Bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, Hội Y học dưới nước và oxy cao áp Việt Nam, phân tích chóng mặt không phải một căn bệnh độc lập mà chỉ là triệu chứng phản ánh nhiều bệnh lý khác nhau. Cơn quay cuồng làm người bệnh có cảm giác môi trường xung quanh đang chuyển động, đôi khi kèm theo hiện tượng bồng bềnh, tối sầm mặt mũi, đi không vững, buồn nôn, vã mồ hôi, tim đập nhanh hoặc giảm thính lực. Dựa vào thời gian, yếu tố khởi phát và các triệu chứng đi kèm, chuyên gia y tế phân loại chóng mặt thành hai nhóm chính gồm nguy hiểm và lành tính.
Nhóm chóng mặt nguy hiểm thường xuất phát từ cấu trúc não hoặc tim, đòi hỏi người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức để tránh nguy cơ đột quỵ, thậm chí tử vong. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm đau đầu dữ dội khởi phát đột ngột, nhìn đôi, méo miệng, yếu hoặc tê bì chân tay, mất phối hợp vận động.
Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy đau ngực, khó thở, nhịp tim rối loạn, suýt ngất, sốt cao, cứng cổ, chảy mủ tai hoặc mất thính lực đột ngột. Những cơn quay cuồng dữ dội kéo dài hàng giờ, khiến người bệnh nôn liên tục, không thể ăn uống hoặc mang tính chất khác hẳn những lần trước đây cũng chỉ thị tình trạng nguy cấp liên quan đến đột quỵ hay nhiễm trùng nặng.
Ngược lại, tình trạng chóng mặt lành tính thường bắt nguồn từ các vấn đề ở tai trong. Cơn choáng váng diễn ra dữ dội nhưng kết thúc chóng vánh trong vài giây đến dưới một phút. Biểu hiện này xuất hiện rõ rệt khi người bệnh thay đổi tư thế đầu như trở mình, cúi hoặc ngửa. Nhóm này không gây ra tình trạng yếu liệt, nói khó hay nhìn đôi. Nếu cơn choáng váng đi kèm chứng ù tai, đầy tai, người bệnh có khả năng mắc hội chứng Ménière.
Khi cơn chóng mặt ập đến, người bệnh cần lập tức ngừng mọi hoạt động, tìm nơi an toàn để ngồi hoặc nằm, tránh lái xe hay leo cao nhằm phòng ngừa té ngã. Bác sĩ khuyên người bệnh hít thở sâu, chậm rãi, tập trung ánh nhìn vào một điểm cố định nhằm giảm bớt cảm giác quay cuồng, đồng thời không quay đầu hay đứng dậy quá nhanh. Người bệnh còn tỉnh táo và không nôn nhiều có thể uống nước lọc hoặc nước đường nếu nghi ngờ cơ thể mất nước, hạ đường huyết. Khi tình trạng tái diễn nhiều lần làm suy giảm chất lượng sống, người bệnh cần nhanh chóng đi khám để tìm rõ nguyên nhân.
Nhằm chủ động phòng ngừa, bác sĩ khuyến cáo mọi người bổ sung thực phẩm giàu vitamin nhóm B như thịt, cá, rau xanh, ngũ cốc, cùng vitamin C từ cam, bưởi, ổi. Chế độ ăn hàng ngày cần tăng cường magie, kali, chất béo tốt và omega-3, đồng thời hạn chế tối đa đồ mặn, đồ ngọt, rượu bia, cà phê và thuốc lá.
Mọi người duy trì thói quen uống đủ nước, ngủ từ 7 đến 8 giờ mỗi ngày, tập luyện thể thao vừa sức bằng các bài đi bộ, yoga hay vận động cổ vai gáy. Dân văn phòng cần quản lý căng thẳng, tránh làm việc liên tục quá lâu và nên đứng dậy vận động nhẹ sau mỗi 1 đến 2 giờ. Việc thay đổi tư thế từ từ sẽ giúp cơ thể hạn chế hiện tượng tụt huyết áp. Những nhóm nguy cơ cao như người cao tuổi, thai phụ hoặc người mang bệnh nền tim mạch, huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, tiền sử đột quỵ cần đặc biệt lưu tâm đến triệu chứng này để phòng tránh biến chứng.
Vitamin C là dưỡng chất quan trọng giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả, tham gia tạo collagen cho da và mạch máu. Đồng thời, loại vitamin này hoạt động như một chất chống ô xy hóa giúp bảo vệ tế bào, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Cam thường được xem là nguồn vitamin C nổi bật hơn, trong khi quýt lại có ưu điểm về vị ngọt dịu, dễ ăn và tiện lợi. Tuy nhiên, sự khác biệt không quá lớn nếu xét trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Theo dữ liệu dinh dưỡng từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), nếu so sánh trên cùng khối lượng thì cam nhìn chung chứa nhiều vitamin C hơn quýt. Trung bình 100 gram cam có thể cung cấp khoảng 50 - 53 mg vitamin C, trong khi 100 gram quýt thường chứa khoảng 26 - 36 mg. Do đó, nếu xét mục tiêu chính là bổ sung vitamin C thì cam là lựa chọn tốt hơn.
Sự khác biệt về hàm lượng vitamin C liên quan đến đặc điểm tự nhiên của từng loại trái cây. Cam thường có phần thịt quả dày, mọng nước và chứa hàm lượng a xít hữu cơ cao hơn nên lượng vitamin C cũng nhỉnh hơn.
Trong khi đó, quýt thường ngọt hơn và ít chua hơn do chứa tỷ lệ đường tự nhiên cao hơn. Chính vị ngọt thanh này khiến quýt dễ ăn, đặc biệt với trẻ em hoặc người không thích vị chua của cam.
Tuy vậy, quýt vẫn chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi như flavonoid và carotenoid. Những chất chống ô xy hóa giúp bảo vệ tế bào trước tình trạng căng thẳng ô xy hóa.
Cùng một trọng lượng, dù cam chứa nhiều vitamin C hơn nhưng trong thực tế nhiều người lại ăn quýt với số lượng nhiều hơn. Nguyên nhân là vì quýt dễ ăn hơn. Trong khi đó, cam thường được dùng dưới dạng nước ép. Chính cách dùng này đã làm thay đổi lượng dưỡng chất cơ thể nhận được.
Cụ thể, khi ăn quýt nguyên trái, người ăn thường giữ lại phần tép, màng và một phần chất xơ hòa tan. Điều này giúp cung cấp chất xơ tốt hơn, đồng thời giữ lại nhiều flavonoid và carotenoid. Các chất chống ô xy hóa này tập trung ở màng múi và phần xơ trắng.
Trong khi đó, nước cam ép thường làm giảm đáng kể lượng chất xơ vì phần bã bị loại bỏ. Một ly nước cam có thể chứa lượng vitamin C khá cao nhưng lại ít tạo cảm giác no hơn so với ăn nguyên trái. Ngoài ra, quá trình ép và tiếp xúc với không khí, ánh sáng cũng có thể khiến một phần vitamin C và các chất chống ô xy hóa bị hao hụt theo thời gian.
Uống nước ép trái cây thường không được xem là cách tối ưu để bổ sung trái cây trong khẩu phần ăn hằng ngày, tiến sĩ Wendy White, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học bang Iowa (Mỹ), cho biết.
Nếu mọi người vẫn ưa thích uống nước cam thì hãy uống ngay sau khi ép. Lúc này, lượng vitamin C vẫn còn dồi dào, các chất chống o xy hóa vẫn chưa bị hao hụt, theo Healthline (Mỹ).
Khai thác bệnh sử, bệnh nhân cho biết các triệu chứng xuất hiện khoảng 1 tháng trước khi nhập viện và không cải thiện dù đã điều trị trước đó. Người bệnh cũng từng sử dụng thuốc giảm đau trong thời gian dài, dẫn đến nhiều rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing do thuốc, rối loạn điện giải và tăng đường huyết.
Ngày 20.5, bác sĩ chuyên khoa 2 Cao Minh Thông, Khoa Tim mạch, Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn, cho biết qua thăm khám và xét nghiệm, kết quả chụp MSCT ngực xác định nguyên nhân là thoát vị hoành trái, tình trạng các tạng trong ổ bụng di chuyển lên lồng ngực thông qua một khiếm khuyết ở cơ hoành. Trường hợp này có thể liên quan đến yếu tố bẩm sinh kết hợp với áp lực ổ bụng tăng cao sau đợt ho mạnh trước đó. Khi xảy ra thoát vị, các cơ quan trong ổ bụng bị đẩy lên lồng ngực gây chèn ép, xẹp hoàn toàn phổi trái, từ đó dẫn đến triệu chứng khó thở, đặc biệt rõ khi người bệnh nằm.
Người bệnh được phẫu thuật chủ động bằng phương pháp giải phóng túi thoát vị, đưa các tạng trở lại ổ bụng đúng vị trí và tái tạo lại cơ hoành. Song song đó, các biện pháp điều trị nội khoa, vật lí trị liệu, hô hấp, dinh dưỡng giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng.
"Trường hợp này cho thấy thoát vị hoành chiếm gần toàn bộ lồng ngực trái là bệnh lý hiếm gặp, có thể biểu hiện bằng những triệu chứng hô hấp không điển hình và dễ bị bỏ sót nếu không thăm khám kỹ lưỡng. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp hoặc các biến chứng nguy hiểm. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ như tiền sử ho kéo dài, bất thường bẩm sinh hay sử dụng thuốc kéo dài đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán", bác sĩ Thông chia sẻ.
Bác sĩ Thông khuyến cáo việc thăm khám định kỳ và sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại có thể giúp phát hiện sớm bệnh lý, từ đó có kế hoạch điều trị kịp thời và hiệu quả. Đây cũng là lời cảnh báo không nên xem nhẹ những triệu chứng thường gặp trong đời sống nhưng kéo dài và không thuyên giảm, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Do đó, người mắc tiểu đường không chỉ cần kiểm tra đường huyết mà còn cả chức năng thận định kỳ. Tần suất kiểm tra không cố định mà điều chỉnh theo từng người, dựa trên nguy cơ và kết quả xét nghiệm trước đó, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Đối với người tiểu đường chưa có dấu hiệu tổn thương thận, khuyến nghị chung là nên kiểm tra thận ít nhất 1 lần/năm. Cụ thể, với tiểu đường loại 2, kiểm tra nên bắt đầu ngay từ khi được chẩn đoán. Còn với tiểu đường loại 1, thường bắt đầu kiểm tra sau khoảng 5 năm mắc bệnh.
Nếu kết quả xét nghiệm bình thường và các yếu tố nguy cơ được kiểm soát tốt, kiểm tra hằng năm là đủ. Tuy nhiên, nếu người bệnh có huyết áp cao, kiểm soát đường huyết kém hoặc đã mắc bệnh lâu năm, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra thường xuyên hơn.
Trong trường hợp đã xuất hiện dấu hiệu tổn thương thận, tần suất kiểm tra cần tăng lên để theo dõi sát tiến triển của bệnh. Nếu tổn thương mức độ nhẹ, chẳng hạn khi bắt đầu có albumin trong nước tiểu, người bệnh thường cần kiểm tra thận khoảng 2 lần/năm. Mục tiêu là theo dõi xem tình trạng có ổn định hay đang tiến triển.
Nếu bệnh nặng hơn, tức là vừa có albumin niệu vừa có suy giảm chức năng lọc rõ rệt, tần suất có thể tăng lên 3 - 4 lần/năm. Trong những trường hợp nguy cơ cao hoặc bệnh tiến triển nhanh, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra 1 - 3 tháng/lần.
Ngoài ra, một điều quan trọng là không nên kết luận bệnh thận chỉ dựa trên 1 lần xét nghiệm bất thường. Một số yếu tố tạm thời như nhiễm trùng, mất nước hoặc vận động mạnh cũng có thể làm kết quả sai lệch.
Vì vậy, nếu phát hiện albumin trong nước tiểu, bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm lại 2 - 3 lần trong vòng vài tháng để xác nhận. Cách tiếp cận này giúp tránh chẩn đoán sai và đảm bảo quyết định điều trị được đưa ra dựa trên dữ liệu chính xác.
Kiểm tra thận định kỳ quan trọng vì nếu không phát hiện kịp thời, tổn thương thận có thể tiến triển âm thầm đến giai đoạn nặng. Khi đó, điều trị trở nên khó khăn hơn và có thể phải phụ thuộc vào lọc máu. Ngoài ra, bệnh thận do tiểu đường còn làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và tử vong, theo Medical News Today.