Nhìn lại lịch sử phát triển của thị trường di động toàn cầu, kích thước hiển thị của những chiếc smartphone đã trải qua một cuộc nhảy vọt về thông số phần cứng. Sự dịch chuyển thói quen xem video ngắn (Shorts/TikTok) và nhu cầu xử lý các tác vụ trí tuệ nhân tạo (AI) trên màn hình lớn đã bóp nghẹt hoàn toàn đất sống của các dòng điện thoại nhỏ gọn. Phân khúc iPhone Mini hay Asus Zenfone dáng nhỏ truyền thống hiện đã bị ‘khai tử’.
Hiện tại, khái niệm ‘điện thoại nhỏ gọn’ đã được các nhà sản xuất tái định nghĩa lại: Đó là những thiết bị dạng thanh sở hữu kích thước tiêu chuẩn dao động từ 6,2 – 6,3 inch nhưng được tối ưu hóa độ dày phần viền (bezel) đến mức cực hạn, hoặc những dòng máy sở hữu cơ chế màn hình gập vỏ sò mang lại trải nghiệm cầm nắm gọn gàng, tinh tế khi đút túi quần di chuyển hằng ngày.
1. Google Pixel 10 Pro
Được đánh giá là ‘vua’ của phân khúc Android nhỏ gọn khi Google đã tạo nên một bước đi đáng kinh ngạc bằng cách đem cấu hình Pro mạnh mẽ vào một thân máy chỉ 6,3 inch. Khác với các đối thủ thường cắt giảm RAM trên bản nhỏ, Pixel 10 Pro sở hữu dung lượng RAM khủng lên tới 16 GB ngay từ bản tiêu chuẩn để đảm bảo chạy mượt mà các mô hình AI cục bộ.
Thiết bị sở hữu tấm nền LTPO OLED siêu sáng 3.300 nit, chip Tensor G5 tự thiết kế hoàn toàn mới và hỗ trợ hệ sinh thái sạc nam châm Pixelsnap, đi kèm cam kết hỗ trợ cập nhật phần mềm lên tới 7 năm. Điểm trừ duy nhất khiến nhiều người dùng không hài lòng là bộ nhớ trong của bản tiêu chuẩn chỉ 128 GB.
2. Apple iPhone 17
Đây là ứng cử viên sáng giá tiếp theo đại diện cho hệ sinh thái iOS, sở hữu trọng lượng tương đối nhẹ và màn hình kích thước 6,3 inch. Sau nhiều năm bị chỉ trích vì kiên quyết giữ lại màn hình với tần số quét 60 Hz trên các dòng máy giá rẻ, Apple đã trang bị màn hình ProMotion 120 Hz cùng con chip xử lý A19 tối tân cho mẫu máy tiêu chuẩn này, mang lại trải nghiệm thị giác cao cấp không hề thua kém dòng Pro đắt đỏ.
Một nâng cấp đắt giá khác được thừa hưởng từ dòng Pro là camera trước 18 MP (Center Stage) hỗ trợ góc nhìn rộng linh hoạt ở cả chế độ dọc lẫn ngang, đi kèm cụm camera kép 48 MP phía sau.
3. Samsung Galaxy S25
Mẫu S25 bất ngờ trở thành cái tên được giới công nghệ chú ý nhất dù đã ra mắt được hơn một năm. Trong bối cảnh thế hệ Galaxy S26 vừa trình làng không có quá nhiều sự đột phá về mặt cơ khí hay ngôn ngữ thiết kế, Galaxy S25 bỗng biến thành một “món hời” thực sự khi được các đại lý xả kho.
Sức mạnh của máy vẫn ấn tượng với bộ vi xử lý Snapdragon 8 Elite của Qualcomm, RAM 12 GB, màn hình LTPO AMOLED 6,2 inch độ sáng 2.600 nit và hệ thống 3 camera sau chất lượng. Với việc đã được nâng cấp lên hệ điều hành Android 16 (One UI 8) mới nhất cùng thời hạn hỗ trợ phần mềm còn tới 6 năm, đây chính là chiếc smartphone nhỏ gọn có tỷ lệ hiệu năng trên giá thành (P/P) tốt nhất hiện nay, bất chấp nhược điểm sạc khá chậm chỉ dừng ở mức 25W.
Xuất hiện như một nước đi đầy toan tính của Apple nhằm đánh chiếm phân khúc cận cao cấp, với mức giá rẻ hơn so với bản iPhone 17 tiêu chuẩn. Ngoại trừ các dòng máy gập, đây chính là chiếc smartphone đại trà có thân máy nhỏ gọn nhất có thể mua được ở thời điểm hiện tại.
Dù bị cắt giảm mạnh tay ở khả năng nhiếp ảnh khi chỉ có một camera đơn 48 MP ở mặt sau, nhưng iPhone 17e vẫn sở hữu con chip A19 mạnh mẽ, bộ nhớ tiêu chuẩn 256 GB và bổ sung công nghệ sạc MagSafe tiện lợi. Tuy nhiên, điểm trừ lớn là việc nó vẫn sử dụng màn hình tần số quét 60 Hz lỗi thời, tốc độ sạc giới hạn ở mức 15W và sở hữu phần viền màn hình dày thô kệch hơn hẳn các anh em cùng thế hệ.
5. Motorola Razr Ultra (2025)
Đại diện cho một thái cực hoàn toàn khác biệt, đó là màn hình gập dáng vỏ sò giúp người dùng sở hữu một thân máy siêu mini. Nhờ tận dụng thời điểm Motorola xả kho dòng máy cũ, phiên bản 2025 trở nên đáng mua hơn hẳn thế hệ 2026 vốn có mức giá đắt đỏ nhưng nâng cấp không đáng kể.
Chiếc điện thoại này sở hữu cấu hình mạnh mẽ với chip Snapdragon 8 Elite, RAM 16 GB, sạc nhanh có dây lên tới 68W và cụm camera kép 50 MP. Nhờ một màn hình phụ khổng lồ kích thước 4 inch ở mặt ngoài, người dùng có thể dễ dàng xử lý nhanh 80% tác vụ hằng ngày như lướt thông báo, trả lời tin nhắn hay xem bản đồ mà không cần phải lật mở màn hình chính 7 inch bên trong, giúp tối ưu hóa thời lượng pin cho một ngày làm việc.
Báo New York Times đưa tin, ngày 27-4, hai công ty Microsoft và OpenAI tuyên bố điều chỉnh thỏa thuận hợp tác để giảm sự phụ thuộc lẫn nhau. Động thái này được đưa ra trong bối cảnh cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI) toàn cầu leo thang.
Microsoft là nhà tài trợ lớn nhất của OpenAI, nắm giữ hơn 135 tỉ USD giá trị cổ phần. Gã khổng lồ công nghệ này từ lâu đã độc quyền cung cấp công nghệ của OpenAI cho các khách hàng dịch vụ điện toán đám mây của mình.
Tuy nhiên bất đồng xuất hiện khi OpenAI dự kiến phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) ngay trong năm nay. OpenAI cần nhiều sức mạnh tính toán hơn mức Microsoft có thể hoặc sẵn sàng cung cấp.
Nhằm cạnh tranh với các đối thủ AI khác, OpenAI đã tìm đối tác ở các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây ngoài Microsoft.
Theo thỏa thuận, Microsoft vẫn duy trì quyền cấp phép công nghệ AI của OpenAI đến năm 2032, nhưng sẽ không còn độc quyền đối với giấy phép của các công nghệ này.
Đổi lại, OpenAI sẽ mất đi sự ổn định tài chính vì mất đi phần “hoa hồng” từ việc cho Microsoft sử dụng các công nghệ AI nói trên.
OpenAI đã đồng ý phát hành công nghệ của mình trên các dịch vụ điện toán đám mây của Microsoft trước tiên, trừ khi gã khổng lồ công nghệ “không thể và không chọn hỗ trợ các điều kiện cần thiết”. Khi đó công ty khởi nghiệp này có quyền phát hành sản phẩm trên các nền tảng khác.
Nhà phát triển của ChatGPT sẽ trả một phần doanh thu cho Microsoft như “chi phí” để cung cấp các công nghệ của OpenAI thông qua các dịch vụ của Microsoft. Nhờ đó Microsoft sẽ có phần doanh thu ổn định bất kể xu hướng phát triển của AI.
Hồi cuối năm 2025, 2 công ty nói trên đã chỉnh sửa thỏa thuận hợp tác để OpenAI có thể tái cơ cấu thành một công ty kinh doanh truyền thống. Điều này cho phép OpenAI niêm yết trên sàn chứng khoán.
Động thái nói trên đã tạo điều kiện cho OpenAI sau đó ký một thỏa thuận điện toán đám mây lớn với Amazon, một trong những đối thủ cạnh tranh chính của Microsoft.
Tuần trước, Anthropic - đối thủ tiềm năng của OpenAI - đã nhận được khoản đầu tư 65 tỉ USD cùng nhiều thỏa thuận điện toán nhờ các thương vụ hợp tác với 2 ông lớn Amazon và Google. Với thỏa thuận mới, OpenAI sẽ có nhiều “sự tự do” hơn để theo đuổi các thỏa thuận tương tự.
Việc nắm rõ thông tin về pin không chỉ giúp bạn sử dụng thiết bị an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ pin, điều này quan trọng vì smartphone là thiết bị sử dụng hằng ngày.
Tuổi thọ pin Li-ion bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, thời gian sử dụng và thói quen sạc. Đặc biệt, việc sạc pin đúng cách là rất quan trọng. Nhiều người thắc mắc liệu có thể sạc smartphone qua đêm hay không, có thể sử dụng bất kỳ bộ sạc nào và liệu sạc không dây có gây hại cho pin hay không. Những câu hỏi này dẫn đến nhiều quan niệm sai lầm cần được làm rõ.
Việc sử dụng smartphone trong khi sạc có thể làm giảm tốc độ sạc do điện thoại phải chia công suất giữa việc sạc và xả. Tuy nhiên, nếu chỉ thực hiện các tác vụ nhẹ như kiểm tra email hay lướt mạng xã hội, pin vẫn có thể hoạt động ổn định. Ngược lại, các tác vụ nặng như chơi game hay xem video 4K có thể tạo ra nhiệt, từ đó làm giảm tuổi thọ pin.
Mặc dù người dùng có thể sử dụng bộ sạc giá rẻ, nhưng điều này có thể gây hại cho pin và thiết bị. Các bộ sạc không rõ nguồn gốc thường không điều chỉnh điện áp đúng cách, dẫn đến quá nhiệt và gây hư hỏng pin. Các chuyên gia khuyên người dùng nên sử dụng bộ sạc chính hãng hoặc có chứng nhận, như MFi cho iPhone và USB-IF cho điện thoại Android.
Việc để pin xuống 0% trước khi sạc có thể gây hại cho tuổi thọ pin. Lý do vì khi pin gần hết, điện áp trở nên không ổn định, từ đó có thể dẫn đến hư hỏng. Tốt nhất là giữ mức sạc trong khoảng 20% đến 80% để bảo vệ pin.
Sạc pin smartphone qua đêm không còn là vấn đề lớn với các loại pin Li-ion hiện đại vì chúng có cơ chế ngăn sạc quá mức. Tuy nhiên, tốt hơn hết là người dùng không nên làm điều đó mỗi đêm. Một số điện thoại hiện đại có tính năng tối ưu hóa sạc giúp bảo vệ pin khi sạc qua đêm.
Mặc dù sạc không dây tiện lợi nhưng có thể tạo ra nhiều nhiệt hơn so với sạc có dây. Nếu sử dụng sạc không dây, người dùng được khuyến cáo hãy đảm bảo điện thoại luôn mát và tránh sử dụng ốp lưng dày.
Tóm lại, việc hiểu rõ về pin lithium-ion và thói quen sạc đúng cách sẽ giúp người dùng bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ pin. Hãy luôn lựa chọn bộ sạc chất lượng và chú ý đến nhiệt độ khi sạc để đảm bảo an toàn cho điện thoại mà chúng ta sử dụng.
eSIM được xem như là một bước tiến lớn cho ngành công nghiệp viễn thông khi cho phép người dùng có thể tải cấu hình mạng di động vào SIM nhúng có sẵn trong thiết bị, giúp kích hoạt mà không cần phải đến cửa hàng để mua thẻ SIM vật lý. Tuy nhiên, nhiều người vẫn ủng hộ sử dụng SIM vật lý do một số nhược điểm mà eSIM gặp phải.
Một trong những điều khó chịu nhất là việc eSIM trao quyền kiểm soát hoàn toàn cho nhà mạng. Các nhà mạng có quyền phê duyệt việc chuyển đổi eSIM, cấp phép thiết bị và quyết định thiết bị nào có thể sử dụng eSIM. Điều đó khiến người dùng mất đi sự linh hoạt mà thẻ SIM vật lý mang lại khi họ có thể dễ dàng tháo lắp và chuyển đổi giữa các thiết bị.
Việc chuyển đổi giữa các thiết bị với thẻ SIM vật lý chỉ mất vài giây, trong khi chuyển đổi eSIM có thể mất vài phút và phụ thuộc vào máy chủ của nhà mạng. Trong thời gian này, người dùng có thể hoàn toàn mất kết nối mạng di động, từ đó gây ra nhiều rắc rối, đặc biệt khi cần nhận mã xác thực hai yếu tố qua tin nhắn.
Bên cạnh đó, việc dựa vào dịch vụ đám mây của nhà mạng cũng đặt ra rủi ro. Nếu nhà mạng gặp sự cố, quá trình chuyển đổi eSIM có thể bị gián đoạn. Ngược lại, việc thay thế thẻ SIM vật lý không gặp phải tình trạng này.
Ngoài ra, thẻ SIM vật lý cũng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều loại thiết bị khác nhau, từ điện thoại đến máy tính bảng hay laptop. Đây là điều không đơn giản để thực hiện với eSIM do quy trình phức tạp và thời gian chờ đợi.
Ngay cả khi eSIM giúp việc chuyển đổi giữa các nhà mạng trở nên dễ dàng hơn, việc các nhà mạng vẫn giữ quyền kiểm soát lớn trong việc quyết định thiết bị nào được hỗ trợ khiến người dùng gặp khó khăn trong việc kết nối.
Mặc dù eSIM có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng đây rõ ràng không phải là giải pháp cần thiết cho tất cả mọi người. Người dùng vẫn có thể tận hưởng những lợi ích của eSIM trong khi giữ thẻ SIM vật lý, như bảo mật và khả năng sử dụng linh hoạt. Nếu không thường xuyên chuyển đổi giữa các thiết bị, eSIM có thể là lựa chọn phù hợp, nhưng nếu điện thoại gặp sự cố, người dùng có thể sẽ hối hận vì đã từ bỏ thẻ SIM vật lý.