Theo Interesting Engineering, ba robot hình người Figure 03 phân loại hàng được công ty Figure AI ở Mỹ livestream trong suốt 200 giờ. Giám đốc điều hành Brett Adcock chia sẻ hoạt động này là phản hồi cho thử thách sức bền 8 giờ của tiến sĩ Scott Walter, chuyên gia tự động hóa công nghiệp.
Hôm 14/5, Figure AI thông báo robot hình người của họ vượt qua 24 giờ làm việc tự động liên tục từ thử nghiệm ban đầu dự kiến chỉ kéo dài 8 giờ. Công ty khởi nghiệp có trụ sở tại California sử dụng ba robot hình người điều khiển bởi hệ thống AI Helix-02, để tự động phân loại gói hàng nhỏ suốt ngày đêm trong hoạt động phát trực tuyến.
Theo Crypto Briefing, trong buổi trình diễn, các robot luân phiên thực hiện nhiệm vụ, sử dụng camera tích hợp và khả năng suy luận để phát hiện mã vạch, nhặt gói hàng và đặt lên băng chuyền. Khi một robot gần cạn pin sau khoảng 4 giờ, nó di chuyển đến trạm sạc không dây và robot khác tự động thay thế vị trí. Hoạt động phân loại hàng không hoàn toàn trơn tru, đôi khi gặp sự cố như gói hàng bị rơi hoặc đặt sai hướng. Figure AI gọi đó là lỗi xử lý gói hàng, không phải trục trặc của robot.
Buổi livestream tại trụ sở của Figure AI ở Sunnyvale kết thúc khi nhóm robot hình người vẫn tích cực phân loại, xử lý tổng số 249.560 gói hàng. Theo công ty, một nhân viên mất trung bình khoảng 3 giây cho mỗi gói hàng trong khi robot Figure 03 đạt tốc độ xử lý khoảng 2,6 – 2,83 giây.
Trong suốt 200 giờ hoạt động liên tục, không robot nào gặp sự cố máy móc nghiêm trọng hoặc làm gián đoạn hệ thống. Figure AI cho biết khi phát hiện lỗi phần cứng hoặc phần mềm, robot hình người của họ sẽ tự rời vị trí và chuyển tới khu vực bảo dưỡng mà không cần sự can thiệp của con người.
Figure AI là một trong số những công ty đang cố gắng thương mại hóa robot hình người cho ứng dụng lao động thực tế, cạnh tranh với Tesla, Agility Robotics và Apptronik. Công ty tập trung phát triển máy móc có khả năng hoạt động trong môi trường chủ yếu dành cho con người, khác với các robot công nghiệp thường đòi hỏi cơ sở hạ tầng chuyên biệt hoặc môi trường nhà máy có độ kiểm soát cao. Thử nghiệm phân loại hàng trong 200 giờ chứng minh độ bền phần cứng và khả năng vận hành tự động suốt thời gian dài của robot Figure 03. Trước đó, Figure AI từng thử nghiệm robot hình người trong môi trường công nghiệp thực tế, bao gồm cơ sở sản xuất của BMW ở South Carolina, Mỹ.
Về cơ bản, laptop là những chiếc máy tính xách tay có thể đặt trên đùi, trong khi notebook thường chỉ những mẫu máy tính xách tay siêu mỏng, nhẹ hơn và có kích thước tương đương một cuốn sổ tay.
Sự khác biệt này không chỉ nằm ở kích thước mà còn ở hiệu suất. Notebook thường sử dụng các linh kiện nhỏ hơn và ít mạnh mẽ hơn so với laptop, dẫn đến khả năng xử lý hạn chế. Chẳng hạn, RAM, CPU và ổ cứng trong notebook thường không thể so sánh với những bộ phận trong laptop.
Thời lượng pin cũng là một yếu tố quan trọng. Laptop thường có dung lượng pin lớn hơn, nhưng phần cứng mạnh mẽ hơn cũng tiêu tốn nhiều năng lượng hơn, dẫn đến thời gian sử dụng ngắn hơn. Ngược lại, notebook tiết kiệm năng lượng hơn nhờ vào các linh kiện yếu hơn, cho phép chúng hoạt động lâu hơn khi không cắm điện.
Khi nói đến hiệu suất, laptop thường phù hợp cho nhiều tác vụ như chỉnh sửa video, phát triển phần mềm và chơi game, trong khi notebook chỉ đủ sức cho các công việc nhẹ nhàng như viết email hay xem video. Nếu cần một thiết bị mạnh mẽ cho công việc, laptop hoặc máy tính để bàn sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Về giá cả, laptop và notebook có nhiều mức giá khác nhau. Thông thường, laptop có giá cao hơn do phần cứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ, chiếc laptop chơi game ROG Strix Scar 18 của Asus có giá khởi điểm từ 2.700 USD, trong khi một trong những mẫu notebook tốt nhất của họ là Vivobook S14 chỉ có giá 1.200 USD. Tuy nhiên, giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào từng nhà bán lẻ và các chương trình khuyến mãi.
Tóm lại, nếu đang tìm kiếm một chiếc máy tính di động với hiệu suất cao, laptop sẽ là khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, nếu chỉ cần một thiết bị cho các tác vụ nhẹ nhàng, notebook có thể là lựa chọn hợp lý và tiết kiệm hơn.
Thiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu "song sinh" Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
"Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể", Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause - vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu "song sinh" Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Mặc dù nhiều thiết bị đang chuyển sang sử dụng cổng sạc USB-C, vẫn còn nhiều khác biệt giữa các loại bộ sạc gây khó khăn cho người dùng. Có bao giờ người dùng cắm sạc cho điện thoại hoặc máy tính bảng mà không thấy nó sạc được, hoặc nếu có, pin có thể không được sạc đầy? Đó là lý do tại sao màn hình hiển thị trên bộ sạc trở nên hữu ích.
Nhiều bộ sạc mới hiện nay tích hợp màn hình hiển thị nhằm cho phép người dùng biết được lượng điện năng đang được cung cấp và liệu đó có phải là chế độ sạc tốt nhất cho thiết bị hay không. Màn hình hiển thị trên bộ sạc có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Các bộ sạc tường thế hệ mới hiện nay nổi bật với màn hình hiển thị thông tin cơ bản về quá trình sạc. Những màn hình này thường cho biết công suất hoặc điện áp chính xác đang được cung cấp cho thiết bị. Một số bộ sạc lớn hơn còn có nhiều cổng đầu ra, cho phép người dùng biết cổng nào đang cung cấp công suất bao nhiêu. Một số thương hiệu còn hiển thị thông tin về công nghệ sạc đang sử dụng, như Power Delivery (PD) hoặc PowerIQ.
Vậy điều này mang lại lợi ích gì? Khi các thiết bị điện tử ngày càng yêu cầu công suất sạc cao hơn, việc đảm bảo bộ sạc người dùng đang sử dụng cung cấp đủ công suất là rất quan trọng. Thiết kế này cũng giúp người dùng xác định xem cáp sạc có đủ khả năng cung cấp điện hay không. Nếu màn hình bộ sạc hiển thị công suất cao nhưng thiết bị không sạc, cáp có thể là nguyên nhân.