“Trong chưa đầy một tuần, một chiến dịch quốc gia mạnh mẽ đang lan rộng khắp đất nước đã thu hút khoảng 7 triệu người Iran xung phong, tuyên bố sẵn sàng cầm vũ khí bảo vệ đất nước”, Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf hôm 2/4 tuyên bố. Quốc gia này có dân số xấp xỉ 90 triệu người.
Ông nhấn mạnh Iran không muốn chiến tranh, song sẽ kiên quyết tự vệ nếu bị tấn công. Quan chức này thêm rằng khi đất nước bị đe dọa, tất cả người dân Iran đều sẵn sàng hành động như những người lính.
“Người dân không nói suông về việc bảo vệ đất nước, mà đã từng hy sinh mạng sống của mình trong quá khứ và sẵn sàng làm điều đó một lần nữa”, Chủ tịch Quốc hội Iran nói. “Bất kỳ cuộc tấn công nào nhằm vào Iran đều sẽ vấp phải phản ứng mang tính tập thể, giống như đối đầu với cả một gia đình. Chúng tôi đang trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu, được vũ trang đầy đủ và có quyết tâm cao độ”.
Theo hãng thông tấn AP, thông tin 7 triệu người Iran sẵn sàng cầm súng đã được lan truyền trên mạng xã hội trong nhiều ngày qua, song ông Ghalibaf là quan chức cấp cao đầu tiên của Tehran đề cập đến số liệu trên.
Không rõ số liệu này được lấy từ đâu, song người dân Iran đã được kêu gọi tình nguyện thông qua truyền thông nhà nước và các chiến dịch nhắn tin. Chính phủ nước này cũng vận động các cựu quân nhân bày tỏ nguyện vọng tham gia chiến đấu.
Thông tin được công bố sau khi ông Ghalibaf ngày 29/3 cáo buộc Mỹ bí mật chuẩn bị kế hoạch tấn công trên bộ trong lúc phát đi thông điệp về đàm phán.
Báo Washington Post dẫn lời quan chức Mỹ giấu tên cho biết nội bộ chính quyền Tổng thống Trump đã thảo luận về khả năng chiếm đảo Kharg, trung tâm xuất khẩu dầu mỏ quan trọng của Iran, cũng như tiến hành đột kích vào những khu vực ven biển nhằm gỡ bỏ phong tỏa với eo biển Hormuz.
Hãng thông tấn Reuters hôm 30/3 nói binh sĩ thuộc Sư đoàn Dù số 82 Mỹ đã đến Trung Đông để chuẩn bị cho các kịch bản tác chiến trong tương lai. Quân đội Mỹ trước đó thông báo tàu đổ bộ tấn công USS Tripoli, chở theo 2.500 lính thủy quân lục chiến, cũng đã tới khu vực này. Đây là hai lực lượng có thể được sử dụng cho nhiệm vụ chiếm đảo Kharg.
Tư lệnh quân đội Iran Abdolrahim Hatami hôm 2/4 ra lệnh cho các đơn vị “không để kẻ tấn công nào sống sót” trong trường hợp đối phương mở chiến dịch trên bộ.
Phạm Giang (Theo Tasnim, AP)
Nguồn: https://vnexpress.net/iran-tuyen-bo-7-trieu-nguoi-san-sang-cam-vu-khi-chien-dau-5057866.html

Đối với Nga, sức ép từ thực tiễn tác chiến cùng các lệnh trừng phạt chưa từng có của phương Tây đã buộc Moscow phải tái cấu trúc toàn diện ngành công nghiệp UAV quân sự.
Từ vị thế bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn đầu, Nga từng bước xây dựng được hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn, đủ khả năng duy trì các chiến dịch cường độ cao. Tuy nhiên, phía sau những thành quả đó vẫn là bài toán khó về công nghệ lõi và năng lực tự chủ trước sức ép cấm vận ngày càng gia tăng.
Cuộc tái cấu trúc ngành công nghiệp UAV quân sự
Gần 5 năm xung đột Nga - Ukraine đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tác chiến hiện đại, đồng thời biến năng lực sản xuất UAV thành một trong những thước đo sức mạnh quân sự của các quốc gia. Nếu ở giai đoạn đầu UAV chủ yếu giúp Ukraine bù đắp bất lợi về lực lượng, thì đến giai đoạn 2025-2026, Nga đã chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ sử dụng UAV như phương tiện hỗ trợ hỏa lực mà còn xây dựng được một nền công nghiệp đủ sức bảo đảm tác chiến quy mô lớn và kéo dài.
Sự chuyển đổi này bắt nguồn từ những bài học đắt giá trên chiến trường. Năm 2022, dù sở hữu nhiều dòng UAV trinh sát như Orlan-10 hay Forpost, quân đội Nga vẫn thiếu nhiều UAV cảm tử, UAV FPV và các mẫu UAV chiến thuật giá rẻ. Trong khi đó, Ukraine nhanh chóng tận dụng UAV thương mại cải tiến cùng các hệ thống hiện đại do phương Tây viện trợ để nâng cao hiệu quả trinh sát, hiệu chỉnh hỏa lực và tấn công chính xác. Khả năng tích hợp UAV vào tác chiến ở cấp phân đội nhỏ giúp Kiev giành nhiều lợi thế trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột.
Thực tế đó buộc Nga thay đổi tư duy. Nếu trước đây UAV chỉ được xem là thành phần hỗ trợ trong hệ thống trinh sát - chỉ thị mục tiêu, thì từ cuối 2022, Nga xác định đây là năng lực cốt lõi quyết định hiệu quả tác chiến trong chiến tranh hiện đại. Chính phủ Nga ban hành các chương trình phát triển UAV đến năm 2030 và tầm nhìn 2035, đồng thời triển khai dự án quốc gia về hệ thống UAV nhằm xây dựng lộ trình đồng bộ từ nghiên cứu, sản xuất, đào tạo nhân lực đến triển khai thực tế.
Điểm đáng chú ý là chiến lược mới không còn dựa hoàn toàn vào các tập đoàn quốc phòng truyền thống. Dưới sự điều phối của tổ hợp công nghiệp - quân sự và tập đoàn Rostec, Nga mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và các trường đại học kỹ thuật, hình thành mạng lưới sản xuất liên kết từ điện tử, quang học, động cơ, vật liệu composite đến trí tuệ nhân tạo. Các doanh nghiệp như Kronstadt, ZALA Aero, Geoscan hay Albatros trở thành những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị UAV quân sự.
Nhờ mô hình huy động nguồn lực trên quy mô toàn quốc, năng lực sản xuất UAV của Nga tăng nhanh. Theo TASS, năm 2024 quân đội đã tiếp nhận hơn 1,5 triệu UAV các loại, chủ yếu là UAV FPV và UAV trinh sát chiến thuật; sản lượng tiếp tục tăng trong năm 2025 khi nhiều dây chuyền mới đi vào hoạt động.
Trong đó, khu công nghiệp Alabuga tại Cộng hòa Tatarstan nổi lên như trung tâm sản xuất UAV lớn nhất của Nga, đảm nhiệm việc nội địa hóa và mở rộng sản xuất UAV tấn công tầm xa Geran-2 phát triển từ thiết kế Shahed-136 của Iran. Đồng thời, nhiều dòng UAV như Lancet, Kub, Orlan-30, Molniya, Gerbera cùng các mẫu FPV giá rẻ liên tục được cải tiến để đáp ứng yêu cầu thay đổi nhanh của chiến trường.
Theo nhiều chuyên gia quân sự, lợi thế lớn nhất của Nga hiện không nằm ở việc sở hữu một mẫu UAV vượt trội về công nghệ, mà ở khả năng sản xuất quy mô công nghiệp và liên tục cải tiến thiết kế dựa trên phản hồi từ thực địa. Chu trình từ nghiên cứu, thử nghiệm đến sản xuất hàng loạt được rút ngắn xuống chỉ còn vài tháng, thay vì nhiều năm như trước. Điều này phản ánh sự chuyển đổi của ngành công nghiệp quốc phòng Nga từ mô hình sản xuất thời bình sang cơ chế vận hành linh hoạt của một nền “kinh tế thời chiến”, trong đó tốc độ thích ứng trở thành yếu tố quyết định.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô không đồng nghĩa với việc Nga đã đạt được năng lực tự chủ hoàn toàn. Phần lớn các lĩnh vực then chốt như vi điện tử, cảm biến quang học, động cơ chính xác và linh kiện bán dẫn vẫn chịu tác động đáng kể từ các lệnh trừng phạt quốc tế. Chính sức ép cấm vận đã buộc Moscow phải thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tìm kiếm các đối tác mới nhằm duy trì đà phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự.
Đó cũng là nền tảng cho giai đoạn chuyển đổi sâu rộng tiếp theo, khi các lệnh trừng phạt không còn chỉ là sức ép bên ngoài mà trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự Nga.
Moscow thay đổi toàn bộ cách thức phát triển
Nếu nhu cầu chiến trường là động lực thúc đẩy Nga mở rộng sản xuất UAV, các lệnh trừng phạt của Mỹ và phương Tây lại trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp này. Từ năm 2022, Nga phải đối mặt với các biện pháp cấm vận công nghệ và tài chính quy mô lớn, tập trung vào những lĩnh vực then chốt như vi điện tử, thiết bị bán dẫn, cảm biến quang học, hệ thống dẫn đường và công nghệ lưỡng dụng. Mục tiêu của phương Tây là làm suy giảm năng lực sản xuất quốc phòng của Moscow, trong đó ngành UAV được xác định là một trọng điểm.
Trong giai đoạn đầu, các biện pháp này đã tạo ra những tác động rõ rệt. Nhiều dây chuyền sản xuất UAV của Nga bị gián đoạn do thiếu vi mạch, camera ảnh nhiệt, mô-đun định vị vệ tinh, bộ điều khiển bay và động cơ điện cỡ nhỏ vốn phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ, châu Âu và một số quốc gia châu Á. Không ít chương trình phát triển UAV mới phải điều chỉnh thiết kế hoặc lùi tiến độ vì thiếu linh kiện công nghệ cao, trong khi một số dự án UAV tấn công hạng nặng cũng chịu ảnh hưởng bởi tình trạng khan hiếm thiết bị điện tử và động cơ nhập khẩu.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy các lệnh trừng phạt không khiến ngành công nghiệp UAV Nga rơi vào tình trạng tê liệt như kỳ vọng của phương Tây. Thay vào đó, Moscow đã nhanh chóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt hơn. Bên cạnh việc thúc đẩy nội địa hóa, Nga mở rộng nhập khẩu qua các nước thứ ba và tăng cường hợp tác với những đối tác không tham gia cơ chế trừng phạt. Nhiều chuyên gia phương Tây gọi đây là quá trình chuyển đổi từ mô hình “chuỗi cung ứng toàn cầu” sang “chuỗi cung ứng thích ứng với cấm vận”.
Một trong những giải pháp quan trọng là mở rộng mạng lưới mua sắm linh kiện thông qua các quốc gia trung gian. Theo nhiều cuộc điều tra quốc tế, lượng vi mạch, linh kiện điện tử và thiết bị lưỡng dụng xuất khẩu sang Kazakhstan, Kyrgyzstan, Armenia, Thổ Nhĩ Kỳ, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Serbia hay Malaysia tăng mạnh sau năm 2022, trước khi một phần được tái xuất sang Nga. Dù Mỹ và Liên minh châu Âu liên tục siết chặt các biện pháp trừng phạt thứ cấp, nhiều kênh thương mại vẫn tồn tại thông qua mạng lưới doanh nghiệp trung gian và công ty vỏ bọc. Vì vậy, trên nhiều UAV Nga thu giữ tại chiến trường vẫn xuất hiện các loại chip, bộ nhớ, cảm biến và vi điều khiển do các hãng phương Tây sản xuất.
Song song với việc tìm kiếm nguồn cung thay thế, Nga cũng đẩy mạnh chiến lược “thay thế nhập khẩu”. Chính phủ dành nguồn lực lớn để phát triển ngành vi điện tử, động cơ cỡ nhỏ, thiết bị quang điện tử và vật liệu composite phục vụ sản xuất UAV. Các doanh nghiệp thuộc Rostec, Roselectronics, Vega và Almaz-Antey được giao phát triển hệ thống điều khiển, thiết bị liên lạc, cảm biến và phần mềm dẫn đường do Nga tự thiết kế. Dù chưa thể thay thế hoàn toàn công nghệ nước ngoài, quá trình nội địa hóa từng phần đã giúp giảm đáng kể mức độ phụ thuộc đối với nhiều nhóm linh kiện cơ bản.
Hợp tác quốc tế cũng được Nga điều chỉnh theo hướng đa dạng hơn. Nếu Iran từng giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Nga phát triển UAV tấn công tầm xa thông qua thiết kế Shahed-136, thì từ năm 2024, Nga mở rộng hợp tác với nhiều đối tác tại châu Á, Trung Đông và không gian hậu Xô viết trong các lĩnh vực điện tử, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ sản xuất. Mục tiêu không chỉ là bổ sung linh kiện mà còn từng bước xây dựng mạng lưới công nghệ thay thế, giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng do phương Tây kiểm soát.
Dẫu vậy, chiến lược này vẫn bộc lộ nhiều giới hạn. Theo đánh giá của nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, Nga duy trì được sản lượng UAV ở mức cao nhưng chưa giải quyết được bài toán công nghệ lõi. Những lĩnh vực như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý AI, cảm biến hồng ngoại thế hệ mới, thiết bị quang điện tử độ chính xác cao và động cơ hiệu suất lớn vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài. Việc phải nhập khẩu qua nhiều tầng trung gian không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến chuỗi cung ứng luôn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu tiếp tục được mở rộng.
Ở góc độ khác, nhiều chuyên gia cho rằng hiệu quả của các lệnh trừng phạt không nên chỉ đánh giá bằng câu hỏi liệu Nga còn sản xuất được UAV hay không. Tác động lớn nhất của cấm vận là làm tăng chi phí, kéo dài thời gian tiếp cận công nghệ, hạn chế tốc độ đổi mới và buộc Moscow phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn để duy trì cùng một năng lực sản xuất. Nói cách khác, các lệnh trừng phạt chưa làm suy sụp ngành UAV quân sự Nga, nhưng đã khiến quá trình phát triển trở nên tốn kém, phức tạp và phụ thuộc nhiều hơn vào các giải pháp thích ứng.
Sau hơn 4 năm xung đột, cuộc cạnh tranh UAV giữa Nga và Ukraine đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một cuộc đua về số lượng. Thực chất, đây là sự cạnh tranh giữa hai mô hình phát triển công nghiệp quốc phòng khác nhau: một bên dựa vào khả năng huy động nguồn lực trong nước để duy trì sản xuất dưới sức ép cấm vận, bên kia dựa vào mạng lưới viện trợ, chuyển giao công nghệ và năng lực công nghiệp của Mỹ cùng các đồng minh phương Tây. Kết quả của cuộc cạnh tranh này không chỉ ảnh hưởng đến cục diện chiến trường Nga - Ukraine, mà còn định hình xu hướng phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự toàn cầu trong những năm tới.
Tự chủ công nghệ và những giới hạn khó vượt qua
Ngành công nghiệp UAV quân sự Nga đã có bước phát triển vượt bậc về quy mô sản xuất, tốc độ đổi mới và khả năng đáp ứng nhu cầu chiến trường. Nếu đầu năm 2022 nhiều chuyên gia dự báo các lệnh trừng phạt của phương Tây sẽ nhanh chóng làm tê liệt năng lực sản xuất UAV của Moscow, thì đến giữa năm 2026, thực tế cho thấy nhận định đó chỉ đúng một phần. Nga không chỉ duy trì được năng lực chế tạo mà còn xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp đủ sức vận hành trong điều kiện bị cấm vận kéo dài. Tuy nhiên, phía sau những kết quả này vẫn là hàng loạt điểm nghẽn mang tính cơ cấu, khiến mục tiêu tự chủ hoàn toàn về công nghệ còn khá xa.
Thành công rõ nét nhất của Nga là chuyển từ tư duy phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu sang xây dựng năng lực sản xuất trong nước. Chuỗi sản xuất UAV hiện đã từng bước làm chủ nhiều khâu như khung thân, vật liệu composite, hệ thống điều khiển bay, phần mềm tác chiến, thiết bị liên lạc và một số dòng động cơ. Việc huy động doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu, trường đại học kỹ thuật và cộng đồng công nghệ tham gia nghiên cứu, sản xuất cũng tạo nên mô hình phát triển linh hoạt hơn so với cơ chế công nghiệp quốc phòng truyền thống.
Một bước tiến quan trọng khác là rút ngắn đáng kể chu trình đổi mới công nghệ. Thay vì mất nhiều năm để phát triển một mẫu vũ khí mới, nhiều dòng UAV của Nga hiện được thiết kế, thử nghiệm và đưa vào sản xuất chỉ trong vài tháng. Mối liên kết chặt chẽ giữa đơn vị tác chiến và nhà sản xuất giúp các doanh nghiệp liên tục điều chỉnh thiết kế nhằm đối phó với tác chiến điện tử, hệ thống phòng không và các biện pháp đánh chặn của Ukraine. Chính khả năng thích ứng nhanh này đã giúp Nga duy trì cường độ sử dụng UAV ở mức cao trong giai đoạn 2025-2026, bất chấp việc cả hai bên liên tục thay đổi chiến thuật.
Tuy nhiên, năng lực sản xuất quy mô lớn không đồng nghĩa với ưu thế tuyệt đối về công nghệ. Phần lớn các nghiên cứu quốc tế đều cho rằng Nga vẫn phụ thuộc đáng kể vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý trí tuệ nhân tạo, cảm biến quang - hồng ngoại, hệ thống dẫn đường chính xác và máy công cụ phục vụ sản xuất vi điện tử. Dù chương trình thay thế nhập khẩu đạt một số kết quả tích cực, khoảng cách công nghệ với các quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực bán dẫn vẫn rất lớn và khó có thể thu hẹp trong thời gian ngắn.
Áp lực cũng đến từ chính mô hình kinh tế thời chiến. Chi tiêu quốc phòng tăng mạnh giúp duy trì tốc độ mở rộng của ngành công nghiệp UAV, nhưng đồng thời tạo sức ép lên ngân sách, thị trường lao động và các ngành kinh tế dân sự. Nhu cầu sản xuất hàng triệu UAV/năm đòi hỏi nguồn cung ổn định về linh kiện, vật liệu và nhân lực kỹ thuật cao, những yếu tố ngày càng khó bảo đảm nếu chiến sự tiếp tục kéo dài.
Bên cạnh đó, bản chất của cuộc cạnh tranh UAV cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nếu trước đây ưu thế chủ yếu được quyết định bởi số lượng phương tiện, thì hiện nay trọng tâm chuyển dần sang chất lượng và mức độ thông minh của hệ thống. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điều khiển theo bầy đàn, dẫn đường chống gây nhiễu, nhận dạng mục tiêu tự động hay phối hợp với hệ thống tác chiến điện tử đang trở thành tiêu chuẩn mới. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nền tảng vi điện tử, phần mềm và năng lực xử lý dữ liệu rất cao - những mảng mà Nga vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc công nghệ.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng không nên đánh giá thấp khả năng thích ứng của ngành công nghiệp quốc phòng Nga. Kinh nghiệm thời gian qua cho thấy mỗi vòng trừng phạt mới đều buộc Nga tìm kiếm giải pháp thay thế, từ mở rộng hợp tác với đối tác ngoài phương Tây, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đến đẩy mạnh nội địa hóa công nghệ. Quá trình này làm gia tăng chi phí, kéo dài thời gian phát triển, nhưng đồng thời thúc đẩy Nga từng bước giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Triển vọng của ngành công nghiệp UAV Nga phụ thuộc vào nhiều biến số. Nếu xung đột tiếp diễn, nhu cầu chiến trường vẫn là động lực duy trì tốc độ mở rộng sản xuất. Ngược lại, nếu chiến sự hạ nhiệt hoặc xuất hiện giải pháp chính trị, mô hình “kinh tế thời chiến” nhiều khả năng sẽ phải điều chỉnh, kéo theo thay đổi về quy mô đầu tư và định hướng phát triển. Đồng thời, khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến, hiệu quả của chương trình thay thế nhập khẩu và mức độ siết chặt kiểm soát xuất khẩu của phương Tây sẽ tiếp tục quyết định tốc độ phát triển của ngành UAV Nga.
Có thể nói, các lệnh trừng phạt quốc tế đã tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Cấm vận không làm Nga từ bỏ tham vọng phát triển UAV, mà trở thành động lực thúc đẩy nước này tái cơ cấu toàn bộ hệ thống nghiên cứu, sản xuất và bảo đảm kỹ thuật. Dù còn nhiều hạn chế về công nghệ lõi, Nga đã chứng minh khả năng duy trì một nền công nghiệp UAV quy mô lớn trong điều kiện bị cô lập tương đối khỏi chuỗi cung ứng phương Tây.
Điều đó cho thấy, trong chiến tranh hiện đại, năng lực huy động nguồn lực công nghiệp và khả năng thích ứng với sức ép bên ngoài có thể quan trọng không kém những đột phá về công nghệ. Cạnh tranh giữa Nga và phương Tây trong lĩnh vực UAV sẽ còn kéo dài, trở thành một trong những mặt trận quyết định của cuộc cạnh tranh công nghệ trong kỷ nguyên chiến tranh không người lái.
Tin Gốc: Dân Trí

Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) hôm nay tuyên bố đã sử dụng "hệ thống phòng không hải quân tiên tiến" để bắn hạ một tiêm kích F-35 Mỹ trên bầu trời miền trung nước này. IRGC thêm rằng máy bay thuộc biên chế phi đoàn đồn trú tại căn cứ không quân Lakenheath ở Anh, nhấn mạnh nó đã bị vỡ vụn nên chưa thể xác định số phận người lái.
Hãng thông tấn Tasnim của Iran cùng ngày công bố hình ảnh các mảnh vỡ được cho là của tiêm kích Mỹ bị bắn rơi, gồm một phần đầu cánh chính với dải đèn định vị ban đêm và cánh đuôi đứng có phù hiệu Lực lượng Không quân Mỹ ở châu Âu (USAFE).
David Cenciotti, tổng biên tập chuyên trang hàng không quân sự Aviationist, nhận định đây thực chất là mảnh vỡ của tiêm kích hạng nặng F-15E, không phải chiến đấu cơ tàng hình F-35. "Vạch màu đỏ trên cánh đuôi đứng là dấu hiệu nhận diện của Phi đoàn Tiêm kích số 494, đơn vị F-15E đồn trú tại căn cứ Lakenheath ở Anh và đã triển khai tới Jordan cho chiến dịch tấn công Iran", ông cho hay.
Các hình ảnh khác cho thấy cụm thiết bị tác chiến điện tử kỹ thuật số (DEWS) thường được bố trí ở chót đuôi tiêm kích F-15E, cũng như hố sâu được cho là nơi máy bay lao xuống đất.
Cenciotti chỉ ra rằng chưa có dấu hiệu nào cho thấy những hình ảnh này đã được chỉnh sửa hoặc tạo bằng AI. Ông cũng bác bỏ ý kiến cho rằng đây là hiện trường tiêm kích F-15E Mỹ rơi do bị Kuwait bắn nhầm hồi đầu tháng 3, do địa hình trong ảnh không trùng khớp với bất kỳ khu vực nào ở Kuwait.
IRGC trước đó cũng tuyên bố bắn hạ một tiêm kích Mỹ trên không phận đảo Qeshm ở miền nam Iran, kèm theo video từ cảm biến hồng ngoại đang bám bắt một máy bay liên tục cơ động và thả mồi bẫy, nhưng không có cảnh máy bay trúng đạn hay bị rơi.
Cenciottin cho rằng đây dường như là chiến đấu cơ F-15, nhưng chưa rõ có liên quan đến những mảnh vỡ được công bố hay không.
Bộ tư lệnh Trung tâm (CENTCOM), cơ quan đặc trách hoạt động của quân đội Mỹ ở Trung Đông, chưa đưa ra bình luận về hình ảnh các mảnh vỡ, nhưng khẳng định "tất cả chiến đấu cơ Mỹ đã được kiểm đếm".
Nếu được xác nhận, đây sẽ là máy bay có người lái đầu tiên của Mỹ bị bắn rơi trên vùng trời Iran kể từ khi xung đột bùng phát.
CENTCOM hôm 19/3 thông báo một tiêm kích tàng hình F-35A Mỹ phải hạ cánh khẩn cấp sau khi thực hiện nhiệm vụ chiến đấu trên bầu trời Iran, nhưng không nêu nguyên nhân cụ thể.
IRGC sau đó công bố video cảm biến hồng ngoại đang bám bắt chiếc F-35A, trước khi tên lửa phòng không phát nổ ở khoảng cách gần và khiến nó bị hư hại. Tạp chí Air & Space Forces của Mỹ hôm 22/3 dẫn nguồn thạo tin cho biết sự việc đã khiến máy bay hỏng nặng và khó lòng trở lại hoạt động trong tương lai gần, phi công cũng bị thương do trúng mảnh văng.
Tiêm kích đa năng F-15E Strike Eagle được Mỹ phát triển vào thập niên 1980, dựa trên thiết kế chiến đấu cơ hai chỗ ngồi F-15B. Mỗi chiếc có giá xuất xưởng khoảng 31 triệu USD vào thời điểm năm 1998, tương đương gần 62 triệu USD hiện nay, chưa kèm theo vũ khí.
Biến thể này được bổ sung khả năng tiến công mặt đất với độ chính xác cao, thay vì chỉ giới hạn ở năng lực đối không như dòng F-15 nguyên bản, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ công kích sâu trong không phận đối phương mà không cần phụ thuộc vào máy bay tác chiến điện tử hoặc tiêm kích hộ tống.
Phạm Giang (Theo Aviationist, Tasnim)
Nguồn: https://vnexpress.net/iran-cong-bo-manh-vo-nghi-cua-tiem-kich-f-15e-my-bi-ban-ha-5058212.html

CEO các hệ thống bệnh viện HCA Healthcare, CommonSpirit Health, New York-Presbyterian và ECU Health tuần trước điều trần trước Ủy ban Tài chính và Thuế vụ Hạ viện, nhằm giải thích về cách định giá viện phí của các cơ sở y tế trong hệ thống của họ.
Các hệ thống này vận hành mạng lưới bệnh viện, phòng khám, dịch vụ quy mô lớn ở nhiều bang của Mỹ. HCA Healthcare là một trong những tập đoàn vận hành bệnh viện lớn nhất Mỹ, còn CommonSpirit Health là hệ thống phi lợi nhuận. New York-Presbyterian là hệ thống bệnh viện danh tiếng liên kết với các trường y ở New York, trong khi ECU Health là hệ thống y tế khu vực bang Bắc Carolina.
Trong phiên điều trần, các nghị sĩ Cộng hòa chỉ trích những tập đoàn này thu viện phí quá cao. "Người dân Mỹ đã quá mệt mỏi với những mức viện phí vô lý, có vẻ bị đẩy lên một cách bất thường", Jason Smith, nghị sĩ Cộng hòa bang Missouri đang giữ chức Chủ tịch Ủy ban Tài chính và Thuế vụ Hạ viện, nói.
Theo Health Affairs, các bệnh viện chiếm gần 1/3 tổng chi tiêu y tế của Mỹ trong năm 2024, tương đương khoảng 1.600 tỷ USD. Một nghiên cứu khác đăng trên JAMA Health Forum cho thấy bệnh nhân thường phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một lần khám nếu bác sĩ của họ làm việc trong hệ thống bệnh viện hoặc thuộc một công ty đầu tư tư nhân.
Trong suốt phiên điều trần, các nghị sĩ Cộng hòa nêu nhiều trường hợp bệnh viện tại bang họ thu phí cao tại các cơ sở ngoại trú trực thuộc. Những mức giá này thường bị đội lên bởi cái gọi là "phí cơ sở vật chất", không gắn trực tiếp với dịch vụ chăm sóc y tế mà nhằm trang trải các chi phí như nhân sự và thiết bị.
Hạ nghị sĩ Cộng hòa David Kustoff của bang Tennessee cho biết một trung tâm phẫu thuật ngoại trú độc lập tại bang này đã thu phí cơ sở vật chất 656 USD cho một ca nội soi đại tràng, trong khi một cơ sở ngoại trú trực thuộc bệnh viện không được nêu tên thu mức phí này tới 1.222 USD.
"Mức phí các vị thu cao hơn gần gấp đôi. Theo các vị, có hợp lý không?", ông Kustoff đặt câu hỏi.
Nghị sĩ Cộng hòa Greg Steube nói bệnh nhân tại Florida nơi ông đại diện phải trả mức phí cao hơn đáng kể tại các phòng khám ngoại trú do bệnh viện sở hữu, so với các phòng khám tư do bác sĩ sở hữu và vận hành. "Các vị giải thích thế nào, trong khi dịch vụ được cung cấp và chất lượng chăm sóc không có khác biệt đáng kể?" Steube nói.
Các CEO giải thích rằng mức phí cao hơn là do các bệnh viện thường được hoàn trả thấp hơn chi phí thực tế để cung cấp dịch vụ, đặc biệt từ các chương trình công như Medicare và Medicaid. Các nghị sĩ Cộng hòa gần đây đã gây áp lực để cắt giảm ngân sách hoặc thay đổi cấu trúc của những chương trình như Medicaid và Medicare.
Họ cũng cho rằng mức giá cao hơn phản ánh chất lượng chăm sóc tốt hơn, chi phí điều trị những ca nặng, cũng như nghĩa vụ theo luật liên bang buộc bệnh viện phải tiếp nhận mọi bệnh nhân, bất kể họ có khả năng chi trả hay không. Trong khi đó, các phòng khám và cơ sở tư nhân nhìn chung có quyền lựa chọn bệnh nhân và có thể yêu cầu thanh toán trước.
"Chúng tôi là bên duy nhất trong chuỗi giá trị y tế phải gánh nghĩa vụ này", Michael Waldrum, CEO ECU Health phát biểu. "Bác sĩ, y tá, công ty bảo hiểm hay các hãng dược đều không phải làm vậy".
Các nghị sĩ Dân chủ tỏ ra dè dặt hơn nhiều so với phe Cộng hòa khi chất vấn các CEO bệnh viện. Họ cáo buộc phe Cộng hòa dùng phiên điều trần này để đánh lạc hướng khỏi tác động của các khoản cắt giảm Medicaid.
Trong khi phe Cộng hòa coi việc cắt giảm ngân sách hoặc siết chặt điều kiện nhận các phúc lợi xã hội trong chương trình Medicaid là biện pháp cần thiết để kiềm chế nợ công và thâm hụt ngân sách, phe Dân chủ coi đây là hành động tấn công vào quyền lợi y tế cơ bản của người yếu thế.
Nghị sĩ Richard Neal, đảng viên Dân chủ bang Massachusetts và là thành viên phe thiểu số cấp cao nhất trong ủy ban, nói phe Cộng hòa "đang cố thuyết phục người dân rằng vấn đề chỉ nằm ở các nhà cung cấp dịch vụ y tế". "Vấn đề còn nằm ở nhiều chính sách của họ nữa", ông Neal nhận xét.
Tin Gốc: Vnexpress

