Trong tổng số giải thưởng, Viettel giành 13 giải Vàng, 5 giải Bạc và 1 giải Đồng, trong đó có 15 giải “Best of Category” – danh hiệu dành cho sản phẩm, giải pháp đứng đầu hạng mục.
Đây cũng là năm thứ ba liên tiếp Viettel giữ vị trí dẫn đầu về số lượng giải thưởng tại Globee Awards for Technology, tiếp tục khẳng định năng lực nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam trên đấu trường quốc tế.
Globee Awards for Technology (tiền thân là IT World Awards) là giải thưởng thường niên do Network Products Guide (Mỹ) sáng lập từ năm 2006, tôn vinh các sản phẩm, dịch vụ, giải pháp và thành tựu công nghệ xuất sắc trên phạm vi toàn cầu trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng và hạ tầng công nghệ thông tin.
Giải thưởng được chấm điểm bởi hội đồng chuyên gia công nghệ độc lập trên toàn thế giới theo quy trình minh bạch, trở thành một trong những giải thưởng uy tín của ngành công nghệ quốc tế.
Các giải thưởng của Viettel trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thông, hạ tầng số, tài chính số và logistics.
Ở lĩnh vực hạ tầng và nền tảng đám mây, Viettel IDC giành 4 giải thưởng với các sản phẩm “Make in Vietnam” như dịch vụ đám mây riêng ảo Viettel Virtual Private Cloud (vVPC) và nền tảng Viettel Open Kubernetes Service (vOKS), đáp ứng yêu cầu chủ quyền dữ liệu tại Việt Nam.
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nền tảng Viettel TESSEL.AI tự động hóa hoạt động bán lẻ tại hơn 200.000 điểm bán và nền tảng tài chính số Viettel Money đều giành giải Vàng “Best of Category”.
Ở lĩnh vực viễn thông, hệ thống giám sát nhiễu mạng iSpectra và nền tảng chuẩn hóa API Viettel Open Gateway được vinh danh nhờ những đóng góp trong phát triển hạ tầng kết nối.
Trên thị trường quốc tế, Viettel Burundi (Lumitel) được trao giải nhờ vai trò thúc đẩy kết nối số toàn quốc và phát triển hạ tầng băng rộng di động 4G/5G. Viettel Post được ghi nhận với giải pháp logistics và dự án sử dụng drone hỗ trợ cứu trợ khẩn cấp trong thiên tai.
Bên cạnh đó, nhiều thành tựu khác của Viettel cũng được Globee Awards ghi nhận, như Viettel Skybook – nền tảng Electronic Flight Bag đầu tiên của Việt Nam dành cho ngành hàng không, sáng kiến phát triển trung tâm dữ liệu bền vững của Viettel IDC và danh hiệu Nhà lãnh đạo chuyển đổi xuất sắc dành cho lãnh đạo Viettel Digital với những đóng góp thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam. Các giải thưởng phản ánh sự đa dạng trong hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ công nghệ của Viettel.
Kết quả tại Globee Awards for Technology 2026 tiếp tục khẳng định chiến lược đầu tư nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ lõi của Viettel, đồng thời cho thấy năng lực cạnh tranh của các sản phẩm “Make in Viettel” trên thị trường quốc tế.
Trong thời gian tới, Viettel sẽ tiếp tục đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, phát triển các sản phẩm, giải pháp công nghệ phục vụ chuyển đổi số quốc gia và mở rộng hiện diện tại các thị trường quốc tế.
Trong thế giới công nghệ, nơi mà sự nhanh chóng luôn được ưu tiên, Apple lại chọn một hướng đi ngược lại với chiếc vỏ hộp của hãng. Bất cứ ai khi đập hộp iPhone cũng từng trải qua cảm giác: Khi nhấc phần nắp lên, nhưng nó không rơi ra ngay mà từ từ trượt xuống một cách chậm chạp đến khó tin. Đó không phải là lỗi thiết kế, mà là một 'nghi lễ' được tính toán đến từng micromet để đánh gục cảm xúc người dùng, đằng sau đó là cả một triết lý thiết kế tinh vi mà Steve Jobs và Jony Ive đã dày công xây dựng.
Huyền thoại Steve Jobs từng khẳng định: "Khi bạn mở hộp một chiếc iPhone, chúng tôi muốn trải nghiệm xúc giác đó sẽ định hình cách bạn cảm nhận về sản phẩm". Apple không chỉ bán một chiếc điện thoại, họ bán một trải nghiệm đẳng cấp ngay từ giây phút đầu tiên khách hàng cầm trên tay bộ sản phẩm.
Cựu Giám đốc thiết kế Jony Ive cũng tiết lộ ông đã dành vô số thời gian chỉ để nghiên cứu về bao bì. Với Apple, bao bì không chỉ để bảo vệ máy, nó là một 'sân khấu' điện ảnh. Khoảng thời gian vài giây chờ đợi để nắp hộp từ từ tách rời chính là lúc sự hồi hộp và kỳ vọng của người dùng lên đến đỉnh điểm. Nó buộc bạn phải: "Chậm lại. Bình tĩnh. Bạn sắp được chiêm ngưỡng một siêu phẩm".
Để có được cảm giác trượt chậm đặc trưng đó, phần nắp và đáy hộp phải được sản xuất với sai số cực thấp (tight tolerances). Độ khít này tạo ra một lực cản không khí vừa đủ, khiến nắp hộp không rơi tuột ra mà chuyển động một cách chậm rãi.
Chính sự tỉ mỉ này khiến người dùng cảm thấy 'được quan tâm' thông qua từng chi tiết nhỏ nhất. Đó là lý do vì sao khảo sát cho thấy người dùng iPhone có xu hướng giữ lại vỏ hộp như một món đồ kỷ niệm, thay vì vứt bỏ hay tái chế như các loại bao bì thông thường khác.
Dù qua nhiều năm, bao bì iPhone đã có những thay đổi lớn để bảo vệ môi trường - như loại bỏ củ sạc trên iPhone 12 hay sử dụng 100% sợi gỗ tái chế trên iPhone 16 - nhưng 'nghi lễ' mở hộp vẫn được giữ nguyên vẹn.
Ngay cả khi kích thước hộp mỏng đi đáng kể, Apple vẫn duy trì độ khít hoàn hảo để đảm bảo rằng mỗi khách hàng, khi mở hộp, đều cảm thấy mình đang bắt đầu một câu chuyện đầy kịch tính. Hình ảnh chiếc iPhone hiện ra ngay lập tức sau khi nắp hộp rời đi chính là phần thưởng cho sự chờ đợi đầy tính toán đó.
Rõ ràng, trong cuộc chơi của Apple, chiếc vỏ hộp không chỉ là vật trang trí. Nó là lời chào mừng trị giá hàng ngàn USD, biến một hành động mua sắm thông thường trở thành một trải nghiệm khó quên.
Thủ tướng ngày 4/6 phê duyệt Đề án hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam vươn ra toàn cầu đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đề án đặt mục tiêu đến năm 2030, cả nước phấn đấu có 5.000 doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam phát sinh doanh thu từ thị trường quốc tế. Doanh thu xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ công nghệ số đạt tối thiểu 55 tỷ USD mỗi năm, tăng trưởng bình quân 30%/năm.
Ngoài ra, Việt Nam sẽ có 60 doanh nghiệp công nghệ số đạt doanh thu từ thị trường nước ngoài từ 20 triệu USD trở lên và 5 doanh nghiệp đạt doanh thu một tỷ USD; thực hiện thành công 25 thương vụ mua bán, sáp nhập, liên doanh hoặc hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam với đối tác quốc tế, mỗi thương vụ có giá trị từ một triệu USD.
Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam trở thành một trong những trung tâm công nghiệp công nghệ số hàng đầu khu vực và thế giới; có 10 doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến. Thương hiệu Make in Vietnam được cộng đồng quốc tế ghi nhận và có uy tín trên thị trường toàn cầu.
Đề án xác định doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam không chỉ làm chủ công nghệ và thị trường mà còn từng bước tham gia định hình xu hướng phát triển công nghệ số toàn cầu, đóng góp vào việc xây dựng các tiêu chuẩn, chuẩn mực và hệ sinh thái số quốc tế.
Để thực hiện mục tiêu này, Chính phủ sẽ ưu tiên nguồn lực cho các chương trình nghiên cứu, phát triển sản phẩm và dịch vụ công nghệ số Make in Vietnam có tiềm năng xuất khẩu, tập trung vào công nghệ chiến lược và công nghệ lõi. Các quỹ đầu tư trong và ngoài nước, cùng Quỹ Đầu tư Phát triển công nghiệp chiến lược, được khuyến khích ưu tiên nguồn vốn cho các dự án hướng tới thị trường quốc tế.
Mô hình hợp tác giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp sẽ được thúc đẩy nhằm tăng cường nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ. Nhà nước cũng hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, thử nghiệm, bản địa hóa, tiêu chuẩn hóa sản phẩm để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, pháp lý, ngôn ngữ và văn hóa của từng thị trường; hỗ trợ chứng nhận, thử nghiệm độc lập và mở rộng hoạt động ra nước ngoài.
Theo đề án, Việt Nam sẽ xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và cẩm nang truyền thông đa ngôn ngữ cho ngành công nghiệp công nghệ số nhằm quảng bá hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Chính phủ cũng sẽ lựa chọn 5 doanh nghiệp công nghệ số chủ lực để đóng vai trò dẫn dắt, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Các cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn và chính sách phiếu hỗ trợ tài chính (voucher) sẽ được nghiên cứu, xây dựng nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và tăng khả năng tiếp cận sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trong nước.
Theo báo cáo từ ZDNet (Hàn Quốc), Samsung đã nâng mục tiêu sản lượng dòng Galaxy S26 hằng tháng lên 3 triệu chiếc, tăng 25% so với kế hoạch ban đầu là 2,4 triệu chiếc.
Mặc dù phiên bản Galaxy S26 Ultra thường nhận được nhiều sự chú ý, nhưng Samsung đã quyết định tăng sản lượng của phiên bản tiêu chuẩn thêm 500.000 chiếc trong tháng này. Cụ thể, sản lượng phiên bản tiêu chuẩn đã tăng từ 800.000 chiếc lên 1,3 triệu chiếc. Ngược lại, sản lượng của Galaxy S26 Plus đã giảm xuống còn 100.000 chiếc.
Dĩ nhiên, Galaxy S26 Ultra vẫn là mẫu điện thoại phổ biến nhất trong dòng Galaxy S26, chiếm từ 60% đến 70% tổng nhu cầu. Samsung đã tăng sản lượng của phiên bản Ultra thêm 200.000 chiếc, nâng tổng sản lượng trong tháng 4 lên 1,5 triệu chiếc. Điều đó có nghĩa là cứ ba chiếc điện thoại Galaxy S26 được sản xuất thì có hai chiếc là phiên bản Ultra.
Sự phân chia này có thể được giải thích bởi hai lý do chính. Thứ nhất, phiên bản Galaxy S26 tiêu chuẩn nhắm đến những khách hàng muốn một điện thoại hiệu năng cao cấp mà không phải trả giá quá cao hoặc sở hữu màn hình quá lớn. Thứ hai, phiên bản Ultra được trang bị tính năng Privacy Display độc đáo, cho phép màn hình mờ khi nhìn từ cạnh bên nhưng vẫn rõ nét khi nhìn trực diện. Đây là lần đầu tiên Samsung tích hợp công nghệ bảo mật này vào màn hình.
Tuy nhiên, thành công của Galaxy S26 cũng đi kèm với những thách thức đối với Samsung khi công ty Hàn Quốc được cho là đã cắt giảm sản lượng của các dòng điện thoại giá rẻ A-series. Sản lượng của Galaxy A57 giảm từ 1,8 triệu xuống còn 1,6 triệu chiếc, trong khi Galaxy A17 giảm từ 4,4 triệu xuống còn 3,9 triệu chiếc. Sự gia tăng giá chip nhớ đang khiến việc duy trì giá thành phải chăng cho các thiết bị giá rẻ của hãng trở nên khó khăn hơn.