Ngày 23/6, Agibot bắt đầu phát trực tiếp cảnh hơn chục robot hình người G2 làm việc thực tế trên dây chuyền sản xuất tại nhà máy Longcheer Technology ở Nam Xương, Trung Quốc. Việc livestream trên YouTube dự kiến kéo dài đến 28/6.
Trong đó, G2 thực hiện nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao như nhặt linh kiện, đặt vào giá đỡ kiểm tra, phân loại thiết bị hoàn thiện hoặc bị lỗi. Robot hoạt động gần như độc lập, không có sự hiện diện của con người, đồng thời tự thích ứng với quy trình sản xuất trên dây chuyền.
Agibot G2 ra mắt năm 2025, cao khoảng 1,6 m, nặng gần 70 kg, sử dụng cấu trúc nửa thân trên kết hợp bánh xe di chuyển, phù hợp môi trường nhà máy. Cỗ máy lắp ráp máy tính bảng tại khu Longcheer từ tháng 4, hoạt động chủ yếu tại các trạm Kiểm tra Tích hợp Đa phương tiện (MMIT) bên trong dây chuyền.
Tháng trước, công ty Figure AI cũng livestream quá trình làm việc của Figure 03 trong 200 giờ, chủ yếu phân loại hàng hóa trong kho ở Sunnyvale. Robot luân phiên thực hiện nhiệm vụ, sử dụng camera tích hợp và khả năng suy luận để phát hiện mã vạch, nhặt gói hàng và đặt lên băng chuyền, tự thay pin khi sắp cạn năng lượng. Tuy nhiên, hoạt động phân loại không hoàn toàn trơn tru, đôi khi gặp sự cố như gói hàng bị rơi hoặc đặt sai hướng. Figure AI gọi đó là lỗi xử lý gói hàng, không phải trục trặc của robot.
Trước khi thực hiện livestream kéo dài trên, Figure AI đã thử nghiệm phát trực tiếp robot hình người làm việc trong 8 giờ, sau đó là 24 giờ, hơn 100 giờ và cuối cùng là 200 giờ. Theo công ty, Figure 03 đã xử lý khoảng 249.560 gói hàng, tức 1.248 hộp mỗi giờ, hay 2,88 giây mỗi gói.
Theo Forbes, buổi phát trực tiếp của Agibot hay Figure AI “nhìn chung tẻ nhạt”. Tuy nhiên, việc trình diễn công khai khả năng hoạt động liên tục của robot hình người đang trở thành tiêu chuẩn mới trong ngành, giúp xác thực khả năng làm việc của chúng.
“Sáng kiến này làm nổi bật xu hướng mới của ngành công nghiệp, nơi nhà sản xuất robot hình người phô diễn sự hữu dụng và độ bền thực tế vượt khỏi các màn trình diễn hào nhoáng”, trang này bình luận. “Mục tiêu của ngành robot là chứng minh những cỗ máy có thể thực hiện nhiệm vụ đáng tin cậy trong thời gian dài, cho thấy ứng dụng thực tiễn của chúng trong nhà máy và kho hàng”.
Thực tế, robot hình người ngày càng xuất hiện nhiều tại nhà máy. Năm ngoái, Figure 02 của Figure AI đã được áp dụng tại khu phức hợp BMW ở Spartanburg; Figure 3 làm việc tại công ty bán lẻ Catalyst Brands; Walker S của Ubtech làm trong nhà máy ôtô cho NIO, Zeekr của Geely, BYD, cũng như Foxconn và SF Express; hay Xiaomi thuê robot hình người “thực tập” tại nhà máy sản xuất ôtô, đạt tỷ lệ thành công tới 90,2% trong khả năng siết chặt đai ốc hai chiều.
Trước đó, Tân Hoa Xã cho biết robot hình người bắt đầu hoạt động tại khu vực hậu cần Giang Cao thuộc trung tâm bưu chính Quảng Châu, Trung Quốc. Cỗ máy đảm nhận nhiều nhiệm vụ, như phân loại và nhận dạng bưu kiện với khả năng xử lý 1.200 bưu kiện mỗi giờ. Theo GeekSpin, robot Trung Quốc đang “bùng nổ” trên diện rộng, từ sân bay đến nhà máy, từ hậu cần, dịch vụ đến sản xuất.
Dù vậy, giới chuyên gia đánh giá chúng vẫn gặp nhiều rào cản khi ứng dụng thực tế, theo Guardian. Samm Sacks, chuyên gia cấp cao tại tổ chức nghiên cứu New America, cho rằng đa số chưa đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường phức tạp và khó đoán. Chibo Tang từ công ty Gobi Partners chuyên đầu tư cho startup công nghệ nhận định tương tự, rằng các trường hợp ứng dụng của robot hình người “còn rất hạn chế”.
“Bài toán kinh tế rất khó vì robot hình người có chi phí sản xuất cao, dễ hỏng khi vận hành và cần môi trường có cấu trúc chặt chẽ để hoạt động”, Sacks giải thích.
Tuy nhiên, pin của laptop có tuổi thọ hữu hạn, thường chỉ kéo dài từ 2 đến 5 năm hoặc khoảng 500 - 1.000 chu kỳ sạc. Nhưng quan trọng hơn, chính thói quen sử dụng của người dùng có ảnh hưởng lớn đến thời gian hoạt động thực tế của pin.
Dù laptop rất tiện lợi, chúng vẫn là thiết bị phức tạp và có thể tiêu thụ năng lượng đáng kể tùy thuộc vào cách sử dụng. Việc sử dụng pin liên tục với cường độ cao sẽ làm giảm dung lượng pin, trong khi việc sạc pin thường xuyên cũng có thể làm giảm khả năng lưu trữ năng lượng của pin theo thời gian. Chính vì vậy, để kéo dài tuổi thọ pin, người dùng cần cân nhắc cách sử dụng và thời gian sử dụng mỗi lần.
Pin laptop có thể hoạt động hiệu quả trong khoảng 5 năm nếu được dùng đúng cách. Tuy nhiên, sau khoảng thời gian này, người dùng có thể bắt đầu nhận thấy các dấu hiệu hỏng hóc như giảm dung lượng sạc, tắt máy đột ngột hoặc phồng pin, gây nguy hiểm.
Mặc dù pin lithium-ion sẽ suy giảm theo thời gian, sự hao mòn chủ yếu đến từ số chu kỳ sạc. Mỗi lần xả cạn pin và sạc lại đến 100% sẽ làm giảm tuổi thọ pin, vì vậy các chuyên gia khuyến cáo việc sạc một phần thường tốt hơn so với xả cạn hoàn toàn. Số chu kỳ sạc mà pin có thể chịu đựng thay đổi tùy theo hãng và kiểu máy, nhưng nhìn chung, pin có thể chịu được khoảng 500 - 1.000 chu kỳ trong suốt vòng đời của nó.
Để tối đa hóa tuổi thọ pin, người dùng nên tránh để pin cạn kiệt nhanh chóng và hạn chế việc sạc đi sạc lại nhiều lần. Các hoạt động nặng như chơi game, xem video trực tuyến và dựng hình 3D sẽ tiêu hao pin nhanh hơn, đặc biệt khi nhiệt độ cao và độ sáng màn hình ở mức tối đa.
Trong trường hợp cần bảo vệ pin, giới chuyên gia khuyến cáo người dùng nên cắm sạc khi thực hiện các tác vụ nặng, đặt máy ở nơi thoáng mát, thông gió tốt và tắt các tính năng không cần thiết. Ngoài ra, việc thường xuyên vệ sinh các khe thông gió cũng giúp tiết kiệm pin vì khe thông gió bị tắc tạo ra nhiều nhiệt hơn, khiến máy hoạt động vất vả và tiêu hao pin nhanh hơn.
Câu trả lời đơn giản là không, nhưng người dùng cần cấu hình lại máy tính để ưu tiên kết nối mà mình muốn sử dụng. Để sử dụng cả hai kết nối, người dùng có thể thay đổi thủ công các giá trị đo lường giao diện nhằm điều chỉnh mức độ ưu tiên của từng adapter.
Nếu chỉ muốn sử dụng Wi-Fi, người dùng có thể tắt adapter mạng có dây. Đây là lựa chọn tốt hơn so với việc rút cáp Ethernet, đặc biệt nếu vị trí máy tính được đặt ở góc khó tiếp cận.
Đối với người dùng máy tính Windows 11, việc chuyển sang Wi-Fi trở nên phức tạp hơn. Hệ điều hành này ưu tiên kết nối ổn định và nhanh nhất, vì vậy theo mặc định, kết nối có dây qua Ethernet thường được xem là tốt hơn so với Wi-Fi, đặc biệt nếu người dùng đang sử dụng cáp Cat6 trở lên.
Trong trường hợp này, một giải pháp đơn giản mà người dùng có thể thực hiện đó là điều khiển từ xa các bộ adapter để chúng hoạt động như thể cáp Ethernet không được cắm vào.
Để vô hiệu hóa adapter Ethernet, người dùng hãy truy cập bằng cách mở ứng dụng Settings (tổ hợp phím Windows + I), sau đó vào Network & Internet. Cuộn xuống và tìm Advanced network settings để mở trang quản lý adapter. Tại mục Network adapters, hãy nhấp vào nút Disable bên cạnh Ethernet. Nếu cần kích hoạt lại, người dùng chỉ việc chuyển sang Enable theo đường dẫn tương tự.
Nếu quen thuộc với việc sử dụng PowerShell hoặc Command Prompt của Windows, người dùng cũng có thể chạy một đoạn mã ngắn để thực hiện việc này. Nhập lệnh netsh interface set interface "Ethernet" disable vào dấu nhắc và nhấn Enter. Để kích hoạt lại, chỉ cần thay đổi lệnh từ disable thành enable.
Với những bước đơn giản này, hy vọng người dùng máy tính có thể dễ dàng chuyển đổi giữa kết nối Ethernet và Wi-Fi mà không cần phải rút cáp.
Sau khi làm thay đổi cách con người tương tác với công nghệ, OpenAI được cho là chuẩn bị bước vào cuộc chơi mới: smartphone. Thiết bị này có thể loại bỏ hoàn toàn ứng dụng, thay bằng một AI trung tâm điều khiển mọi tác vụ.
Theo tìm hiểu của Tuổi Trẻ Online, OpenAI đang xây dựng một hệ sinh thái phần cứng riêng thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nền tảng của Apple hay Google.
Mục tiêu không đơn thuần là tạo ra một chiếc smartphone mới, mà là sở hữu một thiết bị đầu cuối nơi trí tuệ nhân tạo có thể hoạt động sâu nhất, mạnh nhất và ít bị giới hạn nhất. Trong mô hình hiện tại, các hệ điều hành như iOS và Android kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của ứng dụng, khiến AI khó có thể can thiệp toàn diện vào mọi tác vụ của người dùng.
Các nhà phân tích cho rằng chỉ khi kiểm soát cả phần cứng lẫn hệ điều hành, OpenAI mới có thể triển khai một hệ thống tác nhân AI toàn diện. Smartphone là thiết bị duy nhất có thể nắm bắt trạng thái thời gian thực của người dùng, từ vị trí, thói quen, lịch trình cho đến hành vi sử dụng hằng ngày. Đây chính là nguồn dữ liệu quan trọng nhất để AI Agent hoạt động hiệu quả.
Việc sở hữu điện thoại riêng cũng giúp OpenAI tiếp cận nguồn dữ liệu ngữ cảnh phong phú hơn rất nhiều so với một ứng dụng cài thêm trên thiết bị của hãng khác.
Điểm khác biệt lớn nhất của chiếc điện thoại này là khả năng loại bỏ mô hình ứng dụng truyền thống.
Thay vì mở từng ứng dụng riêng biệt để gọi xe, đặt đồ ăn, kiểm tra email hay quản lý công việc, người dùng chỉ cần tương tác với một tác nhân AI duy nhất. AI sẽ hiểu yêu cầu, bối cảnh sử dụng và tự động thực hiện các tác vụ cần thiết.
Ví dụ, thay vì mở ứng dụng đặt xe rồi nhập địa chỉ, người dùng chỉ cần nói "đặt xe đến cuộc họp lúc 8h sáng mai", AI sẽ tự xử lý toàn bộ quy trình. Đây là cách tiếp cận hoàn toàn khác với smartphone hiện nay.
OpenAI được cho là sẽ kết hợp giữa mô hình AI nhỏ chạy trực tiếp trên thiết bị để đảm bảo tốc độ xử lý và quyền riêng tư, cùng với mô hình AI lớn trên nền tảng đám mây để xử lý những tác vụ phức tạp hơn.
Để hiện thực hóa tham vọng này, OpenAI được cho là đang thiết lập liên minh với những tên tuổi lớn trong ngành bán dẫn và sản xuất thiết bị điện tử.
Trong đó, Qualcomm và MediaTek sẽ tham gia phát triển bộ vi xử lý chuyên dụng cho smartphone AI của OpenAI. Những con chip này được tối ưu hóa để xử lý mô hình ngôn ngữ lớn ngay trên thiết bị, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối đám mây.
Trong khi đó, Luxshare, đối tác lắp ráp quan trọng của Apple tại Trung Quốc, dự kiến sẽ đảm nhiệm vai trò sản xuất chính và hoàn thiện phần cứng.
Trước đó, giám đốc đối ngoại toàn cầu của OpenAI cũng tiết lộ công ty đang đi đúng hướng để công bố sản phẩm phần cứng đầu tiên vào nửa cuối năm 2026. Một số nguồn tin cho rằng thiết bị đầu tiên có thể là tai nghe không dây tích hợp AI trước khi chiếc smartphone hoàn chỉnh được ra mắt.
Thông tin về dự án điện thoại AI của OpenAI nhanh chóng tạo ra phản ứng trên thị trường.
Nếu OpenAI thực sự bước chân vào thị trường smartphone, đây sẽ là thách thức lớn với Apple và Samsung, hai hãng đang nắm khoảng 40% thị phần smartphone toàn cầu.
Với lượng người dùng ChatGPT hằng tuần đang tiến gần mốc 1 tỉ, OpenAI đã sở hữu một lợi thế hiếm có là tệp người dùng trung thành và thói quen tương tác với AI đã hình thành rõ rệt. Điều này tạo nền tảng thuận lợi để công ty mở rộng sang phần cứng tiêu dùng.
Song song đó, việc Amazon cũng được cho là đang lên kế hoạch tái gia nhập thị trường điện thoại cho thấy smartphone vẫn sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong đời sống con người. Tuy nhiên, hình thái của thiết bị này có thể sẽ thay đổi mạnh mẽ, từ nơi chứa đầy ứng dụng sang một trung tâm trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa toàn diện.
Nếu điều đó trở thành hiện thực, chiếc điện thoại tương lai có thể sẽ không còn được định nghĩa bằng số lượng ứng dụng cài đặt, mà bằng mức độ thông minh của AI đang đồng hành cùng người dùng mỗi ngày.