Bà Nicky Jackson Colaco – Phó chủ tịch kiêm Giám đốc chính sách công toàn cầu của Roblox – cho biết công ty sẽ triển khai hệ thống tài khoản phân cấp theo độ tuổi dành riêng cho người dùng Indonesia.
Cụ thể trẻ từ 5-12 tuổi sẽ sử dụng tài khoản “Roblox Kids”, không được phép dùng tính năng trò chuyện trực tuyến. Nhóm 13-15 tuổi sử dụng tài khoản “Roblox Select”, chỉ được giao tiếp với phụ huynh, người thân hoặc bạn bè đã được phê duyệt.
Roblox dự kiến chuyển đổi khoảng 23 triệu tài khoản thuộc người dùng dưới 16 tuổi sang hệ thống xác minh mới. Người dùng sẽ phải quay video selfie để hệ thống ước tính độ tuổi thông qua công nghệ nhận diện khuôn mặt. Đại diện nền tảng cho biết dữ liệu hình ảnh sẽ bị xóa ngay sau khi xác minh, không lưu trữ lâu dài.
Bộ trưởng Truyền thông và Các vấn đề kỹ thuật số Indonesia, bà Meutya Hafid, cho biết Roblox hiện có khoảng 45 triệu người dùng tại nước này, trong đó hơn một nửa là trẻ em.
Chính phủ Indonesia xếp Roblox vào nhóm nền tảng “rủi ro cao” do lo ngại nguy cơ gây nghiện, tiếp xúc nội dung không phù hợp và các hình thức tương tác trực tuyến thiếu an toàn.
Ngoài việc phân loại tài khoản theo độ tuổi, Roblox cũng sẽ kiểm soát nội dung trò chơi và áp dụng giới hạn thời gian sử dụng. Phụ huynh có thể thiết lập khung giờ hoặc thời lượng chơi để hạn chế nguy cơ trẻ em lệ thuộc vào nền tảng.
Indonesia bắt đầu áp dụng quy định mới từ cuối tháng 3, cấm trẻ dưới 16 tuổi truy cập các nền tảng số có nguy cơ gây nghiện, lừa đảo, bạo lực mạng hoặc nội dung khiêu dâm. Đây được xem là một trong những chính sách quản lý trẻ em trên môi trường số nghiêm ngặt nhất khu vực.
Đến nay, 7 trong số 8 nền tảng bị xếp vào nhóm “rủi ro cao” như YouTube, TikTok, Facebook, Instagram, Threads, X và Bigo Live đã cam kết hạn chế quyền truy cập của trẻ em. Trước đó TikTok cho biết đã vô hiệu hóa khoảng 1,7 triệu tài khoản của người dùng dưới 16 tuổi tại Indonesia để tuân thủ quy định.
Giới quan sát nhận định động thái của Indonesia phản ánh xu hướng gia tăng siết quản lý trẻ em ở môi trường số trên toàn cầu, khi nhiều quốc gia như Úc, Pháp, Vương quốc Anh hay Tây Ban Nha cũng đang xem xét hoặc triển khai các biện pháp tương tự.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Đây là nội dung chính của "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Chương trình đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, nhằm hình thành lực lượng khoa học trẻ có năng lực tự chủ công nghệ.
Chương trình sẽ tuyển chọn mỗi năm khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc để cấp kinh phí. Nguồn lực được ưu tiên cho nhóm nghiên cứu hướng tới làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho các nghiên cứu ở lĩnh vực khác.
Kinh phí hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng mỗi năm cho nghiên cứu sinh, trong thời gian không quá 3 năm. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn thực hiện nhiệm vụ nhưng không tăng thời gian hỗ trợ. Số tiền này phải được sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ nghiên cứu như phát triển sản phẩm, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ và hợp tác quốc tế.
Chương trình có cách tiếp cận "đầu tư theo kết quả". Việc giải ngân gắn với tiến độ và kết quả đầu ra. Các nhiệm vụ không đạt yêu cầu có thể bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ.
Các chỉ tiêu đầu ra cũng được quy định cụ thể: tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu phải công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín; ít nhất 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; và tối thiểu 15% kết quả được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc triển khai trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các nghiên cứu sinh, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, đội ngũ chuyên gia trong, ngoài nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chương trình khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu đề xuất đề tài đến thương mại hóa kết quả, đồng thời thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ và liên kết quốc tế.
Cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài cũng được khuyến khích, nhằm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tiếp cận chuẩn mực khoa học toàn cầu.
Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) được giao chủ trì tổ chức thực hiện VREF, từ xây dựng quy chế, tuyển chọn đến cấp kinh phí và theo dõi, đánh giá chương trình.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/ho-tro-1-ty-dong-moi-nam-cho-nghien-cuu-sinh-xuat-sac-5061984.html

Theo Popular Science, nhóm nghiên cứu, đứng đầu là nhà khoa học máy tính Marco Schmidt, giáo sư Hệ thống tích hợp và cảm biến quan sát Trái Đất (ESSEO) tại Đại học Würzburg, dựa vào cơ chế di chuyển của thằn lằn cát để tạo mẫu robot tự hành Sao Hỏa, đạt hiệu suất vượt trội so với những mẫu khác khi di chuyển trên cát. Dự án nằm trong sáng kiến VaMEx của Trung tâm Hàng không Vũ trụ Đức.
Để di chuyển hiệu quả trên Sao Hỏa, robot tự hành cần xử lý lượng cát lớn. Thiết kế bánh xe tròn hoặc bánh xích đều không phải lựa chọn lý tưởng để đối phó với môi trường khắc nghiệt và đầy cát trên hành tinh đỏ. Ngoài xử lý kết cấu hỗn hợp vừa giống chất lỏng vừa giống chất rắn của cát, robot tự hành còn phải đối mặt với những dốc đứng và địa hình mấp mô với mức độ trơn trượt khác nhau, dễ gây mất thăng bằng.
Nhóm của Schmidt đã thiết kế robot tự hành mới sử dụng chuyển động bơi để đẩy xuyên qua cát, lấy cảm hứng từ thằn lằn cát Châu Phi (Scincus scincus) nổi tiếng với khả năng đào hang trong sa mạc Sahara và bơi qua cát như cá. Video do Đại học Würzburg chia sẻ cho thấy robot có kích thước bằng chiếc tủ lạnh nhỏ màu bạc di chuyển qua một sàn thử nghiệm mô phỏng bề mặt Sao Hỏa. Thay vì lăn về phía trước, mỗi bánh xe của nó cắt qua cát theo chuyển động hình số tám. Robot tự hành di chuyển vài mét, cua qua góc và quay trở lại nơi bắt đầu.
"Các bánh xe mô phỏng tương tác đặc trưng của thằn lằn cát với mặt đất, tạo ra cả lực dọc và ngang. Robot tự hành để lại dấu vết hình sin trên cát, giúp xác nhận cỗ máy đạt được cơ chế bơi như dự kiến", Schmidt giải thích.
Theo Phys.org, nhóm nghiên cứu đang hợp tác với Trung tâm Nghiên cứu Trí tuệ Nhân tạo Đức (DFKI) ở Bremen và Đại học Bremen để thử nghiệm robot. Ban đầu, các bánh xe của cỗ máy nặng và hẹp hơn so với bánh xe khí nén tương đương, tăng áp lực lên mặt đất khiến robot bị lún. Tình trạng trượt và lún làm giảm khả năng điều khiển robot tự hành. Các nhà nghiên cứu khắc phục bằng cách tăng độ rộng bánh xe và giảm khối lượng, giúp phương tiện di chuyển ổn định trên cát.
Schmidt và cộng sự đang tìm cách tăng khả năng điều khiển tổng thể của robot và hạn chế trượt trong môi trường thực tế phức tạp. Họ cũng dự định bổ sung chỗ đặt thiết bị khoa học và hàng hóa mà robot có thể phải mang theo.
Tin Gốc: Vnexpress

Tại Hội nghị Quốc gia Số Hà Nội 2026 cuối tháng 5, Hiệp hội Di động Toàn cầu (GSMA) đánh giá Việt Nam là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế số Đông Nam Á. Bên lề hội nghị, ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của GSMA chia sẻ với VnExpress về sự dịch chuyển trong mô hình hoạt động của nhà mạng, vấn đề chi phí Internet, cũng như giải pháp để thúc đẩy hạ tầng, từ đó đưa nền kinh tế số của Việt Nam phát triển.
- Trên nhiều bảng xếp hạng quốc tế, Internet Việt Nam thường nằm trong nhóm tốc độ nhanh, giá cước rẻ hàng đầu. Theo ông nền kinh tế số Việt Nam đã đạt đến vị thế tương xứng với tiềm năng, hay còn điểm nghẽn nào cần tháo gỡ?
- Việt Nam đã làm được một việc phi thường là xây dựng một nền tảng người dùng khổng lồ, với gần 86% dân số kết nối trực tuyến. Nhìn vào các bảng xếp hạng của các tổ chức như Ookla, có thể thấy Internet Việt Nam thường xuyên ở nhóm có tốc độ nhanh hàng đầu khu vực và thế giới.
Việc Việt Nam nhanh chóng bước vào kỷ nguyên 5G cũng là thành tựu lớn. Dù 5G đã xuất hiện trên thế giới từ 2019, tầm nhìn và định hướng đầu tư rất rõ ràng của Việt Nam, như đạt 99% độ phủ sóng vào năm 2030, đang đưa các bạn lên vị trí tiên phong.
Việt Nam có dân số trẻ, năng động, khả năng thích ứng cao và đặc biệt "khát khao số hóa" rất lớn. Bên cạnh đó, lực lượng lao động lành nghề và đầy tham vọng là bệ đỡ vững chắc cho sự tăng trưởng.
Còn về thách thức, mà thực ra tôi cho rằng là cơ hội, đó là khi đã có hạ tầng, phải dịch chuyển sang các dịch vụ giá trị cao thế nào. Bài toán lúc này không còn đơn thuần là chi phí trên mỗi megabit nữa, mà làm sao để hạ tầng ấy tạo tác động thực chất cho nền kinh tế. Để đón làn sóng đầu tư tiếp theo vào những lĩnh vực như bán dẫn và AI, tôi nghĩ các bạn buộc phải ưu tiên chất lượng, độ tin cậy của mạng lưới thay vì chạy đua về giá. Phải lấy chất lượng làm động lực thay đổi hạ tầng, đồng thời đảm bảo một sự đầu tư bền vững.
- Thời gian qua, nhà mạng tại Việt Nam bắt đầu có động thái siết các gói cước giá rẻ, chuyển sang tăng giá đi kèm với tăng dung lượng, tốc độ. Ông nhận định ra sao về xu hướng này dưới góc nhìn của một hiệp hội toàn cầu?
- Để đạt mục tiêu kinh tế số đóng góp 30% GDP vào năm 2030, Việt Nam phải coi mạng lưới là ưu tiên hàng đầu, trong đó có việc đưa sức mạnh công nghệ 5G vào các kịch bản ứng dụng công nghiệp thực tế. Điều này cần thực hiện song song với việc tiến tới mạng 5G Standalone (5G độc lập) và 5G Advanced (5.5G).
Một điểm quan trọng nữa cần nhắc tới là kích hoạt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi các bạn sẵn sàng đầu tư và chấp nhận rủi ro thất bại để thử nghiệm, khai phá các giới hạn mới của công nghệ. Đây là bài toán chung mang tính toàn cầu, và rõ ràng cũng là thách thức lớn tại Việt Nam.
Tôi không nắm chi tiết về giá cước tại Việt Nam. Nhưng theo tôi, việc duy trì đầu tư bền vững là điều tối quan trọng để tiếp tục rót vốn vào hạ tầng, nhằm đạt mục tiêu của các bạn về độ phủ 5G, hay đóng góp của kinh tế số vào GDP. Điều đó đòi hỏi các nhà mạng di động và toàn bộ hệ sinh thái phải liên tục tái đầu tư. Phương án giá cước, doanh thu và nguồn vốn đầu tư đều là những mảnh ghép trong một bài toán chung về đầu tư hạ tầng, nhằm đạt được những mục tiêu đó.
Các bạn cần đạt đến điểm "bùng nổ về đổi mới sáng tạo". Đó là khi niềm tin đầu tư đủ lớn để các bên sẵn sàng chấp nhận rủi ro thất bại, từ đó mới có thể thực sự khai phá những giới hạn tận cùng của công nghệ. Tôi cho rằng điều quan trọng là Việt Nam cần thiết lập được chính sách và quy định pháp lý phù hợp để duy trì một môi trường đầu tư bền vững như vậy. Bởi đó mới chính là nền nếp vững chắc để vươn lên vị thế dẫn dắt.
- Ông đánh giá gì khi một số nhà mạng lớn tại Việt Nam tuyên bố chuyển dịch từ mô hình công ty viễn thông truyền thống (telco) sang doanh nghiệp công nghệ (techco).
- Sự dịch chuyển từ telco sang techco thực chất là một phần trong hành trình tiến hóa liên tục, và tôi tin sắp tới sẽ tiến đến AIco (doanh nghiệp AI). Điều này phản ánh thực tế rằng viễn thông đã bước ra khỏi ranh giới một ngành dọc đơn thuần phục vụ liên lạc cá nhân, để trở thành một hạ tầng số kiến tạo, cho phép toàn bộ nền kinh tế chuyển đổi số.
Khi dịch chuyển, giá trị thực sự của các nhà mạng nằm ở các dịch vụ và giải pháp được cung cấp trên nền tảng kết nối đó. Nói vậy không có nghĩa mô hình thuần kết nối có vấn đề, mà kết nối giờ đây không thể cung cấp một cách tách biệt với mục đích sử dụng thực tế của nó.
Để tạo ra tác động thực chất, toàn bộ hệ sinh thái cần bắt tay hợp tác, vượt qua giai đoạn "số hóa cơ học". Mười năm trước, chuyển đổi số đơn giản là gửi email thay thư viết tay. Còn hiện nay, chuyển đổi số thực chất là thay đổi hoàn toàn cách vận hành của một nhà máy, cách một phòng phẫu thuật hoạt động hay cách các quy trình được thực thi. Đó là sự thay đổi mang tính bản chất: chuyển đổi từ trong lõi chứ không phải chuyển đổi cơ học từ vật lý sang số.
- Có mô hình thành công nào trên thế giới mà các techco Việt Nam có thể học hỏi?
- Thực tế, cả thế giới đều đang ở những giai đoạn khác nhau trên hành trình này. Chúng tôi đã có những buổi làm việc với các nhà mạng tại Việt Nam, mỗi bên đều đang ở nấc thang riêng trong cuộc chuyển đổi. Điểm mấu chốt khi dịch chuyển từ telco sang techco là đưa kỹ thuật số vào lõi vận hành.
Thậm chí, chúng tôi còn muốn chia sẻ câu chuyện thành công của Việt Nam ra thế giới. Viettel là một ví dụ điển hình khi đang vận hành mạng lưới tại 10 quốc gia. Trong hệ thống phân vùng của GSMA, hoạt động của tập đoàn này trải rộng trên 4 khu vực địa lý. Trên thế giới, không có tập đoàn viễn thông di động nào khác có quy mô hiện diện như thế. Điều này định vị nhà mạng Việt Nam là một người chơi toàn cầu thực thụ, xét cả về quy mô và dấu ấn tầm cỡ quốc tế. Đó cũng là một trong những lý do GSMA đang chuẩn bị thiết lập sự hiện diện chính thức tại Việt Nam.
Không có công thức chung duy nhất cho cuộc chuyển đổi, quan trọng là vừa học hỏi từ những người dẫn đầu, vừa đúc kết từ cộng đồng quốc tế, bởi tất cả đều đang cùng nhau định hình hạ tầng kết nối chung của toàn cầu.
- Quay lại vấn đề chi phí, có giai đoạn công ty viễn thông đòi chia sẻ doanh thu với nền tảng OTT khi nguồn thu thoại và tin nhắn truyền thống sụt giảm. Một số nhà mạng thậm chí muốn tự phát triển ứng dụng OTT. Ông nhìn nhận tính khả thi của hướng đi này thế nào?
- Đây là một câu chuyện rất phức tạp. Nhìn vào thị trường xung quanh, có thể thấy người dân mỗi quốc gia thường có xu hướng lựa chọn giải pháp khác nhau, như Việt Nam chọn Messenger, Zalo, trong khi nơi khác chuộng Line, WhatsApp...
Tôi nghĩ điều quan trọng đối với Việt Nam trên hành trình này không chỉ là cân nhắc các dịch vụ tự thân của nhà mạng, mà là khai mở cho cả hệ sinh thái thông qua API mở, từ đó để mặc cho hệ sinh thái tự do đổi mới sáng tạo, thử nghiệm và sai sót. Có những giai đoạn, nhà mạng di động nghĩ họ phải tự mình ôm đồm mọi thứ. Nhưng như những gì chúng ta biết, hệ sinh thái này thực chất có một "cái đuôi dài", tức thị trường ngách khổng lồ.
Nếu nhìn khắp khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nhiều nhà mạng đang cung cấp gói cước tích hợp sẵn ứng dụng OTT. Chẳng hạn khi tôi ở Indonesia, SIM nội địa có thể được miễn phí dung lượng WhatsApp. Mối quan hệ hợp tác giữa nhà mạng di động và hệ sinh thái OTT là một phần tất yếu để thúc đẩy người dùng và tạo ra các kịch bản ứng dụng mới. Điều quan trọng là phải giải quyết được bài toán thực tế của người dùng và củng cố niềm tin số.
- Một vấn đề GSMA liên tục nhấn mạnh là "niềm tin số", hay chuyện ngăn chặn lừa đảo trực tuyến. Việc Việt Nam quyết liệt triển khai xác thực danh tính thuê bao và đăng ký sinh trắc học để xóa sổ SIM rác có phải cách tiếp cận hiệu quả?
- GSMA rất hoan nghênh các nhà mạng di động tham gia vào lực lượng liên ngành chống lừa đảo, cũng như chào đón cơ hội hợp tác với chính phủ Việt Nam để đẩy lùi vấn nạn.
Đáng buồn là Đông Nam Á đang bị xem là điểm nóng của hoạt động lừa đảo trực tuyến. Việc đấu tranh chống lừa đảo phải là trách nhiệm tập thể. Trong một nền kinh tế số toàn cầu, chúng ta cần gánh vác trách nhiệm giữ cho thế giới số luôn là nơi an toàn cho các thế hệ tương lai. Đối với những nỗ lực đang được triển khai tại Việt Nam, việc áp dụng quy trình định danh khách hàng nghiêm ngặt khi đăng ký SIM là bước đi rất tích cực. Chúng tôi cũng đang chứng kiến xu hướng tương tự tại một số quốc gia khác.
Tuy nhiên, điều quan trọng là chính sách và quy định như vậy không nên làm hạn chế các hành vi sử dụng bình thường của người dùng phổ thông. Ví dụ, một số quốc gia áp đặt giới hạn quá chặt về số lượng SIM tối đa của mỗi cá nhân, vô tình gây khó khăn nếu họ có một gia đình lớn và muốn chia sẻ SIM cho người thân sử dụng. Do đó, các quy định cần xuất phát từ một cách tiếp cận cân bằng, thông qua việc đối thoại và tham vấn chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính phủ.
Chúng tôi đang nghiên cứu rủi ro về tỷ lệ "dương tính giả" trong việc phát hiện lừa đảo. Ví dụ, một tài xế giao hàng với đặc thù công việc sẽ liên tục gọi điện tới nhiều người lạ trong ngày. Hành vi này dễ bị thuật toán nhận diện nhầm là một SIM lừa đảo. Việc áp dụng quy trình định danh nghiêm ngặt giúp giảm thiểu rủi ro, nhưng đó không phải giải pháp triệt để 100%. Đó chỉ là một mảnh ghép trong cả một hệ sinh thái giải pháp cần làm.
Theo tôi, tiềm năng từ sự cộng hưởng giữa công nghệ AI, năng lực kỹ thuật của nhà mạng, dữ liệu lớn và chính sách quản lý của chính phủ vô cùng lớn nếu chúng ta bắt tay hợp tác chặt chẽ.
- Trong bảng xếp hạng gần đây, GSMA đánh giá khá cao kinh tế số của Việt Nam. Những yếu tố nào dẫn đến đánh giá này của GSMA và vị thế hiện tại của Việt Nam được thể hiện cụ thể ra sao?
- Trong bảng xếp hạng Chỉ số quốc gia số - Digital Nations Index 2025 do GSMA công bố, Việt Nam nằm trong nhóm nửa đầu. Các bạn cũng là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế số Đông Nam Á, với sự phát triển cân bằng trên cả năm trụ cột then chốt của chỉ số, bao gồm: hạ tầng, đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu, an ninh mạng và con người.
Một điểm nổi bật mà chúng tôi quan sát được trong vài năm qua là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc chỉ đơn thuần "ứng dụng công nghệ" sang tầm nhìn "kiến tạo quốc gia số". Nghị quyết 57 đặt ra định hướng chuyển đổi toàn diện ở quy mô quốc gia, lấy khoa học công nghệ làm động lực, kết hợp với các chính sách hỗ trợ đầu tư để thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái phát triển, là bước đi rất ý nghĩa, thể hiện tính đồng bộ và cam kết mạnh mẽ đối với sự tăng trưởng của hệ sinh thái này.
Tôi cho rằng những lựa chọn chính sách mang tính chủ động, từ việc ưu đãi tần số, thúc đẩy triển khai 5G, cho đến hỗ trợ phát triển toàn diện hệ sinh thái số, cộng hưởng với các khoản đầu tư khổng lồ của ngành công nghiệp vào AI và trung tâm dữ liệu, là một tín hiệu cực kỳ rõ ràng. Nó không chỉ có ý nghĩa với hệ sinh thái số trong nước, mà còn đưa ra tín hiệu với cả khu vực và thế giới rằng: Việt Nam thực sự nghiêm túc với mục tiêu trở thành một quốc gia dẫn dắt.
Tin Gốc: Vnexpress

