Theo báo cáo tài chính kiểm toán mới công bố, Công ty Lương thực thực phẩm Colusa – Miliket (gọi tắt là Comifood) ghi nhận doanh thu tăng 8% so với cùng kỳ, lên hơn 800 tỷ đồng, cao nhất từ trước đến nay. Phần lớn nguồn thu đến từ thị trường nội địa, chỉ khoảng 90 tỷ đồng nhờ xuất khẩu.
Dù áp lực cạnh tranh lớn, sản lượng và doanh số vẫn tăng đều đặn nhờ các hoạt động tiếp thị gợi nhớ thương hiệu “hai con tôm”, cộng thêm mở kênh bán hàng mới và đa dạng danh mục sản phẩm. Công ty duy trì vị thế ổn định trong các phân khúc ngách, đặc biệt kênh phân phối truyền thống như chợ và quán ăn.
Năm ngoái, giá nguyên vật liệu tăng vọt khiến tỷ suất lợi nhuận gộp giảm xuống dưới 27%. Điều này đồng nghĩa với mỗi 100 đồng doanh thu, công ty lãi khoảng 27 đồng trước khi trừ chi phí bán hàng, lương thưởng nhân viên…
Công ty báo lãi trước thuế đạt 26 tỷ đồng, giảm 11% so với năm trước và không hoàn thành kế hoạch 29 tỷ đồng đề ra trước đó. Đây là mức thấp nhất trong 4 năm trở lại đây, còn nếu loại trừ kết quả kinh doanh năm 2021 do ảnh hưởng bởi dịch bệnh thì mức này thấp nhất 8 năm. Biến động chủ yếu do công ty nộp hơn 6 tỷ đồng tiền thuê đất bổ sung cho giai đoạn 2015-2020.
Colusa – Miliket là doanh nghiệp sở hữu thương hiệu mỳ gói “hai con tôm”. Nhãn hiệu này có mặt trên thị trường từ trước năm 1975 với bao bì bằng giấy kraft được người tiêu dùng ưa chuộng và có thời điểm gần như độc chiếm thị phần nội địa. Giá trị lớn nhất của công ty được một đơn vị tư vấn mua bán sáp nhập nhận định nằm ở thương hiệu hoài niệm, gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ, tạo được lòng tin và sự trung thành từ một tệp khách hàng đặc thù.
Nói về tình hình kinh doanh năm ngoái, ông Trần Hoàng Ngân – Tổng giám đốc Comifood cho biết năng lực sản xuất của công ty đã đạt ngưỡng tối đa. Trong khi các đối thủ cạnh tranh liên tục mở rộng quy mô, công ty nhiều thời điểm phải từ chối đơn hàng.
Nguyên nhân chính của việc này là nhà máy duy nhất của công ty tại Thủ Đức (TP HCM) đã khai thác hết công suất, nhưng không thể tăng thêm sản lượng.
Tại phiên họp cổ đông bất thường cuối tháng 3, ông Ngân nói xây dựng nhà máy mới là việc cấp thiết. Công ty đã có chủ trương từ giai đoạn 2018-2022, nhưng gần đây mới rốt ráo thực hiện. Sắp tới, công ty cũng cân nhắc xây nhà máy ở miền Bắc để tối ưu chi phí vận chuyển và tăng thị phần.
Nhà máy mới có tổng mức đầu tư khoảng 800-900 tỷ đồng. Công suất thiết kế khoảng 49.000 tấn sản phẩm mỗi năm, gồm mì, phở, hủ tiếu, gia vị. “Nhà máy mới dự kiến đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong ít nhất 3 năm tới, đồng thời giúp tối ưu chi phí vận hành, sửa chữa và nhân công so với hiện tại”, ông Ngân nói.
Để nhanh chóng triển khai, công ty vừa chốt phương án mua một doanh nghiệp tại khu công nghiệp Giang Điền (Đồng Nai), qua đó gián tiếp sở hữu một lô đất gần 4 ha. Thương vụ này ước tính khoảng 200 tỷ đồng.
Theo ban lãnh đạo, việc kế thừa pháp nhân và dự án có sẵn giúp rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục hành chính 6-12 tháng. Bên cạnh đó, công ty cũng thêm lợi thế về tài sản thế chấp khi vay vốn ngân hàng.
Tính đến cuối năm ngoái, công ty có tài sản khoản 300 tỷ đồng và vốn điều lệ 48 tỷ đồng. Công ty mới thông qua phương án phát hành cho cổ đông hiện hữu 9,6 triệu cổ phiếu để tăng gấp ba vốn điều lệ, lên 144 tỷ đồng.
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) - tổ chức thường được ví như "ngân hàng của các ngân hàng Trung ương", đại diện cho 63 quốc gia nắm giữ 95% GDP thế giới - vừa đưa ra nhận định cứng rắn trong báo cáo thường niên mới nhất.
Theo BIS, cơn sốt đầu tư vào AI đang đẩy định giá cổ phiếu lên mức khó có thể duy trì. Nếu kỳ vọng tăng trưởng không trở thành hiện thực, thị trường chứng khoán đối mặt với nguy cơ điều chỉnh mạnh, kéo theo hệ lụy khó lường cho kinh tế toàn cầu.
Sự lo ngại này không đơn thuần là nỗi sợ nhất thời. Theo phân tích của BIS, cấu trúc tài trợ cho AI hiện nay chứa đựng sự thiếu minh bạch đáng báo động. Nhiều thương vụ đầu tư mang tính "vòng tròn": các tập đoàn điện toán đám mây lớn rót vốn vào các phòng thí nghiệm AI, đổi lại là những hợp đồng dài hạn mua chip hoặc hạ tầng từ chính mình.
Mối quan hệ tài chính khép kín này khiến nhà đầu tư bên ngoài khó lòng đánh giá đúng mức độ rủi ro thực sự đằng sau những con số lợi nhuận hào nhoáng.
Rủi ro từ "đòn bẩy" và tâm lý lạc quan thái quá
Tại Diễn đàn Ngân hàng Trung ương thường niên ở Sintra (Bồ Đào Nha), các chuyên gia đã cùng nhìn nhận về tác động của AI. Ông Torsten Slok, Kinh tế trưởng tại Apollo Global Management, đưa ra một kịch bản khiến giới tài chính phải suy ngẫm: "Nếu AI thành công vượt kỳ vọng, nó sẽ ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Nếu AI không đạt kỳ vọng, nó cũng sẽ ảnh hưởng đến ổn định tài chính".
Theo dữ liệu từ Reuters và Wall Street Journal, sự tập trung dòng vốn đang ở mức đáng ngại. Hiện nay, 10 doanh nghiệp công nghệ lớn nhất trong chỉ số S&P 500 - vốn là những cái tên hưởng lợi từ AI - tổng giá trị vốn hóa. Song song đó, các doanh nghiệp liên quan đến AI cũng chiếm gần một nửa lượng trái phiếu đạt chuẩn đầu tư được phát hành trong năm nay.
Ông Tobias Adrian, lãnh đạo cao cấp của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nhấn mạnh mối đe dọa từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở cả hai phía là doanh nghiệp vay vốn và nhà đầu tư đổ tiền vào. Nếu lĩnh vực AI gặp cú sốc, rủi ro có thể lan rộng sang toàn bộ thị trường tín dụng doanh nghiệp. Kịch bản tồi tệ nhất là sự đóng băng thanh khoản, tái hiện những bất ổn từng xảy ra vào năm 2008 hoặc thời điểm đại dịch năm 2020.
Thách thức trong quản trị và "hộp đen" thuật toán
Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất tại hội nghị là năng lực giám sát. Với việc AI dần thay thế con người trong các quy trình ra quyết định, ông Tobias Adrian cho rằng việc giám sát tín dụng do AI thực hiện gần như là một "hộp đen". Các cơ quan quản lý hiện thiếu khả năng giải thích tường tận cách AI đưa ra quyết định, khiến việc kiểm soát rủi ro trở nên vô cùng phức tạp.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cảnh báo về sự biến tướng của thuật toán trong giao dịch tài chính. Ông Itay Goldstein, Giáo sư tại Đại học Pennsylvania, lo ngại rằng các hệ thống AI có khả năng phối hợp để thao túng giá tài sản trên quy mô lớn. Điều này có thể khiến thị trường tăng nóng rất nhanh, rồi cũng lao dốc với tốc độ tương tự.
Rủi ro an ninh mạng cũng là một chủ đề nóng. Bà Sarah Breeden, Phó Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh, cho rằng AI đang giúp các đối tượng xấu tìm ra lỗ hổng bảo mật nhanh chóng hơn. Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế dự phòng, thậm chí là "bảo hiểm an ninh mạng", để đảm bảo rằng nếu một đơn vị bị tấn công, sự gián đoạn sẽ không làm tê liệt toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế.
Nhìn lại quá khứ, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada Tiff Macklem đã nhắc lại bong bóng dot-com cuối những năm 1990. Ông cho rằng AI có thể đi theo con đường tương tự: công nghệ chắc chắn tạo ra giá trị dài hạn, nhưng thị trường có xu hướng kỳ vọng quá đà và tạo ra giai đoạn định giá không tưởng trước khi điều chỉnh mạnh.
Dù vậy, các nhà hoạch định chính sách không phủ nhận vai trò của AI. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh lạc quan khẳng định: "Chúng ta mới chỉ ở hiệp đầu tiên hoặc hiệp thứ hai của cuộc cách mạng này". Theo ông, AI có tiềm năng mang lại sự thịnh vượng lớn hơn cho mỗi quốc gia.
Sự thận trọng của các ngân hàng Trung ương không nhằm ngăn cản sự đổi mới, mà là để đảm bảo rằng sự phát triển đó không làm rạn nứt nền móng tài chính toàn cầu. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, thông điệp gửi đi rất rõ ràng rằng thành công của AI không nên được đánh đổi bằng sự ổn định của nền kinh tế.
Giới đầu tư, vì thế, đang đứng trước bài kiểm tra về khả năng phân định giữa tiềm năng thực sự và những rủi ro tiềm ẩn trong làn sóng đầu tư kỷ nguyên số.
Trong báo cáo mới nhất, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho biết Mỹ hiện là nhà cung cấp nông sản lớn thứ hai cho Việt Nam với thị phần 13,4%, chỉ đứng sau Trung Quốc (13,5%). Trong đó, nhóm trái cây tươi tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực.
Năm 2025, xuất khẩu trái cây tươi của Mỹ sang Việt Nam đạt 91,1 triệu USD, gồm táo (47,1 triệu USD), cherry (19,6 triệu USD), nho (17,6 triệu USD) và các loại trái cây tươi khác (1,7 triệu USD).
Cùng với đó, việc mở cửa thị trường tiếp tục tạo thêm dư địa cho trái cây Mỹ vào Việt Nam. Ngày 16/3, Việt Nam chính thức cho phép nhập khẩu quýt từ bang California và Florida (Mỹ). Các chuyên gia ước tính mặt hàng này có thể mang lại khoảng 5 triệu USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm.
Trên thực tế, nguồn cung dồi dào cũng kéo giá nhiều loại trái cây Mỹ tại Việt Nam xuống mức thấp hơn trước. Khảo sát của phóng viên Dân trí cho thấy, hồi tháng 7/2025, cherry Mỹ từng "gây sốt" tại các siêu thị và cửa hàng trái cây nhập khẩu khi được bán phổ biến quanh mức 299.000 đồng/kg, thậm chí có thời điểm được khuyến mại chỉ 189.000 đồng/kg.
Với mặt hàng táo, trên thị trường Việt Nam hiện phổ biến các giống nhập khẩu từ Mỹ như Envy, Gala, Granny Smith, Fuji... Khảo sát tại một số hệ thống siêu thị và cửa hàng trái cây nhập khẩu cho thấy, táo Envy Mỹ được bán với giá khoảng 250.000-350.000 đồng/kg, tùy kích cỡ. Trong khi đó, táo Gala Mỹ có giá mềm hơn, dao động 89.000-139.000 đồng/kg.
Chị Hồng Nhung (phường Yên Hòa, Hà Nội) cho biết trước đây gia đình chỉ mua táo nhập khẩu vào những dịp đặc biệt vì giá khá cao. Tuy nhiên, thời gian gần đây, giá nhiều loại táo Mỹ đã giảm đáng kể nên chị mua thường xuyên hơn. "Táo Envy Mỹ có lúc được giảm còn hơn 120.000 đồng/kg, mức giá khá hợp lý nên tôi thường mua cho cả gia đình ăn thường xuyên", chị chia sẻ.
USDA cho biết, trong bối cảnh lạm phát và chi phí thực phẩm tăng, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng cân nhắc hơn khi mua sắm, thường xuyên săn khuyến mại và so sánh giá giữa các kênh bán lẻ trước khi quyết định mua hàng. Tuy nhiên, họ vẫn sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm cao cấp nếu bảo đảm chất lượng, an toàn và có lợi cho sức khỏe.
Xu hướng này thúc đẩy các hệ thống bán lẻ mở rộng danh mục hàng nhập khẩu, nhất là những mặt hàng Việt Nam chưa tự chủ được nguồn cung như táo, cherry, việt quất, phô mai và các loại hạt. Theo USDA, trái cây hữu cơ cũng ngày càng được ưa chuộng, mở ra cơ hội để nông sản Mỹ gia tăng thị phần tại Việt Nam nhờ lợi thế về chất lượng và tiêu chuẩn an toàn.
Trước đó, trao đổi với Dân trí, ông Nguyễn Văn Mười, Phó tổng thư ký Hiệp hội rau quả Việt Nam cho rằng tốc độ tăng trưởng của rau quả nhập khẩu phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của người tiêu dùng đối với các sản phẩm chất lượng cao.
Theo ông, Việt Nam không chỉ là quốc gia xuất khẩu trái cây nhiệt đới mà còn trở thành thị trường tiêu thụ tiềm năng của nhiều loại nông sản ôn đới. Ngoài nguồn cung dồi dào giúp giá nhiều mặt hàng giảm, việc cắt giảm thuế nhập khẩu theo các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP... cũng góp phần đưa trái cây ngoại đến gần hơn với người tiêu dùng.
Tuy nhiên, Phó tổng thư ký Hiệp hội rau quả Việt Nam đánh giá sự gia tăng của trái cây nhập khẩu cũng tạo áp lực cạnh tranh đối với nông sản trong nước, nhất là ở phân khúc trung cấp. Vì vậy, nông sản Việt cần tiếp tục nâng cao chất lượng, cải thiện mẫu mã và bao bì để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.