Một nhóm những người ở độ tuổi 20 và 30 tại thủ đô Washington hồi tháng 3 đã thay điện thoại thông minh bằng điện thoại chỉ có chức năng cơ bản, bắt đầu hành trình một tháng “cai nghiện kỹ thuật số” – xu hướng đang nổi lên trong giới trẻ Mỹ nhằm thoát khỏi những tác động tiêu cực của mạng xã hội.
“Tôi đứng đợi xe buýt mà không biết khi nào xe đến”, Jay West, 29 tuổi, kể lại hôm 21/4.
Anh tham gia thử thách “Một tháng ngoại tuyến” (Month Offline) do công ty khởi nghiệp nhỏ Dumb tổ chức, với sự hỗ trợ từ nhóm cộng đồng địa phương.
Thói quen cũ rất khó bỏ. West thường vô thức thò tay vào túi tìm điện thoại rồi bất chợt nhận ra trong đó chẳng có gì cả.
Nhưng cuối cùng, anh cảm thấy bản thân được giải phóng.
“Đôi khi tôi thấy buồn chán nhưng không phải vấn đề lớn”, West chia sẻ vào một buổi tối tháng 4 tại khu vườn cộng đồng, nơi những người tham gia cai nghiện điện thoại gặp nhau để chia sẻ về những khó khăn và niềm vui khi ngắt kết nối. “Buồn chán một chút cũng tốt thôi”.
Ngồi bên cạnh anh là Rachael Schultz, 35 tuổi, người đã phải hỏi đường người lạ trên phố. Còn Lizzie Benjamin, 25 tuổi, thì tìm lại đĩa CD cũ mà bố cô từng ghi để nghe nhạc mà không cần dùng đến ứng dụng Spotify.
Trước khi tham gia đợt cai nghiện này, Bobby Loomis, 25 tuổi, nhân viên bất động sản, thậm chí không thể xem hết một tập phim truyền hình mà không kiểm tra điện thoại.
Nhưng giờ đây, khi không còn đeo tai nghe, anh thích thú lắng nghe tiếng chim hót mỗi khi đi dạo quanh Washington. Khi đợt cai nghiện kết thúc, thời gian sử dụng điện thoại mỗi ngày của anh đã giảm từ 6 tiếng xuống còn 4 tiếng, xấp xỉ mức trung bình của người trưởng thành tại Mỹ.
Các nhà khoa học từ lâu đã cảnh báo chứng nghiện điện thoại có liên quan đến việc giảm khả năng tập trung, gây ra các vấn đề về giấc ngủ và lo âu. Trong một phán quyết mang tính bước ngoặt vào cuối tháng 3, một tòa án tại California đã tuyên bố Instagram và YouTube phải chịu trách nhiệm về tính chất gây nghiện trên các nền tảng của họ.
Ngày càng nhiều thanh niên Mỹ chú ý đến điều này. Theo một cuộc thăm dò của YouGov thực hiện năm ngoái, hơn 2/3 số người từ 18 đến 29 tuổi muốn giảm thời gian sử dụng thiết bị.
Nhiều công cụ mới đã ra đời để hiện thực hóa điều đó: các ứng dụng cai nghiện kỹ thuật số, thiết bị chặn điện thoại và các nhóm tổ chức cai nghiện dài ngày như ở Washington. Trên các giảng đường đại học, việc “kiêng” mạng xã hội trong vài tuần đang trở nên phổ biến, những buổi tối không màn hình giữa bạn bè đã trở thành trào lưu ở các thành phố lớn.
Kostadin Kushlev, nhà nghiên cứu tâm lý tại đại học Georgetown, cho biết việc không dùng điện thoại thông minh dù chỉ trong vài tuần cũng giúp “tâm lý thoải mái hơn và cải thiện khả năng duy trì sự tập trung”. Ông nói thêm rằng các nghiên cứu sơ bộ cho thấy những hiệu ứng này sẽ tồn tại lâu dài theo thời gian.
Josh Morin, một trong những người tổ chức chương trình tại Washington, tin rằng vứt bỏ điện thoại là chưa đủ mà cần một giải pháp thay thế hấp dẫn hơn để duy trì thói quen cách xa điện thoại thông minh. Hàng tuần, anh tổ chức buổi thảo luận cho người tham gia tại một quán karaoke ở khu phố sầm uất nhất thủ đô.
“Để thực sự phá vỡ thói quen dùng điện thoại, bạn phải tạo ra một đời sống cộng đồng phong phú và thú vị hơn”, Morin nói.
Sáng kiến “Một tháng ngoại tuyến” do công ty Dumb phát động một năm trước, với chi phí tham gia khoảng 100 USD mỗi người. Họ được phát một chiếc điện thoại nắp gập cài sẵn vài công cụ thiết yếu như nghe gọi, nhắn tin và Uber.
Công ty khởi nghiệp này đang tiến từng bước nhỏ và hy vọng vượt mốc 1.000 người dùng vào tháng 5. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận thấy một xu hướng lớn hơn.
Graham Burnett, giáo sư lịch sử tại đại học Princeton, nhận định đây là “khởi đầu của một phong trào thực thụ”, tương tự sự ra đời của phong trào môi trường vào những năm 1960 đã dẫn đến những đạo luật bảo vệ môi trường mang tính lịch sử.
Kendall Schrohe, 23 tuổi, làm việc tại một tổ chức giám sát quyền riêng tư kỹ thuật số, đã hoàn thành đợt cai nghiện tại Washington hồi tháng 1. Giờ đây, cô có thể đi lại trong khu phố mà không cần Google Maps, đã xóa Instagram và tự lập nhóm “tỉnh táo kỹ thuật số” của riêng mình.
“Tôi nhìn mọi thứ qua lăng kính lạc quan và tôi cảm thấy chúng ta thực sự đang ở điểm khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ”, cô nói.
Tin Gốc: Vnexpress

Đối với Nga, sức ép từ thực tiễn tác chiến cùng các lệnh trừng phạt chưa từng có của phương Tây đã buộc Moscow phải tái cấu trúc toàn diện ngành công nghiệp UAV quân sự.
Từ vị thế bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn đầu, Nga từng bước xây dựng được hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn, đủ khả năng duy trì các chiến dịch cường độ cao. Tuy nhiên, phía sau những thành quả đó vẫn là bài toán khó về công nghệ lõi và năng lực tự chủ trước sức ép cấm vận ngày càng gia tăng.
Cuộc tái cấu trúc ngành công nghiệp UAV quân sự
Gần 5 năm xung đột Nga - Ukraine đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tác chiến hiện đại, đồng thời biến năng lực sản xuất UAV thành một trong những thước đo sức mạnh quân sự của các quốc gia. Nếu ở giai đoạn đầu UAV chủ yếu giúp Ukraine bù đắp bất lợi về lực lượng, thì đến giai đoạn 2025-2026, Nga đã chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ sử dụng UAV như phương tiện hỗ trợ hỏa lực mà còn xây dựng được một nền công nghiệp đủ sức bảo đảm tác chiến quy mô lớn và kéo dài.
Sự chuyển đổi này bắt nguồn từ những bài học đắt giá trên chiến trường. Năm 2022, dù sở hữu nhiều dòng UAV trinh sát như Orlan-10 hay Forpost, quân đội Nga vẫn thiếu nhiều UAV cảm tử, UAV FPV và các mẫu UAV chiến thuật giá rẻ. Trong khi đó, Ukraine nhanh chóng tận dụng UAV thương mại cải tiến cùng các hệ thống hiện đại do phương Tây viện trợ để nâng cao hiệu quả trinh sát, hiệu chỉnh hỏa lực và tấn công chính xác. Khả năng tích hợp UAV vào tác chiến ở cấp phân đội nhỏ giúp Kiev giành nhiều lợi thế trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột.
Thực tế đó buộc Nga thay đổi tư duy. Nếu trước đây UAV chỉ được xem là thành phần hỗ trợ trong hệ thống trinh sát - chỉ thị mục tiêu, thì từ cuối 2022, Nga xác định đây là năng lực cốt lõi quyết định hiệu quả tác chiến trong chiến tranh hiện đại. Chính phủ Nga ban hành các chương trình phát triển UAV đến năm 2030 và tầm nhìn 2035, đồng thời triển khai dự án quốc gia về hệ thống UAV nhằm xây dựng lộ trình đồng bộ từ nghiên cứu, sản xuất, đào tạo nhân lực đến triển khai thực tế.
Điểm đáng chú ý là chiến lược mới không còn dựa hoàn toàn vào các tập đoàn quốc phòng truyền thống. Dưới sự điều phối của tổ hợp công nghiệp - quân sự và tập đoàn Rostec, Nga mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và các trường đại học kỹ thuật, hình thành mạng lưới sản xuất liên kết từ điện tử, quang học, động cơ, vật liệu composite đến trí tuệ nhân tạo. Các doanh nghiệp như Kronstadt, ZALA Aero, Geoscan hay Albatros trở thành những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị UAV quân sự.
Nhờ mô hình huy động nguồn lực trên quy mô toàn quốc, năng lực sản xuất UAV của Nga tăng nhanh. Theo TASS, năm 2024 quân đội đã tiếp nhận hơn 1,5 triệu UAV các loại, chủ yếu là UAV FPV và UAV trinh sát chiến thuật; sản lượng tiếp tục tăng trong năm 2025 khi nhiều dây chuyền mới đi vào hoạt động.
Trong đó, khu công nghiệp Alabuga tại Cộng hòa Tatarstan nổi lên như trung tâm sản xuất UAV lớn nhất của Nga, đảm nhiệm việc nội địa hóa và mở rộng sản xuất UAV tấn công tầm xa Geran-2 phát triển từ thiết kế Shahed-136 của Iran. Đồng thời, nhiều dòng UAV như Lancet, Kub, Orlan-30, Molniya, Gerbera cùng các mẫu FPV giá rẻ liên tục được cải tiến để đáp ứng yêu cầu thay đổi nhanh của chiến trường.
Theo nhiều chuyên gia quân sự, lợi thế lớn nhất của Nga hiện không nằm ở việc sở hữu một mẫu UAV vượt trội về công nghệ, mà ở khả năng sản xuất quy mô công nghiệp và liên tục cải tiến thiết kế dựa trên phản hồi từ thực địa. Chu trình từ nghiên cứu, thử nghiệm đến sản xuất hàng loạt được rút ngắn xuống chỉ còn vài tháng, thay vì nhiều năm như trước. Điều này phản ánh sự chuyển đổi của ngành công nghiệp quốc phòng Nga từ mô hình sản xuất thời bình sang cơ chế vận hành linh hoạt của một nền “kinh tế thời chiến”, trong đó tốc độ thích ứng trở thành yếu tố quyết định.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô không đồng nghĩa với việc Nga đã đạt được năng lực tự chủ hoàn toàn. Phần lớn các lĩnh vực then chốt như vi điện tử, cảm biến quang học, động cơ chính xác và linh kiện bán dẫn vẫn chịu tác động đáng kể từ các lệnh trừng phạt quốc tế. Chính sức ép cấm vận đã buộc Moscow phải thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tìm kiếm các đối tác mới nhằm duy trì đà phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự.
Đó cũng là nền tảng cho giai đoạn chuyển đổi sâu rộng tiếp theo, khi các lệnh trừng phạt không còn chỉ là sức ép bên ngoài mà trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự Nga.
Moscow thay đổi toàn bộ cách thức phát triển
Nếu nhu cầu chiến trường là động lực thúc đẩy Nga mở rộng sản xuất UAV, các lệnh trừng phạt của Mỹ và phương Tây lại trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp này. Từ năm 2022, Nga phải đối mặt với các biện pháp cấm vận công nghệ và tài chính quy mô lớn, tập trung vào những lĩnh vực then chốt như vi điện tử, thiết bị bán dẫn, cảm biến quang học, hệ thống dẫn đường và công nghệ lưỡng dụng. Mục tiêu của phương Tây là làm suy giảm năng lực sản xuất quốc phòng của Moscow, trong đó ngành UAV được xác định là một trọng điểm.
Trong giai đoạn đầu, các biện pháp này đã tạo ra những tác động rõ rệt. Nhiều dây chuyền sản xuất UAV của Nga bị gián đoạn do thiếu vi mạch, camera ảnh nhiệt, mô-đun định vị vệ tinh, bộ điều khiển bay và động cơ điện cỡ nhỏ vốn phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ, châu Âu và một số quốc gia châu Á. Không ít chương trình phát triển UAV mới phải điều chỉnh thiết kế hoặc lùi tiến độ vì thiếu linh kiện công nghệ cao, trong khi một số dự án UAV tấn công hạng nặng cũng chịu ảnh hưởng bởi tình trạng khan hiếm thiết bị điện tử và động cơ nhập khẩu.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy các lệnh trừng phạt không khiến ngành công nghiệp UAV Nga rơi vào tình trạng tê liệt như kỳ vọng của phương Tây. Thay vào đó, Moscow đã nhanh chóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt hơn. Bên cạnh việc thúc đẩy nội địa hóa, Nga mở rộng nhập khẩu qua các nước thứ ba và tăng cường hợp tác với những đối tác không tham gia cơ chế trừng phạt. Nhiều chuyên gia phương Tây gọi đây là quá trình chuyển đổi từ mô hình “chuỗi cung ứng toàn cầu” sang “chuỗi cung ứng thích ứng với cấm vận”.
Một trong những giải pháp quan trọng là mở rộng mạng lưới mua sắm linh kiện thông qua các quốc gia trung gian. Theo nhiều cuộc điều tra quốc tế, lượng vi mạch, linh kiện điện tử và thiết bị lưỡng dụng xuất khẩu sang Kazakhstan, Kyrgyzstan, Armenia, Thổ Nhĩ Kỳ, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Serbia hay Malaysia tăng mạnh sau năm 2022, trước khi một phần được tái xuất sang Nga. Dù Mỹ và Liên minh châu Âu liên tục siết chặt các biện pháp trừng phạt thứ cấp, nhiều kênh thương mại vẫn tồn tại thông qua mạng lưới doanh nghiệp trung gian và công ty vỏ bọc. Vì vậy, trên nhiều UAV Nga thu giữ tại chiến trường vẫn xuất hiện các loại chip, bộ nhớ, cảm biến và vi điều khiển do các hãng phương Tây sản xuất.
Song song với việc tìm kiếm nguồn cung thay thế, Nga cũng đẩy mạnh chiến lược “thay thế nhập khẩu”. Chính phủ dành nguồn lực lớn để phát triển ngành vi điện tử, động cơ cỡ nhỏ, thiết bị quang điện tử và vật liệu composite phục vụ sản xuất UAV. Các doanh nghiệp thuộc Rostec, Roselectronics, Vega và Almaz-Antey được giao phát triển hệ thống điều khiển, thiết bị liên lạc, cảm biến và phần mềm dẫn đường do Nga tự thiết kế. Dù chưa thể thay thế hoàn toàn công nghệ nước ngoài, quá trình nội địa hóa từng phần đã giúp giảm đáng kể mức độ phụ thuộc đối với nhiều nhóm linh kiện cơ bản.
Hợp tác quốc tế cũng được Nga điều chỉnh theo hướng đa dạng hơn. Nếu Iran từng giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Nga phát triển UAV tấn công tầm xa thông qua thiết kế Shahed-136, thì từ năm 2024, Nga mở rộng hợp tác với nhiều đối tác tại châu Á, Trung Đông và không gian hậu Xô viết trong các lĩnh vực điện tử, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ sản xuất. Mục tiêu không chỉ là bổ sung linh kiện mà còn từng bước xây dựng mạng lưới công nghệ thay thế, giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng do phương Tây kiểm soát.
Dẫu vậy, chiến lược này vẫn bộc lộ nhiều giới hạn. Theo đánh giá của nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, Nga duy trì được sản lượng UAV ở mức cao nhưng chưa giải quyết được bài toán công nghệ lõi. Những lĩnh vực như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý AI, cảm biến hồng ngoại thế hệ mới, thiết bị quang điện tử độ chính xác cao và động cơ hiệu suất lớn vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài. Việc phải nhập khẩu qua nhiều tầng trung gian không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến chuỗi cung ứng luôn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu tiếp tục được mở rộng.
Ở góc độ khác, nhiều chuyên gia cho rằng hiệu quả của các lệnh trừng phạt không nên chỉ đánh giá bằng câu hỏi liệu Nga còn sản xuất được UAV hay không. Tác động lớn nhất của cấm vận là làm tăng chi phí, kéo dài thời gian tiếp cận công nghệ, hạn chế tốc độ đổi mới và buộc Moscow phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn để duy trì cùng một năng lực sản xuất. Nói cách khác, các lệnh trừng phạt chưa làm suy sụp ngành UAV quân sự Nga, nhưng đã khiến quá trình phát triển trở nên tốn kém, phức tạp và phụ thuộc nhiều hơn vào các giải pháp thích ứng.
Sau hơn 4 năm xung đột, cuộc cạnh tranh UAV giữa Nga và Ukraine đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một cuộc đua về số lượng. Thực chất, đây là sự cạnh tranh giữa hai mô hình phát triển công nghiệp quốc phòng khác nhau: một bên dựa vào khả năng huy động nguồn lực trong nước để duy trì sản xuất dưới sức ép cấm vận, bên kia dựa vào mạng lưới viện trợ, chuyển giao công nghệ và năng lực công nghiệp của Mỹ cùng các đồng minh phương Tây. Kết quả của cuộc cạnh tranh này không chỉ ảnh hưởng đến cục diện chiến trường Nga - Ukraine, mà còn định hình xu hướng phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự toàn cầu trong những năm tới.
Tự chủ công nghệ và những giới hạn khó vượt qua
Ngành công nghiệp UAV quân sự Nga đã có bước phát triển vượt bậc về quy mô sản xuất, tốc độ đổi mới và khả năng đáp ứng nhu cầu chiến trường. Nếu đầu năm 2022 nhiều chuyên gia dự báo các lệnh trừng phạt của phương Tây sẽ nhanh chóng làm tê liệt năng lực sản xuất UAV của Moscow, thì đến giữa năm 2026, thực tế cho thấy nhận định đó chỉ đúng một phần. Nga không chỉ duy trì được năng lực chế tạo mà còn xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp đủ sức vận hành trong điều kiện bị cấm vận kéo dài. Tuy nhiên, phía sau những kết quả này vẫn là hàng loạt điểm nghẽn mang tính cơ cấu, khiến mục tiêu tự chủ hoàn toàn về công nghệ còn khá xa.
Thành công rõ nét nhất của Nga là chuyển từ tư duy phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu sang xây dựng năng lực sản xuất trong nước. Chuỗi sản xuất UAV hiện đã từng bước làm chủ nhiều khâu như khung thân, vật liệu composite, hệ thống điều khiển bay, phần mềm tác chiến, thiết bị liên lạc và một số dòng động cơ. Việc huy động doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu, trường đại học kỹ thuật và cộng đồng công nghệ tham gia nghiên cứu, sản xuất cũng tạo nên mô hình phát triển linh hoạt hơn so với cơ chế công nghiệp quốc phòng truyền thống.
Một bước tiến quan trọng khác là rút ngắn đáng kể chu trình đổi mới công nghệ. Thay vì mất nhiều năm để phát triển một mẫu vũ khí mới, nhiều dòng UAV của Nga hiện được thiết kế, thử nghiệm và đưa vào sản xuất chỉ trong vài tháng. Mối liên kết chặt chẽ giữa đơn vị tác chiến và nhà sản xuất giúp các doanh nghiệp liên tục điều chỉnh thiết kế nhằm đối phó với tác chiến điện tử, hệ thống phòng không và các biện pháp đánh chặn của Ukraine. Chính khả năng thích ứng nhanh này đã giúp Nga duy trì cường độ sử dụng UAV ở mức cao trong giai đoạn 2025-2026, bất chấp việc cả hai bên liên tục thay đổi chiến thuật.
Tuy nhiên, năng lực sản xuất quy mô lớn không đồng nghĩa với ưu thế tuyệt đối về công nghệ. Phần lớn các nghiên cứu quốc tế đều cho rằng Nga vẫn phụ thuộc đáng kể vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý trí tuệ nhân tạo, cảm biến quang - hồng ngoại, hệ thống dẫn đường chính xác và máy công cụ phục vụ sản xuất vi điện tử. Dù chương trình thay thế nhập khẩu đạt một số kết quả tích cực, khoảng cách công nghệ với các quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực bán dẫn vẫn rất lớn và khó có thể thu hẹp trong thời gian ngắn.
Áp lực cũng đến từ chính mô hình kinh tế thời chiến. Chi tiêu quốc phòng tăng mạnh giúp duy trì tốc độ mở rộng của ngành công nghiệp UAV, nhưng đồng thời tạo sức ép lên ngân sách, thị trường lao động và các ngành kinh tế dân sự. Nhu cầu sản xuất hàng triệu UAV/năm đòi hỏi nguồn cung ổn định về linh kiện, vật liệu và nhân lực kỹ thuật cao, những yếu tố ngày càng khó bảo đảm nếu chiến sự tiếp tục kéo dài.
Bên cạnh đó, bản chất của cuộc cạnh tranh UAV cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nếu trước đây ưu thế chủ yếu được quyết định bởi số lượng phương tiện, thì hiện nay trọng tâm chuyển dần sang chất lượng và mức độ thông minh của hệ thống. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điều khiển theo bầy đàn, dẫn đường chống gây nhiễu, nhận dạng mục tiêu tự động hay phối hợp với hệ thống tác chiến điện tử đang trở thành tiêu chuẩn mới. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nền tảng vi điện tử, phần mềm và năng lực xử lý dữ liệu rất cao - những mảng mà Nga vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc công nghệ.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng không nên đánh giá thấp khả năng thích ứng của ngành công nghiệp quốc phòng Nga. Kinh nghiệm thời gian qua cho thấy mỗi vòng trừng phạt mới đều buộc Nga tìm kiếm giải pháp thay thế, từ mở rộng hợp tác với đối tác ngoài phương Tây, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đến đẩy mạnh nội địa hóa công nghệ. Quá trình này làm gia tăng chi phí, kéo dài thời gian phát triển, nhưng đồng thời thúc đẩy Nga từng bước giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Triển vọng của ngành công nghiệp UAV Nga phụ thuộc vào nhiều biến số. Nếu xung đột tiếp diễn, nhu cầu chiến trường vẫn là động lực duy trì tốc độ mở rộng sản xuất. Ngược lại, nếu chiến sự hạ nhiệt hoặc xuất hiện giải pháp chính trị, mô hình “kinh tế thời chiến” nhiều khả năng sẽ phải điều chỉnh, kéo theo thay đổi về quy mô đầu tư và định hướng phát triển. Đồng thời, khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến, hiệu quả của chương trình thay thế nhập khẩu và mức độ siết chặt kiểm soát xuất khẩu của phương Tây sẽ tiếp tục quyết định tốc độ phát triển của ngành UAV Nga.
Có thể nói, các lệnh trừng phạt quốc tế đã tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Cấm vận không làm Nga từ bỏ tham vọng phát triển UAV, mà trở thành động lực thúc đẩy nước này tái cơ cấu toàn bộ hệ thống nghiên cứu, sản xuất và bảo đảm kỹ thuật. Dù còn nhiều hạn chế về công nghệ lõi, Nga đã chứng minh khả năng duy trì một nền công nghiệp UAV quy mô lớn trong điều kiện bị cô lập tương đối khỏi chuỗi cung ứng phương Tây.
Điều đó cho thấy, trong chiến tranh hiện đại, năng lực huy động nguồn lực công nghiệp và khả năng thích ứng với sức ép bên ngoài có thể quan trọng không kém những đột phá về công nghệ. Cạnh tranh giữa Nga và phương Tây trong lĩnh vực UAV sẽ còn kéo dài, trở thành một trong những mặt trận quyết định của cuộc cạnh tranh công nghệ trong kỷ nguyên chiến tranh không người lái.
Tin Gốc: Dân Trí

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 14/4 tới khảo sát thực địa và nghe giới thiệu bản đồ quy hoạch tổng thể khu khởi động và trao đổi kinh nghiệm xây dựng Khu mới Hùng An, nơi được gọi là "thành phố tương lai" của Trung Quốc, nằm cách Bắc Kinh 100 km về phía tây nam.
Trung Quốc công bố kế hoạch thành lập Khu mới Hùng An vào ngày 1/4/2017 trên diện tích 1.770 km2 ở tỉnh Hà Bắc, với nhiệm vụ chính là "giảm tải" cho thủ đô, đồng thời thúc đẩy phát triển vùng Bắc Kinh - Thiên Tân - Hà Bắc.
Sau 9 năm phát triển, Hùng An đến nay đã chuyển từ giai đoạn "xây dựng cơ bản" sang "xây dựng chất lượng cao", với 8 doanh nghiệp nhà nước trung ương đã hoàn tất việc di dời hoặc đang đẩy nhanh tiến độ xây dựng văn phòng tại Hùng An. Hơn 4.000 công ty có trụ sở tại Bắc Kinh cũng đã thiết lập sự hiện diện tại thành phố mới này.
Đối với Chu Phú Cường, nhân viên Tập đoàn quốc doanh Hoa Năng Trung Quốc, sức hấp dẫn của cuộc sống tại Hùng An đến từ không gian chạy bộ xanh và đẹp.
"Cơ sở vật chất thể thao ở đây rất tuyệt vời và có rất nhiều không gian xanh", Chu, người thường xuyên chạy bộ tại Công viên Thung lũng Xanh Trung tâm gần văn phòng, cho hay.
Chu đã chuyển từ Bắc Kinh đến Hùng An mùa thu năm ngoái, khi Tập đoàn Hoa Năng Trung Quốc dời trụ sở chính cùng hơn 1.000 nhân viên tới thành phố. Vợ và con trai út của Chu cũng đã tới định cư tại Hùng An, giúp anh thêm hài lòng với cuộc sống nơi đây và sẵn sàng hòa nhập tốt hơn vào sự phát triển của thành phố.
Ngoài ra, 4 trường đại học ở Bắc Kinh đã khởi công xây dựng cơ sở mới tại Hùng An và 2 bệnh viện đang xây dựng các chi nhánh mới tại đây. Làn sóng di dời này đang thay đổi diện mạo của thành phố, với hơn 5.300 tòa nhà đang mọc lên trên những nơi trước đây chỉ là ruộng đồng.
Theo quy hoạch tổng thể, đến năm 2035, Khu mới Hùng An về cơ bản sẽ phát triển thành một thành phố hiện đại, xanh, thông minh và đáng sống, tương tác hài hòa giữa con người và môi trường, đồng thời có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ với các đô thị khác của Trung Quốc.
Ngoài vai trò hỗ trợ chức năng cho thủ đô Bắc Kinh, chính phủ Trung Quốc còn mong muốn Hùng An trở thành trung tâm mới cho mở cửa và hợp tác quốc tế.
Thành phố hài hòa
Vào một buổi sáng yên tĩnh gần đây, những tiếng cười rộn rã vang lên từ các lớp học của Trường Mầm non Bạch Tháp ở Hùng An. Trẻ em ngồi trong những căn phòng sáng sủa và rộng rãi, gấp giấy, học số và thực hành tiếng Anh. Những bức vẽ của các em treo dọc các bức tường, minh chứng đầy màu sắc về một thế hệ mới đang lớn lên tại thành phố này.
Jimmy Redinger, giáo viên người Mỹ tại Trường Mầm non Bạch Tháp, đã sinh sống gần 15 năm ở Trung Quốc. Với ông, tư duy cởi mở của người dân Hùng An chính là lý do khiến ông chọn sinh sống và làm việc tại đây.
"Hùng An không giống như một số nơi khác. Ở đây có sự cởi mở và phóng khoáng mà bạn khó có thể tìm thấy ở nơi nào khác", ông nói, thêm rằng thành phố mang lại cảm giác vừa mới mẻ vừa hòa nhập.
Jimmy hiện giảng dạy cho những đứa trẻ có gia đình đến từ khắp nơi trên đất nước Trung Quốc. Theo nhà trường, các học sinh tại đây phản chiếu chính sự đa dạng của thành phố, khi các gia đình từ nhiều khu vực ở Trung Quốc chuyển đến Hùng An để tìm kiếm cơ hội mới. Tính đến tháng 3, dân số thường trú tại đây đã đạt khoảng 1,41 triệu người.
Ngô Hạo, giám đốc khoa ngoại thần kinh tại Bệnh viện Tuyên Vũ Hùng An, cho hay trong ba năm qua, các tòa nhà quanh bệnh viện này đã mọc lên nhanh chóng và các đường phố ngày càng nhộn nhịp.
Ông Ngô, người thường xuyên đi lại giữa Bắc Kinh và Hùng An, đảm nhận vai trò kép, vừa đào tạo đội ngũ y tế địa phương, vừa cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao. Từ năm 2023, ông đã thực hiện gần 3.000 ca phẫu thuật tại Hùng An, góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của hệ thống y tế nơi đây.
Với nhiều người, sự đầu tư về cơ sở vật chất và chất lượng y tế, giáo dục, đời sống là những yếu tố giúp họ quyết định lựa chọn gắn bó với Hùng An.
Thành phố công nghệ
Chạy xe dọc theo những con phố ở Hùng An, người ta dễ dàng nhận thấy một điều khá lạ lẫm: những dãy đèn xanh nối dài liên tiếp không ngắt quãng. Nhờ ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hệ thống tín hiệu giao thông có thể điều chỉnh chỉ trong tích tắc, tùy theo lưu lượng phương tiện trên đường.
"Lái xe ở Hùng An, mọi người sẽ nhận thấy không còn phải canh cánh nhìn đèn giao thông nữa, chính hệ thống đèn đang chủ động quan sát dòng xe để điều tiết", Trương Yến, người đã chuyển đến thành phố 4 năm trước, nói.
Trương phụ trách đội ngũ triển khai hệ thống này khắp quận Dung Đông ở Hùng An. Nhờ hạn chế các quãng dừng đèn đỏ không cần thiết, hệ thống đã giúp giao thông thông suốt hơn và nâng cao đáng kể hiệu quả lưu thông.
Hệ thống này không chỉ điều tiết giao thông mà còn làm được nhiều hơn thế. Nó theo dõi tình trạng đường sá theo thời gian thực, phát hiện sự cố thiết bị và tự động phát cảnh báo bảo trì.
"Thậm chí, nó có thể nhận ra vấn đề trước khi phần lớn tài xế kịp nhận thấy", Bạch Gia Học, đại diện của Công ty Công nghệ Thành phố Kỹ thuật số China Telecom, cho hay.
Tại Hùng An, mọi người có thể thấy sự xuất hiện của taxi tự hành. Những chiếc xe này không có tài xế, vận hành êm ái và giá cước thấp, đại diện cho một hình thức di chuyển đô thị mới, theo Global Times.
Theo truyền thông địa phương, dịch vụ Apollo Go hiện hoạt động trên khu vực rộng khoảng 25 km² tại Hùng An, với khoảng 800 điểm đón trả. Hành khách có thể gọi xe bằng điện thoại thông minh, tương tự dùng Uber, với thời gian chờ chỉ vài phút và giá cước thường dưới 1 USD.
Trên bầu trời, máy bay không người lái (UAV) tuần tra khắp thành phố. Theo Hebei Daily, các UAV trang bị công nghệ nhận dạng tự động, theo đó có thể phát hiện cây đổ, hạ tầng hư hỏng, tắc nghẽn giao thông và thậm chí là dấu hiệu hỏa hoạn, truyền phát cảnh báo trong vòng 30 giây.
Dưới lòng đất, một lớp khác của thành phố đang dần hình thành, theo Global Times. Bên dưới khu trung tâm thương mại, một hệ thống giao thông quy mô lớn đang được xây dựng, tích hợp các tuyến tàu điện ngầm, đường sắt cao tốc và kết nối trực tiếp đến Sân bay Quốc tế Đại Hưng ở Bắc Kinh. Khi hệ thống này hoàn thành, thời gian di chuyển đến sân bay chỉ còn khoảng 30 phút.
Thành phố xanh
Nằm ở rìa Hùng An là hồ Bạch Dương Điện, nơi thường được mệnh danh là "lá phổi xanh của miền bắc Trung Quốc". Đối với nhiếp ảnh gia địa phương Trương Học Nông, đây cũng là điểm đến hàng tuần của ông.
"Tôi cảm thấy thực sự hạnh phúc khi chứng kiến Hùng An thành hình", ông Trương, chủ tịch Hiệp hội Nhiếp ảnh gia Bạch Dương Điện, cho biết.
Chất lượng nước ở Bạch Dương Điện đã cải thiện đáng kể qua nhiều năm, cho phép các loài sinh vật quý hiếm quay trở lại nơi đây.
"Chúng tôi lần đầu chụp được ảnh loài vịt lặn Baer vào năm 2018. Đến năm 2023, chúng tôi đã có thể chụp cảnh chúng bơi cùng đàn con. Giờ đây, chúng thường xuyên xuất hiện", ông Trương nói về loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Theo Global Times, Hùng An đã triển khai các biện pháp phục hồi sinh thái có hệ thống, bao gồm nạo vét, bổ sung nước và kiểm soát ô nhiễm. Đến năm 2026, 74,22 km2 đất nông nghiệp đã được chuyển đổi thành vùng đất ngập nước, trong khi mực nước được duy trì ổn định ở mức khoảng 7 m. Hiện có 296 loài chim hoang dã và 50 loài cá sinh sống tại khu vực này.
Trong lòng thành phố, các nguyên tắc thiết kế xanh cũng được thể hiện rõ nét. Nhiều công viên đô thị với quy mô khác nhau được bố trí khắp nơi, thường liên kết với nhau bằng hệ thống kênh nước, tạo thành một mạng lưới sinh thái liên tục.
Cư dân mô tả những buổi tối mùa hè bên mặt nước tràn ngập tiếng ếch nhái và côn trùng, điều được xem như "chút hơi thở thiên nhiên" ngay giữa lòng thành phố.
Theo trang web chính thức của Khu mới Hùng An, thành phố đã đạt được mục tiêu quy hoạch giúp cư dân có thể "tiếp cận rừng trong vòng 3 km, vành đai xanh trong vòng 1 km và công viên trong vòng 300 m". Chất lượng nước mặt và tiêu chuẩn nước uống đều đạt mức tuân thủ 100%.
"Tôi chỉ muốn ghi lại hình ảnh quê hương mình", ông Trương nói. "Khi mới học nhiếp ảnh, tôi phải đi tìm phong cảnh. Giờ đây, mọi nơi ở Bạch Dương Điện đều đẹp, đi đến đâu bạn cũng có thể bắt được một khung hình đẹp".
Thành phố văn hóa
Yếu tố văn hóa cũng là điều mà Khu mới Hùng An chú trọng trong quá trình xây dựng thành phố.
Vào một buổi sáng trong tuần gần đây, sự yên tĩnh của Thư viện Hùng An bị phá vỡ khi nhóm học sinh xuất hiện. Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, các em tò mò di chuyển khắp tòa nhà.
"Thư viện Hùng An cung cấp dịch vụ cho mọi nhóm tuổi", Ngô Phàm Phàm, trưởng bộ phận vận hành thư viện, cho biết.
Tòa nhà bảy tầng này lưu giữ hơn 505.000 đầu sách và cung cấp khoảng 3.500 chỗ ngồi đọc. Thư viện còn có các bộ sưu tập chữ nổi, sách nói và thiết bị hỗ trợ đọc cho người khiếm thị, cũng như sách in chữ lớn và kính lúp cho người cao tuổi.
Kể từ khi mở cửa vào cuối tháng 9/2025, thư viện đã nhanh chóng trở thành một trong những không gian công cộng sôi động nhất thành phố. Nơi đây đã đón hơn 600.000 lượt khách, với khoảng 3.000 người mỗi ngày.
Trong khi đó, Bảo tàng Văn học Đầm Sen được xem là nơi kết nối giữa quá khứ với hiện tại.
"Văn học là sự trở về với cuộc sống và sáng tạo là sự phản hồi đối với thực tại", Bạch Diệp, chủ tịch danh dự của Hiệp hội Nghiên cứu Văn học Đương đại Trung Quốc, cho hay.
Giáo viên người Mỹ Jimmy Redinger cho hay Hùng An đang không ngừng thay đổi và phát triển mỗi ngày. "Tôi thực sự tò mò muốn xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo", ông nói.
Tin Gốc: Vnexpress

Hãng thông tấn nhà nước Iran IRNA hôm nay cho biết sau nhiều vòng sửa đổi, bản ghi nhớ với Mỹ đã "thực sự đạt đến giai đoạn cuối cùng" dựa trên đề xuất 14 điểm của Iran.
Đầu tiên là việc chấm dứt chiến tranh trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả Lebanon, theo IRNA và hãng thông tấn bán chính thức Mehr. Mỹ sẽ "cam kết buộc Israel" chấm dứt các hành động thù địch ở Beirut nếu thỏa thuận được ký kết.
Các vấn đề hạt nhân sẽ được gác lại để đàm phán sau. Washington muốn một thỏa thuận đảm bảo rằng Iran không bao giờ phát triển vũ khí hạt nhân, trong khi Iran khẳng định họ không theo đuổi mục tiêu này.
Về eo biển Hormuz, các hãng thông tấn Iran nhấn mạnh rằng Tehran không cam kết nhượng quyền quản lý eo biển hoặc khôi phục tình trạng như trước chiến tranh. Bản ghi nhớ chỉ đề cập "việc bình thường hóa giao thông hàng hải" trên tuyến hàng hải này và chấm dứt việc Mỹ phong tỏa các cảng của Iran. Mỹ sẽ không đóng vai trò gì trong quản lý eo biển, mà chỉ được phối hợp với các quốc gia ven biển trong khu vực.
Dự thảo yêu cầu giải phóng 24 tỷ USD tài sản đóng băng của Iran, trong đó một nửa phải được giải ngân ngay lập tức sau khi ký kết. Hãng thông tấn IRNA cho biết văn kiện còn nêu Iran "nhận được các đảm bảo cụ thể từ bên thứ ba" để nhận được khoản thanh toán cuối cùng.
Yêu cầu của Iran về việc dỡ bỏ tất cả các lệnh trừng phạt đối với nước này sẽ được giải quyết trong vòng 60 ngày. Trong thời gian đó, Mỹ cam kết không tăng thêm lực lượng quân sự trong khu vực hoặc áp đặt các lệnh trừng phạt mới đối với Tehran.
Về bồi thường chiến tranh, Mehr cho biết văn kiện bao gồm kế hoạch tái thiết cho Iran với tổng trị giá ít nhất 300 tỷ USD. Cơ chế thực hiện cụ thể sẽ được đàm phán trong vòng 60 ngày, theo IRNA.
Mehr thêm rằng những điều khoản về chương trình tên lửa đạn đạo của Iran và các lực lượng ủy nhiệm "đã bị loại bỏ".
Hãng thông tấn Tasnim, thân cận với Lực lượng Vệ binh Cách mạng, cho biết văn bản "vẫn cần được các cơ quan liên quan ở Iran xem xét và hoàn thiện". Hãng tin Fars cho hay thông tin về việc thỏa thuận giữa Mỹ và Iran sẽ được ký kết tại Geneva, Thụy Sĩ vào ngày 14/6 là "hoàn toàn sai sự thật".
Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định những thông tin rò rỉ về điều khoản trong dự thảo với Mỹ mà phía Iran tung ra không đúng với những gì đã được thỏa thuận.
"Những gì họ nói, bao gồm cả tuyên bố yếu đuối và đáng thương của họ về việc đạt được một thỏa thuận, không phải là sự thật. Những người này rất thiếu trung thực khi giao dịch. Với họ, không có chuyện giao dịch thiện chí", ông viết trên Truth Social.
Ông Trump cảnh báo "tốt hơn hết họ nên chấn chỉnh lại hành động của mình một cách nhanh chóng".
Một quan chức Nhà Trắng nói với AFP rằng Iran đồng ý phá dỡ chương trình hạt nhân và phá hủy kho uranium làm giàu. Người này thêm rằng Tehran cũng đồng ý mở eo biển và không nhận được khoản tiền bị đóng băng nào cho đến khi thực hiện các cam kết theo thỏa thuận.
Trước đó một ngày, ông Trump tuyên bố hủy kế hoạch không kích Iran vì đã nhận được tín hiệu lãnh đạo Tehran chấp thuận dự thảo thỏa thuận. Ông cho hay các điểm chính của bản ghi nhớ đã được tất cả các bên liên quan thông qua, bao gồm Mỹ, Israel, Arab Saudi, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Qatar, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Bahrain, Kuwait, Jordan và Ai Cập.
Văn phòng Thủ tướng Benjamin Netanyahu hôm nay cho biết lãnh đạo Israel đã nói chuyện với ông Trump và Tổng thống Mỹ cam kết thỏa thuận sẽ bao gồm việc loại bỏ kho uranium làm giàu cũng như tháo dỡ cơ sở hạ tầng tên lửa của Iran.
"Chừng nào tôi còn là Thủ tướng Israel, Iran sẽ không có vũ khí hạt nhân", ông Netanyahu nói.
Tin Gốc: Vnexpress

