Ngày 14/5, Đồn Biên phòng Thanh Hải (Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Lâm Đồng) cho biết, đơn vị này vừa bắt giữ hai người liên quan đến vụ tàng trữ trái phép chất ma túy.
Theo thông tin ban đầu, vào 10h ngày 12/5, tại khu phố 3, phường Phú Thủy, lực lượng thuộc Đồn Biên phòng Thanh Hải bắt quả tang Trần Dương Phong (SN 1997, trú phường Phú Thủy) có hành vi tàng trữ trái phép chất ma túy.
Qua kiểm tra, lực lượng chức năng thu giữ một gói giấy bạc bên trong chứa chất rắn màu trắng.
Làm việc với cơ quan chức năng, Phong khai số chất trên là ma túy, mua của một người phụ nữ tên Trần Thị Bé để sử dụng.
Từ lời khai của Phong, lực lượng biên phòng khám xét khẩn cấp nơi ở của Trần Thị Bé (SN 1974, trú khu phố 5, phường Phú Thủy).
Qua khám xét, cơ quan chức năng phát hiện thêm 17 gói giấy bạc kích thước khoảng 1,1×2,2cm, bên trong chứa heroin.
Vụ việc đang được cơ quan chức năng điều tra, xử lý theo quy định pháp luật.
Tin Gốc: Dân Trí

Ngày 1/5, Lễ và Phạm Hoàng Gia (32 tuổi) bị Công an TP HCM bắt tạm giam về hành vi Gây rối trật tự công cộng.
Theo điều tra, chiều 22/3, Gia có biểu hiện say xỉn, được người quen chở bằng xe máy qua hầm Thủ Thiêm, hướng từ trung tâm về TP Thủ Đức cũ. Lúc này, Lễ đi xe phía sau liên tục bấm còi xin vượt.
Đường đông, phía sau lại bấm còi dồn dập, Gia quay lại chửi. Khi vừa ra khỏi hầm vượt sông Sài Gòn, Lễ tăng ga áp sát, chửi lại rồi bỏ đi. Đến giao lộ Mai Chí Thọ - Nguyễn Cơ Thạch, hai xe cùng dừng chờ đèn đỏ. Đôi bên tiếp tục gây gổ.
Gia xuống xe lao vào ẩu đả với Lễ. Trong lúc giằng co, cả hai va quẹt làm ngã xe máy của một người dân đang lưu thông trên đường. Dù vậy, hai người này vẫn tiếp tục đánh nhau, mặc kệ dòng xe cộ đông đúc qua lại. Sự việc chỉ dừng lại khi người đi đường và người thân của Gia vào can ngăn.
Cơ quan điều tra xác định, hành vi của Lễ và Gia diễn ra tại nơi công cộng, gây mất an ninh trật tự và ảnh hưởng xấu đến an toàn xã hội, thể hiện thái độ xem thường pháp luật.
Tin Gốc: Vnexpress
Pháp Luật
Ranh giới mong manh giữa quản lý hành chính và nguyên tắc hành nghề luật sư
Đằng sau một yêu cầu mang tính hành chính tưởng chừng bình thường là vấn đề cốt lõi: Ranh giới giữa quyền quản lý của chính quyền cơ sở và nguyên tắc độc lập trong hành nghề luật sư.
Xa hơn, đây còn là câu chuyện về vai trò và bản lĩnh nghề nghiệp của luật sư trong việc bảo vệ quyền công dân, đặc biệt là quyền khiếu nại trong lĩnh vực đất đai phức tạp.
Không thể phủ nhận áp lực thực tế tại địa phương khi triển khai các dự án lớn như Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Khi quyền lợi kinh tế của người dân bị tác động, việc phát sinh khiếu nại là điều tất yếu.
Tuy nhiên, quyền khiếu nại không phải là "gánh nặng" cần hạn chế, mà là quyền hiến định.
Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi công dân có quyền khiếu nại, tố cáo đối với các hành vi trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.
Luật Khiếu nại năm 2011 tiếp tục cụ thể hóa khi cho phép công dân khiếu nại lần đầu, lần hai, thậm chí có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại tòa án có thẩm quyền, đồng thời khẳng định quyền được nhờ luật sư hỗ trợ, tư vấn, đại diện tham gia quá trình giải quyết khiếu nại.
Vì vậy, việc người dân gửi đơn nhiều lần, đúng trình tự, không thể bị xem là hành vi cần bị hạn chế.
Ở chiều ngược lại, vai trò của luật sư cũng đã được pháp luật xác định rõ. Luật Luật sư cho phép luật sư tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật và đại diện ngoài tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Nguyên tắc hành nghề cốt lõi là độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan và tuân theo pháp luật. Điều đó khẳng định luật sư không phải là "tác nhân gây khiếu kiện", mà là người giúp hoạt động khiếu nại và giải quyết khiếu nại diễn ra đúng trình tự, hạn chế sai sót về thủ tục và nội dung.
Trong thực tiễn, bản lĩnh nghề nghiệp của luật sư không chỉ thể hiện ở những vụ án lớn, mà rõ nét nhất trong những vụ việc cụ thể, nơi người dân yếu thế cần được bảo vệ.
Trong các tranh chấp hành chính về đất đai, người dân thường ở vị thế bất lợi về thông tin và hiểu biết pháp luật. Nếu thiếu sự hỗ trợ của luật sư, quyền khiếu nại dễ bị thực hiện sai lệch hoặc bị bỏ dở. Ngược lại, khi có luật sư tham gia, đơn thư thường chặt chẽ hơn, đúng thẩm quyền hơn, hạn chế tình trạng khiếu nại tràn lan, kéo dài.
Do đó, cần nhìn nhận rằng luật sư không làm gia tăng khiếu kiện, mà góp phần đưa hoạt động khiếu nại vào khuôn khổ pháp luật. Một vụ việc có luật sư tham gia thường có cơ hội được giải quyết nhanh và chính xác hơn, bởi các lập luận pháp lý đã được chuẩn bị đầy đủ ngay từ giai đoạn đối thoại. Việc luật sư đồng hành cùng người dân vì thế không chỉ là hoạt động dịch vụ pháp lý, mà còn là một phần của cơ chế bảo vệ công lý.
Ngược lại, nếu luật sư từ chối hỗ trợ người dân trong việc thực hiện quyền khiếu nại hợp pháp, điều đó không chỉ là thiếu trách nhiệm nghề nghiệp, mà còn đi ngược lại sứ mệnh xã hội của luật sư. Khi người dân cần đến pháp luật mà không được hỗ trợ, nền tảng của nhà nước pháp quyền cũng bị ảnh hưởng.
Tất nhiên, trong trường hợp luật sư có hành vi tư vấn sai pháp luật, kích động khiếu kiện trái quy định hoặc gây mất trật tự xã hội, pháp luật đã có đầy đủ chế tài xử lý. Tùy mức độ vi phạm, luật sư có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc xử lý này thuộc thẩm quyền của các cơ quan có thẩm quyền và tổ chức luật sư theo quy định pháp luật, bảo đảm tính khách quan và đúng trình tự.
Chính vì vậy, việc "nhắc nhở, chấn chỉnh" luật sư thông qua một văn bản mang tính hành chính cần được cân nhắc thận trọng. Nếu cách diễn đạt hoặc mục đích thực hiện dẫn đến việc gây áp lực hoặc làm suy giảm tính độc lập của luật sư, thì không chỉ vượt quá giới hạn thẩm quyền mà còn ảnh hưởng đến quyền hành nghề hợp pháp của luật sư và quyền tiếp cận công lý của người dân.
Một vấn đề quan trọng khác là cách tiếp cận trong quản lý. Khi số lượng đơn thư tăng cao, giải pháp không thể là "giảm đầu vào" bằng cách gián tiếp hạn chế quyền khiếu nại hoặc vai trò của luật sư.
Cách làm căn cơ phải là nâng cao chất lượng giải quyết khiếu nại từ gốc: bảo đảm tính minh bạch của các quyết định hành chính, tăng cường đối thoại với người dân và giải quyết thỏa đáng ngay từ cơ sở. Khi niềm tin được củng cố, khiếu nại tự nhiên sẽ giảm.
Trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, luật sư phải giữ vững bản lĩnh nghề nghiệp: không né tránh, không thỏa hiệp với những áp lực hành chính không phù hợp và kiên định với sứ mệnh bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Bản lĩnh ấy không nằm ở lời nói mà được thể hiện qua từng vụ việc cụ thể, nơi luật sư lựa chọn đứng về phía pháp luật và công lý.
Nếu luật sư lùi bước, người dân sẽ mất đi một chỗ dựa pháp lý quan trọng và quyền khiếu nại - dù được ghi nhận trên giấy - cũng khó được bảo đảm trong thực tế.
Bởi vậy, điều cần được "chấn chỉnh" không phải là vai trò của luật sư, mà chính là chất lượng quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai và giải quyết khiếu nại, để pháp luật thực sự trở thành công cụ bảo vệ công bằng và quyền lợi hợp pháp của người dân.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Chiều 7/5/2006, Payal, 22 tuổi, rời căn nhà nhỏ của gia đình ở làng Nithari, ngoại ô thành phố Noida. Cô nói với bố, ông Nand Lal, rằng sẽ đến ngôi nhà số D-5 trong khu Sector-31 để gặp một doanh nhân đang tuyển người làm việc. Cuộc hẹn được sắp xếp sau cuộc điện thoại từ Surinder Koli, người giúp việc tại đó.
Payal mang theo điện thoại Nokia cũ và chiếc ví màu đỏ. Nhưng đến tối, gia đình không thấy cô trở về.
Sáng hôm sau, Nand Lal đi khắp Nithari hỏi thăm bạn bè, người quen của con gái rồi tìm đến ngôi nhà D-5, nhưng Koli phủ nhận biết Payal đang ở đâu. Chủ nhà, doanh nhân Moninder Singh Pandher, cũng khẳng định không gặp cô.
Vài ngày sau, một tài xế xe ba bánh kể với Nand Lal rằng đã chở Payal đến nhà D-5 vào chiều hôm cô mất tích. Người cha trình báo cảnh sát nhưng nhiều lần bị phớt lờ, bảo rằng Payal tự bỏ nhà đi. Nand Lal vẫn kiên trì gửi đơn khiếu nại, viết thư cho các quan chức cấp cao yêu cầu điều tra.
Từ vụ mất tích đến án giết người hàng loạt
Đến tháng 10/2006, vụ mất tích cuối cùng cũng được điều tra nghiêm túc. Cảnh sát phát hiện điện thoại của Payal vẫn đang được sử dụng sau khi cô biến mất.
Dữ liệu cuộc gọi cho thấy trước ngày Payal mất tích, Koli đã liên lạc với cô. Cảnh sát lần theo tín hiệu điện thoại, phát hiện chiếc điện thoại Nokia của Payal đang ở trong tay Koli, chiếc ví màu đỏ của cô cũng được tìm thấy dưới gối của Koli trong ngôi nhà D-5.
Ngày 29/12/2006, cảnh sát đào bới khu đất phía sau nhà D-5 để tìm tung tích Payal. Thay vì một thi thể, họ phát hiện những mảnh xương người cùng với quần áo, giày dép nằm lẫn trong cống thoát nước và đống rác.
Những cuộc khai quật tiếp theo liên tục tìm ra thêm nhiều hộp sọ, xương chân, tay và các phần thi thể đang phân hủy.
Kết quả giám định sau đó cho thấy ít nhất 19 bộ hài cốt đã được tìm thấy. Các bác sĩ pháp y nhận định nhiều thi thể bị phân xác trước khi phi tang.
Phần lớn nạn nhân được xác định qua xét nghiệm ADN là trẻ em gái mất tích trong khu vực. Từ năm 2005 đến 2006, nhiều gia đình lao động nhập cư ở làng Nithari liên tục báo cáo con gái mất tích. Họ nhiều lần đến đồn cảnh sát trình báo nhưng thường bị phớt lờ hoặc chỉ được hồi đáp rằng các em đã bỏ nhà đi theo người yêu. Nhờ Nand Lal kiên trì tìm con, vụ án mới bị phanh phui.
Cả Ấn Độ rúng động, giới truyền thông gọi D-5 là "ngôi nhà kinh hoàng" vì tính chất rùng rợn của các tội ác. Vụ án được biết đến với tên "Án mạng liên hoàn ở Nithari" - đặt theo tên làng Nithari, nơi sinh sống của các gia đình nghèo khó, nằm sát khu nhà giàu.
Lời thú tội gây sốc
Cuối tháng 12/2006, Pandher và Koli bị bắt.
Pandher là doanh nhân giàu có thường xuyên đi lại giữa Noida và Punjab. Ông ta sống một mình, có Koli phụ trách dọn dẹp, nấu ăn và quản lý sinh hoạt hàng ngày.
CBI, cơ quan điều tra hàng đầu của Ấn Độ, đã lập 19 hồ sơ vụ án chống lại hai người đàn ông này. Koli bị buộc tội giết người, bắt cóc, hiếp dâm và tiêu hủy chứng cứ, trong khi Pandher bị buộc tội buôn bán người trái phép.
Theo hồ sơ vụ án, Koli đã đưa ra nhiều lời khai nhận tội trong quá trình thẩm vấn. Các tài liệu điều tra và báo cáo truyền thông thời điểm đó cho biết anh ta thừa nhận đã dụ các bé gái vào nhà bằng kẹo và chocolate, tấn công tình dục rồi sát hại.
Tháng 3/2007, một bản ghi lời khai của Koli được công bố, trong đó anh ta nhận trách nhiệm đối với nhiều vụ giết người và xâm hại tình dục. Những tiết lộ này khiến dư luận phẫn nộ và yêu cầu áp dụng hình phạt nghiêm khắc nhất.
Tuy nhiên, các luật sư bào chữa cho rằng những lời thú tội không thể được xem là chứng cứ tuyệt đối vì sau đó Koli đã rút lại lời thú nhận tại tòa án, nói rằng bị cảnh sát đánh đập ép cung.
Những án tử hình liên tiếp
Vai trò của Pandher trong toàn bộ vụ án là vấn đề gây nhiều tranh cãi. Các công tố viên cho rằng những tội ác diễn ra trong chính ngôi nhà của ông ta và khó có thể xảy ra trong thời gian dài mà chủ nhân hoàn toàn không hay biết. Một số cáo buộc còn cho rằng Pandher có liên quan đến việc đưa phụ nữ trẻ đến biệt thự.
Tuy nhiên, các điều tra viên không tìm được bằng chứng xác đáng chứng minh Pandher tham gia giết người.
Trong những năm đầu xét xử, Pandher vẫn bị đưa ra tòa cùng Koli. Năm 2009, cả hai bị kết án tử hình trong vụ sát hại một thiếu nữ 14 tuổi. Nhưng chỉ vài tháng sau, Tòa án cấp cao thành phố Allahabad hủy án tử hình đối với Pandher trong vụ án đó vì cho rằng chứng cứ không đủ mạnh để xác định ông ta là thủ phạm trực tiếp.
Trong khi đó, từ năm 2009 đến 2019, Koli bị tuyên tử hình trong hàng loạt vụ án liên quan đến các nạn nhân khác nhau. Có thời điểm anh ta phải đối mặt với 10 bản án tử hình riêng biệt, trở thành một trong những tù nhân chịu nhiều án tử nhất lịch sử tư pháp Ấn Độ.
Năm 2014, Koli nhận được lệnh thi hành án sau khi đơn xin ân xá bị bác bỏ. Trong một phiên xem xét đặc biệt diễn ra lúc rạng sáng 8/9/2014, tòa ra lệnh tạm hoãn thi hành án, giúp Koli thoát khỏi giá treo cổ vào phút chót.
Vụ án đảo chiều
Sau nhiều năm xem xét hồ sơ, các tòa án cấp cao bắt đầu đặt câu hỏi về chất lượng cuộc điều tra ban đầu.
Hàng loạt vấn đề được chỉ ra như hiện trường bị xử lý chậm trễ, nhiều gia đình nạn nhân không được tiếp nhận đơn trình báo đúng cách, việc thu thập chứng cứ pháp y còn hạn chế và cơ quan điều tra phụ thuộc quá nhiều vào lời thú tội của Koli.
Tháng 10/2023, bước ngoặt lớn xảy ra khi Tòa án cấp cao thành phố Allahabad tuyên trắng án cho cả Koli và Pandher trong các vụ án đã xét xử. Tòa kết luận cơ quan công tố không chứng minh được tội trạng vượt lên mọi nghi ngờ hợp lý. Nhiều chứng cứ bị đánh giá là không đủ độ tin cậy để duy trì các bản án trước đó.
Tháng 11/2025, Tòa án Tối cao Ấn Độ tiếp tục tuyên vô tội cho Koli trong vụ án cuối cùng đang chờ xét xử, đồng thời ra lệnh trả tự do cho anh ta sau gần 20 năm ngồi tù.
Các thẩm phán lưu ý rằng lời thú tội của Koli được ghi lại sau khi anh ta bị giam giữ 60 ngày và "có vẻ như đã bị chỉ dẫn trước". Theo thẩm phán, việc điều tra viên cảnh sát có mặt ngay bên cạnh Koli đã làm dấy lên những nghi vấn nghiêm trọng.
Tòa án chỉ trích cảnh sát và các cơ quan điều tra vì đã tiến hành một cuộc điều tra thiếu sót, cẩu thả và chậm trễ, dẫn đến việc "kẻ phạm tội thực sự" không được xác định. Báo cáo cho biết các điều tra viên đã "chọn cách vu khống một người giúp việc trong nhà và bôi nhọ anh ta để giải quyết nhanh vụ án".
Phán quyết cũng chỉ ra rằng các điều tra viên "đã không xem xét các manh mối, bao gồm khía cạnh buôn bán nội tạng do một ủy ban chính phủ thuộc Bộ Phát triển Phụ nữ và Trẻ em nêu ra". Các báo cáo vào thời điểm đó cho thấy các thi thể đã bị cắt xẻ với độ chính xác như phẫu thuật.
Bí ẩn chưa có lời giải
Trong các cuộc phỏng vấn kể từ khi được thả, Pandher luôn khẳng định vô tội. Koli không xuất hiện trước công chúng kể từ khi ra tù và cũng không lên tiếng, nhưng luật sư của anh ta, Yug Mohit Chaudhry, cho biết "tất cả bằng chứng chống lại ông Koli đều là giả mạo, không một bằng chứng nào có thể kết tội". Luật sư cho biết Koli đã bị gài bẫy để "bảo vệ một kẻ quyền lực nào đó".
Trong cuộc phỏng vấn vào tháng 11/2025, Pandher cho rằng sự cuồng nhiệt của truyền thông, áp lực dư luận và những sai sót của các cơ quan điều tra đã làm chệch hướng cuộc điều tra. "Nếu cuộc điều tra được tiến hành đúng cách, sự thật đã được phơi bày", Pandher nói.
Gần 20 năm sau ngày những bộ xương đầu tiên được đào lên từ cống thoát nước ở Noida, câu hỏi về hung thủ thực sự vẫn chưa được giải đáp.
Một số chuyên gia pháp lý cho rằng các gia đình vẫn còn một lựa chọn cuối cùng là đệ đơn lên Tòa án Tối cao yêu cầu điều tra lại. Nhưng cựu thẩm phán Tòa án Tối cao Madan Lokur cho rằng việc này khó mang lại kết quả vì thời gian đã trôi qua quá lâu, bằng chứng có lẽ đã biến mất và khả năng điều tra lại là không thể.
Tin Gốc: Vnexpress

