Hoạt động tiếp nhiên liệu trong không gian là một phần quan trọng trong các nhiệm vụ tương lai của Starship. Bất kỳ chuyến bay nào của Starship tới Mặt Trăng, Sao Hỏa hoặc không gian sâu khác đều cần phóng hàng chục tàu Ship để vận chuyển nhiên liệu cần thiết.
Hôm 22/5, tên lửa Starship V3 của SpaceX cất cánh từ bệ phóng mới tại cơ sở Starbase của công ty ở Nam Texas, Mỹ. Đây là lần phóng đầu tiên của Starship sau hơn 7 tháng, do V3 cần thời gian phát triển và tích hợp nhiều nâng cấp so với các phiên bản trước đó. Dù Starship V3 gặp một số trục trặc động cơ và tầng đẩy Super Heavy không tự hạ cánh nhẹ nhàng trên đại dương như dự kiến, SpaceX vẫn thông báo chuyến bay thử cận quỹ đạo thành công.
SpaceX đang nỗ lực để đưa Starship V3 vào hoạt động kịp thời cho nhiệm vụ Artemis 3. Ưu tiên hàng đầu là tìm hiểu nguyên nhân Super Heavy không hạ cánh thành công trong chuyến bay thử hôm 22/5. Theo Tech Crunch, Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) kết luận sự cố này là một tai nạn và đình chỉ tên lửa Starship cho đến khi SpaceX hoàn tất quá trình điều tra.
Sau khi Starship V3 được phép bay trở lại, phương tiện sẽ cần hoàn thành một số cột mốc quan trọng trong không gian như bay lên quỹ đạo Trái Đất và nạp đầy nhiên liệu tại đó. SpaceX chia sẻ họ sẽ phóng một tên lửa Starship từ Starbase để ở lại quỹ đạo trong thời gian dài, thu thập dữ liệu về lực đẩy và đặc tính nhiệt, bao gồm lưu trữ nhiên liệu đẩy và quá trình bay hơi. Tên lửa Starship thứ hai sẽ phóng sau đó, gặp gỡ phương tiện đầu tiên để thử nghiệm chuyển nhiên liệu trên quỹ đạo Trái Đất. SpaceX dự kiến phóng hai tàu Starship trên trong năm nay, tuy nhiên công ty chưa chia sẻ thông tin về Chuyến bay 13 (bao gồm lịch bay).
Tiếp theo, SpaceX cần tích hợp hệ thống hỗ trợ sự sống vào Starship trước nhiệm vụ Artemis 4. Công ty đã vận hành hệ thống hỗ trợ sự sống trong không gian từ năm 2020 khi phóng nhiệm vụ Crew Dragon đầu tiên chở phi hành gia lên Trạm Vũ trụ Quốc tế và họ đang phát triển phiên bản dành cho tên lửa Starship. Ngoài ra, phương tiện cần tích hợp nhiều thiết bị quan trọng khác bao gồm thang máy. Tàu Ship cao tới 52 m, vì vậy phi hành gia bay đến Mặt Trăng cần thang máy để di chuyển từ mũi tàu (nơi đặt cabin) xuống mặt đất.
Về lâu dài, SpaceX sẽ đẩy nhanh các bay thử nghiệm với mục tiêu ngày càng tham vọng hơn. Elon Musk, giám đốc điều hành SpaceX, từng chia sẻ mục tiêu phóng tên lửa Starship hơn 10.000 lần một năm và chở hơn 200 tấn hàng hóa lên quỹ đạo mỗi chuyến bay.
Theo Space, tên lửa V3 cao 124,4 m là phiên bản Starship lớn và mạnh mẽ nhất từ trước tới nay. Đây là phiên bản đầu tiên trang bị động cơ Raptor 3 mới gọn nhẹ và uy lực nhất do SpaceX chế tạo. Tầng đẩy Super Heavy của nó sử dụng hệ thống truyền nhiên liệu cải tiến cho phép 33 động cơ khai hỏa nhanh hơn. Tàu Ship ở tầng trên có hệ thống đẩy hiệu quả và cổng ghép nối giúp đón phương tiện tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo Trái Đất.
Năm 2021, NASA chọn Ship làm tàu đổ bộ có người lái đầu tiên trong chương trình khám phá Mặt Trăng Artemis. SpaceX đang phát triển tàu Ship cho hai nhiệm vụ Artemis tiếp theo là Artemis 3 (thử nghiệm ghép nối với tàu Orion của NASA ở quỹ đạo thấp của Trái Đất) và Artemis 4 (đưa phi hành gia hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng). Theo kế hoạch, Artemis 3 sẽ phóng giữa năm 2027 trong khi Artemis 4 sẽ cất cánh cuối năm 2028.
Ý tưởng về những chiếc ốp lưng tích hợp pin mặt trời như dự án "ốp lưng thông minh đầu tiên trên thế giới" của hãng iPowerUp đang thu hút sự chú ý lớn. Công nghệ này hứa hẹn cung cấp nguồn năng lượng sạch và giúp người dùng giải phóng hoàn toàn khỏi đống dây cáp hay sạc dự phòng vướng víu. Tuy nhiên, một nghiên cứu vừa được công bố trên The International Journal of Life Cycle Assessment đã dội gáo nước lạnh vào kỳ vọng này khi khẳng định năng lượng mặt trời chưa thể thay thế củ sạc truyền thống trong tương lai gần.
Các nhà nghiên cứu từ Đại học Klagenfurt (Áo) đã tiến hành so sánh dựa trên nhu cầu năng lượng tích lũy (CED) trong suốt vòng đời sản phẩm và kết luận sạc dự phòng có hiệu suất tốt hơn đáng kể. Trong khi sạc dự phòng đạt hiệu suất sạc rõ rệt là 64,77%, thì hiệu suất của các tấm pin mặt trời chỉ ở mức 10% và một tế bào quang điện đơn lẻ cũng chỉ đạt 12%. Chưa kể, các tấm pin này phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, trở nên gần như vô dụng khi trời nhiều mây hoặc tối.
Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ, dù mang danh nghĩa là năng lượng sạch, sạc pin mặt trời lại gây tác động tiêu cực đến môi trường tương đương hoặc thậm chí cao hơn sạc dự phòng do quá trình sản xuất tốn tài nguyên. Tính toán từ giới chuyên gia cho thấy phải mất gần 10 năm thì một bộ sạc năng lượng mặt trời mới đạt đến thời gian hoàn vốn năng lượng (EPBT) - tức là thời điểm lượng điện nó tạo ra bù đắp được chi phí năng lượng dùng để sản xuất chính nó. Đó là lý do vì sao công nghệ này hiện chỉ có thể thống trị trên những thiết bị tiêu thụ ít điện như máy tính cầm tay.
Dù công nghệ điện mặt trời đang tiến bộ và được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu suất nếu loài người chuyển dịch thành công từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng xanh, nhưng rào cản về kích thước vẫn là một bài toán hóc búa. Để tạo ra một tấm pin đủ nhỏ gọn để vừa vặn với mặt lưng điện thoại nhưng lại đủ mạnh mẽ để duy trì thiết bị hoạt động lâu dài là điều cực kỳ khó khăn ở thời điểm hiện tại.
Ý tưởng sạc điện thoại bằng năng lượng mặt trời dù rất tiềm năng nhưng các số liệu thực tế đã chứng minh công nghệ này chưa đủ chín muồi để thay thế củ sạc truyền thống. Khách hàng yêu công nghệ có lẽ vẫn phải tiếp tục chung sống với những củ sạc và dây cáp quen thuộc thêm một thời gian dài nữa trước khi micro-solar (hệ thống điện mặt trời cỡ nhỏ) đạt được bước tiến mang tính cách mạng.
Trong phát biểu mới đây, CEO CC Wei của TSMC đưa ra những ý kiến nhằm vào đối thủ Samsung, nhấn mạnh rằng mục tiêu lâu dài của công ty Hàn Quốc chỉ là một tham vọng chưa thực hiện. Trong buổi họp với cổ đông, ông Wei bày tỏ sự tự tin rằng vị thế dẫn đầu của Đài Loan trong ngành sản xuất chip theo hợp đồng sẽ không bị thay đổi.
Mặc dù không đề cập trực tiếp đến Samsung, ông đã nêu ra một chiến lược quen thuộc của đối thủ khi nhắc đến những lời hứa trong quá khứ về việc thu hẹp khoảng cách với TSMC. Ông Wei cho biết: "Hai mươi năm trước, đối thủ của chúng tôi nói rằng họ sẽ bắt kịp TSMC trong 10 năm. Mười năm trước, họ lại nói rằng sẽ làm điều đó trong 10 năm nữa; và gần đây, họ tiếp tục đưa ra lời hứa tương tự".
Bình luận trên diễn ra trong bối cảnh nhu cầu về phần cứng AI (trí tuệ nhân tạo) đang thúc đẩy ngành công nghiệp bán dẫn vào tình trạng quá tải. Dù cả TSMC và Samsung đều đang đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất tiên tiến, bao gồm cả quy trình 2nm, nhưng thực tế cho thấy hai công ty vẫn còn cách xa nhau trong lĩnh vực gia công chip. Theo ước tính gần đây, TSMC kiểm soát khoảng 70% thị trường dịch vụ đúc chip chuyên dụng toàn cầu, trong khi Samsung chỉ chiếm khoảng 7%. Dù đã đầu tư nhiều năm, Samsung vẫn gặp khó khăn trong việc thách thức vị trí dẫn đầu của TSMC.
Một trong những lý do chính cho sự khác biệt này là sự phát triển của AI. Các công ty phát triển bộ tăng tốc cho AI ngày càng phụ thuộc vào TSMC, không chỉ vì công nghệ xử lý tiên tiến mà còn vì các giải pháp đóng gói hiện đại như CoWoS. Những khả năng này đã trở nên quan trọng không kém mật độ bóng bán dẫn, đặc biệt đối với các khách hàng như Nvidia, những công ty đang chạy đua để triển khai phần cứng AI mạnh mẽ hơn.
Tuy nhiên, Samsung vẫn giữ vị thế mạnh mẽ trong lĩnh vực bộ nhớ và được xem là nhà lãnh đạo trong phân khúc bộ nhớ băng thông cao (HBM), một trong những thành phần quan trọng trong các hệ thống AI hiện đại. Bản thân ông Wei cũng thừa nhận vị thế của Samsung trong lĩnh vực này.
Dù vậy, khi nói đến dịch vụ đúc khuôn, TSMC vẫn tiếp tục hưởng lợi từ một yếu tố khó có thể sao chép: khả năng thực thi. Sản lượng ổn định, mối quan hệ khách hàng bền chặt và hệ sinh thái sản xuất được xây dựng qua nhiều thập kỷ đã giúp TSMC duy trì vị thế dẫn đầu mà các đối thủ chưa thể đe dọa một cách nghiêm trọng. Đây là lý do ông Wei tỏ ra không lo lắng, ít nhất ở thời điểm hiện tại. Thông điệp của ông rất rõ ràng: các đối thủ có thể tiếp tục đặt ra thời hạn, nhưng việc đuổi kịp TSMC khó khăn hơn nhiều so với việc đưa ra những dự đoán.
Tuy nhiên, chính việc chi một số tiền không nhỏ cho TV OLED Samsung khiến không ít người dùng bày tỏ lo ngại về những nhược điểm có thể xảy ra với dòng sản phẩm này, như vấn đề kỹ thuật, hiện tượng hao mòn tấm nền sớm hay lỗi do cập nhật phần mềm.
Về cơ bản, tuổi thọ của TV OLED Samsung không được thống nhất giữa các người dùng, với các báo cáo cho thấy thời gian sử dụng thường dao động từ 3 đến 10 năm. Trong khi các nhà sản xuất ước tính tuổi thọ TV OLED dao động từ 50.000 đến 100.000 giờ, con số này còn phụ thuộc vào độ sáng, cách bảo quản và các sự cố hỏng hóc ngoài ý muốn.
Kết quả thử nghiệm của RTINGS trong 3 năm qua với hơn 100 chiếc TV, bao gồm một số mẫu OLED đến từ Samsung, cho thấy mẫu S95B gặp phải hiện tượng lưu ảnh (burn-in) sớm và xuống cấp sau 1 năm sử dụng liên tục, trong khi mẫu S95C không có dấu hiệu hư hỏng nào trong thời gian dài hơn.
Trên diễn đàn cộng đồng Samsung Canada, một người dùng TV S95B cho biết đã gặp hiện tượng lưu ảnh sau hơn 2 năm sử dụng dù đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Ngược lại, một người dùng khác trên diễn đàn Steam cho biết đã sử dụng chiếc S95B suốt 1 năm mà không gặp vấn đề gì nhờ vào việc giữ độ sáng dưới 80% và kích hoạt các tính năng bảo vệ.
Ngoài vấn đề lưu ảnh, người dùng TV OLED Samsung cũng cần lưu ý đến các vấn đề phần cứng và khả năng TV bị chậm sau khi cập nhật phần mềm. Tuổi thọ của TV có thể kéo dài hơn 10 năm, nhưng điều này phụ thuộc vào cách bảo quản và một chút may mắn.
Để tăng tuổi thọ TV Samsung, người dùng nên tránh sử dụng độ sáng tối đa liên tục, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra hiện tượng lưu ảnh. Kích hoạt các tính năng bảo vệ tích hợp như dịch chuyển điểm ảnh và tự động làm mờ cũng là những biện pháp quan trọng. Ngoài ra, việc để TV ở chế độ chờ thay vì rút phích cắm sẽ giúp các chức năng này hoạt động hiệu quả hơn.
Nếu TV bắt đầu hoạt động chậm lại, người dùng có thể xem xét mua một thiết bị phát trực tuyến như TV Box hoặc TV Stick để giảm tải cho bộ xử lý của TV. Với những biện pháp phòng ngừa này, người dùng có thể kỳ vọng TV OLED của Samsung sẽ có tuổi thọ từ 7 đến 10 năm, đặc biệt nếu tuân thủ các cài đặt đúng cách.