Vài năm gần đây, cứ mỗi mùa phượng nở, tôi lại thấy xuất hiện nhiều phụ huynh tiếc nuối vì con học giỏi đều các môn nhưng không đạt danh hiệu học sinh xuất sắc chỉ vì một vài môn như Thể dục, Âm nhạc hay Mỹ thuật chỉ được xếp mức “Hoàn thành” thay vì “Hoàn thành tốt”.
Có em đạt toàn điểm 9, 10 ở các môn văn hóa, riêng Thể dục bị đánh giá H nên mất danh hiệu xuất sắc. Có em bảng điểm gần như 10 tròn trĩnh, chỉ môn Âm nhạc không đạt mức T là cả năm học trượt danh hiệu mà gia đình kỳ vọng. Và rồi, không ít phụ huynh bắt đầu đặt câu hỏi: Liệu có quá khắt khe không khi một môn năng khiếu lại quyết định danh hiệu cuối năm?
Theo tôi, câu trả lời là không. Xuất sắc vốn không chỉ là học giỏi Toán hay Văn. Hai chữ “xuất sắc” tự thân đã mang ý nghĩa toàn diện. Một học sinh được gọi là xuất sắc thì không thể chỉ mạnh ở những môn được coi là môn chính, còn những lĩnh vực khác lại hời hợt, đối phó hoặc thiếu cố gắng.
Nhiều năm nay, xã hội vẫn tồn tại tư duy phân chia môn chính, môn phụ. Toán, Văn, Ngoại ngữ được đầu tư tối đa; còn Thể dục, Âm nhạc, Mỹ thuật thường bị xem nhẹ.
Không ít phụ huynh sẵn sàng cho con học thêm kín lịch để nâng một điểm Toán, nhưng lại mặc định rằng vẽ xấu cũng được, hát dở cũng không sao, thể lực yếu cũng chẳng ảnh hưởng gì.
Chỉ đến khi danh hiệu cuối năm bị tác động, họ mới giật mình nhận ra những môn mình từng xem nhẹ thực ra vẫn là một phần của giáo dục.
Tôi vẫn luôn cho rằng một đứa trẻ cần được phát triển đồng đều về kiến thức, thể chất, cảm xúc và kỹ năng sống. Thể dục giúp học sinh rèn sức khỏe, tính kỷ luật và tinh thần vận động. Âm nhạc, Mỹ thuật nuôi dưỡng cảm xúc, khả năng sáng tạo và sự cảm thụ. Hoạt động trải nghiệm giúp trẻ học cách giao tiếp, hợp tác và thích nghi với thực tế.
Nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển từ lâu đã coi trọng giáo dục thể chất, nghệ thuật và kỹ năng mềm ngang với kiến thức học thuật. Họ hiểu rằng thành công trong cuộc sống hay tìm niềm vui ngày thường không chỉ đến từ khả năng giải toán hay ghi nhớ công thức.
Một người có thể học rất giỏi nhưng thiếu kỹ năng giao tiếp, không biết làm việc nhóm, sức khỏe kém hoặc không có đời sống tinh thần phong phú thì vẫn khó phát triển bền vững.
Tôi nghĩ điều phụ huynh cần thay đổi không phải là cách xét danh hiệu, mà là cách nhìn về việc học của con trẻ. Không nên ép con trở thành học sinh xuất sắc bằng mọi giá, càng không nên biến danh hiệu thành thước đo duy nhất của năng lực.
Một đứa trẻ biết học, biết vận động, lớn lên biết cảm thụ nghệ thuật, để nuôi dưỡng đời sống tâm hồn phong phú, biết hợp tác và có tinh thần trách nhiệm sẽ quan trọng hơn rất nhiều so với cả mớ giấy khen thời đi học, nhưng lớn lên lúng túng trong một buổi liên hoan văn nghệ với bè bạn vì không biết đàn cũng chẳng biết hát, lại càng không biết múa.
Vợ chồng tôi năm nay lần lượt 50 và 55 tuổi. Sau hơn 20 năm đi làm và tích góp, chúng tôi đang đứng trước một quyết định mà có lẽ nhiều gia đình trung niên cũng trăn trở: có nên đánh đổi sự an toàn tài chính để thực hiện giấc mơ sống trong một căn nhà mặt đất?
Hiện tại, vợ chồng tôi sống trong căn chung cư ba phòng ngủ tại Hà Nội đã ở nhiều năm. Nhà không quá tệ nhưng cũng bắt đầu cũ. Ngoài căn hộ này, chúng tôi có một mảnh đất vùng ven trị giá khoảng 8 tỷ đồng và khoảng 2,5 tỷ tiền mặt. Tổng thu nhập của hai vợ chồng khoảng 80 triệu đồng mỗi tháng. Con trai duy nhất sắp đi học Thạc sĩ vào tháng 9 tới, không cần bố mẹ trợ cấp thêm nên áp lực tài chính hiện nay khá nhẹ.
Gần đây, chúng tôi tìm được một căn nhà mặt đất đúng kiểu mình mong muốn từ lâu. Nhà mới xây, bốn tầng, diện tích đất 75 m2, có sân đậu ôtô. Tầng một là phòng khách và bếp, tầng hai và ba mỗi tầng hai phòng ngủ, tầng bốn là phòng để đồ và sân thượng. Giá căn nhà là 18 tỷ đồng.
Nếu quyết định mua, chúng tôi sẽ bán căn chung cư hiện tại, bán luôn mảnh đất vùng ven và dùng toàn bộ tiền mặt hiện có. Sau tất cả, số tiền cần vay ngân hàng còn khoảng 1,5 tỷ đồng. Với mức thu nhập hiện tại, nếu sức khỏe ổn định và công việc thuận lợi, chúng tôi dự tính khoảng 2,5 năm sẽ trả hết nợ. Sau đó còn khoảng 2,5 năm làm việc nữa để tích lũy cho tuổi già. Lương hưu dự kiến của hai vợ chồng khoảng 25 triệu đồng mỗi tháng.
>> Lương 50 triệu 'gồng nợ' mua chung cư 4,2 tỷ đồng
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là "được" và "mất" phía sau quyết định này. Phương án thứ nhất, nếu mua nhà, chúng tôi sẽ đạt được mong muốn lớn nhất là được sống trong một căn nhà mặt đất rộng rãi, thoải mái hơn khi tuổi già đến gần. Sẽ không còn cảnh phụ thuộc thang máy, phí dịch vụ hay cảm giác chật chội của chung cư cũ. Tôi hình dung những buổi sáng tưới cây trên sân thượng, cuối tuần con cái về có chỗ quây quần, xe cộ để ngay trong sân nhà.
Trong khi đó, nếu lượng chọn phương án giữ nguyên chỗ ở như hiện tại, cuộc sống của chúng tôi gần như không có áp lực gì đến cuối đời. Chúng tôi sẽ không nợ nần, không phải tất bật mua bán nhà đất, không lo biến động tài chính ở tuổi đã không còn trẻ. Mảnh đất vùng ven có thể để dành cho con trai sau này. Nếu con lập gia đình và muốn ra ở riêng, con có thể tự quyết định bán hay xây tùy nhu cầu. Vợ chồng tôi cũng sẽ có một khoản dự phòng an toàn hơn cho tuổi già và sức khỏe.
Một bên là sự ổn định nhẹ đầu. Một bên là mong muốn được sống trong ngôi nhà mình thật sự yêu thích sau nhiều năm làm việc vất vả. Đến giờ, vợ chồng tôi vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Tôi chia sẻ câu chuyện này mong nhận được thêm góc nhìn từ những người từng ở hoàn cảnh tương tự. Liệu ở tuổi 50, tôi có nên mạnh dạn đánh đổi toàn bộ tài sản để lấy căn nhà mơ ước, hay nên ưu tiên sự an toàn tài chính cho chặng đường còn lại?
Tôi mua căn chung cư đầu tiên vào đúng lúc lãi suất vay ngân hàng tăng vọt lên khoảng 11% một năm. Khi đó, giá căn hộ tôi mua là hơn 3 tỷ đồng, vợ chồng tôi có sẵn một phần, còn lại vay ngân hàng trong thời hạn 10 năm.
Những tháng đầu tiên thực sự rất áp lực. Cả tiền gốc và lãi, mỗi tháng chúng tôi phải trả khoảng 30 triệu đồng. Với mức thu nhập khi ấy, đó là con số rất lớn. Hai vợ chồng gần như cắt hết những khoản chi không cần thiết: không du lịch, hạn chế ăn ngoài, mua sắm cũng cân nhắc từng chút. Mỗi đồng kiếm được đều ưu tiên cho việc trả nợ.
Có những lúc nhìn bạn bè thoải mái chi tiêu, tôi cũng thèm thuồng. Nhưng rồi nghĩ lại, mình đang "mua" sự ổn định lâu dài, nên lại tự nhủ phải kiên trì. Chúng tôi đặt mục tiêu rõ ràng: cố gắng trả nợ nhanh nhất có thể, không để kéo dài áp lực quá lâu.
May mắn là công việc của cả hai dần ổn định hơn, thu nhập tăng theo thời gian. Sau hai năm đầu tiên, chúng tôi đã trả được khoảng 50% khoản vay - một cột mốc mà chính mình trước đó cũng không nghĩ sẽ đạt được sớm như vậy.
Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang thả nổi. Áp lực vẫn còn, nhưng lúc này chúng tôi không còn bị động. Kỷ luật tài chính đã thành thói quen, thu nhập cũng tốt hơn, nên kế hoạch trả nợ gần như không bị đảo lộn. Từng khoản nợ giảm dần, cảm giác nhẹ nhõm cũng lớn dần theo thời gian.
Giờ nhìn lại, tôi nghĩ quyết định mua nhà khi lãi suất cao là một "canh bạc" có tính toán. Nếu khi đó chần chừ, giữ tiền mặt trong tay, thì với đà tăng của giá bất động sản những năm sau, có lẽ số tiền vài tỷ ấy cũng khó mua được căn hộ tương tự ở Sài Gòn.
Nhiều người hỏi tôi có hối hận vì đã đánh đổi thanh xuân để "liều" mua nhà không? Câu trả lời là không. Vì điều quan trọng không chỉ là căn nhà, mà là cách chúng tôi đi qua giai đoạn khó khăn đó. Nó buộc vợ chồng tôi phải kỷ luật hơn, thực tế hơn với tài chính, và hiểu rõ mình thực sự cần ưu tiên gì?
Mỗi người một hoàn cảnh, một mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Nhưng với tôi, nếu đã tính toán được dòng tiền, sẵn sàng siết chặt chi tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thì đôi khi "mua trong lúc khó" lại là cách để không bở lỡ cơ hội. Ít nhất, với căn chung cư đó, chúng tôi không chỉ có một nơi để ở, mà còn có được sự yên tâm cho tương lai.
Chỉ trong vài ngày sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố điểm thi tốt nghiệp THPT, tôi thấy trên mạng xã hội ngập tràn các dòng tin về thủ khoa khối A00, thủ khoa khối B00, thủ khoa khối C00, thủ khoa môn Toán, thủ khoa môn Ngữ văn, thủ khoa môn Tiếng Anh, thủ khoa toàn quốc, thủ khoa của tỉnh, thủ khoa của trường chuyên...
Chưa hết, khi các trường đại học bắt đầu công bố danh sách xét tuyển thẳng, công bố những sinh viên đầu tiên trúng tuyển, người ta lại tiếp tục nói về thủ khoa đầu vào, á khoa đầu vào, thí sinh có điểm xét tuyển cao nhất của trường này, trường kia. Những câu chuyện về thành tích học tập luôn có giá trị truyền cảm hứng. Xã hội cần ghi nhận nỗ lực của những học sinh xuất sắc. Không ai phủ nhận điều đó.
Nhưng khi việc tôn vinh diễn ra với tần suất dày đặc, phạm vi ngày càng mở rộng và mức độ chú ý ngày càng lớn, một câu hỏi đáng suy ngẫm xuất hiện: Liệu chúng ta đang khích lệ người trẻ vươn lên, hay đang vô tình tạo ra một môi trường nơi thành tích thi cử được đặt lên quá cao so với giá trị thực của sự trưởng thành? Đó không chỉ là câu chuyện của một mùa thi. Đó là câu chuyện về cách xã hội nhìn nhận thành công.
Mỗi khi mùa thi đến, xã hội thường chỉ nhìn thấy niềm vui của những người đứng đầu. Nhưng phía sau đó là hàng triệu học sinh bình thường khác đang lặng lẽ đối diện với những cảm xúc rất khác. Các em có thể đạt 24 điểm, 25 điểm, thậm chí 27 điểm. Đó là kết quả không hề thấp. Thế nhưng khi mở điện thoại, bật TV, điều các em nhìn thấy lại là những câu chuyện về những thí sinh đạt 29 điểm, 30 điểm.
Hiệu ứng so sánh bắt đầu xuất hiện. Nhiều học sinh cảm thấy thành tích của mình trở nên nhỏ bé. Không ít em vừa vượt qua một kỳ thi đầy áp lực nhưng lại không cảm nhận được niềm vui vì luôn thấy mình thua kém ai đó. Đây là một hệ quả tâm lý mà xã hội ít khi nhắc tới.
>> 'Đời tôi rẽ hướng không ngờ sau khi trượt đại học vì thiếu 0,2 điểm'
Khi người ta chỉ tập trung vào nhóm xuất sắc nhất, phần đông học sinh còn lại rất dễ có cảm giác mình không đủ giỏi, không đủ nổi bật, không đủ đáng được ghi nhận. Trong khi thực tế, một nền giáo dục lành mạnh không thể chỉ phục vụ cho nhóm đứng đầu. Nó phải giúp đa số người học cảm nhận được giá trị của chính mình.
Quan sát các nền giáo dục phát triển trên thế giới, có thể thấy một xu hướng khá rõ. Họ vẫn ghi nhận học sinh xuất sắc nhưng không đặt quá nhiều sự chú ý vào việc tìm kiếm và tôn vinh người đứng đầu. Ở nhiều trường phổ thông tại châu Âu, việc công khai xếp hạng học sinh thậm chí còn được hạn chế nhằm tránh tạo áp lực cạnh tranh không cần thiết. Các trường đại học hàng đầu thế giới khi tuyển sinh cũng không chỉ nhìn vào điểm số. Họ quan tâm đến hoạt động xã hội, kỹ năng lãnh đạo, khả năng sáng tạo, cá tính và tiềm năng phát triển...
Điểm số quan trọng nhưng không phải tất cả. Một học sinh có thể giỏi Toán nhưng chưa chắc giỏi làm việc nhóm. Một học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối nhưng chưa chắc có khả năng thích nghi với môi trường mới. Một học sinh có thể là thủ khoa nhưng chưa chắc là người có năng lực lãnh đạo tốt. Bởi vậy, thay vì cố gắng xác định ai là người xuất sắc nhất, nhiều quốc gia chuyển trọng tâm sang việc giúp mỗi học sinh phát huy tối đa điểm mạnh riêng của mình. Đó là cách tiếp cận nhân văn và cũng thực tế hơn.
Tôi từng gặp nhiều sinh viên đạt thành tích rất cao khi còn học phổ thông. Các em thông minh, chăm chỉ và hoàn toàn xứng đáng với kết quả đạt được. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng nhất lại không phải bảng điểm, mà là thái độ của các em đối với thành công. Những người tiến xa nhất thường không dành quá nhiều thời gian để tận hưởng hào quang. Họ hiểu rằng một kỳ thi chỉ là một cột mốc, không phải đích đến. Họ hiểu rằng phía trước còn rất nhiều thử thách lớn hơn.
Thành tích học tập là điều đáng trân trọng. Những học sinh đạt điểm cao xứng đáng nhận được sự ghi nhận của cộng đồng. Nhưng sự ghi nhận ấy cần đi kèm với sự tỉnh táo. Chúng ta không nên biến một kỳ thi thành thước đo duy nhất của tương lai. Không nên biến những người trẻ vừa bước qua tuổi 18 thành biểu tượng hoàn hảo của thành công. Càng không nên khiến các em mang cảm giác rằng mình phải sống cả đời dưới cái bóng của một danh hiệu đạt được trong vài ngày thi cử.