Nhân dịp TP HCM sắp miễn phí vé xe buýt toàn dân, câu chuyện giao thông công cộng lại được nhiều người bàn luận.
Tôi cũng xin góp thêm một cảm nhận riêng, về vấn đề này. Tôi cho rằng, điểm nghẽn của giao thông công cộng không chỉ nằm ở hạ tầng hay chất lượng dịch vụ, mà sâu xa hơn, nằm ở chính cách chúng ta tổ chức đời sống hằng ngày một lịch sinh hoạt quá ư là linh hoạt, thậm chí tùy hứng.
Như một người ở Thủ Đức, làm việc tại Bình Thạnh cũ, buổi sáng chưa kịp đến công ty đã nhận tin nhắn: “Qua quận 3 họp gấp” (chỗ công ty đối tác), hoặc buổi chiều tối phải đi dùng bữa với khách hàng, bàn chuyện hợp đồng…
Có những người buổi chiều phải đi đón con (vì hôm nay ông bà bận việc, không đón dùm được), tiện đường tạt siêu thị mua đồ (vì vợ về trễ không mua được). Nhiều người khác thì lịch trình sau giờ tan làm có thể kể đến như: ghé qua bệnh viện thăm đồng nghiệp ốm, đi dự sinh nhật, đi cà phê, đi nhậu…
Những điểm dừng này không nằm trên một tuyến cố định nào. Tất cả những điều đó, với xe máy, là bình thường. Nhưng với xe buýt một phương tiện vận hành theo tuyến, theo giờ lại trở thành bất tiện.
Vì thế, không khó hiểu khi nhiều người lấy trải nghiệm đi xe máy làm chuẩn, rồi áp lên xe buýt và kết luận: “Không phù hợp”. Nhưng đó là một phép so sánh khập khiễng.
Xe buýt không sinh ra để phục vụ những hành trình ngẫu hứng. Nó phục vụ những nhu cầu ổn định, có kế hoạch: Đi làm, đi học, di chuyển theo trục cố định. Nếu mỗi chuyến đi đều mang theo hàng loạt biến số, thì không có hệ thống công cộng nào có thể đáp ứng trọn vẹn.
Tôi rất mong mỏi việc miễn phí vé xe buýt là một cú hích ban đầu để kéo người dân lại gần hơn với giao thông công cộng.
Bên cạnh đó, người đi làm có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ: cố định khung giờ đi – về, hạn chế những cuộc hẹn phát sinh trong giờ cao điểm, gom các việc cá nhân vào một khung thời gian nhất định.
Thay vì tiện đâu ghé đó, có thể lên kế hoạch trước. Song song đó, thành phố cũng cần làm phần việc của mình. Mạng lưới tuyến phải đủ dày, đủ linh hoạt để người dân không phải đi bộ quá xa hay chờ đợi quá lâu.
Các điểm trung chuyển cần thuận tiện, an toàn. Thông tin về lộ trình, thời gian cần rõ ràng, dễ tiếp cận.
Chúng ta quen với sự linh hoạt của xe máy đến mức coi đó là tiêu chuẩn. Nhưng một thành phố lớn không thể vận hành hiệu quả nếu mọi hành trình đều phụ thuộc vào sự tùy hứng cá nhân.
Giao thông công cộng, về bản chất, đòi hỏi người tham gia một mức độ kỷ luật và kiên nhẫn nhất định.
Năm 2021, công ty tôi làm thủ tục giải thể sau thời gian kinh doanh không hiệu quả. Tôi nghĩ quy trình có thể mất vài tháng vì còn phải rà soát nghĩa vụ thuế, đối chiếu hồ sơ.
Nhưng đến nay đã là tháng 5/2026, tức gần 5 năm trôi qua, doanh nghiệp vẫn ở tình trạng "03 - ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế".
Điều khiến tôi mệt mỏi nhất không phải là phải bổ sung giấy tờ hay thực hiện nghĩa vụ tài chính, mà là cảm giác không có một mốc thời gian cụ thể nào để biết hồ sơ của mình đang ở đâu và bao giờ mới được xử lý xong.
Thời điểm nộp hồ sơ ban đầu, phía thuế cho biết cần chờ cán bộ xem xét. Sau nhiều năm, hồ sơ vẫn chưa có tiến triển rõ ràng và doanh nghiệp tiếp tục ở trạng thái treo.
Gần đây tôi trực tiếp lên cơ quan thuế để hỏi hồ sơ đang vướng ở đâu. Tôi được hướng dẫn sang tổ kiểm tra để hoàn tất bước kiểm tra thuế vì công ty từng có phát sinh doanh thu. Tại đây, cán bộ cho điền một mẫu thông tin rồi nói về chờ liên hệ tiếp để được hướng dẫn.
Tôi hỏi: "Dự kiến bao lâu nữa sẽ có cán bộ gọi hướng dẫn?". Câu trả lời là: "Chưa biết".
Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ doanh nghiệp có phát sinh doanh thu thì việc kiểm tra kỹ là cần thiết. Tôi đồng ý. Nhưng điều doanh nghiệp cần không chỉ là một quy trình đúng, mà còn là một lộ trình rõ ràng.
Nếu cần kiểm tra trong ba tháng, sáu tháng hay một năm, cơ quan quản lý hoàn toàn có thể thông báo để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị. Đằng này, điều khiến người làm thủ tục kiệt sức là trạng thái chờ đợi không thời hạn.
Doanh nghiệp dù đã ngừng hoạt động thực tế vẫn bị kẹt trên hệ thống nhiều năm. Người đại diện pháp luật cũng luôn trong trạng thái thấp thỏm vì chưa hoàn tất nghĩa vụ pháp lý. Trong khi đó, nhiều kế hoạch cá nhân và công việc liên quan đều bị ảnh hưởng vì không ai biết hồ sơ sẽ kết thúc lúc nào.
Tôi tình cờ đọc một bài viết với nội dung nói rằng nhiều hồ sơ giải thể hiện nay bị ách tắc ở khâu thuế, có trường hợp kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm chỉ để chờ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ. Điều đó khiến tôi nhận ra trường hợp của mình không phải cá biệt.
Bài viết này cũng đề cập thực tế nhiều quy định đã có nhưng thiếu mốc thời gian xử lý rõ ràng trong quá trình thực thi. Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất.
Trong thủ tục hành chính, người dân và doanh nghiệp thường chấp nhận việc phải chờ. Nhưng điều khó chấp nhận là chờ mà không biết mình đang chờ điều gì, ai xử lý và bao giờ mới có kết quả.
Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp nhỏ như chúng tôi không mong được ưu tiên hay linh động. Điều cần nhất chỉ là sự minh bạch về tiến độ.
Nếu hồ sơ đang nằm ở bộ phận nào, cần bổ sung gì, dự kiến bao lâu xử lý xong, hãy có cơ chế thông báo rõ ràng. Nếu tồn đọng do quá tải nhân sự hoặc quy trình phối hợp, cũng nên có cách cập nhật để người dân không phải liên tục đi hỏi trong vô vọng.
Một doanh nghiệp làm ăn thất bại đã là điều không ai mong muốn. Nhưng việc muốn đóng lại cho đúng quy định mà kéo dài hết năm này sang năm khác khiến cảm giác mệt mỏi còn lớn hơn.
Giải thể doanh nghiệp về bản chất cũng là một quyền hợp pháp, giống như quyền thành lập doanh nghiệp. Khi người dân muốn hoàn thành nghĩa vụ để khép lại hoạt động kinh doanh một cách minh bạch, họ cần một quy trình có thời hạn, có trách nhiệm và có người theo dõi rõ ràng.
Không nên để tình trạng "muốn đóng cũng không biết khi nào mới đóng được" trở thành nỗi ám ảnh chung của những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động.
Tôi vừa xem một video ghi lại cảnh một shipper cố hết sức can ngăn khách đừng nhận đơn hàng "iPhone 16 Pro Max thanh lý" giá chỉ 500 nghìn đồng. Khách hàng là một bé gái, độ tuổi cấp hai, biểu cảm có vẻ hý hửng vì nghĩ mình vừa trúng "món hời".
Dù anh shipper ra sức khuyên can và cảnh báo khui hàng thì không được trả lại, em vẫn mở hộp ngay tại chỗ, đầy háo hức và rồi chưng hửng khi bên trong chẳng có chiếc iPhone nào, mà là vài viên pin.
Một người bạn của tôi khi xem video này và cho rằng shipper làm vậy là không đúng với nhiệm vụ công việc.
Hàng nào cho phép đồng kiểm thì đồng kiểm với khách, khách nhận hàng thì thu tiền, khách không lấy thì làm thủ tục hoàn đơn hàng. Shipper hết trách nhiệm. Nếu có sự cố hàng giả, hàng không đúng quảng cáo thì đó là việc của người mua với người bán hoặc với sàn thương mại điện tử.
Tôi thì nghĩ khác, như cô bé trong video trên, sau khi chưng hửng vì mở hàng mà không thấy chiếc iPhone nào đã nói với shipper rằng cho trả lại hàng vì mẹ biết mẹ sẽ mắng nữa. Có thể suy luận rằng đây không phải lần đầu, shipper cũng quá rành với những đơn hàng như thế, làm gì có chiếc điện thoại thông minh nào, nên họ cảnh báo khách trước cũng là một việc cần làm.
Có một thực tế khá phổ biến là mỗi khi xăng dầu tăng giá, nhiều hàng quán lập tức điều chỉnh giá bán với lý do chi phí đầu vào tăng. Thế nhưng khi giá xăng giảm, giá món ăn lại hiếm khi đi xuống tương ứng. Dường như, một khi đã tăng, giá cả rất khó quay trở lại mức cũ và câu chuyện tôi gặp ở một quán phở quen là ví dụ rõ ràng cho nghịch lý đó.
Vừa rồi, khi xăng tăng mạnh, vượt mốc 31.000 đồng một lít, chỉ ít ngày sau, bát phở ở đó được tăng giá từ 35.000 đồng lên 40.000 đồng. Bà chủ giải thích rằng: "Xăng tăng, cái gì cũng tăng". Ít lâu sau, giá lại nhích thêm 5.000 đồng nữa, thành 45.000 đồng, vẫn với lý do cũ. Tôi cũng không phản ứng gì, vì nghĩ trong thời buổi này, người kinh doanh cũng có cái khó, nên mình có thể thông cảm.
Nhưng rồi vài tuần gần đây, xăng bắt đầu giảm. Từ đỉnh cao, giá tụt dần xuống dưới 24.000 đồng một lít (giảm gần 30%). Hôm nay, tôi vẫn ghé lại quán phở để ăn sáng, nhưng bát phở vẫn giữ giá 45.000 đồng.
Xăng dầu rõ ràng chỉ là một phần nhỏ trong chi phí đầu vào. Nhưng khi xăng tăng, nó lập tức trở thành lý do hợp lý để người bán tăng giá. Ngược lại, khi xăng giảm, yếu tố ấy dường như biến mất khỏi mọi cách giải thích. Và vì thế, tôi quyết định sẽ không quay lại nữa và cho quán phở kia vào "danh sách đen".
>> Trần tình của chủ quán phở tăng giá 5.000 đồng
Có thể với nhiều người, 10.000 đồng không phải là số tiền lớn. Nhưng điều khiến tôi rời đi không nằm ở con số ấy. Đó là cảm giác tôi đang chấp nhận một nghịch lý: giá cả có thể tăng rất nhanh với một lý do rõ ràng, nhưng khi lý do đó không còn, mọi thứ vẫn giữ nguyên như thể việc tăng giá là điều hiển nhiên, còn giảm giá thì không cần thiết.
Tôi hiểu kinh doanh luôn có những bài toán riêng. Chủ quán còn phải tính đến nhiều chi phí khác: mặt bằng, nhân công, nguyên liệu... Nhưng nếu mỗi lần tăng đều có lý do cụ thể, thì khi điều kiện thay đổi, người tiêu dùng cũng có quyền kỳ vọng một sự điều chỉnh tương ứng, dù chỉ là phần nào.
Không chỉ là chuyện bát phở, trong nhiều lĩnh vực, giá cả dường như chỉ có xu hướng đi lên. Người tiêu dùng dần quen với việc "tăng là bình thường", mà quên mất yêu cầu giảm giá.
Có thể việc tôi rời đi không ảnh hưởng nhiều đến quán phở kia. Nhưng đó là cách duy nhất để phản ứng với một điều mà tôi cho là chưa hợp lý. Và nếu có thêm nhiều người tiêu dùng dám phản đối như thế, tôi tin quyền lợi của người mua sẽ được coi trọng hơn.