Hôm 26/5, đại diện Bệnh viện Việt Đức, Hà Nội, cho biết từ năm lớp 6, cô gái mắc bệnh và trải qua hai ca phẫu thuật não. Dù tuổi thơ gắn liền với bệnh viện cùng những đợt điều trị kéo dài, thiếu nữ luôn giữ tinh thần lạc quan, thường chỉ nghỉ ngơi hai tuần sau mỗi lần mổ rồi xin bố mẹ đến trường.
Khi tình trạng chuyển biến xấu khiến cơ thể kiệt quệ, em nhiều lần nói với mẹ về mong muốn hiến mô tạng cho những người mòn mỏi chờ cơ hội sống.
“Dù một bên mắt nhìn không rõ sau phẫu thuật, con vẫn quả quyết sẽ trao phần mắt còn sáng cho người khác”, người mẹ kể.
Lúc bác sĩ thông báo tình trạng vô phương cứu chữa, bố mẹ em nén đau thương, hoàn thành di nguyện của con gái. Người mẹ tin rằng việc để lại một phần cơ thể giúp nhiều cuộc đời hồi sinh chính là cách con gái bà tiếp tục hiện diện trên thế gian.
Ngay sau đó, các bác sĩ Bệnh viện Việt Đức dùng trái tim của em ghép cho một bệnh nhân, chia lá gan cứu sống một người lớn cùng một trẻ nhỏ, và dùng hai quả thận mang lại cơ hội hồi sinh cho hai người suy thận giai đoạn cuối. Đội ngũ y tế cũng lấy phổi và giác mạc của thiếu nữ để thắp sáng hy vọng cho nhiều ca bệnh khác.
Từ nguồn tạng của cô gái và 2 người chết não khác trong tuần qua, Bệnh viện Việt Đức lập kỷ lục mới khi ghép thành công cho 21 bệnh nhân, là số ca ghép tạng nhiều nhất trong một tuần và nhiều loại tạng ghép phức tạp được triển khai.
Trong 21 bệnh nhân ghép tạng có 19 trường hợp ghép tạng của ba người hiến chết não, gồm 5 ca ghép gan (trong đó có 2 bệnh nhi), 2 ca ghép tim, một ghép phổi, 10 trường hợp ghép thận và một người ghép khí quản. Ngoài ra, 3 bệnh nhân còn lại ghép thận từ người cho còn sống.
Ghép tạng là một trong những thành tựu quan trọng nhất của y học nhân loại từ thế kỷ 20. Đây là biện pháp duy nhất để cứu sống người bệnh giai đoạn cuối. Đến nay, Việt Nam đã ghép được 6 loại bộ phận cơ thể người, với gần 10.000 ca ghép. Kỹ thuật ghép tạng của đội ngũ y tế Việt Nam đã tiệm cận trình độ của các nước phát triển. Hiện, cả nước có khoảng 30 trung tâm ghép tạng được Bộ Y tế cấp phép.
Cả nước có hơn 177.000 người đăng ký hiến mô, tạng sau khi qua đời. Năm 2025 ghi nhận 66 trường hợp chết não hiến tạng, tăng mạnh so với các năm trước.
Theo Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF), có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy chế độ ăn giàu chất xơ giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng - một trong những loại ung thư phổ biến nhất hiện nay. Ngược lại, khẩu phần nghèo chất xơ lại làm tăng nguy cơ theo thời gian.
Một phân tích tổng hợp đăng trên tạp chí BMJ cho thấy: Cứ mỗi 10 g chất xơ bổ sung mỗi ngày, nguy cơ ung thư đại trực tràng có thể giảm khoảng 10%. Những người tiêu thụ nhiều ngũ cốc nguyên hạt - nguồn chất xơ quan trọng - có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn rõ rệt so với nhóm ăn ít.
Vấn đề nằm ở cơ chế sinh học. Chất xơ không chỉ giúp “dễ đi tiêu” như nhiều người nghĩ. Khi vào ruột, chất xơ đóng vai trò như một “lá chắn” tự nhiên:
Hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch và viêm. Khi thiếu chất xơ, hệ vi sinh dễ mất cân bằng, tạo môi trường thuận lợi cho viêm mạn tính - một yếu tố nền của nhiều bệnh ung thư, theo Trường Y tế Công cộng T.H. Chan, Đại học Harvard.
Điều đáng nói là thói quen này rất dễ bị bỏ qua. Một bữa ăn “đủ no” với cơm trắng, thịt và ít rau vẫn phổ biến, nhưng lại không cung cấp đủ lượng chất xơ cần thiết (thường khoảng 25 - 30 g/ngày cho người trưởng thành). Việc thiếu hụt kéo dài không gây triệu chứng rõ ràng ngay lập tức, nhưng nguy cơ sẽ tích lũy theo năm tháng.
Không phải cứ tránh thực phẩm có hại là đủ. Đôi khi, chính việc thiếu những thứ cơ thể cần - như chất xơ - mới là nguy cơ lớn. Bổ sung rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt mỗi ngày là thay đổi đơn giản, nhưng có thể tạo khác biệt lâu dài trong phòng ngừa ung thư.
Trà xanh giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là catechin, có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ và quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, uống trà xanh không đúng thời điểm có thể làm giảm hấp thu một số dưỡng chất hoặc ảnh hưởng đến giấc ngủ. Dưới đây là những thời điểm nên hạn chế sử dụng loại đồ uống này.
Theo Health, tannin và catechin trong trà xanh có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt không heme - loại sắt chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc thực vật như rau bina, đậu lăng, các loại đậu, đậu phụ, ngũ cốc tăng cường vi chất. Vì vậy, người ăn chay, người thiếu sắt hoặc có nguy cơ thiếu máu nên tránh uống trà xanh trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.
Các chuyên gia khuyến nghị nên uống trà xanh cách bữa ăn khoảng một giờ. Ngược lại, bổ sung thực phẩm giàu vitamin C như bông cải xanh, ớt chuông đỏ, cam, bưởi hoặc dâu tây có thể hỗ trợ cơ thể hấp thu sắt tốt hơn.
Không chỉ ảnh hưởng đến sắt từ thực phẩm, trà xanh còn có thể làm giảm hiệu quả của các chế phẩm bổ sung sắt. Theo Verywell Health, các polyphenol trong trà xanh có khả năng liên kết với sắt trong đường tiêu hóa khiến cơ thể khó hấp thu khoáng chất này hơn. Do đó, người đang dùng viên sắt điều trị thiếu máu nên uống trà xanh cách thời điểm dùng thuốc ít nhất một đến hai giờ.
Khi ăn món cay hoặc nhiều axit
Trà xanh chứa các hợp chất methylxanthine có thể làm giãn cơ thắt thực quản dưới - bộ phận giúp ngăn axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Vì vậy, ở một số người, uống trà xanh có thể làm tăng nguy cơ ợ nóng hoặc trào ngược axit.
Tình trạng này có thể trở nên rõ rệt hơn khi trà xanh được dùng cùng các thực phẩm cay hoặc có tính axit như ớt, tiêu, các món nhiều gia vị. Những người thường xuyên bị trào ngược dạ dày thực quản, ợ nóng hoặc khó tiêu nên theo dõi phản ứng của cơ thể và cân nhắc hạn chế kết hợp trà xanh với các thực phẩm này.
Trước khi đi ngủ
Một tách trà xanh chứa khoảng 30-35 mg caffeine, thấp hơn nhiều so với cà phê nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ ở những người nhạy cảm với chất kích thích.
Các chuyên gia khuyến nghị không nên uống trà xanh trong vòng vài giờ trước khi ngủ để hạn chế tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn hoặc thức giấc giữa đêm. Những người muốn uống trà vào buổi tối có thể cân nhắc các loại trà thảo mộc không chứa caffeine như hoa cúc hoặc bạc hà.
Thời điểm nên uống trà xanh
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, thời điểm phù hợp để uống trà xanh thường là giữa buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, không quá gần bữa ăn, cũng không quá sát giờ đi ngủ. Cách này giúp tận dụng lợi ích từ các chất chống oxy hóa trong trà đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến hấp thu sắt cũng như chất lượng giấc ngủ.
Cụ thể, trong những ngày nắng nóng, rau xanh và trái cây nên là lựa chọn hàng đầu. Các loại như dưa hấu, cam, dứa, dưa leo hay rau luộc giúp bổ sung nước tự nhiên, đồng thời cung cấp vitamin và chất điện giải.
Thực phẩm giàu đạm nhẹ như cá, đậu phụ, thịt gà cũng phù hợp hơn so với thịt đỏ nhiều mỡ. Những món này giúp duy trì năng lượng mà không gây cảm giác nặng bụng.
Tiến sĩ Joan Salge Blake, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Boston (Mỹ), cho biết: Trong thời tiết nắng nóng, cơ thể cần thực phẩm dễ tiêu để không phải ‘tăng nhiệt’ cho quá trình tiêu hóa.
Ngoài ra, các món như canh chua, canh rau hoặc cháo loãng cũng là lựa chọn phổ biến ở châu Á vì vừa dễ ăn, vừa hỗ trợ bù nước hiệu quả.
Không chỉ ăn, lựa chọn đồ uống đúng cách đóng vai trò then chốt. Theo chuyên trang sức khỏe Harvard Health Publishing (Trường Y Harvard), nước lọc vẫn là lựa chọn tốt nhất để duy trì cân bằng nước.
Bên cạnh đó, bạn có thể dùng:
Tiến sĩ Walter Willett, giáo sư dịch tễ học và dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard, cảnh báo: Đồ uống có đường hoặc quá nhiều caffeine có thể làm cơ thể mất nước, đặc biệt trong thời tiết nóng.
Nhiều người có thói quen ăn các món nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng vào buổi trưa, điều này có thể khiến cơ thể sinh nhiệt nhiều hơn.
Ngoài ra, uống nước đá quá lạnh ngay khi vừa đi nắng về cũng không được khuyến khích vì có thể gây co mạch đột ngột, ảnh hưởng tiêu hóa.
Một sai lầm phổ biến khác là chỉ uống nước khi khát. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), cảm giác khát đã là dấu hiệu cơ thể bắt đầu thiếu nước, do đó cần uống nước đều đặn trong ngày.
Các chuyên gia khuyên rằng, để giữ sức khỏe trong những ngày nhiệt độ cao, bạn nên:
Giữ chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp bạn vượt qua cái nóng dễ chịu hơn mà còn giảm nguy cơ các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ.