Giữa những biến động khó lường của thị trường tài chính, không ít người dân vẫn lựa chọn nắm giữ vàng như một “kênh trú ẩn” an toàn cho tài sản tích lũy.
Với ông Đặng Ngọc Tiến (phường Hà Đông, Hà Nội) vàng được mua và cất giữ trong nhiều năm không chỉ là khoản tiết kiệm, mà còn là “bảo hiểm” trước những rủi ro của cuộc sống.
“Gửi tiết kiệm thì lãi suất lên xuống thất thường, còn đầu tư vào lĩnh vực khác tôi không có nhiều thông tin. Vàng tuy không sinh lời ngay nhưng ít nhất mình nhìn thấy, cầm được và yên tâm là tài sản vẫn còn đó”, ông Tiến chia sẻ với Người Đưa Tin.
Tuy vậy, khi được hỏi về khả năng đưa số vàng này vào lưu thông thông qua các cơ chế huy động, ông vẫn tỏ ra dè dặt: “Nếu có cơ chế rõ ràng, minh bạch và đảm bảo an toàn thì tôi cũng cân nhắc. Nhưng điều tôi băn khoăn nhất là khi cần rút ra, liệu có được trả đúng giá trị và đúng loại vàng mình đã gửi hay không”.
Tâm lý của ông Tiến cũng là điều dễ thấy ở nhiều người dân hiện nay, khi vàng không chỉ đơn thuần là tài sản tích lũy mà còn gắn với nhu cầu bảo toàn giá trị.
Đây cũng là lý do khiến một lượng lớn vàng trong dân cư vẫn nằm ngoài lưu thông, chưa được chuyển hóa thành nguồn vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh.
Theo các ước tính thường được dẫn lại của Hội đồng Vàng thế giới và giới chuyên gia trong nước, lượng vàng vật chất đang nằm trong dân cư Việt Nam có thể lên tới hàng trăm tấn, tương đương hàng chục tỷ USD.
Nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển ngày càng gia tăng khiến việc huy động nguồn lực vàng trong dân được xem là một giải pháp tiềm năng, góp phần bổ sung vốn cho nền kinh tế và giảm áp lực lên hệ thống tín dụng ngân hàng, đặc biệt ở phân khúc trung và dài hạn.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm thế nào để “đánh thức” nguồn lực này mà vẫn bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính.
Một trong những rủi ro lớn nhất đến từ biến động giá vàng, khi giá vàng thế giới liên tục dao động, nếu cơ chế huy động không được thiết kế phù hợp, các tổ chức tham gia có thể đối mặt với rủi ro chênh lệch giá, ảnh hưởng đến cân đối tài chính.
Bên cạnh đó, tâm lý nắm giữ vàng để phòng ngừa rủi ro khiến người dân chỉ sẵn sàng tham gia khi có cơ chế đủ minh bạch và bảo đảm. Nếu triển khai ồ ạt nhưng thiếu kiểm soát, hoạt động huy động vàng thậm chí có thể gây áp lực lên thị trường ngoại hối và công tác điều hành chính sách tiền tệ.
Vừa qua, Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam đã kiến nghị Chính phủ sớm ban hành cơ chế cụ thể để huy động, thu mua vàng trong dân làm nguyên liệu cho sản xuất, chế tác vàng trang sức, mỹ nghệ.
Đáng chú ý, hiệp hội đề xuất cho phép doanh nghiệp được vay vàng trong dân với lãi suất thỏa thuận theo quy định của pháp luật dân sự.
Trao đổi với Người Đưa Tin về đề xuất trên, Luật sư Nguyễn Thanh Hà – Chủ tịch Hãng luật SBLAW (SBLAW Vietnam International Law Firm) cho rằng đây là một đề xuất đáng để nghiên cứu theo hướng ủng hộ, bởi có thể trở thành giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính rất lớn đang được người dân cất giữ dưới dạng vàng.
Theo ông Hà nếu được thiết kế phù hợp, chính sách này có thể giúp chuyển hóa lượng vàng trong dân thành nguồn vốn lưu thông phục vụ sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế. Tuy nhiên để triển khai an toàn và khả thi, cần phải xây dựng một hành lang pháp lý riêng biệt thay vì áp dụng các quy định hiện hành.
Ông phân tích, Nghị định 24/2012/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025) được ban hành với mục tiêu chống “vàng hóa” nền kinh tế, chấm dứt hoạt động huy động và cho vay vàng của các tổ chức tín dụng. Vì vậy, khung pháp lý hiện nay chưa có cơ sở cho việc doanh nghiệp vay vàng trực tiếp từ người dân với lãi suất thỏa thuận.
“Việc xây dựng một hành lang pháp lý riêng hoặc cơ chế thí điểm là bắt buộc”, luật sư Nguyễn Thanh Hà nhấn mạnh. Theo ông, cơ chế này cần quy định rõ tiêu chuẩn doanh nghiệp được tham gia huy động vàng bao gồm uy tín, năng lực tài chính.
Đồng thời phải có cơ chế bảo hiểm hoặc tài sản bảo đảm nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân cũng như các phương án ứng phó khi giá vàng biến động mạnh.
Theo luật sư Nguyễn Thanh Hà, điều quan trọng nhất nếu triển khai cơ chế huy động vàng là phải xây dựng được hệ thống bảo vệ quyền lợi người dân trong trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán hoặc phát sinh tranh chấp.
Ông cho rằng, rủi ro không chỉ đến từ việc doanh nghiệp làm ăn thua lỗ mà còn xuất phát từ biến động khó lường của giá vàng. Thông thường sau khi vay vàng từ người dân, doanh nghiệp sẽ bán vàng để quy đổi sang tiền đồng phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, đến thời điểm trả nợ nếu giá vàng tăng mạnh, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dù kinh doanh có lãi bằng VND nhưng vẫn không đủ khả năng mua lại lượng vàng tương ứng để hoàn trả cho người dân.
“Rủi ro này hoàn toàn có thể đẩy doanh nghiệp vào khó khăn và khiến người dân đối mặt nguy cơ mất tài sản”, ông Hà nói.
Để hạn chế nguy cơ đó, theo Chủ tịch Hãng luật SBLAW cơ quan xây dựng chính sách cần thiết kế các cơ chế bảo vệ cụ thể. Trong đó, doanh nghiệp muốn huy động vàng phải có tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh ngân hàng với giá trị cao hơn khoản vàng vay nhằm dự phòng rủi ro trượt giá.
Ông cũng đề xuất cần xây dựng bộ tiêu chí chặt chẽ để lựa chọn doanh nghiệp tham gia thí điểm, chỉ cho phép những đơn vị có năng lực tài chính mạnh, dòng tiền ổn định và có khả năng phòng vệ rủi ro giá vàng tham gia.
Ngoài ra, luật sư Nguyễn Thanh Hà cho rằng cần nghiên cứu cơ chế bảo hiểm tiền gửi bằng vàng tương tự bảo hiểm tiền gửi ngân hàng nhằm bảo vệ tài sản của người dân trong trường hợp doanh nghiệp phá sản hoặc giá vàng biến động quá lớn.
“Vàng là tài sản nên pháp luật luôn có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu của người dân. Tuy nhiên, để cơ chế đó vận hành an toàn và hiệu quả, Nhà nước cần thiết kế một cơ chế thử nghiệm phù hợp, sau đó tổng kết và hoàn thiện hành lang pháp lý trước khi cho phép doanh nghiệp chính thức vay vàng trong dân”, ông Hà nhấn mạnh.
Ở góc nhìn thận trọng hơn, chuyên gia kinh tế Lê Bá Chí Nhân cho rằng đề xuất cho doanh nghiệp vay vàng trực tiếp từ người dân cần được cân nhắc kỹ lưỡng bởi Việt Nam từng trải qua giai đoạn “vàng hóa” nền kinh tế với nhiều hệ lụy nghiêm trọng.
Theo ông, hệ quả của giai đoạn này là chính sách tiền tệ bị suy yếu, tỷ giá chịu áp lực lớn còn hệ thống ngân hàng đối mặt với rủi ro mất cân đối và biến động giá vàng.
Ông Nhân nhận định, nếu cho phép doanh nghiệp vay vàng trực tiếp từ người dân với lãi suất thỏa thuận thì về bản chất là mở lại kênh tín dụng bằng vàng dưới một hình thức khác, tiềm ẩn nhiều rủi ro vĩ mô.
“Rủi ro đầu tiên là làm suy yếu vai trò của tiền đồng. Khi vàng trở thành công cụ sinh lãi, người dân có thể chuyển sang nắm giữ vàng thay vì gửi tiết kiệm bằng VND”, ông nói.
Bên cạnh đó, vị chuyên gia cũng cảnh báo nguy cơ hình thành một “thị trường tín dụng ngầm bằng vàng” khó kiểm soát nếu hoạt động vay mượn diễn ra ngoài hệ thống tài chính chính thức.
Khi đó, cơ quan quản lý sẽ gặp khó khăn trong việc giám sát quy mô dòng tiền, mức độ rủi ro cũng như khả năng thanh toán của doanh nghiệp tham gia huy động vàng.
Một vấn đề khác được TS. Lê Bá Chí Nhân đặc biệt lưu ý là rủi ro chênh lệch giá vàng. Theo ông, phần lớn doanh nghiệp vay vàng sẽ bán vàng để quy đổi sang tiền đồng phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên nếu giá vàng tăng mạnh trong thời gian vay, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dù hoạt động kinh doanh không thua lỗ nhưng vẫn không đủ khả năng mua lại lượng vàng tương ứng để hoàn trả cho người dân. Điều này có thể kéo theo nguy cơ mất khả năng thanh toán và phát sinh tranh chấp tài sản.
Trong khuôn khổ workshop "Giảm phát thải – Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp" do VietinBank tổ chức tại TP.HCM, các chuyên gia cho rằng chìa khóa của chuyển đổi xanh không chỉ nằm ở công nghệ hay nguồn lực, mà bắt đầu từ dữ liệu minh bạch, quản trị bài bản và khả năng kết nối với các giải pháp tài chính bền vững.
Giảm phát thải - tiêu chuẩn mới của thị trường
ESG, kiểm kê khí nhà kính hay thị trường tín chỉ carbon ngày càng trở thành các khái niệm quen thuộc với cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều khiến không ít doanh nghiệp băn khoăn hiện nay không còn là có nên thực hiện giảm phát thải hay không, mà là phải bắt đầu từ đâu để vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường, vừa duy trì năng lực cạnh tranh. Theo ông Nguyễn Đình Thái, Tổng Giám đốc EGP Việt Nam, giảm phát thải đang dịch chuyển từ một hoạt động mang tính khuyến khích sang yêu cầu ngày càng phổ biến từ cơ quan quản lý, khách hàng quốc tế và các tổ chức tài chính. "Cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam, cùng các quy định về kiểm kê khí nhà kính và lộ trình phát triển thị trường carbon đang tạo ra một khuôn khổ mới để doanh nghiệp chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo", ông Nguyễn Đình Thái nhấn mạnh. Minh chứng là, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã yêu cầu nhà cung cấp công bố dữ liệu phát thải và các chỉ số ESG, khiến việc quản trị phát thải trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Ông Trần Đăng Nhơn, chuyên gia Công ty TNHH An ninh Năng lượng cho rằng không tồn tại một "công thức chung" cho mọi doanh nghiệp trong quá trình giảm phát thải. "Mỗi doanh nghiệp có đặc thù riêng về ngành nghề, công nghệ, quy mô sản xuất và mục tiêu kinh doanh, do đó, lộ trình giảm phát thải của doanh nghiệp cũng cần được xây dựng trên cơ sở hiện trạng và dữ liệu của chính doanh nghiệp. Những nguồn phát thải trọng yếu là điểm đột phá đầu tiên và trước nhất mà doanh nghiệp có thể cân nhắc", ông Nhơn chia sẻ.
"Khai thông" dữ liệu giảm phát thải
Tại workshop, các chuyên gia thống nhất rằng khó khăn lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu công nghệ mà nằm ở dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp chưa có bức tranh đầy đủ về lượng phát thải, chưa xác định được nguồn phát thải trọng yếu và chưa hình thành quy trình quản trị dữ liệu thống nhất. Theo ông Phạm Gia Huy, chuyên gia tới từ Zeroboard, việc tổng hợp dữ liệu bằng bảng tính thủ công phù hợp ở giai đoạn đầu nhưng sẽ bộc lộ nhiều hạn chế khi doanh nghiệp mở rộng quy mô. Sai sót trong nhập liệu, khó kiểm soát các thay đổi, phụ thuộc vào cá nhân và thiếu khả năng truy xuất là những rủi ro phổ biến. Vì vậy, chuyển đổi số trong hoạt động đo lường phát thải, trong đó áp dụng MRV (Measure – Report – Verify) được xem là xu hướng tất yếu. "Việc số hóa quy trình thu thập, tính toán và báo cáo không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tạo ra hệ thống dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng và sẵn sàng phục vụ khách hàng, nhà đầu tư cũng như cơ quan quản lý", ông Phạm Gia Huy nhấn mạnh trong phiên tọa đàm của workshop.
Kiểm kê khí nhà kính - bước khởi đầu
Cùng chung quan điểm, bà Đàm Thị Bích Ngọc, phó Trưởng Ban Quản lý dự án carbon, INTRACO cho rằng nhiều doanh nghiệp có xu hướng chờ đến khi quy định trở thành bắt buộc mới bắt đầu triển khai. Tuy nhiên, cách tiếp cận này sẽ khiến doanh nghiệp chịu áp lực lớn về thời gian và nguồn lực. Một lộ trình hiệu quả cần bắt đầu bằng kiểm kê khí nhà kính để xây dựng đường cơ sở phát thải. Khi hiểu rõ phát thải đến từ đâu, doanh nghiệp mới có thể xác định các giải pháp ưu tiên như tối ưu năng lượng, cải tiến quy trình sản xuất, chuyển đổi nhiên liệu hay tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo. "Doanh nghiệp không nên đặt mục tiêu quá lớn ngay từ đầu mà cần triển khai theo từng giai đoạn, liên tục cập nhật dữ liệu và hoàn thiện hệ thống quản trị", bà Đàm Thị Bích Ngọc khuyến nghị.
Cơ hội mới từ thị trường tín chỉ carbon
Theo bà Trần Thị Thùy Dương, Trưởng phòng Phát triển tín chỉ carbon của Aquila, Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển thị trường tín chỉ carbon. Khi cơ chế thị trường được hoàn thiện, các doanh nghiệp đã chuẩn bị tốt về dữ liệu và lộ trình giảm phát thải sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc tham gia các dự án tín chỉ carbon. Điều này cho thấy giảm phát thải không chỉ là chi phí tuân thủ mà còn có thể tạo ra giá trị kinh tế. "Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là hệ thống dữ liệu phát thải đáng tin cậy và được quản trị theo chuẩn mực", bà Trần Thị Thùy Dương chia sẻ.
Dữ liệu ESG - lợi thế tiếp cận vốn
Một nội dung nhận được nhiều sự quan tâm tại tọa đàm là mối liên hệ giữa dữ liệu ESG và nguồn vốn xanh. Theo các chuyên gia, ngày càng nhiều tổ chức tài chính xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị trong quá trình đánh giá doanh nghiệp. Điều đó đồng nghĩa dữ liệu phát thải không chỉ phục vụ báo cáo mà còn trở thành cơ sở để doanh nghiệp tiếp cận các sản phẩm tài chính bền vững. Trong khuôn khổ workshop, VietinBank giới thiệu sản phẩm Cho vay liên kết bền vững (Sustainability-Linked Loan – SLL). Khác với khoản vay truyền thống, SLL gắn lãi suất ưu đãi với các chỉ tiêu phát triển bền vững mà doanh nghiệp cam kết thực hiện, như giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng hoặc các mục tiêu ESG phù hợp với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này vừa tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư cho chuyển đổi xanh, vừa góp phần mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn phục vụ tăng trưởng bền vững.
Thuế cơ sở 3 tỉnh Khánh Hòa vừa đưa ra hướng dẫn chi tiết giúp người nộp thuế dễ dàng tra cứu, gửi và theo dõi phản hồi vướng mắc về nghĩa vụ thuế trên ứng dụng eTax Mobile.
Đối tượng áp dụng là người nộp thuế là cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, đã có tài khoản eTax Mobile.
Phạm vi thông tin vướng mắc về nghĩa vụ thuế được hỗ trợ bao gồm: thu từ đất; lệ phí trước bạ tài sản khác (trừ nhà đất); thu từ hoạt động kinh doanh; thu từ tiền công, tiền lương; các khoản thu khác.
7 bước tra cứu, gửi và theo dõi vướng mắc nghĩa vụ thuế trên ứng dụng eTax Mobile như sau:
Bước 1: đăng nhập ứng dụng eTax Mobile bằng tài khoản thuế điện tử hoặc tài khoản định danh VNeID đã được định danh mức độ 2.
Bước 2: chọn mục "Nộp thuế", sau đó nhấn nút "Tra cứu" và chọn "Nộp tất cả", hệ thống sẽ hiển thị màn hình hộp thoại thông báo.
Bước 3: tại màn hình hộp thoại thông báo, người nộp thuế chọn "Gửi phản hồi" nếu có vướng mắc về nghĩa vụ thuế cần gửi đến cơ quan thuế hoặc chọn "Bỏ qua" nếu không phát sinh vướng mắc.
Bước 4: tại màn hình "Phản hồi nộp thuế", hệ thống sẽ hiển thị danh sách chi tiết từng khoản nộp. Người nộp thuế lựa chọn và nhấn "Gửi phản hồi" tại các khoản nộp có phát sinh vướng mắc về nghĩa vụ thuế.
Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị màn hình "Gửi phản hồi nghĩa vụ thuế". Người nộp thuế nhập nội dung phản hồi và tải lên tài liệu đính kèm (nếu có).
Bước 5: nhấn nút "Tiếp tục", hệ thống sẽ hiển thị hộp thoại xác nhận, chọn "Gửi phản hồi" để gửi phản hồi tới cơ quan thuế.
Bước 6: để tra cứu kết quả phản hồi, người nộp thuế chọn mục "Nhóm chức năng nộp thuế" tại màn hình trang chủ của eTax Mobile; chọn "Tra cứu thông tin phản hồi nghĩa vụ thuế", nhập thông tin (người nộp thuế có thể tìm kiếm theo ID khoản nộp/ID phản hồi/khoảng thời gian) và nhấn "Tra cứu", hệ thống sẽ hiển thị các kết quả tìm kiếm.
Bước 7: chọn "Xem chi tiết" để xem chi tiết trạng thái xử lý và nội dung trả lời phản hồi của cơ quan thuế.
Thuế cơ sở 3 tỉnh Khánh Hòa lưu ý, thời hạn trả kết quả phản hồi vướng mắc là 10 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận vướng mắc nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
Khi có kết quả trả lời từ cơ quan thuế, ứng dụng eTax Mobile sẽ tự động thông báo cho người nộp thuế biết hoặc người nộp thuế có thể tự tra cứu tại chức năng "Thông báo hành chính của CQT".
Người nộp thuế nhận diện tình trạng xử lý của cơ quan thuế qua màu sắc nút "Kết quả". Nếu nút "Kết quả" có màu đỏ nghĩa là cơ quan thuế đang xử lý. Nếu nút "Kết quả" có màu xanh nghĩa là cơ quan thuế đã có kết quả trả lời. Người nộp thuế có thể đọc nội dung trả lời và tài liệu đính kèm (nếu có).
Ngân hàng Nhà nước tăng tỷ giá trung tâm 5 đồng, lên 25.211 đồng. Các ngân hàng thương mại tăng giá USD thêm 5 đồng, Vietcombank mua vào lên 26.081 - 26.111 đồng, bán ra 26.471 đồng; ACB mua vào 26.080 - 26.110 đồng, bán ra 26.471 đồng… Các ngoại tệ khác trong ngân hàng cũng tăng. Tại Vietcombank, giá EUR tăng 60 đồng, lên 29.273 - 29.568 đồng, bán ra 30.816 đồng; bảng Anh tăng 70 đồng, mua vào 34.315 - 34.662 đồng, bán ra 35.772 đồng…
Trên thị trường liên ngân hàng, doanh số giao dịch bằng USD quy đổi ra VND trong tuần (từ ngày 29.6 - 3.7) đạt khoảng 772.896 tỉ đồng, bình quân 154.579 tỉ đồng/ngày, giảm gần 7.184 tỉ đồng/ngày so với tuần trước đó. Lãi suất USD bình quân có xu hướng biến động nhẹ, trái chiều ở các kỳ hạn so với tuần trước. Cụ thể, lãi suất bình quân kỳ hạn qua đêm tăng 0,02%/năm lên mức 3,65%/năm, trong khi lãi suất bình quân kỳ hạn 1 tuần và 1 tháng giảm lần lượt 0,04%/năm và 0,06%/năm xuống mức 3,66%/năm và 3,81%/năm. Lãi suất USD thấp hơn tiền đồng từ 3,2 - 3,6%/năm, đây cũng là yếu tố khiến tỷ giá không chịu áp lực tăng.
Giá USD trên thị trường thế giới giảm nhẹ, chỉ số USD-Index mất 0,08 điểm, xuống 100,99 điểm. USD giảm nhẹ sau khi chạm mức cao nhất trong khoảng một tuần. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố bản ghi nhớ tạm thời giữa Mỹ và Iran với thỏa thuận tạm thời chấm dứt cuộc chiến với Iran đã kết thúc. Mỹ nhiều khả năng sẽ tiến hành các cuộc không kích mới, sau các cuộc tấn công của Iran nhằm vào các căn cứ quân sự của Mỹ tại khu vực Vịnh.
Biên bản cuộc họp tháng 6 của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed), cuộc họp đầu tiên dưới sự chủ trì của Chủ tịch mới Kevin Warsh, cho thấy các nhà hoạch định chính sách ngày càng lo ngại về lạm phát ở mức cao. Một số thành viên tham dự cuộc họp ngày 16.6 và ngày 17.6 cho rằng, Fed có cơ sở để nâng lãi suất ngay lập tức. Theo công cụ FedWatch của CME, khả năng Fed tăng lãi suất thêm ít nhất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 7 đã tăng lên 30,5%, từ mức 26,7% của phiên trước. Xác suất tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 9 cũng tăng lên 65,7%, so với 61,9%.