Bên cạnh cơ hội học tập, kết nối, thể hiện bản thân, môi trường số đặt ra bài toán như: bắt nạt trực tuyến đến xâm hại, bóc lột tình dục và nhiều hệ lụy khác.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, bà Lê Hồng Loan – Trưởng Chương trình bảo vệ trẻ em (UNICEF Việt Nam) – nhấn mạnh: “Công nghệ có thể “ảo” nhưng tổn hại đối với trẻ em là hoàn toàn có thật!”.
* Trẻ em ngày càng hiện diện nhiều hơn trên không gian mạng, theo bà, đâu là những nguy cơ các em phải đối mặt?
– Vài thập kỷ qua, đời sống trẻ em Việt Nam đã thay đổi sâu sắc, khỏe hơn, được học tập nhiều hơn, tiếp cận dịch vụ y tế tiến bộ, điều kiện sống tốt hơn cùng với sự xuất hiện của không gian mạng. Khảo sát do UNICEF, Interpol và ECPAT hồi năm 2022 cho thấy khoảng 89% trẻ em Việt Nam từ 12-17 tuổi sử dụng Internet, riêng nhóm 14-15 tuổi lên tới 93%.
Điều đó cho thấy Internet không chỉ là công cụ phụ trợ mà là một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày của trẻ. Môi trường số mở ra nhiều cơ hội học tập, tiếp cận tri thức song cũng tiềm ẩn mang những rủi ro mới, phức tạp hơn. Khoảng cách số giữa trẻ vùng sâu vùng xa hoặc gia đình thu nhập thấp chưa có điều kiện tiếp cận Internet khiến các em bị bỏ lỡ cơ hội học tập, thiếu kỹ năng số cần thiết nên dễ bị tổn thương khi vào mạng.
Một rủi ro phổ biến là bắt nạt trực tuyến. Nếu hành vi này trước đây chủ yếu diễn ra trong lớp học hay khu dân cư thì nay chỉ một bức ảnh, clip hay bình luận ác ý có thể lan truyền tốc độ rất nhanh trên mạng xã hội. Trẻ có thể bị công kích, xúc phạm, đe dọa bởi cả người lạ lẫn bạn bè để lại tổn thương tâm lý kéo dài.
* Nguyên nhân của thực trạng này chủ yếu xuất phát từ đâu, thưa bà?
– Có nhiều nguyên nhân nhưng trước hết là độ vênh giữa tốc độ phát triển công nghệ và khung pháp luật. Công nghệ và tội phạm mạng thay đổi rất nhanh trong khi một số quy định chưa theo kịp chuẩn mực quốc tế khiến việc phòng ngừa và bảo vệ nạn nhân gặp khó khăn.
Doanh nghiệp công nghệ không phải lúc nào cũng đặt trẻ ở vị trí trung tâm. Tăng trưởng người dùng đôi khi được ưu tiên hơn việc thiết kế an toàn, xác minh độ tuổi, bảo vệ dữ liệu hay cơ chế phát hiện, gỡ bỏ nhanh nội dung xâm hại.
Phụ huynh, giáo viên chưa nhận diện đầy đủ rủi ro trên mạng. Trẻ được tiếp cận Internet sớm nhưng thiếu hướng dẫn, thiếu đối thoại và quy tắc an toàn rõ ràng. Chưa kể cơ chế phát hiện sớm, báo cáo và hỗ trợ nạn nhân chưa đủ mạnh khiến nhiều vụ việc không được xử lý kịp thời.
* Từ góc nhìn của UNICEF, Việt Nam đã có bước đi nào đáng ghi nhận trong câu chuyện này?
– Việt Nam đã xây dựng khung pháp luật và chính sách tương đối toàn diện về bảo vệ, chăm sóc và thúc đẩy quyền trẻ em. Cách tiếp cận đang dần chuyển từ xử lý khi sự việc xảy ra sang phòng ngừa sớm, lấy trẻ em làm trung tâm, phù hợp Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em mà Việt Nam phê chuẩn cách đây 35 năm.
Việt Nam cũng sớm coi không gian mạng là một phần môi trường sống của trẻ em, thúc đẩy an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và giáo dục kỹ năng số theo hướng tiệm cận quốc tế. Dấu mốc quan trọng là Việt Nam đã đăng cai lễ ký Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) vào tháng 10-2025.
Đây là hiệp ước toàn cầu đầu tiên tập hợp các quốc gia cùng hành động phòng, chống tội phạm mạng, trong đó có các điều khoản mạnh mẽ nhằm bảo vệ trẻ em trên không gian mạng.
* UNICEF có những khuyến nghị gì để Việt Nam làm tốt hơn việc bảo vệ trẻ em?
– Thực tế là tốc độ phát triển công nghệ nhanh hơn khả năng thích ứng của hệ thống bảo vệ trẻ em, các thủ đoạn trên mạng ngày càng tinh vi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hợp tác và điều phối đa ngành là chìa khóa vì việc bảo vệ trẻ em trên môi trường số hoàn toàn không đơn giản.
Tôi cho rằng các doanh nghiệp công nghệ cần xây dựng môi trường số an toàn ngay từ khâu thiết kế, phù hợp lứa tuổi và có cơ chế phát hiện, chặn lọc, gỡ bỏ nội dung xâm hại, đồng thời cung cấp công cụ hỗ trợ cha mẹ quản lý việc sử dụng Internet của trẻ. Phụ huynh và thầy cô cần được trang bị để hiểu rõ rủi ro sao cho đồng hành với trẻ tốt hơn thay vì cấm đoán.
Trường học nên tích hợp giáo dục an toàn số, kỹ năng công dân số và ứng xử nhân văn trên mạng vào chương trình học. Việt Nam cũng cần tăng cường hệ thống phát hiện, báo cáo và hỗ trợ nạn nhân bao gồm đường dây nóng, dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tâm lý – xã hội thân thiện với trẻ.
Naveena Vanamala, 26 tuổi, ở Mumbai ngồi để chuyên viên trang điểm vẽ những chấm trắng nhỏ phía trên lông mày. Cô đang chuẩn bị bước vào lễ cưới mà hoa cài tóc vẫn chưa có.
Ở Ấn Độ, bố cô dâu là người lo toàn bộ hôn lễ. Nhưng bố Naveena đã qua đời 6 tháng trước nên cô phải tự xoay xở và đối mặt áp lực tài chính.
Naveena làm nhân viên marketing, thu nhập khoảng 145 USD mỗi tháng. Ngân sách dự kiến cho đám cưới ban đầu là 3.200 USD nhưng đã tăng gấp đôi. Cô phải vay ngân hàng. Chú rể đang trả nợ mua nhà cũng phải thế chấp căn hộ để vay thêm. "Chúng tôi biết vay nợ nhiều đến mức này để làm đám cưới là không đáng, nhưng không còn lựa chọn nào khác", cô nói.
Theo báo cáo của Jefferies Financial Group, ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính, trụ sở New York (Mỹ), các đám cưới ở Ấn Độ thường kéo dài nhiều ngày, tốn kém và là ngành công nghiệp trị giá khoảng 130 tỷ USD.
Ở quốc gia Nam Á này, hôn nhân gắn chặt với tài chính và áp lực xã hội. Gia đình nhà gái thường gánh phần lớn chi phí. Một số nơi vẫn tồn tại phong tục cô dâu về nhà chồng phải có hồi môn. Với các hộ thu nhập thấp, một đám cưới lớn dễ đẩy gia đình vào nợ nần. Dữ liệu của Jefferies cho thấy chi tiêu cho đám cưới trung bình tại Ấn Độ gấp khoảng hai lần chi cho giáo dục.
Tại Delhi, cha của cô dâu Kaveri Mehta đứng gần lối vào, theo dõi đường đi và điện thoại khi chờ khách. Khi thấy con gái đi ngang qua và mỉm cười, ông bớt căng thẳng vì hiểu mọi chuyện đang suôn sẻ.
Đám cưới của Kaveri có hàng trăm khách mời, nhiều người bay từ nước ngoài về. Đội ngũ phục vụ lên đến 150 người. Dù muốn tổ chức gọn nhẹ, cô cho biết khó tránh áp lực xã hội và quy tắc mời khách. Người cha nói chi phí có thể lên tới hàng trăm nghìn USD.
Vikramjeet Sharma, giám đốc công ty tổ chức đám cưới sang trọng, cho biết trung bình khách hàng của ông chi từ 500.000 USD đến 3 triệu USD. Quy mô đám cưới tăng mạnh trong 20 năm qua.
Tại miền Bắc Ấn Độ, Anamika Upadhayay tham gia một lễ cưới tập thể cùng nhiều cặp đôi khác. Cô chọn hình thức này vì gia đình không đủ khả năng tổ chức đám cưới truyền thống. Chi phí giảm đáng kể, nhưng không gian riêng tư cũng bị hạn chế.
Mỗi cặp vợ chồng tham gia hôn lễ tập thể được nhận bộ đồ gia dụng trị giá khoảng 1.000 USD. Món quà của ban tổ chức này cũng được xem như của hồi môn. Với nhiều gia đình, giá trị bộ đồ gia dụng tương đương thu nhập cả năm. Chương trình do chính quyền địa phương tổ chức nhằm giảm gánh nặng nợ cưới, đặc biệt từ các khoản vay lãi cao.
Bên cạnh chi phí tổ chức đám cưới, của hồi môn là một gánh nặng khác của các gia đình cô dâu. Dù tục lệ này đã bị luật pháp cấm, thực tế vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Mỗi năm, hàng nghìn vụ việc liên quan được ghi nhận, cho thấy khoảng cách giữa luật và đời sống.
Luật sư Kunal Madan cho biết các yêu cầu tài chính trong hôn nhân thường không được nói trực tiếp, nhưng tích lũy dần theo thời gian, tạo áp lực lớn lên gia đình cô dâu. Áp lực này không đến từ một khoản cụ thể mà lan qua nhiều chi tiết trong quá trình chuẩn bị và cả sau cưới.
Trở lại Mumbai, mẹ của Naveena Vanamala đi lại trong lễ cưới, chào hỏi người thân. Hơn 500 khách mời đã đến dự. Các nhiếp ảnh gia vây quanh cô dâu, trong khi đồ ăn liên tục được phục vụ. Trong ngày cưới, cô "cảm giác như mình đã trở thành người nổi tiếng". Nhưng phía sau sự hào nhoáng này là những khoản vay chồng chất và kế hoạch trả nợ kéo dài nhiều năm.
"Đám cưới đúng là mọi thứ tôi từng mơ ước", cô nói. "Nhưng tôi sẽ còn căng thẳng cho đến khi trả hết nợ".
Tôi hỏi con trai, sau này con muốn làm gì. Cậu con trai 8 tuổi, không cần nghĩ lâu, trả lời ngay: 'Con muốn làm chú bộ đội'.
Câu trả lời đến nhanh như một phản xạ, có lẽ bởi từ nhỏ, con đã nghe nội kể về những người lính - những con người đã đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước và sự hy sinh thầm lặng.
Tôi nhìn con, vừa thấy thương, vừa thấy trách nhiệm, bởi để nói với một đứa trẻ về chiến tranh và cả hòa bình không phải là chuyện dễ.
Tháng Tư, người lớn nhắc nhiều đến ngày đất nước thống nhất. Những câu chuyện lịch sử, những thước phim cũ, những ký ức được kể lại. Nhưng với một đứa trẻ 8 tuổi, "chiến tranh" là khái niệm rất xa. Con không biết thế nào là bom rơi, không hiểu cảm giác chia ly, càng không hình dung được cái giá của độc lập. Có lẽ, đó chính là điều may mắn nhất.
Tôi không muốn kể với con về chiến tranh bằng những hình ảnh đau thương mình gom nhặt suốt hơn 40 năm. Tôi chọn cách khác. Tôi nói với con rằng, ngày xưa, đất nước mình có lúc không được yên. Khi ấy, có những người đã phải rời gia đình, đi rất xa, để giữ cho đất nước này được bình yên như hôm nay. Họ không phải là những người thích đánh nhau, mà là những người muốn bảo vệ.
Nghe kể chuyện xưa, cậu con thường im lặng, chăm chú nghe, thi thoảng lại hỏi: "Vậy bây giờ mình còn phải đánh nhau không ba?". Tôi lắc đầu. "Không. Bây giờ là lúc mình giữ gìn hòa bình".
Con lại hỏi: "Giữ bằng cách nào?". Tôi chợt nhận ra, câu hỏi của con cũng chính là câu hỏi của người lớn, chỉ là chúng ta ít khi nói ra. Giữ hòa bình không chỉ là việc của những người lính. Giữ hòa bình còn là cách mỗi người sống với nhau mỗi ngày.
Tôi nói với con rằng nếu con muốn làm chú bộ đội thì trước hết con phải học cách không làm tổn thương người khác: không đánh bạn, không nói lời ác ý, không giành giật... Một người biết kiềm chế cơn giận của mình, biết nhường nhịn, biết lắng nghe - đó cũng là một người đang góp phần giữ hòa bình. Con có vẻ chưa hiểu hết, nhưng gật đầu.
Tôi kể thêm cho con nghe về ông cố. Rằng ngày xưa ông cũng từng là người lính. Ông không kể nhiều về những trận đánh, mà chỉ hay nhắc đến đồng đội, đến những ngày hành quân, đến cái đói, cái rét và cả niềm vui rất nhỏ khi được nhận một lá thư từ quê nhà. Ông cũng không nói nhiều về chiến thắng, mà nói nhiều về nỗi nhớ. Có lẽ, người đã đi qua chiến tranh thường không muốn kể lại sự khốc liệt. Họ chỉ mong những điều đó không lặp lại.
Thực ra, giáo dục lòng yêu nước cho con không phải là dạy con những điều lớn lao mà là dạy con sống tử tế, bởi tôi tin, mỗi người tử tế là một người biết tôn trọng người khác. Mỗi người tử tế là một người không gây tổn thương. Và khi đủ nhiều người tử tế, xã hội sẽ ít đi những xung đột, ít đi những mầm mống của bạo lực.
Yêu nước, ở một nghĩa rất bình dị là sống sao cho đất nước này trở nên tốt đẹp hơn, bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Là không xả rác bừa bãi. Là biết nói lời cảm ơn, xin lỗi. Là không gian dối. Là biết giúp đỡ người khác khi có thể...
Tất cả những điều ấy nghe có vẻ không liên quan đến "hòa bình" nhưng thật ra đó chính là nền tảng của hòa bình.
Thật vậy, một xã hội đầy những người nóng giận, ích kỷ, thiếu trách nhiệm thì dù không có chiến tranh, cũng khó mà gọi là bình yên. Ngược lại, một xã hội nơi con người biết nghĩ cho nhau, biết dừng lại trước khi làm điều sai thì đó đã là một dạng hòa bình rất sâu chắc.
Buổi tối ít ỏi của chuyến về quê trước lễ, trước khi đi ngủ, con lại hỏi tôi: "Sau này con có được làm chú bộ đội không ba?". Tôi nói: "Được chứ. Nhưng dù con làm gì, con cũng có thể là người giữ hòa bình".
Con cười, có lẽ cậu chưa hiểu hết. Nhưng tôi tin, những điều này sẽ lớn dần trong con theo cách rất tự nhiên như tôi từng nghe ngoại kể chuyện hòa bình, thống nhất thuở ấu thơ.
Tháng Tư, với người lớn, là ký ức nhưng với con, tháng Tư nên là một lời nhắc nhở, rằng hòa bình không phải là điều sẵn có mãi mãi mà cần được giữ gìn, mỗi ngày, bằng cách chúng ta sống với nhau. Và nếu một ngày nào đó, con vẫn muốn trở thành một người lính, tôi sẽ nói thêm với con một điều là, người lính dũng cảm không chỉ là người biết cầm súng mà còn là người biết giữ cho lòng mình không có chiến tranh.
Năm 2019, chiếc đồng hồ Patek Philippe Grandmaster Chime gây chấn động khi được bán đấu giá với mức gần 35,5 triệu USD. Năm 2022, một chiếc túi Hermes Himalaya Niloticus Crocodile Diamond Birkin 30 cũng chạm mức hơn 450.000 USD.
Bà Florence Low, người sáng lập nền tảng bán lại hàng xa xỉ LuxLexicon (Singapore) ủng hộ việc đầu tư vào hàng xa xỉ như tài sản thay thế. Bà dành một phần thu nhập để mua túi xách, đồng hồ và trang sức vì tin đây là loại tài sản bền vững nhờ nhu cầu mạnh, nguồn cung hạn chế và danh tiếng thương hiệu. Đặc biệt, chủ sở hữu vẫn được hưởng lợi khi sử dụng những món đồ này trong suốt thời gian nắm giữ.
Tuy nhiên, không phải mọi món đồ xa xỉ đều là "mỏ vàng". Bà Karen Tang, chuyên gia hoạch định tài chính, cảnh báo dù có thể xem là khoản đầu tư thay thế, hàng xa xỉ thực chất chỉ là tài sản đầu cơ có giá trị hạn chế.
Chúng khác hoàn toàn với những khoản đầu tư thực sự như cổ phiếu hay bất động sản sinh lời.
Theo bà Tang, giá trị của hàng xa xỉ chịu chi phối lớn từ xu hướng và nhu cầu thương hiệu nhất thời. "Chi phí giao dịch cao, thị trường bán lại bị kiểm soát bởi các đại lý và tính thanh khoản thấp khiến việc bán nhanh món đồ với giá hợp lý trở nên cực kỳ khó khăn", chuyên gia này nhận định. Bà cho rằng tăng giá mạnh chỉ là ngoại lệ, không phải quy luật.
Ý tưởng biến hàng hiệu thành kênh đầu tư bùng nổ một phần nhờ chiến lược tiếp thị khan hiếm và văn hóa đấu giá. Các nhà đấu giá như Sotheby's và Christie's đã nâng tầm túi xách từ hàng tiêu dùng thành tài sản thay thế thông qua việc xây dựng những câu chuyện về sự quý hiếm. Điển hình là chiếc túi Hermes Birkin nguyên mẫu của Jane Birkin đã được Sotheby's bán với mức giá kỷ lục hơn 9 triệu USD vào năm 2025.
Bà Tang khuyến cáo phụ nữ nên coi hàng xa xỉ là tài sản rủi ro cao. Nhu cầu thị trường có thể thay đổi và giá bán lại phụ thuộc hoàn toàn vào việc bảo quản. Đặc biệt, nếu vay nợ để mua đồ hiệu thông qua hình thức trả góp, đó không phải là đầu tư, mà là một khoản nợ.
Một thực tế khác cần lưu ý là tính hao mòn. Không giống các loại tài sản truyền thống, hàng xa xỉ là tài sản vật lý dễ bị giảm giá trị theo mức độ sử dụng. Ngoại trừ kim cương màu hoặc đá quý hiếm, hầu hết các món đồ khác đều khó giữ nguyên trạng theo thời gian. Các chuyên gia thừa nhận những vật dụng như túi xách hoặc đồng hồ rất dễ hư hỏng nếu dùng thường xuyên.
Do đó, lời khuyên của bà Tang là hãy xem chúng như "tài sản có giá trị còn lại cao" thay vì "một tài sản có giá trị tăng trưởng".
6 nguyên tắc bảo vệ giá trị món đồ
Để giảm thiểu rủi ro và bảo toàn giá trị bán lại, các chuyên gia gợi ý:
Lựa chọn vật liệu bền: Ưu tiên đá quý, vàng, bạch kim hoặc vỏ đồng hồ chống trầy xước thay vì các loại da mềm hay vải dễ hỏng.
Sử dụng chọn lọc: Tránh dùng hàng ngày, chỉ dành cho dịp đặc biệt để hạn chế vết trầy xước và vết bẩn.
Lưu giữ hồ sơ đầy đủ: Hộp đựng, túi chống bụi, giấy chứng nhận, hóa đơn và biên lai bảo dưỡng là "chứng minh thư" giúp tăng giá trị bán lại đáng kể.
Bảo quản đúng cách: Sử dụng tủ chống ẩm để ngăn nấm mốc và kiểm soát ánh sáng để tránh xuống cấp da.
Bảo trì định kỳ: Lau sạch bụi bẩn và mồ hôi sau mỗi lần dùng. Đồng hồ nên được bảo dưỡng tại trung tâm chính hãng mỗi 3-7 năm.
Giữ nguyên bản: Tuyệt đối tránh khắc tên, sơn lại da hoặc sử dụng dịch vụ sửa chữa của bên thứ ba vì những thay đổi này làm giảm giá trị sưu tầm.
Sau cùng, hàng xa xỉ nên được xếp vào mục "mua sắm vì đam mê" thay vì chiến lược quản lý tài sản. Chuyên gia Karen Tang khuyên phụ nữ hãy mua vì yêu thích, bởi ngay cả khi giá trị không tăng, bạn vẫn có được sự hài lòng.
"Hãy coi việc bán lại như một cách thu hồi vốn thay vì kiếm lời. Nếu bạn có thể hòa vốn sau nhiều năm sử dụng, đó đã là một thành công", bà Tang nói.