Đều là những ‘ông lớn’ trong ngành năng lượng di động, cuộc đối đầu giữa Duracell và Energizer chưa bao giờ hạ nhiệt. Mới đây, những tranh luận về tuổi thọ pin giữa hai thương hiệu này đã nóng lên khi các dữ liệu thử nghiệm thực tế được công bố. Cuộc chiến này thậm chí từng căng thẳng đến mức dẫn đến kiện tụng giữa hai bên về những tuyên bố quảng cáo. Tuy nhiên, sự khác biệt thực sự lại nằm ở công nghệ lõi và mục đích sử dụng mà ít người dùng chú ý tới.
Nếu bạn tìm kiếm một loại pin có thể hoạt động bền bỉ nhất trong một lần sử dụng, Energizer Ultimate (dòng Lithium) chính là nhà vô địch tuyệt đối. Nhờ thành phần hóa học ưu việt, dòng pin này không chỉ có dung lượng mAh vượt trội mà còn hoạt động cực tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khi mùa đông giá lạnh làm chậm các phản ứng hóa học trong pin kiềm thông thường, dòng Lithium này vẫn duy trì phong độ ổn định.
Ngược lại với thế mạnh về ‘độ lì’ của Energizer, Duracell lại ghi điểm tuyệt đối nhờ điện trở thấp. Điều này biến Duracell trở thành một ‘vận động viên chạy nước rút’ thực thụ, khi có thể cung cấp nguồn năng lượng mạnh mẽ và ổn định cho các thiết bị ‘ngốn’ điện như máy ảnh hay đồ chơi điều khiển từ xa. Trong khi Energizer phù hợp cho những thiết bị tiêu thụ điện năng từ từ, thì Duracell lại là lựa chọn số 1 cho những tác vụ nặng.
Dù Energizer Ultimate đánh bại mọi đối thủ về hiệu suất, nhưng cái giá phải trả không hề rẻ. Thực tế, bạn có thể mua được một vỉ 20 viên Duracell với số tiền chỉ đủ mua 8 viên Energizer Ultimate. Đối với các thiết bị gia dụng tiêu thụ điện thấp như điều khiển TV hay đồng hồ treo tường, các dòng pin tiêu chuẩn như Energizer Max hay Duracell thông thường vẫn là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nhất vì hiệu suất của chúng gần như tương đương nhau.
Dù chọn Energizer hay Duracell, bí quyết để tiết kiệm nhất chính là hiểu rõ thiết bị của mình cần sự bền bỉ lâu dài hay nguồn năng lượng bùng phát tức thì.
Nhiều người dùng máy tính thường có thói quen bật tính năng tiết kiệm điện (Power Saver) với mục đích giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, nếu bạn đang sử dụng hệ điều hành Windows, cài đặt tưởng chừng như vô hại này lại chính là thủ phạm đang âm thầm làm chậm máy tính của bạn. Hệ điều hành Windows cung cấp nhiều chế độ nguồn điện khác nhau, nhưng đôi khi hệ thống lại tự ý chuyển bạn sang chế độ 'bóp hiệu năng' mà không có lý do chính đáng.
Vấn đề đáng ngại là Windows thường tự động kích hoạt chế độ Power Saver sau khi khởi động lại máy hoặc sau khi rút và cắm lại sạc laptop. Khi chế độ này hoạt động, nó sẽ giới hạn mức điện năng tối đa khiến các linh kiện cốt lõi như CPU và GPU không thể chạy hết công suất. Hệ quả là toàn bộ hệ thống sẽ trở nên chậm chạp, giật lag rõ rệt từ các thao tác nhập liệu cơ bản cho đến các ứng dụng nặng và trò chơi giải trí.
Đối với các hệ thống PC để bàn, lượng điện năng tiết kiệm được từ chế độ này là không đáng kể để đổi lấy một trải nghiệm tồi tệ. Thay vào đó, cài đặt 'Balanced' (Cân bằng) mới là sự lựa chọn tốt nhất cho hầu hết người dùng trong phần lớn thời gian sử dụng. Chế độ này giúp máy tính vừa vận hành yên tĩnh, mát mẻ khi làm tác vụ cơ bản, vừa sẵn sàng cấp đủ nguồn điện lớn ngay khi bạn khởi động các phần mềm nặng.
Mặc dù Windows vẫn cung cấp các tùy chọn cao cấp hơn như 'High Performance' hay 'Ultimate Performance', chúng thường chỉ thực sự cần thiết cho các máy trạm chuyên nghiệp hoặc tác vụ chuyên dụng. Đối với người dùng phổ thông, việc duy trì chế độ 'Balanced' sẽ đảm bảo máy tính luôn phản hồi nhanh nhạy mà không gây lãng phí năng lượng. Bạn có thể dễ dàng kiểm tra và đưa thiết bị về đúng quỹ đạo hoạt động để chấm dứt tình trạng giật lag ngay lập tức.
Để tắt cài đặt này trên Windows 11, chỉ cần truy cập vào mục Settings > System > Power & battery, sau đó tại phần Power mode hãy chọn 'Balanced'. Đối với các hệ thống sử dụng giao diện cũ, người dùng có thể mở Control Panel, tìm đến mục Hardware and Sound > Power Options và tích chọn 'Balanced'. Thay đổi này sẽ lập tức có hiệu lực và trả lại tốc độ mượt mà cho máy tính mà hoàn toàn không yêu cầu bạn phải khởi động lại hệ thống.
Dù các dòng điện thoại Android hiện đại được trang bị rất nhiều lớp bảo mật kiên cố, các mối đe dọa tinh vi vẫn xuất hiện mỗi ngày. Chỉ một phút lơ là khi lướt web, thiết bị của bạn hoàn toàn có thể bị virus xâm nhập mà không hề hay biết. Khi dính mã độc, điện thoại không chỉ bị sụt giảm hiệu suất nghiêm trọng mà nguy hiểm hơn, các thông tin tài chính cá nhân cũng đứng trước nguy cơ bị chiếm đoạt.
Dưới đây là 4 dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy thiết bị của bạn đã bị nhiễm độc.
Một điều bạn luôn phải chú ý là hành vi bất ngờ hoặc bất thường trên điện thoại Android của mình. Nếu điện thoại tự động gửi tin nhắn hoặc thực hiện các cuộc gọi mà không có sự đồng ý của bạn, đó chính là một dấu hiệu cảnh báo lớn. Tương tự, việc các ứng dụng tự động mở ra một cách ngẫu nhiên mà không cần bạn chạm vào cũng chứng minh hệ thống đã bị can thiệp bởi một phần mềm độc hại.
Sự xuất hiện của các quảng cáo pop-up ngẫu nhiên là manh mối lớn tố cáo mã độc đang ẩn náu. Người dùng cần đặc biệt cảnh giác nếu nhận được nhiều quảng cáo pop-up hơn bình thường, hoặc quảng cáo đến từ những vị trí, những trang web mà bạn chưa từng thấy trước đây. Bên cạnh đó, việc phát hiện ra các ứng dụng lạ tự động cài đặt trên thiết bị mà bạn không chủ động tải xuống cũng là một hồi chuông báo động đỏ.
Nếu bạn nhận thấy có ai đó đang truy cập vào các tài khoản trực tuyến của mình, đây là chỉ báo lớn cho thấy thiết bị đang bị đe dọa nghiêm trọng. Hiện tượng này báo hiệu rằng virus đã xâm nhập thành công và kẻ xấu đã đánh cắp thông tin đăng nhập cùng các dữ liệu quan trọng của bạn để thực hiện các hành vi trục lợi trái phép.
Hãy chú ý đến lượng dữ liệu di động sử dụng quá mức hoặc tăng lên một cách đột ngột, điều này cho thấy ứng dụng độc hại đang âm thầm truy cập mạng. Về mặt vật lý, nếu pin cạn kiệt nhanh hơn hoặc điện thoại bị nóng lên thường xuyên, đó có thể là dấu hiệu cho thấy một ứng dụng độc hại đang chạy ngầm và bào mòn viên pin của bạn, chứ không đơn thuần là do thiết bị đã cũ.
Khi phát hiện thiết bị dính virus, bước đầu tiên bạn cần làm là khởi động điện thoại vào chế độ an toàn (safe mode) để vô hiệu hóa toàn bộ ứng dụng bên thứ ba. Nếu các hiện tượng lạ biến mất ở chế độ này, hãy nhanh chóng tìm và gỡ bỏ các ứng dụng vừa cài đặt gần đây, đồng thời kích hoạt tính năng Advanced Protection của Google như 'Theft Detection Lock'. Ngoài ra, hãy vào mục Settings, chọn Apps để rà soát lại quyền truy cập của từng phần mềm và tước bỏ những quyền vô lý.
Để phòng lâu dài, hãy chỉ tải ứng dụng từ Google Play Store, cập nhật hệ điều hành thường xuyên, xóa bộ nhớ đệm định kỳ, tuyệt đối không dùng Wi-Fi công cộng không an toàn và luôn tránh xa các đường link lạ trong email.
Theo BGR, trong kỷ nguyên số, tốc độ internet không còn là một lựa chọn mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, nhiều người dùng đang rơi vào tình cảnh trớ trêu là dù đã đăng ký gói cước tốc độ cao nhưng thực tế sử dụng lại thường xuyên gặp tình trạng mạng chậm và giật lag. Câu trả lời cho sự thất vọng này có thể nằm ở sự khác biệt giữa Wi-Fi 6 và chuẩn mới Wi-Fi 6E.
Wi-Fi 6E (Extended) không chỉ là một cái tên mới. Điểm khác biệt cốt lõi so với Wi-Fi 6 truyền thống chính là việc bổ sung dải tần 6 GHz. Nếu các dải tần 2,4 GHz và 5 GHz hiện nay giống như những 'con đường' đang bị quá tải bởi hàng chục thiết bị từ điện thoại, laptop đến đồ gia dụng thông minh, thì 6 GHz chính là một 'đại lộ siêu tốc' hoàn toàn mới.
Dải tần này giúp loại bỏ sự cạnh tranh băng thông, cho phép các thiết bị cần tốc độ cao như kính VR, máy tính chơi game hay TV 8K hoạt động mượt mà mà không phải 'tranh giành' với bóng đèn thông minh hay camera giám sát.
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến Wi-Fi bị chậm ở các khu chung cư là sự chồng lấn kênh sóng với nhà hàng xóm. Wi-Fi 6E giải quyết triệt để vấn đề này nhờ các kênh băng thông rộng hơn (80 MHz và 160 MHz) và tính độc quyền cho thiết bị mới. Ngoài ra, Wi-Fi 6E còn sở hữu một lợi ích ít người biết là nó không bị nhiễu bởi các trạm phát sóng truyền hình hay radar sân bay - những tác nhân thường xuyên làm suy giảm tín hiệu của các chuẩn Wi-Fi cũ.
Dù mang lại tốc độ và sự ổn định vượt trội, nhưng Wi-Fi 6E không phải là giải pháp cho mọi tình huống. Chuẩn này chỉ thực sự phát huy tác dụng nếu bạn sở hữu các thiết bị đời mới có hỗ trợ nhận sóng 6 GHz.
Hơn nữa, một đặc tính vật lý quan trọng cần lưu ý là dải tần 6 GHz có bước sóng ngắn, dẫn đến khả năng xuyên tường kém hơn và phạm vi phát sóng hẹp hơn so với 2,4 GHz hay 5 GHz. Vì vậy, đối với những căn nhà có diện tích lớn hoặc nhiều tầng, việc đầu tư vào hệ thống Mesh Wi-Fi 6E sẽ là giải pháp tối ưu hơn để đảm bảo tốc độ Gigabit phủ khắp mọi ngóc ngách.