Dầu dừa được chiết xuất từ cùi dừa, chứa nhiều chất béo bão hòa. Thành phần đáng chú ý nhất là axit lauric – một loại axit béo chuỗi trung bình chiếm tỷ lệ cao trong dầu dừa.
Axit lauric và dạng chuyển hóa của nó (monolaurin) có đặc tính kháng khuẩn, giúp giảm một số vi sinh vật có hại. Trong khoang miệng, nơi chứa hàng tỷ vi khuẩn, đặc tính này có thể mang lại lợi ích nhất định nếu sử dụng đúng cách.
Hỗ trợ giảm hôi miệng
Khi súc miệng bằng dầu dừa trong khoảng 10-20 phút, dầu sẽ len lỏi qua các kẽ răng và bề mặt niêm mạc miệng, giúp làm sạch khoang miệng theo hai cơ chế chính. Trước hết, các axit béo trong dầu có đặc tính kháng khuẩn, góp phần ức chế và giảm số lượng vi khuẩn gây hại. Đồng thời, súc miệng tạo ra hiệu ứng tương tự xà phòng, làm giảm độ bám của mảng bám và vi khuẩn trên bề mặt răng. Nhờ sự kết hợp này, dầu dừa hỗ trợ làm sạch cả những vị trí mà bàn chải khó tiếp cận.
Dùng dầu dừa thường xuyên có thể giúp giảm mùi hôi miệng theo nhiều cách như sau:
Giảm vi khuẩn gây sâu răng: Sâu răng thường gây hôi miệng do tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Các vùng răng bị sâu và xốp sẽ giữ lại thức ăn thừa và vi khuẩn mà việc đánh răng không thể loại bỏ, dẫn đến quá trình lên men, giải phóng các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi khó chịu.
Một trong những vi khuẩn chính gây sâu răng là Streptococcus mutans. Súc miệng bằng dầu dừa mỗi ngày có thể làm giảm đáng kể lượng vi khuẩn này. Ngoài ra, dầu dừa cũng có thể giúp giảm nấm Candida albicans, tác nhân liên quan đến một số vấn đề trong khoang miệng.
Hỗ trợ giảm mảng bám và viêm nướu: Bệnh nướu răng (viêm lợi) thường bắt nguồn từ sự tích tụ mảng bám do vệ sinh răng miệng kém. Đây đều là những nguyên nhân chính gây hôi miệng dai dẳng. Vi khuẩn trong mảng bám tạo ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSC) có mùi như lưu huỳnh hoặc mùi mục nát. Khi bệnh nướu răng tiến triển, những vi khuẩn này phát triển mạnh trong các túi nướu sâu, bị viêm, khiến việc loại bỏ mùi hôi miệng chỉ bằng cách đánh răng hàng ngày trở nên khó khăn.
Súc miệng bằng dầu dừa đều đặn có thể giảm đáng kể chỉ số mảng bám và tình trạng viêm nướu. Mức độ mảng bám giảm rõ rệt, đồng thời các dấu hiệu viêm nướu như sưng và chảy máu cũng cải thiện. Ngoài ra, dầu dừa cũng hạn chế sự phát triển của nấm trong khoang miệng – yếu tố góp phần gây mùi khó chịu.
Giúp răng trông sáng và sạch hơn
Hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy dầu dừa có thể làm trắng răng theo nghĩa “tẩy trắng” như các phương pháp nha khoa. Tuy nhiên, bằng cách giảm mảng bám và làm sạch bề mặt răng, dầu dừa có thể giúp răng trông sáng, sạch hơn theo thời gian. Đây là hiệu ứng gián tiếp, không phải thay đổi màu men răng thực sự.
Cách súc miệng bằng dầu dừa
Để đạt hiệu quả tốt, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản như sau:
Dù có nhiều lợi ích tiềm năng, dầu dừa không thể thay thế các bước chăm sóc răng miệng cơ bản. Đánh răng với kem chứa fluoride, dùng chỉ nha khoa và khám nha sĩ định kỳ vẫn là nền tảng quan trọng. Đây chỉ nên được xem là phương pháp bổ sung, không phải giải pháp chính.
Tại Phòng khám 2 - Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng, mỗi ngày có hơn 50 lượt người đến khám với những triệu chứng đau cổ vai gáy. Thời gian gần đây ghi nhận tỷ lệ người dưới 30 tuổi tăng báo động, ở mức hơn 50% trong nhóm bệnh này. Đặc biệt có cả bệnh nhân (BN) mới 17 tuổi, còn đang đi học. Nhiều trường hợp chỉ mới ngoài 20 tuổi đã gặp phải tình trạng thoái hóa sớm, thoát vị đĩa đệm cổ, vốn thường chỉ xuất hiện ở người trung niên và cao tuổi.
BN N.M.L (23 tuổi, một nữ lập trình viên tại Đà Nẵng) đến khám trong tình trạng cổ bị cứng cục bộ, hạn chế tầm vận động quay đầu sang hai bên, đau cả vùng cổ lan xuống vai và lưng. Qua khai thác bệnh sử, L. cho biết mỗi ngày bạn dành trung bình hơn 10 tiếng ngồi làm việc trước máy tính và tiếp tục sử dụng điện thoại nhiều giờ sau đó.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyễn Công Lý (Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng) cho hay: Các triệu chứng thường gặp ở BN trẻ bắt đầu bằng cảm giác mỏi nhẹ vùng gáy, sau đó chuyển sang đau, co cứng cơ thang, cơ trám, và lan dần xuống cánh tay. Nghiêm trọng hơn, nhiều BN xuất hiện tình trạng đau nhức, giảm lực cầm nắm.
Nguyên nhân chủ yếu là do tư thế sai lệch kéo dài trong sinh hoạt, làm việc, học tập... Việc cúi đầu quá thấp khi sử dụng điện thoại hoặc ngồi sai tư thế trước màn hình máy tính cũng gây áp lực rất lớn lên cột sống cổ. Bên cạnh đó, thói quen ít vận động; thiếu thời gian phơi nắng; làm việc liên tục trong môi trường máy lạnh nhiệt độ thấp khiến co cơ, cứng cổ, giảm tuần hoàn máu; ngủ gối cao… Tất cả những thói quen này khiến khí huyết lưu thông kém, gây co thắt các khối cơ, dẫn đến tình trạng đau nhức dai dẳng.
Khác với việc chỉ sử dụng các loại thuốc giảm đau tạm thời, các chuyên gia cho biết, nhiều bạn trẻ đã chọn y học cổ truyền để "đi đường dài", điều trị theo nguyên lý thông kinh hoạt lạc, điều hòa khí huyết, khu phong, tán hàn, trừ thấp… làm ấm cơ thể, giải phóng kinh mạch bị tắc, khí huyết ứ trệ gây đau.
Với những người trẻ bị đau cổ vai gáy, y học cổ truyền áp dụng phổ biến phương pháp châm cứu kích thích các huyệt đạo quan trọng, tác động trực tiếp vào các điểm co thắt cơ, giúp giảm đau nhanh chóng và tăng cường lưu thông máu đến vùng cổ vai bị tổn thương. Ngoài ra, các kỹ thuật viên xoa bóp, bấm huyệt, chườm thuốc y học cổ truyền làm giãn các nhóm cơ bị cứng, giải phóng sự chèn ép thần kinh…
"Trường hợp nặng, các bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng phương pháp thủy châm, tiêm các thuốc vào huyệt vị để giảm đau, giảm viêm, tái tạo tế bào tổn thương", bác sĩ Nguyễn Công Lý cho biết.
Tuy nhiên, việc điều trị chỉ thực sự bền vững khi BN chủ động điều chỉnh lối sống. Cụ thể là điều chỉnh tư thế, giữ màn hình máy tính ngang tầm mắt, không cúi đầu quá sâu khi dùng điện thoại. Thực hiện các bài tập giãn cơ nhẹ nhàng sau mỗi 45 - 60 phút làm việc. Tránh để luồng gió máy lạnh thổi trực tiếp vào vùng cổ gáy, duy trì thói quen tập luyện các bộ môn bổ trợ như yoga, bơi lội hoặc các bài tập vận động nhẹ tăng tính dẻo dai. Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, khi ngủ tránh nằm gối quá cao hoặc quá mềm.
Đau cổ vai gáy ở người trẻ không chỉ đơn thuần là triệu chứng nhất thời mà là tín hiệu cảnh báo sức khỏe cột sống đang bị tổn thương. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách, kết hợp thay đổi thói quen, sinh hoạt sẽ giúp người trẻ bảo vệ được hệ xương khớp, duy trì năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống lâu dài.
Theo bác sĩ Kenneth Brown, chuyên gia tiêu hóa tại Texas (Mỹ), nếu để chọn ra một khung giờ thiết lập thói quen đi đại tiện, nhìn chung buổi sáng ngay sau khi thức dậy, thường là thời điểm tốt nhất để đi đại tiện đối với hầu hết mọi người.
Dưới đây là 3 lý do mà bác sĩ Kenneth Brown đưa ra, theo Eating Well.
Nhịp sinh học
Tại sao buổi sáng lại là "thời điểm vàng" để đi vệ sinh? Đơn giản vì cơ thể chúng ta có một chiếc đồng hồ sinh học luôn ưu tiên cho việc tiêu hóa vào đầu ngày. Lúc này, đại tràng hoạt động mạnh mẽ nhất, cộng thêm lượng hormone cortisol tăng cao tự nhiên ngay khi thức dậy sẽ kích thích nhu động ruột. Vậy nên, hãy tận dụng khung giờ này để tạo thói quen tốt cho đường ruột.
Khi chúng ta ngủ, hệ tiêu hóa thường sẽ nghỉ ngơi giúp đại tràng có thời gian để tích tụ chất thải. Đây được cho là điều tốt, vì sẽ rất phiền phức nếu phải thức dậy vào ban đêm để đi đại tiện. Sau một đêm dài tích tụ, đến sáng sớm khi cơ thể bắt đầu khởi động lại, hoạt động đào thải phân sẽ diễn ra vô cùng thuận lợi. Đó là lý do chuyên gia cho rằng buổi sáng chính là thời điểm tuyệt vời nhất để bạn "giải quyết nỗi buồn".
Ngay khi chúng ta ăn hoặc uống, dạ dày sẽ giãn nở ra và kích hoạt một phản ứng sinh lý gọi là phản xạ dạ dày - đại tràng. Phản xạ này giống như một tín hiệu ra lệnh cho đại tràng co bóp và đẩy "hàng hóa" về phía trước, dẫn đến nhu cầu đi tiêu.
Đặc biệt, phản xạ này thường hoạt động mạnh mẽ nhất vào buổi sáng, nhất là sau khi chúng ta khởi động bằng một ly nước lọc và nạp thêm năng lượng từ bữa điểm tâm.
Theo bác sĩ Will Bulsiewicz, chuyên gia tiêu hóa tại Charleston, Nam Carolina (Mỹ) để xây dựng thói quen đi ngoài ổn định, mỗi người nên duy trì lịch sinh hoạt nhất quán, đặc biệt là giấc ngủ và giờ thức dậy. Buổi sáng được xem là thời điểm lý tưởng để kích hoạt nhu động ruột, nhất là khi kết hợp một ly cà phê hoặc bữa sáng giàu chất xơ.
Các chuyên gia cũng khuyên nên “huấn luyện” cơ thể bằng cách ngồi vào bồn cầu sau bữa sáng mỗi ngày, kể cả khi chưa thật sự buồn đi ngoài. Việc lặp lại đều đặn sẽ giúp đại tràng hình thành phản xạ tự nhiên theo thời gian. Tuy nhiên, không nên rặn hoặc cố ép cơ thể vì điều này có thể gây áp lực lên đường tiêu hóa.
Bên cạnh đó, vận động thể chất, uống đủ nước và bổ sung chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt cũng đóng vai trò quan trọng giúp phân mềm và dễ đào thải hơn. Căng thẳng kéo dài cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của đường ruột, vì vậy giữ tinh thần thư giãn khi đi vệ sinh là điều cần thiết.
Theo bác sĩ Will Bulsiewicz, nhiều người vẫn đi ngoài hằng ngày nhưng thực tế vẫn bị táo bón do không đi hết phân. Do đó, bên cạnh việc đi tiêu đều đặn, cần chú ý "làm rỗng ruột" hiệu quả trong mỗi lần đi để cơ thể thoải mái. Nếu thói quen đi vệ sinh đột ngột thay đổi như đi nhiều hơn, ít hơn bình thường hoặc tính chất phân khác biệt rõ rệt, người bệnh nên đi khám để kiểm tra sức khỏe tiêu hóa và tổng quát.
Bệnh tiểu đường type 2 là một tình trạng mạn tính, xảy ra khi cơ thể mất đi khả năng sử dụng glucose (đường huyết) một cách hiệu quả. Glucose là nguồn năng lượng chính cho các tế bào. Khi quá trình này bị gián đoạn, lượng đường tích tụ trong máu tăng cao, dẫn đến hàng loạt các triệu chứng và biến chứng hệ lụy.
Bệnh tiểu đường type 2 có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Nhiều triệu chứng của bệnh bắt đầu xuất hiện từ rất sớm, nhưng đôi khi diễn ra âm thầm khiến người bệnh bỏ qua. Nhận diện đúng các dấu hiệu cảnh báo có thể điều trị kịp thời và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Một trong những dấu hiệu sớm và điển hình nhất của bệnh tiểu đường là tình trạng đi tiểu thường xuyên, đi tiểu quá nhiều, hoặc cả hai - về mặt y khoa còn gọi là đa niệu. Lượng đường trong máu tăng quá cao sẽ "tràn" vào nước tiểu. Thông thường, thận sẽ tái hấp thụ glucose nhưng khi lượng glucose vượt quá khả năng xử lý của thận, cơ thể buộc phải đào thải nó qua nước tiểu, khiến bạn đi tiểu liên tục, bao gồm cả tiểu đêm và dễ bị gián đoạn giấc ngủ.
Vết thương chậm lành
Nếu bạn nhận thấy các vết cắt, trầy xước hoặc bầm tím lâu lành, đó có thể là dấu hiệu của đường huyết cao. Tình trạng này thường liên quan đến lưu thông máu kém, khi đường huyết tăng lâu ngày làm mạch máu bị thu hẹp và xơ cứng, khiến oxy và dưỡng chất khó đến vùng tổn thương để phục hồi. Đồng thời, lượng đường dư thừa cũng làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến tế bào bạch cầu hoạt động kém hiệu quả. Vì vậy, cơ thể khó chống lại vi khuẩn, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian lành vết thương.
Mờ mắt
Mờ mắt thường là triệu chứng xuất hiện sớm khi lượng đường trong máu không được kiểm soát. Đường huyết tăng đột ngột làm thay đổi áp suất thẩm thấu và ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ trong mắt, khiến chất lỏng rò rỉ vào thủy tinh thể, làm thay đổi hình dáng của nó, gây nhìn mờ.
Tình trạng này có thể cải thiện khi đường huyết được kiểm soát, nhưng nếu tiểu đường kéo dài không điều trị tốt, mắt có thể gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng hơn. Người bệnh có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp, dễ bị lẹo tái phát, rối loạn bề mặt nhãn cầu, nguy hiểm nhất là bệnh võng mạc do tiểu đường.
Đói, khát nước dữ dội
Đi tiểu nhiều khiến cơ thể mất nước, dẫn đến cảm giác khát liên tục để bù lại lượng dịch đã mất. Ở người tiểu đường, dù uống nhiều nước, cảm giác khát vẫn khó cải thiện do đường huyết cao làm cơ thể mất nước ở cấp độ tế bào, gây mệt mỏi và ảnh hưởng sinh hoạt.
Bên cạnh đó, cảm giác đói tăng cao cũng là dấu hiệu thường gặp. Do tình trạng kháng insulin, tế bào không hấp thụ được glucose để tạo năng lượng, khiến cơ thể luôn "thiếu nhiên liệu" và liên tục phát tín hiệu đói, ngay cả khi vừa ăn xong.
Các mảng da sẫm màu
Một dấu hiệu dễ nhận biết bên ngoài là sự xuất hiện của các mảng da sẫm màu, mịn ở những vùng nếp gấp như cổ, nách hoặc bẹn, còn gọi là gai đen. Không chỉ đổi màu, vùng da này còn có thể dày lên bất thường.
Nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng kháng insulin khiến lượng insulin trong máu tăng cao, kích thích tế bào da phát triển quá mức. Đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm khá điển hình của tiểu đường type 2.
Da ngứa
Ngứa da đôi khi là một trong những dấu hiệu sớm của tiểu đường. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nhiễm nấm hoặc nấm men, da bị khô do cơ thể mất nước khi đi tiểu nhiều, hoặc lưu thông máu kém, đặc biệt ở vùng cẳng chân, khiến da không được nuôi dưỡng đầy đủ và dễ ngứa.
Khô miệng
Khô miệng là vấn đề răng miệng phổ biến ở người tiểu đường, liên quan đến việc giảm tiết nước bọt khi đường huyết tăng cao. Người bệnh thường cảm thấy miệng khô liên tục, môi nứt nẻ, lưỡi khô ráp, đồng thời gặp khó khăn khi nhai, nuốt hoặc nói chuyện. Tình trạng này còn làm tăng nguy cơ loét và nhiễm trùng trong khoang miệng.