Vợ chồng tôi có một con trai, năm nay 18 tuổi, chuẩn bị vào đại học. Nhiều người hay nói với tôi rằng “có con trai là yên tâm tuổi già”, nhưng càng nghĩ, tôi càng thấy không thể đặt tương lai của mình hoàn toàn vào con cái. Từ khi con còn nhỏ, tôi luôn nghĩ đơn giản: làm cha mẹ thì phải lo cho con đến nơi đến chốn. Nhưng trách nhiệm của tôi là nuôi con trưởng thành, còn tuổi già của mình, vợ chồng tôi phải tự lo.
Tôi cho con ăn học tử tế, nhưng chỉ là đến hết những năm đại học. Sau cột mốc đó, con đã là một người trưởng thành, phải tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình. Tôi không có ý định gồng gánh mãi, càng không muốn tạo cho con tâm lý phụ thuộc vì có nhà thừa kế. Và ngược lại, tôi cũng không muốn đặt kỳ vọng rằng sau này con phải quay lại gánh vác cha mẹ.
Chính suy nghĩ đó khiến tôi nhìn tuổi già của mình thực tế hơn. Tôi và vợ vẫn đang đi làm, vẫn còn khả năng kiếm tiền, và đây là giai đoạn quan trọng nhất để tích lũy. Nếu không chuẩn bị từ bây giờ, vài chục năm nữa, khi sức khỏe giảm sút, thu nhập không còn, chúng tôi sẽ bấu víu vào đâu?
Tôi từng tìm hiểu về các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, từ thuê người giúp việc đến viện dưỡng lão. Chi phí không hề nhỏ. Nếu không có sẵn một khoản tích lũy, rất khó để có một tuổi già ổn định, chưa nói đến chuyện thoải mái hay chủ động. Trong khi đó, con tôi sau này còn phải lo cho sự nghiệp, gia đình riêng. Tôi không muốn con rơi vào tình thế vừa lo cho bố mẹ, vừa lo cho cuộc sống của chính nó.
>> Bài toán mua hai mảnh đất dưỡng già nhưng bị đánh thuế như dân đầu cơ
Nhiều người nói với tôi: “Chỉ có một đứa con, sau này nó phải có trách nhiệm chứ?”. Tôi không phủ nhận chữ “trách nhiệm”, nhưng tôi nghĩ trách nhiệm nên đến từ tình cảm, không phải từ áp lực. Nếu cha mẹ không chuẩn bị gì, mọi gánh nặng dồn lên vai con, thì đó không còn là trách nhiệm tự nhiên nữa.
Càng lớn tuổi, tôi càng thấy việc tích lũy không phải là chuyện “có thì tốt”, mà là điều bắt buộc. Nếu không tích lũy sớm, rất dễ rơi vào thế bị động, phụ thuộc. Và sự phụ thuộc đó, đôi khi lại là điều khiến cả cha mẹ lẫn con cái đều mệt mỏi. Có người cho rằng lo xa như vậy là bi quan. Nhưng với tôi, đó là cách sống có trách nhiệm với chính mình và với con.
Khi còn đủ sức lao động mà không chuẩn bị, đến lúc không còn khả năng nữa thì mọi thứ đã muộn. Tích lũy không nhất thiết phải bắt đầu từ những khoản lớn. Quan trọng là sự đều đặn và ý thức rõ ràng về tương lai. Mỗi khoản tiết kiệm hôm nay, dù nhỏ, đều là một phần của sự an tâm sau này.
Vì vậy, tôi chọn cách tách bạch rõ ràng: nuôi con đến khi trưởng thành, còn tuổi già của mình thì tự chịu trách nhiệm. Khi có một khoản dự phòng, nếu con bận rộn hoặc không đủ điều kiện, vợ chồng tôi vẫn có thể thuê người chăm sóc, tự quyết định cuộc sống của mình mà không làm phiền đến con.
Tôi nghĩ đó mới là một cách yêu con thực tế. Khi mình không trở thành gánh nặng, con cũng sẽ nhẹ lòng hơn để sống cuộc đời của nó. Lo xa cho tương lai, với tôi, chưa bao giờ là thừa. Bởi đến một lúc nào đó, khi sức khỏe không còn và thu nhập thu hẹp lại, thứ giúp mình đứng vững không phải là kỳ vọng, mà là những gì đã chuẩn bị từ rất sớm.
Tôi năm nay 57 tuổi, và chưa từng có ý định nghỉ hưu sớm. Nhiều người quen nghe vậy thường ngạc nhiên, vì họ biết tôi đã có hai căn nhà để dành cho hai con trai và một khoản tiền đủ để đảm bảo cuộc sống tuổi già. Với họ, như thế là đủ để có thể dừng lại và cho bản thân được tận hưởng. Nhưng với tôi, mọi thứ lại không đơn giản như vậy.
Tôi không làm việc vì ham tiền. Nếu chỉ để sống cho bản thân, có lẽ tôi đã có thể nghỉ từ lâu. Điều khiến tôi tiếp tục đi làm mỗi ngày là cảm giác mình vẫn còn lý do để cố gắng. Khi còn sức khỏe, còn làm được việc, tôi không thấy có lý do gì để dừng lại.
Tôi vào đời bằng hai bàn tay trắng. Bố mẹ tôi không để lại tài sản gì vì gia cảnh nghèo khó, nên mọi thứ tôi có hôm nay đều phải tự mình gây dựng. Chính vì thế, tôi hiểu rất rõ cảm giác chật vật khi khởi đầu mà không có điểm tựa. Tôi đã từng nhìn những người bạn cùng trang lứa - những người được gia đình cho nhà cửa, đất đai - và nhận ra một điều: họ không hề ỷ lại hay hư hỏng như nhiều người vẫn nghĩ. Ngược lại, chính nền tảng sẵn có giúp họ có thêm cơ hội để phát triển, để thử sức, và đi xa hơn. Giờ đây, phần lớn họ đều rất thành đạt.
Tôi cũng tự hỏi, nếu không có một chút may mắn trong cuộc đời, liệu mình có được như hôm nay không? Có lẽ là không. Và chính suy nghĩ đó khiến tôi càng tin rằng, việc tạo ra một nền tảng tốt hơn cho con cái không phải là làm hại chúng, mà là cho chúng một điểm khởi đầu thuận lợi hơn.
>> Tháng vẫn có 50 triệu nếu nghỉ hưu sớm nhưng tôi sợ trống rỗng
Vì thế, tôi chọn cách hy sinh đời mình để đời con cháu đỡ vất vả. Nghe có vẻ lớn lao, nhưng với tôi, đó chỉ là một lựa chọn rất tự nhiên. Tôi không thấy thiệt thòi khi vẫn tiếp tục làm việc ở tuổi này. Ngược lại, tôi còn thấy đó là một dạng hạnh phúc, khi biết rằng những nỗ lực của mình hôm nay có thể giúp con cái ngày mai bớt đi vài phần khó khăn.
Nhiều người, trong đó có cả vợ, khuyên tôi nên nghỉ hưu sớm để tận hưởng cuộc sống khi còn sức khỏe. Tôi hiểu ý tốt đó. Nhưng tôi cũng tự hỏi: nếu mình ngồi chơi, đi du lịch, tận hưởng, trong khi con cái phải chật vật gây dựng sự nghiệp, thì liệu mình có thực sự thấy thoải mái? Và nếu không có thêm sự hỗ trợ, đến bao giờ các con tôi mới có thể đổi đời?
Tôi nghĩ khác, khi còn sức khỏe, còn khả năng làm việc thì phải tranh thủ để tích lũy thêm, để hỗ trợ con cái khi cần. Với tôi, đó mới là sự kế thừa đúng nghĩa. Ở đây, không chỉ là để lại tài sản, mà còn là tạo ra điều kiện để thế hệ sau có thể bước tiếp dễ dàng hơn. Có thể mỗi người sẽ có một lựa chọn riêng cho tuổi già của mình. Riêng tôi vẫn chọn tiếp tục làm việc, không phải vì thiếu thốn, mà vì muốn cuộc sống của mình còn ý nghĩa, vẫn đóng góp được cho gia đình theo cách thiết thực nhất.
Có lẽ đến một lúc nào đó, tôi cũng sẽ phải dừng lại. Nhưng tôi muốn đó là khi mình thực sự không còn làm việc được nữa, chứ không phải vì nghĩ rằng "đã đủ nên nghỉ sớm". Bởi với tôi, "đủ" không nằm ở con số tài sản, mà nằm ở việc nhìn thấy con cái mình có một điểm tựa vững vàng hơn mình ngày trước. Khi ấy, nếu có nghỉ ngơi, tôi tin mình cũng sẽ nhẹ lòng hơn, vì biết rằng những năm tháng còn sức lực, tôi đã không chọn an nhàn cho riêng mình, mà chọn vun đắp cho cả một chặng đường dài phía sau.
Ba năm trước, tôi mua một căn hộ chung cư ở Hà Nội với giá khoảng 3 tỷ đồng. Khi đó, quyết định mua nhà của tôi chỉ đơn giản là để có một chỗ ở ổn định, không phải lo chuyện thuê nhà mỗi năm một giá. Tôi không nghĩ nhiều đến chuyện đầu tư hay sinh lời.
Đến nay, căn hộ đó được môi giới định giá khoảng 6 tỷ đồng. Con số tăng gấp đôi chỉ sau vài năm, nếu nhìn trên giấy tờ, rõ ràng là một khoản "lãi" không nhỏ. Bạn bè xung quanh nghe vậy thường tấm tắc chúc mừng tôi vì đã có một quyết định tài chính sáng suốt. Nhưng thật lòng, tôi không biết mình có nên gọi đó là "lời" hay không?
Vì nếu bán đi, tôi sẽ ở đâu? Giá nhà xung quanh cũng đã tăng tương ứng, thậm chí còn cao hơn. Số tiền 6 tỷ đồng cầm trong tay nghe có vẻ lớn, nhưng để mua một căn tương đương, hoặc thậm chí thấp hơn một chút, tôi gần như phải bỏ thêm tiền. Còn nếu không mua, quay lại đi thuê, thì cảm giác "lãi" kia cũng trở nên rất mơ hồ.
Nói cách khác, tài sản của tôi tăng giá, nhưng khả năng tiếp cận một tài sản tương tự cũng bị đẩy xa hơn. Khoản "lãi" đó nằm trên giấy nhiều hơn là trong túi. Điều khiến tôi băn khoăn là mặt bằng giá chung cư hiện nay. Có những dự án được chào bán với mức gần 100 triệu đồng mỗi m2. So với vài năm trước, đó là một bước nhảy rất lớn.
>> Món hời khi tôi liều mua chung cư 1,54 tỷ vùng ven Sài Gòn
Người ta thường giải thích bằng quy luật cung - cầu: nhu cầu cao thì giá tăng. Nhưng tôi tự hỏi, nhu cầu ở đây thực sự đến từ đâu? Nếu là nhu cầu ở thực, thì có lẽ phải phản ánh được khả năng chi trả của phần đông người mua nhà. Nhưng nhìn quanh, không khó để thấy nhiều người trẻ, những gia đình có thu nhập trung bình, ngày càng xa vời với giấc mơ sở hữu nhà ở thành phố.
Một phần của "cầu" có thể đến từ dòng tiền đầu tư. Khi nhiều người có tiền nhàn rỗi mua thêm bất động sản để giữ tài sản hoặc cho thuê, họ vẫn đang tham gia vào thị trường với vai trò người mua. Dù mục đích không phải để ở, những giao dịch đó vẫn góp phần đẩy giá lên.
Vấn đề là, thanh khoản thực sự có thể chỉ xoay quanh một nhóm người có khả năng tài chính mạnh, chứ không phản ánh nhu cầu ở thực của số đông. Giá tăng, nhưng không đồng nghĩa với việc nhiều người hơn có thể mua được nhà.
Nhìn lại câu chuyện của mình, tôi thấy có phần buồn cười. Một tài sản tăng giá gấp đôi, nhưng lại không mang đến cảm giác "giàu lên" như người ta vẫn nghĩ. Ngược lại, nó khiến tôi nhận ra khoảng cách giữa giá trị tài sản và khả năng sử dụng thực tế.
Có thể, tôi vẫn là người "có lời" nếu nhìn dưới góc độ đầu tư. Nhưng nếu đặt trong bối cảnh một người mua nhà để ở, thì câu chuyện lại khác. Và có lẽ, không chỉ riêng tôi đang ở trong tình huống này.
Ho GiayRủi ro vay mua nhà dù vợ chồng thu nhập 100 triệu
Tôi không thể mua lại chung cư từng bán lỗ vì nay 'ngáo giá' 7 tỷ
Tôi sợ hết đường bỏ phố về quê nếu mua nhà 4 tỷ cho con thừa kế
5 tỷ đồng gửi tiết kiệm hay mua chung cư?
'10 tỷ đồng gửi tiết kiệm ngân hàng tốt hơn mua chung cư'
Những ngày gần đây, khi đọc thông tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến mức tử vong ở phường Phú Diễn, Hà Nội, tôi đã không thể ngủ yên. Là một người trưởng thành, tôi không thể tưởng tượng nổi một đứa trẻ nhỏ bé lại phải chịu đựng sự đau đớn và cô độc đến như vậy trong chính nơi lẽ ra phải an toàn nhất là gia đình.
Tôi chợt nhớ đến một ký ức của gia đình mình cách đây 10 năm trước, liên quan đến con của em họ tôi. Ngày đó, cháu bé cũng ở tầm tuổi của bé gái kia. Tôi vẫn còn nhớ như in tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong căn nhà nhỏ mỗi khi bị mẹ đánh. Những trận đòn đôi khi xuất phát từ những lý do rất nhỏ như ăn chậm, làm đổ nước, hay không chịu ngủ đúng giờ.
Khi ấy, nhiều người trong gia đình tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng đó là "cách dạy con nghiêm khắc" mà theo quan niệm của thời trước là "thương cho roi cho vọt". Ngày ấy, chúng tôi không nhận ra ranh giới rất mong manh giữa dạy dỗ và bạo hành.
Một đứa trẻ 4 tuổi có thể không đủ khả năng hiểu tại sao người lớn nổi giận. Điều chúng cảm nhận được chỉ là nỗi sợ hãi. Một trận đòn hay những lời quát mắng liên tục có thể để lại trong tâm hồn non nớt ấy những vết thương kéo dài rất nhiều năm. May mắn cho gia đình tôi là cháu không xảy ra điều gì nghiêm trọng. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
>> Bố mẹ chồng trách tôi chiều hư con vì 10 tuổi chưa một lần bị ăn đòn
Phải tới 10 năm sau, em họ tôi mới thực sự hối hận vì những hành động trong quá khứ của mình với con. Có lần em ngồi nói chuyện với tôi, rồi bật khóc khi nhắc lại quãng thời gian ấy. Em nói rằng ngày đó mình còn quá trẻ, áp lực cuộc sống, áp lực cơm áo, áp lực chăm con khiến em dễ mất kiểm soát. Em từng nghĩ đánh con vài cái không sao, miễn là con ngoan hơn. Nhưng càng lớn, con càng trở nên khép kín, ít chia sẻ. Chính điều đó khiến em nhận ra những tổn thương mình từng gây ra cho con không hề nhỏ như mình nghĩ.
Trong xã hội ta vẫn đang tồn tại một suy nghĩ rất nguy hiểm: xem việc đánh mắng trẻ nhỏ là điều bình thường trong quá trình nuôi dạy con cái. Nhiều bậc cha mẹ khi áp lực cuộc sống quá lớn thường trút giận lên con mà không nhận ra rằng trẻ em không phải nơi để người lớn giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Ngày nay, người lớn dễ dàng nói về áp lực công việc, về trầm cảm, về sức khỏe tinh thần của người trưởng thành. Nhưng chúng ta lại quên rằng trẻ em cũng có cảm xúc, cũng biết đau, biết sợ và biết tổn thương. Một đứa trẻ bị đánh đập thường xuyên không chỉ đau về thể xác mà còn dần mất đi cảm giác an toàn trong chính gia đình của mình.
Chúng ta đã quá quen với việc người lớn có quyền áp đặt suy nghĩ lên trẻ nhỏ mà quên mất rằng trẻ em không phải tài sản của cha mẹ. Một đứa trẻ sinh ra cần được yêu thương, bảo vệ và lắng nghe, chứ không phải lớn lên trong sợ hãi. Tôi từng chứng kiến một đứa trẻ chỉ cần nghe tiếng người lớn lớn giọng đã co rúm người lại. Tôi từng thấy những đứa trẻ mới vài tuổi đã học cách im lặng vì sợ bị mắng. Đó không phải là "ngoan", mà là phản ứng của một tâm hồn đang tổn thương.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng trẻ con rồi sẽ quên. Nhưng thật ra, cơ thể có thể lớn lên, còn ký ức đau đớn thì không dễ biến mất. Có những người mang theo nỗi sợ từ thời thơ ấu suốt cả cuộc đời. Họ thiếu tự tin, dễ tổn thương hoặc khó mở lòng với người khác chỉ vì từng lớn lên trong bạo lực.
Điều khiến tôi day dứt nhất sau vụ việc bé gái 4 tuổi tử vong là câu hỏi: tại sao một đứa trẻ lại có thể bị tổn thương quá lâu mà không ai kịp bảo vệ? Người lớn thường nói trẻ em là tương lai của đất nước, nhưng đôi khi chính người lớn lại là người phá vỡ tuổi thơ của các em.
Nuôi dạy một đứa trẻ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Áp lực có thể khiến cha mẹ mệt mỏi, nhưng khó khăn không thể trở thành lý do để bạo hành trẻ em. Điều xã hội cần hôm nay không chỉ là sự phẫn nộ sau mỗi vụ bạo hành trẻ em, mà còn là thay đổi nhận thức trong cách nuôi dạy con cái. Chúng ta cần học cách lắng nghe trẻ, học cách kiềm chế cơn nóng giận và học cách yêu thương đúng nghĩa.
Tôi nghĩ đến em họ mình bây giờ, khi đã làm mẹ nhiều năm và luôn mang trong lòng sự day dứt về những lần từng đánh con trong quá khứ. Sự hối hận ấy có thể kéo dài cả đời. Nhưng không phải ai cũng còn cơ hội để sửa sai như em tôi. Có những đứa trẻ đã mãi mãi không thể lớn lên thêm nữa. Đừng nhận ra sai lầm thì mọi thứ đã quá muộn.