Theo một khảo sát mới đây của Trung tâm Nghiên cứu Pew – một tổ chức nghiên cứu độc lập uy tín tại Mỹ chuyên khảo sát dư luận và xu hướng xã hội, hơn một nửa học sinh Mỹ trong độ tuổi 13-17 cho biết đã sử dụng chatbot AI để trả lời câu hỏi và hỗ trợ việc học.
Khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện với 1.458 học sinh Mỹ trong độ tuổi từ 13 đến 17, nhằm tìm hiểu cách các em sử dụng chatbot AI và đánh giá tác động của công nghệ này. Đây là nhóm tuổi đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của các công cụ AI trong môi trường học đường.
Khảo sát cho thấy chatbot AI được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ các hoạt động học tập như giải toán, tìm kiếm thông tin và nghiên cứu tài liệu.
Học sinh có xu hướng dùng AI nhiều hơn trong các môn yêu cầu xử lý logic hoặc tổng hợp kiến thức, trong khi việc chỉnh sửa bài viết cá nhân ít phụ thuộc vào công cụ này hơn.
Một số học sinh cho biết họ sử dụng AI để được hướng dẫn từng bước khi gặp bài khó, đặc biệt trong các môn như toán và hóa học.
Thay vì chỉ cung cấp đáp án, chatbot có thể đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau, giúp người học hiểu vấn đề theo nhiều hướng.
Bên cạnh đó, AI cũng được sử dụng để tạo ý tưởng, hỗ trợ viết và hoàn thành bài tập nhanh hơn.
Tuy nhiên mức độ sử dụng AI không đồng đều giữa các học sinh. Bên cạnh những trường hợp dùng AI như một công cụ tham khảo, khảo sát cũng ghi nhận tình trạng học sinh phụ thuộc vào chatbot trong phần lớn bài tập.
Bài viết được Science News Explores dẫn lại cho thấy trong số này, khoảng 20%, tức là 1/5, học sinh thừa nhận họ lệ thuộc vào AI và dùng AI cho toàn bộ hoặc phần lớn bài tập. Đồng nghĩa AI đang trở thành một phần trong thói quen học tập của đại đa số học sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là tình trạng gian lận học tập liên quan đến AI. Khoảng 60% học sinh được hỏi cho rằng việc sử dụng AI để gian lận diễn ra khá thường xuyên hoặc rất thường xuyên tại trường học.
Trong một số trường hợp, học sinh sử dụng chatbot để đưa ra câu trả lời hoặc quan điểm thay cho ý kiến cá nhân, thay vì tự suy nghĩ và lập luận.
Khảo sát cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ sử dụng AI giữa các nhóm học sinh. Học sinh da đen và gốc Mỹ Latin có xu hướng sử dụng chatbot AI nhiều hơn so với học sinh da trắng.
Ngoài ra, yếu tố thu nhập gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể. Trong các gia đình có thu nhập dưới 30.000 USD mỗi năm, khoảng 1/5 học sinh cho biết họ sử dụng AI cho phần lớn hoặc toàn bộ bài tập. Tỉ lệ này cao gần gấp ba lần so với nhóm gia đình có thu nhập từ 75.000 USD trở lên.
Bên cạnh việc sử dụng AI cho học tập, khảo sát cũng ghi nhận sự khác biệt trong cách học sinh sử dụng chatbot cho các mục đích cá nhân. Chẳng hạn, tỉ lệ học sinh da đen sử dụng AI để tìm kiếm lời khuyên hoặc hỗ trợ cảm xúc cao hơn đáng kể so với học sinh da trắng .
Về nhận thức, phần lớn học sinh có cái nhìn tích cực đối với AI. Chỉ 15% học sinh cho rằng AI sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân, trong khi 26% lo ngại về tác động tiêu cực của AI đối với xã hội.
Những con số này cho thấy học sinh có xu hướng đánh giá AI là hữu ích trong phạm vi cá nhân, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại nhất định về ảnh hưởng rộng hơn.
Theo Tom’s Hardware, trung tâm mới khởi công tháng 6/2025 và hoàn thành sau đó 4 tháng, thử nghiệm thành công đầu năm 2026 và đi vào vận hành đầy đủ tháng này. Công trình có tổng vốn đầu tư ước tính 235 triệu USD, do chính phủ Trung Quốc hợp tác với công ty kỹ thuật HiCloud Technology cùng các nhà cung cấp viễn thông như China Telecom xây dựng. Với công suất 24 MW, trung tâm chứa gần 2.000 máy chủ, dự kiến xử lý các tác vụ AI, chú thích dữ liệu lớn và dịch vụ 5G.
Trung tâm dữ liệu truyền thống trên mặt đất phụ thuộc nhiều vào máy làm lạnh công nghiệp và hệ thống HVAC (sưởi, thông gió, điều hòa không khí) cỡ lớn để làm mát, có thể chiếm tới 40% điện năng tiêu thụ. Tuy nhiên, trung tâm ngoài khơi Thượng Hải nằm ở độ sâu khoảng 10 m, dùng nước biển lạnh xung quanh như bể tản nhiệt thụ động khổng lồ. Nhiệt độ nước biển trung bình trong khu vực dao động quanh 15 độ C, giúp hấp thụ nhiệt mà phần cứng máy tính tỏa ra và giảm đáng kể lượng điện cần thiết cho hệ thống làm mát.
Trung tâm mới kết nối trực tiếp với một trang trại điện gió ngoài khơi công suất 200 MW, gồm hơn 50 turbine. Nhờ đó, hơn 95% điện năng của công trình đến từ nguồn tái tạo, giúp giảm mạnh khí thải carbon. Ngoài ra, công trình cũng tiết kiệm đáng kể diện tích đất sử dụng, chỉ cần một phần nhỏ không gian so với các cơ sở tương tự trên mặt đất.
Theo China Daily, cơ sở này đạt hiệu suất sử dụng điện (PUE) dưới 1,15, thuộc nhóm trung tâm dữ liệu quy mô lớn tiết kiệm năng lượng nhất đang hoạt động. Các trung tâm dữ liệu doanh nghiệp truyền thống thường có PUE gần 1,5 hoặc cao hơn, đồng nghĩa một phần khá lớn trong tổng lượng điện tiêu thụ sẽ dành cho làm mát và hạ tầng hỗ trợ hơn là cho việc tính toán.
CGTN cho biết trung tâm mới có thể tiết kiệm 61 triệu kWh điện mỗi năm. Công trình được thiết kế nhằm giải quyết một thách thức khổng lồ của ngành công nghệ - nhu cầu điện tăng vọt do AI. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), mức tiêu thụ điện của các trung tâm dữ liệu toàn cầu dự kiến tăng hơn gấp đôi vào năm 2030, trong đó AI là yếu tố thúc đẩy chính.
Trên thế giới, nhiều dự án trung tâm dữ liệu ngoài khơi cũng dần được triển khai khi nhu cầu về điện và làm mát cho hạ tầng AI ngày càng tăng. Startup Mỹ Panthalassa đang phát triển trung tâm dữ liệu nổi ngoài khơi chạy bằng năng lượng sóng, sản xuất điện từ hệ thống năng lượng tái tạo tích hợp, đồng thời dùng nước biển để làm mát thụ động.
Tuy nhiên, các trung tâm dữ liệu dưới nước cũng gặp thách thức không nhỏ về kỹ thuật và vận hành. Chúng cần chống chọi với áp suất cao và nước mặn ăn mòn trong thời gian dài, ngoài ra cũng khó tiếp cận để bảo trì. Do đó, nhà điều hành phụ thuộc nhiều vào thiết kế module kín, hệ thống giám sát từ xa và cơ sở hạ tầng có tính dự phòng cao nhằm giảm nhu cầu can thiệp trực tiếp.
Đừng lo lắng, biểu tượng này không báo hiệu bất kỳ vấn đề nào với tình trạng pin hay quá trình sạc đối với điện thoại Galaxy. Thực tế, nó chỉ đơn giản là một chỉ báo cho biết chế độ tiết kiệm pin đang được kích hoạt.
Chế độ tiết kiệm pin không chỉ có trên điện thoại Galaxy mà còn xuất hiện trên các mẫu iPhone và thiết bị Android khác. Tính năng này giúp kéo dài thời gian sử dụng pin trong những trường hợp không có thời gian sạc hoặc không có bộ sạc dự phòng. Khi chế độ này được bật, một số tính năng sẽ bị hạn chế, bao gồm cả tốc độ xử lý, nhằm giúp điện thoại hoạt động lâu hơn.
Biểu tượng chiếc lá bên cạnh biểu tượng pin sẽ nhắc nhở người dùng rằng chế độ tiết kiệm pin đang hoạt động, đồng thời giải thích lý do tại sao một số chức năng của điện thoại có thể bị vô hiệu hóa hoặc hoạt động chậm hơn bình thường.
Lưu ý, biểu tượng chiếc lá có thể gây nhầm lẫn ngay cả với những người dùng lâu năm, vì Samsung không phải lúc nào cũng sử dụng biểu tượng này để chỉ ra chế độ tiết kiệm pin. Trước đây, Samsung đã sử dụng biểu tượng tái chế cho tính năng này. Samsung chỉ mới chuyển sang biểu tượng chiếc lá mới kể từ One UI 7 trên dòng Galaxy S24, không chỉ xuất hiện trên đầu màn hình mà còn trong bảng Cài đặt nhanh.
Người dùng điện thoại Galaxy có thể tùy chỉnh chế độ tiết kiệm pin. Ví dụ, trên Galaxy Z Flip 6 với Android 16 (One UI 8.5), chế độ mặc định sẽ giới hạn tốc độ xử lý ở mức 70%, tắt tính năng Always On Display, giảm độ sáng màn hình 10% và đặt thời gian chờ màn hình là 30 giây. Ngoài ra, chế độ tiết kiệm pin tối đa sẽ hạn chế tất cả hoạt động nền và thông báo, ngoại trừ một số ứng dụng cốt lõi như Tin nhắn và Điện thoại.
Điện thoại Galaxy cũng cung cấp ước tính thời gian sử dụng pin. Theo kết quả thử nghiệm được ghi nhận bởi BGR, một chiếc Galaxy Z Flip6 với dung lượng pin 80% có thể hoạt động 3 ngày 9 giờ khi không bật chế độ tiết kiệm pin. Khi bật chế độ này, ước tính thời gian sử dụng pin tăng lên 4 ngày; với chế độ tối đa, thời gian ước tính lên tới 8 ngày 15 giờ.
Để tắt chế độ tiết kiệm pin và loại bỏ biểu tượng chiếc lá, người dùng có thể thực hiện hai cách. Cách đơn giản nhất là mở bảng Cài đặt nhanh bằng cách vuốt xuống từ đầu màn hình và chạm vào biểu tượng tiết kiệm pin để bật tắt. Ngoài ra, người dùng cũng có thể vào ứng dụng Cài đặt > Chăm sóc thiết bị > Chăm sóc pin và thiết bị > Pin và tắt tính năng này từ đó.
Một số điện thoại Galaxy còn có tính năng chế độ tiết kiệm pin thích ứng, cho phép điện thoại tự động điều chỉnh mức tiêu thụ pin dựa trên thói quen sử dụng của người dùng.
Cuối cùng, người dùng có thể tạo các tự động hóa cho phép cài đặt tiết kiệm pin vào những thời điểm cụ thể thông qua menu Chế độ và Thói quen trong ứng dụng Cài đặt.
Theo Interesting Engineering, nhóm nghiên cứu ở Đại học California, San Diego (UCSD), Mỹ, sử dụng robot hình người điều khiển từ xa để thực hiện hai ca phẫu thuật với động vật có vú lớn không phải linh trưởng. Các ca phẫu thuật bao gồm cắt bỏ túi mật do một bác sĩ tiến hành cùng với robot hỗ trợ, ca còn lại do hai robot phối hợp thực hiện. Theo nhóm nghiên cứu, thành công này cho thấy tiềm năng của robot hình người điều khiển từ xa trong phòng mổ với nhiều ứng dụng phong phú.
Các hệ thống phẫu thuật robot hiện nay rất chuyên biệt, thường có 3-4 cánh tay, phần mềm độc quyền và dụng cụ phẫu thuật riêng. Với trọng lượng khoảng 816 kg, hệ thống như vậy đòi hỏi phòng mổ đặc biệt, bố trí phức tạp và đội ngũ hỗ trợ đã qua đào tạo, do đó tốn kém và khó triển khai ngoài trung tâm y tế lớn.
Ngược lại, Surgie, robot hình người sử dụng trong nghiên cứu, cao khoảng 1,5 mét và chỉ nặng 27 kg. Thiết kế nhỏ gọn và di động cho phép robot hoạt động trong phòng mổ có sẵn mà không cần thay đổi cơ sở hạ tầng, qua đó thiết thực hơn với cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. Michael Yip, kỹ sư tại UCSD và đồng nghiệp mô tả chi tiết thử nghiệm với Surgie trong nghiên cứu trên tạp chí Nature hôm 8/7.
Để thực hiện quá trình phẫu thuật, các nhà nghiên cứu trang bị cho robot bộ chuyển đổi để sử dụng dụng cụ mổ tiêu chuẩn. Các robot hoạt động trơn tru theo quy trình lâm sàng hiện có và mang lại cho nhà vận hành cảm giác trực quan hơn so với hệ thống phẫu thuật robot truyền thống. Nhóm nghiên cứu ở UCSD chia sẻ trong thử nghiệm tiền lâm sàng, robot hình người điều khiển từ xa đạt độ chính xác khi phẫu thuật tương đương những nền tảng robot uy tín. Theo họ, với chi phí thấp và chiếm diện tích nhỏ trong phòng mổ, robot hình người dễ triển khai ở khắp mọi nơi từ vùng nông thôn tới chiến trường, thậm chí trong không gian.
Theo Tom's Guide, robot đang dần trở nên phổ biến trong phòng mổ. Năm 1983, robot phẫu thuật đầu tiên tên Anthrobot hỗ trợ các bác sĩ trong một ca phẫu thuật nội soi khớp gối. Năm 1985, hệ thống robot PUMA 560 thực hiện công việc tương tự khi tham gia thủ thuật sinh thiết não. Năm 1992, ROBODOC trở thành hệ thống robot đầu tiên phẫu thuật ở người khi chuẩn bị xương đùi cho ca thay khớp háng nhân tạo. Với kích thước thỏ gọn, linh hoạt, dễ tùy chỉnh, đội ngũ robot Surgie có thể triển khai phẫu thuật ở những khu vực thiếu thốn trong tương lai, giúp giải quyết bài toán về nhân lực.
Nghiên cứu năm 2025 của Hiệp hội Phẫu thuật Mỹ chỉ ra tình trạng thiếu hụt bác sĩ trên toàn quốc với 21 bang có số lượng bác sĩ phẫu thuật ít hơn mức cần thiết. Số lượng thiếu hụt sẽ tăng từ 13.500 lên 86.000 bác sĩ vào năm 2036. Robot hình người điều khiển từ xa và tự động có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ lâm sàng và công việc hỗ trợ hơn nền tảng robot thông thường, phù hợp với bệnh viện, cộng đồng hẻo lánh, khu vực thảm họa và hoạt động tìm kiếm cứu hộ.
Theo Popular Science, dù nghiên cứu chứng minh tính khả thi của phẫu thuật bằng robot hình người điều khiển từ xa, công nghệ này vẫn cần vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật trước khi có thể áp dụng rộng rãi. Trong quá trình phẫu thuật, robot cần hiệu chỉnh nhiều lần, làm tăng thời gian mổ so với hệ thống robot thông thường. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh hạn chế như vậy khá phổ biến trong giai đoạn đầu của công nghệ phẫu thuật mới. Ví dụ, quy trình phẫu thuật nội soi bằng robot đầu tiên từng kéo dài vài giờ nhưng đã rút ngắn xuống 30 phút nhờ cải tiến liên tục.
Một thách thức khác là độ trễ khi giao tiếp, mức độ cử động chậm chạp của robot sau khi bác sĩ phẫu thuật truyền lệnh điều khiển. Việc giảm thiểu độ trễ rất quan trọng đối với phẫu thuật từ xa ở những cộng đồng hẻo lánh.
Nhóm nghiên cứu cho biết ngoài thao tác trong phòng mổ, robot hình người có thể đảm nhận nhiều công việc khác như lấy dụng cụ phẫu thuật, hỗ trợ nhân viên y tế, vệ sinh phòng mổ, góp phần giảm bớt gánh nặng cho con người.