Từ đỉnh lịch sử 5.589 USD/ounce thiết lập cuối tháng 1, giá vàng hiện giao dịch quanh 4.080 USD/ounce (tính đến sáng 22/7). Đây là đợt điều chỉnh mạnh nhất kể từ năm 2013, còn bạc mất hơn 52% giá trị.
Mức giảm sâu khiến nhiều người tin rằng “thời hoàng kim” của vàng đã khép lại. Tuy nhiên, theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) cùng nhiều tổ chức tài chính quốc tế, diễn biến hiện nay chưa đủ cơ sở để khẳng định điều đó.
3 ngộ nhận dễ khiến nhà đầu tư đánh giá sai thị trường vàng
Thực tế, sau mỗi đợt biến động mạnh, điều dễ khiến nhà đầu tư mắc sai lầm là đưa ra quyết định dựa trên những nhận định chưa đầy đủ. Với diễn biến của thị trường vàng năm 2026, có ít nhất 3 ngộ nhận phổ biến cần được nhìn nhận lại.
Chiến sự leo thang thì giá vàng chắc chắn sẽ tăng
Thông thường, bất ổn địa chính trị sẽ thúc đẩy dòng tiền tìm đến các tài sản trú ẩn như vàng. Nhưng diễn biến năm 2026 lại đi theo hướng ngược lại.
Xung đột Mỹ – Iran đẩy giá dầu vượt 90 USD/thùng, làm gia tăng áp lực lạm phát. Thay vì kỳ vọng Fed sớm giảm lãi suất, thị trường bắt đầu tính đến khả năng lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn, thậm chí có thể tiếp tục tăng.
Hệ quả là lợi suất trái phiếu và đồng USD tăng mạnh, làm giảm sức hấp dẫn của vàng. Nói cách khác, chính sách tiền tệ đã lấn át vai trò trú ẩn của kim loại quý trong giai đoạn này.
Giá vàng giảm mạnh đồng nghĩa xu hướng tăng đã kết thúc
Đây có lẽ là điều khiến nhiều nhà đầu tư băn khoăn nhất sau cú giảm gần 30%.
Theo các chuyên gia, một thị trường giá lên chỉ thực sự kết thúc khi những động lực dài hạn bị đảo ngược. Với vàng, đó là xu hướng mua vào của các ngân hàng trung ương, áp lực tài khóa tại Mỹ hay quá trình đa dạng hóa dự trữ ngoại hối trên toàn cầu.
Đến nay, những yếu tố này hầu như chưa thay đổi. Trong quý I/2026, các ngân hàng trung ương vẫn mua ròng 244 tấn vàng. Khảo sát của WGC cho thấy 95% ngân hàng trung ương dự kiến tiếp tục tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới.
Trong khi đó, nợ công Mỹ đã lên khoảng 39.400 tỷ USD và chi phí trả lãi lần đầu tiên vượt 1.000 tỷ USD mỗi năm. Theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), vàng hiện cũng đã vượt trái phiếu Kho bạc Mỹ để trở thành tài sản dự trữ lớn nhất của các ngân hàng trung ương trên thế giới. Những nền tảng này chưa cho thấy sự đảo chiều của xu hướng dài hạn.
Bạc giảm sâu hơn vàng vì triển vọng xấu đi
Thực tế, bạc luôn có biên độ dao động lớn hơn vàng. Do quy mô thị trường chỉ bằng khoảng 1/10, cùng một lượng dòng tiền rút ra cũng có thể khiến giá bạc biến động mạnh hơn đáng kể.
Ngoài ra, khoảng 58% nhu cầu bạc đến từ các ngành công nghiệp như pin mặt trời, xe điện và bán dẫn. Khi thị trường lo ngại tăng trưởng kinh tế chậm lại, bạc thường chịu áp lực lớn hơn vàng.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là triển vọng dài hạn của bạc suy yếu. Theo các dự báo được GoldSilver tổng hợp, thị trường bạc sẽ thiếu hụt nguồn cung năm thứ 6 liên tiếp trong năm 2026. Trong khi đó, tỷ lệ vàng/bạc hiện vẫn cao hơn mức trung bình 50 năm, cho thấy bạc vẫn được nhiều chuyên gia đánh giá là có mức định giá tương đối hấp dẫn so với vàng.
Nhà đầu tư nên nhìn điều gì thay vì chỉ nhìn giá?
Theo WGC, vùng giá hợp lý của vàng trong nửa cuối năm nay nằm quanh 4.100 USD/ounce, với biên độ khoảng 3.895-4.305 USD/ounce. Goldman Sachs vẫn giữ mục tiêu 4.900 USD/ounce vào cuối năm 2026, còn JPMorgan dự báo giá vàng có thể lên khoảng 6.300 USD/ounce trong năm 2027.
Điều đó không có nghĩa vàng sẽ sớm quay lại mức đỉnh lịch sử. Trong ngắn hạn, giá vẫn có thể biến động mạnh theo quyết định lãi suất của Fed và diễn biến lạm phát tại Mỹ.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, điều nhà đầu tư cần theo dõi, ngoài biến động của giá vàng trong vài tuần, là liệu các yếu tố từng tạo nên chu kỳ tăng nhiều năm qua có thực sự thay đổi hay chưa.
Nếu những nền tảng đó vẫn còn, cú giảm gần 30% vừa qua nhiều khả năng phản ánh một nhịp điều chỉnh mạnh của thị trường hơn là dấu chấm hết cho xu hướng tăng dài hạn.
Trong cuộc phỏng vấn ngày 10/5 với NBC News, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright nhận được câu hỏi liệu ông có ủng hộ tạm ngừng thu thuế xăng liên bang hay không. Wright trả lời: "Chính phủ ủng hộ mọi biện pháp có thể hạ giá xăng bán lẻ và giảm chi phí cho người Mỹ".
Khi được hỏi liệu Tổng thống Mỹ Donald Trump có ủng hộ không, Wright cho biết: "Chúng tôi cởi mở với mọi ý tưởng. Tất nhiên mọi giải pháp đều phải chấp nhận đánh đổi".
Thuế xăng liên bang của Mỹ hiện ở mức 18 cent một gallon (0,05 USD một lít). Hồi tháng 3, các nghị sĩ Dân chủ tại Quốc hội Mỹ đã đề xuất tạm ngừng thu thuế này đến tháng 10.
Giá xăng tại Mỹ đã tăng hơn 50% kể từ đầu chiến sự, chạm mốc trung bình 4,52 USD một gallon (1,19 USD một lít) hôm 10/5, theo số liệu của Hiệp hội Ôtô Mỹ (AAA).
Wright từ chối dự báo liệu giá xăng trung bình nước này có thể lên 5 USD một gallon (1,32 USD mỗi lít) hay không. "Tôi không thể dự báo giá năng lượng trong ngắn hạn hay trung hạn", ông nói, nhưng nhấn mạnh "Mỹ hiện ở vị thế rất thuận lợi", với sản lượng dầu và khí tự nhiên lớn.
Hồi tháng 3, Wright từng dự báo giá xăng "nhiều khả năng" xuống dưới 3 USD một gallon vào hè này. Tuy nhiên, sau 8 tuần, giá xăng vẫn tiếp tục tăng và chưa có dấu hiệu sớm quay về mức trước chiến sự, trong bối cảnh Iran tiếp tục phong tỏa eo biển Hormuz.
Các chuyên gia cho rằng dù việc Mỹ phong tỏa các cảng của Iran có thể làm giảm nguồn thu dầu mỏ của nước này, Tehran nhiều khả năng vẫn chịu đựng được áp lực này trong nhiều tháng.
Việc Mỹ sắp bước vào mùa hè - cao điểm sử dụng nhiên liệu, được đánh giá là một rào cản lớn với Tổng thống Trump và đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11. Khi chiến sự chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, giới phân tích cho rằng giá nhiên liệu tại Mỹ có thể tiếp tục vượt các kỷ lục cũ.
Đối với nhiều người Mỹ, khoản hoàn thuế sau mùa quyết toán được xem như một "món tiền bất ngờ" để trả nợ, tiết kiệm hoặc chi tiêu cho các kế hoạch cá nhân. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia hoạch định tài chính, điều này không hẳn là chuyện đáng ăn mừng.
Theo dữ liệu của Sở Thuế vụ Mỹ (IRS), khoảng 90,2 triệu người nộp thuế đã nhận hoàn thuế trong năm 2025. Giá trị hoàn thuế trung bình đối với các khoản chuyển qua tài khoản ngân hàng đạt 3.023 USD. Con số này nghe có vẻ hấp dẫn nhưng cũng cho thấy không ít người đã nộp thuế nhiều hơn nghĩa vụ thực tế trong suốt năm trước.
Khoản hoàn thuế thực chất là tiền của chính bạn
Tại Mỹ, thuế thu nhập cá nhân thường được khấu trừ trực tiếp từ tiền lương trong năm dựa trên mức thu nhập và thông tin người lao động kê khai. Sau khi quyết toán, nếu số tiền đã khấu trừ cao hơn số thuế thực tế phải nộp, IRS sẽ hoàn lại phần chênh lệch.
Theo bà Paula Heid, Phó giám đốc phụ trách hoạch định thuế dành cho nhóm khách hàng có tài sản lớn tại Northwestern Mutual, khoản hoàn thuế không phải là khoản tiền thưởng hay hỗ trợ từ cơ quan thuế. Đó đơn giản là phần tiền người lao động đã nộp vượt nghĩa vụ và được hoàn trả sau khi quyết toán.
Theo cách ví von của nhiều chuyên gia tài chính Mỹ, điều này chẳng khác nào người nộp thuế đã tạm thời cho Chính phủ vay một phần tiền của mình mà không nhận được bất kỳ khoản lãi nào. Nói cách khác, thay vì được sử dụng để đầu tư, tiết kiệm hoặc trả nợ ngay trong năm, khoản tiền này đã nằm ngoài tầm sử dụng của chủ sở hữu trong nhiều tháng.
Khoản hoàn thuế trung bình 3.023 USD tương đương khoảng 250 USD mỗi tháng nếu phân bổ đều trong năm. Theo các chuyên gia, đây là số tiền đủ để tạo ra khác biệt đáng kể đối với nhiều mục tiêu tài chính cá nhân nếu được giữ lại ngay từ các kỳ nhận lương.
Bà Heid nêu, một trong những lựa chọn hiệu quả nhất là đầu tư sớm để tận dụng sức mạnh của lãi kép. Bà lấy ví dụ, nếu đều đặn đầu tư khoảng 250 USD mỗi tháng trong 30 năm với mức sinh lời bình quân tương đương lợi suất lịch sử dài hạn của chỉ số S&P 500, giá trị tài sản tích lũy có thể vượt 500.000 USD. Tuy nhiên, đây chỉ là kịch bản minh họa dựa trên dữ liệu lịch sử và không phải mức lợi nhuận được đảm bảo trong tương lai.
Ngoài đầu tư, số tiền này cũng có thể được dùng để xây dựng quỹ dự phòng khẩn cấp. Các chuyên gia tài chính thường khuyến nghị mỗi gia đình nên duy trì khoản dự phòng tương đương 3-6 tháng chi tiêu nhằm ứng phó với những rủi ro như mất việc làm, chi phí y tế hoặc sửa chữa phương tiện đi lại.
Đối với những người đang mang nợ thẻ tín dụng hoặc các khoản vay lãi suất cao, việc có thêm vài trăm USD mỗi tháng để trả nợ sớm cũng có thể giúp giảm đáng kể chi phí lãi vay về lâu dài.
Vì sao nhiều người vẫn thích nhận hoàn thuế lớn?
Dù lập luận về mặt tài chính khá thuyết phục, không phải chuyên gia nào cũng cho rằng nên tìm mọi cách để giảm khoản hoàn thuế.
Trên chương trình CBS Mornings, chuyên gia phân tích kinh doanh Jill Schlesinger cho rằng những người thường xuyên nhận khoản hoàn thuế lớn nên cân nhắc điều chỉnh mức khấu trừ để giữ lại nhiều tiền hơn trong từng kỳ lương. Theo bà, nguồn tiền này có thể được sử dụng sớm cho tiết kiệm, đầu tư hoặc trả nợ thay vì chờ đến mùa quyết toán thuế.
Ở góc nhìn khác, Mark Steber, Giám đốc thuế của công ty dịch vụ khai thuế Jackson Hewitt, cho rằng hành vi tài chính của mỗi người mới là yếu tố quyết định. Theo ông, trên thực tế, nhiều người không biến khoản thu nhập tăng thêm mỗi tháng thành tiết kiệm hay đầu tư như kế hoạch ban đầu. Thay vào đó, số tiền này thường nhanh chóng được chi cho các khoản tiêu dùng thường ngày.
Trong trường hợp đó, khoản hoàn thuế cuối năm lại vô tình đóng vai trò như một hình thức "tiết kiệm cưỡng bức", giúp nhiều gia đình có một khoản tiền đủ lớn để trả nợ hoặc bổ sung tiết kiệm.
Trên thực tế, tranh luận này phản ánh 2 cách tiếp cận phổ biến trong quản lý tài chính cá nhân. Một bên ưu tiên tối ưu hóa dòng tiền để đồng tiền sinh lời càng sớm càng tốt. Bên còn lại coi trọng yếu tố hành vi, cho rằng không phải ai cũng đủ kỷ luật để tiết kiệm hoặc đầu tư đều đặn từ khoản thu nhập tăng thêm hằng tháng.
Không có công thức chung cho mọi người
Các chuyên gia nêu không có một mức hoàn thuế lý tưởng áp dụng cho tất cả mọi người. Nếu khoản hoàn chỉ ở mức vài trăm USD và không ảnh hưởng nhiều đến dòng tiền, việc điều chỉnh mức khấu trừ có thể không cần thiết.
Tuy nhiên, nếu năm nào cũng nhận lại vài nghìn USD hoặc khoản hoàn chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập, người lao động nên xem xét lại mức khấu trừ thuế để dòng tiền được sử dụng hiệu quả hơn trong suốt cả năm.
Xét cho cùng, khoản hoàn thuế không phải là "tiền thưởng" từ cơ quan thuế mà là tiền của chính người nộp thuế. Điều quan trọng không phải bạn nhận hoàn thuế nhiều hay ít, mà là lựa chọn mức khấu trừ phù hợp để cân bằng giữa tối ưu dòng tiền và thói quen quản lý tài chính của bạn.
Theo báo cáo tài chính quý 1-2026, Vietjet ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng mạnh thông qua tối ưu hóa khai thác vận hành, mở rộng mạng bay quốc tế, tạo cơ sở vững chắc cho phát triển hệ sinh thái hàng không trong tương lai, với các kết quả kinh doanh ấn tượng:
- Doanh thu hợp nhất: 21.021 tỉ đồng (tăng trưởng 17,1% so với cùng kỳ).
- Lợi nhuận trước thuế hợp nhất: 1.142 tỉ đồng (tăng trưởng 36,5% so với cùng kỳ).
- Lợi nhuận sau thuế hợp nhất: 1.023 tỉ đồng (tăng trưởng mạnh mẽ 59,6% so với cùng kỳ).
Ở cấp độ công ty mẹ, Vietjet đạt:
- Doanh thu: 19.473 tỉ đồng (tăng trưởng 8,7% so với cùng kỳ).
- Lợi nhuận trước thuế: 1.020 tỉ đồng (tăng trưởng 24,5% so với cùng kỳ).
- Lợi nhuận sau thuế: 922 tỉ đồng (tăng trưởng 47% so với cùng kỳ).
Doanh thu và lợi nhuận tiếp tục tăng trưởng tốt nhờ Vietjet tăng cường kiểm soát chi phí vận hành bằng việc tối ưu hóa hiệu suất khai thác, thúc đẩy chuyển đổi số trong vận hành, cùng với việc duy trì đội bay mới và hiện đại, giúp tiết kiệm nhiên liệu góp phần vào hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Nền tảng tài chính vững mạnh
Tại thời điểm 31-3-2026:
- Tổng tài sản của Vietjet: 143.534 tỉ đồng.
- Nợ vay ròng/vốn chủ sở hữu: 2,1 lần.
- Hệ số thanh khoản: 1,5 lần.
Các chỉ số tài chính duy trì trong ngưỡng an toàn của ngành do Vietjet liên tục tăng cường đầu tư tàu bay mới. Trong quý 1, hãng cũng đã đóng góp 1.941 tỷ đồng vào ngân sách Nhà nước.
Trong quý 1, Vietjet tiếp tục khai thác hiệu quả với 7,2 triệu lượt khách (tăng 5,1% so với cùng kỳ); 39.903 chuyến bay (tăng 3,3% so với cùng kỳ) và vận chuyển được 23.344 tấn hàng hóa.
Hãng tiếp tục mở rộng mạng bay với 5 đường bay kết nối Việt Nam và Trung Quốc trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư Tô Lâm tới Trung Quốc, Vietjet hiện khai thác 186 đường bay (45 nội địa, 141 quốc tế).
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) đã chính thức gia hạn chứng nhận ISAGO cho hoạt động phục vụ mặt đất của Vietjet tại Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài.
Chứng nhận được áp dụng cho 07 lĩnh vực, gồm: quản lý tổ chức, đào tạo, phục vụ hàng hóa và bưu gửi, phục vụ sân đỗ, phục vụ hành khách, phục vụ hành lý và kiểm soát tải trọng, với thời hạn hiệu lực đến ngày 22-3-2028, khẳng định năng lực quản trị, tổ chức khai thác và kiểm soát an toàn của Vietjet trong hoạt động phục vụ mặt đất theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Chiến lược mở rộng quốc tế tiếp tục là động lực tăng trưởng dài hạn, góp phần đa dạng hóa nguồn doanh thu và giảm phụ thuộc vào thị trường nội địa.
Trong quý 1-2026, Vietjet đẩy mạnh đầu tư đội bay tương lai:
- Đặt hàng Pratt & Whitney trang bị động cơ GTF cho 44 tàu bay Airbus A320neo, với tổng giá trị khoảng 5,4 tỉ USD.
- Ký thỏa thuận tài chính tàu bay cho 6 tàu bay Boeing 737-8, trị giá khoảng 965 triệu USD.
- Ký thỏa thuận tài trợ thuê mua 10 tàu bay Comac C909.
Song song đó, hãng tiếp tục mở rộng phát triển với tầm nhìn dài hạn:
- Là thành viên sáng lập Trung tâm Tài chính Hàng không châu Á - Thái Bình Dương.
- Ký kết với AVIC Cabin Systems hợp tác phát triển các giải pháp nội thất tàu bay hiện đại, hướng tới xây dựng tại Việt Nam một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ hàng không bền vững.
- Tiên phong ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các giải pháp tối ưu nhiên liệu thông qua hợp tác chiến lược với các đối tác quốc tế như Open Airlines và Safran.
- Đầu tư nguồn nhân lực thông qua Học viện Hàng không Vietjet (VJAA): tổ chức 3.193 khóa học, đào tạo 34.727 học viên trong ba tháng đầu năm; tiếp tục ký kết hợp tác đào tạo với Australia Aviation và Học viện đào tạo bay F Air.
Với sự hỗ trợ của Chính phủ về chính sách giảm thuế VAT, thuế xuất nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu bay trước tác động của chiến sự tại Trung Đông, Vietjet mong đợi nhận được chính sách linh hoạt về giá vé trên các đường bay nội địa.
Vietjet tự tin bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với việc mở rộng quy mô quốc tế, từ đó thúc đẩy động lực tăng trưởng dài hạn.