Trong cơ thể, cảm giác no được điều phối bởi nhiều tín hiệu sinh học, trong đó quan trọng nhất là leptin, hormone gửi thông điệp “đã đủ năng lượng” từ mô mỡ lên não. Khi cơ chế này hoạt động hiệu quả, bạn sẽ dừng ăn đúng lúc.
Tuy nhiên một số yếu tố như thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài, viêm mạn tính hoặc chế độ ăn nhiều thực phẩm “calo rỗng” có thể làm giảm độ nhạy của leptin. Khi đó não bộ không nhận được tín hiệu no, dẫn đến tình trạng ăn quá mức dù cơ thể không thực sự cần thêm năng lượng.
Song song với đó, các thực phẩm giàu đường và chất béo tinh chế còn kích thích giải phóng dopamine, chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác “phần thưởng”. Điều này khiến việc ăn uống dễ mang tính cảm xúc, làm tăng cảm giác thèm ăn ngay cả khi đã no.
Vì vậy chiến lược kiểm soát cơn đói hiệu quả không phải là nhịn ăn, mà là lựa chọn đúng nhóm thực phẩm giúp duy trì cảm giác no một cách sinh lý và bền vững.
Protein được xem là nhóm dưỡng chất có khả năng tạo cảm giác no mạnh nhất trong ba nhóm sinh năng lượng chính. Khi ăn thực phẩm giàu protein, quá trình tiêu hóa diễn ra chậm hơn, đồng thời kích thích các hormone gây no và giảm hormone gây đói.
Những thực phẩm giàu protein phổ biến gồm trứng, thịt nạc, cá, thịt gia cầm, sữa chua Hy Lạp và các loại đậu. Đây đều là những lựa chọn dễ tiếp cận, phù hợp với khẩu phần ăn hằng ngày.
Ví dụ, một bữa sáng với trứng luộc và bánh mì nguyên cám, hoặc bữa trưa với ức gà và rau xanh, có thể giúp duy trì năng lượng ổn định trong nhiều giờ mà không gây cảm giác đói nhanh trở lại.
Về lâu dài, chế độ ăn đủ protein còn giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn nhờ giảm tổng lượng calo tiêu thụ trong ngày.
Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cảm giác đói. Khi đi vào đường tiêu hóa, chất xơ hấp thụ nước và tạo thành dạng gel, làm chậm quá trình hấp thu đường và kéo dài thời gian rỗng của dạ dày.
Nhờ đó đường huyết được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng “tụt năng lượng” – nguyên nhân phổ biến gây ra cơn đói đột ngột và thèm đồ ngọt.
Nguồn chất xơ tốt bao gồm rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, cùng các loại đậu. Một khẩu phần yến mạch vào buổi sáng, hoặc một bát canh rau và đậu trong bữa trưa, đều có thể giúp bạn no lâu hơn.
Các khuyến nghị dinh dưỡng hiện nay cho thấy người trưởng thành nên tiêu thụ khoảng 25-35 gram chất xơ mỗi ngày để hỗ trợ kiểm soát cân nặng và sức khỏe chuyển hóa.
Một yếu tố thường bị bỏ qua là “thể tích thực phẩm”. Những thực phẩm chứa nhiều nước có thể làm đầy dạ dày nhanh chóng nhưng lại cung cấp ít calo.
Các món như canh, súp, rau luộc, salad hoặc trái cây mọng nước như dưa hấu, cam, bưởi đều thuộc nhóm này. Khi được ăn trước hoặc trong bữa chính, chúng giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ mà vẫn đảm bảo cảm giác no.
Ví dụ, bắt đầu bữa ăn bằng một bát canh rau hoặc salad không chỉ tốt cho tiêu hóa mà còn giúp bạn kiểm soát khẩu phần hiệu quả hơn.
Không phải tất cả chất béo đều có hại. Các chất béo không bão hòa có trong dầu ô liu, cá béo, các loại hạt và quả bơ có vai trò quan trọng trong việc kéo dài cảm giác no.
Chất béo giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và ổn định đường huyết, từ đó hạn chế các cơn đói bất chợt. Đây là lý do vì sao một bữa ăn có thêm chất béo lành mạnh thường giúp bạn “trụ” lâu hơn giữa các bữa.
Ví dụ, thay bánh mì trắng bằng bánh mì nguyên cám ăn kèm bơ, hoặc thêm một ít hạt vào sữa chua, có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt về cảm giác no.
Hiệu quả kiểm soát cơn đói đạt mức tối ưu khi kết hợp protein, chất xơ và chất béo lành mạnh trong cùng một bữa ăn.
Một bữa ăn như sữa chua Hy Lạp ăn cùng hạt và trái cây, hoặc salad cá hồi với rau xanh và dầu ô liu, không chỉ cân bằng dinh dưỡng mà còn giúp ổn định hormone, giảm dao động đường huyết và hạn chế cảm giác thèm ăn kéo dài.
Tóm lại, kiểm soát cơn đói không nằm ở việc ăn ít đi mà ở cách bạn ăn. Khi cơ thể được cung cấp đầy đủ và cân đối các nhóm chất, cảm giác no sẽ đến một cách tự nhiên, giúp bạn duy trì sức khỏe và cân nặng bền vững.
Giá trị dinh dưỡng của thịt không chỉ phụ thuộc vào việc còn tươi hay đông lạnh mà còn liên quan đến thời gian bảo quản, điều kiện lưu trữ và cách xử lý sau đó. Thực tế, các nghiên cứu cho thấy đông lạnh không phải là yếu tố chính làm mất dinh dưỡng, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Ngược lại, nếu thực hiện đúng cách, đông lạnh còn giúp giữ lại giá trị dinh dưỡng gần như nguyên vẹn. Trong khi đó, thịt tươi nếu không được sử dụng sớm vẫn có thể suy giảm chất lượng theo thời gian.
Khi thịt được đông lạnh, hoạt động của vi khuẩn và enzyme gần như bị ngừng lại, giúp bảo quản thịt trong thời gian dài hơn. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho biết đông lạnh đúng cách chỉ gây thay đổi rất nhỏ về giá trị dinh dưỡng của thịt. Điều này có nghĩa là protein, chất béo và phần lớn khoáng chất vẫn được giữ lại gần như đầy đủ.
Tuy vậy, vẫn có một số biến đổi nhỏ. Một phần vitamin tan trong nước, đặc biệt là vitamin nhóm B, có thể bị giảm nhẹ. Ngoài ra, quá trình hình thành tinh thể đá trong thịt có thể làm thay đổi cấu trúc tế bào, ảnh hưởng đến độ mềm và độ mọng nước khi rã đông.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc rất lớn vào tốc độ đông lạnh. Đông lạnh nhanh giúp tạo tinh thể đá nhỏ, ít phá vỡ tế bào hơn, từ đó giữ được chất lượng tốt hơn so với đông lạnh chậm.
Trong khi đó, nhiều người cho rằng thịt tươi luôn giàu dinh dưỡng nhất. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi thịt thực sự mới. Ngay sau khi giết mổ, thịt đã bắt đầu xảy ra các quá trình phân hủy sinh học tự nhiên.
Trong quá trình bảo quản ở nhiệt độ mát, thịt vẫn tiếp tục tiếp xúc với ô xy và vi khuẩn. Điều này khiến một số vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B, giảm dần theo thời gian. Nếu thịt được vận chuyển hoặc trưng bày trong nhiều ngày, giá trị dinh dưỡng thực tế có thể đã thấp hơn so với ban đầu.
Vì vậy, một miếng thịt tươi trong siêu thị chưa chắc đã tối ưu về dinh dưỡng. Trong một số trường hợp, thịt được cấp đông ngay sau khi giết mổ lại giữ được nhiều dưỡng chất hơn so với thịt tươi để lâu.
Để đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao nhất, mọi người nên ưu tiên thịt tươi nếu chắc chắn đó là thịt mới. Nếu không, thịt đông lạnh được xử lý đúng cách có thể là một lựa chọn tốt hơn.
Ngoài ra, cần tránh các sản phẩm có dấu hiệu bị rã đông rồi cấp đông lại, vì điều này ảnh hưởng nhiều đến chất lượng thịt. Khi sử dụng, nên rã đông trong ngăn mát tủ lạnh thay vì để ngoài nhiệt độ phòng, theo Healthline.
Ngày 28.4, Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi cho biết các bác sĩ Khoa Nhi tiêu hóa vừa nội soi, gắp thành công chiếc chìa khóa cửa trong dạ dày bé trai 14 tuổi.
Trước đó, khoảng 23 giờ ngày 26.4, bé trai 14 tuổi ở phường Nghĩa Lộ (tỉnh Quảng Ngãi) được gia đình đưa đến cấp cứu trong tình trạng đau họng, hoảng loạn sau khi nuốt phải dị vật.
Qua thăm khám ban đầu, các bác sĩ xác định khả năng dị vật đã đi sâu vào đường tiêu hóa, nên chỉ định nhập viện theo dõi tại Khoa Nhi tiêu hóa, đồng thời thực hiện các cận lâm sàng cần thiết.
Kết quả chụp X-quang cho thấy dị vật nằm trong dạ dày bệnh nhi. Đến sáng 27.4, ê kíp bác sĩ quyết định can thiệp nội soi để lấy dị vật ra ngoài.
Bệnh nhi được gây mê, quá trình nội soi diễn ra thuận lợi. Dị vật được xác định là một chiếc chìa khóa cửa và sau đó được gắp ra an toàn, không gây tổn thương đáng kể đến niêm mạc tiêu hóa. Sau can thiệp, sức khỏe bệnh nhi ổn định, tiếp tục được theo dõi tại bệnh viện.
Theo bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Thị Mỹ Lệ, Trưởng khoa Nhi tiêu hóa (Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi), đây là trường hợp khá hy hữu khi bệnh nhi đã ở độ tuổi thiếu niên nhưng vẫn nuốt phải dị vật.
"Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, dị vật có thể gây trầy xước, tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, thậm chí dẫn đến biến chứng nguy hiểm như thủng dạ dày, xuất huyết", bác sĩ Lệ cảnh báo.
Cũng theo Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi, thời gian qua đơn vị đã tiếp nhận và xử lý thành công nhiều trường hợp trẻ em nuốt dị vật, trong đó có những ca tiềm ẩn nguy cơ cao nếu chậm can thiệp.
Các bác sĩ khuyến cáo phụ huynh cần theo dõi sát trẻ, đặc biệt không để trẻ tiếp xúc, ngậm các vật nhỏ, sắc nhọn; khi phát hiện dấu hiệu nuốt dị vật phải nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Lão hóa là quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi theo thời gian. Tuy nhiên, quá trình lão hóa không giống nhau ở mọi người. Lão hóa sớm xảy ra khi các dấu hiệu điển hình của tuổi già xuất hiện sớm hơn so với tuổi thật.
Đốm nâu trên da
Các đốm nâu thường xuất hiện ở người trên 40 tuổi. Hầu hết là lành tính và do tích lũy tác động của ánh nắng trong nhiều năm. Những vùng tăng sắc tố này có thể xuất hiện trên mặt, mu bàn tay hoặc cẳng tay. Người có làn da sáng màu có thể gặp tình trạng này sớm hơn. Tuy nhiên, bạn nên đi khám nếu đốm có màu đen, thay đổi hình dạng, bị chảy máu, có bờ không đều...
Để tránh tình trạng này, hãy dùng kem chống nắng, che chắn khi ra ngoài và hạn chế tiếp xúc nắng gắt 10h-14h.
Những thay đổi nhẹ về trí nhớ có thể bắt đầu từ sau tuổi 40, chẳng hạn như mất nhiều thời gian hơn để nhớ tên hoặc vừa định làm gì đó rồi lại quên. Đây là biểu hiện khá phổ biến của quá trình lão hóa bình thường. Phần lớn các bệnh lý nghiêm trọng như bệnh Alzheimer hay sa sút trí tuệ thường xuất hiện sau 65 tuổi và không phải ai lớn tuổi cũng mắc. Để giữ đầu óc minh mẫn, bạn nên ăn uống lành mạnh, duy trì giao tiếp xã hội và tập thể dục đều đặn.
Đau nhức khớp
Đau nhức khớp không xảy ra với tất cả mọi người khi lớn tuổi, nhưng nguy cơ thoái hóa khớp tăng dần theo thời gian. Nam giới thường bắt đầu có triệu chứng sau 45 tuổi, còn ở nữ là sau 55 tuổi. Vận động thường xuyên có thể giúp khắc phục tình trạng này. Chỉ cần duy trì khoảng một giờ tập luyện 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần để đảm bảo sức khỏe, kết hợp các bài tăng độ linh hoạt, sức mạnh và vận động nhẹ là đã có lợi. Nếu mới bắt đầu tập, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để chọn bài tập phù hợp.
Da khô
Theo tuổi tác, da có xu hướng giảm sản xuất dầu tự nhiên, dễ trở nên khô và xỉn màu, đặc biệt sau tuổi 40. Tuy nhiên, tình trạng da khô cũng có thể liên quan đến thói quen sinh hoạt hằng ngày.
Để cải thiện, nên tắm nhanh bằng nước ấm thay vì nước quá nóng, làm sạch da nhẹ nhàng và dưỡng ẩm đều đặn mỗi ngày. Đồng thời, cần uống đủ nước và hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường khô. Nếu da khô và ngứa kéo dài không giảm, người bệnh nên đến khám bác sĩ da liễu để được đánh giá và tư vấn phù hợp.
Nếp nhăn hoặc da chảy xệ
Khi bước sang tuổi 30, da bắt đầu giảm sản xuất collagen - loại protein giúp da giữ độ đàn hồi và săn chắc. Khi lượng collagen giảm, da dễ xuất hiện nếp nhăn, chảy xệ hơn. Điều này thường thấy ở những vùng cơ hoạt động nhiều như trán hoặc vùng tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
Độ tuổi xuất hiện nếp nhăn khác nhau ở mỗi người và không có tiêu chuẩn rõ ràng về sớm hay muộn. Đôi khi nguyên nhân không hẳn do lão hóa mà có thể do bụi bẩn hoặc mất nước.
Rụng tóc
Rụng tóc xảy ra khi các tế bào gốc kích thích mọc tóc mới trong nang tóc dần suy giảm. Nội tiết tố, môi trường, di truyền và chế độ ăn uống đều ảnh hưởng đến tốc độ rụng tóc. Khoảng 40% phụ nữ trên 70 tuổi gặp tình trạng rụng tóc, trong khi ở nam giới, khoảng 50% bị rụng tóc sau tuổi 50.
Bàn tay gầy guộc
Theo thời gian, lớp da phía trên trở nên mỏng hơn và chứa ít protein cấu trúc như collagen - thành phần giúp da giữ được hình dạng. Kết quả là bàn tay có thể trở nên gân guốc hơn, da mỏng và dễ xuất hiện nếp nhăn. Không có độ tuổi cụ thể xác định khi nào bàn tay bắt đầu lão hóa, nhưng nhiều người thường nhận thấy dấu hiệu này từ cuối tuổi 30 đến đầu tuổi 40.
Mỡ bụng nhiều hơn trước
Mỡ cơ thể có xu hướng tích tụ ở vùng bụng khi bạn già đi, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Vòng eo lớn có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như bệnh tim và tiểu đường type 2. Nguy cơ này tăng nếu vòng eo vượt quá 88 cm ở nữ hoặc 102 cm ở nam. Tập thể dục đều đặn và ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để kiểm soát.