Nhiều thập kỷ qua, vị thế của một doanh nghiệp dược thường được định hình bởi quy mô vốn hóa, số lượng nhà máy, danh mục thuốc generic hay các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh các yếu tố mang tính cạnh tranh truyền thống này, dòng chảy của ngành dược thế giới hiện đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các phân khúc giá trị cao hơn như thuốc công nghệ cao, thuốc sinh học, thuốc tương đương sinh học và các giải pháp điều trị đòi hỏi hàm lượng nghiên cứu và phát triển (R&D) lớn.
Xu hướng này là sự chuyển mình toàn diện của toàn bộ chuỗi giá trị. Khi danh mục sản phẩm thay đổi, mọi công đoạn từ nghiên cứu, phát triển công thức, kiểm soát chất lượng đến sản xuất và phân phối, bán hàng đều phải vận hành theo một tiêu chuẩn mới khắt khe hơn. Và khi chuỗi giá trị thay đổi, yêu cầu về nguồn nhân lực cũng thay đổi, sao cho theo kịp tốc độ chuyển đổi của ngành.
Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi mà Hội thảo khoa học “Năng lực nghề dược thời đại số: Cơ hội việc làm trong sản xuất, chất lượng và kinh doanh”, diễn ra vào sáng ngày 21.5.2026 tại Hội trường Khoa Dược, Trường đại học Y Dược Cần Thơ, muốn truyền tải. Chương trình, do Trường đại học Y Dược Cần Thơ tổ chức với sự đồng hành của Imexpharm, không chỉ dừng lại ở việc định hướng nghề mà còn là dịp để các chuyên gia y tế, doanh nghiệp và thế hệ dược sĩ tương lai nhìn nhận lại yêu cầu về năng lực nhân sự trong hệ sinh thái dược phẩm mới. Ở đó, công nghệ và con người phải song hành để tạo ra những sản phẩm tối ưu, những giải pháp hiệu quả cao hơn cho sức khỏe cộng đồng.
Từ góc nhìn của một người có gần 30 năm gắn bó với công tác đào tạo, PGS-TS Đỗ Châu Minh Vĩnh Thọ, Phó trưởng khoa Dược chia sẻ tại hội thảo rằng, trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh và ngành Dược liên tục thay đổi, điều quan trọng với người học không còn là học được bao nhiêu kiến thức, mà là khả năng tự học và thích nghi.
Người ta vẫn thường nói “nhất Y, nhì Dược” để nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành dược trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Đây không chỉ là lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và bảo đảm chất lượng thuốc mà còn trực tiếp tác động đến hiệu quả điều trị và sự an toàn của người bệnh. Chính vì vậy, theo PGS-TS Đỗ Châu Minh Vĩnh Thọ, để bắt kịp những thay đổi của thời đại, các bạn sinh viên cần duy trì tinh thần tự học và sẵn sàng thích nghi, để thế hệ dược sĩ tương lai không chỉ làm chủ công nghệ mà quan trọng hơn là tạo ra những giá trị thiết thực cho người bệnh.
Đó cũng là thực tế đang diễn ra ở phía doanh nghiệp, khi nhu cầu nhân lực ngành dược hiện nay không còn dừng ở chuyên môn nền tảng mà mở rộng sang khả năng làm việc trong môi trường tích hợp công nghệ, sử dụng dữ liệu, thích ứng với AI và tư duy liên ngành. Chia sẻ tại hội thảo, TS Nguyễn Vĩnh Luận, Giám đốc Nhân sự Imexpharm, cho rằng khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có trách nhiệm là vô cùng quan trọng. Từ những hướng dẫn thực tế về cách tương tác với AI, anh cũng gửi gắm thông điệp đến các sinh viên: “AI rất thông minh, nhưng đừng sùng bái AI; hãy biến AI thành những người trợ lý ảo đắc lực của chính mình”.
Trong khi thâm nhập sâu vào các phân khúc dược phẩm công nghệ cao, Imexpharm không chỉ nhìn câu chuyện chuyển đổi dưới góc độ sản phẩm hay công nghệ, mà còn xem nguồn nhân lực là một phần của chiến lược dài hạn. Khi khoảng cách giữa kiến thức trên giảng đường và yêu cầu thực tiễn ngày càng thu hẹp, doanh nghiệp cũng trở thành một mắt xích trong quá trình kiến tạo thế hệ nhân lực mới cho ngành dược. Đây cũng là hướng đi phù hợp với Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 theo Quyết định số 89 QĐ/TTg ngày 23.1.2024 của Thủ tướng Chính phủ, trong đó nguồn nhân lực y tế được xác định là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành.
Song song đó, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) của Imexpharm đang được chú trọng mạnh mẽ thông qua các hợp tác chiến lược quốc tế. Đáng chú ý nhất là sự hiện diện của Livzon, một trong 25 định chế dược phẩm hàng đầu Trung Quốc với danh mục có sản phẩm đạt chuẩn FDA. Sự hợp tác này được kỳ vọng sẽ là đòn bẩy chiến lược, giúp ngành dược nội địa tăng tốc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong việc chuyển đổi mô hình R&D từ “kinh nghiệm dẫn dắt” sang “công nghệ dẫn dắt”.
Tuy nhiên vận hành chuỗi giá trị này, xu hướng mới này, vẫn phải là con người. Theo TS Nguyễn Vĩnh Luận, công nghệ có thể mua, nhà máy có thể xây, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố không thể hình thành trong một sớm một chiều. Chính vì vậy, việc chuẩn bị năng lực cho sinh viên ngay từ hôm nay không chỉ là trách nhiệm của nhà trường hay doanh nghiệp, mà còn là bước chuẩn bị cho năng lực cạnh tranh dài hạn của toàn ngành.
Trong ngày 22.5 Bộ Y tế đã liên tục có các cuộc họp, tập huấn về công tác giám sát phòng chống bệnh do virus Ebola.
Trước đó, ngày 17.5, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) công bố dịch bệnh Ebola do chủng Bundibugyo của virus Ebola tại Cộng hòa dân chủ Công Gô và Uganda là sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế.
WHO đã chỉ ra 4 điểm bất thường khiến đợt dịch lần này có nguy cơ cao:
Thứ nhất, có các chùm ca bệnh tử vong bất thường trong cộng đồng với các triệu chứng của bệnh Ebola do chủng virus Bundibugyo; ghi nhận 4 nhân viên y tế tử vong do nghi ngờ mắc bệnh gây quan ngại về sự lây truyền liên quan đến chăm sóc sức khỏe, những lỗ hổng trong các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn và khả năng bùng phát trong các cơ sở y tế.
Thứ hai, chưa chắc chắn về số lượng người nhiễm bệnh thực sự, phạm vi lây lan và mối liên quan dịch tễ.
Thứ ba, tỷ lệ mẫu bệnh phẩm có kết quả dương tính cao (8/13 trường hợp dương tính thu thập ở nhiều khu vực khác nhau), có sự gia tăng các ca nghi ngờ mắc bệnh và các chùm ca tử vong trên khắp tỉnh Ituri. Điều này cho thấy có khả năng ghi nhận số ca mắc lớn hơn số lượng đã được báo cáo và nguy cơ lây lan ở cấp địa phương và khu vực.
Thứ tư, đã ghi nhận có sự lây lan sang các nước có chung đường biên giới.
Tại Việt Nam, ông Hoàng Minh Đức, Cục trưởng Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế, cho biết đến ngày 21.5, trong nước chưa từng ghi nhận trường hợp bệnh Ebola. Nguy cơ dịch Ebola xâm nhập vào nước ta từ Công Gô và Uganda là thấp.
Tuy nhiên không loại trừ nguy cơ lây lan dịch bệnh thông qua hành khách nhập cảnh trở về từ Công Gô, Uganda, quốc gia khu vực có dịch bệnh vào Việt Nam.
Bộ Y tế đang tiếp tục phối hợp chặt chẽ với tổ chức WHO và các quốc gia thông qua Cơ quan đầu mối quốc gia thực hiện Điều lệ y tế quốc tế để cập nhật tình hình dịch bệnh, các biện pháp phòng, chống trên thế giới và kịp thời chỉ đạo các địa phương thực hiện các biện pháp phòng, chống.
Đồng thời, tham mưu Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo triển khai các biện pháp phòng, chống dịch phù hợp, hiệu quả.
Bộ cũng chỉ đạo các địa phương tăng cường giám sát phát hiện các ca bệnh xâm nhập, đặc biệt tại cửa khẩu và các cơ sở khám chữa bệnh.
Đặc biệt, chú ý khai thác tiền sử các bệnh nhân trở về từ khu vực đang có dịch để phát hiện sớm, cách ly và điều trị kịp thời; tổ chức sẵn sàng các đội phản ứng nhanh đáp ứng chống dịch kịp thời khi có ca bệnh xâm nhập.
Xây dựng các kịch bản đáp ứng với các tình huống, nguy cơ dịch bệnh.
TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, nói xuất tinh ngoài là cách tránh thai không tốn chi phí và tạo cảm giác chủ động. Tuy nhiên, cơ thể con người không vận hành như một chiếc đồng hồ. Khi bị lạm dụng như biện pháp chính, rủi ro không chỉ dừng lại ở một lần chậm kinh khiến cả hai lo lắng.
Bản chất của phương pháp này là cho xuất tinh ở ngoài. Sự đơn giản khiến nhiều người tin tưởng, thậm chí xem là "tự nhiên" hơn so với bao cao su hay thuốc tránh thai. Nhưng chính điều đó dễ tạo ảo giác an toàn, khi nhiều người dựa vào kinh nghiệm "trước giờ vẫn ổn" thay vì đánh giá hiệu quả thực sự.
Trên thực tế, hiệu quả của xuất tinh ngoài thấp hơn nhiều người nghĩ. Theo American College of Obstetricians and Gynecologists, trong điều kiện thực tế, khoảng 22 trên 100 người sẽ có thai trong một năm. Ngay cả khi dùng đúng cách, vẫn có khoảng 4 trên 100 trường hợp mang thai.
Nghiên cứu của James Trussell cũng cho thấy tỷ lệ mang thai khoảng 20% trong năm đầu, cho thấy phương pháp này có độ rủi ro đáng kể.
"Một hiểu lầm phổ biến là chưa xuất tinh thì không có tinh trùng", bác sĩ Duy nói. Thực tế, dịch trước xuất tinh vẫn có thể chứa tinh trùng. Nghiên cứu của Stephen Killick ghi nhận điều này, cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở việc "rút ra kịp hay không", mà còn ở yếu tố khó kiểm soát từ cơ thể.
Hệ lụy không chỉ là mang thai ngoài ý muốn mà còn kéo theo lo lắng, căng thẳng, mâu thuẫn và những quyết định khó khăn. Về lâu dài, phương pháp này tạo áp lực tâm lý cho cả hai, khiến trải nghiệm tình dục kém thoải mái, biến thành một cuộc "đánh cược".
Xuất tinh ngoài không bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục như HIV hay HPV. Nếu không dùng bao cao su, nguy cơ lây nhiễm vẫn tồn tại đầy đủ.
Phương pháp này trở nên nguy hiểm khi bị sử dụng lặp lại như lựa chọn chính, đặc biệt trong những tình huống khó kiểm soát. Chỉ một lần sai lệch cũng có thể khiến kế hoạch tránh thai thất bại, trong khi người dùng dễ hình thành cảm giác "an toàn" sau nhiều lần may mắn.
Ở góc nhìn y học, xuất tinh ngoài không phải hoàn toàn vô dụng, nhưng không đủ đáng tin để lạm dụng nếu chưa sẵn sàng có thai. Nó dễ thất bại, gây lo lắng kéo dài và không phòng được bệnh lây truyền. Trong mục tiêu tránh thai, cảm giác "chắc kịp" không thể thay thế một biện pháp an toàn hơn.
Cà phê là một trong những thức uống đem đến nhiều lợi ích đối với gan. Theo Medical News Today, các nghiên cứu cho thấy người uống cà phê thường xuyên có nguy cơ mắc bệnh gan thấp hơn so với những người không uống.
Cà phê chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa có thể giúp giảm viêm, đẩy lùi mỡ gan và hỗ trợ chức năng ở những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
Cà phê là một trong những thức uống đem đến nhiều lợi ích đối với gan. Theo Medical News Today, các nghiên cứu cho thấy người uống cà phê thường xuyên có nguy cơ mắc bệnh gan thấp hơn so với những người không uống.
Cà phê chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa có thể giúp giảm viêm, đẩy lùi mỡ gan và hỗ trợ chức năng ở những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
Các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá mòi và cá ngừ là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào. Theo Healthline, omega-3 có thể giúp giảm lượng mỡ trong gan, giảm viêm và cải thiện nồng độ triglyceride trong máu.
Với người không ăn cá, hạt chia, hạt lanh và quả óc chó cũng chứa một lượng omega-3 nhất định.
Các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá mòi và cá ngừ là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào. Theo Healthline, omega-3 có thể giúp giảm lượng mỡ trong gan, giảm viêm và cải thiện nồng độ triglyceride trong máu.
Với người không ăn cá, hạt chia, hạt lanh và quả óc chó cũng chứa một lượng omega-3 nhất định.
Dầu ôliu là thành phần quan trọng trong chế độ ăn Địa Trung Hải - mô hình ăn uống thường được khuyến nghị cho người mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Loại dầu này chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn, có thể giúp giảm tích tụ mỡ trong gan và cải thiện độ nhạy insulin.
Dầu ôliu là thành phần quan trọng trong chế độ ăn Địa Trung Hải - mô hình ăn uống thường được khuyến nghị cho người mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Loại dầu này chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn, có thể giúp giảm tích tụ mỡ trong gan và cải thiện độ nhạy insulin.
Các loại quả mọng như dâu tây, việt quất, mâm xôi giàu polyphenol - nhóm hợp chất chống oxy hóa có khả năng bảo vệ tế bào trước tổn thương do gốc tự do. Theo Times of India, các chất chống oxy hóa trong quả mọng có thể giúp giảm viêm và giảm stress oxy hóa - yếu tố liên quan đến sự tiến triển của gan nhiễm mỡ.
Các loại quả mọng như dâu tây, việt quất, mâm xôi giàu polyphenol - nhóm hợp chất chống oxy hóa có khả năng bảo vệ tế bào trước tổn thương do gốc tự do. Theo Times of India, các chất chống oxy hóa trong quả mọng có thể giúp giảm viêm và giảm stress oxy hóa - yếu tố liên quan đến sự tiến triển của gan nhiễm mỡ.
Trái cây giàu vitamin C gồm chanh, cam, bưởi, kiwi cũng được đánh giá có lợi cho người mắc gan nhiễm mỡ. Vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ cung cấp vitamin C mà còn bổ sung chất xơ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng - yếu tố quan trọng trong việc cải thiện gan nhiễm mỡ.
Trái cây giàu vitamin C gồm chanh, cam, bưởi, kiwi cũng được đánh giá có lợi cho người mắc gan nhiễm mỡ. Vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ cung cấp vitamin C mà còn bổ sung chất xơ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng - yếu tố quan trọng trong việc cải thiện gan nhiễm mỡ.