Với hơn 20 năm kinh nghiệm quản lý sân bay, xây dựng chiến lược vận hành và dẫn dắt các chương trình chuyển đổi tổ chức tại châu Âu và Bắc Mỹ, ông lựa chọn đồng hành cùng Cảng HKQT Gia Bình ngay từ giai đoạn đầu phát triển. Theo ông: “Được trực tiếp góp phần vào hành trình kiến tạo và phát triển Cảng HKQT Gia Bình cùng một đội ngũ giàu năng lực và khát vọng là điều tôi thực sự trân trọng trong sự nghiệp của mình”.
Ông Thomas Romig cũng khẳng định: Việt Nam đang ở một giai đoạn phát triển rất đặc biệt của ngành hàng không – nơi hội tụ đồng thời cả cơ hội tăng trưởng nhanh và nhu cầu nâng tầm về chất lượng. Với tầm nhìn phát triển trở thành một sân bay chất lượng cao, được xây dựng và vận hành trên nền tảng số, Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình tạo được lợi thế khác biệt rõ rệt trên thị trường, củng cố vị thế cạnh tranh ngay từ giai đoạn đầu phát triển.
* Với hơn 20 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành hàng không, ông nhìn nhận như thế nào về xu hướng vận hành sân bay toàn cầu hiện nay? Sức hút nào của Dự án Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình (GBIA) đã khiến ông quyết định gia nhập một dự án mới tại Việt Nam đang thu hút nhiều chuyên gia quốc tế?
– Thị trường hàng không toàn cầu hiện có sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tại những thị trường truyền thống và phát triển lâu đời như châu Âu và Bắc Mỹ, tăng trưởng đang có dấu hiệu chững lại. Ngược lại, các khu vực như châu Á – Thái Bình Dương và một số quốc gia tại châu Phi lại ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ, nhờ nhu cầu đi lại bằng đường hàng không ngày càng cao. Động lực chính đến từ tăng trưởng GDP cùng các yếu tố kinh tế tích cực khác, góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành.
Đối với dự án GBIA, chính sự năng động của thị trường hàng không Việt Nam cùng tiềm năng tăng trưởng dài hạn là một trong những yếu tố then chốt thu hút tôi tham gia. Nắm bắt cơ hội đóng góp vào quá trình phát triển và nâng tầm ngành hàng không tại Việt Nam là một trải nghiệm đầy cảm hứng, đặc biệt với một người đã dành phần lớn sự nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của ngành ở quy mô toàn cầu như tôi.
* Từ góc nhìn của một chuyên gia toàn cầu và Phó chủ tịch Hội đồng sân bay quốc tế (ACI), đâu là yếu tố khiến ông tin rằng dự án GBIA có tiềm năng, tạo dấu ấn trong khu vực cũng như có thể thu hút và kết nối các chuyên gia quốc tế ngay từ giai đoạn đầu?
– Khu vực miền Bắc đang sở hữu dư địa tăng trưởng lớn về cả hành khách lẫn hàng hóa, trong khi hệ thống hạ tầng hàng không hiện hữu đang dần tiệm cận ngưỡng năng lực và chưa đáp ứng tương xứng về chất lượng dịch vụ. Đây là một chỉ dấu quan trọng cho thấy nhu cầu phát triển hạ tầng mới mang tính cấu trúc. Ở góc độ thị trường, câu chuyện không chỉ là “thiếu công suất”, mà còn là khoảng trống về một mô hình sân bay thế hệ mới, đủ khả năng hỗ trợ tăng trưởng dài hạn và nâng chuẩn trải nghiệm.
Song song với đó, bối cảnh cạnh tranh trong lĩnh vực hạ tầng hàng không đang rõ nét hơn. Việc một trung tâm trung chuyển quy mô lớn đang được phát triển tại khu vực phía Nam, cùng với kế hoạch mở rộng và xây dựng thêm các sân bay khác trong tương lai, sẽ tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới trong việc thu hút các hãng hàng không và dòng khách.
Ở góc độ tích cực, điều này góp phần thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn ngành. Tuy nhiên, việc phát triển một sân bay mới trong một thị trường đã có hệ thống vận hành hiện hữu, đặc biệt khi sân bay hiện tại vẫn đang nắm vai trò chủ đạo, luôn đi kèm những thách thức về phân bổ lưu lượng, định vị vai trò và cạnh tranh để thu hút hãng bay. Đây là bài toán không đơn thuần về hạ tầng, mà còn liên quan đến chiến lược điều phối thị trường và phát triển mạng lưới.
Trong bối cảnh đó, điểm đáng chú ý là mức độ cam kết và quyết tâm từ phía Chính phủ trong việc thúc đẩy dự án, không chỉ dừng ở việc triển khai riêng lẻ một sân bay mà còn hướng tới phát triển đồng bộ hệ sinh thái hạ tầng hỗ trợ, bao gồm kết nối giao thông, logistics và quy hoạch không gian kinh tế xung quanh. Cách tiếp cận mang tính hệ thống này giúp giảm thiểu rủi ro phân mảnh và tạo nền tảng vững chắc cho dự án.
Triển khai đúng định hướng, sân bay quốc tế Gia Bình không chỉ không chỉ giải tỏa áp lực về công suất mà còn đóng vai trò như một “cực tăng trưởng” mới của ngành hàng không ở khu vực miền Bắc vừa bổ sung năng lực, vừa góp phần tái định hình cấu trúc thị trường theo hướng hiệu quả và bền vững hơn trong dài hạn.
* Những ngày đầu tại Việt Nam và làm việc tại GBIA mang lại cho ông trải nghiệm ra sao? Ông đánh giá thế nào về đội ngũ nhân sự hiện tại của GBIA?
– Khi đặt chân đến Việt Nam và chính thức bắt đầu hành trình cùng đội ngũ của Cảng hàng không Gia Bình, tôi đã thực sự ấn tượng – theo một cách rất tích cực – về mức độ chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm và sự tận tâm của các thành viên trong team. Điều đáng ghi nhận không chỉ nằm ở cách họ vận hành công việc một cách bài bản, mà còn ở sự hiểu biết sâu sắc về thị trường hàng không nội địa, từ đặc thù vận hành đến những động lực tăng trưởng riêng của Việt Nam.
Chính nền tảng này tạo ra một lợi thế rất lớn cho dự án. Ở góc độ của mình, cùng với các chuyên gia quốc tế khác, chúng tôi nhìn nhận vai trò không phải là “thay đổi”, mà là bổ sung thêm những góc nhìn và kinh nghiệm quốc tế – nhằm làm phong phú hơn cách tiếp cận, đồng thời góp phần nâng cao tiêu chuẩn vận hành và phát triển hệ thống một cách bền vững hơn.
Sau nhiều năm làm việc tại các thị trường khác nhau trên thế giới, tôi nhận thấy Việt Nam đang ở một giai đoạn phát triển rất đặc biệt của ngành hàng không – nơi hội tụ đồng thời cả cơ hội tăng trưởng nhanh và nhu cầu nâng tầm về chất lượng. Được trực tiếp đóng góp vào hành trình đó, cùng một đội ngũ giàu năng lực và khát vọng, là một trải nghiệm mà tôi thực sự trân trọng.
* Văn hóa làm việc tại GBIA đã để lại điểm gì khiến ông bất ngờ hoặc ấn tượng? Theo ông, đâu là những phẩm chất quan trọng nhất của một nhân sự muốn làm việc trong môi trường như GBIA?
– Ngay từ những ngày đầu tham gia dự án, điều khiến tôi ấn tượng rõ nét là mức độ cam kết và động lực làm việc của các đội ngũ. Có rất nhiều cá nhân sẵn sàng nỗ lực hết mình, làm việc với cường độ cao để đảm bảo tiến độ được duy trì, đặc biệt trong bối cảnh dự án đang theo đuổi những mốc thời gian hết sức tham vọng.
Điều đáng ghi nhận không chỉ là khối lượng công việc được xử lý, mà còn là và tinh thần bền bỉ, khả năng duy trì hiệu suất ngay cả khi áp lực gia tăng. Các đội ngũ không chỉ “đáp ứng yêu cầu”, mà thực sự chủ động thúc đẩy tiến trình, giữ cho dự án tiếp tục tiến về phía trước một cách ổn định.
Chính tư duy làm việc này – kết hợp giữa tinh thần trách nhiệm cao, khả năng thích ứng và sự kiên định trong thực thi là yếu tố nền tảng để đảm bảo chương trình tổng thể có thể được triển khai với tốc độ cao. Đồng thời, đây cũng là tiền đề quan trọng giúp GBIA hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược đã đề ra.
* Nhiều chuyên gia quốc tế đang gia nhập đội ngũ của GBIA. Theo ông, giá trị lớn nhất của một môi trường làm việc đa quốc gia là gì?
– Một lực lượng lao động đa dạng là yếu tố then chốt để vận hành một sân bay quốc tế quy mô lớn, đáp ứng các mục tiêu khắt khe về chất lượng và hiệu suất. Sự đa dạng không nằm ở quốc tịch hay nền tảng chuyên môn, mà còn ở tư duy, kinh nghiệm và góc nhìn, góp phần tạo nên một hệ sinh thái vận hành linh hoạt và thích ứng cao. Những kinh nghiệm thực tiễn, bài học vận hành và cách tiếp cận đã được kiểm chứng trên toàn cầu sẽ giúp nâng cao năng lực tổ chức, đồng thời rút ngắn quá trình hoàn thiện mô hình vận hành.
Trên nền tảng đó, sân bay Gia Bình có thể xây dựng một đội ngũ không chỉ mạnh về chuyên môn mà còn sở hữu tư duy quốc tế, từ đó thúc đẩy một môi trường làm việc hiệu quả, hướng tới chuẩn vận hành xuất sắc và góp phần định vị sân bay như một hình mẫu mới về chất lượng trong khu vực.
Cụ thể, Bộ đề xuất kéo dài thời gian miễn thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN), thuế bảo vệ môi trường, giá trị gia tăng với xăng dầu đến ngày 30.9, tức là thêm 3 tháng so với quy định đang áp dụng. Riêng thuế tiêu thụ đặc biệt với xăng sẽ được khôi phục thu từ ngày 1.7 với xăng khoáng 10%, xăng E5 8% và xăng E10 7%.
Trước đó, theo Nghị quyết 72, từ 9.3 đến hết ngày 30.4, thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN) được giảm từ 10% xuống 0% với xăng động cơ không pha chì và các nguyên liệu pha chế xăng. Thuế suất MFN cũng được giảm từ 7% xuống 0% đối với các mặt hàng nhiên liệu diesel, dầu nhiên liệu, nhiên liệu động cơ máy bay và kerosine. Ngoài ra, một số nguyên liệu hóa dầu như xylen, condensate, p-xylen được giảm thuế từ 3% xuống 0%, còn hydrocarbon mạch vòng loại khác giảm từ 2% xuống 0%.
Ngày 30.4, Chính phủ ban hành Nghị quyết 25 kéo dài thời hạn áp dụng của Nghị định số 72 đến hết ngày 30.6.
Bên cạnh đó, Thủ tướng cũng ban hành Quyết định 482 trong trường hợp cần thiết vì lợi ích quốc gia. Cụ thể, từ 24 giờ ngày 26.3 đến hết 15.4, thuế bảo vệ môi trường đối với xăng (trừ ethanol), dầu diesel và nhiên liệu bay được giảm về 0 đồng/lít; các mặt hàng này không phải kê khai, nộp thuế giá trị gia tăng nhưng vẫn được khấu trừ đầu vào. Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng cũng được điều chỉnh từ mức 8 - 10% về 0%.
Ngày 12.4, Quốc hội chính thức thông qua nghị quyết về việc ban hành một số quy định về thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 16.4 đến hết 30.6, các mức thuế với mặt hàng xăng dầu được giảm về 0. Các mặt hàng xăng dầu thuộc đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng, nhưng được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào.
Điều này đồng nghĩa, sau ngày 30.6, các nghị quyết hết hiệu lực thi hành, nhiều loại thuế xăng dầu sẽ được khôi phục về mức cũ. Tại điều 3 của dự thảo nghị quyết quy định, từ ngày 1.7, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng thực hiện theo quy định của luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và các văn bản hướng dẫn thi hành. Theo đó, mỗi lít xăng E5 và E10 sẽ tăng khoảng 7 - 8% từ 1.7 tới.
Dự thảo cũng quy định, trường hợp cần điều chỉnh thời gian có hiệu lực của nghị quyết nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định thị trường xăng dầu, Bộ Công thương sẽ có ý kiến đề xuất gửi Bộ Tài chính để trình Chính phủ xem xét, quyết định.
Các ý kiến góp ý cho dự thảo được yêu cầu gửi về Bộ Tài chính trước ngày 26.6.
Bà Nguyễn Thị Thu Huyền - thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc VDSC nhấn mạnh, thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước một cột mốc quan trọng khi triển vọng nâng hạng bởi FTSE Russell trở nên rõ nét hơn, mở ra cơ hội đón nhận dòng vốn mới và tạo động lực cho một chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong bối cảnh cơ hội luôn đan xen rủi ro từ lạm phát, tỷ giá, lãi suất, chi phí sản xuất và căng thẳng địa chính trị toàn cầu, nhà đầu tư cần duy trì sự linh hoạt, thận trọng và có chiến lược rõ ràng.
Theo bà Nguyễn Thị Phương Lam - Giám đốc Phân tích VDSC, nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch sang một chu kỳ tăng trưởng mới. Nếu giai đoạn 2011 - 2019 là chu kỳ tăng trưởng ổn định quanh mức 6 - 7% và giai đoạn 2020 - 2023 bị gián đoạn bởi đại dịch, thì từ năm 2024 nền kinh tế đã quay lại quỹ đạo phục hồi rõ hơn. Điểm khác biệt của chu kỳ tới không chỉ nằm ở mục tiêu tăng trưởng cao hơn, mà còn ở cách Việt Nam cần tăng trưởng để hướng tới mức trên 10% trong giai đoạn 2026 - 2030. Ở góc nhìn chính sách, ưu tiên điều hành trong giai đoạn tới là xử lý các điểm nghẽn nền tảng của nền kinh tế. Các thông điệp chính sách nổi bật xoay quanh tháo gỡ thể chế, tăng tốc thực thi, phân cấp - phân quyền đi kèm kiểm soát trách nhiệm, tinh gọn bộ máy, thúc đẩy đầu tư công, hạ tầng, logistics, khu công nghiệp và nâng cấp nền kinh tế lên các chuỗi giá trị công nghệ cao. Bức tranh nửa cuối năm 2026 vẫn đối mặt nhiều "cơn gió ngược" từ bên ngoài và trong nước. Đó là lạm phát toàn cầu chưa hoàn toàn hạ nhiệt do xung đột địa chính trị kéo dài khiến giá năng lượng và nguyên vật liệu biến động, chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn còn thận trọng. Trong nước, doanh nghiệp vẫn chịu áp lực chi phí đầu vào cao, khả năng hấp thụ vốn chưa đồng đều, một số cân đối vĩ mô chịu sức ép dẫn đến tâm lý đầu tư còn thận trọng.
Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam có phải là nhân tố chủ chốt để thu hút dòng vốn ngoại trở lại, TS Hồ Quốc Tuấn - giảng viên cao cấp Đại học Bristol, Anh quốc cho rằng, dòng vốn vào thị trường mới nổi trong nửa đầu năm 2026 chịu cạnh tranh mạnh từ độ tập trung vốn vào Mỹ, câu chuyện AI và các tài sản thanh khoản cao dạng "cash-like". Nếu loại trừ Trung Quốc, dòng vốn vào thị trường mới nổi châu Á tập trung nhiều vào trái phiếu hơn cổ phiếu, trong khi nhiều thị trường cổ phiếu lớn như Hàn Quốc, Ấn Độ và Brazil ghi nhận tình trạng rút ròng. Trong bối cảnh đó, định giá rẻ của châu Á không còn đủ hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài nếu thiếu một câu chuyện tăng trưởng rõ ràng. Việt Nam cần "bán" một câu chuyện đầu tư đủ thuyết phục hơn. Thách thức hiện nay của thị trường Việt Nam không chỉ do thanh khoản và động lượng, mà còn đến từ sự thuyết phục trong câu chuyện tăng trưởng bằng đầu tư công, nỗi lo ngại về thiếu hụt năng lượng và vốn, hay sức hút về lĩnh vực công nghệ. Từ góc nhìn quốc tế, TS Hồ Quốc Tuấn nhấn mạnh nâng hạng chỉ là bước khởi đầu nhưng không phải "đũa thần" giúp dòng vốn ngoại quay lại ngay lập tức. Câu chuyện nâng hạng chỉ có thể phát huy tác dụng bền vững nếu đi kèm cải thiện quản trị thị trường, thanh khoản, minh bạch và chất lượng doanh nghiệp niêm yết.
"Việt Nam có quyền kỳ vọng nâng hạng sẽ giúp thị trường gia tăng độ nhận diện, nhưng cơ hội từ nhà đầu tư nước ngoài có thể đến không chỉ qua dòng vốn ETF mà còn từ dòng vốn FDI, quỹ chủ động dài hạn và các nhà đầu tư tìm kiếm doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt", TS Hồ Quốc Tuấn cho hay.
Ngân hàng TMCP Quân Đội (HoSE: MBB) vừa công bố báo cáo tài chính hợp nhất quý I/2026 với thu nhập lãi thuần đạt 14.913 tỷ đồng, tăng 27,5% so với cùng kỳ.
Các hoạt động kinh doanh ngoài lãi tiếp tục đóng góp tích cực vào kết quả chung, khi lãi thuần từ dịch vụ tăng 38,3% so với cùng kỳ lên 1.709 tỷ đồng; lãi từ hoạt động kinh doanh khác đạt 1.090 tỷ đồng, duy trì vai trò bổ trợ cho tăng trưởng lợi nhuận.
Ngược lại, một số mảng ghi nhận diễn biến kém khả quan hơn. Kinh doanh ngoại hối lỗ 31,7 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm trước lãi hơn 537 tỷ đồng. Hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư cũng lỗ 331 tỷ đồng, đảo chiều so với mức lãi 509 tỷ đồng cùng kỳ.
Nhờ đà tăng của thu nhập lãi thuần và sự cải thiện của nguồn thu dịch vụ, dù chi phí hoạt động tăng khoảng 10% lên 4.347 tỷ đồng và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 15,7% lên 3.455 tỷ đồng, MB vẫn ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 9.628 tỷ đồng, tăng 14,8% so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế đạt 7.703 tỷ đồng, tăng khoảng 15,4%, trong đó lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ đạt hơn 7.516 tỷ đồng.
Tổng thu nhập hoạt động trong quý I đạt 17.430 tỷ đồng, tăng 13,8% so với cùng kỳ. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng đạt 13.083 tỷ đồng, tăng 15%.
Tại thời điểm ngày 31/3/2026, tổng tài sản của ngân hàng đạt khoảng 1,61 triệu tỷ đồng, giảm nhẹ so với đầu năm. Trong đó, dư nợ cho vay khách hàng đạt hơn 1,12 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 3,3%, trong khi tiền gửi khách hàng đạt 905.918 tỷ đồng, giảm gần 2%. Vốn chủ sở hữu đạt gần 149.745 tỷ đồng.
Trước đó, tại Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, MB đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế tăng khoảng 15% trong năm nay, đồng thời lên kế hoạch tăng trưởng tổng tài sản 28%, huy động vốn 30% và tín dụng khoảng 30% (theo giới hạn của Ngân hàng Nhà nước), với tỉ lệ nợ xấu kiểm soát dưới 1,5%.
Nếu hoàn thành kế hoạch, ngân hàng có thể tiến gần mốc 2 triệu tỷ đồng tổng tài sản trong năm 2026. Song song, MB dự kiến tăng vốn điều lệ từ 80.550 tỷ đồng lên tối đa 102.687 tỷ đồng, tương ứng tăng 27,5%.