Điều gì đang xảy ra với giá điện sau khủng hoảng Hormuz?

Điều gì đang xảy ra với giá điện sau khủng hoảng Hormuz?

Trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trước đây, tác động chủ yếu được đo bằng giá xăng, chi phí vận tải hay hoạt động sản xuất công nghiệp. Hiện nay, câu chuyện đã khác.

Điện năng ngày càng trở thành nền tảng của tăng trưởng kinh tế. Từ trung tâm dữ liệu AI, hệ thống điện toán đám mây cho tới xe điện, bơm nhiệt và quá trình điện hóa trong sản xuất, tất cả đều cần nguồn điện ổn định với chi phí hợp lý.

Chính vì vậy, bất kỳ cú sốc nào trên thị trường dầu khí hiện nay không còn dừng ở phạm vi hàng hóa năng lượng. Nó có thể lan sang thị trường khí đốt, hợp đồng nhiên liệu và cuối cùng là giá điện bán buôn.

Theo ETC, việc phong tỏa eo biển Hormuz đã làm gián đoạn khoảng 18 triệu thùng dầu mỗi ngày cùng gần 20% thương mại LNG toàn cầu, tương đương hơn 110 tỷ m3 khí mỗi năm. Nếu tình trạng giá năng lượng cao kéo dài, thế giới có thể phải gánh thêm từ 1.000-2.000 tỷ USD chi phí năng lượng mỗi năm.

Ông Adair Turner, đồng Chủ tịch ETC, nhận định đây là lời nhắc nhở rằng các nền kinh tế vẫn rất dễ tổn thương trước những biến cố địa chính trị chừng nào còn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Điều đáng chú ý là cuộc khủng hoảng xảy ra trong bối cảnh năng lượng tái tạo đã phát triển mạnh tại nhiều quốc gia. Điện gió, điện mặt trời, thủy điện và điện hạt nhân ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu nguồn điện. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa người tiêu dùng được miễn nhiễm trước các cú sốc giá nhiên liệu.

Vì sao điện gió, điện mặt trời rẻ hơn nhưng hóa đơn điện vẫn tăng?

Đây là vấn đề đang thu hút sự quan tâm lớn của giới đầu tư điện lực. Theo phân tích của OilPrice, phần lớn thị trường điện hiện nay vận hành theo cơ chế “định giá cận biên”. Nói đơn giản, giá điện của toàn hệ thống được quyết định bởi nhà máy cuối cùng được huy động để đáp ứng nhu cầu.

Thông thường, điện gió và điện mặt trời có chi phí vận hành thấp nên được huy động trước. Điện hạt nhân và thủy điện cũng thuộc nhóm chi phí thấp. Tuy nhiên, vào các thời điểm nhu cầu tăng cao, hệ thống thường phải gọi thêm các nhà máy nhiệt điện khí, than hoặc dầu để đáp ứng phần nhu cầu còn thiếu. Chính các nhà máy này mới là đơn vị quyết định giá điện cuối cùng.

Hệ quả là ngay cả điện được sản xuất từ nguồn năng lượng tái tạo với chi phí thấp cũng được thanh toán theo mức giá cao hơn do các nhà máy nhiên liệu hóa thạch thiết lập.

Khi giá khí đốt hoặc dầu mỏ tăng mạnh như trong khủng hoảng Hormuz, chi phí phát điện từ các nhà máy nhiệt điện tăng theo và kéo toàn bộ giá điện bán buôn đi lên. Đó là lý do tại sao tại nhiều quốc gia, người dân vẫn chứng kiến hóa đơn điện tăng dù công suất điện gió và điện mặt trời liên tục mở rộng.

Theo ETC, đây là một trong những nguyên nhân khiến các thị trường điện hiện đại vẫn chưa thực sự tách khỏi ảnh hưởng của nhiên liệu hóa thạch.

Bài học mới cho giới đầu tư điện lực

Nếu các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970 chủ yếu khiến người dân phải tiết kiệm nhiên liệu thì lần này thị trường đang chứng kiến một thay đổi khác. Theo ETC, thế giới hiện đã có những giải pháp thay thế có thể triển khai ngay lập tức.

Tổ chức này cho rằng thay vì tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhiên liệu hóa thạch mới, các chính phủ nên đẩy nhanh triển khai điện tái tạo, xe điện và hệ thống bơm nhiệt nhằm giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu. ETC ước tính việc mở rộng nhanh các công nghệ sạch có thể giúp giảm khoảng 20% nhu cầu dầu toàn cầu và hơn 30% nhu cầu khí đốt vào năm 2035.

  'Cần nâng nợ thuế cấm xuất cảnh người bỏ địa chỉ kinh doanh lên 5 triệu đồng'

Một lợi thế khác là phần lớn chi phí của các dự án năng lượng sạch nằm ở giai đoạn đầu tư ban đầu. Theo ETC, khoảng 70-90% tổng chi phí của các dự án này là chi phí xây dựng, thay vì chi phí nhiên liệu như các nhà máy điện than, khí hay dầu. Điều đó đồng nghĩa những biến động địa chính trị có thể ảnh hưởng tới tiến độ đầu tư mới, nhưng ít tác động hơn tới chi phí điện năng đang được tiêu thụ.

Bên cạnh việc phát triển nguồn điện sạch, nhiều thị trường cũng đang xem xét các giải pháp cải cách cơ chế định giá điện.

Một trong những đề xuất được thảo luận nhiều là áp dụng mô hình Hợp đồng Chênh lệch (CfD), cho phép các nhà sản xuất điện tái tạo được hưởng mức giá cố định thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào giá điện bán buôn.

Ngoài ra, các công ty điện lực cũng đang đầu tư mạnh vào hệ thống lưu trữ bằng pin và các chương trình điều chỉnh phụ tải, nhằm giảm nhu cầu điện giờ cao điểm và hạn chế phải huy động các nhà máy nhiệt điện chi phí cao.

Tin Gốc: Dân Trí