Chiều 19-4, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức lễ bế mạc Ngày hội khởi nghiệp quốc gia của học sinh, sinh viên lần thứ 8 và trao giải cuộc thi học sinh, sinh viên với ý tưởng khởi nghiệp lần thứ 8 (SV Startup).
Tại lễ bế mạc, ông Hoàng Minh Đức – Vụ trưởng Vụ Học sinh, sinh viên – cho biết ngày hội năm 2026 là năm đầu tiên triển khai chương trình “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp giai đoạn 2026 – 2035” theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Ngày hội năm nay được tổ chức theo định hướng “làm thật – thi thật”, coi trọng sản phẩm, kết quả thử nghiệm, tính ứng dụng, phản hồi của người dùng và tính nhất quán giữa hồ sơ, minh chứng với phần trình bày của dự án; qua đó nâng cao chất lượng thực chất của cuộc thi và các hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp.
Năm nay, ban tổ chức nhận được 880 dự án khởi nghiệp của học sinh, sinh viên đến từ các cơ sở giáo dục và đã lựa chọn 135 dự án xuất sắc tham dự vòng chung kết cuộc thi SV Startup 2026.
Các dự án thuộc 5 lĩnh vực: công nghiệp, chế tạo, trí tuệ nhân tạo (AI), STEM; nông nghiệp, môi trường, năng lượng; giáo dục, văn hóa, du lịch, tài chính; y tế, sức khỏe, đời sống; kinh doanh tạo tác động xã hội.
Ông Nguyễn Hữu Cường – thành viên ban giám khảo cuộc thi – cho biết quy trình chấm thi được thực hiện khoa học, đánh giá thực chất, theo minh chứng. Mỗi dự án được xem xét một cách toàn diện, dựa trên nhiều khía cạnh, theo tiêu chí đánh giá khác nhau.
Quy trình chấm thi tăng cường tương tác trực tiếp, phản biện sâu, giúp làm rõ bản chất của dự án. Điểm số phản ánh trung thực năng lực và ý tưởng của các đội thi.
Kết quả chung cuộc, ban tổ chức đã trao 15 giải nhất, 30 giải nhì, 55 giải ba và 34 giải khuyến khích cho các dự án xuất sắc.
Danh sách các dự án giải nhất SV Startup 2026:
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Thông tư 26 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chuẩn nghề nghiệp giảng viên đại học, thoạt nhìn là một văn bản kỹ thuật: quy định tiêu chí, chuẩn hóa đội ngũ, phân hạng chức danh. Đây cũng là một thông điệp mạnh mẽ: đại học Việt Nam đang bước vào một giai đoạn buộc phải chuyên nghiệp hóa thực sự, không chỉ ở hệ thống, mà ở từng con người đứng lớp.
Dưới góc nhìn của một giảng viên, tôi cho rằng điểm đáng chú ý nhất của thông tư này không nằm ở số lượng bài báo hay số đề tài nghiên cứu, mà nằm ở cách định nghĩa lại "nghề giảng viên".
Thông tư 26 đặt "đạo đức" lên vị trí đầu tiên trong ba nhóm tiêu chuẩn. Điều này không mới, nhưng lần này được nhấn mạnh cụ thể hơn: giảng viên phải giữ gìn liêm chính khoa học, trung thực trong nghiên cứu, công bố, giảng dạy. Trong bối cảnh hiện nay, đây không phải là điều thừa.
Không khó để thấy những biểu hiện đáng lo ngại: chạy theo số lượng bài báo, công bố quốc tế bằng mọi giá; "đồng tác giả" mang tính hình thức; thậm chí đạo văn, trích dẫn thiếu chuẩn mực. Những hiện tượng này không phổ biến đến mức đáng báo động toàn hệ thống, nhưng đủ để làm xói mòn niềm tin học thuật nếu không được chấn chỉnh.
Vấn đề là: đạo đức không thể chỉ được "quy định". Một giảng viên có thể đáp ứng đầy đủ tiêu chí về bằng cấp, bài báo, đề tài, nhưng vẫn thiếu trung thực trong nghiên cứu. Ngược lại, có những người làm khoa học nghiêm túc, nhưng lại không "đạt chuẩn" vì thiếu số lượng công bố.
Nếu chỉ dừng ở tiêu chí, chúng ta có nguy cơ biến liêm chính khoa học thành một khẩu hiệu. Điều cần thiết hơn là xây dựng một hệ sinh thái học thuật minh bạch: quy trình phản biện nghiêm túc, cơ chế kiểm tra đạo văn hiệu quả, và quan trọng nhất là văn hóa tôn trọng sự thật. Khi đó, đạo đức không còn là điều phải "nhắc nhở", mà trở thành một chuẩn mực tự nhiên.
Thông tư 26 quy định khá rõ về yêu cầu nghiên cứu khoa học: từ giảng viên chính phải có bài báo quốc tế, đến giảng viên cao cấp phải có số lượng công bố nhất định, kèm theo đề tài, sách chuyên môn. Về nguyên tắc, đây là bước đi đúng. Đại học không thể chỉ dạy mà không nghiên cứu.
Một giảng viên không làm khoa học sẽ khó cập nhật tri thức, khó dẫn dắt sinh viên. Nhưng trong thực tế, câu chuyện không đơn giản.
Ở nhiều cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường ngoài công lập hoặc trường định hướng ứng dụng, điều kiện nghiên cứu còn hạn chế: thiếu kinh phí, thiếu nhóm nghiên cứu, thiếu thời gian vì áp lực giảng dạy lớn.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu "chuẩn hóa" dễ biến thành áp lực hình thức. Hệ quả là gì? Là sự nở rộ của những bài báo "cho đủ chuẩn", những đề tài làm để nghiệm thu, không phải để giải quyết vấn đề thực tiễn.
Một nền học thuật không thể phát triển bền vững nếu bị chi phối bởi tâm lý "làm cho có". Do đó cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn. Không nên đánh giá giảng viên chỉ bằng số lượng bài báo, mà cần nhìn vào chất lượng, tác động và tính ứng dụng. Với những ngành nghề đặc thù, có thể chấp nhận các sản phẩm thay thế như chuyển giao công nghệ, sáng kiến, hoặc đóng góp cho cộng đồng. Chuẩn hóa là cần thiết, nhưng chuẩn phải phù hợp với thực tế.
Một điểm mới quan trọng của thông tư là áp dụng cho toàn bộ giảng viên, cả công lập và ngoài công lập. Điều này giúp tạo mặt bằng chung, tránh tình trạng "hai chuẩn" trong cùng một hệ thống.
Tuy nhiên, sự khác biệt về điều kiện giữa các loại hình trường là rất lớn. Các trường công lập lớn có truyền thống nghiên cứu, có đội ngũ mạnh, có nguồn lực. Trong khi đó, nhiều trường ngoài công lập tập trung vào đào tạo ứng dụng, phục vụ nhu cầu thị trường lao động, với mô hình vận hành linh hoạt hơn.
Nếu áp dụng cùng một bộ tiêu chí cứng, nguy cơ là làm giảm tính đa dạng của hệ thống đại học. Các trường có thể buộc phải "chạy theo chuẩn" thay vì phát triển theo thế mạnh riêng.
Giải pháp không phải là hạ chuẩn mà là phân tầng chuẩn. Có thể xây dựng các nhóm tiêu chí khác nhau, tương ứng với định hướng nghiên cứu, ứng dụng, hay thực hành nghề nghiệp. Một hệ thống đại học khỏe mạnh không phải là hệ thống đồng nhất, mà là hệ thống đa dạng nhưng có chuẩn mực chung.
Thông tư 26 cũng đặt ra yêu cầu về ngoại ngữ, công nghệ thông tin, khả năng đổi mới sáng tạo. Đây là những năng lực không thể thiếu trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển đổi số mạnh mẽ. Nhưng một câu hỏi cần đặt ra: liệu chúng ta đang đào tạo giảng viên như những "người làm đủ việc", hay như những "chuyên gia trong lĩnh vực"?
Một giảng viên giỏi không nhất thiết phải giỏi mọi thứ. Điều quan trọng là họ có thể làm tốt vai trò của mình: giảng dạy, nghiên cứu, hoặc kết nối với thực tiễn. Do đó, thay vì yêu cầu tất cả giảng viên đạt cùng một bộ tiêu chí toàn diện, cần khuyến khích sự chuyên sâu. Có người mạnh về nghiên cứu, có người giỏi giảng dạy, có người kết nối doanh nghiệp. Khi mỗi người phát huy được thế mạnh, tập thể sẽ mạnh lên.
Để thông tư 26 thực sự đi vào đời sống, theo tôi cần ba hướng chính:
Một là, xây dựng cơ chế đánh giá đa chiều. Không chỉ dựa vào số liệu cứng, mà cần có đánh giá định tính từ sinh viên, đồng nghiệp và các bên liên quan.
Hai là, đầu tư cho môi trường nghiên cứu. Nếu yêu cầu giảng viên làm khoa học, phải tạo điều kiện: quỹ nghiên cứu, thời gian, kết nối quốc tế và đặc biệt là giảm tải hành chính.
Ba là, nuôi dưỡng văn hóa học thuật. Đây là yếu tố cốt lõi nhưng khó nhất. Một môi trường tôn trọng tri thức, khuyến khích tranh luận, đề cao sự trung thực sẽ tự khắc tạo ra những giảng viên "đúng chuẩn" theo nghĩa sâu nhất.
Xét cho cùng, Thông tư 26 không phải là câu chuyện của những con số mà là câu chuyện về việc chúng ta muốn đại học Việt Nam trở thành gì. Nếu chỉ dừng ở việc "đủ chuẩn", chúng ta sẽ có một đội ngũ giảng viên đạt yêu cầu trên giấy tờ. Nhưng nếu đi xa hơn, hướng đến "đúng nghề", chúng ta mới có thể xây dựng một nền giáo dục đại học thực sự có chiều sâu. Và ở đó, giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức, mà là người giữ lửa cho một nền học thuật tử tế.
Nguồn: Tuổi Trẻ

Dù đề thi không quá khó, nhưng mỗi năm vẫn có rất nhiều bài thi môn văn lớp 10 bị trừ điểm vì những lỗi lặp đi lặp lại. Những lỗi này không nằm ở kiến thức mà chủ yếu thuộc về kỹ năng và thói quen làm bài.
Không đọc kỹ đề là lỗi lỗi phổ biến nhất và cũng đáng tiếc nhất. Chẳng hạn, nhiều thí sinh không phân biệt được yêu cầu "trình bày cảm nhận" với "phân tích"; viết cả bài văn trong khi đề chỉ yêu cầu viết đoạn; bỏ sót ý nhỏ trong câu hỏi đọc hiểu... do đọc không kỹ đề. Hậu quả là bài làm bị lệch hướng, thiếu ý hoặc sai trọng tâm. Chỉ một lỗi đọc đề sai có thể khiến mất từ 0,5 đến 1,5 điểm, thậm chí nhiều hơn ở phần nghị luận văn học. Cách khắc phục là trước khi làm bài, thí sinh cần đọc đề ít nhất hai lần, gạch chân từ khóa.
Viết lan man, không bám sát văn bản là lỗi phổ biến thứ hai. Chẳng hạn, ở phần đọc hiểu và nghị luận văn học, nhiều thí sinh mắc lỗi kể lại nội dung văn bản thay vì phân tích; viết dài nhưng không có ý rõ ràng; đưa ra nhận xét chung chung, không dẫn chứng cụ thể. Trong khi đó, nguyên tắc chấm bài là mọi nhận xét đều phải xuất phát từ văn bản. Viết hay nhưng không bám văn bản vẫn không được điểm cao. Ví dụ, thay vì nói "bài thơ rất hay và cảm động", học sinh cần chỉ ra cụ thể: hình ảnh nào, chi tiết nào, biện pháp nghệ thuật nào tạo nên sự cảm động đó.
Lỗi nghị luận xã hội sáo rỗng, thiếu chiều sâu cũng khiến bài làm điểm không cao. Nhiều bài nghị luận xã hội hiện nay mắc tình trạng là lặp lại những câu quen thuộc như "chúng ta cần cố gắng", "mỗi người phải nỗ lực"... đây là lối hành văn sáo rỗng. Không có dẫn chứng thực tế; lập luận rời rạc, thiếu logic... cũng khiến bài viết thiếu sức thuyết phục và khó đạt điểm cao. Một bài nghị luận xã hội tốt cần xác định rõ vấn đề, giải thích ngắn gọn, phân tích và bàn luận có chiều sâu. Phải có dẫn chứng cụ thể từ đời sống, xã hội, cá nhân. Phải rút ra bài học nhận thức và hành động. Không cần viết quá dài, nhưng phải "trúng" và "chắc".
Phân bổ thời gian không hợp lý cũng là lỗi phổ biến của nhiều thí sinh. Không ít thí sinh dành quá nhiều thời gian cho phần đọc hiểu, viết đoạn văn quá dài nhưng đến phần nghị luận văn học thì vội vàng, viết sơ sài. Trong khi đó, nghị luận văn học thường chiếm số điểm lớn nhất. Nếu phần này làm không tốt, tổng điểm sẽ bị kéo xuống đáng kể.
Ngoài ra, các lỗi phổ biến mà thí sinh cũng cần tránh là: diễn đạt yếu, mắc lỗi chính tả và ngữ pháp (như viết sai chính tả, dùng từ không chính xác, câu văn lủng củng, lặp từ, lặp ý...). Lỗi lệ thuộc vào văn mẫu. Nhiều học sinh vẫn giữ thói quen học thuộc bài mẫu. Điều này có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng lại trở thành "con dao hai lưỡi" khi gặp đề lạ không biết viết hoặc áp dụng máy móc sai lệch nội dung, thiếu cá tính và sáng tạo. Trong khi đó, đề thi TP.HCM luôn hướng đến việc đánh giá năng lực cá nhân, không khuyến khích việc sao chép.
Thí sinh cũng hay mắc lỗi thiếu kỹ năng lập luận và dẫn chứng. Bài viết có ý nhưng không triển khai hợp lý, không biết sắp xếp ý theo trình tự, thiếu dẫn chứng hoặc dẫn chứng không phù hợp...
Thí sinh có thể dùng AI trong quá trình ôn tập. Tuy nhiên, các em cần sử dụng khôn khéo, linh hoạt, hiệu quả.
Chẳng hạn khi chưa hiểu một vấn đề trong môn ngữ văn, các em có thể nhờ AI phân tích để hiểu theo nhiều cách khác nhau. Lợi thế là thể ôn tập mọi lúc, mọi nơi, chủ động kiểm tra kiến thức và nhận phản hồi ngay lập tức. Việc luyện đề cũng trở nên hiệu quả hơn khi AI có thể tạo ra các dạng bài tương tự đề thi thật, đồng thời phân tích lỗi sai giúp học sinh rút kinh nghiệm. Nó giúp học sinh định hình cấu trúc bài viết tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả ôn tập.
Tuy vậy, AI cũng tiềm ẩn không ít rủi ro nếu bị lạm dụng. Nguy cơ lớn nhất là học sinh trở nên phụ thuộc vào công cụ này. Khi AI có thể đưa ra lời giải nhanh chóng, một số em dễ hình thành thói quen sao chép mà không thực sự hiểu bản chất vấn đề, mất khả năng tư duy độc lập. Trong khi đó, theo hướng dẫn của lãnh đạo Sở GD-ĐT TP.HCM những năm gần đây, kỳ thi vào lớp 10 luôn chú trọng đến kỹ năng, sáng tạo của thí sinh.
Một vấn đề khác cũng cần lưu ý là AI không phải lúc nào cũng chính xác. Nếu học sinh thiếu kỹ năng kiểm chứng, việc tiếp thu kiến thức sai lệch là điều khó tránh khỏi. Việc lạm dụng AI có thể khiến bài viết trở nên khuôn mẫu, thiếu cảm xúc và dấu ấn cá nhân. Trong khi đó, xu hướng ra đề hiện nay ngày càng đề cao tư duy độc lập và khả năng sáng tạo. Đây là những yếu tố mà AI không thể thay thế con người, tư duy của các em.
Với thời gian ôn tập còn lại không nhiều, các học sinh lớp 9 cần ôn đúng trọng tâm theo hướng dẫn của giáo viên ở trường; bám sát mẫu đề thi minh họa của Sở GD-ĐT; tham khảo kỹ đề thi và đáp án của kỳ thi các năm trước; nắm chắc kiến thức, đặc biệt là rèn kỹ năng làm bài và chỉ nên coi AI là công cụ hỗ trợ.
Tin Gốc: Thanh Niên
Giáo Dục
Điều động một chủ tịch UBND phường ở TPHCM làm hiệu trưởng trường THPT

Lễ tiếp nhận, trao quyết định được Sở GD&ĐT TPHCM tổ chức sáng 13/7.
Trước khi giữ chức vụ Chủ tịch UBND phường Phú Thạnh, ông Phan Sĩ Đạt là Trưởng phòng GD&ĐT quận Tân Phú (thời điểm trước sắp xếp lại đơn vị hành chính).
Cùng với tiếp nhận, bổ nhiệm ông Phan Sĩ Đạt, sáng 13/7, Sở GD&ĐT TPHCM cũng thực hiện điều động, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại hàng loạt viên chức quản lý, trong đó có 1 trường THPT mới.
Cụ thể, thực hiện bổ nhiệm các ông, bà:
Ông Nguyễn Tùng Giang, Giám đốc Trung tâm GDTX Phú Mỹ làm Hiệu trưởng Trường THPT Võ Nguyên Giáp.
Ông Nguyễn Duy Bình, Hiệu trưởng Trường THPT Bình Hưng Hoà làm Hiệu trưởng Trường THPT Phan Văn Hớn. Đây là 1 trong 5 trường THPT mới được TPHCM đưa vào vận hành trong năm học 2026-2027.
Ông Trương Minh Vương, Phó Trưởng phòng Phòng Quản lý chất lượng, Sở GD&ĐT TP làm Phó Giám đốc Trung tâm GDTX Phú Mỹ.
Ông Phan Hồ Hải, nguyên Hiệu trưởng Trường THPT Nguyễn Công Trứ làm Hiệu trưởng Trường THPT Đào Sơn Tây.
Ông Lê Hữu Hân, Hiệu trưởng Trường THPT Đào Sơn Tây làm Phó Hiệu trưởng Trường THPT Nguyễn Chí Thanh.
Ông Lê Hoàng Long, giáo viên Trường THPT Nguyễn Du làm Phó Hiệu trưởng Trường THPT Nguyễn Du.
Thực hiện bổ nhiệm lại với các ông, bà: Bà Hồ Thanh Xuân, Phó Hiệu trưởng Trường THPT Bình Tân; ông Ngô Văn Hiệp, Phó Hiệu trưởng Trường THPT Trưng Vương; ông Tân Triệu Văn, Phó Hiệu trưởng Trường THPT Thủ Thiêm.
Đây được xem là đợt tiếp nhận, điều động và bổ nhiệm cán bộ quản lý ngành giáo dục lớn của ngành GD&ĐT TPHCM, nhằm ổn định và kiện toàn vị trí nhân sự, chuẩn bị cho năm học mới 2026-2027.
Tin Gốc: Dân Trí

