Ông Suan Teck Kin, Giám đốc khối nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu Ngân hàng UOB (Singapore), đã cho biết như trên tại sự kiện “The Year Ahead 2026” do Bloomberg Businessweek Vietnam tổ chức ngày 10-4.
Năm 2026, Tổ chức Thương mại thế giới dự báo tăng trưởng thương mại toàn cầu đạt khoảng 1,9%. Ông Suan cảnh báo rằng căng thẳng địa chính trị kéo dài tại Trung Đông cùng với giá năng lượng neo cao có thể làm giảm tới 0,5% tăng trưởng thương mại toàn cầu, do chi phí vận tải gia tăng, gián đoạn các tuyến hàng không và hàng hải, suy yếu du lịch và nhu cầu thương mại.
“Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu chiến lược, đòi hỏi Việt Nam phải khai thác tối đa 16 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, gồm CPTPP, RCEP, EVFTA, đồng thời mở rộng sang các thị trường nhập khẩu tăng trưởng nhanh như Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latin và một số khu vực của châu Âu”, ông Suan Teck Kin phân tích.
Ông Suan Teck Kin cũng nhấn mạnh vị thế vững chắc của Việt Nam trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, đây là nền tảng để vươn lên các phân khúc có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị.
Hiện Việt Nam đứng thứ 8 toàn cầu về xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến điện tử, hơn 170 dự án bán dẫn có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung vào thiết kế chip và khâu đóng gói, kiểm định.
Những lợi thế này tạo bệ phóng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị cao như đóng gói và kiểm định tiên tiến, linh kiện điện tử chính xác, vật liệu và công cụ sản xuất, cũng như ứng dụng AI công nghiệp và tự động hóa trong sản xuất và logistics.
Trong triển vọng năm 2026, ông Suan cho biết UOB giữ quan điểm tích cực một cách thận trọng đối với Việt Nam. Dù tăng trưởng GDP có dấu hiệu chững lại, hoạt động kinh tế vẫn được hỗ trợ bởi các lĩnh vực sản xuất, xây dựng và dịch vụ, cùng với đà tăng mạnh của xuất khẩu và FDI, nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp diễn.
Tuy nhiên, rủi ro lạm phát đang gia tăng do tác động lan tỏa từ giá năng lượng, khiến UOB điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng năm 2026, đồng thời kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ duy trì chính sách tiền tệ ổn định trong suốt năm 2026.

Sau mỗi vụ gặt tại Vĩnh Long, Đồng Tháp, máy cuộn rơm nhanh chóng xuất hiện để thu gom phụ phẩm. Theo khảo sát thị trường, rơm tươi bán ngay tại ruộng có giá 70.000-110.000 đồng một công, tương đương khoảng 700.000-1,1 triệu đồng mỗi ha. Rơm cuộn bán sỉ dao động 15.000-25.000 đồng một cuộn, tùy thời điểm.
Ông Nguyễn Văn Hùng, nông dân canh tác 2 ha lúa ở Vĩnh Long, cho biết mỗi vụ thu thêm vài triệu đồng từ bán rơm, coi như khoản bù một phần chi phí phân bón. Theo các thương lái, lượng rơm này được bán cho các cơ sở trồng nấm, chăn nuôi hoặc sản xuất phân hữu cơ thay vì bị đốt bỏ như trước.
Chia sẻ với VnExpress, PGS TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không chỉ nhằm giảm phát thải mà còn là quá trình tái tạo giá trị từ những nguồn tài nguyên từng bị bỏ phí.
Theo ông, thay vì đốt rơm rạ sau thu hoạch, người dân có thể xử lý bằng chế phẩm vi sinh để sản xuất phân hữu cơ hoặc than sinh học (biochar), qua đó tham gia thị trường tín chỉ carbon. Khoảng 80% sinh khối cây cà phê cũng chưa được khai thác hiệu quả nhưng có thể dùng để trồng nấm, sau đó tiếp tục tái chế thành phân hữu cơ và biochar, mở rộng chuỗi giá trị.
Ngoài việc tận dụng phụ phẩm, chuyển đổi xanh còn giúp giảm chi phí sản xuất nhờ ứng dụng công nghệ. Theo ông Thọ, việc ứng dụng drone, cảm biến và công nghệ số giúp giảm lượng nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chi phí nhân công, đồng thời nâng hiệu quả sản xuất và giảm phát thải.
Thực tế, tại một số địa phương ở TP HCM, nhiều nông dân và hợp tác xã đã đưa máy bay không người lái (drone) vào gieo sạ, phun thuốc bảo vệ thực vật. Với 2 ha lúa, ông Thành ở xã Long Điền cho biết mỗi ha tiết kiệm khoảng 500.000 đồng tiền thuốc, 350.000 đồng tiền nhân công, đồng thời năng suất tăng thêm 3-5% nhờ hạn chế giẫm đạp lên lúa.
Không chỉ trong nông nghiệp, nhiều doanh nghiệp cũng tận dụng quá trình chuyển đổi xanh để gia tăng giá trị từ hoạt động sản xuất.
Chia sẻ tại hội thảo "Chuyển đổi xanh, cần gì để tăng tốc" ở TP HCM, ông Võ Chánh Ngữ, Giám đốc Ban Chuyển đổi số, Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), cho biết doanh nghiệp đã xây dựng mô hình nhà máy thông minh, ứng dụng AI trong quản lý vận hành và bảo trì dự báo. Trong gần 5 năm qua, các giải pháp này giúp giảm khoảng 5% mức tiêu hao năng lượng, đồng thời phát hiện sớm nguy cơ hỏng hóc để hạn chế các đợt dừng nhà máy ngoài kế hoạch.
Theo ông Ngữ, lượng CO₂ phát sinh trong quá trình sản xuất được thu hồi để chế biến thành CO₂ thực phẩm thay vì phát thải trực tiếp ra môi trường, qua đó gia tăng giá trị của nguồn tài nguyên này. Tại nhiều quốc gia, CO₂ thu hồi từ các nhà máy phân bón, ethanol hoặc hóa chất được tinh chế để cung cấp cho ngành đồ uống, chế biến và bảo quản thực phẩm, vừa giảm phát thải vừa tạo thêm nguồn thu từ sản phẩm phụ.
Không chỉ tạo thêm giá trị từ phụ phẩm, nhiều doanh nghiệp còn xem chuyển đổi xanh là điều kiện để nâng sức cạnh tranh trên thị trường.
Đại diện C.P. Việt Nam cho biết doanh nghiệp triển khai chuyển đổi xanh trên toàn bộ chuỗi sản xuất, từ thức ăn chăn nuôi, trang trại đến chế biến thực phẩm. Hiện khoảng 34% năng lượng doanh nghiệp sử dụng đến từ nguồn tái tạo; công ty đã chấm dứt sử dụng than đá từ giai đoạn 2020-2021 và tận dụng chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học phục vụ hoạt động sản xuất.
Theo đại diện C.P. Việt Nam, việc đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững giúp doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính. Đến nay, công ty đã xuất khẩu khoảng 10.000 tấn thịt gà sang Nhật Bản và lần đầu đưa sản phẩm vào thị trường Singapore.
Cùng với doanh nghiệp, các ngân hàng cũng tăng quy mô tín dụng xanh để đáp ứng nhu cầu đầu tư cho quá trình chuyển đổi.
Đại diện Nam A Bank cho biết tín dụng xanh hiện chiếm khoảng 10% tổng dư nợ của ngân hàng, cao hơn mức bình quân 4-5% của toàn ngành. Ngân hàng triển khai các gói vay có lãi suất ưu đãi thấp hơn 1-2% dành cho các dự án năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, nông nghiệp công nghệ cao và công trình xanh, đồng thời kết nối doanh nghiệp với các quỹ đầu tư quốc tế.
Theo ông Nguyễn Đức Lệnh, Phó giám đốc Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh khu vực 2, tín dụng xanh hiện chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ toàn ngành nhưng duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 20% mỗi năm kể từ năm 2017. Dòng vốn này hiện tập trung chủ yếu vào nông nghiệp, nông thôn với các hoạt động sản xuất xanh, sạch (32%) và năng lượng (30%).
Ông cho biết Chính phủ đã ban hành danh mục phân loại dự án xanh, tạo cơ sở để các tổ chức tín dụng triển khai chính sách ưu đãi. Ngân hàng Nhà nước cũng đang xây dựng dự thảo hỗ trợ lãi suất 2% cho doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh.
Tuy nhiên, theo ông, việc thẩm định các dự án vay vốn xanh vẫn cần được cụ thể hóa hơn do các tiêu chí đánh giá và cơ sở pháp lý phục vụ công tác thẩm định vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
Tin Gốc: Vnexpress

Ngày 2-7, Ban quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP.HCM (HEPZA) tổ chức hội thảo "Nâng cao nhận thức pháp luật về bảo vệ môi trường và giải pháp tài chính cho doanh nghiệp KCN TP.HCM".
Đại diện một doanh nghiệp nhỏ tại TP.HCM cho biết trước đây bà từng làm việc tại một tập đoàn đa quốc gia và các tiêu chuẩn thiết kế xanh đã được áp dụng từ hơn 10 năm trước.
Sản phẩm được thiết kế theo nguyên tắc sử dụng vừa đủ vật liệu, tránh thiết kế dư thừa (over-specification), giảm lượng nguyên liệu và hạn chế phát sinh chất thải trong suốt vòng đời sản phẩm.
Tuy nhiên, khi muốn áp dụng mô hình tương tự tại doanh nghiệp hiện nay, đơn vị lại gặp không ít rào cản.
Khó khăn lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu. Khi bao bì được thiết kế theo hướng thân thiện với môi trường hoặc sử dụng vật liệu mới, giá thành sản phẩm tăng trong ngắn hạn, khiến doanh nghiệp nhỏ mất lợi thế cạnh tranh về giá so với những đơn vị chưa chuyển đổi xanh.
Không chỉ vậy, doanh nghiệp cũng không có nguồn ngân sách lớn để truyền thông như các tập đoàn đa quốc gia. Vì vậy, dù đã đầu tư cho sản xuất xanh nhưng người tiêu dùng khó nhận biết sự khác biệt, khiến những nỗ lực về môi trường chưa thể chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Trả lời băn khoăn của doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Thu Hà, Phó viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ Tái chế (VRI), Hiệp hội Tái chế Chất thải Việt Nam, nhấn mạnh rằng khi các quy định pháp luật được áp dụng đồng loạt. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn quyền lựa chọn giữa "làm" hay "không làm", mà bắt buộc phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
Ở góc độ khác, bà Hà cho rằng nếu thực hiện đúng ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm chi phí.
Lấy ví dụ ngay tại hội trường, bà Hà so sánh hai loại chai nước đang được sử dụng, việc loại bỏ nhãn nhựa và in trực tiếp thông tin lên thân chai giúp giảm vật liệu, giảm chi phí in ấn, thuận lợi cho tái chế và giảm chi phí thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định EPR.
"Thiết kế xanh không chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Doanh nghiệp thực hiện tốt các quy định cũng sẽ có thêm lợi thế khi khách hàng và các đối tác trong chuỗi cung ứng ngày càng quan tâm đến các tiêu chí môi trường", bà Hà nói.
Ở góc độ tài chính, bà Vũ Thị Hồng Nhung, đại diện Ngân hàng Vietcombank, cho biết ngân hàng đã và đang phát triển nhiều sản phẩm tài chính xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi.
Theo bà Nhung, trở ngại lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ và vừa là thiếu tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, khi tham gia chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI, ngân hàng có thể dựa trên dòng tiền và uy tín của doanh nghiệp trung tâm để mở rộng khả năng cấp tín dụng, đồng thời giảm yêu cầu về tài sản bảo đảm, rút ngắn thời gian thẩm định và số hóa quy trình để doanh nghiệp tiếp cận vốn thuận lợi hơn.
Trong khi đó, ông Lê Văn Thinh, Phó trưởng Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP.HCM (HEPZA), cho rằng doanh nghiệp cần xem EPR là cơ hội để tái cấu trúc mô hình sản xuất thay vì chỉ là nghĩa vụ phải thực hiện.
"Chúng tôi mong muốn doanh nghiệp chuyển từ tư duy quản lý chất thải sang tư duy quản trị tài nguyên. Kinh tế tuần hoàn không làm giảm tăng trưởng mà giúp tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng tài nguyên hoặc từ lượng tài nguyên ít hơn", ông Thịnh chia sẻ.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Trong các cuộc họp công bố kết quả kinh doanh quý I năm nay, lãnh đạo Saudi Aramco và Shell đồng loạt xác nhận thị trường toàn cầu đã mất gần 1 tỷ thùng dầu sau 10 tuần eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa.
Morgan Stanley thậm chí cảnh báo thế giới có thể hụt thêm 1 tỷ thùng dầu nữa trong phần còn lại của năm 2026 do các mỏ khai thác, nhà máy lọc dầu và hệ thống vận tải cần nhiều thời gian để phục hồi. Chiến lược gia hàng hóa Martijn Rats gọi đây là “cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử”, nhận định cũng được người đứng đầu International Energy Agency Fatih Birol đồng tình.
Thế nhưng trái ngược với mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng, giá dầu hiện vẫn chưa vượt xa vùng từng xuất hiện trong giai đoạn 2011-2014, thậm chí còn thấp hơn đỉnh 130 USD/thùng ghi nhận năm 2022. Điều đó đang khiến giới phân tích đặt câu hỏi: Điều gì thực sự đang ghìm giá dầu?
Lực đỡ từ những "vùng đệm" chiến lược
Theo phân tích từ Morgan Stanley và JPMorgan Chase, sự điềm tĩnh của thị trường bắt nguồn từ trạng thái cung cầu trước khi biến cố xảy ra. Đầu năm 2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu ghi nhận mức dư thừa khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày. Lượng tồn kho trên bờ, ngoài khơi và các kho dự trữ chiến lược đều ở mức cao bất thường, tạo ra một tấm nệm giảm xóc hoàn hảo cho giá dầu.
Yếu tố then chốt thứ hai đến từ động thái điều tiết của các nền kinh tế lớn. Dữ liệu từ Vortexa cho thấy xuất khẩu ròng đường biển từ bảy nhà sản xuất lớn tại Trung Đông đã giảm 12,3 triệu thùng mỗi ngày trong giai đoạn từ đầu tháng 4 đến đầu tháng 5. Để lấp đầy khoảng trống này, các quốc gia ngoài khu vực đã nhanh chóng bơm thêm 5,5 triệu thùng mỗi ngày.
Mỹ trở thành trụ cột chính khi đóng góp tới 3,8 triệu thùng mỗi ngày. Xuất khẩu ròng qua đường biển của nền kinh tế lớn nhất thế giới tăng vọt từ 5,2 triệu thùng lên 8,9 triệu thùng mỗi ngày. Morgan Stanley đánh giá đây là mức tăng khó có thể tưởng tượng nổi, biến Mỹ thành điểm tựa duy nhất giúp bù đắp cú sốc xuất khẩu toàn cầu. Các quốc gia khác như Canada chỉ tăng 400.000 thùng mỗi ngày, trong khi Nga thậm chí giảm 200.000 thùng.
Ở chiều ngược lại, lực cầu toàn cầu cũng sụt giảm mạnh. Nhập khẩu dầu thô đường biển toàn cầu giảm gần 10,9 triệu thùng mỗi ngày trong tháng qua. Đóng vai trò quyết định trong xu hướng này là Trung Quốc khi nước này giảm lượng nhập từ 14 triệu thùng xuống còn 8,5 triệu thùng mỗi ngày.
Các doanh nghiệp thương mại nhà nước Trung Quốc áp dụng chiến thuật linh hoạt khi vẫn nhận phân bổ hợp đồng dài hạn nhưng lập tức bán lại trên thị trường giao ngay. Thay vì tích trữ thêm, Bắc Kinh đang âm thầm xả kho lượng dự trữ khổng lồ ước tính lên tới 1,5 tỷ thùng. Lượng dầu dồi dào này đủ sức giúp họ duy trì hoạt động trong nhiều tháng tới.
Áp lực dịch chuyển và rủi ro chực chờ
Một lý do quan trọng khác giữ giá dầu thô không tăng sốc là sự phân bổ rủi ro trong chuỗi giá trị. Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu của JPMorgan, bà Natasha Kaneva, nhận định cú sốc nguồn cung hiện nay chủ yếu phản ánh vào giá các sản phẩm lọc dầu thay vì dầu thô nguyên bản.
Thống kê từ tháng 1 đến tháng 4 cho thấy giá dầu thô tăng khoảng 40%. Trong khi đó, giá xăng dầu thành phẩm tại châu Á vọt lên 60-120%. Việc giá thành phẩm tăng nhanh gấp rưỡi đến ba lần so với dầu thô giúp tín hiệu giá được phân bổ lại, giảm tải áp lực trực tiếp lên thị trường dầu thô.
Bên cạnh đó, thị trường hợp đồng tương lai luôn phản ánh kỳ vọng về tương lai. Giới đầu tư đang đặt cược lớn vào khả năng tuyến vận tải huyết mạch Hormuz sẽ sớm hoạt động trở lại thông qua các nỗ lực đàm phán hòa bình và các chiến dịch hộ tống tàu hàng.
Dù vậy, giới phân tích vẫn cảnh báo về một kịch bản rủi ro khi các vùng đệm cạn kiệt. Nguồn cung bổ sung từ Mỹ hiện nay không đến từ việc tăng sản lượng khai thác nội địa mà chủ yếu rút từ kho dự trữ chiến lược. Dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy tồn kho dầu diesel đang ở mức thấp nhất kể từ năm 2005, trong khi tồn kho xăng và dầu thô cũng suy giảm mạnh.
Khả năng duy trì nhịp độ xuất khẩu cao của Mỹ đang chịu áp lực rất lớn. Nếu kho dự trữ của Mỹ và Trung Quốc chạm đáy trước khi eo biển Hormuz mở cửa, dòng chảy thương mại sẽ đảo chiều. Dầu của Mỹ sẽ phải giữ lại phục vụ thị trường nội địa, trong khi châu Á buộc phải quay lại tranh mua trên thị trường giao ngay.
Khi kịch bản này xảy ra, thị trường sẽ phải thiết lập lại trạng thái cân bằng thông qua việc triệt tiêu nhu cầu bằng một mức giá cực cao. Morgan Stanley cảnh báo giá dầu Brent có thể bị đẩy lên vùng 130-150 USD mỗi thùng và duy trì ở mức này trong thời gian dài thay vì nhanh chóng hạ nhiệt như trước đây.
Tính đến chiều 13/5 theo giờ Việt Nam, giá dầu Brent quốc tế vẫn duy trì nhịp dao động quanh ngưỡng 107 USD mỗi thùng. Dầu WTI của Mỹ hiện ở mức hơn 101 USD mỗi thùng.
Dù JPMorgan dự báo giá dầu có thể ổn định quanh mốc 100 USD trong phần còn lại của năm nhờ nhu cầu tiêu thụ suy yếu, thị trường vẫn đang đứng trước một ngã rẽ khó đoán. Nếu các vùng đệm chiến lược cạn kiệt trước khi chuỗi cung ứng phục hồi, bức tranh năng lượng toàn cầu có thể sẽ bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác.
Tin Gốc: Dân Trí

