúc SUV cỡ B với mặt bằng giá cao hơn.
Mức ưu đãi nêu trên được áp dụng riêng tại từng đại lý. Tại Hà Nội, một đại lý ghi nhận mức giảm khoảng 80 triệu đồng, trong khi các khu vực phía Bắc và Tây Nguyên phổ biến ở mức 58 - 60 triệu đồng. Ngoài ra, khách hàng còn được tặng kèm một số phụ kiện như camera hành trình, thảm lót sàn...
MG ZS tại Việt Nam hiện được nhập khẩu từ Thái Lan, đã được nâng cấp thiết kế và trang bị từ tháng 1-2021. Từ đó đến nay, mẫu xe này chưa có bản facelift hay thế hệ mới, ngoại trừ lần điều chỉnh giá bán gần nhất vào tháng 1-2025. Dù vậy, theo nguồn tin nội bộ, ZS vẫn nằm trong nhóm sản phẩm có doanh số tốt của hãng tại thị trường Việt Nam.
Về thiết kế, MG ZS sở hữu cụm đèn LED trước/sau dạng mảnh. Phiên bản cao cấp nhất sử dụng mâm 17 inch phay hai tông màu, trong khi các bản thấp hơn dùng mâm 16 inch đa chấu. Trang bị trên bản cao cấp còn có gạt mưa tự động, đèn pha tự động và đèn sương mù trước/sau.
Bên trong khoang nội thất, xe được trang bị màn hình trung tâm 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng màn hình đa thông tin sau vô lăng hiển thị màu. Các tiện nghi khác gồm khởi động bằng nút bấm, điều hòa tự động có lọc bụi mịn, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động. Bản cao cấp nhất có thêm cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống âm thanh 6 loa hiệu ứng 3D và ghế lái chỉnh điện.
MG ZS sử dụng động cơ 1.5L 4 xi lanh, cho công suất 112 mã lực và mô-men xoắn 150 Nm, kết hợp hộp số tự động vô cấp giả lập 8 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Hệ thống treo trước dạng MacPherson, phía sau là thanh xoắn. Xe được trang bị các tính năng an toàn như camera 360 độ (trên bản cao cấp), hỗ trợ đổ đèo, kiểm soát phanh khi vào cua và cảm biến áp suất lốp.
Nhiều người tham gia giao thông cảm thấy bối rối khi nhìn thấy hai biển báo đều có nền xanh, mũi tên trắng hướng lên nhưng khác nhau về hình dáng. Chính sự khác biệt này khiến nhiều người không phân biệt được ý nghĩa của từng biển báo, có thể dẫn đến việc không chấp hành đúng quy định giao thông.
Hai biển báo được mô tả kể trên, khiến nhiều người dễ nhầm lẫn có mã R.301a và I.407a. Trong đó, biển R.301a (chỉ được đi thẳng) thuộc nhóm biển hiệu lệnh, có hình dạng tròn, nền xanh và ở giữa là mũi tên màu trắng, hướng lên trên.
Biển này có ý nghĩa bắt buộc các loại phương tiện chỉ được đi thẳng theo hướng mũi tên chỉ dẫn. Người điều khiển phương tiện không được rẽ trái hoặc rẽ phải, trừ các xe ưu tiên theo quy định.
Trong thực tế lưu thông, tùy vị trí lắp đặt, hiệu lực của biển R.301a sẽ có sự khác nhau. Nếu biển đặt trước nơi đường giao nhau, phương tiện chỉ được đi thẳng khi qua nút giao đó và không được chuyển hướng.
Trường hợp khác, nếu biển đặt sau nơi đường giao nhau, hiệu lực của biển được tính từ vị trí đặt biển đến giao lộ tiếp theo. Khi đó, phương tiện bị cấm rẽ trái và quay đầu trong suốt đoạn đường có hiệu lực.
Tuy nhiên, biển R.301a không cấm tài xế rẽ vào nhà dân, hẻm, ngõ hoặc lối ra vào cơ quan nằm trên đoạn đường có hiệu lực của biển.
Khác với biển R.301a, biển I.407a (đường một chiều) thuộc nhóm biển chỉ dẫn và có dạng hình vuông, nền xanh với mũi tên trắng hướng lên. Biển này dùng để báo hiệu đoạn đường phía trước hoặc đoạn đường đang lưu thông là đường một chiều. Các phương tiện chỉ được đi theo chiều mũi tên chỉ dẫn và không được đi ngược chiều.
Theo quy chuẩn, biển I.407a thường được đặt sau nơi đường giao nhau nhằm thông báo cho người tham gia giao thông biết đang đi vào tuyến đường một chiều. Trong tổ chức giao thông thực tế, chiều đường ngược lại thường sẽ được lắp biển P.102 "Cấm đi ngược chiều".
Dù có thiết kế gần giống nhau, điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai biển nằm ở ý nghĩa sử dụng.
Biển R.301a là biển hiệu lệnh, quy định hướng di chuyển bắt buộc của phương tiện. Trong khi đó, biển I.407a là biển chỉ dẫn, dùng để thông báo đây là tuyến đường lưu thông một chiều.
Nói cách khác, biển R.301a điều chỉnh hướng xe được phép di chuyển tại một vị trí hoặc đoạn đường cụ thể, còn biển I.407a mang tính chất tổ chức giao thông trên một tuyến đường.
Việc nhầm lẫn giữa hai biển này có thể khiến tài xế rẽ sai hướng, quay đầu không đúng quy định hoặc đi ngược chiều trên đường một chiều, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông và bị xử phạt.