Vừa rồi, tôi đi dự đám cưới con của một người bạn. Đó không phải một đám cưới sang trọng tổ chức trong khách sạn 5 sao hay trung tâm hội nghị lớn. Nhà trai chọn một nhà hàng bình dân ở ngoại thành. Khách mời phần lớn là bạn bè, đồng nghiệp lâu năm, những người có mức thu nhập bình thường như bao gia đình khác. Tôi bỏ phong bì 500.000 đồng. Nhìn quanh, tôi thấy đa số khách cũng làm như vậy. Với nhiều người hiện nay, 500.000 đồng được xem là mức “an toàn”, không quá ít nhưng cũng không quá nặng gánh.
Thế nhưng, sau khi tiệc cưới kết thúc, tôi nghe vài người ngồi cạnh bàn tán: “Mâm này chắc phải hơn 5 triệu. Một bàn 10 người, chỉ cần sáu người làm phong bì 500.000 đồng thì chủ nhà lỗ rồi”. Câu chuyện chỉ diễn ra vài phút nhưng khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Từ khi nào việc đi ăn cưới lại trở thành một bài toán lời – lỗ? Từ khi nào giá trị của lời chúc phúc được quy đổi thành chi phí của một suất ăn? Và quan trọng hơn, tại sao ngày càng nhiều người cảm thấy áp lực mỗi khi nhận được một tấm thiệp cưới?
Ngày xưa, đám cưới là dịp để họ hàng, làng xóm, bạn bè chung vui. Người có điều kiện giúp nhiều, người khó khăn giúp ít. Có khi chỉ là cân gạo, con gà, vài chục nghìn đồng. Nhưng tất cả đều mang ý nghĩa sẻ chia. Ngày nay, ở nhiều nơi, phong bì cưới đang dần mang một ý nghĩa khác. Nó không còn đơn thuần là món quà mừng hạnh phúc, mà được nhìn nhận như một khoản “đóng góp tài chính” cho chủ tiệc. Nghe qua có vẻ hợp lý. Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, một đám cưới đáng lẽ được xây dựng trên tình cảm lại đang bị chi phối bởi tư duy hạch toán. Người đi cưới không còn nghĩ mình đến để chia vui mà như đang thanh toán một hóa đơn.
Nhiều năm qua, tôi nhận thấy rất nhiều người không còn vui khi nhận thiệp mời cưới. Điều đầu tiên họ nghĩ tới không phải cô dâu, chú rể là ai? Cũng không phải niềm vui của gia đình. Thứ xuất hiện trong đầu họ ngay lập tức sẽ là: “Lại mất một khoản”. Một đồng nghiệp từng tâm sự với tôi: “Tháng này mình nhận liên tiếp 5 thiệp cưới, chưa kể đầy tháng, tân gia… Lương chưa về mà đã phải tính xem xoay đâu ra vài triệu đồng”. Nghe có vẻ buồn cười nhưng đó là thực tế.
>> Mẹ già 70 tuổi khổ sở canh mua vàng để trả lễ đám cưới các cháu họ
Theo tốc độ tăng giá hiện nay, mức phong bì mừng cưới phổ biến ở các thành phố lớn cũng tăng đáng kể so với 10 năm trước. Nếu trước đây 200.000 đồng được xem là hợp lý thì nay 500.000 đồng dần trở thành mức trung bình. nếu tiệc cưới được tổ chức ở các khách sạn lớn, phong bì phải từ 800.000 đồng đến 1 triệu đồng trở lên.
Điều đáng nói là thu nhập của đa số người lao động không tăng nhanh như thế. Một nhân viên văn phòng có thể nhận mức lương 12-15 triệu đồng mỗi tháng. Chỉ cần 3-4 đám cưới trong một tháng là ngân sách gia đình đã bị ảnh hưởng đáng kể. Đó là chưa kể tiền học của con, tiền nhà, tiền điện nước, tiền chăm sóc cha mẹ… Chính vì vậy, nhiều người bắt đầu xem thiệp cưới như một áp lực tài chính thay vì một lời mời chia vui.
Ở chiều ngược lại, khi chi phí tổ chức đám cưới tăng lên, nhiều gia đình vô tình đặt kỳ vọng vào tiền mừng của khách. Dù không nói ra, họ vẫn mong khoản thu đó sẽ bù đắp phần lớn chi phí tổ chức. Vấn đề nằm ở chỗ kỳ vọng đó không phải lúc nào cũng thực tế. Nếu lấy chi phí tổ chức làm căn cứ để đánh giá mức độ hào phóng của khách mời thì chắc chắn sẽ xuất hiện cảm giác thất vọng. Và khi đó, tình cảm cũng bắt đầu bị tổn thương.
Quay lại câu chuyện bàn tiệc hôm đó, tôi tự hỏi: liệu có thật chủ nhà là người lỗ hay chính những vị khách mới đang phải cố gắng chạy theo những chuẩn mực ngày càng cao? Một người lao động phải bỏ ra gần một ngày công để đi ăn cưới. Một gia đình có hai vợ chồng có thể phải dành cả tuần chi tiêu tiết kiệm để chuẩn bị phong bì. Nhiều người đi cưới vì tình nghĩa. Nhiều người đi vì nể nang. Nhiều người đi vì sợ mất lòng. Nếu tất cả đều cảm thấy áp lực thì rõ ràng xã hội đang phải trả một chi phí vô hình rất lớn. Đó là chi phí của sự so sánh, của sĩ diện.
Một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là chi phí tổ chức đám cưới phần lớn xuất phát từ lựa chọn của gia đình tổ chức. Không ai bắt buộc bạn phải đặt tiệc ở nhà hàng sang trọng, chọn thực đơn đắt tiền, dựng sân khấu hàng trăm triệu đồng. Mỗi gia đình đều có quyền tổ chức theo điều kiện và mong muốn của mình. Nhưng khi đã là lựa chọn cá nhân thì cũng không thể mặc nhiên chuyển gánh nặng tài chính ấy sang khách mời.
Nếu quyết định tổ chức một đám cưới lớn với chi phí cao, gia đình cần xác định đó là khoản chi cho ngày vui của chính mình. Tiền mừng của khách là sự chia sẻ, không phải nghĩa vụ thanh toán hay khoản hoàn vốn đầu tư, càng không nên trở thành tiêu chí để đánh giá mức độ thân thiết hay sự tôn trọng. Khi tư duy này được thay đổi, áp lực đối với cả chủ nhà lẫn khách mời sẽ giảm đi rất nhiều.
Đám cưới vốn là ngày đánh dấu sự khởi đầu của một gia đình mới. Ngày mà cô dâu, chú rể mong nhận được những lời chúc phúc chân thành. Ngày mà bạn bè, người thân cùng ngồi lại chia sẻ niềm vui. Nếu ngày vui ấy bị phủ bóng bởi những câu chuyện lời – lỗ, đủ – thiếu, hơn – kém, thì có lẽ điều mất đi không chỉ là sự thoải mái của khách mời mà còn là ý nghĩa đẹp đẽ nhất của hôn lễ.
Tôi vẫn nhớ đám cưới của người bạn năm ấy. Đến bây giờ, tôi không còn nhớ chính xác giá một mâm cỗ là bao nhiêu. Cũng không nhớ nhà hàng hôm đó đắt hay rẻ? Điều tôi nhớ là nụ cười rạng rỡ của cô dâu, chú rể, là những cái bắt tay của bạn bè lâu ngày gặp lại, và những câu chuyện cũ được nhắc lại trong tiếng cười.
Khi TP HCM đưa ra đề xuất miễn phí vé xe buýt cho toàn dân, phản ứng ban đầu của nhiều người là dè dặt: "Nghe rất hay, nhưng liệu có thực tế không?". Cá nhân tôi cho rằng điều đáng trân trọng ở đề xuất này không nằm ở chỗ "miễn phí", mà là dám thay đổi tư duy. Bao năm qua, chúng ta loay hoay mở thêm đường, tăng thêm chuyến, đầu tư thêm phương tiện... nhưng lại chưa đủ mạnh để khiến người dân muốn rời bỏ xe cá nhân.
Khi nghe TP HCM tính đến chuyện miễn phí vé xe buýt, tôi chợt nghĩ: nếu hệ thống đủ thuận tiện, đủ phủ rộng và đủ đáng tin, thì việc rời xe máy không phải là điều quá xa vời. Ngược lại, nó có thể trở thành một lựa chọn rất tự nhiên. Tôi hình dung mình đi làm bằng xe buýt, con tôi đi học bằng xe buýt, những chuyến đi ngắn trong thành phố cũng không cần đến xe cá nhân.
Có một sự thật mà ai sống lâu ở đô thị cũng hiểu, nhưng ít khi nói thẳng: nhiều năm qua, xe buýt ở Hà Nội hay TP HCM vẫn ở một vị trí khá chênh vênh - không tệ đến mức bị quay lưng hoàn toàn, nhưng cũng chưa đủ tốt để người ta chủ động bước lên. Nó giống như một phương án dự phòng khi không còn lựa chọn nào khác thì mới nghĩ tới.
Thực lòng mà nói, 7.000 đồng tiền vé xe buýt chưa bao giờ là lý do khiến tôi bận tâm. Điều tôi và có lẽ nhiều người khác mong muốn hơn, là một cảm giác dễ chịu khi di chuyển: không phải căng mình giữa dòng xe, không phải loay hoay tìm chỗ gửi, không phải mang theo sự mệt mỏi ngay từ khi chưa bắt đầu một ngày làm việc.
>> Đi làm 30 km bằng xe máy vì không dám lái ôtô vào nội thành Hà Nội
Nếu xe buýt thực sự trở thành một lựa chọn dễ chịu, tôi sẵn sàng cùng con mình đi lại bằng xe buýt mỗi ngày. Không phải vì vài nghìn đồng tiền vé, mà vì cảm giác yên tâm khi không phải chen chúc, không phải căng thẳng giữa dòng xe, và biết rằng mình đang góp một phần nhỏ để thành phố bớt ngột ngạt hơn.
Thế giới đã đi con đường này từ lâu. Nhiều đô thị không xem việc trợ giá hay miễn phí giao thông công cộng là "nuôi một hệ thống tốn kém", mà là khoản chi cần thiết để "mua lại" một thứ quý hơn rất nhiều: một thành phố đáng sống. Một nơi mà người ta không phải trả giá bằng sức khỏe, thời gian và sự căng thẳng chỉ để di chuyển vài cây số.
Nhìn sang Hà Nội, câu chuyện miễn phí xe buýt không còn là "có nên làm hay không?" nữa. Câu hỏi đúng lúc này phải là: bao giờ bắt đầu? Bởi những gì đang diễn ra mỗi ngày trên đường phố đã nói rất rõ - mật độ phương tiện ngày càng dày, không khí ngày càng ngột ngạt, còn hạ tầng thì gần như đã chạm ngưỡng. Nếu cứ đi theo cách cũ, chúng ta chỉ đang kéo dài một trạng thái quá tải vốn đã hiện hữu.
Từ câu chuyện của TP HCM, tôi thực lòng mong Hà Nội và các đô thị lớn khác cũng sẽ cân nhắc nghiêm túc. Không cần làm ngay một bước thật lớn, nhưng cần một quyết định đủ dũng cảm để bắt đầu. Bởi đôi khi, điều khó nhất không phải là tiền bạc hay kỹ thuật, mà là dám thay đổi cách nghĩ. Và một khi đã bắt đầu đúng hướng, phần còn lại sẽ là câu chuyện của thời gian và của niềm tin.
Vũ Thị Minh HuyềnCấm xe máy xăng 'đại phẫu' giao thông Hà Nội
"Tại sao nước Mỹ có Steve Jobs, Elon Musk, Mark Zuckerberg... ?". Mỗi lần nghe câu hỏi ấy, tôi lại nhớ đến một ông bố nhà hàng xóm khi thấy cậu con trai suốt ngày tháo tung đồ chơi. Ông nổi giận, cất hết tua vít, bắt học thuộc lòng và dặn: "Đừng nghịch nữa, lo học cho giống người ta đi". 20 năm sau, khi đọc tin về những người chế tạo tên lửa, xe điện hay trí tuệ nhân tạo, ông lại thở dài: "Không hiểu sao nước mình chẳng có ai như thế?".
Đó là bi kịch quen thuộc: muốn có kết quả nhưng ghét những nguyên nhân tạo ra kết quả. Chúng ta muốn có Steve Jobs nhưng không thích những đứa trẻ cứng đầu; muốn có Elon Musk nhưng khó chịu với những kẻ mơ mộng; muốn có Mark Zuckerberg nhưng lo lắng khi thấy một đứa trẻ suốt ngày bên máy tính. Chúng ta muốn trái ngọt nhưng lại dị ứng với cái cây.
Steve Jobs không phải phép màu. Elon Musk không phải thiên sứ. Mark Zuckerberg không phải quà tặng từ vũ trụ. Họ là sản phẩm của một nền văn hóa cho phép con người được khác biệt, được thử nghiệm và được thất bại. Còn chúng ta thì sao?
Chúng ta đang có môi trường giáo dục nơi mà mọi đứa trẻ phải giống nhau như những chiếc dép tổ ong được đúc ra từ cùng một khuôn. Rồi lại thắc mắc vì sao không có thiên tài? Hãy nhìn một đứa trẻ lên năm tuổi nói: "Con muốn làm nhà khoa học". Ngay lập tức, cha mẹ chúng bảo: "Kiếm nghề thực tế hơn đi". Một đứa trẻ nói: "Con muốn chế tạo robot". Người lớn cũng đáp lại: "Lo học thuộc bài trước đã". Đứa bé khác nói: "Con muốn lên sao Hỏa" và bị phụ huynh xem như một kẻ mộng tưởng.
20 năm sau, đứa bé ấy giờ ngồi trong văn phòng, sáng chấm công, chiều tan ca, cuối tháng nhận lương. Và chính những người từng "bẻ gãy đôi cánh ấy" lại hỏi: "Tại sao Việt Nam chưa có Elon Musk?". Chúng ta đổ bê tông lên cánh đồng rồi nghiên cứu nguyên nhân lúa không mọc hay sao?
Muốn có thiên tài phải học cách chấp nhận sự khó chịu, bởi thiên tài luôn gây khó chịu. Người bình thường thích sự giống nhau, thiên tài là sự khác biệt. Người bình thường thích câu trả lời, thiên tài bị ám ảnh bởi câu hỏi.
>> Tôi nên người nhờ bố gia trưởng, chưa một ngày nuông chiều con
Bên cạnh đó, chúng ta thường bị ám ảnh bởi hai chữ "người ta". Người ta nghĩ gì? Người ta nói gì? Người ta đánh giá sao? Để rồi đứa trẻ tò mò trở thành người chỉ biết nghe lời. Đứa bé thích sáng tạo trở thành người chỉ biết làm theo quy trình. Đứa trẻ có cá tính riêng trở thành bản sao của đám đông.
Steve Jobs từng bị xem là nổi loạn. Elon Musk từng bị coi là lập dị. Mark Zuckerberg từng bị gọi là mọt sách. Nếu sinh ra trong nhiều gia đình Việt Nam điển hình, có lẽ họ sẽ lớn lên cùng những câu quen thuộc: "Đừng nghĩ nhiều", "đừng khác người", "đừng mạo hiểm", "đừng thất bại"... Và rồi họ sẽ nghe lời.
Họ không còn làm bố mẹ lo nữa, nhưng cũng không còn làm thế giới ngạc nhiên nữa. Họ trở thành những người ngoan ngoãn, những bánh răng hoàn hảo, những cuộc đời an toàn đến mức không để lại dấu vết.
Nhiều trường học đang giống nhà máy hơn là khu vườn. Nhà máy thích sản phẩm đồng nhất, khu vườn cần sự đa dạng. Nhưng chúng ta lại yêu nhà máy.
Một học sinh đặt câu hỏi khác thường, giáo viên khó chịu. Một học sinh phản biện, giáo viên khó chịu hơn. Một sinh viên tranh luận, lập tức bị xem là hỗn.
Điều trớ trêu là chúng ta ca ngợi Einstein trong sách giáo khoa, nhưng nếu Einstein xuất hiện trong lớp học hôm nay, rất có thể ông sẽ bị phê bình vì "không chịu nghe lời". Chúng ta yêu thiên tài trong lịch sử nhưng lại sợ thiên tài ngoài đời thật.
Chúng ta không thiếu trí tuệ. Cái thiếu là lòng can đảm. Điều dư thừa là sự hèn nhát được ngụy trang dưới cái tên "thận trọng". Nhiều người thông minh nhưng không vượt qua chính nỗi sợ của mình.
Steve Jobs không được tạo ra bởi điểm số. Elon Musk không được tạo ra bởi giáo trình. Mark Zuckerberg không được tạo ra bởi các bài kiểm tra. Họ được tạo ra bởi sự tò mò, tự do, quyền được thất bại và quyền được "điên". Mọi thiên tài đều lập dị, khác người, thậm chí là điên. Nhưng xã hội hiện đại lại thích chữa khỏi sự điên ấy. Nó biến những đứa trẻ hoang dã thành nhân viên ngoan ngoãn, biến những tâm hồn nổi loạn thành những người biết vâng lời. Rồi sau đó ngạc nhiên khi không ai thay đổi thế giới.
Nếu một đứa trẻ tháo tung chiếc đồng hồ để xem bên trong có gì, đừng vội mắng. Có thể nó đang tìm hiểu khoa học. Nếu một đứa trẻ liên tục đặt câu hỏi khó chịu, đừng bắt nó im lặng. Có thể nó đang học tư duy. Nếu một đứa trẻ có những giấc mơ điên rồ, đừng vội chữa trị. Có thể tương lai đang được thai nghén trong chính sự điên rồ ấy.
Bởi thiên tài không phải thứ cần đi tìm. Thiên tài vốn đã có mặt trong mỗi đứa trẻ. Điều quan trọng chỉ là: chúng ta có đủ minh triết để không phá hủy nó hay không.
Tôi từng chứng kiến nhiều người bạn, đồng nghiệp chấp nhận gắn bó hàng chục năm với một công việc có mức lương không còn tương xứng với năng lực. Khi hỏi "vì sao không thử tìm cơ hội mới?", câu trả lời quen thuộc tôi nhận được là: "Muốn ổn định để lo cho gia đình". Tôi tôn trọng lựa chọn của mỗi người, nhưng cá nhân tôi cho rằng nhiều trường hợp không hẳn vì muốn ổn định, mà là vì thiếu tự tin và thiếu quyết tâm bước ra khỏi vùng an toàn.
Trong nền kinh tế thị trường, lao động cũng là một loại nguồn lực được trao đổi. Khi một doanh nghiệp khác sẵn sàng trả lương cao hơn để mời bạn về làm việc, điều đó có nghĩa họ nhìn thấy giá trị của bạn và tin rằng bạn phù hợp với vị trí ấy. Đây là tín hiệu tích cực cho cả cá nhân lẫn xã hội.
Nhiều người lo rằng nếu mình nghỉ việc, doanh nghiệp hiện tại sẽ gặp khó khăn. Nhưng thực tế, hầu hết vị trí đều có người thay thế. Người mới có thể làm tốt hơn hoặc ít nhất cũng đáp ứng được yêu cầu công việc. Doanh nghiệp tiếp tục vận hành, còn bản thân bạn có cơ hội cải thiện thu nhập và phát triển nghề nghiệp. Đó là một sự dịch chuyển bình thường và cần thiết của thị trường lao động.
Bản thân tôi từng làm việc nhiều năm trong lĩnh vực ngân hàng. Trong thời gian công tác, tôi nhận ra rằng bên cạnh thương hiệu của doanh nghiệp, uy tín cá nhân của người lao động cũng vô cùng quan trọng. Tôi từng phụ trách chăm sóc một số khách hàng doanh nghiệp lớn. Trên thị trường khi đó có nhiều ngân hàng nước ngoài và ngân hàng lớn với tên tuổi, tiềm lực và dịch vụ không hề thua kém nhau. Thế nhưng có những khách hàng vẫn lựa chọn làm việc với ngân hàng của tôi. Lý do không hoàn toàn nằm ở thương hiệu ngân hàng. Điều họ tin tưởng nhiều hơn là con người trực tiếp làm việc với họ.
Đến ngày tôi nghỉ hưu, cấp trên đã gửi email cho toàn bộ nhân viên với một nội dung khiến tôi nhớ mãi. Ông viết rằng nhiều khách hàng doanh nghiệp lựa chọn ngân hàng không chỉ vì thương hiệu mà còn vì họ tin tưởng vào cá nhân tôi.
>> 12 năm không nhảy việc khiến lương tôi mãi lẹt đẹt
Một thời gian sau khi nghỉ hưu, nhân dịp sinh nhật Tổng Giám đốc của một doanh nghiệp từng là khách hàng thân thiết, tôi gửi lời chúc mừng và hỏi thăm xem họ còn làm việc với ngân hàng cũ của mình hay không? Câu trả lời của ông khiến tôi suy nghĩ rất nhiều: "Từ ngày anh nghỉ, không còn ai chủ động liên hệ hay tư vấn nữa nên bên em cũng không sử dụng dịch vụ của ngân hàng như trước".
Thực tế, doanh nghiệp nào cũng có nhu cầu về vốn và dịch vụ tài chính. Nhưng câu chuyện đó cho thấy vai trò của một cá nhân đôi khi có thể tạo nên sự khác biệt rất lớn trong hoạt động kinh doanh. Chính vì vậy, tôi không đồng tình với quan điểm cho rằng người lao động nên trung thành tuyệt đối với một công ty dù thu nhập và cơ hội phát triển đã không còn tương xứng. Nếu có đủ chuyên môn, đủ năng lực và được thị trường đánh giá cao, tại sao không mạnh dạn tìm kiếm một vị trí tốt hơn?
Mức lương cao hơn không chỉ giúp cải thiện cuộc sống của bản thân mà còn giúp gia đình có điều kiện tốt hơn. Đồng thời, sự dịch chuyển của lao động chất lượng cao cũng tạo động lực cạnh tranh để các doanh nghiệp nâng cao môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ.
Tất nhiên, thay đổi luôn đi kèm rủi ro. Nhưng nếu không dám thử, làm sao biết mình có thể đi xa đến đâu? Tôi vẫn luôn tâm đắc với một câu: "If you don't try, how can you know?" (Nếu không thử, làm sao bạn biết được?). Đôi khi, điều giữ chúng ta lại không phải trách nhiệm với gia đình hay sự ổn định, mà đơn giản là nỗi sợ thay đổi. Và chính nỗi sợ ấy mới là thứ khiến nhiều người mãi dậm chân tại chỗ.