Ngày 16/5, Công an Phường Bình Trị Đông, TPHCM, đã truy xét nhanh, bắt giữ đối tượng Trần Song Toàn (SN 1995, ngụ phường Chánh Hưng) để điều tra về hành vi cướp giật tài sản.
Trước đó, khoảng 3h cùng ngày, chị T.T.T.V. (SN 2003, quê tỉnh Bình Thuận) chạy xe máy trên đường tỉnh lộ 10 theo hướng từ An Dương Vương đi Lê Đình Cẩn.
Khi đến trước số 338 tỉnh lộ 10, phường Bình Trị Đông, cô gái bất ngờ bị Trần Song Toàn chạy xe máy từ phía sau vượt lên, áp sát và giật chiếc điện thoại di động để trong túi áo khoác. Khoảng 30 phút sau, nạn nhân đến Công an phường Bình Trị Đông trình báo vụ việc.
Ngay sau khi tiếp nhận tin báo, Công an Phường Bình Trị Đông đã khẩn trương triển khai lực lượng truy xét, bắt giữ đối tượng vào lúc 4h cùng ngày.
Công an khuyến cáo người dân nâng cao cảnh giác khi di chuyển trên các tuyến đường vắng vào đêm khuya; đồng thời, hạn chế để điện thoại, tài sản có giá trị ở vị trí dễ bị đối tượng cướp giật. Khi xảy ra vụ việc, nạn nhân cần nhanh chóng trình báo công an gần nhất để phục vụ công tác điều tra, truy bắt đối tượng.
Tin Gốc: Dân Trí

Ngày 18/7, một phụ nữ đi xe máy trên đường Lê Văn Lương, Hà Nội, đánh lái chuyển vào làn BRT đúng lúc một xe buýt đi tới. Bà ngã xuống đường, tử vong tại chỗ.
Sau vụ tai nạn, một số ý kiến cho rằng việc các phương tiện lấn vào làn BRT, nhất là trong giờ cao điểm để "đi cho thoáng", diễn ra khá phổ biến. Khi tai nạn xảy ra, người đi sai làn đương nhiên phải chịu lỗi.
Tuy nhiên, luật sư Nguyễn Đức Thịnh, Công ty Luật TNHH Fanci, cho rằng việc xác định trách nhiệm pháp lý không đơn giản như vậy.
Trong điều tra tai nạn giao thông, cơ quan chức năng không xác định lỗi dựa vào việc ai bị thương nặng hơn, ai tử vong hay ai điều khiển phương tiện lớn hơn. Vấn đề cần làm rõ là hành vi vi phạm nào trực tiếp dẫn đến hậu quả.
Theo luật sư Thịnh, vụ tai nạn trên có thể đặt ra ba tình huống pháp lý.
Khi nào lỗi chính thuộc về người đi xe máy?
Trường hợp thứ nhất, kết quả điều tra xác định người đi xe máy tự ý chuyển vào làn dành riêng cho xe buýt BRT, không quan sát, không bảo đảm an toàn và không nhường đường cho phương tiện đang lưu thông hợp pháp trong làn này.
Trong khi đó, tài xế xe buýt chạy đúng tốc độ, đúng phần đường, có quan sát và đã xử lý trong khả năng nhưng vẫn không thể tránh va chạm.
Khi đó, lỗi chính nhiều khả năng thuộc về người điều khiển xe máy.
Ngược lại, nếu chứng cứ cho thấy tài xế xe buýt chạy quá tốc độ, thiếu quan sát, không giảm tốc tại khu vực giao cắt, hoặc có đủ điều kiện phát hiện và tránh va chạm nhưng không xử lý kịp thời, việc xe máy đi vào làn BRT không loại trừ trách nhiệm của tài xế.
Cơ quan điều tra khi đó phải xem xét hành vi vi phạm quy tắc giao thông độc lập của người lái xe buýt.
Khả năng thứ ba là cả hai bên cùng có lỗi. Chẳng hạn, người đi xe máy chuyển làn sai quy định, trong khi tài xế xe buýt cũng không bảo đảm tốc độ hoặc thiếu quan sát.
Mỗi hành vi khi đó đều góp phần dẫn đến tai nạn. Cơ quan điều tra sẽ xác định mức độ lỗi của từng bên để làm căn cứ xử lý hình sự, hành chính và giải quyết trách nhiệm bồi thường dân sự.
Pháp luật không xác định trách nhiệm theo cảm tính mà dựa trên mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và hậu quả xảy ra.
Đi sai làn không đồng nghĩa chịu toàn bộ trách nhiệm
Theo luật sư Thịnh, đi vào làn dành riêng cho xe buýt BRT khi không thuộc trường hợp được phép là hành vi vi phạm quy tắc sử dụng làn đường.
Tuy nhiên, vi phạm giao thông không đồng nghĩa phải chịu toàn bộ trách nhiệm đối với hậu quả tai nạn.
Cơ quan chức năng không chỉ xem xét một người có đi sai làn hay không, mà còn phải xác định chính hành vi này có phải nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tai nạn hay không.
Chẳng hạn, nếu người đi xe máy đã chuyển vào làn BRT và di chuyển ổn định trong một khoảng thời gian đủ để tài xế xe buýt quan sát, xử lý, nhưng xe buýt vẫn chạy với tốc độ không phù hợp hoặc không tránh va chạm, lỗi của tài xế vẫn phải được xem xét độc lập.
Ngược lại, nếu xe máy bất ngờ cắt ngang đầu xe buýt ở khoảng cách quá gần, khiến tài xế không còn khả năng xử lý, hành vi chuyển làn trái quy định có thể được xác định là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tai nạn.
"Đi sai làn là một hành vi vi phạm, nhưng mức độ trách nhiệm phải được đánh giá trên toàn bộ diễn biến vụ tai nạn, chứ không chỉ dựa vào một hành vi đơn lẻ", luật sư Thịnh nêu quan điểm.
Những căn cứ xác định lỗi
Trong các vụ tai nạn giao thông gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, việc xác định lỗi phải dựa trên nhiều nguồn chứng cứ.
Cơ quan điều tra sẽ khám nghiệm hiện trường, phương tiện, xác định vị trí va chạm, hướng di chuyển của từng xe, dấu vết phanh, khoảng cách giữa các phương tiện và điều kiện mặt đường.
Dữ liệu từ camera giao thông, camera hành trình của xe buýt, camera của phương tiện khác, thiết bị giám sát hành trình, dữ liệu tốc độ, lời khai của tài xế, hành khách, nhân chứng và kết luận giám định kỹ thuật cũng là những căn cứ quan trọng.
Một số nội dung cần được làm rõ gồm tốc độ của xe buýt; vị trí xe máy bắt đầu chuyển làn; người lái có bật tín hiệu chuyển làn hay không; khoảng cách giữa hai xe tại thời điểm đó; tài xế xe buýt có phanh hoặc đánh lái để tránh va chạm hay không; điều kiện tầm nhìn và tổ chức giao thông tại hiện trường.
Chỉ sau khi đối chiếu toàn bộ chứng cứ với quy định pháp luật và quy luật chuyển động của phương tiện, cơ quan chức năng mới có thể kết luận bên nào có lỗi và mức độ lỗi ra sao.
Không phải cứ tai nạn chết người là bị xử lý hình sự
Theo luật sư Thịnh, nếu kết quả điều tra xác định tài xế xe buýt vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ và chính hành vi này dẫn đến hậu quả chết người, người này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội Vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ, tùy tính chất và mức độ vi phạm.
Nếu hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính.
Trường hợp người đi xe máy đi sai làn hoặc chuyển làn không đúng quy định, hành vi này cũng sẽ được xem xét theo quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ.
Về trách nhiệm dân sự, người có lỗi gây thiệt hại hoặc chủ sở hữu, đơn vị quản lý phương tiện trong trường hợp pháp luật quy định phải bồi thường.
Nếu cả hai bên cùng có lỗi, nghĩa vụ bồi thường sẽ được xem xét tương ứng với mức độ lỗi của từng bên.
"Trách nhiệm hình sự, hành chính và dân sự không phải lúc nào cũng trùng nhau. Có trường hợp một bên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhưng vẫn phải bồi thường dân sự nếu có lỗi làm phát sinh thiệt hại", luật sư cho biết.
Theo ông, điều đáng tiếc nhất trong các vụ tai nạn giao thông là một quyết định chỉ diễn ra trong vài giây có thể dẫn đến hậu quả không thể khắc phục.
Người đi xe máy cần tuân thủ quy định về làn đường, nhất là tại các tuyến có làn BRT hoặc làn dành riêng cho phương tiện công cộng. Trước khi chuyển làn phải quan sát, bật tín hiệu, bảo đảm khoảng cách an toàn và chỉ chuyển làn tại nơi được phép.
Với tài xế xe buýt và các phương tiện cỡ lớn, việc đi đúng làn đường chưa loại trừ nghĩa vụ quan sát, giữ tốc độ phù hợp và chủ động xử lý khi có tình huống bất ngờ.
Tin Gốc: Vnexpress
Pháp Luật
Tên trộm nuốt sợi dây chuyền trị giá 499 triệu đồng vào bụng và cái kết

Theo Đài NBC News, cảnh sát New Zealand cho biết đã thu hồi mặt dây chuyền hình trứng Fabergé trị giá 19.000 USD (khoảng 499 triệu đồng), sau 6 ngày bị một người đàn ông nuốt trọn để trộm khỏi cửa hàng trang sức.
Nghi phạm 32 tuổi bị bắt vào cuối tháng 11 năm ngoái tại cửa hàng Partridge Jewelers ở thành phố Auckland, sau khi bị cáo buộc đánh cắp mặt dây chuyền đắt giá bằng cách nuốt nó ngay tại chỗ.
Từ thời điểm bị bắt, người này được cảnh sát giám sát chặt chẽ vì món trang sức vẫn còn nằm trong cơ thể anh ta.
Sau nhiều ngày theo dõi, cảnh sát đã thu lại được vật bị lấy trộm. Nó được đưa ra theo đường tự nhiên của nghi phạm mà không cần can thiệp y tế.
Bức ảnh do cảnh sát công bố cho thấy mặt dây chuyền đã được thu hồi an toàn. Sợi dây chuyền vàng mảnh dài khoảng 50cm cùng tem giá vẫn còn nguyên.
Theo hồ sơ tòa án do truyền thông địa phương thu thập, món đồ bị đánh cắp là mặt dây có tên là Fabergé James Bond Octopussy Egg do Fabergé chế tác.
Theo mô tả trên trang web của Fabergé, mặt dây được chế tác từ vàng 18 karat và men xanh lá kiểu guilloché, gắn 60 viên kim cương trắng và 15 viên sapphire xanh. Thiết kế của nó gợi nhớ đến bộ phim Octopussy thuộc loạt phim James Bond năm 1983.
"Đúng phong cách Fabergé, chiếc mặt dây hình trứng tuyệt đẹp này còn chứa một bất ngờ. Khi mở ra sẽ thấy một chú bạch tuộc tí hon bằng vàng 18k bên trong, gợi lại tinh thần của bộ phim cùng tên. Chú bạch tuộc được gắn 2 mắt bằng kim cương đen", đoạn mô tả nêu rõ.
Fabergé là một hãng trang sức lịch sử được thành lập tại St. Petersburg, Nga, năm 1842.
Tin Gốc: Người Đưa Tin
Pháp Luật
Quyền ngắt kết nối với sếp sau giờ làm: Bảo vệ nhân viên hay làm khó cả hai?

Một nhân viên tại Sydney, Australia, kể trước đây sếp hôm nào cũng nhắn tin gọi điện giao việc lúc nửa đêm. Không ai bắt cô phải trả lời, nhưng nếu không, hôm sau sẽ là một ngày "giông bão".
Câu chuyện ấy không xa lạ với hàng triệu lao động hiện đại. Điện thoại thông minh, email và các ứng dụng như Messenger, Zalo hay WhatsApp khiến công việc không còn kết thúc khi rời văn phòng. Sau giờ làm, cuối tuần, kỳ nghỉ, người lao động vẫn có thể bị kéo trở lại guồng quay công việc chỉ bằng một tiếng chuông điện thoại.
Từ thực tế đó, nhiều quốc gia bắt đầu công nhận "right to disconnect" - quyền từ chối trả lời liên lạc công việc ngoài giờ trong những trường hợp không hợp lý. Cùng với sự ủng hộ chính sách này cũng gây tranh cãi gay gắt trong cộng đồng doanh nghiệp, đôi khi chính cả người lao động.
Nhân viên: Trả lời thì phiền, không trả lời thì ngại
Pháp là một trong những quốc gia đầu tiên luật hóa quyền ngắt kết nối vào năm 2017. Còn tại Australia, luật tương tự có hiệu lực từ năm 2024 đối với đa số doanh nghiệp lớn. Canada, Ireland, Bỉ và một số nước châu Âu khác cũng đang xây dựng hoặc áp dụng các quy định tương tự.
Lý do thúc đẩy các chính sách này khá rõ ràng: Ngày càng nhiều người cảm thấy công việc đang lấn át đời sống cá nhân.
Trong một bài viết của Time về luật tại Pháp, nhiều nhân viên mô tả cảm giác "không bao giờ thực sự tan làm". Một quản lý truyền thông nói rằng ngay cả khi đi nghỉ, cô vẫn liên tục kiểm tra email vì sợ bỏ lỡ thông tin quan trọng. Một số người cho biết họ bắt đầu cảm thấy tội lỗi nếu không phản hồi tin nhắn từ sếp vào buổi tối.
Nhiều nghiên cứu về lao động sau đại dịch Covid-19 cũng cho thấy làm việc từ xa khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng bị xóa mờ. Nhân viên ở nhà nhưng luôn trong trạng thái "có thể bị gọi bất cứ lúc nào".
Với nhiều người, quyền ngắt kết nối không đơn thuần là chuyện trả lời email, mà là vấn đề sức khỏe tinh thần.
Các công đoàn tại Australia khi vận động cho luật này đã viện dẫn tình trạng kiệt sức, căng thẳng kéo dài và số giờ làm thêm không lương tăng mạnh. Theo họ, nhiều lao động hiện đại đang phải "tặng miễn phí" cho công ty hàng giờ làm việc mỗi tuần chỉ vì văn hóa luôn online.
Một nhân viên IT được News.com.au dẫn lời cho biết anh từng xem việc phản hồi ngoài giờ là "tinh thần trách nhiệm", cho đến khi nhận ra bản thân gần như không còn thời gian nghỉ thật sự. "Điện thoại rung là tôi căng thẳng ngay lập tức", anh nói.
Nhưng không phải người lao động nào cũng ủng hộ hoàn toàn quyền ngắt kết nối. Một số nhân viên trẻ trong ngành công nghệ hoặc truyền thông cho rằng họ thích mô hình làm việc linh hoạt hơn là tách bạch cứng nhắc. Có người chấp nhận trả lời tin nhắn buổi tối để đổi lại việc được chủ động nghỉ giữa ngày, làm việc từ xa hoặc tự sắp xếp lịch cá nhân.
Trong các cuộc tranh luận ở Australia, một số lao động nói họ không muốn nhà nước "quản lý cách họ giao tiếp với sếp". Theo họ, vấn đề nằm ở văn hóa công ty hoặc sếp trực tiếp, chứ không nhất thiết cần một đạo luật cấm sếp liên lạc công việc với nhân viên sau giờ quy định.
Một nhân viên startup tại Melbourne nói trên truyền thông Australia rằng: "Nếu tôi đang làm dự án với đội ở Mỹ thì việc nhắn tin buổi tối là bình thường. Tôi không cảm thấy mình bị bóc lột".
Điều này cho thấy ngay trong chính giới lao động cũng tồn tại hai cách nhìn: Một bên muốn có ranh giới rõ ràng để bảo vệ đời sống cá nhân, bên còn lại ưu tiên tính linh hoạt và quyền tự thỏa thuận.
Doanh nghiệp: Lao động toàn cầu, áp giờ kiểu gì?
Phản đối từ giới doanh nghiệp khá mạnh, đặc biệt ở các ngành công nghệ, tài chính, logistics và dịch vụ toàn cầu. Hiệp hội doanh nghiệp Australia cho rằng luật có nguy cơ tạo thêm rào cản pháp lý mà không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
Lập luận là thị trường lao động hiện đại vận hành theo múi giờ toàn cầu. Một công ty ở Sydney có thể phải làm việc với khách hàng Mỹ hoặc châu Âu, khiến liên lạc ngoài giờ gần như không thể tránh khỏi.
Các doanh nghiệp lo ngại nhân viên sẽ dùng quyền ngắt kết nối như một "lá chắn pháp lý", khiến việc xử lý tình huống khẩn cấp khó khăn hơn.
The Australian dẫn ý kiến của một số nhóm sử dụng lao động cho rằng quan hệ giữa sếp và nhân viên nên được điều chỉnh bằng thỏa thuận và văn hóa doanh nghiệp thay vì luật hóa cứng nhắc.
Một chủ doanh nghiệp nhỏ nói rằng ông không đủ nguồn lực để xây dựng quy trình pháp lý phức tạp về "liên lạc hợp lý" hay "không hợp lý". Theo ông, các công ty lớn có thể thích nghi, nhưng doanh nghiệp nhỏ sẽ chịu gánh nặng lớn hơn.
Một số người còn cho rằng chính sách này có thể tạo tâm lý "đúng giờ là ngắt não", làm giảm tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp.
Giới startup là nhóm phản ứng tiêu biểu nhất. Nhiều nhà sáng lập công nghệ cho rằng các công ty khởi nghiệp thường phải vận hành với tốc độ rất cao, nguồn lực hạn chế và môi trường cạnh tranh khốc liệt. Họ lo nếu mọi tương tác ngoài giờ đều bị đặt dưới góc nhìn pháp lý, startup sẽ mất tính linh hoạt vốn là lợi thế sống còn.
Một doanh nhân Australia bình luận: "Khách hàng không quan tâm luật lao động của bạn. Họ chỉ quan tâm sự cố có được xử lý ngay hay không".
Điều thú vị là không phải doanh nghiệp nào cũng phản đối quyền ngắt kết nối. Một số tập đoàn lớn ở châu Âu thậm chí áp dụng chính sách này trước cả khi luật ra đời.
Theo Time, nhiều công ty tại Pháp từng chủ động cài đặt hệ thống chặn email ngoài giờ hoặc khuyến khích nhân viên không gửi thư công việc vào ban đêm. Một số nơi quy định rõ: Email gửi sau giờ hành chính chỉ được xem là "không cần phản hồi ngay".
Lập luận của nhóm doanh nghiệp này khá thực dụng: Nhân viên kiệt sức cuối cùng cũng khiến công ty thiệt hại.
Nhiều nhà quản lý cho rằng văn hóa "always on" tạo cảm giác năng suất cao nhưng thực tế lại làm giảm hiệu quả dài hạn. Người lao động mệt mỏi hơn, khó tập trung hơn và nghỉ việc nhiều hơn.
Một số chuyên gia nhân sự ở Australia nhận định quyền ngắt kết nối buộc sếp phải lập kế hoạch tốt hơn thay vì "dựng" nhân viên giữa giấc. Nếu công việc liên tục cần xử lý ngoài giờ, đó có thể là dấu hiệu doanh nghiệp đang vận hành thiếu hiệu quả.
Nhiều công ty cũng nhìn thấy lợi ích, trong bối cảnh lao động trẻ ngày càng coi trọng work-life balance - cân đối công việc và cuộc sống, việc cam kết tôn trọng thời gian cá nhân trở thành lợi thế tuyển dụng. Một số doanh nghiệp tại châu Âu quảng bá quyền ngắt kết nối như một phần của "phúc lợi mềm", thu hút người tài.
Hiệp hội Luật sư Quốc tế (IBA) trong một phân tích về Canada và Australia cho biết ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng việc bảo vệ sức khỏe tinh thần của nhân viên không còn chỉ là vấn đề đạo đức mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu suất và khả năng giữ người.
"Ngắt kết nối" không phải cắt đứt hoàn toàn
Thực ra, phần lớn các đạo luật ngắt kết nối của các nước hiện nay không cấm tuyệt đối việc liên lạc ngoài giờ.
Luật Australia chẳng hạn không quy định sếp không được gọi điện sau giờ làm. Thay vào đó, người lao động có quyền từ chối những liên lạc "không hợp lý".
Cơ quan Fair Work Ombudsman của Australia cho biết khi xem xét một liên lạc có hợp lý hay không, cơ quan chức năng sẽ cân nhắc nhiều yếu tố: tính chất công việc, mức độ khẩn cấp, trách nhiệm của nhân viên, việc có được trả phụ cấp trực ca hay không...
Nói cách khác, quyền ngắt kết nối không nhằm xóa bỏ hoàn toàn liên lạc ngoài giờ, mà chủ yếu đặt ra giới hạn cho văn hóa "luôn luôn phải phản hồi".
Thực tế, tranh luận lớn nhất không nằm ở việc có nên liên lạc ngoài giờ hay không, mà ở câu hỏi: Đâu là giới hạn hợp lý giữa công việc và đời sống cá nhân trong thời đại số?
Điều khiến quyền này trở thành đề tài gây tranh cãi là bởi nó phản ánh xung đột lớn hơn của lao động hiện đại.
Người lao động muốn được bảo vệ khỏi áp lực vô hình của công nghệ và văn hóa luôn online. Nhưng doanh nghiệp cũng muốn duy trì sự linh hoạt trong một nền kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh tốc độ cao.
Ngay cả trong từng nhóm cũng không tồn tại sự đồng thuận tuyệt đối. Có nhân viên xem quyền ngắt kết nối là "cứu cánh" cho sức khỏe tinh thần, nhưng cũng có người coi đó là sự can thiệp không cần thiết. Có doanh nghiệp tin rằng nghỉ ngơi giúp năng suất bền vững hơn, nhưng cũng có nơi lo ngại luật sẽ bóp nghẹt tính linh hoạt.
Do vậy nhiều quốc gia hiện nay đang chọn cách tiếp cận mềm hơn: không cấm đoán tuyệt đối, không buộc mọi công ty vận hành giống nhau, mà tạo ra nguyên tắc để người lao động có quyền nói "không" trong những tình huống bị làm phiền quá mức.
Tin Gốc: Vnexpress

