Trong chiến lược phát triển hạ tầng quốc gia, hệ thống đường cao tốc và đại lộ được ví như những “mạch máu” kinh tế, thúc đẩy sự luân chuyển hàng hóa và hành khách với tốc độ cao. Tuy nhiên, thực tế vận hành mạng lưới này, theo tôi, đang bộc lộ những nghịch lý lớn.
Một trong những điểm nghẽn nghiêm trọng nhất không nằm ở chất lượng nhựa đường hay bề rộng mặt cắt, mà nằm ở sự xung đột giữa tư duy tổ chức tốc độ theo làn và nguyên tắc cốt lõi của giao thông đường bộ.
Từ bài học Đại lộ Thăng Long đến thực trạng “làn trống, làn kẹt”
Nhìn vào trục Đại lộ Thăng Long (Hà Nội) – tuyến đại lộ cao tốc cửa ngõ thủ đô người ta dễ dàng nhận thấy một bức tranh giao thông kỳ lạ. Vào các khung giờ cao điểm, các làn đường sát dải phân cách giữa (làn bên trái) luôn rơi vào tình trạng quá tải, các phương tiện nối đuôi nhau, trong đó có nhiều xe (có xe tải và cả xe tập lái) di chuyển chậm chạp.
Trong khi đó, làn đường sát mép phải (làn sát làn dừng khẩn cấp) lại thường xuyên trống trải một cách vô lý.
Sự lệch pha này là hệ quả trực tiếp của việc áp đặt biển báo tốc độ theo kiểu “phân bậc”: làn bên trái quy định tốc độ tối đa cao nhất (100 km/h – 120 km/h). Cách quản lý này vô hình trung tạo ra một tâm lý e ngại.
Người lái xe lo sợ rằng nếu đi vào làn bên phải sẽ bị cản trở bởi các phương tiện xe tải nặng di chuyển chậm. Kết quả là, một lượng lớn phương tiện đổ dồn ra làn ngoài cùng bên trái, biến làn đường tốc độ cao thành một nút thắt cổ chai kéo dài.
Đi bên phải hay đi theo tốc độ?
Bất cập lớn nhất của cách phân làn này là nó đi ngược lại quy tắc phân luồng cơ bản của luật pháp Việt Nam và thông lệ quốc tế. Khoản 2 Điều 13 Luật Giao thông đường bộ 2008 đã quy định rất rõ ràng:
“Trên đường một chiều có vạch kẻ phân làn đường, xe di chuyển với tốc độ thấp hơn phải đi về bên phải.”
Khi luật bắt buộc phương tiện đi chậm phải nhường đường và di chuyển sát về bên phải, thì hạ tầng lại định hình làn bên phải là làn có tốc độ giới hạn thấp hơn.
Điều này tạo ra một vòng lặp: Một chiếc xe muốn tuân thủ luật, đi đúng tốc độ cho phép và chủ động đi sát về bên phải sẽ ngay lập tức đối mặt với nguy cơ vi phạm lỗi chạy quá tốc độ cực hạn của chính làn đường đó khi cần tăng tốc vượt lên, hoặc phải giảm tốc độ đột ngột một cách bất hợp lý.
Tăng nguy cơ tai nạn do xung đột chuyển làn: Vì làn bên phải bị giới hạn tốc độ thấp hơn, các xe muốn duy trì tốc độ hành trình buộc phải liên tục thực hiện các thao tác chuyển làn, xi-nhan dạt trái rồi dạt phải để “điền vào chỗ trống”. Trên môi trường cao tốc, việc chuyển làn liên tục ở tốc độ cao chính là ngòi nổ cho các vụ va chạm liên hoàn, đặc biệt là trong các điểm mù của xe lớn.
Giải pháp nào cho cao tốc? Theo tôi, để giải quyết triệt để bài toán này, tư duy tổ chức giao thông cần phải thay đổi theo hướng tiếp cận hiện đại và đồng bộ:
Đồng nhất tốc độ tối đa trên tất cả các làn đường: Cần bỏ việc chia nhỏ tốc độ tối đa thấp dần về bên phải. Tất cả các làn cao tốc (trừ làn dừng khẩn cấp) nên được áp dụng chung một mức tốc độ tối đa (ví dụ: đồng nhất 100 km/h hoặc 120 km/h).
Quản lý luồng theo bản chất “Làn đường để vượt”: Thay vì quản lý bằng biển báo tốc độ, hãy quản lý bằng hành vi. Làn ngoài cùng bên trái chỉ được dùng để vượt. Sau khi vượt xong, phương tiện bắt buộc phải di chuyển về làn bên phải để trả lại không gian cho các xe di chuyển nhanh hơn.
Việc duy trì tốc độ tối đa đồng nhất ở các làn bên phải sẽ giúp tài xế yên tâm dạt phải mà không sợ bị phạt, từ đó dòng xe sẽ tự động được phân bổ đều và giải tỏa áp lực cho làn trái.
Tăng cường phạt nguội hành vi chiếm làn: Sử dụng hệ thống camera giám sát để phạt nặng các phương tiện đi chậm nhưng cố tình bám làn trái không chịu nhường đường, thay vì chỉ tập trung vào lỗi quá tốc độ.
Hạ tầng giao thông là nền tảng của phát triển, nhưng quy định quản lý giao thông mới là yếu tố quyết định nền tảng đó có phát huy được giá trị hay không. Đã đến lúc các cơ quan chức năng cần rà soát, khai tử những quy định phân làn tốc độ kiểu cũ, trả lại đúng bản chất vận hành tự nhiên cho cao tốc: An toàn, thông suốt và tối ưu.
Tác giả cho rằng: Thay vì nghỉ 30 - 45 phút ăn trưa thì tốn từ 1h30 đến 2h đồng hồ để ăn trưa và ngủ. Dậy lúc 1h30 chiều thì tốn thêm 15 - 20 phút rửa mặt, đi vệ sinh, rửa tay. Thì 2h mới làm. Rồi đến 5h00 rục rịch về. Vậy là làm việc có 5 - 6h".
Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này bởi lập luận như vậy là đang đánh đồng giữa việc sử dụng thời gian thiếu hiệu quả với bản thân giấc ngủ trưa.
Ở nhiều công ty tại Việt Nam, ngày làm việc bắt đầu từ 7h30 sáng, thậm chí sớm hơn. Người lao động phải thức dậy từ 5h30 hoặc 6h để chuẩn bị, đưa con đi học, di chuyển đến nơi làm việc. Đến 11h30 trưa, họ đã trải qua khoảng 4 tiếng làm việc liên tục.
Trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, nhiệt độ ngoài trời có thể lên tới 35-40 độ C, việc cơ thể xuất hiện cảm giác mệt mỏi vào giữa ngày là điều bình thường. Một giấc ngủ ngắn 20-30 phút không phải biểu hiện của sự lười biếng mà là nhu cầu sinh lý tự nhiên giúp phục hồi sự tỉnh táo.
Thực tế, rất ít người ngủ đến 1h30 rồi mất thêm nửa tiếng để vệ sinh cá nhân như ví dụ được đưa ra. Phần lớn nhân viên ăn trưa, nghỉ ngơi một chút rồi trở lại làm việc đúng giờ.
Nếu có những nơi quản lý lỏng lẻo khiến thời gian nghỉ bị kéo dài quá mức, vấn đề nằm ở cách tổ chức lao động chứ không nằm ở giấc ngủ trưa. Nếu chỉ cần ngồi lâu là hiệu quả, những quốc gia làm việc nhiều giờ nhất thế giới đã phải là những nền kinh tế năng suất nhất thế giới.
Trong khi đó, nhiều nghiên cứu trong nhiều năm qua đều cho thấy sau một ngưỡng nhất định, thời gian làm việc tăng lên nhưng hiệu quả lại giảm xuống. Một nhân viên tỉnh táo, tập trung trong 6 giờ có thể tạo ra nhiều giá trị hơn một người ngồi đủ 8 tiếng nhưng liên tục mệt mỏi, mất tập trung hoặc xử lý công việc trong trạng thái uể oải.
Thêm vào đó, cũng cần nhìn vào bối cảnh địa lý cụ thể: Nhiều quốc gia châu Âu bắt đầu ngày làm việc lúc 9h sáng. Mùa đông, mặt trời mọc muộn. Điều kiện khí hậu ôn hòa hơn giúp cơ thể ít bị tiêu hao năng lượng bởi nhiệt độ cao.
Trong khi đó, Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới. Mặt trời mọc sớm, thời gian nắng kéo dài, độ ẩm cao. Nhịp sinh hoạt tự nhiên của người dân cũng khác.
Không phải ngẫu nhiên mà ở nhiều nước có khí hậu nóng như Tây Ban Nha, Italy hay một số quốc gia Mỹ Latin từng tồn tại văn hóa nghỉ trưa kéo dài. Tôi nghĩ đó là sự thích nghi với môi trường sống chứ không phải dấu hiệu của sự chậm phát triển.
"Bản thân tôi 25 tuổi bị bạn lừa 50 triệu đồng, mất cả bạn lẫn tiền. Năm 28 tuổi lại bị người lạ lừa 20 triệu đồng. Năm 32 tuổi bị người lạ lừa tiếp 40 triệu đồng. Năm 34 tuổi tôi cưới vợ, năm 35 tuổi bị lừa tiếp 50 triệu đồng. Buồn quá, tôi cho vợ giữ tiền, một năm sau vợ bị người ta lừa hơn trăm triệu.
Bây giờ tôi nghĩ lại, giả sử lúc đó có người cản, mình có tin không? Câu trả lời là có nhưng khả năng sau đó sẽ bị mắc lừa tiếp và có thể là số tiền lớn hơn rất nhiều, đau hơn rất nhiều vì khi lớn tuổi hơn thông thường sẽ có nhiều tài sản hơn và trách nhiệm với con cái, gia đình nhiều hơn.
Nói chung phải trải qua những lần mất mát lớn thì những người dại khờ như tôi mới rút ra được những bài học, chứ chẳng ai cản nổi, hoặc có cản được thì cũng chỉ là lúc đó thôi chứ về sau sẽ bị lừa lớn hơn nữa.
Sau này tôi rút ra bài học chỉ đầu tư những gì mình thật sự biết rõ. Nếu không biết rõ hoặc lơ tơ mơ thì sẽ chắc chắn không tham gia. Tôi chấp nhận mình khờ hơn người khác, chấp nhận để người khác chê cười".
Độc giả nickname h vv chia sẻ về những lần bị lừa tiền như trên, đồng thời nêu quan điểm cho rằng rất khó khuyên nhủ và ngăn cản những người "sắp bị lừa đảo". Bình luận này được viết sau bài Tôi bị mắng 30 phút vì khuyên bảo bạn trẻ lừa hợp đồng kỳ nghỉ. Trong bài viết này, độc giả nickname giabinhist kể lại câu chuyện khuyên nhủ một bạn trẻ làm sale kỳ nghỉ không nên lừa đảo người khác.
Người thợ may này là chỗ quen biết của gia đình tôi. Hơn hai mươi năm trước, thay vì vào đại học hay đi làm công nhân, cô quyết định học nghề may. Số tiền học nghề khi đó tương đương vài chỉ vàng, là khoản đầu tư không hề nhỏ đối với một gia đình nông thôn. Sau khi học xong, cô mở tiệm tại nhà.
Đến nay, khi nhiều người cùng thời đã nghỉ việc hoặc liên tục chuyển nghề, cô vẫn sống tốt bằng chiếc máy may của mình. Tay nghề càng cao, khách càng đông.
Chỉ cần đo số đo, vẽ rập, cắt và may, cô có thể tạo ra những bộ đồ vừa vặn với từng người. Điều quan trọng hơn là hiện nay rất khó tìm được một người may giỏi như vậy.
Trước Tết, tôi đi chợ quê, ghé vào một sạp mua vài mét vải may áo bà ba làm quà cho mẹ. Những tấm vải đẹp, hoa văn đa dạng, màu sắc bắt mắt. Người mua chỉ cần nói với chủ sạp là họ cắt cho một khúc vải đủ may áo bà ba. Tiền vải chỉ khoảng 120 nghìn đồng.
Về nhà, mẹ tôi bảo nếu muốn có áo mặc Tết thì phải đặt may từ tháng 10 âm lịch. Còn cận Tết thì gần như không kịp nữa. Điều khiến tôi bất ngờ hơn là tiền công may một chiếc áo bà ba là 350 nghìn đồng, gần gấp ba lần tiền vải. Ngay cả những tháng bình thường, khách cũng phải chờ hơn một tháng mới nhận được đồ.
Đúng là trên các sàn thương mại điện tử, ao bà ba may sẵn bán rất nhiều, nhưng nhiều người vẫn thích may đo trực tiếp. Họ muốn bộ quần áo vừa với cơ thể, đúng kiểu dáng mình thích, mặc thoải mái và bền hơn. Chính nhu cầu tưởng như rất bình thường đó lại tạo ra một thị trường việc làm ổn định cho những người có tay nghề.
Gần nơi tôi sống trên thành phố có một chị chuyên sửa quần áo, lên lai, thay dây kéo, đóng nút, vắt sổ. Tiệm nhỏ nằm trong con hẻm nhưng lúc nào cũng có khách.
Trong khi nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học đang chật vật tìm việc đúng chuyên môn, không ít nhân viên văn phòng thấp thỏm trước nguy cơ bị AI thay thế, thì những nghề chân tay đòi hỏi kỹ năng thực tế lại đang thiếu nhân lực nghiêm trọng.
Câu chuyện "thừa thầy thiếu thợ" đã được nhắc đến suốt nhiều năm qua. Nhưng dường như xã hội vẫn chưa thật sự thay đổi cách nhìn. Nhiều gia đình vẫn xem đại học là con đường gần như duy nhất dẫn đến thành công.
Học nghề thường bị coi là lựa chọn thứ yếu, thậm chí là giải pháp dành cho những học sinh không đủ khả năng học tiếp. Chính tâm lý đó khiến lượng người trẻ bước vào các ngành nghề kỹ thuật, thủ công, dịch vụ tay nghề ngày càng ít.
Trong khi đó, thị trường lao động lại vận hành theo một quy luật rất đơn giản: nơi nào khan hiếm lao động thì giá trị lao động sẽ tăng lên.
Một người có thể mất bốn năm đại học để cạnh tranh cho một vị trí văn phòng với hàng trăm ứng viên khác. Nhưng cũng có người chỉ cần vài năm học nghề, rèn luyện tay nghề thật tốt là đã có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định, thậm chí cao hơn mặt bằng chung. Thời gian linh hoạt, có thể vừa làm việc tại nhà, vừa có thời gian đưa rước con đi học.
Dĩ nhiên, không phải ai cũng phù hợp với nghề may, nghề sửa đồ hay các công việc thủ công khác. Xã hội cần cả kỹ sư, bác sĩ, giáo viên lẫn thợ lành nghề. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đã quá lâu đề cao bằng cấp mà xem nhẹ giá trị của kỹ năng thực hành.
Có phải chúng ta đang dư thừa nhân công ngồi bàn giấy? Và cần những người trực tiếp tạo ra sản phẩm, sửa chữa đồ vật, xây dựng công trình, vận hành máy móc và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho đời sống?