Mặc dù chúng ta vẫn còn xa vời với những chiếc “ô tô bay” hay “robot trợ giúp hình người” như trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, nhưng sự phát triển của công nghệ đã mang đến những sản phẩm hữu ích như robot hút bụi. Thiết bị này đã trở thành một phần quan trọng trong công việc dọn dẹp của nhiều gia đình, đặc biệt là những người nuôi thú cưng.
Tuy nhiên, giống như các thiết bị điện tử khác, robot hút bụi cũng cần được bảo trì và cuối cùng sẽ cần phải thay thế. Câu hỏi đặt ra là robot hút bụi sẽ dùng được trong bao lâu trước khi phải thay thế? Nắm bắt được câu trả lời, người dùng có thể sẽ đưa ra quyết định mua sắm phù hợp hơn.
Theo SlashGear, tùy thuộc vào thương hiệu, chất lượng, tần suất sử dụng và cách bảo trì, tuổi thọ trung bình của một robot hút bụi dao động từ 4 đến 6 năm. Theo thời gian, người dùng có thể nhận thấy robot hút bụi cần bảo trì nhiều hơn, với các vấn đề như pin nhanh hết và các bộ phận hỏng hóc.
Có những biện pháp giúp kéo dài tuổi thọ cho thiết bị này, từ việc bảo trì cho đến môi trường hoạt động của chúng.
Để bảo trì robot hút bụi hiệu quả, người dùng nên thực hiện vệ sinh định kỳ, kiểm tra các bộ phận như chổi, bánh xe và động cơ để phát hiện tóc rối, mảnh vụn hay bụi bẩn. Đặc biệt, cần chú ý đến trạm sạc, đảm bảo các điểm tiếp xúc luôn sạch sẽ và không bị bụi bám. Một số bộ phận có thể cần thay thế vài tháng một lần, vì vậy hãy sử dụng các linh kiện được nhà sản xuất phê duyệt.
Ngoài ra, hãy đảm bảo robot hút bụi được sạc ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Robot cần được sạc đầy trước khi sử dụng. Cuối cùng, đừng quên kiểm tra các bản cập nhật phần mềm, vì chúng có thể mang lại những cải tiến về hiệu suất và thời gian sử dụng pin, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ cho robot hút bụi.
Mặc dù những thiết bị định vị GPS cho phép phụ huynh theo dõi vị trí của con mình, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Theo báo cáo từ Consumer Reports, không phải tất cả thiết bị theo dõi đều được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn cao.
Cụ thể, một số thiết bị thiếu khả năng cho phép trẻ em hoặc phụ huynh tắt việc thu thập hoặc bán dữ liệu cá nhân, vốn là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì dữ liệu đó thuộc về trẻ em, những người mang thiết bị GPS. Hơn nữa, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng bảo mật trực tuyến cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Khi tìm kiếm thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh có thể lựa chọn từ ba loại định vị chính: Bluetooth, GPS và smartwatch dành cho trẻ em. Thiết bị định vị Bluetooth thường được dùng để theo dõi hành lý, nhưng giờ cũng được áp dụng cho trẻ em. Thiết bị định vị GPS thường yêu cầu phí thuê bao hằng tháng để truyền vị trí. Trong khi smartwatch dành cho trẻ em không chỉ có chức năng theo dõi GPS mà còn cho phép liên lạc với cha mẹ.
Consumer Reports chỉ ra một số sản phẩm theo dõi trẻ em không có khả năng xác thực đa yếu tố (MFA), làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép. Ví dụ, thiết bị GPS Tracki (có giá 12 USD trên Amazon) không phải là lựa chọn lý tưởng cho việc theo dõi trẻ em. Ngược lại, thiết bị giám sát an toàn GPS của AngelSense (59 USD) được thiết kế đặc biệt cho trẻ em và có tính năng bảo mật MFA, nhưng tồn tại những vấn đề về quyền riêng tư khi micrô có thể ghi âm mà không được thông báo.
Smartwatch dành cho trẻ có thể cung cấp nhiều tính năng giao tiếp hơn, nhưng cũng có khả năng thu thập dữ liệu nhiều hơn so với các thiết bị không dùng để giao tiếp. Các chi tiết có thể thu thập bao gồm thông tin về địa điểm, tin nhắn và các tính năng sử dụng trên đồng hồ.
Mặc dù vậy, không phải thiết bị nào cũng có vấn đề. Ví dụ smartwatch Garmin Bounce (150 USD) cung cấp tính năng nhắn tin, gọi điện, chia sẻ vị trí và hỗ trợ MFA. Thiết bị theo dõi GPS BoT Talk (60 USD) cũng có tính năng MFA và cung cấp theo dõi vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, thiết bị định vị Bluetooth Eufy SmartTrack Link (20 USD) cung cấp bảo mật tài khoản MFA, mặc dù không được thiết kế đặc biệt để theo dõi trẻ em.
Chính vì vậy, trước khi quyết định mua thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh nên nghiên cứu để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của gia đình.
Bạn có một chiếc smartphone cũ, một chiếc máy tính bảng ít dùng hay một chiếc laptop dự phòng muốn cất đi? Đừng chủ quan nghĩ rằng chỉ cần tắt nguồn là xong. Một sai lầm nhỏ trong việc kiểm soát mức năng lượng trước khi lưu kho có thể biến món đồ công nghệ đắt tiền thành 'cục chặn giấy' chỉ sau một thời gian ngắn.
Trong sử dụng hằng ngày, chúng ta thường nghe về quy tắc sạc 20 - 80%. Tuy nhiên, khi nói đến việc bảo quản dài hạn, các chuyên gia khẳng định con số lý tưởng lại là 50%.
Việc cất giữ thiết bị khi pin đã cạn kiệt là một hành động nguy hiểm. Pin có thể rơi vào trạng thái 'xả sâu' (deep discharge), khiến các phản ứng hóa học bên trong bị tê liệt và pin không bao giờ nhận sạc lại được nữa. Ngược lại, nếu bạn cất máy khi pin đầy 100%, áp lực hóa học liên tục sẽ khiến pin bị giảm dung lượng vĩnh viễn và nhanh chai hơn. Mức 50% chính là trạng thái cân bằng nhất để bảo vệ cấu trúc hóa học của pin lithium-ion.
Bên cạnh mức pin, môi trường xung quanh cũng đóng vai trò sống còn. Pin cực kỳ 'dị ứng' với nhiệt độ cực đoan. Việc để thiết bị trong kho nóng bức hoặc nơi quá lạnh sẽ khiến tuổi thọ pin tụt dốc không phanh. Nhiệt độ lý tưởng nhất được khuyến cáo là từ 10 - 25 độ C.
Đặc biệt, đừng quên 'thăm khám' định kỳ. Cứ mỗi 6 tháng, bạn nên khởi động thiết bị một lần để kiểm tra lại mức năng lượng. Nếu pin tụt xuống dưới ngưỡng 50%, hãy sạc bổ sung để duy trì trạng thái an toàn trước khi tiếp tục cất thiết bị.
Nhiều người có thói quen cắm sạc liên tục cho thiết bị dù không sử dụng với suy nghĩ máy sẽ luôn sẵn sàng 100% pin khi cần. Đây là một quan niệm sai lầm nghiêm trọng. Việc ngâm điện liên tục khiến pin luôn trong tình trạng căng thẳng hóa học, trừ khi thiết bị của bạn hỗ trợ công nghệ sạc nhanh - vốn chỉ dành cho các tác vụ nặng như chơi game.
Lời khuyên từ chuyên gia rất đơn giản, đó là hãy rút sạc, đưa pin về mức 50%, tắt nguồn hoàn toàn và để nơi thoáng mát. Đó là cách tốt nhất để đảm bảo thiết bị của bạn vẫn hoạt động hoàn hảo sau nhiều tháng, thậm chí hàng năm trời không chạm tới.
Tính năng mới của Google Translate đã có mặt trên hệ điều hành Android cho các ngôn ngữ tiếng Anh, Tây Ban Nha và Hindi (Ấn Độ). Tuy nhiên, vẫn chưa có thông tin về thời điểm tính năng này được mở rộng ra các khu vực khác hoặc có mặt trên iOS.
Được biết, thống kê cho thấy khoảng 1/3 người dùng Google Translate trên điện thoại di động đã sử dụng ứng dụng này để luyện nói và nghe các cuộc hội thoại thực tế, vì vậy tính năng luyện phát âm thực sự hữu ích.
Cách hoạt động của tính năng luyện phát âm khá đơn giản. Sau khi dịch xong, một nút "Practice" sẽ xuất hiện ở cuối ứng dụng. Khi nhấn vào nút này, người dùng sẽ có hai tùy chọn: Listen để nghe cách phát âm của người bản ngữ và Pronounce để luyện tập.
Người dùng cần nói cụm từ đã được dịch và AI (trí tuệ nhân tạo) sẽ lắng nghe, phân tích giọng nói trong thời gian thực trước khi cung cấp phản hồi ngay lập tức về những lỗi phát âm.
Sau đó, ứng dụng sẽ hiển thị cách phát âm chính xác của từng từ, với phiên âm được trình bày dễ hiểu để người dùng có thể cải thiện trong lần thử tiếp theo. Tính năng này tương tự như cách Duolingo xử lý phản hồi về phát âm trong ứng dụng học ngôn ngữ của họ.
Luyện phát âm chỉ là một trong nhiều bản cập nhật hữu ích mà Google Translate đã thực hiện gần đây. Ứng dụng này cũng đã được bổ sung khả năng giải mã thành ngữ và tiếng lóng địa phương, giúp dịch các cụm từ như "mưa như trút nước" theo nghĩa chứ không phải dịch từng từ một. Ngoài ra, người dùng iPhone cũng đã có quyền truy cập vào tính năng Dịch trực tiếp (Live Translation) qua tai nghe, vốn trước đây chỉ có trên Android.
Với sự bổ sung của tính năng luyện phát âm, Google Translate đang dần khẳng định vị thế như một trong những ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất hiện nay.