“Suy nghĩ đầu tiên của tôi không phải là: ‘Ồ, thật thú vị, lại thêm một công cụ AI nữa’, mà là ‘Tôi đang tụt hậu, lại phải học cái này càng sớm càng tốt’. Vì thế, tôi bắt đầu rối loạn”, Hamam chia sẻ với Business Insider.
Tương tự Hamam, nhiều người cảm thấy lo lắng khi AI lập trình ngày càng hoàn thiện và các công ty hàng đầu liên tục cập nhật mô hình. Peter Assentorp, lập trình viên kiêm nhà thiết kế đến từ Đan Mạch, người đã xây dựng một phần mềm chuyên theo dõi sự phát triển của AI, cho biết chu kỳ phát hành mô hình lớn hàng tháng đã tăng gấp bốn lần kể từ năm 2023.
“Tốc độ nhanh đến mức tôi không còn theo kịp những gì mới nhất và tốt nhất nữa, dù đang lập trình với các mô hình này mỗi ngày”, Assentorp cho hay.
Thông qua công cụ AIReleaseTracker của mình, Assentorp cho biết số lượng sản phẩm trí tuệ nhân tạo lớn nhất về quy mô đã tăng từ mức 18 của năm 2023 lên 69 trong năm 2025. Tính từ đầu năm đến nay, các doanh nghiệp AI lớn đã phát hành thêm 30 mô hình hoặc phiên bản mới.
Theo Jack Boudreau, CEO và nhà đồng sáng lập công ty lập kế hoạch tài chính Habits, tốc độ ra mắt quá nhanh của AI khiến việc thành thạo bất kỳ một công cụ nào dần trở nên vô ích. “Việc trở thành ‘chuyên gia’ của công cụ đó là không thể và cũng không đáng, vì chỉ cần đợi thêm một tuần, nhà cung cấp sẽ đơn giản hóa nó”, Boudreau nhận xét.
Giới chuyên gia đánh giá, việc liên tục ra AI mới với độ hoàn thiện cao hơn giúp lập trình viên và nhà phát triển tăng năng suất, nhưng cũng khiến họ gặp áp lực phải nhanh chóng thành thạo công cụ AI mới.
“Tôi tin mọi thứ mới chỉ khởi đầu”, Sacha Greif, một nhà phát triển phần mềm Nhật Bản, nhận xét về tác động của AI đối với lập trình. “Ngành công nghiệp này đang thu hẹp”.
Việc ngày càng nhiều công cụ tác nhân (agent) ra đời tiếp tục làm dấy lên nỗi lo “bị cướp việc”. Greif, hiện điều hành nền tảng Devographics, tháng trước công bố khảo sát với khoảng 7.000 người tham gia, trong đó 40% nói AI đang đe dọa công việc của họ.
Lo ngại này một phần liên quan đến tốc độ thay đổi nhanh chóng trong công việc của những nhà phát triển đang áp dụng AI. Trước đây, khi trí tuệ nhân tạo đảm nhận nhiệm vụ lập trình, họ sẽ dành nhiều thời gian cho viết câu lệnh hướng dẫn và quản lý hệ thống. Còn giờ đây, tác nhân AI có thể tự thực hiện công đoạn này.
“Chúng ta đã tạo ra những cỗ máy biết tạo ra cỗ máy khác”, Annie Vella, nhà phát triển phần mềm ở New Zealand, nhận xét.
Theo Cary Cooper, giáo sư tâm lý học tại Đại học Manchester, các nhà phát triển lo AI ngày càng chi phối cách họ làm việc, làm suy yếu kỹ năng và biến họ thành “những cỗ máy phục vụ” cho công nghệ.
Trong khi đó, Cal Newport, giáo sư chuyên ngành khoa học máy tính tại Đại học Georgetown, cho rằng ra lệnh cho AI là công việc nhàm chán. “Suy nghĩ để viết những dòng code chuyên sâu mang lại sự thỏa mãn sâu sắc về lâu dài”, Newport nói. “Còn chờ đợi AI mang đến những dòng code thật buồn tẻ”.
Theo GS Herminia Ibarra tại Trường Kinh doanh London, một phần áp lực đến từ việc các tổ chức và nhà quản lý đang kỳ vọng quá cao về tốc độ kỹ sư có thể áp dụng AI, về những gì công nghệ này có thể và không thể làm được, sau đó lại đánh giá nhân viên dựa trên những kỳ vọng đó.
“Các kỹ sư đang mắc kẹt. Họ được yêu cầu phải tạo ra sự đổi mới trong bối cảnh hoạt động kinh doanh vẫn diễn ra như thường lệ”, bà Ibarra nói.
Ben Eubanks, chuyên gia nghiên cứu nhân sự công nghệ và xu hướng lực lượng lao động, cho biết đã tiếp xúc với hàng trăm kỹ sư phần mềm. “Một số lo lắng tới mức cân nhắc chuyển hướng nghề nghiệp sang các vị trí bán hàng hoặc hỗ trợ”, Eubanks chia sẻ.
Fiona Fung, trưởng nhóm kỹ thuật tại Anthropic, cũng nhận thấy khi tăng cường sử dụng tác nhân AI, lập trình viên thường trở nên đơn độc hơn do thiếu tương tác. “Điều đáng chú ý trong nhóm Claude Code là sau một thời gian, công việc bắt đầu trở nên đơn độc vì tất cả đều tương tác quá nhiều với tác nhân”, Fiona Fung nói trong chương trình Lenny’s Podcast tuần này.
Tuy vậy, không phải ai cũng kiệt sức. Theo nhà phát triển độc lập Rafa Rafael sống tại Philippines, công việc khắc phục sự cố hoặc tìm kiếm giải pháp trở nên nhàn hơn nhờ AI. Anh dành nhiều thời gian hơn để hiểu các yêu cầu và suy nghĩ thấu đáo về những tính năng đã và sẽ triển khai.
“Tôi thấy bản thân tham gia nhiều hơn vào toàn bộ chu trình phát triển sản phẩm, thay vì chỉ riêng phần viết code”, Rafael nói. “Thế giới luôn có những điều mới mẻ, vì thế nên thích nghi và áp dụng cho công việc đang làm”.
Tương tự, nhà phát triển Angga Pratama, sống tại Indonesia, chủ yếu giám sát quy trình làm việc và quản lý nhiều công cụ AI cùng lúc thay vì viết code. “Sự thay đổi giúp tôi tăng cường độ tư duy trong công việc”, Pratama chia sẻ. “Mọi thứ diễn ra càng nhanh, áp lực càng lớn, đòi hỏi tăng tính tập trung và mức độ tư duy”.
Kathy Gersch, CEO công ty quản lý tư duy Kotter, cho rằng để “giảm bớt sự ồn ào”, các doanh nghiệp nên khuyến khích người lao động chia sẻ những gì họ học được với nhau. “Điều đó sẽ giúp người lao động cảm thấy họ đang thuận theo dòng chảy chứ không phải bị dòng chảy cuốn trôi”, bà nhấn mạnh.
Theo BGR, một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử của Samsung chính là sự ra mắt của chiếc điện thoại di động đầu tiên mang tên Samsung SH-100 vào năm 1988, khoảng 50 năm kể từ khi tập đoàn này được thành lập năm 1938.
Mặc dù thị trường điện thoại di động mới thực sự bùng nổ vào những năm 1990 đến 2000, SH-100 đã tiên phong trong việc đưa Samsung vào lĩnh vực này. Chiếc điện thoại có thiết kế vuông vức kèm ăng-ten này không có nhiều tính năng nổi bật theo tiêu chuẩn hiện đại nhưng đã ghi dấu ấn lịch sử với tư cách là chiếc điện thoại di động đầu tiên được sản xuất bởi một công ty Hàn Quốc. Được giới thiệu tại Thế vận hội mùa hè Seoul nhưng doanh số bán ra của SH-100 chỉ đạt vài nghìn chiếc, một khởi đầu không mấy ấn tượng cho Samsung trong lĩnh vực điện thoại di động.
Dù khởi đầu khó khăn, Samsung đã nhanh chóng trở thành một thương hiệu thành công trong ngành công nghiệp điện thoại. Ngay cả khi đã lỗi thời, SH-100 vẫn là một bước tiến quan trọng trong công nghệ điện thoại di động. Sản phẩm đã đặt nền tảng cho những sản phẩm đột phá sau này, như chiếc điện thoại hỗ trợ MP3 đầu tiên trên thế giới vào năm 1999 mang tên Samsung SPH-M2500 hay dòng Galaxy S ra mắt năm 2010.
Trước SH-100, Samsung sản xuất một chiếc điện thoại di động mang tên SC-1000 vào năm 1985, nhưng đây là một chiếc điện thoại dành cho ô tô, không thể sử dụng khi rời khỏi xe. Ngay cả khi SC-1000 không thành công và nhanh chóng bị lãng quên, sản phẩm này cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của điện thoại di động.
Nhìn từ năm 2026, SH-100 có thể đã lỗi thời, nhưng vị trí của sản phẩm trong lịch sử điện thoại và truyền thông là không thể phủ nhận. Dù không phải là mẫu điện thoại thành công nhất của Samsung, SH-100 vẫn được xem là một bước tiến lớn trong hành trình phát triển của công ty.
Vào những ngày đầu máy tính cá nhân (PC) ra đời, máy tính để bàn là thiết bị duy nhất mà người dùng có thể sở hữu. Thời điểm đó, chúng không chỉ là công cụ làm việc mà còn là biểu tượng của địa vị. Tuy nhiên, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, PC đã trở nên mạnh mẽ và nhỏ gọn hơn. Thời kỳ của những chiếc máy tính cồng kềnh đã qua, giờ đây máy tính xách tay (laptop) đã trở thành lựa chọn được nhiều người dùng ưu tiên.
Hiện tại, nhiều người không còn cần đến máy tính để bàn vì hầu hết laptop đều đủ mạnh để thực hiện các tác vụ cơ bản như duyệt web, xem video trực tuyến và xử lý văn bản. Thậm chí, trên thị trường còn chứng kiến sự xuất hiện của các mẫu laptop có sự cân bằng giữa giá cả và khả năng chơi game. Dù không bằng máy tính để bàn, nhưng với nhu cầu của người dùng thông thường, sức mạnh mà nhiều mẫu laptop chơi game đem lại vẫn được xem là đủ đáp ứng.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của laptop là tính di động khi người dùng có thể dễ dàng mang theo công việc của mình đến bất kỳ đâu. Nếu có một bài thuyết trình quan trọng, người dùng có thể chỉnh sửa và cải thiện nó ngay trên đường đi làm, miễn là laptop có pin dung lượng lớn. Hơn nữa, laptop chiếm ít diện tích hơn, giúp người dùng có thêm không gian để trang trí nơi làm việc.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng máy tính để bàn vẫn có những lợi thế riêng. Mặc dù laptop có thể thực hiện nhiều tác vụ, nhưng máy tính để bàn vẫn vượt trội về sức mạnh xử lý, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi nhiều tài nguyên như phát triển game hay đồ họa máy tính. Máy tính để bàn cũng dễ dàng nâng cấp hơn, cho phép người dùng thay thế linh kiện khi cần thiết.
Cuối cùng, với sự phát triển của điện toán đám mây, nhiều tác vụ trước đây cần đến máy tính để bàn hoặc laptop giờ đây có thể thực hiện trên smartphone. Mặc dù điện thoại không thể thay thế hoàn toàn máy tính, nhưng chúng đủ sức mạnh để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dùng.
Tóm lại, trong bối cảnh công nghệ hiện đại, laptop đã trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều người, nhưng máy tính để bàn vẫn giữ một vị trí quan trọng trong những lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất cao.
Thông tư số 48 của Bộ Công an về việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet được ban hành vào tháng 5, có hiệu lực từ ngày 1/7.
Theo đó QCVN 11:2026/BCA sẽ thay thế cho quy chuẩn năm 2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây, đồng thời là tài liệu kỹ thuật và căn cứ phục vụ việc xây dựng, sử dụng và quản lý thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet (Camera IP) được sản xuất, nhập khẩu, lưu thông trên thị trường Việt Nam.
So với quy chuẩn trước đó, phần lớn các yêu cầu kỹ thuật cốt lõi với camera tiếp tục được duy trì. Một số quy định về mật khẩu an toàn, quản lý lỗ hổng bảo mật, cập nhật phần mềm, bảo vệ dữ liệu người dùng hay khả năng khôi phục hoạt động sau sự cố vẫn được giữ nguyên hoặc điều chỉnh không đáng kể.
Điểm mới nằm ở cơ chế quản lý dựa trên mức độ rủi ro của sản phẩm. Đối với camera thuộc nhóm rủi ro trung bình, doanh nghiệp có thể tự đánh giá sự phù hợp của sản phẩm trên cơ sở kết quả từ các phòng thử nghiệm được công nhận hoặc được thừa nhận theo quy định. Trong khi đó, với nhóm rủi ro cao, việc công bố hợp quy bắt buộc phải dựa trên kết quả chứng nhận của tổ chức được cơ quan quản lý chỉ định.
Việc công bố hợp quy sẽ được áp dụng sau khi Bộ Công an ban hành danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý.
Thời gian qua, thị trường camera Việt Nam đã phát triển nhanh, trong đó có sự xuất hiện của hàng loạt thiết bị giá rẻ, từ vài trăm nghìn đồng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đi cùng với đó là những lo ngại liên quan đến bảo mật, đặc biệt khi dữ liệu của nhiều hãng camera nước ngoài có thể được lưu trữ và xử lý trên các hệ thống máy chủ nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Đại diện Viettel Telecom, một trong những đơn vị tự phát triển camera trong nước đánh giá việc đưa ra quy chuẩn là bước tiến quan trọng, cho thấy camera không còn được nhìn nhận đơn thuần là thiết bị điện tử tiêu dùng, mà đã trở thành một thành phần của hạ tầng số, nơi dữ liệu cần được bảo vệ tương tự các hệ thống thông tin khác.
"Sự thay đổi này không chỉ tác động đến các nhà sản xuất và cung cấp thiết bị camera, mà còn góp phần định hình lại tiêu chí lựa chọn sản phẩm của người dùng", đơn vị này đánh giá. Theo đó, nhà mạng cho rằng nếu trước đây chất lượng hình ảnh hay giá thành là những yếu tố được quan tâm hàng đầu, thì nay, khả năng bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và kiểm soát quyền riêng tư đang trở thành một tiêu chí được chú trọng hơn. Họ cũng đang cung cấp ra thị trường các dòng camera giám sát trong nhà và ngoài trời, được phát triển trên nền tảng công nghệ mới, tích hợp dịch vụ Cloud lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ.
Theo các chuyên gia, điều này cũng đặt ra các yêu cầu mới với nhà sản xuất. Thay vì chỉ tập trung vào tính năng ghi hình, các hãng camera cần tập trung vào các yếu tố như khả năng lưu trữ trên hạ tầng điện toán đám mây trong nước, vận hành trên các trung tâm dữ liệu của doanh nghiệp, hay thực hiện các chương trình nhằm thúc đẩy người dùng chuyển đổi, tiếp cận những giải pháp camera có chất lượng cao hơn.
Theo quy chuẩn mới, camera phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu về an ninh mạng như sử dụng mật khẩu duy nhất cho từng thiết bị, có cơ chế chống dò quét mật khẩu, hỗ trợ cập nhật bảo mật an toàn và công bố chính sách xử lý lỗ hổng... Thiết bị cũng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng, cho phép xóa dữ liệu, thu hồi quyền đồng ý thu thập dữ liệu và hỗ trợ cấu hình lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam. Ngoài ra, các giao diện không cần thiết phải được vô hiệu hóa và camera phải có khả năng tự khôi phục hoạt động sau sự cố mất điện hoặc mất kết nối mạng.