Hôm qua, tôi thấy trên mạng xã hội chia sẻ lại câu chuyện một người đàn ông năm 2022 bán căn chung cư 3,5 tỷ, sau đó vay thêm tiền để có 4,5 tỷ đồng làm farmstay ở khu vực gần Đà Lạt.
Những lý do khiến việc kinh doanh này thua lỗ: Thứ nhất là không kiểm tra kỹ pháp lý của khu đất. Thứ hai là làm việc cực nhọc, thức khuya dậy sớm chiều chuộng khách. Thứ ba là đếm cua trong lỗ, khi cả farmstay chỉ có 6 phòng, giá 1,2 triệu đồng một đêm nhưng chỉ kín khách 8 ngày cuối tuần (4 thứ bảy và chủ nhật), ngày thường 30% công suất.
Nhiều người đã tháo chạy khỏi các farmstay từ những năm trước. Tôi có vài bạn bè cũng đầu tư loại hình này ở Đà Lạt, Vũng Tàu, Phan Thiết… Người có tài chính mạnh thì đầu tư bằng tiền túi. Người tài chính yếu hơn nhưng muốn phiêu lưu, đi vay tiền người thân, ngân hàng thì chịu cảnh gánh nợ.
Ông bạn của tôi làm farmstay trên Đà Lạt, nhưng gồng được một năm thì bỏ xó, đang tính trồng cà phê organic để gia đình dùng. Vì sao farmstay “đốt tiền”?
Theo tìm hiểu của tôi, có ba lý do chính sau đây:
Thứ nhất: Giá quá ảo. Như trường hợp ở đầu bài giá tiền 1,2 triệu đồng một đêm sẽ làm nhiều người đắn đo. Vì với số tiền đó, thoải mái thuê một phòng khách sạn ở trung tâm Đà Lạt đầy đủ tiện nghi. Chiều tối đi tản bộ ở bờ hồ Xuân Hương, đi ăn uống rồi về ngủ.
Thứ hai: Đường đi không dễ dàng. Ở Đà Lạt và những vùng lân cận, lượng mưa trong năm nhiều. Một farmstay ở rừng thông có vẻ lãng mạn nhưng con đường đi đến đó mới là vấn đề trong mùa mưa.
Với những người du lịch thuần túy, họ thuê một phòng khách sạn trong trung tâm, giao thông thuận tiện, muốn đặt xe đi đâu thì có ngay. Con đường di chuyển từ bến xe, sân bay về khách sạn và ngược lại không có gì bàn cãi. Vậy việc gì phải thuê farmstay để tự đày đọa mình?
Thứ ba: Khá kén tệp khách. Tôi nghĩ người xuống tiền đầu tư thường ngộ nhận về nhu cầu của khách. Đăng một ảnh farmstay lên mạng, nhiều người thích, nhiều người hỏi thăm, nhưng nhu cầu của họ là ở đó và trải nghiệm hay là chỉ muốn đến ngắm cảnh một chút, chụp vài bức hình sống ảo rồi đi về?
Vậy làm cách nào để cứu những farmstay thua lỗ? Tôi nghĩ đây là một câu hỏi khá hóc búa. Nếu farmstay của bạn ở vị trí đẹp, dễ tiếp cận thì không nói làm gì, còn ngược lại, nếu tung chiêu khuyến mãi, giảm giá thì chỉ có người lấy công làm lời mới chịu được, còn thuê nhân sự làm việc thì chẳng khác gì uống nước biển giải khát.
Đến Huế du lịch những ngày này, quả đúng với câu nói vui "cả nước đang ở Huế" theo trend của các bạn trẻ trên TikTok, Facebook... Huế từ lâu được biết đến là vùng đất di sản với quần thể lăng tẩm triều Nguyễn, Đại Nội và nét văn hóa trầm mặc đặc trưng. Mỗi năm, nơi đây đón hàng triệu lượt du khách trong và ngoài nước đến tham quan. Dịp nghỉ lễ giỗ Tổ năm nay cũng chứng kiến lượng du khách rất lớn chọn Huế làm điểm dừng chân.
Tuy nhiên, bên cạnh vẻ đẹp cổ kính, tình trạng chèo kéo khách du lịch tại các điểm tham quan nổi tiếng như Đại Nội, lăng Khải Định, lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức... vẫn là vấn đề gây ảnh hưởng không nhỏ đến hình ảnh du lịch cố đô.
Tại khu vực cổng vào Đại Nội Huế, đường Lê Huân, cửa Ngăn hay tuyến đường 23/8 thường xuất hiện tình trạng một số người bán hàng rong, "cò mồi" dịch vụ, lái xích lô tự phát liên tục bám theo khách để mời chào mua hàng, thuê xe hoặc sử dụng dịch vụ. Không ít trường hợp khách vừa xuống xe đã bị nhiều người vây quanh mời mọc khiến du khách cảm thấy khó chịu, mất thiện cảm ngay từ những phút đầu tiên.
>> Đĩa tôm sú Phú Quốc 6 con giá 300.000 đồng đắt hay rẻ?
Là người dân Huế nhưng tôi thấy rất bức xúc khi trình trạng các xe ôm, xích lô, cò dịch vụ... đeo bám khách để chèo kéo. Một ví dụ cụ thể là trước khu vực Đại Nội, có người chèo kéo khách bằng cách khuyên du khách không cần mua vé vào tham quan, chỉ đứng ngoài cổng Ngọ Môn chụp hình là đủ, sau đó dẫn dụ khách sang mua đồ lưu niệm hoặc thuê dịch vụ khác.
Hành vi này không chỉ làm ảnh hưởng đến doanh thu du lịch chính thống mà còn tạo hình ảnh thiếu văn minh tại điểm di sản quốc gia đặc biệt. Đáng lo ngại hơn, đã có trường hợp các nhóm "cò mồi" tranh giành khách dẫn đến xô xát, mất an ninh trật tự. Cơ quan chức năng TP Huế từng phải rà soát, lập danh sách nhiều đối tượng hoạt động "cò mồi" quanh các điểm du lịch nhưng dường như đến nay vẫn chưa xử lý được dứt điểm.
Có thể nói, Huế sở hữu tiềm năng du lịch rất lớn, nhưng để phát triển bền vững thì việc xử lý triệt để nạn chèo kéo khách là điều bắt buộc. Một điểm đến đẹp không chỉ nằm ở cảnh quan hay di sản, mà còn nằm ở cách ứng xử văn minh của con người. Khi du khách đến Huế và ra về với cảm giác thoải mái, được tôn trọng, đó mới là thành công thật sự của ngành du lịch cố đô.
Một buổi chiều ở Hà Nội, tôi dừng đèn đỏ phía sau một chiếc xe máy chở hai mẹ con. Đứa bé ngồi sau vừa uống hết hộp sữa, vô tư thả tay để chiếc vỏ rơi xuống đường. Người mẹ vẫn lái xe đi tiếp như không có chuyện gì xảy ra. Tôi nhìn theo chiếc hộp sữa nằm chỏng chơ giữa dòng xe cộ và chợt nghĩ: có lẽ bài học về bảo vệ môi trường ở trường học đã bị bỏ quên ngay trên đường về nhà.
Tôi cũng không ít lần bắt gặp cảnh cửa kính ôtô hạ xuống rồi một chiếc lon nước hay túi nilon bị ném thẳng ra ngoài. Điều khiến tôi khó chịu là nhiều người sở hữu những chiếc xe đắt tiền, ăn mặc lịch sự, nói chuyện văn minh, nhưng lại sẵn sàng biến đường phố thành nơi chứa rác của riêng mình. Chiếc xe thì sạch bóng, còn mặt đường phía sau lại thêm một vệt bẩn.
Có lần, tôi ngồi ở một công viên nhỏ và thấy một người đàn ông đứng cạnh bụi cây hút thuốc. Hút xong, anh ta tiện tay búng tàn và ném đầu lọc xuống thảm cỏ rồi bỏ đi. Hành động diễn ra tự nhiên đến mức tôi có cảm giác nhiều người đã quen với suy nghĩ: chỉ cần nơi mình đứng sạch là đủ, phần bẩn đã có người khác dọn.
Chúng ta đang nói rất nhiều về "thành phố thông minh", về "sống xanh", về ý thức công dân, nhưng lại chưa hình thành được thói quen giữ rác lại cho đến khi tìm thấy thùng đựng. Sự tiện lợi cá nhân đang bị đẩy lên quá mức. Không ít người mặc nhiên xem việc quét dọn là trách nhiệm của công nhân vệ sinh môi trường, còn việc của mình chỉ là sử dụng rồi xả bỏ. Nhưng họ quên rằng chính họ cũng đang trả giá cho sự tùy tiện ấy bằng tiền thuế, bằng môi trường sống ô nhiễm và bằng bầu không khí mà con cái họ hít thở mỗi ngày.
>> Bãi rác chình ình trước cổng khu dân cư văn hóa
Tôi cho rằng, những lời kêu gọi chung chung về "nâng cao ý thức" giờ đây không còn đủ mạnh. Đã đến lúc cần những biện pháp quyết liệt hơn. Nếu hệ thống camera giao thông và camera đô thị được dùng để phạt nguội hành vi xả rác, nhiều người chắc chắn sẽ cân nhắc trước khi tiện tay ném một vỏ lon hay túi rác ra đường. Một mức phạt đủ sức răn đe đôi khi hiệu quả hơn hàng trăm khẩu hiệu tuyên truyền.
Quan trọng hơn cả vẫn là giáo dục từ gia đình. Trẻ con không học ý thức từ những bài giảng lý thuyết mà từ hành động của người lớn mỗi ngày. Cha mẹ không thể yêu cầu con giữ gìn môi trường nếu chính mình vẫn vô tư xả rác qua cửa xe.
Tôi cũng nghĩ rằng sự im lặng của cộng đồng đang vô tình khiến những hành vi xấu được chấp nhận như chuyện bình thường. Chúng ta ngại nhắc nhở vì sợ phiền phức, ngại va chạm. Nhưng nếu ai cũng im lặng, những đứa trẻ sẽ lớn lên với suy nghĩ rằng xả rác nơi công cộng là điều hoàn toàn bình thường.
Một đô thị văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay những con đường rộng lớn, mà là cách con người cư xử với không gian chung. Chỉ cần mỗi người bớt đi một chút tùy tiện, đường phố có lẽ đã khác rất nhiều.
Có một thực tế đang diễn ra trong đời sống hôm nay, đó là con người ngày càng ít gắn chặt với nơi mình sinh ra. Người trẻ rời quê đi học, người lao động rời làng lên thành phố, rồi dần dần, những nơi từng được gọi là "quê nhà" trở thành một địa chỉ trong ký ức hơn là một không gian sống thường trực. Có người chỉ còn trở về vào dịp Tết, có người thậm chí nhiều năm không quay lại.
Trong bối cảnh dịch chuyển ấy, "quê quán" - một khái niệm vốn từng mang tính gốc rễ trong đời sống và giấy tờ - đang bị đặt lại câu hỏi: liệu có nên tiếp tục giữ nguyên cách hiểu cũ, hay cần nhìn nó như một dữ liệu lịch sử? Điều quan trọng hơn có lẽ là nơi con người thực sự sinh sống, làm việc và tạo dựng cuộc đời mình.
Một người có thể sinh ra ở Nghệ An, lớn lên ở Hà Nội, rồi làm việc và ổn định cuộc sống ở TP HCM. Nếu nhìn bằng lăng kính của thời đại cũ, đó có thể là một hành trình "xa quê". Nhưng nếu nhìn bằng thực tế phát triển hiện nay, đó chỉ đơn giản là một đời sống bình thường, nơi con người đi theo cơ hội, tri thức và khả năng đóng góp của mình.
Vấn đề là xã hội và hệ thống quản lý dường như vẫn chưa hoàn toàn theo kịp sự dịch chuyển ấy. Chúng ta vẫn theo thói quen hỏi "quê ở đâu?", "hộ khẩu ở đâu?" như một cách định danh con người. Trong khi câu hỏi quan trọng hơn phải là: một người đang sống ở đâu một cách ổn định, và họ đang đóng góp điều gì cho cộng đồng nơi họ hiện diện?
Trong rất nhiều trường hợp hiện nay, "quê quán" ghi trên giấy tờ hành chính không còn trùng khớp với nơi con người thực sự lớn lên và gắn bó. Có những người rời khỏi địa phương gốc từ khi còn rất nhỏ, thậm chí chưa kịp hình thành ký ức rõ ràng về nơi đó, nhưng dòng thông tin trong hồ sơ nhân thân vẫn cố định họ vào một địa danh "thuộc về quá khứ". Trên hệ thống dữ liệu, họ vẫn được gắn với một "quê quán" mang tính hành chính nhiều hơn là trải nghiệm sống.
Ví dụ như trường hợp của tôi: nguyên quán ghi Hải Phòng, nơi sinh là Hòa Bình (nay là Phú Thọ), còn toàn bộ quá trình học tập đại học và làm việc lại diễn ra ở Hà Nội. Nhưng thực tế, tôi chưa từng có đời sống thường trú hay ký ức sinh hoạt tại Hải Phòng. Vậy nhưng mỗi khi làm thủ tục hành chính, tôi vẫn phải trả lời các câu hỏi về quê quán luôn thường trực.
>> Chủ tiệm tạp hóa 60 tuổi không ngại đóng thuế, chỉ e thủ tục
Sự lệch pha này, nếu kéo dài, không chỉ gây bất tiện trong quản lý, mà còn khiến chính sách khó chạm đúng đối tượng, làm giảm độ chính xác của hệ thống an sinh và phân bổ nguồn lực xã hội. Nói cách khác, khi dữ liệu không còn đi cùng đời sống thực, thì quản trị cũng khó có thể phản ánh đúng thực tế đang vận hành từng ngày.
Việt Nam trong những năm gần đây đã bắt đầu quá trình chuyển đổi này thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến. Đây là những bước đi quan trọng để đưa quản lý nhà nước tiến gần hơn với thực tế đời sống. Tuy vậy, khái niệm "quê quán" trong tư duy xã hội và hệ thống hành chính truyền thống vẫn chưa được điều chỉnh.
Điều quan trọng không phải là siết chặt sự gắn bó với nơi sinh ra, mà là làm cho hệ thống quản lý đủ linh hoạt để theo kịp nơi con người đang thực sự sinh sống. Dữ liệu cần phản ánh đúng thực tế; chính sách an sinh cần đi theo nơi cư trú; và sâu xa hơn, cách nhìn về công dân cũng cần dịch chuyển từ "gốc gác" sang "đời sống hiện tại".
Khi những thay đổi này được thực hiện một cách hài hòa, "quê quán" sẽ trở về đúng vị trí của nó như một phần ký ức, một điểm tựa tinh thần. Còn "nơi sinh sống" mới là không gian thực sự để con người làm việc, phát triển và được bảo đảm quyền lợi một cách công bằng. Và có lẽ, xã hội sẽ nhẹ nhõm hơn nhiều khi người dân được nhìn nhận đúng ở nơi họ đang hiện diện.