Đóng cửa phiên giao dịch 4/5, giá dầu Brent tăng 5,8% lên 114 USD một thùng. Dầu thô Mỹ WTI thêm 4,4% lên 106 USD. Sang phiên sáng 5/5, giá WTI hiện giảm 1%, còn gần 105 USD.
Thị trường đi lên khi Iran tấn công nhiều tàu tại eo biển Hormuz trong hôm qua, gây cháy một cảng dầu của UAE. Việc Tổng thống Donald Trump sử dụng Hải quân Mỹ để khơi thông tuyến vận tải biển tại đây đã khiến xung đột leo thang mạnh nhất kể từ khi lệnh ngừng bắn được công bố một tháng trước.
UAE cáo buộc Iran tiến hành đợt tập kích mới nhằm vào nước này, trong đó một drone gây cháy tại khu công nghiệp dầu mỏ Fujairah. Quân đội Mỹ cũng cho biết đã phá hủy 6 xuồng của Iran và đánh chặn tên lửa hành trình cùng drone do Tehran phóng ra.
Trong khi đó, lực lượng Hải quân Vệ binh Cách mạng Iran công bố bản đồ cho thấy phạm vi kiểm soát được mở rộng ra gần Hormuz, gồm các cảng Fujairah, Khorfakkan và khu vực ven biển Umm Al Quwain của UAE.
“Dầu thô sẽ tiếp tục ở mức trên 100 USD và giá xăng tại Mỹ có thể chạm 5 USD một gallon vào tháng 6, nếu các bên không đạt thỏa thuận mở lại eo biển Hormuz”, các nhà phân tích tại hãng tư vấn Euroasia Group nhận định.
Trên thị trường kim loại quý, giá vàng thế giới giao ngay chốt phiên 4/5 giảm hơn 90 USD xuống 4.521 USD một ounce. Giá phiên sáng nay tiếp tục đi xuống, hiện còn 4.518 USD.
Kim loại quý chịu sức ép khi căng thẳng Trung Đông kéo đồng đôla tăng giá và khiến rủi ro lạm phát kéo dài. USD mạnh làm vàng đắt đỏ với người mua ngoài Mỹ. Trong khi đó, giá năng lượng tăng cao do chiến sự khiến lạm phát tăng tốc, củng cố thêm quan điểm các ngân hàng trung ương khó hạ lãi suất.
Dù vàng là công cụ truyền thống để phòng trừ lạm phát và bất ổn địa chính trị, kim loại quý lại kém hấp dẫn trong môi trường lãi suất cao, do không trả lãi cố định.
“Ngưỡng hỗ trợ của vàng hiện quanh 4.200 USD, và vẫn có nhiều yếu tố “đỡ” kim loại quý về dài hạn. Nhưng trong ngắn hạn, bất ổn và khả năng tăng lãi có thể khiến một số nhà đầu tư rời bỏ thị trường”, Bart Melek – chiến lược gia hàng hóa tại TD Securities nhận định.
Tin Gốc: Vnexpress

Trong nhiều năm, Trung Quốc là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất của châu Âu. Tuy nhiên, điều từng được xem là mối quan hệ cùng có lợi đang dần trở thành một bài toán khó đối với Brussels khi lượng hàng hóa Trung Quốc đổ vào thị trường châu Âu ngày càng lớn, trong lúc các doanh nghiệp châu Âu lại gặp nhiều khó khăn hơn tại thị trường tỷ dân.
Những tuần gần đây, giới chức Liên minh châu Âu (EU) liên tục phát đi các tín hiệu cứng rắn hơn. Không chỉ nói về việc giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, Brussels còn đang cân nhắc hàng loạt công cụ thương mại và công nghiệp mới nhằm bảo vệ các lĩnh vực sản xuất chiến lược.
Theo The New York Times, không khí tại Brussels hiện nay được mô tả là ngày càng căng thẳng khi nhiều nhà hoạch định chính sách lo ngại sức cạnh tranh của ngành công nghiệp châu Âu đang bị bào mòn nhanh chóng.
Nỗi lo lớn nhất của châu Âu không còn là hàng hóa giá rẻ
Trọng tâm của cuộc tranh luận hiện nay không đơn thuần là việc người tiêu dùng châu Âu mua nhiều hàng Trung Quốc hơn. Điều khiến EU lo ngại là quy mô và tốc độ mở rộng của năng lực sản xuất Trung Quốc.
Sau khi lĩnh vực bất động sản suy giảm, Bắc Kinh đẩy mạnh vai trò của công nghiệp sản xuất như động lực tăng trưởng mới. Các chương trình hỗ trợ và trợ cấp giúp nhiều doanh nghiệp Trung Quốc gia tăng đáng kể năng lực sản xuất trong các lĩnh vực như xe điện, pin, công nghệ xanh và thiết bị công nghiệp.
Trong khi đó, những rào cản thương mại ngày càng lớn tại Mỹ khiến các nhà sản xuất Trung Quốc tìm kiếm thêm thị trường xuất khẩu và châu Âu trở thành một trong những điểm đến quan trọng nhất.
Dữ liệu được trích dẫn trong các báo cáo gần đây cho thấy thâm hụt thương mại hàng hóa của EU với Trung Quốc đã lên tới khoảng 418 tỷ USD trong năm 2025. Sang những tháng đầu năm 2026, tình trạng mất cân bằng tiếp tục gia tăng khi lượng xe điện và nhiều mặt hàng công nghiệp từ Trung Quốc tăng mạnh.
Đối với các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào sản xuất như Đức, đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm. Các ngành công nghiệp ô tô, hóa chất và chế tạo vốn là trụ cột tăng trưởng của châu Âu đang chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Từ lo ngại đến hành động
Trong nhiều năm, EU lựa chọn cách tiếp cận tương đối mềm dẻo với Trung Quốc. Tuy nhiên, quan điểm này đang thay đổi.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã nhiều lần kêu gọi châu Âu xây dựng các công cụ bảo vệ ngành công nghiệp chiến lược tương tự những gì Mỹ đang áp dụng. Ngay cả những quốc gia từng có cách tiếp cận cởi mở hơn với Bắc Kinh như Tây Ban Nha cũng bắt đầu kêu gọi Trung Quốc mở cửa thị trường nhiều hơn.
Một nhóm gồm Pháp, Italy, Tây Ban Nha, Hà Lan và Litva gần đây đã thúc đẩy các đề xuất nhằm cho phép EU phản ứng quyết liệt hơn với những mặt hàng nhập khẩu bị cho là gây sức ép lên ngành công nghiệp nội địa.
Theo Euronews, nhiều ủy viên châu Âu đã nhất trí cần tăng cường các công cụ phòng vệ thương mại. Các biện pháp đang được thảo luận bao gồm thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu và những chính sách hỗ trợ sản xuất trong nước.
EU cũng đã triển khai Đạo luật Công nghiệp Net-Zero nhằm tăng tốc sản xuất của khối. Trên thực tế, cơ chế này có thể khiến doanh nghiệp Trung Quốc khó tiếp cận một số khoản hỗ trợ quan trọng từ châu Âu.
Vì sao Brussels vẫn rất thận trọng?
Dù giọng điệu ngày càng cứng rắn, EU vẫn chưa dễ dàng bước vào một cuộc đối đầu toàn diện với Trung Quốc.
Lý do đầu tiên là sự phụ thuộc sâu rộng của châu Âu vào chuỗi cung ứng Trung Quốc. Không chỉ hàng tiêu dùng giá rẻ, nhiều ngành công nghệ cao, năng lượng sạch và sản xuất công nghiệp tại châu Âu hiện vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện và khoáng sản chiến lược từ Trung Quốc.
Năm 2025, khi Bắc Kinh hai lần hạn chế xuất khẩu đất hiếm và nam châm để đáp trả các động thái từ Mỹ, nhiều doanh nghiệp châu Âu đã cảm nhận rõ rủi ro từ sự phụ thuộc này.
Bên cạnh đó, người tiêu dùng châu Âu cũng ngày càng quen thuộc với các sản phẩm Trung Quốc, đặc biệt là xe điện. Điều này khiến mọi biện pháp hạn chế nhập khẩu đều có thể kéo theo những tác động không mong muốn đối với giá cả và thị trường.
Một trở ngại khác là sự khác biệt quan điểm giữa các nước thành viên EU. Trong khi Pháp muốn phản ứng mạnh mẽ hơn, Đức vẫn ưu tiên duy trì khả năng tiếp cận thị trường Trung Quốc cho các doanh nghiệp của mình. Tây Ban Nha cũng tiếp tục đón nhận dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực.
Bắc Kinh phản ứng ra sao?
Trung Quốc bác bỏ các cáo buộc về tình trạng dư thừa công suất và cho rằng những khó khăn của châu Âu xuất phát từ các vấn đề nội tại như chi phí năng lượng cao, quy định phức tạp và tốc độ đổi mới chậm.
Các học giả Trung Quốc gần đây còn lập luận rằng nền kinh tế nước này sở hữu lợi thế về sản xuất, hạ tầng và khả năng huy động nguồn lực, trong khi châu Âu đang chịu áp lực lớn từ chi tiêu an sinh xã hội.
Bắc Kinh cũng nhiều lần cảnh báo sẽ đáp trả nếu EU áp dụng các biện pháp mang tính bảo hộ thương mại.
Theo Euronews, điều khiến Brussels lo ngại nhất hiện nay không chỉ là mức thâm hụt thương mại kỷ lục, mà còn là nguy cơ đánh mất năng lực sản xuất trong các ngành chiến lược nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn.
Trong những tuần tới, vấn đề Trung Quốc sẽ xuất hiện trong chương trình nghị sự của G7 cũng như các cuộc họp cấp cao của EU. Kết quả của các cuộc thảo luận này có thể quyết định liệu châu Âu và Trung Quốc tiếp tục tìm được tiếng nói chung hay tiến thêm một bước tới một cuộc đối đầu thương mại quy mô lớn.
Tin Gốc: Dân Trí

Tuy vậy, doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu cao su trong nước vẫn phập phồng nỗi lo tăng trưởng bền vững do nhiều thị trường nhập khẩu tăng cường kiểm soát các tiêu chí về phát triển bền vững.
Nhu cầu cao su thiên nhiên tăng kéo giá mủ tăng mạnh sau nhiều năm giảm sâu
Thống kê của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho thấy, trong tháng 5/2026, giá cao su tự nhiên liên tục đi lên và có thời điểm chạm mức cao nhất trong vòng 9 năm qua. Điều này kéo theo giá thu mua mủ trong nước tăng mạnh, giúp nhiều doanh nghiệp ngành cao su ghi nhận lợi nhuận đột biến.
Cục Xuất nhập khẩu đánh giá, đà tăng của giá cao su hiện nay đến từ nhiều yếu tố cộng hưởng, trong đó đáng chú ý nhất là sự dịch chuyển nhu cầu từ cao su tổng hợp sang cao su tự nhiên khi giá dầu thế giới tăng mạnh.
Cụ thể, giá cao su tự nhiên đã chạm đỉnh 9 năm vào giữa tháng 5 vừa qua trong bối cảnh căng thẳng Mỹ - Iran leo thang khiến giá dầu tăng cao. Khi chi phí sản xuất cao su tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ tăng mạnh, nhiều doanh nghiệp sản xuất lốp xe và công nghiệp bắt đầu chuyển sang sử dụng cao su tự nhiên nhiều hơn.
Bên cạnh đó, các nhà sản xuất lốp xe và khách hàng công nghiệp lớn cũng gia tăng tích trữ nguyên liệu nhằm phòng ngừa nguy cơ đứt gãy nguồn cung do bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ duy trì lượng tồn kho đủ dùng trong 1-2 tháng thì hiện nhiều đơn vị đã nâng mức dự trữ lên khoảng 3 tháng.
Tuần cuối tháng 5/2026, giá cao su RSS3 kỳ hạn tháng 6/2026 tại Sở Giao dịch Hàng hóa Osaka (OSE) của Nhật Bản dao động quanh mức 223 Yên/kg, tăng 3,3% so với cuối tháng trước. Trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên giao tháng 6/2026 cũng dao động quanh mức 17.500 NDT/tấn, tăng gần 5% so với thời điểm cuối tháng 4.
Tại Việt Nam, đà tăng của giá cao su thế giới đang nhanh chóng phản ánh lên thị trường nội địa. Giá thu mua mủ cao su đang duy trì ở vùng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Hiện Công ty Cao su Bình Long thu mua mủ nước tại nhà máy với giá 505 đồng/độ TSC, trong khi giá thu mua tại đội sản xuất đạt 495 đồng/độ TSC. Giá mủ tạp DRC 60% cũng tăng mạnh lên 18.000 đồng/kg.
Độ TSC (Total Solids Content - Tổng hàm lượng chất rắn) trong ngành cao su là tỷ lệ phần trăm khối lượng chất rắn còn lại từ mủ nước sau khi được sấy khô hoàn toàn, đóng vai trò là thước đo kỹ thuật cốt lõi để đánh giá chất lượng và định giá thu mua nguyên liệu trên thị trường.
Nhiều doanh nghiệp khác tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao như Công ty Mang Yang thu mua mủ nước từ 458-463 đồng/TSC; Công ty Cao su Bà Rịa giữ giá khoảng 420 đồng/TSC/kg và mủ nguyên liệu ở mức 18.100 đồng/kg.
So với giai đoạn giá lao dốc kéo dài trước đó, đây được xem là vùng giá cao nhất của ngành cao su trong gần một thập kỷ qua.
Giá mủ tăng mạnh đang giúp hoạt động kinh doanh của nhiều doanh nghiệp cao su khởi sắc rõ rệt. Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (mã: GVR) vừa công bố lợi nhuận sau thuế quý I/2026 đạt hơn 2.513 tỷ đồng, gần gấp đôi cùng kỳ năm trước.
Doanh thu thuần của tập đoàn đạt gần 8.845 tỷ đồng, tăng 56% so với quý I/2025. Riêng mảng kinh doanh mủ cao su đạt khoảng 7.408 tỷ đồng, chiếm tới 84% tổng doanh thu.
Theo giải trình của GVR, kết quả kinh doanh tăng trưởng mạnh nhờ giá bán mủ cao su duy trì ở mức cao trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ toàn cầu phục hồi, đặc biệt từ ngành sản xuất lốp xe và ô tô tại Trung Quốc. Ngoài ra, tập đoàn còn ghi nhận thêm các khoản thu nhập bất thường từ thanh lý tài sản và bồi thường đất đai.
Nông dân phấn khởi, doanh nghiệp vẫn lo chuyện phát triển bền vững
Không chỉ doanh nghiệp lớn hưởng lợi, nhiều hộ trồng cao su cũng bắt đầu quay trở lại đầu tư mở rộng diện tích sau nhiều năm cầm cự với giá thấp.
Ông Tạ Văn Minh, nông dân trồng cao su tại xã Lộc Ninh (Tây Ninh), cho biết hiện gia đình đang sở hữu khoảng 50ha cao su và dự kiến sẽ trồng thêm 20ha để thay thế diện tích già cỗi.
Theo ông Minh, bài học lớn nhất với người trồng cao su là phải kiên định với cây trồng phù hợp thay vì chạy theo các cơn sốt nông sản ngắn hạn.
“Nhiều người thấy giá cao su xuống thấp thì chặt bỏ để trồng sầu riêng, mít… nhưng theo tôi đó là cách làm nhiều rủi ro. Giá nông sản lúc lên lúc xuống, quan trọng là phải tính đường dài. Cao su tuy có chu kỳ nhưng thị trường ổn định hơn và ít sâu bệnh”, ông Minh chia sẻ.
Không chỉ trồng cao su, ông còn tổ chức điểm thu mua mủ cho người dân địa phương rồi bán trực tiếp cho các nhà máy trong và ngoài tỉnh nhằm chủ động đầu ra.
Dù triển vọng thị trường đang tích cực hơn, giới chuyên gia cho rằng ngành cao su Việt Nam vẫn đối mặt không ít rủi ro do phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc.
Thống kê của Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), trong 4 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ cao su lớn nhất của Việt Nam với hơn 292.000 tấn, chiếm hơn 69% kim ngạch xuất khẩu cao su thiên nhiên của Việt Nam.
Theo đánh giá của VRA, mức độ tập trung cao này khiến ngành dễ bị tác động trước các thay đổi về chính sách và nhu cầu, đặc biệt trong bối cảnh Trung Quốc dự kiến áp dụng chính sách thuế nhập khẩu ưu đãi đối với một số quốc gia châu Phi từ tháng 5/2026, qua đó làm gia tăng cạnh tranh và nguy cơ suy giảm thị phần của cao su Việt Nam trong trung và dài hạn.
Một thách thức đáng lưu ý khác là xu hướng gia tăng các rào cản thương mại và yêu cầu tiêu chuẩn từ các thị trường nhập khẩu lớn của cao su Việt Nam. Cụ thể, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu dự kiến áp dụng trong giai đoạn 2026-2027 đặt ra yêu cầu rất cao về truy xuất nguồn gốc.
Trong khi đó, hơn 50% nguồn cung cao su tại Việt Nam đến từ khu vực tiểu điền, khiến việc đáp ứng các tiêu chuẩn này gặp nhiều khó khăn.
“Nếu không có giải pháp kịp thời, ngành cao su có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng tại thị trường EU”, đại diện VRA nhận định.
Tin Gốc: Dân Trí

Xuất khẩu tôm tháng 6-2026 đạt khoảng 458 triệu USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm ngoái. Tính chung sáu tháng đầu năm, kim ngạch đạt 2,35 tỉ USD, tăng 14,2%, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) thống kê.
Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục là động lực lớn nhất, mang về khoảng 845 triệu USD, chiếm hơn một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu tôm.
Riêng thị trường Trung Quốc tăng 47%, cho thấy dòng hàng đang dịch chuyển mạnh về khu vực châu Á.
Còn Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc cũng duy trì sức mua tích cực. Trong khi đó xuất khẩu sang Liên minh châu Âu chỉ tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu tại thị trường này chưa phục hồi rõ rệt.
Đáng chú ý xuất khẩu tôm sang Mỹ trong tháng 6 đạt khoảng 62 triệu USD, tăng 32%. Tuy nhiên lũy kế sáu tháng vẫn giảm 15%, còn khoảng 290 triệu USD.
VASEP cho rằng mức tăng trong tháng 6 phần nào đến từ việc doanh nghiệp và nhà nhập khẩu đẩy nhanh giao hàng trước những thay đổi khó lường về chính sách thuế. Vì vậy tín hiệu khởi sắc này có thể chỉ mang tính ngắn hạn.
Tại Mỹ, tôm Việt Nam tiếp tục chịu sức ép từ thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và sự cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung lớn.
Chi phí logistics cũng chưa hạ nhiệt đáng kể. Theo nền tảng Phaata, giữa tháng 7, cước vận chuyển một container 40 feet từ TP.HCM đi Bờ Đông Mỹ vẫn ở mức gần 8.920 USD, còn tuyến Bờ Tây khoảng 6.487 USD.
Trong khi đó các tuyến sang Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc có chi phí thấp hơn, thời gian giao hàng ngắn và vòng quay vốn nhanh hơn.
Đây là lợi thế khiến thị trường châu Á ngày càng trở thành điểm tựa của ngành tôm. Tuy nhiên sự phụ thuộc ngày càng lớn vào Trung Quốc cũng đặt ra rủi ro khi nhu cầu, chính sách kiểm dịch và mức độ cạnh tranh có thể thay đổi nhanh.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

