Cuối tháng 4, Ngọc Minh, 27 tuổi, ở Hà Nội mở bảng Excel đối chiếu các khoản ứng trước để mua đồ ăn uống buổi chiều cho đồng nghiệp. Số tiền cần truy thu lên tới gần 10 triệu đồng.
Làm nhân viên truyền thông, Minh cho biết nửa năm qua cô nhận việc đặt đồ ăn cho 7 người trong phòng để tận dụng mã giảm giá. Mỗi ngày lúc 14h, cô gom yêu cầu, gọi món và nhận đồ. “Ban đầu tôi tự nguyện. Giờ tôi thấy đây là gánh nặng khi phải phụ trách cà phê sáng, đồ tráng miệng buổi trưa và trà chiều”, Minh nói.
Vì nhiều người nhờ mua, cô phải lập bảng tính. Nhiều lần quên ghi sổ, cô tự bỏ tiền túi để bù. Việc thu tiền gặp trở ngại do đồng nghiệp trả lắt nhắt hoặc đợi nhắc nhiều lần. Minh cho biết có những tháng nhận lương chỉ để bù vào khoản ứng mua quà vặt cho phòng.
Bảo Trang, 22 tuổi, cộng tác viên công ty thiết kế tại TP HCM, cũng đối mặt bài toán chi phí cho “văn hóa trà chiều”. Những ngày đầu, Trang được đồng nghiệp mời. Về sau, cô tự trả 60.000-70.000 đồng mỗi ngày cho thức uống, chưa tính chi phí liên hoan.
Trang cho biết toàn bộ thu nhập cộng tác viên khoảng 3 triệu đồng mỗi tháng đều dành cho ăn uống cùng đồng nghiệp. Cô tham gia vì sợ mọi người đánh giá là “không hòa đồng” và xa lánh. Trong các buổi tụ tập, chủ đề chính thường là nói xấu các phòng ban khác. Môi trường này khiến cô không muốn gắn bó lâu dài.
“Văn hóa trà chiều” đang là vấn đề khó nói, gây khó chịu của nhiều dân văn phòng. Gần đây trên mạng xã hội xuất hiện một video về chủ đề này thu hút hơn 7 triệu lượt xem và hàng chục nghìn bình luận. Nhóm nhân sự mới xem đó là gánh nặng tài chính. Trên nền tảng Threads, chủ đề “áp lực góp quỹ trà chiều” cũng thu hút gần 100.000 lượt quan tâm.
Báo cáo The Social Culture Report 2025 chỉ ra hơn 1/3 nhân viên toàn cầu cảm thấy khó chịu vì bị ép buộc tham gia các buổi tụ tập công sở, trong đó Gen Z chịu áp lực lớn nhất. Tại Việt Nam, khảo sát của Cimigo cho thấy hơn 70% nhân viên văn phòng thường xuyên gọi trà sữa theo nhóm.
Cố vấn tài chính Nguyễn Thị Thu Hương, Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT, cho biết thói quen đặt đồ ăn vặt ở văn phòng xuất phát từ yếu tố tâm lý và văn hóa tập thể. Môi trường công sở nhiều áp lực làm tăng nhu cầu tiêu thụ thức ăn xoa dịu tinh thần (comfort food). Bên cạnh đó, hiệu ứng đám đông tác động khiến khao khát hòa nhập lấn át nhu cầu thực tế của nhân viên. “Nếu không kiểm soát, thói quen này tạo ra vòng lặp: Áp lực công việc dẫn đến chi tiêu, chi tiêu gây áp lực tài chính, từ đó phát sinh căng thẳng mới”, bà Hương nói.
Dưới góc độ quản trị, chuyên gia nhân sự Bùi Đoàn Chung, người sáng lập Cộng đồng Nghề nhân sự Việt Nam, cho biết văn hóa trà chiều mang tính hai mặt. Hoạt động này giúp giảm căng thẳng và tăng thấu hiểu nội bộ. Tuy nhiên, các buổi tụ tập tự phát, mang tính ép buộc ngầm dễ trở thành gánh nặng cho người mới, hoặc tạo kẽ hở cho những câu chuyện phiếm sai lệch chuẩn mực. Dù vậy, nếu được tổ chức dựa trên sự tôn trọng, thói quen này vẫn phát huy giá trị.
Chu Linh, 24 tuổi, ở Hà Nội xem trà chiều là cơ hội gắn kết. Đều đặn hai buổi mỗi ngày, Linh phụ trách gọi đồ cho 10 đến 30 đồng nghiệp. Để không ảnh hưởng giờ làm việc, cô lập nhóm chat riêng để mọi người chọn món, phân công người gọi và nhận đồ.
Khi không đủ tài chính ứng trước hoặc không có nhu cầu, Linh từ chối và được tập thể tôn trọng. “Nhiều lần tôi được các anh chị mời”, Linh nói. Cô cho biết những phút giải lao giúp cô học hỏi kinh nghiệm và tháo gỡ khúc mắc chuyên môn.
Tương tự, Tú Hảo, 35 tuổi, ở Hà Nội từng né tránh tụ tập do duy trì chế độ ăn kiêng. Về sau, Hảo chia sẻ thẳng thắn về chế độ dinh dưỡng cá nhân. “Khi hiểu vấn đề, mọi người chủ động ưu tiên đặt những món lành mạnh để tôi ăn chung”, cô kể.
Dưới góc độ quản lý, chị Trần Tuyết, 32 tuổi, trưởng phòng Nhân sự một công ty truyền thông ở TP HCM, cho biết doanh nghiệp có thể chủ động định hướng. Với 90% nhân sự ở độ tuổi 20-25, công ty của Tuyết bố trí khu vực sinh hoạt chung có sẵn dụng cụ làm đồ ăn nhẹ.
“Thay vì gọi đồ bên ngoài, nhân viên được khuyến khích đóng góp đồ ăn vặt vào tủ chung”, Tuyết nói. Công ty cũng bố trí không gian trò chuyện riêng để không ảnh hưởng đến người đang làm việc.
Để giải bài toán chi tiêu, cố vấn tài chính Thu Hương đề xuất quy tắc “trả tiền cho mình trước”. Khi nhận lương, người lao động cần trích tối thiểu 10-20% cho tiết kiệm và đầu tư, sau đó trích 10-15% vào tài khoản giải trí. “Khi quỹ giải trí hết tiền, bạn buộc phải dừng các buổi ăn vặt. Cách làm này giúp kiểm soát tài chính mà không gây cảm giác tội lỗi”, bà Hương nói.
Để nói “không” mà không mất lòng, chuyên gia giao tiếp Tô Quỳnh Mai (Hà Nội) đưa ra nguyên tắc từ chối tình huống, không từ chối con người. Mọi người nên thiết lập ranh giới ngay từ đầu bằng thái độ lịch thiệp.
Bà Mai gợi ý các mẫu câu như: “Em đang hạn chế đồ ngọt nhưng vẫn ra ngồi trò chuyện cùng mọi người”, hoặc “Dạo này em đang cân đối chi tiêu nên không tham gia thường xuyên, dịp đặc biệt em sẽ góp vui”. Việc giữ thái độ nhất quán giúp đồng nghiệp hiểu phong cách cá nhân, tránh việc phải giải thích nhiều lần.
Về phía doanh nghiệp, chuyên gia nhân sự Bùi Đoàn Chung cho biết nếu xác định trà chiều là hoạt động gắn kết, tổ chức cần lập kế hoạch bài bản và cấp ngân sách minh bạch.
“Tổ chức chỉ phát triển lành mạnh khi mọi hoạt động hướng tới kết quả thực tế và tôn trọng sự đa dạng”, ông Chung nói.
Lưỡi người cảm nhận 5 vị cơ bản: mặn, ngọt, chua, đắng và umami. Khi một món ăn quá mặn hoặc quá chua, thêm một chút đường có thể làm dịu các vị này, giúp tổng thể hài hòa hơn.
Ví dụ, trong các món canh chua Nam Bộ hay nước sốt cà chua, chỉ cần một chút đường nhỏ cũng đủ làm giảm cảm giác gắt, giúp món ăn dễ chịu hơn.
Tăng cảm nhận vị umami
Đường không chỉ tạo vị ngọt mà còn giúp làm nổi bật umami, vị "ngọt thịt" tự nhiên có trong nước dùng, thịt, cá. Khi kết hợp đúng cách, đường khiến món ăn có hậu vị sâu và kéo dài hơn dù không cần thêm nhiều muối hay nước mắm.
Đây là lý do nhiều món kho, rim hoặc nước dùng ngoài hàng thường có cảm giác tròn vị.
Hỗ trợ tạo màu và mùi thơm
Khi đun nóng, đường tham gia vào các phản ứng hóa học như caramel hóa hay phản ứng Maillard để tạo ra màu nâu vàng và mùi thơm đặc trưng như trong món kho, rang, nướng.
Việc dùng một chút đường ướp thịt nướng hay thắng nước màu kho cá sẽ sinh ra lớp màu cánh gián óng ả tự nhiên cùng hương vị hấp dẫn mà không gia vị nào thay thế được.
Dùng đường thế nào cho đúng?
Dù có nhiều lợi ích, đường chỉ nên dùng với lượng rất nhỏ trong món mặn. Với món canh khoảng 1/4 -1/2 thìa cà phê . Với món kho, rim khoảng: 1 - 2 thìa cà phê tùy lượng nguyên liệu. Với nước chấm thêm từng chút để cân bằng vị. Quan trọng nhất là không để vị ngọt lộ rõ, mà chỉ đóng vai trò "nền" giúp các vị khác nổi bật hơn.
Khi nào thì không nên dùng?
Đường rất hiệu quả nhưng không dùng cho mọi món. Với những món cần giữ độ thanh tự nhiên nguyên bản như nước rau luộc, canh bí xanh hay các món hải sản luộc, bạn không nên nêm đường. Việc thêm đường vào lúc này sẽ phá vỡ tính thanh mát tự nhiên và làm nước dùng bị lợ.
Nhiều người thắc mắc, khắp Tử Cấm Thành bao trùm tường đỏ, mái vàng, riêng một ngôi nhà có ngói màu đen, vậy tại sao trong tên gọi của nó lại có chữ Tử nghĩa là tím? Lý do rất đơn giản. Bên cạnh phong thuỷ, người Trung Quốc xưa còn rất coi trọng các hiện tượng thiên văn và thuyết âm dương. Xuất xứ của từ Tử Cấm Thành có liên quan với học thuyết Hoàng Viên (chòm sao) cổ đại.
Năm 1402, Minh Thành Tổ Chu Đệ lên ngôi hoàng đế và quyết định dời đô từ Nam Kinh về Bắc Kinh. Tại đây, Minh Thành Tổ trực tiếp chỉ đạo xây dựng Tử Cấm Thành. Hàng triệu nhân công đã làm việc trong suốt 14 năm để hoàn thành việc công trình phức tạp và tốn kém này.
Năm 1421, hoàng đế chuyển vào sống trong quần thể cung điện và Bắc Kinh trở thành thủ đô mới. Từ đây, Tử Cấm Thành lần lượt được cai trị bởi 24 vị vua (giữa nhà Minh đến cuối nhà Thanh). Năm 1912, hoàng đế cuối cùng của Trung Quốc thoái vị.
Tử Cấm Thành có diện tích rộng lớn với 9.999 gian phòng. Đây là một trong những công trình kiến trúc cổ xưa nổi tiếng nhất Trung Quốc và được UNESCO công nhận là Di sản thế giới vào năm 1987.
Trong hơn 5 thế kỷ, Tử Cấm Thành là nơi ở của 24 hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh. Vị vua cuối cùng trong lịch sử phong kiến Trung Hoa sống bên trong Tử Cấm Thành là Phổ Nghi và đã thoái vị vào năm 1912. Tính đến thời điểm hiện nay, Tử Cấm Thành vẫn là cung điện lớn nhất thế giới.
Đến nay Tử Cấm Thành là một bí ẩn với dân thường vì không phải ai cũng được phép ra vào. Ngày nay, Cố cung thu hút khoảng 20.000 du khách tham quan mỗi ngày.
Đáng chú ý từ trên cao nhìn xuống, Tử Cấm Thành (Trung Quốc) là một mảng màu lộng lẫy vì phần lớn các toà nhà đều được xây bằng gạch đỏ và lợp mái vàng. Tuy nhiên, có một tòa nhà rất đặc biệt vì nó sử dụng ngói đen.
Toà nhà có ngói khác biệt ở Tử Cấm Thành này chính là Văn Uyên Các - thư viện hoàng gia lớn nhất. Nơi đây lưu trữ bộ sưu tập sách quý, bao gồm cả bộ T ứ khố toàn thư - bộ bách khoa toàn thư đồ sộ nhất lịch sử phong kiến Trung Quốc, công trình mất 14 năm để hoàn thành.
Theo các chuyên gia việc sử dụng màu sắc trong Tử Cấm Thành cũng đều dựa trên nguyên tắc ngũ hành. Người Trung Quốc xưa tin vào ngũ hành và liên kết chúng với màu sắc. Ví dụ, hành Thổ (đất) nằm ở trung tâm, có màu vàng. Do đó, màu vàng trở thành biểu tượng của quyền lực, dần dần trở thành màu sắc dành riêng cho hoàng đế.
Thời xưa mọi thứ vua chạm vào hay mặc lên người đều là màu vàng, từ y phục, giường chiếu, gạch lát sàn đến bát đũa ăn hàng ngày. Đó là lý do vì sao các mái ngói trong Tử Cấm Thành đều có màu vàng.
Bên cạnh đó theo phong thuỷ, màu đỏ tượng trưng cho lửa (hoả). Trong văn hóa Trung Hoa, màu đỏ cũng mang ý nghĩa của sự sinh sôi nảy nở và là màu của may mắn, vì thế tất cả cung điện và tường thành đều có màu đỏ.
Khắp Tử Cấm Thành được bao bọc bởi màu vàng (hành Thổ) và màu đỏ (hành Hoả). Thế nên, khi xây dựng Văn Uyên Các, các hoàng đế Trung Quốc đã yêu cầu sử dụng mái ngói màu đen.
Theo ngũ hành, màu đen tượng trưng cho hành Thủy. Việc lợp mái bằng ngói màu đen là để cầu mong Thủy sẽ dập tắt Hỏa, để sách quý không bị hỏa hoạn thiêu rụi.
Tử Cấm Thành là biểu tượng xa hoa của các hoàng đế Trung Hoa, đồng thời thể hiện rõ nét kiến trúc cung đình truyền thống của đất nước này, ảnh hưởng đến sự phát triển văn hóa, kiến trúc ở Đông Á cũng như nhiều nơi khác.
Đặc biệt, với giá trị ước tính hơn 70 tỷ USD, Tử Cấm Thành trở thành cung điện và phần bất động sản đắt đỏ nhất trên toàn thế giới.
Con số này không chỉ cho thấy mức độ phổ cập của công nghệ mà còn phản ánh một thực tế: không gian mạng đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ.
Theo đó, vấn đề vì thế không còn là "có nên cho trẻ dùng Internet hay không", mà là làm sao để trẻ an toàn trong một môi trường vừa rộng mở, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Không gian số mang đến cơ hội học tập, kết nối, phát triển kỹ năng. Nhưng đi kèm với đó là những nguy cơ ngày càng tinh vi như bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, nội dung độc hại, nghiện game, lệ thuộc mạng xã hội…
Như cảnh báo từ UNICEF, công nghệ có thể "ảo", nhưng những tổn thương mà trẻ em phải gánh chịu là hoàn toàn có thật . Một lời xúc phạm trên mạng có thể lặp lại vô hạn. Một hình ảnh bị phát tán có thể không bao giờ biến mất. Một cuộc trò chuyện tưởng chừng vô hại có thể trở thành điểm khởi đầu cho hành vi thao túng.
Điều đáng lo hơn là trẻ em bước vào thế giới đó khi chưa có đủ khả năng tự bảo vệ. Các em tò mò, dễ tin, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh.
Trong khi đó, chính thiết kế của các nền tảng lại hướng đến việc giữ chân người dùng càng lâu càng tốt, liên tục đề xuất nội dung, tạo vòng lặp tương tác.
Với người lớn, điều này đã khó kiểm soát; với trẻ em, đó là một "cái bẫy" tinh vi. Việc sử dụng Internet quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, hành vi, cảm xúc, thậm chí cả sự phát triển não bộ và kỹ năng xã hội.
Trước thực tế đó, nhiều ý kiến đề xuất cần hạn chế, thậm chí cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội sớm. Đây là phản ứng dễ hiểu khi phụ huynh chứng kiến những rủi ro ngày càng rõ ràng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, lệnh cấm không phải là lời giải trọn vẹn.
Trẻ em có thể tìm cách vượt rào, sử dụng tài khoản của người lớn, chuyển sang các nền tảng khác ít kiểm soát hơn. Khi đó, rủi ro không biến mất, mà chỉ chuyển sang những "vùng tối" khó nhận diện và khó can thiệp hơn.
Như nhiều chuyên gia nhận định, vấn đề không nằm ở việc trẻ có dùng Internet hay không, mà ở việc các em sử dụng như thế nào và có được chuẩn bị đủ kỹ năng hay chưa .
Thực tế cho thấy khoảng cách lớn nhất hiện nay không phải là tiếp cận công nghệ, mà là năng lực sử dụng an toàn.
Trẻ em online mỗi ngày, nhưng lại thiếu kỹ năng nhận diện nguy cơ, thiếu khả năng tự bảo vệ và thiếu cả nơi để tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp vấn đề.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh và giáo viên vẫn chưa theo kịp tốc độ thay đổi của môi trường số, dẫn đến khoảng trống trong việc đồng hành cùng trẻ.
Bảo vệ trẻ trên không gian mạng không thể là trách nhiệm của riêng gia đình, mà cần một hệ sinh thái nhiều tầng, với sự tham gia của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Phía gia đình, điều quan trọng nhất không phải là kiểm soát tuyệt đối, mà là thiết lập quy tắc và duy trì đối thoại. Cha mẹ cần hiểu con mình đang làm gì trên mạng, sử dụng nền tảng nào, tiếp xúc với nội dung gì. Việc cài đặt công cụ quản lý là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều cốt lõi là xây dựng sự tin cậy để trẻ sẵn sàng chia sẻ khi gặp vấn đề, thay vì giấu kín.
Đối với nhà trường, giáo dục cần mở rộng sang kỹ năng công dân số. Trẻ cần được dạy cách ứng xử trên mạng, cách bảo vệ dữ liệu cá nhân, cách nhận diện tin giả, cách phản ứng khi bị bắt nạt hoặc tiếp cận bởi người lạ. Những kỹ năng này quan trọng không kém bất kỳ môn học nào trong thời đại số.
Trong khi đó, đối với doanh nghiệp công nghệ, trách nhiệm không thể chỉ dừng ở việc cung cấp nền tảng. Khi rủi ro xuất phát từ chính thiết kế hệ thống, các nền tảng cần chủ động xây dựng môi trường an toàn hơn: kiểm soát nội dung theo độ tuổi, cải thiện cơ chế báo cáo, tăng cường xác minh người dùng và cung cấp công cụ hỗ trợ phụ huynh.
Cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và hỗ trợ nạn nhân. Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và tham gia các sáng kiến quốc tế nhưng trước tốc độ phát triển của công nghệ, các giải pháp cũng cần được cập nhật liên tục.
Quan trọng hơn cả, cần chuyển từ tư duy "ngăn chặn" sang "trao quyền". Trẻ em không thể bị tách khỏi thế giới số, nhưng có thể được trang bị để bước vào đó một cách an toàn. Khi có kỹ năng, có nhận thức và có sự hỗ trợ, các em không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà trở thành chủ thể có khả năng tự bảo vệ mình.
Không gian mạng sẽ tiếp tục mở rộng và trẻ em sẽ tiếp tục hiện diện trong đó nhiều hơn. Do đó không phải là làm cách nào để cấm cản mà là làm sao để các em không bị tổn thương khi tham gia. Đây là sự thật không thể trì hoãn!