“Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) vừa thực hiện một cuộc tấn công ở Dải Gaza nhằm vào Mohammed Odeh, tân chỉ huy cánh vũ trang của Hamas, theo lệnh của Thủ tướng Benjamin Netanyahu và Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz. Mohammed Odeh là một trong những chủ mưu vụ tấn công tháng 10/2023”, IDF cho biết hôm 26/5.
Một nguồn tin Israel nói với kênh Kan rằng thông tin sơ bộ cho thấy ông Odeh đã thiệt mạng trong vụ tấn công. Tuy nhiên, IDF chưa xác nhận điều này và Hamas chưa bình luận về thông tin.
Cơ quan phòng vệ dân sự Gaza cho biết ít nhất ba người đã thiệt mạng và 20 người bị thương trong vụ không kích của Israel nhằm vào khu Rimal, phía tây Gaza City.
Ông Odeh được bổ nhiệm làm chỉ huy lữ đoàn Al-Qassam, cánh vũ trang của Hamas, sau khi người tiền nhiệm Izz al-Din al-Haddad bị Israel hạ sát ngày 15/5. Theo giới chức Israel, Mohammed Odeh từng là chỉ huy đơn vị tình báo của Hamas.
Thủ tướng Netanyahu tuyên bố Israel sẽ nhắm mục tiêu và hạ sát những ai chủ mưu đứng sau vụ tấn công ngày 7/10/2023 khiến hơn 1.200 người chết. Quân đội và tình báo Israel sau đó thường xuyên nhắm mục tiêu vào lãnh đạo cấp cao, chỉ huy Hamas ở Dải Gaza và khu vực Trung Đông.
Chiến dịch của Israel nhằm vào Dải Gaza đã khiến hơn 72.800 người thiệt mạng.
Tin Gốc: Vnexpress
Thế Giới
Bộ trưởng chiến tranh Pete Hegseth thúc đưa nhanh AI vào tác chiến, Đô đốc Mỹ cảnh báo

Theo Hãng tin AP ngày 31-5, phát biểu tại một hội nghị của lực lượng đặc nhiệm Mỹ ở bang Florida, Đô đốc Frank Bradley - Tư lệnh Bộ Chỉ huy tác chiến đặc biệt Mỹ (SOCOM) - cho biết quân đội phải "rất thận trọng" khi đưa AI vào các hoạt động quân sự.
Ông Bradley nói trong tương lai AI có thể hỗ trợ xác định mục tiêu tấn công, nhưng con người vẫn phải bảo đảm công nghệ này chỉ được sử dụng đúng mục đích và không gây thiệt hại ngoài dự kiến.
Những phát biểu này được đưa ra trong bối cảnh Bộ trưởng Chiến tranh Mỹ Pete Hegseth đang thúc đẩy quân đội đẩy nhanh việc ứng dụng AI.
Ông Hegseth cho rằng Lầu Năm Góc cần được phép sử dụng AI cho mọi mục đích quân sự hợp pháp và không nên bị giới hạn bởi các rào cản mang tính ý thức hệ.
Trong khi đó, Tổng thống Donald Trump cũng nhiều lần nhấn mạnh Mỹ cần duy trì vị thế dẫn đầu thế giới về AI, đặc biệt trước sự cạnh tranh với Trung Quốc.
Theo một quan chức Lầu Năm Góc, AI đang được phát triển để hỗ trợ binh sĩ tìm kiếm, xác định và lựa chọn mục tiêu nhanh hơn, từ đó rút ngắn thời gian triển khai các đòn tấn công.
Tuy nhiên, nhiều lãnh đạo thuộc Bộ Chỉ huy tác chiến đặc biệt Mỹ cho biết họ xem AI chủ yếu là công cụ hỗ trợ con người thay vì thay thế con người.
Ông Andrew Krogman, cố vấn hạ sĩ quan cấp cao của SOCOM, cho rằng AI có thể đảm nhận các công việc hành chính để binh sĩ tập trung hơn vào nhiệm vụ tác chiến.
Bà Melissa Johnson, quan chức phát triển và trang bị công nghệ của SOCOM, cũng cho biết AI có thể giúp giảm bớt các công việc lặp đi lặp lại, qua đó hỗ trợ quá trình ra quyết định của quân nhân.
Theo bà Helen Toner thuộc Trung tâm An ninh và Công nghệ mới nổi của Đại học Georgetown (thủ đô Washington), AI hiện được quân đội Mỹ nghiên cứu cho nhiều mục đích khác nhau, từ xử lý dữ liệu đến hỗ trợ hoạt động trên chiến trường.
Bà cho biết con người vẫn là người đưa ra quyết định cuối cùng, nhưng AI đang giúp quân đội hoạt động với tốc độ và quy mô lớn hơn trước.
Việc ứng dụng AI trong quân đội cũng làm dấy lên tranh cãi giữa Lầu Năm Góc và công ty phát triển AI Anthropic.
Anthropic bày tỏ lo ngại về các nguy cơ như máy bay không người lái tự động hoàn toàn hoặc hệ thống giám sát quy mô lớn được hỗ trợ bởi AI.
Sau bất đồng liên quan đến việc sử dụng chatbot Claude trong các mạng lưới quân sự bí mật, Bộ Chiến tranh Mỹ đã chấm dứt hợp đồng trị giá 200 triệu USD với Anthropic và đưa công ty này vào danh sách rủi ro chuỗi cung ứng.
Anthropic sau đó khởi kiện, cho rằng quyết định trên là hành động trả đũa.
Trong khi đó, Lầu Năm Góc cho biết đang tăng cường hợp tác với các công ty công nghệ khác như Google, OpenAI và SpaceX để phát triển các hệ thống AI phục vụ quân đội.
Theo bà Toner, dù muốn tận dụng sức mạnh của AI, các chỉ huy quân sự Mỹ vẫn đặc biệt quan tâm đến việc tránh những sai sót như xác định nhầm mục tiêu, gây thương vong cho dân thường hoặc bắn nhầm lực lượng đồng minh.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Thế Giới
Thủ tướng Lê Minh Hưng: Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ lương thực cho ASEAN khi khẩn cấp

Theo TTXVN, sáng 8-5, lễ khai mạc và phiên họp toàn thể của Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48 đã diễn ra tại Trung tâm Hội nghị Mactan Expo ở Cebu (Philippines). Thủ tướng Lê Minh Hưng dẫn đầu đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam tham dự các sự kiện.
Tại phiên toàn thể của hội nghị, Thủ tướng Lê Minh Hưng đã có bài phát biểu quan trọng. Trước hết, Thủ tướng khẳng định sự ủng hộ và cam kết hợp tác của Việt Nam với Chủ tịch ASEAN Philippines và các nước thành viên để hiện thực hóa các ưu tiên, sáng kiến của Philippines trong năm 2026.
Thủ tướng nhấn mạnh trước những thách thức mang tính liên thông, đa chiều, câu hỏi đặt ra đối với ASEAN không phải là "có bị ảnh hưởng hay không?" mà là ASEAN sẽ "ứng phó như thế nào và ứng phó cùng nhau ra sao?".
Trên cơ sở đó, Thủ tướng Lê Minh Hưng nêu ba đề xuất lớn:
Trước hết, cần tập trung nguồn lực nhằm đảm bảo các nhu cầu an ninh thiết yếu bao gồm an ninh năng lượng, an ninh lương thực và an ninh con người, trong đó có phê chuẩn và triển khai hiệu quả Hiệp định An ninh dầu khí ASEAN (APSA), thực hiện thực chất Kế hoạch hành động hợp tác năng lượng ASEAN giai đoạn 2026 - 2030, Lưới điện ASEAN và Hệ thống Đường ống dẫn khí ASEAN.
Đa dạng hóa các nguồn năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, tăng cường tiếp cận tài chính xanh và công nghệ tiên tiến, đồng thời nâng cao hiệu quả các khuôn khổ và thỏa thuận về an ninh lương thực hiện có, tăng cường dự trữ chiến lược và thiết lập cơ chế dự trữ khẩn cấp, chuyên biệt đối với gạo và các mặt hàng thiết yếu khác.
Đặc biệt, Thủ tướng khẳng định Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ lương thực trong các tình huống khẩn cấp, chia sẻ kinh nghiệm liên quan với các quốc gia thành viên ASEAN và sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các quốc gia thành viên ASEAN trong công tác hỗ trợ công dân.
Thứ hai, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị thúc đẩy hợp tác thực chất nhằm tăng cường năng lực nội tại và khả năng chống chịu của ASEAN. Theo đó cần triển khai hiệu quả Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) và sớm hoàn tất Hiệp định khung Kinh tế số ASEAN (DEFA).
Cuối cùng, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng kêu gọi tăng cường phối hợp và đoàn kết ASEAN, trong đó cần nâng cao hiệu quả tham vấn và điều phối liên ngành trong các tình huống khẩn cấp, cũng như tiếp tục phát huy vai trò điều phối của Ban Thư ký ASEAN nhằm bảo đảm các cam kết khu vực được triển khai liên tục, đồng bộ và hiệu quả.
Các đề xuất của Việt Nam được các lãnh đạo ASEAN hoan nghênh, đánh giá cao về nội dung và tính kịp thời.
Trên cơ sở đề xuất của Việt Nam, hội nghị thảo luận, nhất trí ra Tuyên bố Lãnh đạo ASEAN về các hành động ưu tiên củng cố tự cường khu vực ứng phó với các hệ lụy từ tình hình Trung Đông.
Văn kiện này đã thể hiện quan điểm chính trị của ASEAN với các hệ lụy tình hình Trung Đông, tầm nhìn của các lãnh đạo định vị ASEAN trong cấu trúc khu vực, cùng với chiến lược và biện pháp ứng phó chung mang tính hành động, thực thi cao.
Cũng tại phiên họp toàn thể, các nhà lãnh đạo ASEAN chia sẻ đánh giá về các tác động tiêu cực của những biến động địa chính trị phức tạp trên thế giới, nhất là xung đột ở Trung Đông.
Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình, ổn định và các nguyên tắc quan trọng về thúc đẩy đối thoại, giải quyết hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên hợp quốc.
Các nhà lãnh đạo cũng chia sẻ và ủng hộ các định hướng và ưu tiên của Philippines cho hợp tác ASEAN trong năm 2026 với chủ đề "Cùng chèo lái tương lai chung" với 3 trọng tâm lớn, bao gồm hợp tác ứng phó với các thách thức phi truyền thống làm mỏ neo cho hòa bình và ổn định khu vực; lấy kết nối kinh tế, số hóa, phát triển bao trùm và bền vững làm động lực phát triển hành lang thịnh vượng; và lấy người dân ASEAN là trọng tâm cho phát triển cộng đồng.
Các nhà lãnh đạo ASEAN cũng nhấn mạnh trong bối cảnh hiện nay, các nước ASEAN cần tiếp tục củng cố đoàn kết, vai trò trung tâm, tăng cường và mở rộng hợp tác với các đối tác, đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả triển khai các kế hoạch và chương trình hợp tác, nhất là về bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực, ổn định kinh tế, bảo đảm chuỗi cung ứng và hỗ trợ người dân ASEAN.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

