Nhiều nam đối mặt với vô sinh vì tự bổ sung testosterone

Nhiều nam đối mặt với vô sinh vì tự bổ sung testosterone

Một nhóm nhà khoa học mới đây công bố dữ liệu cho thấy nồng độ testosterone trung bình ở nam giới có thể đã giảm đáng kể trong khoảng 50 năm qua.

Phát hiện này tiếp tục làm nóng cuộc tranh luận về sức khỏe sinh sản nam giới, vốn đã kéo dài sau hàng loạt báo cáo ghi nhận số lượng và chất lượng tinh trùng có xu hướng đi xuống.

Giáo sư Hagai Levine, chuyên gia dịch tễ học tại Israel, cho rằng mức giảm testosterone được ghi nhận là tín hiệu đáng lo ngại. Nhóm nghiên cứu của ông trước đó cũng công bố phân tích cho thấy số lượng tinh trùng trung bình trên toàn cầu giảm mạnh trong vài thập kỷ.

Tranh luận về sự suy giảm tinh trùng và testosterone

Giáo sư Allan Pacey, chuyên gia nam học tại Đại học Manchester, Anh, cho rằng tình trạng vô sinh nam là vấn đề thực tế nhưng chưa có đủ cơ sở để khẳng định số lượng tinh trùng của nam giới trên toàn cầu đang giảm đến mức báo động.

Kết quả trái chiều xuất phát một phần từ cách thu thập dữ liệu. Các nghiên cứu về tinh dịch thường được tiến hành ở những nhóm nam giới khác nhau, từ người hiến tinh trùng, người khám sức khỏe đến bệnh nhân tại các cơ sở điều trị vô sinh. Điều kiện xét nghiệm, thời gian kiêng xuất tinh và phương pháp phân tích cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Đối với testosterone, giới chuyên môn có sự đồng thuận lớn hơn rằng nồng độ hormone này chịu tác động rõ rệt từ tình trạng sức khỏe chuyển hóa.

Giáo sư Channa Jayasena, chuyên gia nội tiết sinh sản tại Đại học Imperial College London, nhận định sự gia tăng của béo phì và đái tháo đường có thể giải thích một phần đáng kể xu hướng testosterone giảm.

Mô mỡ có khả năng thúc đẩy quá trình chuyển testosterone thành estrogen. Lượng mỡ dư thừa cũng làm rối loạn tín hiệu hormone giữa não và tinh hoàn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sản xuất testosterone và tinh trùng.

Một số nghiên cứu ghi nhận chỉ số khối cơ thể tăng có liên quan đến nồng độ testosterone thấp hơn. Người thừa cân cũng có thể có nhiệt độ vùng bìu cao hơn, trong khi quá trình tạo tinh trùng cần môi trường thấp hơn nhiệt độ cơ thể vài độ.

Đái tháo đường còn liên quan đến rối loạn cương dương, tổn thương ADN tinh trùng và suy giảm chức năng nội tiết. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng sức khỏe sinh sản nam giới không thể tách rời sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và thể chất nói chung.

Các nghiên cứu chưa thống nhất về tác động của vi nhựa

Trong khoảng một thập kỷ qua, hàng nghìn nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đối với khả năng sinh sản nam giới.

Vi nhựa đã được phát hiện trong một số mẫu tinh dịch và mô sinh sản. Các thí nghiệm trên động vật cũng cho thấy một số hóa chất như PFAS, phthalate và bisphenol A có thể tác động đến hormone hoặc sự phát triển của hệ sinh sản.

Một số nghiên cứu trên người ghi nhận mối liên hệ giữa ô nhiễm không khí với thay đổi nhỏ trong ADN tinh trùng. Tuy nhiên, việc phát hiện một chất trong cơ thể không đồng nghĩa chất đó chắc chắn gây tổn thương hoặc dẫn đến vô sinh.

Giáo sư Rod Mitchell, chuyên gia nội tiết nhi khoa tại Đại học Edinburgh, cho biết một số nghiên cứu trên động vật từng cho kết quả đáng lo ngại nhưng không tái hiện được khi thử nghiệm trên mô tinh hoàn người trong điều kiện kiểm soát.

Trong các thí nghiệm của nhóm ông, việc tiếp xúc với một số chất làm dẻo phổ biến không gây ra thay đổi rõ rệt về nồng độ testosterone hoặc quá trình phát triển tinh hoàn.

Theo các nhà khoa học, những khác biệt này cho thấy cần thận trọng khi ngoại suy kết quả từ động vật sang con người. Liều hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm cũng có thể cao hơn so với mức phơi nhiễm trong đời sống hằng ngày.

Vì vậy, mối liên hệ giữa ô nhiễm, vi nhựa và khả năng sinh sản nam giới vẫn chưa được xác định đầy đủ. Một số bằng chứng cho thấy nguy cơ có thể tồn tại, nhưng chưa đủ để đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng hoặc khẳng định đây là nguyên nhân chính của tình trạng vô sinh.

Dù vậy, Giáo sư Hagai Levine cho rằng nguyên tắc phòng ngừa vẫn cần được cân nhắc, bởi việc giảm ô nhiễm và kiểm soát béo phì mang lại lợi ích rõ ràng đối với sức khỏe cộng đồng, ngay cả khi tác động trực tiếp lên tinh trùng chưa được chứng minh hoàn toàn.

“Bạn không cần phải chờ đến khi có 90% bằng chứng mới hành động. Nếu tồn tại dù chỉ một khả năng nhỏ rằng những gì con người đang làm hôm nay có thể khiến việc sinh sản trở nên khó khăn hơn trong tương lai, đó vẫn là vấn đề cần được xem xét”, ông Levine nói.

Tự ý bổ sung testosterone tiềm ẩn nhiều rủi ro

Trong khi giới khoa học tiếp tục tranh luận, ngày càng nhiều nam giới tìm đến các xét nghiệm, thuốc và thực phẩm bổ sung được quảng cáo có khả năng tăng testosterone hoặc cải thiện chất lượng tinh trùng.

Các chuyên gia cảnh báo phần lớn sản phẩm được quảng cáo hỗ trợ sinh sản nam giới chưa có bằng chứng lâm sàng đầy đủ. Việc tự ý dùng testosterone dưới dạng gel hoặc tiêm đặc biệt đáng lo ngại đối với những người đang muốn có con.

  WHO cảnh báo 'khủng hoảng thiếu vận động' ở giới trẻ Việt Nam

Testosterone bổ sung từ bên ngoài có thể khiến não nhận tín hiệu rằng cơ thể đã có đủ hormone. Khi đó, quá trình sản xuất hormone nội sinh bị giảm xuống, kéo theo sự suy giảm hoặc ngừng sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn.

Theo Giáo sư Jayasena, tinh hoàn cần nồng độ testosterone tại chỗ rất cao để duy trì quá trình sinh tinh. Nồng độ hormone trong máu tăng sau khi dùng thuốc không đồng nghĩa khả năng sinh sản sẽ được cải thiện.

Nam giới chỉ nên sử dụng liệu pháp thay thế testosterone khi được bác sĩ chẩn đoán thiếu hụt hormone dựa trên triệu chứng, xét nghiệm và đánh giá toàn diện. Người có kế hoạch sinh con cần thông báo rõ với bác sĩ trước khi điều trị.

Các chuyên gia cũng cho rằng việc thăm khám vô sinh nam hiện chưa được chú trọng. Tại nhiều cơ sở hỗ trợ sinh sản, người phụ nữ thường phải trải qua nhiều xét nghiệm trong khi người nam chỉ được phân tích tinh dịch cơ bản.

Một quy trình đánh giá phù hợp cần bao gồm khai thác bệnh sử, khám cơ quan sinh dục, phân tích tinh dịch và xét nghiệm hormone khi có chỉ định. Các nguyên nhân có thể điều trị như giãn tĩnh mạch thừng tinh, rối loạn nội tiết, nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc cần được phát hiện sớm.

Phân tích tinh dịch hiện vẫn chủ yếu dựa vào số lượng, hình dạng và khả năng vận động của tinh trùng. Khi chất lượng thấp, các phòng thí nghiệm có thể xử lý mẫu để chọn nhóm tinh trùng có khả năng di động tốt hơn phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm hoặc tiêm tinh trùng vào bào tương trứng.

Các kỹ thuật mới như hệ thống vi lưu, đánh giá phân mảnh ADN và trí tuệ nhân tạo đang được nghiên cứu nhằm lựa chọn những tinh trùng khỏe mạnh hơn. Một số nhóm còn thử nghiệm tạo tế bào sinh dục từ tế bào gốc, nhưng các phương pháp này vẫn cần thêm thời gian để chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

Nhiều chuyên gia thống nhất rằng vô sinh nam là vấn đề cần được quan tâm, nhưng chưa có bằng chứng cho thấy số lượng tinh trùng sẽ giảm về không trong vài thập kỷ tới.

Trong khi các nghiên cứu tiếp tục được thực hiện, nam giới được khuyến cáo duy trì cân nặng phù hợp, vận động thường xuyên, không hút thuốc, hạn chế đồ uống có cồn và tránh tự ý sử dụng hormone. Khi một cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc có con, cả hai cần được thăm khám để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Tin Gốc: Dân Trí