Trở lại thời điểm mẫu xe Kia Sportage thế hệ đầu tiên được giới thiệu vào năm 1993, khi đó xe SUV vẫn được định nghĩa bằng những tiêu chí rất khác so với hiện nay. Trong đó, khả năng vận hành trên nhiều dạng địa hình, độ bền và tính thực dụng là những yếu tố được đặt lên hàng đầu. Kia Sportage là một trong những mẫu xe Hàn Quốc đầu tiên hoàn thành cuộc đua Paris-Dakar Rally dài 8.877 km, đánh dấu sự hiện diện của Kia trên đấu trường quốc tế. Mẫu xe này tiếp tục thể hiện hiệu suất và độ bền bỉ trong các cuộc đua địa hình sau đó tại Mỹ.
Kia Sportage giai đoạn đầu cũng sở hữu kết cấu khung gầm rời (body on frame), kiểu cấu trúc phổ biến trên các dòng xe đa dụng cuối thế kỷ trước. Bên cạnh đó là thiết kế thân xe vuông vức, khoảng sáng gầm cao và khả năng vận hành bền bỉ trên nhiều điều kiện địa hình. Tất cả phản ánh khá rõ cách các nhà sản xuất nhìn nhận về phân khúc SUV hơn 30 năm về trước.
Nhưng thị trường không đứng yên, bước sang đầu những năm 2000, ngày càng nhiều khách hàng sử dụng SUV trong môi trường đô thị. Họ vẫn cần sự đa dụng vốn là thế mạnh của dòng xe này, nhưng đồng thời cũng mong muốn một chiếc xe dễ sử dụng hơn, êm ái hơn và phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng hàng ngày. Sự thay đổi đó nhanh chóng tác động đến toàn bộ ngành công nghiệp ô tô, trong đó có Kia.
Năm 2004, Sportage thế hệ thứ hai ra mắt và gây chú ý khi sở hữu một trong những thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử mẫu xe này: Chuyển từ kết cấu khung gầm rời sang thân xe liền khối (unibody). Đây không đơn thuần là một nâng cấp kỹ thuật, quyết định này cho thấy chiến lược của Kia khi định vị lại tương lai của dòng xe SUV, khi phân khúc này bắt đầu dịch chuyển từ những chiếc xe thiên về khả năng vận hành địa hình sang những sản phẩm phục vụ đa dạng nhu cầu khách hàng.
Ở một góc độ nào đó, Kia Sportage đã đi đúng xu hướng thị trường. Thương hiệu Kia đã cho thấy sự nhạy bén khi lựa chọn đồng hành cùng những thay đổi của thị hiếu đang diễn ra. Và chính điều đó đã giúp mẫu xe SUV của hãng duy trì sức hút trong nhiều năm sau đó.
Những bước ngoặt của năm 2004 mới chỉ là sự khởi đầu, khi xe SUV dần trở thành lựa chọn quen thuộc của các gia đình trên toàn cầu, kỳ vọng của khách hàng dành cho dòng xe này tiếp tục thay đổi.
Người dùng giai đoạn cuối thập niên đầu của thế kỷ 21 không chỉ tìm kiếm một phương tiện đa dụng hay khả năng vận hành trên nhiều dạng địa hình. Các yếu tố như thiết kế, không gian nội thất, tiện nghi và cả những giá trị cảm xúc mà mẫu xe mang lại dần trở thành những tiêu chí được ưu tiên nhiều hơn.
Với Kia, đây tiếp tục là một bài toán mới. Nếu việc chuyển sang kết cấu thân xe liền khối giúp Kia Sportage phù hợp hơn với môi trường đô thị, thì những thay đổi trong thập niên tiếp theo lại đòi hỏi mẫu xe này phải trở nên hấp dẫn hơn trong mắt khách hàng.
Đó là lý do từ thế hệ thứ ba ra mắt năm 2010, Kia Sportage bắt đầu tạo dựng dấu ấn riêng thông qua ngôn ngữ thiết kế “Mũi Hổ – Tiger Nose”, yếu tố sau đó trở thành nhận diện đặc trưng của Kia trên phạm vi toàn cầu và đạt nhiều giải thưởng danh giá về thiết kế như Good Design Award, iF Design Award, Red Dot Award. Đây cũng là giai đoạn chứng minh thiết kế bắt đầu đóng vai trò quan trọng không kém các thông số kỹ thuật. Nếu trước đây khách hàng lựa chọn SUV chủ yếu bằng lý trí, thì nay yếu tố cảm xúc cũng trở thành một phần trong quyết định mua xe.
Bên cạnh đó, hãng xe Hàn Quốc chú trọng đến không gian nội thất rộng rãi hơn, chất lượng hoàn thiện được nâng cao và danh sách trang bị tiện nghi ngày càng phong phú. Những thay đổi ấy phản ánh một thực tế rằng khách hàng đang kỳ vọng nhiều hơn ở một chiếc SUV so với trước đây.
Tuy nhiên, hành trình chinh phục khách hàng của Kia Sportage vẫn chưa dừng lại. Khi ngành công nghiệp ô tô bước vào giai đoạn số hóa và điện hóa, những tiêu chí đánh giá một chiếc SUV tiếp tục thay đổi. Khách hàng bắt đầu quan tâm nhiều hơn tới khả năng kết nối, mức tiêu hao nhiên liệu, các hệ thống hỗ trợ lái và sự thoải mái dành cho các thành viên khi di chuyển.
Một lần nữa, Sportage được làm mới để đáp ứng những kỳ vọng đó với thế hệ thứ năm ra mắt năm 2021.
Kia Sportage thế hệ mới được phát triển trên nền tảng N3 hoàn toàn mới, đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ nhất của mẫu SUV Hàn Quốc về nhiều mặt, đặc biệt là công nghệ. Ngôn ngữ thiết kế Opposites United cùng hệ thống đèn LED nhận diện Boomerang hay mới nhất là Star-map, đặc trưng nhận diện mới của các mẫu xe Kia thế hệ mới trong đó có Kia Sportage mới vừa ra mắt với diện mạo hiện đại hơn. Trong khi đó, không gian nội thất số hóa với cụm màn hình cong Panoramic, hệ thống âm thanh Harman Kardon và nhiều tính năng kết nối không dây, cần số dạng núm xoay… cho thấy mẫu xe này ngày càng được phát triển như một không gian trải nghiệm thay vì chỉ là phương tiện di chuyển.
Sự xuất hiện của hệ truyền động Hybrid, hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC hay các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến ADAS cũng phản ánh xu hướng điện hóa và thông minh hóa đang diễn ra trên toàn ngành công nghiệp ô tô.
Và một trong những chi tiết thú vị nhất phải kể đến tính năng Baby Mode. Nếu các mẫu xe SUV của ba thập kỷ trước được đánh giá qua khả năng vượt địa hình, thì xe SUV hiện đại thậm chí có thể điều chỉnh phản ứng chân ga nhằm giúp trẻ nhỏ trên xe cảm thấy dễ chịu hơn trong suốt hành trình. Đó chỉ là một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy tư duy phát triển mẫu xe đã thay đổi như thế nào: từ việc tập trung vào cỗ máy thuần túy kỹ thuật sang chú trọng nhiều hơn tới trải nghiệm của người dùng, đặc biệt là thế hệ gia đình trẻ thường xuyên di chuyển bằng ô tô.
Nhìn lại hành trình hơn 30 năm, điều đáng chú ý không nằm ở việc Kia Sportage đã thay đổi bao nhiêu thế hệ hay bổ sung bao nhiêu công nghệ mới. Quan trọng hơn, mỗi lần mẫu xe này chuyển mình cũng là lúc thị trường xe SUV đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Nếu những năm 1990, khách hàng tìm kiếm một mẫu xe SUV bền bỉ và đủ khả năng chinh phục nhiều dạng địa hình thì ngày nay họ kỳ vọng nhiều hơn ở một phương tiện phục vụ cuộc sống hằng ngày, từ thiết kế hiện đại hợp xu hướng, tiện nghi cao cấp đến khả năng kết nối và trải nghiệm cho từng thành viên trong gia đình.
Theo dòng chảy đó, hành trình của Kia Sportage không chỉ là câu chuyện của riêng một mẫu xe. Đó cũng là bức tranh thu nhỏ về quá trình chuyển mình của toàn bộ thị trường xe SUV toàn cầu trong hơn ba thập kỷ qua.
Theo số liệu từ Cục CSGT, kể từ ngày 1/3/2025, là thời điểm Bộ Công an tiếp nhận công tác sát hạch, cấp giấy phép lái xe, đến ngày 15/6/2026, tỷ lệ đạt chung đối với ôtô là 53%, trong khi xe máy đạt 66%. Ở từng phần thi, tỷ lệ đạt của thí sinh ôtô lần lượt là 78% ở phần lý thuyết, 68% ở sa hình và 86% ở đường trường. Với xe máy, tỷ lệ đạt phần lý thuyết là 76% và sa hình đạt 89%.
So với giai đoạn trước khi Bộ Công an tiếp nhận công tác sát hạch, tỷ lệ đạt ở một số nội dung có sự thay đổi đáng kể. Cụ thể, tỷ lệ đạt phần thi lý thuyết ôtô giảm từ 83% xuống 78%, trong khi sa hình đi ngang từ 67% lên 68%. Đáng chú ý, tỷ lệ đạt phần thi đường trường ôtô giảm từ 99% xuống 86%, tương đương mức giảm 13 điểm phần trăm, giảm mạnh nhất trong các nội dung sát hạch được thống kê.
Bảng tỷ lệ thi đạt sát hạch ôtô giai đoạn trước và sau khi Bộ Công an tiếp nhận công tác sát hạch:
Bên cạnh đó, tỷ lệ thi đạt sau khi Cục CSGT triển khai siết chặt sát hạch đường trường, trình chiếu clip tai nạn giao thông trước kỳ thi (từ ngày 10/4/2026) cũng thay đổi đáng kể.
Cụ thể, so sánh giai đoạn 10/4-15/6/2026 với cùng kỳ năm trước cho thấy tỷ lệ đạt ở nhiều nội dung tiếp tục giảm. Mạnh nhất là phần thi đường trường ôtô, từ 96% xuống còn 69%, giảm 27 điểm phần trăm. Tỷ lệ đạt phần thi lý thuyết ôtô giảm nhẹ từ 77% xuống 76%, trong khi sa hình đi ngang từ 65% lên 67%. Với môtô, tỷ lệ đạt phần thi lý thuyết giảm từ 82% xuống 74%, còn sa hình giảm từ 90% xuống 87%.
Kể từ khi Bộ Công an tiếp nhận công tác sát hạch, cấp giấy phép lái xe, nhiều thay đổi đã được triển khai nhằm nâng cao chất lượng đầu ra và giảm tình trạng "ôn mẹo, học vẹt". Đáng chú ý, bộ 600 câu hỏi lý thuyết mới được áp dụng từ tháng 6/2025 với nhiều nội dung cập nhật về quy tắc giao thông, văn hóa giao thông và xử lý tình huống thực tế.
Song song với đó, cơ quan chức năng tăng cường giám sát sát hạch, siết chặt phần thi đường trường, yêu cầu thí sinh xử lý tình huống linh hoạt hơn, không chỉ lái theo lộ trình cố định. Gần đây nhất, Cục CSGT cảnh báo các mẹo thi sa hình lan truyền trên mạng có thể khiến thí sinh bị đánh trượt hoặc đình chỉ sát hạch. Theo cơ quan này, việc dựa vào mẹo để vượt qua bài thi không phản ánh đúng năng lực lái xe và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi tham gia giao thông thực tế.
Theo Cục CSGT, mục tiêu là bảo đảm người được cấp giấy phép lái xe không chỉ nắm vững luật mà còn có kỹ năng và ý thức tham gia giao thông an toàn. Ngoài ra, việc tăng độ khó ở phần thi đường trường, kết hợp tuyên truyền về hậu quả tai nạn giao thông, đã góp phần nâng cao ý thức và trách nhiệm của học viên.
Bên cạnh việc siết chặt công tác sát hạch, Bộ Công an cũng đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực giấy phép lái xe. Theo quy định mới, thời gian cấp giấy phép lái xe lần đầu giảm từ 7 ngày làm việc xuống còn 4 ngày, trong khi thời gian cấp đổi giấy phép giảm từ 5 ngày xuống 3 ngày làm việc, tạo thuận lợi hơn cho người dân.
Đáng chú ý, Bộ Công an đang đề xuất bỏ phần thi mô phỏng các tình huống giao thông từ ngày 1/7 nhằm tinh gọn quy trình sát hạch, trong khi tăng cường đánh giá kỹ năng lái xe thực tế, hướng tới mục tiêu cấp giấy phép cho những người có đủ kiến thức, kỹ năng và ý thức tham gia giao thông an toàn.
Tỷ lệ sở hữu ô tô tại Việt Nam đang từng bước gia tăng khi thu nhập người dân dần được cải thiện, hạ tầng giao thông phát triển và nhu cầu mua sắm ô tô di chuyển cá nhân, gia đình hay phục vụ công việc ngày càng tăng cao. Bên cạnh đó, chương trình ưu đãi, giảm giá từ các nhà sản xuất phân phối ô tô cũng như sự hỗ trợ cho vay từ các tổ chức tài chính giúp việc mua ô tô mới tại Việt Nam không còn khó khăn như trước đây.
Tuy nhiên, ngoài khoản tiền mua xe ban đầu, còn có nhiều khoản chi phí khác có thể kéo dài trong suốt quá trình sử dụng ô tô, vô tình trở thành gánh nặng tiềm ẩn với người mua ô tô mới, đặc biệt là những người mua xe lần đầu. Không ít trường hợp do không tính toán kỹ lưỡng các khoản chi phí khi quyết định vay mua ô tô mới dẫn đến khó khăn về mặt tài chính trong quá trình sử dụng. Nhiều trường hợp không đủ sức "gồng gánh" các khoản chi phí như trả góp ngân hàng, bảo hiểm hay chi phí sử dụng, bảo dưỡng… dẫn đến việc phải bán lại xe.
Do đó, khi lên kế hoạch mua ô tô mới, người mua đặc biệt là những người mua xe lần đầu cần cân nhắc, tìm hiểu rõ các khoản chi phí để tránh trường hợp biến chiếc ô tô trở thành gánh nặng tài chính cho bản thân trong quá trình sử dụng.
Theo các nhà phân phối ô tô, hiện nay khoảng 70% khách hàng mua ô tô mới đặc biệt ở phân khúc phổ thông thường chọn hình thức vay mua ô tô trả góp. Dù vậy, tùy thuộc vào chính sách bán hàng của mỗi nhà sản xuất, đại lý phân phối, người mua phải bỏ ra khoản tiền trả trước, thường chiếm 20 - 30% giá trị xe, chưa bao gồm các chi phí lăn bánh. Điều này đồng nghĩa người mua cần chuẩn bị một khoản tài chính ban đầu không nhỏ trước khi đưa ra lựa chọn mẫu ô tô phù hợp với nhu cầu.
Bên cạnh đó, nếu lựa chọn các gói hỗ trợ cho vay mua xe từ các tổ chức tài chính thì người mua phải đối diện áp lực trả góp hàng tháng kéo dài 5 - 8 năm, bao gồm cả gốc lẫn lãi, có thể ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền cá nhân. Trong bối cảnh lãi suất biến động, khoản chi này rất dễ trở thành gánh nặng lâu dài, đặc biệt sau giai đoạn hết ưu đãi lãi suất cố định từ các tổ chức tài chính.
Khi mua ô tô mới theo hình thức xe vốn vay ngân hàng hay các tổ chức tín dụng, người mua thường phải mua gói bảo hiểm vật chất (bảo hiểm thân vỏ) trong ít nhất năm đầu tiên, thậm chí kéo dài suốt thời gian vay mua ô tô. Tùy vào mỗi mẫu mã ô tô, mức phí bảo hiểm thường dao động khoảng 1 - 2% giá trị xe mỗi năm.
Bảo hiểm vật chất ô tô, dù mang lại sự an tâm trước những rủi ro va chạm, tai nạn… cho người dùng nhưng chi phí bảo hiểm vẫn là khoản chi cố định chủ xe phải đóng định hàng năm. Ngoài ra, người dùng còn phải chi trả bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc theo quy định.
Ô tô là tài sản có giá trị cao và cấu tạo phức tạp, đòi hỏi phải bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Việc tuân thủ lịch bảo dưỡng không chỉ giúp xe vận hành ổn định mà còn là điều kiện để các nhà sản xuất, phân phối duy trì chính sách bảo hành cho xe.
Thự tế, tùy vào mỗi mẫu xe chi phí bảo dưỡng thường sẽ tăng dần theo thời gian sử dụng ô tô, đặc biệt khi xe bước sang các mốc bảo dưỡng lớn trên 80.000 km. Nếu bỏ qua hoặc thực hiện không đúng quy trình, người dùng có thể đối mặt với rủi ro mất bảo hành hoặc phát sinh chi phí sửa chữa lớn hơn.
Đây là khoản chi phí vô hình phần lớn người mua ô tô mới và sử dụng ô tô thường không để ý tới cho đến khi bán lại xe. Không giống nhiều tài sản khác như nhà cửa, đất đai… ô tô được xem là tiêu sản nên mất giá khá nhanh sau khi lăn bánh. Thông thường, một chiếc xe mới có thể giảm 10 - 15% giá trị ngay trong năm đầu tiên và tiếp tục giảm theo thời gian sử dụng.
Khoản khấu hao này không thể nhìn thấy trực tiếp trong chi tiêu hàng ngày, nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến giá trị tài sản khi có nhu cầu bán lại hoặc đổi xe mới. Đây là yếu tố nhiều người mua xe lần đầu thường ít tính đến.
Ngoài các chi phí lớn kể trên, việc sử dụng ô tô theo thời gian sẽ kéo theo nhiều khoản chi thường xuyên như nhiên liệu, phí gửi xe, phí cầu đường, rửa xe, đăng kiểm và các chi phí phát sinh khác. Tại các đô thị lớn, riêng chi phí gửi xe theo tháng đã có thể chiếm một khoản đáng kể, lên đến vài triệu đồng.
Trong điều kiện giao thông đông đúc, giá xăng dầu leo thang… mức tiêu hao nhiên liệu gia tăng cũng làm chi phí vận hành đội lên. Những khoản chi nhỏ nhưng diễn ra liên tục này, khi cộng dồn theo thời gian, có thể tạo áp lực không nhỏ lên ngân sách cá nhân.
Việc sở hữu ô tô mang lại nhiều tiện ích về di chuyển và an toàn, nhưng đi kèm là hàng loạt chi phí kéo dài. Đối với người mua ô tô mới hoặc mua xe lần đầu, việc tính toán đầy đủ các khoản gánh nặng tài chính, cả trước mắt và lâu dài là cần thiết để tránh rơi vào tình trạng vượt quá khả năng chi trả.