Ngày 18-4, tờ Wall Street Journal dẫn lời quan chức Mỹ cho biết Washington sẽ tiếp tục tăng sức ép lên Iran thông qua việc truy đuổi các tàu hỗ trợ Tehran trên khắp thế giới.
Theo Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ, đến nay Washington đã chặn 23 tàu tìm cách rời các cảng của Iran trong nỗ lực phong tỏa hàng hải đối với các cảng của Tehran.
Việc mở rộng chiến dịch này sẽ cho phép Mỹ kiểm soát các tàu có liên hệ với Iran trên toàn thế giới, bao gồm cả các tàu chở dầu bên ngoài vùng Vịnh và những tàu chở vũ khí.
Tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân của Mỹ, đã khẳng định Mỹ “sẽ tích cực truy đuổi bất kỳ tàu nào mang cờ Iran, hoặc bất kỳ tàu nào cố gắng cung cấp hỗ trợ vật chất cho Iran”.
“Điều này bao gồm cả các tàu thuộc “hạm đội đen” chở dầu của Iran. Như hầu hết các bạn đã biết, tàu thuộc hạm đội đen là những tàu bất hợp pháp hoặc trái phép đang né tránh các quy định quốc tế, lệnh trừng phạt hoặc yêu cầu bảo hiểm”, ông Caine nói.
Giữa tuần này, Bộ Tài chính Mỹ thông báo họ đang mở rộng danh sách các tàu, công ty và cá nhân bị trừng phạt để tăng cường áp lực lên hoạt động buôn bán dầu của Iran.
Ngoài ra, quyền Bộ trưởng Tư pháp Todd Blanche cũng cam kết sẽ truy tố bất kỳ ai mua hoặc bán dầu của Iran đang chịu trừng phạt.
Đầu năm nay, quân đội Mỹ đã thể hiện khả năng theo dõi các tàu chở dầu ở bất cứ đâu trên thế giới trong chiến dịch chặn bắt các tàu có liên quan đến Venezuela ở Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Động thái này là một bước trong chiến dịch gây sức ép của Mỹ đối với Tehran, mà các quan chức chính quyền Tổng thống Donald Trump gọi là “Economic Fury” (tạm dịch: Cuồng nộ kinh tế).
Ông Trump tin rằng việc kết hợp phong tỏa hàng hải với áp lực kinh tế sẽ buộc Tehran phải chấp nhận thỏa thuận hòa bình.
Theo ông Mark Nevitt, phó giáo sư luật tại Trường Luật Đại học Emory, cho biết chính quyền ông Trump dường như đang triển khai ba hành động trên biển: phong tỏa gần Iran, khả năng bắt giữ các tàu thuộc hạm đội bí mật ở các khu vực khác trên thế giới và nỗ lực trấn áp hàng lậu, chẳng hạn như các bộ phận tên lửa.
“Đó là một cách tiếp cận tối đa. Nếu muốn gây sức ép lên Iran, phải sử dụng mọi quyền hạn pháp lý mà bạn có để làm điều đó”, ông Nevitt nói.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Vụ tai nạn xảy ra hôm qua (26-6). Các nhân chứng nhìn thấy mảnh vỡ máy bay nằm dưới chân tháp CITIC cao 528m ở thủ đô của Trung Quốc. Báo South China Morning Post (Hong Kong, Trung Quốc) đăng tin Bắc Kinh chính thức xác nhận phi công thiệt mạng trong vụ tai nạn máy bay tại tòa nhà Citi Tower. Thông tin được dẫn lại từ chính quyền quận Triều Dương.
Phóng viên Hãng tin AFP có mặt tại hiện trường cũng nhìn thấy một lỗ thủng trên các ô cửa kính ở một tầng cao của tòa nhà.
Trong thông báo đăng trên WeChat ngày 27-6, chính quyền quận Triều Dương của thủ đô Bắc Kinh cho biết vào lúc 17h55 ngày 26-6 (giờ địa phương), "một máy bay hạng nhẹ một động cơ, hai chỗ ngồi đã đâm vào một tòa nhà cao tầng".
"Người duy nhất trên máy bay là phi công, người này đã thiệt mạng. Ngoài ra, 13 người tại hiện trường bị thương" - chính quyền quận Triều Dương thông tin.
Đây là bình luận chính thức đầu tiên của nhà chức trách về vụ việc. Chính quyền địa phương cho biết đang tiếp tục điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Đoạn video do một nhân chứng quay từ tòa nhà gần đó cho thấy xe cứu hỏa phun nước dập các đám cháy nhỏ dưới mặt đất. Cảnh sát và xe cứu thương nhanh chóng tới hiện trường, trong khi lực lượng chức năng ngăn người dân chụp ảnh.
Một nam sinh có mặt tại hiện trường nói với AFP rằng anh lập tức đến khu vực tòa nhà sau khi thông tin về vụ tai nạn được chia sẻ trong một nhóm mạng xã hội dành cho những người yêu thích hàng không.
Theo người này, các hình ảnh và bài đăng liên quan đến vụ việc trên mạng nhanh chóng bị xóa.
Tháp CITIC có 108 tầng nổi và 7 tầng hầm, với sức chứa khoảng 12.000 nhân viên văn phòng.
Trung Quốc hiện áp đặt những hạn chế nghiêm ngặt đối với không phận nước này, đặc biệt xung quanh khu đô thị Bắc Kinh, với lý do bảo đảm an ninh công cộng.
Hồi tháng 4, Trung Quốc thông báo cấm bán thiết bị bay không người lái (drone) tại Bắc Kinh và yêu cầu người dùng xin phép trước cho mọi chuyến bay tại thủ đô.
Hiện nguyên nhân vụ tai nạn hôm 26-6 vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên việc các hình ảnh và thông tin về vụ việc ban đầu bị xóa có thể cho thấy nỗ lực nhằm giảm thiểu sự chú ý đối với bất kỳ lỗ hổng an ninh nào.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Điều gì khiến hai đối thủ lâu năm cùng xuống thang?
Ngày 14/6 vừa qua đánh dấu một trong những sự kiện địa chính trị quan trọng nhất của năm khi Mỹ và Iran chính thức ký trực tuyến thỏa thuận hòa bình sơ bộ dưới sự trung gian điều phối của Pakistan, mở đường cho việc chấm dứt cuộc xung đột kéo dài hơn ba tháng và khởi động tiến trình đàm phán về tương lai quan hệ song phương cũng như chương trình hạt nhân Iran.
Thông báo được đưa ra gần như đồng thời từ Washington, Tehran và Islamabad đã tạo ra phản ứng tích cực trên thị trường tài chính quốc tế. Giá dầu WTI giảm mạnh xuống vùng chạm mốc 80 USD/thùng, các chỉ số chứng khoán phục hồi và nhiều quốc gia từ châu Âu đến Trung Đông đồng loạt lên tiếng hoan nghênh. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu giao dịch toàn cầu, được kỳ vọng sớm mở cửa hoàn toàn trở lại sau nhiều tháng căng thẳng.
Tuy nhiên, đằng sau sự kiện mang tính bước ngoặt ấy là một câu hỏi lớn: điều gì đã khiến hai quốc gia vốn đối đầu suốt gần nửa thế kỷ, từng đứng bên bờ vực chiến tranh toàn diện trong những tháng đầu năm 2026, nay lại chấp nhận ngồi vào bàn thương lượng?
Câu trả lời không nằm ở “thiện chí đơn thuần” hay sự thay đổi đột ngột về quan điểm chính trị. Thỏa thuận ngày 14/6 là kết quả của một thực tế khắc nghiệt hơn: cả Mỹ và Iran đều nhận ra rằng tiếp tục cuộc đối đầu sẽ khiến chi phí ngày càng lớn trong khi triển vọng giành thắng lợi tuyệt đối gần như không còn khả thi.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, lợi ích chiến lược của hai đối thủ tưởng chừng không thể dung hòa lại gặp nhau ở một điểm chung: nhu cầu cấp thiết phải chấm dứt một cuộc xung đột mà không bên nào có thể thắng hoàn toàn.
Khi chiến tranh không còn là công cụ hiệu quả
Từ cuối tháng 2, cuộc đối đầu Mỹ - Iran bước sang giai đoạn mới với mức độ leo thang chưa từng thấy kể từ sau cuộc khủng hoảng hạt nhân những năm 2010. Các chiến dịch quân sự liên tiếp của Mỹ và Israel nhằm vào những cơ sở chiến lược của Iran đã gây ra thiệt hại đáng kể đối với hạ tầng quân sự và hạt nhân của Tehran.
Tuy nhiên, bất chấp ưu thế quân sự vượt trội, Mỹ vẫn chưa thể đạt được mục tiêu buộc Iran phải chấp nhận các điều kiện chính trị theo mong muốn của mình. Ngược lại, Iran dù chứng tỏ được khả năng chống chịu đáng kể nhưng cũng không thể thay đổi tương quan lực lượng. Nhiều cơ sở chiến lược bị phá hủy, xuất khẩu dầu suy giảm và nền kinh tế tiếp tục chịu sức ép nặng nề từ các biện pháp trừng phạt cùng chi phí chiến tranh ngày càng tăng.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia an ninh quốc tế, đến giữa tháng 6, cả hai bên đều bắt đầu đối diện với hiện tượng mà giới nghiên cứu chiến lược gọi là “bế tắc tổn thất tương hỗ” - trạng thái mà chi phí tiếp tục chiến tranh vượt xa lợi ích tiềm năng có thể đạt được.
Đối với Mỹ, chiến dịch quân sự kéo dài không chỉ tiêu tốn nguồn lực mà còn gây ra những hệ lụy kinh tế trực tiếp. Giá dầu tăng mạnh trong nhiều tháng liên tiếp đã đẩy chi phí năng lượng tại Mỹ lên cao, gây lạm phát gia tăng, tạo áp lực lớn đối với tăng trưởng kinh tế và đời sống của người dân. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vẫn đang phục hồi khó khăn sau nhiều cú sốc địa chính trị, Washington không muốn một cuộc chiến kéo dài tại Trung Đông trở thành gánh nặng chiến lược mới.
Đối với Iran, lựa chọn tiếp tục đối đầu cũng không hề dễ dàng hơn. Các nguồn tin từ Trung Đông cho thấy nền kinh tế Iran đang chịu áp lực lớn từ suy giảm thương mại, hạn chế tiếp cận nguồn vốn quốc tế và những thiệt hại do chiến tranh gây ra. Dù Tehran khẳng định đã đứng vững trước sức ép của Mỹ, nhưng giới lãnh đạo nước này cũng hiểu rằng việc kéo dài xung đột có thể làm suy yếu đáng kể khả năng phục hồi kinh tế trong nhiều năm tới.
Nói cách khác, thỏa hiệp xuất hiện không phải vì hai bên tin tưởng lẫn nhau hơn, mà vì chiến tranh đã không còn là công cụ hiệu quả để đạt được các mục tiêu chính trị ban đầu.
Áp lực kinh tế và “lá bài Hormuz”
Nếu có một yếu tố buộc cả Mỹ và Iran phải nghiêm túc cân nhắc con đường ngoại giao, đó chính là kinh tế. Trong suốt cuộc xung đột, Eo biển Hormuz trở thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh chiến lược. Đây là tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, nơi khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua mỗi ngày.
Khi hoạt động hàng hải tại Hormuz bị gián đoạn, hệ quả không chỉ giới hạn ở Trung Đông. Châu Âu đối mặt với nguy cơ giá năng lượng tăng cao. Các nền kinh tế châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu dầu như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ chịu áp lực lớn hơn về chi phí sản xuất. Thị trường tài chính toàn cầu liên tục biến động trước lo ngại về nguồn cung năng lượng.
Theo Reuters, việc đạt được thỏa thuận sơ bộ đã ngay lập tức kéo giá dầu giảm đáng kể, phản ánh kỳ vọng của thị trường rằng tuyến vận tải huyết mạch này sẽ sớm hoạt động bình thường trở lại.
Đối với Mỹ, việc khôi phục lưu thông tại Hormuz mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Một thị trường năng lượng ổn định sẽ giúp giảm áp lực lạm phát, cải thiện tâm lý nhà đầu tư và hạn chế những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế trong nước.
Trong khi đó, Iran cũng có những lợi ích không kém phần quan trọng. Theo các thông tin được công bố từ quá trình đàm phán, Iran kỳ vọng nhận được việc nới lỏng một phần các biện pháp trừng phạt đối với xuất khẩu dầu và hóa dầu, đồng thời từng bước tiếp cận trở lại các nguồn tài sản bị đóng băng ở nước ngoài. Đây là điều kiện then chốt để Iran phục hồi nguồn thu ngân sách và tái thiết nền kinh tế hậu chiến.
Các chuyên gia kinh tế khu vực nhận định rằng chính nhu cầu ổn định kinh tế đã tạo ra động lực mạnh mẽ hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào. Trong nhiều năm, Mỹ và Iran có thể chấp nhận căng thẳng. Nhưng khi căng thẳng bắt đầu gây tổn hại nghiêm trọng tới lợi ích kinh tế của cả hai bên, khả năng thỏa hiệp trở nên thực tế hơn.
Pakistan và nghệ thuật ngoại giao của những bên trung gian
Một yếu tố quan trọng khác dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 là vai trò nổi bật của Pakistan. Trong lịch sử quan hệ Mỹ-Iran, nhiều quốc gia từng đảm nhiệm vai trò trung gian như Oman, Qatar hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2026 chứng kiến Islamabad nổi lên như một kênh đối thoại hiệu quả hơn dự kiến.
Theo nguồn báo chí Nga, Pakistan duy trì liên lạc liên tục với cả Washington và Tehran trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận được hoàn tất. Thủ tướng Shehbaz Sharif nhiều lần xác nhận rằng văn bản khung đã được hai bên nhất trí trước khi tiến hành ký kết trực tuyến.
Vai trò của Pakistan đặc biệt quan trọng bởi Islamabad duy trì quan hệ tương đối cân bằng với cả Mỹ và Iran. Khác với nhiều quốc gia Trung Đông bị cuốn vào các cạnh tranh khu vực, Pakistan có đủ khoảng cách chính trị để đóng vai trò cầu nối. Đồng thời, nước này cũng có lợi ích trực tiếp trong việc ổn định khu vực do nằm gần các tuyến vận tải và trung tâm địa chính trị Nam Á - Trung Đông.
Một số nhà nghiên cứu tại châu Âu đánh giá thành công của Pakistan phản ánh xu hướng mới trong ngoại giao quốc tế: các cường quốc tầm trung ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng mà những nước lớn khó trực tiếp xử lý. Thỏa thuận ngày 14/6 vì thế không chỉ là thành công của Mỹ và Iran, mà còn là thành công của ngoại giao trung gian trong bối cảnh thế giới ngày càng phân cực.
Cả Washington lẫn Tehran đều cần một khoảng lặng chiến lược
Mặc dù được gọi là thỏa thuận hòa bình sơ bộ, văn kiện ngày 14/6 thực chất mới chỉ là bước khởi đầu của một tiến trình dài và đầy bất định. Điều đáng chú ý là cả Mỹ lẫn Iran đều tránh đưa những vấn đề khó khăn nhất vào giai đoạn đầu.
Chương trình tên lửa của Iran chưa được giải quyết. Vai trò của Hezbollah, Houthis và các lực lượng đồng minh khu vực vẫn là chủ đề nhạy cảm. Ngay cả hồ sơ hạt nhân cũng được chuyển sang giai đoạn đàm phán kỹ thuật kéo dài 60 ngày.
Điều đó cho thấy mục tiêu trước mắt của hai bên không phải là giải quyết toàn bộ mâu thuẫn, mà là tạo ra “khoảng lặng chiến lược”. Đối với Washington, khoảng lặng này giúp giảm nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài trong khi Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều ưu tiên toàn cầu khác. Đối với Tehran, đây là cơ hội để tái thiết kinh tế, khôi phục hoạt động xuất khẩu và giảm bớt áp lực đối nội.
Nhiều chuyên gia Trung Đông cho rằng đây chính là bản chất của thỏa thuận ngày 14/6: một sự thỏa hiệp mang tính thực dụng hơn là hòa giải mang tính lý tưởng. Nó không xuất phát từ việc hai bên đã giải quyết được những bất đồng lịch sử kéo dài hơn bốn thập niên. Nó xuất phát từ nhận thức rằng duy trì đối đầu ở mức hiện tại không còn phục vụ lợi ích của bất kỳ bên nào.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải vì sao Mỹ và Iran lựa chọn thỏa hiệp, mà là liệu sự thỏa hiệp ấy có đủ bền vững để vượt qua những bất đồng sâu sắc vẫn còn tồn tại hay không.
Đến nay, câu trả lời vẫn còn ở phía trước. Nhưng ít nhất, sau nhiều tháng chiến tranh và nhiều năm đối đầu, Mỹ và Iran đã cùng đi đến một kết luận giống nhau: trong những thời điểm nhất định của lịch sử, thỏa hiệp không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là lựa chọn thực tế nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia. Đó cũng chính là lý do sâu xa nhất khiến hai đối thủ lâu năm cuối cùng đã chấp nhận ngồi xuống cùng một bàn đàm phán.
Tin Gốc: Dân Trí

Chuyên cơ chở Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đáp xuống sân bay quốc tế Bandaranaike ở thủ đô Colombo tối 7/5.
Đón Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại sân bay có Thủ tướng Sri Lanka Harini Amarasuriya và một số thành viên chính phủ, Đại sứ Việt Nam tại Sri Lanka Trịnh Thị Tâm cùng đại diện cộng đồng người Việt Nam tại Sri Lanka, theo TTXVN.
Hai thiếu nhi tặng Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm lá trầu thể hiện sự hiếu khách theo phong tục của quốc gia này.
Tại sân bay, đội tiêu binh danh dự đứng dọc thảm đỏ và các nghệ sĩ Sri Lanka biểu diễn điệu múa truyền thống chào mừng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Sri Lanka Harini Amarasuriya đi dọc thảm đỏ, duyệt đội tiêu binh danh dự.
Chuyến thăm cấp nhà nước đến Sri Lanka của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra ngày 7-8/5.
Trong suốt 56 năm kể từ khi Việt Nam và Sri Lanka thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21/7/1970, quan hệ hữu nghị truyền thống giữa hai nước đã không ngừng được củng cố và phát triển trên nhiều lĩnh vực.
Tổng thống Anura Kumara Dissanayake từng có chuyến thăm cấp nhà nước đến Việt Nam vào tháng 5/2025, đồng thời dự Đại lễ Phật đản Liên Hợp Quốc Vesak.
Sri Lanka đã công nhận Việt Nam có nền kinh tế thị trường đầy đủ. Năm 2025, kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 260 triệu USD, tăng 20% so với năm 2024. Hai nước đặt mục tiêu sớm đưa kim ngạch thương mại hai chiều đạt 1 tỷ USD. Hai bên hợp tác tốt tại các diễn đàn quốc tế và khu vực.
Chuyến thăm cấp nhà nước tới Sri Lanka của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm lần này góp phần củng cố mối quan hệ hữu nghị truyền thống, thắt chặt tình cảm hữu nghị giữa lãnh đạo và nhân dân hai nước đã được xây dựng suốt chiều dài lịch sử; sẽ trở thành dấu mốc chính trị quan trọng, tạo xung lực mới và mở ra giai đoạn phát triển mới cho quan hệ với tin cậy chính trị được tăng cường ở mức cao hơn, hợp tác trên phạm vi và tầm mức sâu rộng hơn, hiệu quả và thực chất hơn.
Tin Gốc: Vnexpress

