Những hộp cơm trắng được nấu sẵn, chia phần rồi xếp gọn trong tủ lạnh đang trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều người bận rộn. Chỉ cần vài phút hâm nóng, họ đã có bữa ăn nhanh gọn, tiết kiệm thời gian.
Trên mạng xã hội, thói quen này còn được lan truyền như một cách ăn uống “lành mạnh”, hỗ trợ giảm cân nhờ quá trình hình thành tinh bột kháng khi cơm được làm lạnh.
Theo bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam, cơm sau khi nấu chín và để nguội, đặc biệt khi được làm lạnh trong khoảng 8 đến 12 giờ, có thể hình thành một phần tinh bột kháng.
Đây là loại tinh bột không bị tiêu hóa ở ruột non mà đi xuống ruột già, trở thành nguồn thức ăn cho hệ vi sinh đường ruột. Nhờ đó, cơm để lạnh có thể giúp giảm chỉ số đường huyết so với cơm nóng, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và góp phần cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
Tuy nhiên, BS Hoàng nhấn mạnh đây không phải là “thần dược” cho giảm cân hay kiểm soát đường huyết. Lợi ích chỉ có ý nghĩa khi người dùng ăn với lượng phù hợp, kết hợp chế độ ăn cân đối và bảo quản đúng cách.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở việc cho cơm vào tủ lạnh, mà nằm ở quá trình xử lý trước và sau khi bảo quản.
Một trong những tác nhân đáng lo là vi khuẩn Bacillus cereus, thường tồn tại sẵn trong gạo. Khi cơm nấu xong bị để ở nhiệt độ phòng quá lâu, vi khuẩn này có thể phát triển và sinh độc tố. Đáng chú ý, độc tố này có khả năng chịu nhiệt, nên việc hâm nóng lại không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Ngoài ra, cơm để quá lâu dễ mất nước, khô cứng, khó tiêu, đặc biệt không phù hợp với người có hệ tiêu hóa kém, người già hoặc trẻ nhỏ.
Nhiều người lo ngại cơm để lạnh sẽ mất hết dinh dưỡng. Theo các chuyên gia, tủ lạnh không phải là nguyên nhân chính. Cơm trắng vốn không chứa nhiều vitamin C hay vitamin A, nên sự thay đổi ở hai nhóm này không đáng kể. Thành phần dễ bị ảnh hưởng hơn là vitamin nhóm B như B1, B2, B3.
Tuy nhiên, phần lớn hao hụt đã xảy ra trong quá trình nấu. Việc bảo quản lạnh chỉ làm giảm nhẹ. Ngược lại, hâm nóng nhiều lần mới là yếu tố khiến vitamin suy giảm rõ hơn. Vitamin B1 có thể giảm 10 đến 30% nếu cơm bị hâm đi hâm lại nhiều lần.
Chuyên gia khuyến cáo, người dân có thể nấu cơm trước và bảo quản trong tủ lạnh, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc an toàn thực phẩm. Không để cơm ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ sau khi nấu. Tốt nhất, nên làm nguội nhanh và cho vào tủ lạnh trong vòng 1 giờ.
Cơm cần được đựng trong hộp kín hoặc túi zip, tránh để lẫn với thực phẩm sống. Nhiệt độ tủ lạnh nên duy trì dưới 5 độ C. Thời gian sử dụng phù hợp là trong vòng 24 đến 48 giờ, không nên kéo dài nhiều ngày.
Trước khi ăn, cơm cần được hâm nóng kỹ, đạt trên 75 độ C. Không nên hâm đi hâm lại nhiều lần. Nếu cơm có mùi chua, nhớt, đổi màu hoặc có dấu hiệu bất thường, cần bỏ ngay thay vì tiếc rẻ sử dụng.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, điều trị đích là một phương pháp hiện đại trong điều trị ung thư. Thay vì dùng hóa trị truyền thống tấn công cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh, điều trị đích tập trung vào những điểm yếu riêng của tế bào ung thư.
Đó có thể là một gen, một protein, hoặc một tín hiệu bất thường mà chỉ tế bào ung thư mới có.
Nhờ cách tiếp cận này, điều trị đích giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng ít gây hại cho các tế bào khỏe mạnh, giúp giảm tác dụng phụ khó chịu cho người bệnh.
Về cơ chế hoạt động, các thuốc điều trị đích có thể: ngăn chặn các tín hiệu bất thường ra lệnh cho tế bào ung thư lớn lên và nhân đôi nhanh chóng. Như vậy, khối u sẽ không thể phát triển.
Các thuốc điều trị đích ngăn chặn việc hình thành các mạch máu mới. Mạch máu này vốn dùng để cung cấp ô xy và dinh dưỡng cho khối u. Khi không có đủ "thức ăn", khối u sẽ khó sống và phát triển.
Các thuốc này đưa thuốc hóa chất trực tiếp đến tế bào ung thư, gắn thuốc hóa chất vào kháng thể đặc hiệu để vận chuyển chính xác tới tế bào ung thư.
Đối với một số loại ung thư cần hormone để lớn lên (như ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến...), thuốc đích sẽ chặn hoặc cắt nguồn hormone đó, làm khối u teo đi.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, trước khi quyết định điều trị đích, bác sĩ cần có kết quả xét nghiệm của người bệnh để tìm ra những đặc điểm riêng của khối u ung thư (gọi là "dấu ấn sinh học" hoặc "điểm đích"). Nếu khối u có những "điểm đích" mà thuốc có thể tấn công, thì khả năng điều trị thành công bằng thuốc đích sẽ cao hơn. Thuốc điều trị đích hoạt động như một "mũi tên" đi đến những điểm yếu riêng của tế bào ung thư, nhờ vậy, có thể diệt khối u hiệu quả hơn.
Vì thuốc chỉ tấn công vào tế bào ung thư có "điểm đích" đặc hiệu, nên ít làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể. Điều này giúp giảm bớt các tác dụng phụ khó chịu so với hóa trị thông thường.
Nhưng thuốc đích chỉ có tác dụng khi khối u ung thư mang "điểm đích" mà thuốc nhắm tới. Thuốc không hiệu quả nếu khối u không có "điểm đích" phù hợp.
Ngay cả khi phù hợp, vẫn có nguy cơ kháng thuốc. Vì sau một thời gian điều trị, các tế bào ung thư có thể thay đổi và trở nên "khôn ngoan" hơn, tìm cách "né" thuốc. Khi đó, thuốc sẽ dần mất đi hiệu quả, gọi là hiện tượng "nhờn thuốc" hoặc "kháng thuốc".
Ngoài ra, thuốc đích vẫn có thể gây tác dụng phụ. Mặc dù thường nhẹ hơn hóa trị, nhưng người bệnh vẫn có thể gặp các tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn chức năng gan, hay các tác dụng phụ trên da, niêm mạc…
Mỗi người bệnh là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ sẽ giúp người bệnh làm các xét nghiệm cần thiết, tư vấn và cùng người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất, phù hợp nhất với tình trạng bệnh.
Người uống rượu thường đi tiểu nhiều hơn bình thường. Nếu không bổ sung đủ nước, cơ thể dễ bị mất nước, ảnh hưởng đến hoạt động của thận do cơ quan này cần đủ dịch và điện giải để duy trì chức năng bình thường.
Mất nước nghiêm trọng có thể làm giảm lượng máu đến thận, khiến cơ quan này phải hoạt động nhiều hơn để lọc chất thải và duy trì cân bằng điện giải. Về lâu dài, mất nước mạn tính làm tăng nguy cơ tổn thương thận và hình thành sỏi thận. Người thường xuyên uống nhiều rượu nhưng không uống đủ nước có nguy cơ mắc sỏi thận cao hơn.
Suy giảm chức năng thận
Khi uống nhiều rượu bia, thận phải hoạt động nhiều hơn để duy trì cân bằng nước, điện giải và thải các sản phẩm chuyển hóa của rượu. Uống quá nhiều trong thời gian ngắn có thể gây suy giảm chức năng thận đột ngột, còn gọi là tổn thương thận cấp.
Tình trạng này xảy ra khi cơ thể mất nước, rối loạn điện giải và các sản phẩm chuyển hóa của rượu tích tụ quá nhanh, khiến thận không kịp duy trì cân bằng chất lỏng cần thiết. Dù có thể hồi phục nếu được điều trị kịp thời, tổn thương thận cấp vẫn làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn về sau.
Huyết áp cao và tiểu đường type 2
Uống quá nhiều rượu làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và tiểu đường type 2 - hai nguyên nhân phổ biến gây bệnh thận mạn tính (CKD). Cả hai tình trạng này đều có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, ảnh hưởng đến khả năng lọc chất thải và dịch dư thừa của cơ quan này. Theo thời gian, tổn thương tích tụ có thể khiến chức năng thận suy giảm dần.
Viêm và stress oxy hóa
Tiêu thụ nhiều rượu, dù là uống quá chén trong thời gian ngắn hay kéo dài, đều có thể làm tăng stress oxy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể. Theo thời gian, tình trạng này góp phần gây tổn thương mô, hình thành sẹo thận (xơ hóa thận), suy giảm chức năng thận và tăng nguy cơ bệnh thận mạn tính.
Tổn thương gan
Uống rượu kéo dài là một trong những nguyên nhân phổ biến gây bệnh gan. Khi chức năng gan suy giảm, lưu lượng máu đến thận cũng có thể bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn, vàng da, vàng mắt, cổ trướng (bụng to do tích dịch), phù, tiểu ít và nước tiểu sẫm màu.
Để bảo vệ sức khỏe, mỗi người nên hạn chế uống rượu bia. Một đơn vị cồn tương đương khoảng 330 ml bia, 150 ml rượu vang hoặc 45 ml rượu mạnh. Các chuyên gia khuyến cáo nam giới không nên uống quá 2 đơn vị cồn/ngày, nữ giới không quá một đơn vị/ngày và nên có những ngày không uống rượu trong tuần.
Trường hợp trên được bác sĩ chuyên khoa thận Hồng Vĩnh Tường (Đài Loan) chia sẻ. Bệnh nhân Lý là người vốn có thể trạng khỏe mạnh và đam mê câu cá biển. Ông Lý duy trì thói quen ăn hải sản mỗi ngày trong thời gian dài. Tuy nhiên, trong một lần kiểm tra sức khỏe gần đây, kết quả khiến ông bàng hoàng khi chỉ số thanh thải creatinine giảm xuống còn 46 mL/min (mức độ bệnh thận mạn tính giai đoạn trung bình).
Đáng chú ý, nồng độ kim loại nặng asen trong nước tiểu của ông lên tới 586,9 μg/L, cao gấp 6 lần mức cho phép. Không chỉ vậy, nồng độ chì trong cơ thể cũng vượt ngưỡng. Việc tiếp xúc với đa kim loại nặng đã đẩy các ống thận vào tình trạng bị áp lực oxy hóa nghiêm trọng.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ Tường yêu cầu ông Lý dừng ngay việc ăn các loại hải sản tự đánh bắt, đồng thời chuyển sang dùng nước lọc qua hệ thống tinh lọc chất lượng cao. Bệnh nhân được chỉ định dùng thuốc giải độc đường uống, hoạt động như một "thanh nam châm" để hút các ion kim loại trong máu và đào thải ra ngoài.
Sau nửa năm kiên trì, nồng độ asen trong nước tiểu của ông Lý đã trở về mức bình thường. Chức năng thận (chỉ số thanh thải creatinine) hồi phục từ 46 lên 80 mL/min. Bệnh nhân đã thành công đảo ngược tình trạng từ "suy thận trung bình" về mức "tổn thương nhẹ", thoát khỏi nỗi ám ảnh phải chạy thận trong tương lai.
Dựa trên các tiêu chuẩn vệ sinh mới nhất giai đoạn 2024-2025 của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA), bác sĩ Hồng Vĩnh Tường liệt kê 5 nhóm thực phẩm người dân cần đặc biệt cảnh giác:
Cá biển sâu kích thước lớn
Cá cờ, cá ngừ, cá mập, cá dầu... là những loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn. Qua quá trình tích tụ sinh học, nồng độ methyl thủy ngân trong cơ thể chúng có thể cao gấp hàng chục nghìn lần so với nước biển. Chất này có độc tính cực mạnh, tấn công trực tiếp vào cầu thận. Người dân nên thay thế bằng các loại cá nhỏ như cá thu, cá nục và tránh ăn da, nội tạng cá.
Nội tạng động vật
Quan niệm "ăn gì bổ nấy" là một sai lầm lớn. Thận và gan là cơ quan chuyển hóa độc tố. Khi động vật tiếp xúc với cadmium (Cd) trong môi trường, chất này sẽ tích tụ tại đây. Cadmium có chu kỳ bán rã trong cơ thể người lên đến 30 năm, tiêu thụ lâu dài sẽ gây rối loạn chức năng ống thận gần.
Động vật có vỏ và gạch cua/tôm
Sò điệp, hàu và đặc biệt là gạch cua thường hấp thụ dinh dưỡng bằng cách lọc nước biển, đồng thời cô đặc asen và cadmium trong các tuyến cơ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hàm lượng kim loại nặng trong gạch cua (tuyến sinh dục và gan tụy) thường cao gấp hàng chục lần so với thịt cua.
Gạo và ngũ cốc không rõ nguồn gốc
Cây lúa có khả năng hấp thụ cadmium rất mạnh. Nếu trồng trên đất bị ô nhiễm nước thải công nghiệp sẽ tạo ra "gạo nhiễm chì/cadmium". Ăn gạo này lâu dài có thể gây bệnh Itai-itai, dẫn đến protein niệu nghiêm trọng và mất xương.
Thực phẩm chế biến màu sắc sặc sỡ
Một số loại phẩm màu công nghiệp bất hợp pháp trong mứt, bánh kẹo giá rẻ có thể chứa hàm lượng chì cao. Chì gây xơ hóa mô kẽ thận mạn tính, đặc biệt nguy hiểm với thận đang phát triển của trẻ em.
Để bảo vệ thận, bác sĩ khuyến nghị bổ sung 4 nhóm thực phẩm giúp hỗ trợ giải độc:
Mộc nhĩ đen và khoai lang: Giàu chất xơ, đóng vai trò như "máy hút bụi" giúp hấp thụ kim loại nặng trong đường ruột.
Bí đỏ và táo: Chứa pectin giúp liên kết các kim loại nặng và đào thải qua phân.
Tỏi, hành tây và rau mùi: Chứa các hợp chất lưu huỳnh, hỗ trợ gan tổng hợp Glutathione - chất giải độc kim loại nặng quan trọng nhất của cơ thể.
Lợi khuẩn (Probiotics): Một số chủng lợi khuẩn có khả năng gắn kết với kim loại nặng trong ruột, làm giảm đáng kể tỷ lệ hấp thụ vào máu.