Mỗi tối, hàng triệu người cầm điện thoại lên giường với suy nghĩ chỉ lướt vài phút trước khi ngủ. Nhưng thực tế, chính ánh sáng phát ra từ màn hình nhỏ bé ấy lại đang tác động sâu sắc đến não bộ và chu kỳ sinh học, khiến giấc ngủ trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Theo các chuyên gia, màn hình điện thoại phát ra lượng lớn ánh sáng xanh, một loại ánh sáng có năng lượng cao.
Não người vốn dựa vào ánh sáng để xác định thời điểm ngày và đêm thông qua cơ chế nhịp sinh học. Khi tiếp xúc với ánh sáng xanh vào ban đêm, não sẽ hiểu nhầm rằng trời vẫn còn sáng. Điều này khiến cơ thể trì hoãn quá trình buồn ngủ tự nhiên, làm bạn khó đi vào giấc ngủ dù đã mệt.
Không chỉ dừng lại ở cảm giác, việc sử dụng điện thoại trước khi ngủ còn có thể làm lệch pha đồng hồ sinh học. Bạn dễ ngủ muộn hơn, dậy trễ hơn và rơi vào trạng thái mệt mỏi kéo dài, tương tự như bị lệch múi giờ dù không hề di chuyển.
Một trong những tác động rõ rệt nhất của ánh sáng màn hình là khả năng ức chế hormone melatonin, yếu tố quan trọng giúp cơ thể chuẩn bị đi ngủ.
Các nghiên cứu cho thấy ánh sáng xanh có thể làm giảm đáng kể lượng melatonin, khiến bạn mất nhiều thời gian hơn để chìm vào giấc ngủ. Chỉ cần sử dụng điện thoại trong khoảng 30 – 60 phút trước khi ngủ đã đủ để tạo ra sự thay đổi đáng kể.
Hệ quả không chỉ là khó ngủ mà còn là ngủ không sâu. Thời gian ngủ sâu và giấc ngủ REM đều bị rút ngắn. Đây là những giai đoạn quan trọng giúp phục hồi cơ thể, củng cố trí nhớ và điều hòa cảm xúc. Vì vậy, dù ngủ đủ giờ, nhiều người vẫn cảm thấy mệt mỏi khi thức dậy.
Thiếu ngủ kéo dài do ảnh hưởng của điện thoại có thể gây ra hàng loạt hệ lụy. Khả năng tập trung suy giảm, hiệu suất làm việc giảm sút và tâm trạng trở nên dễ cáu gắt hơn.
Đáng chú ý, việc thiếu ngủ mãn tính còn liên quan đến nguy cơ lo âu và trầm cảm. Đây là vấn đề ngày càng phổ biến ở nhóm người trẻ, những người có tần suất sử dụng điện thoại cao vào ban đêm.
Không chỉ ánh sáng, chính nội dung trên màn hình cũng góp phần khiến não bộ bị kích thích. Tin tức, mạng xã hội hay video ngắn đều có thể khiến bạn rơi vào trạng thái tỉnh táo kéo dài, tạo ra vòng lặp khó dứt trước khi ngủ.
Trong khoảng hơn một thập kỷ, điện thoại thông minh đã thay đổi hoàn toàn thói quen sinh hoạt của con người. Tuy nhiên, não bộ vẫn vận hành theo cơ chế cũ, vốn thích nghi với chu kỳ tự nhiên của ánh sáng mặt trời.
Việc mang ánh sáng nhân tạo lên giường mỗi tối vô tình khiến cơ thể rơi vào trạng thái mâu thuẫn sinh học. Một bên là nhu cầu nghỉ ngơi, một bên là tín hiệu tỉnh táo do ánh sáng xanh kích hoạt.
Giải pháp không quá phức tạp. Hạn chế sử dụng điện thoại trước khi ngủ từ 30 – 60 phút, giảm độ sáng màn hình hoặc bật chế độ ban đêm có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ.
Trong một thế giới nơi chiếc điện thoại luôn ở trong tầm tay, việc kiểm soát ánh sáng trước khi ngủ có thể chính là chìa khóa đơn giản nhưng hiệu quả để lấy lại những giấc ngủ trọn vẹn.
Theo Interesting Engineering, hôm 19/6, một lò phản ứng nhiệt hạch thử nghiệm ở Madison, Wisconsin, Mỹ, lần đầu tiên biến đổi trực tiếp năng lượng plasma thành điện sử dụng được. Thử nghiệm thành công này sử dụng WHAM (Wisconsin HTS Axisymmetric Mirror), thiết bị nghiên cứu phản ứng nhiệt hạch tiên tiến được phát triển và vận hành bởi Đại học Wisconsin-Madison (Mỹ) phối hợp cùng công ty khởi nghiệp Realta Fusion. Hệ thống phần cứng đã tạo ra dòng điện có cường độ vài ampe ở hiệu điện thế khoảng 100 V, đủ để thắp sáng nhiều bóng đèn sợi đốt.
Realta Fusion, công ty phát triển công nghệ sản xuất điện sử dụng cấu trúc gương từ (magnetic mirror), gọi đây là bước đột phá quan trọng mở đường cho thương mại hóa điện nhiệt hạch. Theo giám đốc điều hành Kieran Furlong, tuy giới khoa học đã thảo luận ý tưởng biến đổi trực tiếp năng lượng từ plasma thành điện trong nhiều thập kỷ, Realta Fusion là công ty tư nhân chứng minh phương pháp này trên thiết bị nhiệt hạch đang vận hành.
Nền tảng khoa học của công nghệ này xuất hiện từ năm 1974 khi nhà vật lý Richard Post lần đầu mô tả cơ chế chuyển đổi năng lượng trực tiếp tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore của Mỹ. Trong nhiều thập kỷ sau đó, các phòng thí nghiệm và trường đại học nhiều lần chế tạo những hệ thống thử nghiệm tương tự. Một số dự án đáng chú ý gồm bộ chuyển đổi Venetian Blind ra đời trong thập niên 1970, thí nghiệm Tandem Mirror vào những năm 1980 và thiết bị GAMMA 10 được thử nghiệm tại Nhật Bản năm 2008.
Theo Tech Crunch, cơ chế hoạt động của WHAM dựa trên bộ chuyển đổi năng lượng trực tiếp đặt ở một đầu của thiết bị gương từ. Khi các hạt tích điện trong plasma di chuyển đến khu vực này, bộ chuyển đổi sẽ làm giảm tốc độ của chúng. Quá trình đó tạo ra chênh lệch điện thế, khiến dòng điện chạy qua mạch điện kết nối. Khác với nhà máy điện truyền thống phải chuyển nhiệt thành hơi nước để quay turbine phát điện, phương pháp mới khai thác trực tiếp động năng của các hạt trong plasma, hứa hẹn nâng cao hiệu suất của hệ thống lò.
Derek Sutherland, giám đốc khoa học của Realta Fusion, cho biết thử nghiệm hiện tại chỉ là bước xác nhận tính khả thi về mặt kỹ thuật và chưa phải hệ thống phát điện hoàn chỉnh. WHAM chưa tạo ra lượng điện lớn hơn tổng năng lượng tiêu thụ cũng như chưa đạt công suất thương mại. Ông nhấn mạnh các thế hệ thiết bị tiếp theo sẽ hướng đến mục tiêu tạo ra sản lượng điện lớn hơn nhiều. Realta Fusion đặt mục tiêu triển khai nhà máy điện module đầu tiên vào giữa thập niên 2030.
Theo kế hoạch của công ty, nhà máy nhiệt hạch tương lai sẽ sử dụng cấu hình lai kết hợp chu kỳ nhiệt truyền thống với bộ biến đổi điện. Chu kỳ nhiệt truyền thống (biến đổi nhiệt thành hơi nước quay turbine) sẽ xử lý 80% tổng năng lượng nhiệt hạch với hiệu suất khoảng 45%. 20% năng lượng còn lại sẽ được chuyển trực tiếp thành điện nhờ bộ chuyển đổi với hiệu suất trên 90%. Cách kết hợp như vậy sẽ bù đắp đáng kể lượng điện cần thiết để khởi động và duy trì môi trường plasma cực nóng bên trong lò phản ứng, qua đó giảm 10-20% giá thành sản xuất điện.
Theo IFL Science, từ lâu phản ứng nhiệt hạch được xem như một nguồn năng lượng vô hạn sạch, an toàn và hiệu quả. Ở cùng khối lượng, phản ứng nhiệt hạch giải phóng năng lượng nhiều gấp 4 triệu lần nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí đốt và gấp 4 lần phản ứng phân hạch sử dụng trong các lò phản ứng hiện nay. Trong khi phản ứng phân hạch chia tách nguyên tử để giải phóng năng lượng khổng lồ, phản ứng nhiệt hạch hợp nhất hai nguyên tử nhẹ để hình thành nguyên tử nặng hơn. Đây chính là cơ chế cung cấp năng lượng cho Mặt Trời.
Dù phản ứng nhiệt hạch có tiềm năng giải quyết vấn đề năng lượng, giải pháp này rất khó trở thành hiện thực. Một thách thức lớn đối với các nhà khoa học là duy trì phản ứng nhiệt hạch trong thời gian đủ dài cũng như kiểm soát nhiệt độ và áp suất cực hạn mà nó tạo ra. Những lò phản ứng nhiệt hạch thế hệ đầu tiên sử dụng nhiên liệu hydro bao gồm hai đồng vị deuterium và tritium. Quá trình hợp nhất nguyên tử giải phóng hạt neutron năng lượng cao (chiếm 80%) và hạt nhân heli hay hạt alpha (20%). Lớp phủ điều tiết trong lò phản ứng hấp thụ neutron, biến đổi năng lượng của chúng thành nhiệt để quay turbine và sản xuất điện.
Phản ứng hình thành plasma nhiệt độ siêu cao, được kiểm soát bằng bẫy từ tính, đôi khi còn gọi là gương từ. Do plasma có điện tích, các nam châm giữ nó cố định và ngăn tiếp xúc với thành của thùng chứa lò phản ứng. Ở phần lớn lò phản ứng nhiệt hạch, tại khu vực gọi là "vùng nón mất mát", các hạt plasma không bị kìm hãm sẽ thoát ra khỏi từ trường giam giữ. Công nghệ Realta Fusion đang phát triển tận dụng chính lượng plasma thất thoát này để tạo ra điện.
Theo CNN, các kỷ lục nhiệt độ liên tiếp bị phá vỡ trên khắp châu Âu trong khi một phần lục địa hứng chịu nắng nóng cực đoan sớm hơn mọi năm. Châu Âu đang đối mặt với vòm nhiệt cực mạnh, một hệ thống khí áp cao giống như nắp nồi, giữ không khí nóng và đẩy xuống mặt đất, có thể tồn tại nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần. Các nhà khoa học xác nhận biến đổi khí hậu đang làm gia tăng những đợt nắng nóng cực đoan như vậy và châu Âu là lục địa ấm lên nhanh nhất hành tinh do nhiều nguyên nhân.
Hiện nay, Trái Đất ấm hơn khoảng 1,4 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp (năm 1850-1900). Trong khi đó, theo Cơ quan Biến đổi Khí hậu Copernicus, châu Âu ấm hơn khoảng 2,4 độ so với thời kỳ tiền công nghiệp. Ben Clarke, nhà nghiên cứu thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu tại trường Imperial College London, Anh, nhận định phần lớn nhiệt độ tăng lên là do hiệu ứng nhà kính từ khí thải nhiên liệu hóa thạch gắn liền với hoạt động của con người.
Theo AFP, những thay đổi trong tuần hoàn khí quyển khiến các đợt nắng nóng trở nên thường xuyên và gay gắt hơn vào mùa hè ở châu Âu. Carlo Buontempo, giám đốc Cơ quan Biến đổi Khí hậu Copernicus, cho biết các hệ thống khí áp cao đang trở nên ngày càng phổ biến tại châu lục này. Giới khoa học vẫn đang tranh cãi sự gia tăng tần suất của hệ thống khí áp cao có phải do biến đổi khí hậu hay chỉ là một "biến động thống kê".
Hệ thống khí áp cao mang nắng nóng tới châu Âu có thể đứng yên và ngăn những hệ thống thời tiết khác di chuyển vào khu vực. Mary Bourke, giáo sư địa lý tại trường Trinity College Dublin, giải thích đó là một khối không khí ổn định mang không khí ấm xuống mặt đất và lấy đi hơi ẩm, vì vậy không khí không chỉ ấm mà còn khô.
Yếu tố địa lý cũng góp phần khiến châu Âu ấm lên. Châu Âu nối liền với Bắc Cực, nơi đang ấm lên nhanh hơn nhiều phần còn lại của hành tinh. Bắc Cực ấm hơn 3,2 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Nhiệt độ gia tăng ở khu vực này một phần do quá trình mang tên hiệu ứng hồi tiếp suất phản xạ. Tuyết và băng phản xạ phần lớn nhiệt của Mặt Trời trở lại không gian, nhưng khi tan chảy, chúng để lộ bề mặt tối hơn hấp thụ nhiệt như đất và đại dương, dẫn tới lượng nhiệt hấp thụ lớn hơn, lần lượt làm ấm nước và tan chảy thêm băng.
Quy định chất lượng không khí nghiêm ngặt hơn làm giảm lượng khí thải aerosol ở châu Âu từ thập niên 1980 nhưng tác động phụ là thúc đẩy hiện tượng ấm lên bởi khí aerosol chứa những hạt rắn hoặc lỏng nhỏ li ti phân tán trong không khí, có tác dụng làm mát bằng cách phản chiếu ánh sáng Mặt Trời.
Tốc độ tăng nhiệt độ không đồng đều trên khắp châu Âu. Khu vực đông và đông nam châu Âu, và một phần trung tâm châu Âu bao gồm dãy Alps, ấm lên từ 0,5 đến 1 độ C mỗi thập kỷ trong 30 năm qua. Vùng phía tây và tây nam châu Âu, và các nước gần Bắc Cực như Phần Lan, Na Uy, Thụy Điển, ấm lên từ 0,2-0,5 độ C mỗi thập kỷ. Đặc biệt, Svalbard, quần đảo ở Bắc Cực của Na Uy, ấm lên 1,5-2 độ C mỗi thập kỷ.
Theo CNN, hơn 62.000 người tử vong do nguyên nhân liên quan đến nhiệt độ ở châu Âu vào năm 2024, năm nóng nhất hành tinh. Siêu El Nino, mô hình khí hậu tự nhiên khiến nhiệt độ toàn cầu ấm hơn bình thường, có thể làm cho năm 2026 và 2027 thậm chí còn nóng hơn.
eSIM được xem như là một bước tiến lớn cho ngành công nghiệp viễn thông khi cho phép người dùng có thể tải cấu hình mạng di động vào SIM nhúng có sẵn trong thiết bị, giúp kích hoạt mà không cần phải đến cửa hàng để mua thẻ SIM vật lý. Tuy nhiên, nhiều người vẫn ủng hộ sử dụng SIM vật lý do một số nhược điểm mà eSIM gặp phải.
Một trong những điều khó chịu nhất là việc eSIM trao quyền kiểm soát hoàn toàn cho nhà mạng. Các nhà mạng có quyền phê duyệt việc chuyển đổi eSIM, cấp phép thiết bị và quyết định thiết bị nào có thể sử dụng eSIM. Điều đó khiến người dùng mất đi sự linh hoạt mà thẻ SIM vật lý mang lại khi họ có thể dễ dàng tháo lắp và chuyển đổi giữa các thiết bị.
Việc chuyển đổi giữa các thiết bị với thẻ SIM vật lý chỉ mất vài giây, trong khi chuyển đổi eSIM có thể mất vài phút và phụ thuộc vào máy chủ của nhà mạng. Trong thời gian này, người dùng có thể hoàn toàn mất kết nối mạng di động, từ đó gây ra nhiều rắc rối, đặc biệt khi cần nhận mã xác thực hai yếu tố qua tin nhắn.
Bên cạnh đó, việc dựa vào dịch vụ đám mây của nhà mạng cũng đặt ra rủi ro. Nếu nhà mạng gặp sự cố, quá trình chuyển đổi eSIM có thể bị gián đoạn. Ngược lại, việc thay thế thẻ SIM vật lý không gặp phải tình trạng này.
Ngoài ra, thẻ SIM vật lý cũng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều loại thiết bị khác nhau, từ điện thoại đến máy tính bảng hay laptop. Đây là điều không đơn giản để thực hiện với eSIM do quy trình phức tạp và thời gian chờ đợi.
Ngay cả khi eSIM giúp việc chuyển đổi giữa các nhà mạng trở nên dễ dàng hơn, việc các nhà mạng vẫn giữ quyền kiểm soát lớn trong việc quyết định thiết bị nào được hỗ trợ khiến người dùng gặp khó khăn trong việc kết nối.
Mặc dù eSIM có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng đây rõ ràng không phải là giải pháp cần thiết cho tất cả mọi người. Người dùng vẫn có thể tận hưởng những lợi ích của eSIM trong khi giữ thẻ SIM vật lý, như bảo mật và khả năng sử dụng linh hoạt. Nếu không thường xuyên chuyển đổi giữa các thiết bị, eSIM có thể là lựa chọn phù hợp, nhưng nếu điện thoại gặp sự cố, người dùng có thể sẽ hối hận vì đã từ bỏ thẻ SIM vật lý.