Danh mục mới được xây dựng nhằm tập trung nguồn lực phát triển các công nghệ lõi, công nghệ nền tảng, có tác động lớn đến tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và bảo đảm an ninh quốc gia.
Quyết định có hiệu lực từ ngày 1/7, thay thế danh mục công nghệ chiến lược được Thủ tướng ban hành tháng 6/2025.
10 nhóm công nghệ bao quát nhiều lĩnh vực then chốt của nền kinh tế số và công nghiệp tương lai, bao gồm công nghệ số; công nghệ mạng di động thế hệ sau; robot và tự động hóa; công nghệ sinh học và y sinh tiên tiến; công nghệ năng lượng và vật liệu tiên tiến; công nghệ chip bán dẫn; công nghệ an ninh mạng và lượng tử; công nghệ biển, đại dương và lòng đất; công nghệ hàng không và vũ trụ; công nghệ đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị.
Trong đó, công nghệ số được xác định là nhóm trung tâm, gồm trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bản sao số, điện toán đám mây, điện toán biên, Internet vạn vật và chuỗi khối. Đây là nền tảng cho chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế số.
Song song với 10 nhóm công nghệ, Chính phủ cũng ban hành danh mục gồm 30 sản phẩm công nghệ chiến lược, chia thành hai nhóm.
Nhóm thứ nhất gồm 22 sản phẩm đã có thị trường, có thể tạo tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế.
Trong đó có các sản phẩm như mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, trợ lý ảo và AI chuyên ngành; AI camera xử lý tại biên; nền tảng bản sao số; nền tảng điện toán đám mây; hạ tầng mạng chuỗi khối và hệ thống truy xuất nguồn gốc; thiết bị và hệ thống mạng di động 5G/5G-Advanced; robot di động tự hành và robot công nghiệp; nền tảng, giải pháp và mô hình phục vụ sản xuất thông minh; giải pháp bảo mật và an ninh mạng cho hạ tầng quan trọng và cơ sở dữ liệu quốc gia.
Nhóm này cũng bao gồm các sản phẩm liên quan đến công nghệ sinh học và y sinh như vaccine thế hệ mới dùng cho người; liệu pháp tế bào dùng cho người; hệ thống sản xuất sản phẩm y tế cá thể hóa ứng dụng công nghệ in 3D; hệ thống cảm biến sinh học thông minh; vắc xin và chế phẩm sinh học thế hệ mới dùng trong chăn nuôi, thú y, thủy sản, trồng trọt và bảo vệ thực vật; hệ thống sản xuất, thu hoạch và chế biến sâu sản phẩm, phụ phẩm nông nghiệp và sinh khối; giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản thế hệ mới được tạo ra từ công nghệ tế bào, chỉnh sửa gene và công nghệ sinh học.
Ở lĩnh vực năng lượng và vật liệu, các sản phẩm được đưa vào danh sách gồm vật liệu tiên tiến và vật liệu chức năng hiệu năng cao cho công nghiệp chế biến, chế tạo; pin, ắc quy tiên tiến và hệ thống tích trữ năng lượng tích hợp (BESS); hệ thống sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và phân phối hydrogen xanh, nhiên liệu sinh học; thiết bị điện cao áp, siêu cao áp, máy điện, động cơ điện và hệ thống truyền tải, truyền động điện hiện đại; hệ thống thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon; thiết bị, phương tiện bay không người lái và các hệ thống quản lý, giám sát liên quan.
Nhóm thứ hai gồm 8 sản phẩm công nghệ chiến lược mang tính nền tảng cho tương lai, tạo động lực tăng trưởng mới, bảo đảm tự chủ về an ninh, quốc phòng.
Nhóm này gồm chip chuyên dụng; truyền thông lượng tử, tính toán lượng tử và cảm biến lượng tử; hệ thống khai thác, chế biến sâu và sản phẩm chế biến sâu từ khoáng sản, dầu khí và đất hiếm; hệ thống, thiết bị và giải pháp công nghệ thăm dò lòng đất, biển sâu và năng lượng ngoài khơi.
Ngoài ra còn có sản phẩm khác như lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR); vệ tinh và chùm vệ tinh quỹ đạo thấp; công trình xây dựng đường sắt tốc độ cao; nền tảng công nghiệp, phương tiện, thiết bị và các hệ thống tích hợp cho đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị.
Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan rà soát, đánh giá định kỳ để cập nhật danh mục phù hợp với yêu cầu phát triển trong từng giai đoạn.
Danh mục công nghệ chiến lược mới được đánh giá xây dựng theo hướng tinh gọn, tập trung vào những công nghệ và sản phẩm có ý nghĩa trực tiếp với tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và nhu cầu phát triển dài hạn của đất nước. Danh mục cũng phản ánh định hướng ưu tiên các công nghệ có khả năng triển khai và tạo giá trị rõ ràng trong ngắn hạn, thay vì dàn trải nguồn lực.
Câu trả lời đơn giản là không, nhưng người dùng cần cấu hình lại máy tính để ưu tiên kết nối mà mình muốn sử dụng. Để sử dụng cả hai kết nối, người dùng có thể thay đổi thủ công các giá trị đo lường giao diện nhằm điều chỉnh mức độ ưu tiên của từng adapter.
Nếu chỉ muốn sử dụng Wi-Fi, người dùng có thể tắt adapter mạng có dây. Đây là lựa chọn tốt hơn so với việc rút cáp Ethernet, đặc biệt nếu vị trí máy tính được đặt ở góc khó tiếp cận.
Đối với người dùng máy tính Windows 11, việc chuyển sang Wi-Fi trở nên phức tạp hơn. Hệ điều hành này ưu tiên kết nối ổn định và nhanh nhất, vì vậy theo mặc định, kết nối có dây qua Ethernet thường được xem là tốt hơn so với Wi-Fi, đặc biệt nếu người dùng đang sử dụng cáp Cat6 trở lên.
Trong trường hợp này, một giải pháp đơn giản mà người dùng có thể thực hiện đó là điều khiển từ xa các bộ adapter để chúng hoạt động như thể cáp Ethernet không được cắm vào.
Để vô hiệu hóa adapter Ethernet, người dùng hãy truy cập bằng cách mở ứng dụng Settings (tổ hợp phím Windows + I), sau đó vào Network & Internet. Cuộn xuống và tìm Advanced network settings để mở trang quản lý adapter. Tại mục Network adapters, hãy nhấp vào nút Disable bên cạnh Ethernet. Nếu cần kích hoạt lại, người dùng chỉ việc chuyển sang Enable theo đường dẫn tương tự.
Nếu quen thuộc với việc sử dụng PowerShell hoặc Command Prompt của Windows, người dùng cũng có thể chạy một đoạn mã ngắn để thực hiện việc này. Nhập lệnh netsh interface set interface "Ethernet" disable vào dấu nhắc và nhấn Enter. Để kích hoạt lại, chỉ cần thay đổi lệnh từ disable thành enable.
Với những bước đơn giản này, hy vọng người dùng máy tính có thể dễ dàng chuyển đổi giữa kết nối Ethernet và Wi-Fi mà không cần phải rút cáp.
Trong chuyến du hành tới Mặt Trăng đầu tháng 4, phi hành đoàn Artemis II chụp nhiều hình ảnh ngoạn mục về thiên thể này và Trái Đất, nhận được sự quan tâm lớn của những người yêu thích khám phá không gian. Tuy nhiên, một số bức ảnh lại thu hút vì yếu tố khác: những ngôi sao và hành tinh lấp lánh trên nền vũ trụ. Điều này gây ngạc nhiên vì trong ảnh chụp từ chương trình Mặt Trăng Apollo của NASA cách đây hơn nửa thế kỷ, nhiều người đã quen với nền vũ trụ là khoảng không tối đen.
Theo Viện Vật lý (IOP) tại Anh, việc không có ngôi sao nào trong ảnh chụp từ bề mặt Mặt Trăng là lý do phổ biến khiến một số người nghi ngờ việc phi hành gia Apollo đã đặt chân lên bề mặt thiên thể. Không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm ánh sáng và khí quyển dày như ở Trái Đất, họ trông đợi thấy hàng nghìn ngôi sao trong mọi bức ảnh.
IOP giải thích, kỳ vọng này dựa trên giả định rằng ảnh được chụp vào đêm Mặt Trăng (ban đêm trên Mặt Trăng dài tương đương 14 ngày Trái Đất). Trong khi thực tế, mọi chuyến bay có người lái đến Mặt Trăng thời Apollo đều diễn ra vào ban ngày (cũng dài tương đương 14 ngày Trái Đất), khi bề mặt thiên thể này sáng rực. Phi hành gia phải đeo kính bảo hộ và chụp ảnh trong điều kiện các ngôi sao thua kém bề mặt Mặt Trăng về độ sáng. Chúng quá mờ để xuất hiện trong ảnh, khiến bầu trời trông như khoảng không tối đen.
"Giả sử bạn là Neil Armstrong đang chụp ảnh Buzz Aldrin vào ban ngày nhiều ánh sáng trên Mặt Trăng. Buzz (mặc bộ đồ vũ trụ) và bề mặt Mặt Trăng sẽ là chủ thể sáng nhất trong ảnh. Để Buzz hiện rõ, bạn cần chọn tốc độ màn trập nhanh và khẩu độ nhỏ. Kết quả, bạn thu được hình ảnh rõ nét của Buzz, nhưng nguồn sáng khác như những ngôi sao lại quá mờ để xuất hiện trên phim chụp", nhà sử học du hành vũ trụ Amy Shira Teitel nói với Astronomy.
Theo nhà vật lý thiên văn Alfredo Carpineti, tiến sĩ tại Đại học Hoàng gia London, từ bề mặt Mặt Trăng hoặc không gian sâu, con người thường có thể thấy bầu trời đầy sao, dải Ngân Hà rõ nét cùng nhiều thiên thể khác. Tuy nhiên, chúng không hiện diện trong ảnh do mục tiêu và cách chụp.
Những mục tiêu phổ biến trong nhiếp ảnh cận Trái Đất là phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ màu trắng, tàu, trạm vũ trụ, Mặt Trăng và chính hành tinh xanh. "Tất cả chủ thể đó đều có một điểm chung: rất sáng nhờ phản xạ nhiều ánh nắng Mặt Trời. Trong khi đó, các ngôi sao vốn là nguồn sáng nhưng lại ở quá xa nên mờ nhạt", Carpineti giải thích trên IFL Science.
Không chỉ ảnh chụp từ phi hành gia, những bức ảnh do camera trên tàu vũ trụ chụp cũng có thể vắng bóng sao. "Về cơ bản, chúng ta không thể thấy sao từ camera trên tàu vì để quan sát chính con tàu (hoặc Mặt Trăng, Trái Đất) thì phải là ban ngày, khi Mặt Trời soi sáng chúng. Camera được điều chỉnh để phù hợp với độ sáng đó nên không thể thu ánh sáng yếu từ những ngôi sao phía sau", tiến sĩ Becky Smethurst, nhà vật lý thiên văn tại Đại học Oxford, nói với Reuters.
Hình ảnh từ không gian có thể trông giống chụp vào ban đêm vì nền trời màu đen thay vì xanh. Nhưng thực tế, bầu trời ban ngày trên Trái Đất có màu xanh nhờ sự tán xạ ánh sáng trong khí quyển. "Vượt khỏi khí quyển, bầu trời ban ngày trông tối đen", Smethurst giải thích.
Bên cạnh đó, đa số ảnh không gian được chụp trên tàu vũ trụ di chuyển nhanh. Vì vậy, để có tác phẩm tốt, cần điều chỉnh tốc độ màn trập và thời gian phơi sáng thích hợp. Phi hành gia NASA Don Pettit thậm chí tự phát triển thiết bị theo dõi sao riêng để chụp những bức ảnh phơi sáng đúng thời gian cần thiết từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), vật thể di chuyển với tốc độ tới 8 km mỗi giây.
Ảnh chụp toàn cảnh Trái Đất ngày 3/4 (trái) và 2/4 (phải) từ tàu vũ trụ Orion trong nhiệm vụ Artemis II. Ảnh: NASA
Những hình ảnh từ phi hành đoàn Artemis II, trong đó các hành tinh và ngôi sao nằm ngoài hệ thống Trái Đất - Mặt Trăng hiện diện, đều có điểm chung là ngược sáng, hay Mặt Trời chiếu sáng từ phía sau. Trong ảnh toàn cảnh Trái Đất ngày 2/4 với thời gian phơi sáng dài hơn, các chi tiết, bao gồm Sao Kim cùng nhiều thiên thể khác, rõ nét hơn so với ảnh chụp ngày 3/4.
Tương tự, trong ảnh chụp nhật thực ngày 6/4, khi Mặt Trăng chắn trước Mặt Trời, các hành tinh và ngôi sao cũng hiện rõ. NASA giải thích: "Các ngôi sao, thường quá mờ để quan sát khi chụp Mặt Trăng, cũng xuất hiện. Lý do là khi Mặt Trăng chìm trong bóng tối, việc chụp ảnh sao trở nên dễ dàng hơn".
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa bốn phi hành gia bay tới Mặt Trăng, đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Nhiệm vụ Artemis II đánh dấu hàng loạt cột mốc trong ngành hàng không vũ trụ. Ví dụ, phi hành gia da màu, người phụ nữ, người không phải công dân Mỹ đầu tiên, phi hành gia lớn tuổi nhất đến Mặt Trăng. Ngoài ra, phi hành đoàn còn lập kỷ lục bay xa Trái Đất nhất, 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với kỷ lục cũ của Apollo 13.
Bên cạnh đó, đây là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ thử nghiệm trên tàu cũng lần đầu được sử dụng ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Theo báo cáo mới nhất từ Counterpoint Research Hàn Quốc, giá linh kiện trong ngành công nghệ đang tăng mạnh, đặc biệt là giá RAM và bộ nhớ flash NAND. Tính đến quý 1/2026, giá DRAM đã tăng hơn 50% so với quý trước, trong khi giá bộ nhớ flash NAND tăng hơn 90%. Sự thiếu hụt này dẫn đến sự gia tăng đáng kể về chi phí linh kiện (BoM) của thiết bị, ảnh hưởng nặng nề đến các nhà sản xuất thiết bị giá rẻ như smartphone.
Cụ thể, các thiết bị tầm thấp với ít nhất 6 GB RAM LPDDR4X và 128 GB bộ nhớ eMMC đã chứng kiến chi phí linh kiện tăng 25%, trong đó chi phí bộ nhớ chiếm gần 43% tổng BoM và khiến RAM trở thành thành phần đắt nhất.
Báo cáo cho thấy các thiết bị tầm trung, có giá từ 400 đến 600 USD, cũng không thoát khỏi tình trạng này với mức tăng giá 20% cho DRAM và 16% cho các mô-đun NAND Flash. Mặc dù các điện thoại cao cấp cũng tăng giá, tuy nhiên các sản phẩm giá rẻ và tầm trung đang chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Một nhà phân tích từ X cảnh báo rằng smartphone giá rẻ có thể sẽ dần biến mất khỏi thị trường, đặc biệt các nhà sản xuất Trung Quốc và sản phẩm dùng chip MediaTek. Nếu tình hình tiếp tục, nhiều mẫu smartphone giá rẻ có thể sẽ tăng giá hoặc bị rút khỏi thị trường hoàn toàn.
Trong khi đó, báo cáo từ IDC cũng cho thấy bức tranh ảm đạm cho thị trường smartphone Android giá rẻ khi dự đoán thị trường smartphone toàn cầu sẽ thu hẹp gần 12,9% vào năm 2026 do tình trạng thiếu hụt chip nhớ. Sự gia tăng giá cả và tình trạng thiếu hụt linh kiện đang gây ra cú sốc cho toàn ngành công nghệ, ảnh hưởng đến cả các sản phẩm khác như Smart TV.
Mặc dù các nhà sản xuất có thể tăng giá để bù đắp chi phí, nhưng có thể khiến họ mất đi lượng khách hàng hiện tại, đặc biệt là trong phân khúc giá rẻ. Doanh số smartphone tầm trung đến cao cấp cũng có khả năng giảm, với ước tính lượng smartphone xuất xưởng giảm xuống còn 1,1 tỉ chiếc vào năm 2026.
Bloomberg cho biết các công ty đang tìm cách giải quyết vấn đề này bằng cách kiềm chế thông số kỹ thuật, loại bỏ các mẫu máy giá rẻ không sinh lời và khuyến khích người dùng chuyển sang các thiết bị cao cấp hơn.