Đề xuất được Bộ Y tế đưa vào dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá. Dự thảo hiện cơ bản hoàn tất quá trình xây dựng chính sách và đang chờ Chính phủ ban hành nghị quyết thông qua, dự kiến trình Quốc hội vào Kỳ họp thứ hai, Quốc hội XVI (tháng 10/2026).
Tại hội thảo hưởng ứng Ngày Thế giới Không thuốc lá năm 2026 hôm 22/5, bà Trần Thị Vân Ngọc, Phó Chánh Văn phòng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), cho biết dự thảo đề xuất hai nhóm chính sách lớn. Thứ nhất, cấm sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, quảng cáo, tài trợ và sử dụng thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng cùng các sản phẩm thuốc lá mới khác. Thứ hai, cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức.
Ngoài ra, Bộ Y tế kiến nghị Chính phủ xem xét bổ sung quy định “cấm người sinh từ ngày 1/1/2010 trở về sau mua, sử dụng thuốc lá” vào dự án luật lần này hoặc đưa vào lộ trình phù hợp hơn với điều kiện kinh tế – xã hội. Theo cơ quan soạn thảo, đây là giải pháp nhằm từng bước tạo ra một thế hệ người Việt không hút thuốc, giảm tỷ lệ nghiện nicotine trong giới trẻ và hạn chế người hút thuốc thụ động.
Bộ Y tế cho biết đã đánh giá tác động chính sách. Nếu được thực thi nghiêm túc, quy định này có thể giúp giảm mạnh tỷ lệ hút thuốc, tiết kiệm chi phí y tế và hạn chế tổn thất năng suất lao động do các bệnh liên quan đến thuốc lá gây ra.
Tuy nhiên, để bảo đảm tính khả thi, chính sách cần sự đồng thuận từ Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành liên quan và người dân. Công tác kiểm soát cũng đòi hỏi đồng bộ nhiều giải pháp như xác minh độ tuổi khi mua thuốc lá, giảm điểm bán lẻ, tăng xử phạt vi phạm và duy trì các chương trình hỗ trợ cai nghiện.
Mô hình “Thế hệ không thuốc lá” đã được nhiều quốc gia nghiên cứu và triển khai nhằm ngăn thanh thiếu niên tiếp cận thuốc lá ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung vào người hút thuốc hiện tại.
Các chuyên gia y tế cho rằng trẻ em và thanh thiếu niên dễ nghiện nicotine hơn do não bộ chưa phát triển hoàn thiện trước 25 tuổi. Đây cũng là nhóm bị ngành công nghiệp thuốc lá nhắm tới thông qua quảng cáo trá hình trên mạng xã hội, tài trợ sự kiện, bao bì bắt mắt hay tiếp thị bằng người nổi tiếng.
Một nghiên cứu tại Anh cho thấy nếu chính sách “Thế hệ không thuốc lá” được triển khai hiệu quả, tỷ lệ hút thuốc ở nhóm 14-30 tuổi có thể giảm từ 13% năm 2023 xuống gần bằng 0 vào năm 2050.
Chủ đề Ngày Thế giới Không thuốc lá 2026 là Vạch trần sự hấp dẫn giả tạo – Hành động để đẩy lùi nạn nghiện nicotine và thuốc lá, nhấn mạnh nguy cơ từ các chiến lược tiếp thị mới đang khiến giới trẻ bị lôi kéo sử dụng sản phẩm chứa nicotine dưới vỏ bọc “hiện đại”, “ít độc hại” và “thời thượng”. Những hình thức quảng bá trá hình trên môi trường số, mạng xã hội, các hoạt động tài trợ, tiếp thị qua người nổi tiếng… đang làm gia tăng nguy cơ nghiện nicotine trong cộng đồng.
Theo các chuyên gia, dưới bất kỳ hình thức nào, sản phẩm thuốc lá và nicotine đều gây hại cho sức khỏe, tạo gánh nặng bệnh tật, kinh tế và xã hội. Thuốc lá là nguyên nhân của nhiều bệnh nguy hiểm như ung thư, tim mạch, đột quỵ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Không chỉ ảnh hưởng đến người sử dụng, khói thuốc còn gây hại nghiêm trọng cho những người xung quanh, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.
Việt Nam đang áp dụng nhiều biện pháp mạnh nhằm kiểm soát việc sản xuất, mua bán và sử dụng thuốc lá để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các hành vi như bán thuốc lá cho người dưới 18 tuổi, quảng cáo hoặc khuyến mại thuốc lá, hút thuốc tại bệnh viện, trường học, phương tiện giao thông công cộng và nhiều địa điểm công cộng khác đều bị nghiêm cấm.
Từ năm 2025, Việt Nam cấm sử dụng thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng.
Song song với các biện pháp quản lý, Việt Nam áp dụng mức thuế tiêu thụ đặc biệt rất cao đối với thuốc lá nhằm hạn chế tiêu dùng. Theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2025, thuốc lá chịu thuế suất 75% và từ năm 2027 sẽ tiếp tục áp dụng thêm thuế tuyệt đối theo lộ trình tăng dần đến năm 2031.
Tăng thuế được xem là giải pháp quan trọng để giảm tỷ lệ hút thuốc, hạn chế tác hại đối với sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng chi phí y tế cho xã hội.
TS.BS.CK2. Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, cho biết khi quyết định "thả", nhiều cặp đôi dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, người thì canh ngày quá kỹ, người lại lo quan hệ nhiều sẽ làm "yếu" tinh trùng. Thực tế, điều quan trọng không phải dồn vào một thời điểm, mà là duy trì tần suất phù hợp, đều đặn và đúng nhịp sinh học.
Theo bác sĩ Duy, cơ hội có thai phụ thuộc lớn vào việc quan hệ có rơi vào "cửa sổ thụ thai" hay không. Khoảng thời gian này kéo dài khoảng 6 ngày, kết thúc vào ngày rụng trứng.
Tinh trùng có thể sống trong cơ thể người nữ 3-5 ngày, trong khi trứng chỉ tồn tại 12-24 giờ sau khi rụng. Vì vậy, quan hệ trước rụng trứng vài ngày vẫn có thể dẫn đến thụ thai. Chiến lược hiệu quả là đảm bảo luôn có tinh trùng "chờ sẵn" trong những ngày này, thay vì chỉ tập trung vào một thời điểm.
Về tần suất, các khuyến cáo y khoa cho thấy tối ưu là quan hệ mỗi ngày hoặc cách ngày trong cửa sổ thụ thai. Thực tế, việc quan hệ đều 2-3 lần mỗi tuần vẫn cho hiệu quả gần tương đương với nhiều cặp đôi. Điểm mấu chốt là chọn nhịp độ có thể duy trì lâu dài, không tạo áp lực.
Trong thực hành, có hai cách tiếp cận đơn giản, dễ áp dụng mà vẫn bám sát khuyến cáo chuyên môn. Cách thứ nhất là quan hệ đều 2-3 lần mỗi tuần, phù hợp với người bận rộn hoặc chu kỳ không đều. Cách hai là gần ngày rụng trứng, tăng lên mỗi ngày hoặc cách ngày trong 5-6 ngày. Cả hai cách đều giúp "phủ" được giai đoạn dễ thụ thai mà không cần canh quá chi li.
Một số người có tâm lý kiêng để "tinh trùng dày" rồi mới quan hệ. Đây là hiểu lầm rất phổ biến. Kiêng vài ngày có thể làm tăng lượng tinh dịch, nhưng không đồng nghĩa tăng khả năng có thai. Ngược lại, việc "kiêng dài rồi dồn một lần" dễ khiến lệch thời điểm rụng trứng, tăng áp lực tâm lý, giảm cơ hội nếu lỡ nhịp.
Khi quan hệ trở thành "nhiệm vụ", áp lực dễ khiến nam giới lo lắng, ảnh hưởng khả năng cương; nữ giới căng thẳng, khó chịu khi quan hệ. Hệ quả là tần suất giảm hoặc chất lượng quan hệ không tốt. Do đó, duy trì sự thoải mái và tự nhiên mới là yếu tố giúp duy trì đều đặn.
Trên thực tế, nhiều cặp đôi có thói quen kiêng dài ngày, chỉ quan hệ khi que thử rụng trứng báo đậm. Điều này vô tình tạo áp lực lớn và dễ "trượt" cơ hội nếu lệch thời điểm. Bác sĩ thường khuyên chuyển sang nhịp ổn định hơn, duy trì 2-3 lần mỗi tuần, tăng tần suất nhẹ vào giai đoạn nghi ngờ rụng trứng, đồng thời điều chỉnh lối sống.
Nếu hai vợ chồng quan hệ đều, không tránh thai mà sau 12 tháng chưa có thai, nên đi khám. Người vợ trên 35 tuổi hoặc chu kỳ không đều, thường nên đi sớm hơn. Ngoài ra, nếu nam giới có rối loạn cương, xuất tinh kéo dài, đau nặng bìu, tiền sử quai bị biến chứng tinh hoàn, tinh hoàn ẩn... thì việc "tối ưu tần suất" chỉ là một phần; cần kiểm tra nguyên nhân để không mất thời gian.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyễn Trần Như Thủy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3, cho biết cuộc sống nhiều áp lực, công việc phải ngồi lâu hoặc đứng lâu, thói quen ít vận động, uống ít nước và tâm lý căng thẳng là những yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ táo bón cơ năng.
"Ở nhóm người ít vận động, ăn uống thiếu điều độ, căng thẳng kéo dài, một số trường hợp có thể thiên về táo nhiệt hoặc khí trệ, vì vậy pháp trị thường hướng đến thanh nhiệt, giải độc theo nghĩa y học cổ truyền, hành khí, nhuận tràng và thông tiện", bác sĩ Thủy chia sẻ.
Dưới đây là 6 loại rau củ thanh mát tốt giúp tăng chất xơ, hỗ trợ đường ruột khỏe mạnh hơn:
Bầu chứa nhiều nước, năng lượng thấp, có một lượng chất xơ nhất định và cung cấp một số vitamin, khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Theo y học cổ truyền, bầu có vị hơi nhạt, tính mát; một số tài liệu ghi vị ngọt, tính lạnh, tốt cho người bệnh táo bón. Bầu có thể chế biến bằng cách hấp, nấu canh hoặc dồn thịt.
Trong y học cổ truyền, giá có tính mát, vị nhạt hơi the, thường được dùng với tác dụng thanh nhiệt, hạ hỏa, chỉ khát, lợi tiểu, tiêu thực và sinh tân. Giá đậu xanh hoặc giá đậu nành có hàm lượng nước cao, chứa chất xơ, vitamin C và một số vi chất; năng lượng và lượng chất béo thấp. Vì vậy, giá có thể được dùng trong bữa ăn để góp phần hỗ trợ thông tiện, nhất là ở người có biểu hiện nóng trong, khô khát, ăn uống khó tiêu.
Cần rửa giá kỹ dưới vòi nước sạch trước khi chế biến. Người có sức đề kháng yếu nên ưu tiên ăn giá đã được hấp, luộc, nấu canh hoặc xào chín thay vì ăn sống.
Củ cải trắng hoặc củ cải đỏ có thể ăn sống khi bảo đảm vệ sinh hoặc chế biến thành nhiều món ăn. Theo y học cổ truyền, củ cải có vị ngọt, cay, tính mát, thường được dùng với tác dụng thanh nhiệt, tiêu thực, hóa đờm và hỗ trợ thông tiện. Củ cải chứa nhiều nước, có chất xơ và vitamin C, phù hợp để đưa vào bữa ăn hằng ngày.
Có thể dùng củ cải để nấu canh, hầm, luộc, kho hoặc trộn gỏi. Người bụng yếu, dễ lạnh bụng hoặc tiêu lỏng không nên ăn quá nhiều củ cải sống.
Theo y học cổ truyền, cải thảo có vị ngọt, tính hàn, thường được dùng với tác dụng trừ nhiệt, giải độc theo nghĩa Y học cổ truyền và thông tiện. Cải thảo giàu nước, có chất xơ và một số vitamin cần thiết cho cơ thể. Có thể dùng cải thảo để hấp, luộc, xào hoặc nấu canh. Nên lựa chọn nguyên liệu tươi, rửa sạch và chế biến bảo đảm vệ sinh.
Người có cơ địa lạnh bụng, hay đầy hơi hoặc tiêu lỏng nên dùng lượng vừa phải và ưu tiên chế biến chín.
Bắp cải là thực phẩm giàu chất xơ, giúp hỗ trợ hoạt động của đường tiêu hóa và góp phần làm phong phú bữa ăn hằng ngày. Có thể sử dụng nhiều loại bắp cải khác nhau để chế biến món luộc, hấp, xào hoặc nấu canh. Người dễ đầy hơi nên bắt đầu với lượng vừa phải, ăn chậm và theo dõi đáp ứng của cơ thể.
Lưu ý, người có bệnh lý tuyến giáp nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu dùng bắp cải sống thường xuyên, dùng với lượng nhiều hoặc đang có chế độ ăn đặc biệt.
Bông cải xanh chứa chất xơ, vitamin C, vitamin K, folate và một số khoáng chất cần thiết. Lượng chất xơ trong bông cải xanh giúp hỗ trợ hoạt động của ruột. Bông cải xanh cũng là loại rau phù hợp trong khẩu phần ăn cân đối, đặc biệt với người cần tăng cường rau xanh nhưng vẫn muốn bữa ăn đa dạng.
Người dễ đầy bụng nên dùng lượng vừa phải, nhai kỹ và không nên ăn quá nhiều trong một bữa.
Mặc dù các yếu tố như tuổi tác và lối sống làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng, nhưng các tác nhân kích hoạt chính xác đằng sau căn bệnh này vẫn chưa được hiểu rõ.
Nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí khoa học Communication Medicine, đã phát hiện ra manh mối đáng ngạc nhiên, chịu trách nhiệm cho 40% ca ung thư đại tràng, theo trang tin Science Daily.
Các nhà nghiên cứu từ Đại học Nam Đan Mạch và Bệnh viện Đại học Odense đã sử dụng dữ liệu của khoảng 2 triệu người Đan Mạch bị nhiễm trùng máu do vi khuẩn Bacteroides fragilis - vốn là loại vi khuẩn phổ biến, có ở hầu hết người khỏe mạnh. Thế nhưng, đó là loại vi khuẩn đã được các nghiên cứu chứng minh có liên quan đến ung thư đại trực tràng. Vì vậy, nhóm nghiên cứu quyết định tìm hiểu lý do tại sao.
Bằng cách so sánh mẫu vi khuẩn giữa bệnh nhân ung thư và người không mắc bệnh, nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra điều bí ẩn: Một loại virus ẩn bên trong những vi khuẩn này. Ở những bệnh nhân sau này phát triển ung thư đại tràng, vi khuẩn Bacteroides fragilis mang một loại virus đặc biệt.
Tác giả nghiên cứu, tiến sĩ - bác sĩ Flemming Damgaard, từ Bệnh viện Đại học Odense, cho biết: Chúng tôi đã phát hiện ra một loại virus chưa từng gặp trước đây và dường như có liên quan chặt chẽ đến vi khuẩn ở bệnh nhân ung thư đại tràng.
Để kiểm chứng, họ tiếp tục phân tích mẫu phân của 877 cá nhân ở châu Âu, Mỹ và châu Á. Kết quả thật đáng ngạc nhiên: Ruột của những bệnh nhân ung thư đại tràng có số lượng các loại virus này cao gấp đôi, theo Science Daily.
Tiến sĩ Damgaard giải thích: Không phải bản thân vi khuẩn gây chú ý mà vi khuẩn trong sự tương tác với virus mà nó mang theo.
Từ đây, họ tiếp tục khám phá xem liệu nó có làm thay đổi môi trường ruột theo cách làm tăng nguy cơ ung thư hay không. Và quả đúng như vậy, các phân tích ban đầu cho thấy virus có liên quan đến khoảng 40% số ca ung thư đại tràng.
Các nhà nghiên cứu cho biết trong tương lai, có thể sàng lọc các loại virus này để xác định những người có nguy cơ cao nhằm lên phương án phòng ngừa. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn nữa trước khi có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.