Cuối tháng 11/2025, Google thông báo phát triển tính năng Quick Share dành cho Android với khả năng tương thích AirDrop của Apple mà không cần sự hỗ trợ từ đối thủ. Công ty nhanh chóng triển khai bản cập nhật cho điện thoại Pixel 10 và được nhiều người dùng đánh giá cao khi quá trình truyền file sang iPhone “mượt mà” như giữa các thiết bị Apple với nhau.
AirDrop là công nghệ truyền file độc quyền của Apple, cho phép người dùng iPhone, iPad, Mac gửi ảnh, video trực tiếp giữa các thiết bị với tốc độ nhanh, thao tác đơn giản. Đây là một trong những ưu điểm lớn của hệ sinh thái Apple và cũng là rào cản vô hình khi người dùng muốn chuyển từ iOS sang Android.
Rào cản này đang dần biến mất sau khi Pixel 10 và một số điện thoại Android phổ biến khác bổ sung khả năng tương thích với AirDrop. Ngày 23/3, Samsung thông báo cập nhật cho dòng Galaxy S26 và khẳng định đem tính năng này đến các phiên bản khác thời gian tới. Một tuần sau, Oppo cũng thực hiện điều tương tự với dòng Find X9. Theo Gizchina, nhiều hãng điện thoại Android khác như Vivo, Honor, Realme cũng sẽ sớm triển khai để gửi file sang thiết bị Apple.
“Từ giờ không còn thấy bất tiện khi đi chung nhóm bạn toàn dùng iPhone nữa”, Xuân Phúc, (phường Sài Gòn, TP HCM) nói về “nỗi khổ” khi là người duy nhất trong nhóm dùng điện thoại Samsung. Anh cho biết bản thân thích một nền tảng mở như Android, có nhiều thứ “để vọc vạch”, nhưng nhiều lần tính đến việc mua iPhone vì cảm thấy lạc lõng với nhóm bạn khi mọi người chia sẻ ảnh cho nhau trong những chuyến đi chơi.
Lê Quý, người dùng iPhone lâu năm, cho biết anh dự định mua một chiếc Oppo Find X9 để sử dụng cùng iPhone 16 Pro Max hiện có. “Tôi thích iPhone nhưng mê tính năng chụp ảnh trên máy Oppo và Xiaomi lâu, nay mới tự tin mua thêm vì đã có thể sử dụng AirDrop”, anh chia sẻ.
Trước đó, để gửi ảnh, video cho nhau, người dùng Android và iPhone thường sử dụng phần mềm nhắn tin bên thứ ba như Telegram, Messenger, Zalo nhưng chất lượng bị suy giảm. Một cách khác như tải lên dịch vụ lưu trữ Google Drive, One Drive, DropBox nhưng mất nhiều thời gian, phức tạp với người dùng phổ thông.
Sự im lặng của Apple
Hơn bốn tháng sau động thái của Google, Apple hiện vẫn chưa lên tiếng. Công ty không đưa ra bản cập nhật nào để khóa AirDrop dù các đối thủ đang dần vượt qua “bức tường” được dựng lên trước đó.
Theo chuyên gia Mark Gurman của Bloomberg, Apple đang lên kế hoạch chặn khả năng tương thích với Android. Kế hoạch được cho là gặp nhiều thách thức khi Apple sẽ đối mặt với hàng loạt rắc rối từ các cơ quản lý, nhất là ở châu Âu với cáo buộc ngăn cản tính tương thích giữa các nền tảng.
Trước AirDrop, Apple từng nhận nhiều “bài học” khi buộc phải mở cho chuẩn tin nhắn RCS, loại bỏ cổng kết nối Lightning và chuyển sang USB-C, mở cửa App Store tại châu Âu trước áp lực của cơ quan quản lý.
Thay vì cấm một cách cực đoan, Apple được cho là đang thực hiện một số cách để bảo vệ trải nghiệm của người dùng iPhone, iPad, máy Mac. Công ty tung ra bản cập nhật iOS 26.2 với lớp bảo mật mã PIN cho AirDrop khi nhận file từ người lạ, bao gồm máy Android và iPhone không có trong danh bạ. Trước đó, AirDrop cũng cập nhật chế độ “mọi người” chỉ được mở trong giới hạn 10 phút.
AirDrop không phải “thành trì” duy nhất của Apple
Nhiều chuyên gia nhận định việc AirDrop không còn độc quyền sẽ ảnh hưởng đến lợi thế của hệ sinh thái Apple, nhưng không lớn. “Apple mất đi một lợi thế nhưng chưa phải mất mát quá lớn vì hệ sinh thái của công ty còn nhiều thứ nổi bật khác”, chuyên gia công nghệ Nguyễn Ngọc Duy Luân đánh giá.
Theo chuyên gia Trần Xuân Vinh, động thái mới không đồng nghĩa iPhone mất đi lợi thế mà thực chất là các nhà sản xuất Android đang cố chen chân trở thành sự lựa chọn thứ hai cùng với iPhone. “Cuộc đua của những sản phẩm được gọi là ‘sát thủ của iPhone’ tồn tại từ năm 2007 tới nay nhưng sự thật chứng minh chưa điện thoại Android nào thực sự vượt trội doanh số so với iPhone. Thay vì đánh bại iPhone, xu thế của nhiều hãng Android là trở thành một sản phẩm đồng hành với Apple, như cách Oppo gọi trong lễ ra mắt sản phẩm mới”, anh phân tích.
“AirDrop là tính năng rất quan trọng của Apple, nhưng hệ sinh thái của công ty có nhiều thứ để giữ chân người dùng”, nhà sáng tạo nội dung Ngô Đức Duy cho hay. Ngoài những tính năng liên thông như iMessage, FaceTime, lợi thế kho ứng dụng, sản phẩm của Apple còn được liên kết chặt chẽ với nhau, đầy đủ cho mọi nhu cầu, từ tai nghe đến điện thoại, đồng hồ, laptop và máy tính bảng.
Cũng theo Đức Duy, AirDrop hỗ trợ Android có thể coi là tin vui cho cộng đồng yêu công nghệ và người dùng phổ thông. Việc truyền file, ảnh, video cho nhau giờ tiện lợi và nhanh chóng hơn thay vì phải dùng phần mềm thứ ba như trước. “Ai thích Android vẫn sẽ yêu thích tính mở, tự do, thoải mái của nền tảng, trong khi người dùng iOS cũng có những lý do khác để gắn bó với hệ sinh thái Apple”, anh nhận định.
Do Apple chưa chính thức công nhận, việc điện thoại Android hỗ trợ AirDrop lâu dài hay không vẫn là dấu hỏi. Ngoài ra, các hãng như Samsung, Oppo mới ra bản cập nhật cho một dòng thiết bị, chưa chưa cam kết triển khai cho toàn bộ dải sản phẩm, trong khi phân khúc giá rẻ, tầm trung mới có nhiều thiết bị Android hiện diện.
Được Apple lần đầu giới thiệu năm 2011 trên hệ điều hành Mac OS X Lion, AirDrop sau đó mở rộng ra iOS 7 vào năm 2013. Dù dựa trên những giải pháp công nghệ trước đó như Bluetooth, Wi-Fi Direct, hãng chỉ cho phép các thiết bị trong hệ sinh thái của mình có thể tìm và chia sẻ tệp tin cho nhau. Những năm gần đây, hãng bắt đầu siết bảo mật bằng cách thiết lập mặc định “Chỉ liên hệ”, tức chỉ cho những người trong danh bạ tìm thấy nhau. Nếu muốn nhận file từ người lạ, họ phải bật chế độ “Mọi người trong 10 phút”.
Nhiều người dùng thường phải thử đi thử lại nhiều lần mới có thể kết nối thành công. Được gọi là "nghịch lý USB", tình trạng này gây ra không ít bực bội, đặc biệt khi sử dụng các thiết bị như chuột, bàn phím, ổ cứng lưu trữ hay webcam. Tuy nhiên, có một cách đơn giản để giúp người dùng xác định mặt nào của cổng USB-A là mặt trên.
Mặc dù cả hai mặt của đầu nối trông giống nhau, nhưng nếu nhìn kỹ, người dùng sẽ thấy một mặt có đường nối hình zigzag nhẹ ở bên ngoài và một tấm nhựa ở bên trong. Mặt có đường nối là mặt dưới, trong khi mặt hoàn toàn nhẵn mịn là mặt trên. Khi cắm vào, hãy giữ thiết bị sao cho mặt trên hướng lên. Đối với các cổng dọc trên máy tính, mặt có đường nối nên hướng sang trái.
Trong thực tế, nhiều nhà sản xuất cũng đã in logo USB ở mặt trên của đầu nối để giúp người dùng dễ nhận diện hơn. Mặc dù không phải tất cả thiết bị đều có ký hiệu này, nếu có, người dùng sẽ dễ dàng biết được mặt nào cần hướng lên.
Dẫu vậy, người dùng không còn phải lo lắng về vấn đề này nữa khi mà cổng USB Type-C (hay USB-C) đang dần trở thành tiêu chuẩn mới nhờ vào tốc độ nhanh hơn và khả năng cắm đảo chiều, nghĩa là người dùng có thể cắm theo bất kỳ chiều nào mà không cần quan tâm đến mặt trên hay dưới.
Hiện nay, các nhà sản xuất máy tính và điện thoại thông minh đã bắt đầu áp dụng tiêu chuẩn USB-C trên các sản phẩm của mình, với nhiều mẫu máy tính xách tay và thậm chí là iPhone đã chuyển sang sử dụng cổng này thay cho Lightning kể từ thế hệ iPhone 15. Mặc dù sẽ mất một thời gian trước khi USB-C hoàn toàn thay thế USB-A, nhưng ít nhất người dùng sẽ không còn phải bối rối về việc cắm thiết bị đúng cách.
Nếu từng một lần chạm tay vào dòng máy tính xách tay ThinkPad danh tiếng, bạn chắc chắn không thể rời mắt khỏi một 'chấm tròn đỏ', nổi bật nằm ngay giữa cụm phím G, H và B. Xuất hiện lần đầu tiên từ năm 1992 khi IBM ra mắt dòng ThinkPad, chi tiết mang tính biểu tượng này đã trở thành bộ nhận diện thương hiệu không thể trộn lẫn.
Tuy nhiên, bất chấp sự quen thuộc ấy, phần lớn người dùng công nghệ hiện nay vẫn mơ hồ về công dụng thực sự của nó, thậm chí không biết rằng di sản hơn 30 năm tuổi này đang đứng trước ranh giới sinh tử.
Thực chất, chấm đỏ này không phải là một nút bấm thông thường. Tên gọi chính thức của nó là TrackPoint - một cần điều khiển (joystick) siêu nhỏ được thiết kế để thay thế hoặc hỗ trợ cho chuột máy tính. Theo tiết lộ từ ông David Hill, cựu giám đốc thiết kế của Lenovo (đơn vị mua lại mảng PC của IBM vào năm 2005), TrackPoint ra đời với sứ mệnh giúp người dùng vừa gõ phím, vừa di chuyển con trỏ chuột một cách mượt mà, không cần phải nhấc tay khỏi hàng phím cơ sở.
Về mặt công nghệ, TrackPoint hoạt động dựa trên hệ thống điện trở cảm ứng lực tích hợp sâu dưới bo mạch bàn phím. Khi ngón tay bạn ghì nhẹ lên nút đỏ, hệ thống sẽ ngay lập tức đo lường lực bấm và hướng ngón tay để chuyển dịch thành chuyển động của con trỏ trên màn hình. Trong bối cảnh thị trường công nghệ năm 2026 đang chứng kiến làn sóng tăng giá mạnh mẽ của các linh kiện, những giá trị mang tính di sản độc quyền như TrackPoint chính là 'vũ khí' giúp Lenovo giữ chân người dùng ở lại với hệ sinh thái ThinkPad, thay vì chuyển sang các dòng laptop cao cấp khác.
Mặc dù vậy, sự tồn tại của TrackPoint luôn là chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng công nghệ. Những người theo trường phái gõ máy 10 ngón thấy TrackPoint như một 'vị cứu tinh' nhờ độ nhạy tuyệt vời, giúp họ tối ưu hóa tốc độ làm việc mà không tốn nhiều sức lực. Ngược lại, không ít người dùng phổ thông lại phàn nàn rằng nút đỏ này quá nhạy, khó điều khiển và là một sự thừa thãi so với bàn di chuột (trackpad) hiện đại rộng rãi.
Hiện tại, tương lai của biểu tượng này đang mờ mịt hơn bao giờ hết. Lần đầu tiên trong lịch sử, Lenovo đã cho ra mắt dòng ThinkPad X9 với thiết kế vỏ sò truyền thống nhưng hoàn toàn vắng bóng chấm tròn đỏ mang tính biểu tượng. Bước đi đột phá nhưng đầy rủi ro này làm dấy lên nghi vấn về việc Lenovo đang âm thầm chuẩn bị cho một cuộc khai tử thế hệ cũ, hay đây chỉ là một thử nghiệm ngắn hạn?
Tại Google I/O 2026, Google công bố loạt nâng cấp AI mới cho Search, trong bối cảnh cuộc đua trợ lý AI cá nhân đang ngày càng nóng lên. Thay vì chỉ trả về danh sách kết quả, Search giờ đây có thể đưa ra phản hồi dựa trên ngữ cảnh và hoạt động hằng ngày của từng người dùng.
Google cho biết hệ thống AI mới có thể tham chiếu dữ liệu từ Gmail, Photos và Calendar nếu người dùng cho phép truy cập. Điều này mở ra trải nghiệm tìm kiếm mang tính cá nhân hóa cao hơn, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên nhiều tranh luận liên quan tới quyền riêng tư và mức độ AI nên được phép hiểu người dùng đến đâu.
Điểm thay đổi lớn nhất của Search lần này là khả năng kết nối dữ liệu cá nhân giữa các dịch vụ Google. Nếu người dùng đồng ý bật tính năng Personal Intelligence, AI Mode trong Search có thể tham chiếu thông tin từ hệ sinh thái ứng dụng của Google để trả lời dựa trên dữ liệu và hoạt động thường ngày của mỗi người.
Ví dụ, thay vì phải nhập đầy đủ “gợi ý quần áo cho chuyến đi Tokyo tuần tới”, người dùng chỉ cần hỏi “Tôi nên mang gì cho chuyến đi sắp tới?”. AI có thể tự đọc email xác nhận vé máy bay trong Gmail, xem ảnh các chuyến du lịch trước đây trong Photos, đồng thời kết hợp với lịch trình trên Calendar để đưa ra gợi ý phù hợp hơn.
Những tính năng mới của Google Search - Video: GOOGLE
Google cho biết AI Search cũng được thiết kế để hỗ trợ nhiều tình huống thường ngày như tìm lại email chứa thông tin mua hàng, nhắc lịch hẹn, tóm tắt kế hoạch trong ngày hoặc đưa ra gợi ý ăn uống dựa trên sở thích trước đây của người dùng. Hệ thống thậm chí có thể đề xuất các lựa chọn mua sắm theo những thương hiệu mà người dùng thường xuyên quan tâm.
Theo Google, mục tiêu là giảm việc người dùng phải “giải thích lại từ đầu” mỗi khi dùng AI. Đây cũng là hướng đi mà nhiều hãng công nghệ lớn đang theo đuổi, khi AI dần chuyển từ chatbot chung chung sang trợ lý có khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin người dùng.
Động thái mới của Google cũng phản ánh hướng đi chung của ngành AI hiện nay. Việc Google đưa dữ liệu cá nhân vào Search cho thấy cuộc cạnh tranh AI hiện nay đang chuyển dần từ khả năng trả lời sang mức độ gắn bó với hệ sinh thái dữ liệu của người dùng.
Google có lợi thế đặc biệt vì đang sở hữu hệ sinh thái dữ liệu khổng lồ gồm Gmail, Maps, YouTube, Photos, Calendar và Search. Khi các dịch vụ này được kết nối bằng AI, Google có thể tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa mạnh hơn nhiều đối thủ.
Trong thực tế, đây là bước đi có thể thay đổi đáng kể cách người dùng tiếp cận thông tin trên Internet. Thay vì nhập từ khóa rồi tự lọc kết quả như trước, người dùng giờ đây có thể tương tác với Search theo kiểu trò chuyện tự nhiên hơn để nhận các phản hồi mang tính phù hợp hơn với nhu cầu của mình.
Điều này cũng đồng nghĩa trải nghiệm tìm kiếm có thể trở nên khác nhau giữa từng người dùng. Cùng một câu hỏi, nhưng AI có thể đưa ra các câu trả lời không giống nhau tùy vào lịch trình, sở thích hoặc dữ liệu mà người dùng cho phép hệ thống truy cập.
Google gọi đây là “tương lai của Search”, còn giới công nghệ xem đây là bước tiến đưa AI tiến gần hơn tới khái niệm trợ lý ảo thực sự, nơi AI không chỉ phản hồi câu hỏi mà còn chủ động hiểu nhu cầu của người dùng.