Dưới đây là những tác động có lợi của tỏi đến đường huyết.
Một trong những cơ chế quan trọng nhất là cải thiện khả năng tiết insulin của tỏi. Insulin là hoóc môn giúp đưa đường glucose từ máu vào tế bào để sử dụng làm năng lượng. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy hợp chất allicin trong tỏi có thể bảo vệ và cải thiện chức năng của tế bào beta trong tuyến tụy, nơi tiết insulin, trang theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Về mặt cơ chế, tỏi có thể giúp giảm quá trình chết của tế bào beta. Nhờ đó, tuyến tụy có thể tiết insulin hiệu quả hơn khi đường huyết tăng. Kết quả là nồng độ đường glucose trong máu được đưa vào tế bào nhiều hơn, giúp giảm đường huyết.
Tỏi cũng có thể tác động trực tiếp đến quá trình tiêu hóa tinh bột và hấp thu đường. Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất trong tỏi có thể ức chế enzyme tham gia vào quá trình phân giải tinh bột.
Khi quá trình phân giải tinh bột thành glucose diễn ra chậm hơn, đường huyết sau ăn sẽ tăng từ từ thay vì tăng đột ngột. Điều này đặc biệt có lợi cho người có nguy cơ hoặc đang mắc tiểu đường.
Ngoài ra, tỏi cũng có thể làm chậm hấp thu đường glucose ở ruột, giúp đường huyết ổn định hơn sau bữa ăn. Đây là cơ chế tương tự như một số loại thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp.
Căng thẳng ô xy hóa và viêm kéo dài là hai yếu tố góp phần quan trọng dẫn đến tiểu đường. Khi các gốc tự do tích tụ nhiều, chúng làm tổn thương tế bào beta và làm giảm hiệu quả của hoóc môn insulin.
Các hợp chất chứa lưu huỳnh trong tỏi, đặc biệt là allicin, có khả năng chống ô xy hóa mạnh. Các chất này giúp trung hòa các gốc tự do, giảm tổn thương tế bào và ức chế các chất gây viêm như TNF-α hay IL-6. Khi tình trạng viêm và căng thẳng ô xy hóa giảm, cơ thể sẽ nhạy insulin hơn và kiểm soát đường huyết tốt hơn.
Một số nghiên cứu gần đây cho thấy allicin trong tỏi có thể làm thay đổi thành phần vi khuẩn đường ruột theo hướng có lợi, đồng thời làm tăng hoóc môn GLP-1. Đây là hoóc môn giúp tăng tiết insulin khi ăn và làm giảm đường huyết sau bữa ăn, theo Eating Well.
Ở Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ hai sau ung thư gan với khoảng 26.000 người mắc mới và 23.000 người tử vong mỗi năm. 75% bệnh nhân ung thư phổi phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn. Trong đó, thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất, nhưng không phải là duy nhất. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, thời điểm phát hiện, nguyên nhân, không ai giống ai.
Thực tế, vẫn có một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân ung thư phổi chưa từng hút thuốc. Bệnh còn có thể liên quan đến khói thuốc thụ động, tiếp xúc với hóa chất độc hại trong môi trường làm việc, yếu tố di truyền, hoặc những đột biến gene xảy ra trong quá trình sống.
Ngoài ra, ô nhiễm không khí, bụi mịn PM2.5, khí thải giao thông, hóa chất công nghiệp hay khí radon tích tụ trong không gian kín cũng được xác định là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
Vì vậy, điều quan trọng là nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ khác, đồng thời chú trọng khám sức khỏe và tầm soát khi có chỉ định để phát hiện bệnh sớm.
Ung thư phổi là bệnh lý ác tính, tiến triển rất âm thầm ở giai đoạn sớm, hầu như không có biểu hiện lâm sàng. Hiện, chẩn đoán và điều trị sớm ung thư phổi vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Đa số trường hợp phát hiện sớm là do khám sức khỏe định kỳ hoặc khám các bệnh lý khác. Bệnh có tiên lượng xấu, tỷ lệ sống sót sau 5 năm dưới 10%, đặc biệt ở giai đoạn lan tràn.
Phác đồ điều trị là kết hợp hóa trị với liệu pháp miễn dịch, giúp cải thiện khả năng kiểm soát khối u mà còn kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
Bác sĩ khuyến cáo nên tầm soát ung thư phổi định kỳ hàng năm, đặc biệt với người từ 50-80 tuổi; đang hút thuốc hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm; thường xuyên hít phải khói thuốc; có người thân mắc ung thư phổi; hoặc từng phơi nhiễm khí Radon (một loại khí phóng xạ tự nhiên có thể xuất hiện trong môi trường sống, nhà ở, trường học, nơi làm việc).
Trong Thông tư 13/2026 vừa được Bộ Y tế ban hành, phế cầu và HPV là hai trong 4 loại vaccine mới được bổ sung vào chương trình tiêm chủng quốc gia giai đoạn 2024-2030. Trước đó, vaccine ngừa virus Rota đã được thử nghiệm quy mô nhỏ từ cuối năm 2024 và sẽ mở rộng vào năm 2026; vaccine ngừa cúm dự kiến áp dụng từ năm 2030.
Như vậy, từ năm 2026, số bệnh truyền nhiễm có vaccine miễn phí sẽ tăng lên 13 bệnh, bao gồm: viêm gan B, lao, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, bệnh do Hib, sởi, rubella, viêm não Nhật Bản B, tiêu chảy do virus Rota, các bệnh do phế cầu và ung thư cổ tử cung..
Phế cầu khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết ở trẻ nhỏ, có thể dẫn tới tử vong hoặc di chứng thần kinh nặng. Trong khi đó, HPV là tác nhân chính gây ung thư cổ tử cung và nhiều bệnh lý đường sinh dục ở cả nam lẫn nữ.
Theo Bộ Y tế, vaccine phế cầu giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh. Với vaccine HPV, tiêm chủng ở độ tuổi 9-14 cho hiệu quả bảo vệ trên 90% đối với các tổn thương tiền ung thư.
Về lộ trình tiêm chủng, ngành y tế dự kiến triển khai tiêm vaccine phế cầu quy mô nhỏ từ quý I/2026 tại một số địa phương như Bắc Kạn, Lạng Sơn, Quảng Nam, Đắk Nông, Sóc Trăng, Tuyên Quang, Lào Cai, Cao Bằng, Sơn La và Quảng Ngãi.
Vaccine HPV sẽ được thí điểm từ quý III/2026 tại các vùng khó khăn. Bốn tỉnh đầu tiên tiêm miễn phí cho bé gái 11 tuổi gồm Tuyên Quang, Quảng Ngãi, Đắk Lắk và Vĩnh Long. Dự kiến giai đoạn 2026-2028 sẽ có khoảng 18.000 trẻ mỗi năm được hưởng chính sách này.
Hiện vaccine HPV có giá khoảng 3-6 triệu đồng cho đủ ba liều, trong khi vaccine phế cầu khoảng 1,2 triệu đồng mỗi mũi. Việc đưa hai vaccine vào diện miễn phí được kỳ vọng giúp trẻ em, đặc biệt ở vùng khó khăn, tiếp cận công bằng hơn với dịch vụ y tế dự phòng.
Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia được triển khai từ năm 1985. Sau gần 40 năm, Việt Nam đã thanh toán bệnh bại liệt vào năm 2000, loại trừ uốn ván sơ sinh năm 2005 và duy trì tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ cho trẻ dưới một tuổi ở mức trên 90%.
TS.BS Lê Trường Giang, Chủ tịch Hội Y tế công cộng TP HCM, tại lễ khởi động Chương trình "Ký ức Covid-19" ngày 24/4, cho biết cho biết đại dịch đã qua và sinh hoạt dần trở lại bình thường. Tuy nhiên, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cùng các chuyên gia dịch tễ liên tục cảnh báo nguy cơ bùng phát những đại dịch mới nguy hiểm hơn.
Ông Giang cho rằng đại dịch Covid-19 từng đẩy thế giới, trong đó có Việt Nam và tâm dịch là TP HCM, vào khủng hoảng. Khi thành phố đang tập trung phát triển kinh tế xã hội, ký ức và bài học dịch bệnh có nguy cơ bị lãng quên. Vì vậy, cần xem cuộc chiến chống dịch vừa qua như một đợt tổng diễn tập. Việc nhìn lại một cách khoa học những kết quả đạt được và hạn chế là cần thiết để đề ra giải pháp chủ động, tránh lặp lại sự bị động trước đây.
Chương trình Ký ức Covid-19 được xây dựng với ba trụ cột Nhớ lại, Suy nghĩ và Hành động. Ở giai đoạn đầu, ban tổ chức thu thập thông tin, hình ảnh để xây dựng kho dữ liệu toàn diện về hoạt động phòng chống dịch giai đoạn 2019-2023. Tiếp đó, các chuyên gia nghiên cứu, hội thảo để phân tích, đánh giá các chiến lược đã áp dụng. Từ đó, chương trình đề xuất giải pháp và tham gia các dự án can thiệp nhằm nâng cao năng lực hệ thống y tế.
Chương trình có sự hỗ trợ kỹ thuật từ Viện Ký ức Ad Memoriam Institute của Pháp, tổ chức có nhiều năm kinh nghiệm vận hành mô hình tương tự. Giáo sư Laetitia Atlani-Duault, Chủ tịch Viện, kỳ vọng hai bên sẽ chia sẻ công cụ, phương pháp nghiên cứu để học hỏi lẫn nhau. Mục tiêu là lưu giữ ký ức nhằm ứng phó tốt hơn với các khủng hoảng y tế trong tương lai.
Ông Gilles Angles, Tùy viên Hợp tác Y tế và Phát triển Xã hội Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam đánh giá cao sáng kiến của TP HCM - nơi từng là tuyến đầu chống dịch của cả nước. Theo ông, những bài học từ thành phố không chỉ có giá trị trong nước mà còn đóng góp cho kinh nghiệm chung của thế giới trong việc xây dựng hệ thống y tế có độ thích ứng cao.
Năm 2026, chương trình dự kiến đẩy mạnh hệ thống hóa tư liệu, xây dựng nền tảng web và tổ chức các hội thảo chuyên sâu. Những điều này nhằm sớm đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, giúp thành phố duy trì trạng thái sẵn sàng trước mọi biến cố dịch bệnh.