Nghiên cứu về hành vi của người lái xe hai bánh tại châu Á – Thái Bình Dương vừa được công ty bản đồ HERE Technologies công bố, sau khi thực hiện khảo sát với hơn 2.400 người tại Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Thái Lan và Việt Nam.
Tại Việt Nam, kết quả cho thấy 50% “thường xuyên” hoặc “luôn luôn” sử dụng công nghệ điều hướng khi di chuyển. Các công nghệ này được hiểu là ứng dụng định vị, bản đồ trên thiết bị di động. Tỷ lệ này thấp hơn Trung Quốc (70%) và Ấn Độ (61%), nhưng cao hơn Indonesia (48%) và vượt xa Nhật Bản với 30% người dùng thường xuyên sử dụng.
Theo HERE, sự khác biệt phản ánh đặc thù hạ tầng và thói quen giao thông của từng quốc gia. Tại Nhật Bản, hệ thống đường sá được tổ chức rõ ràng và người dùng quen thuộc với lộ trình, trong khi ở Đông Nam Á và Trung Quốc, điều hướng số đã trở thành công cụ gần như thiết yếu trong di chuyển hàng ngày.
Công ty cũng đánh giá Việt Nam là một trong những thị trường đặc biệt trong khu vực do mật độ xe máy cao, giao thông đô thị phức tạp, nhiều địa chỉ không chính thức và hoạt động giao hàng diễn ra liên tục. Do đó, người dùng không chỉ cần bản đồ để tìm đường, mà còn để giảm sự không chắc chắn khi di chuyển, tránh đi sai hoặc mất thời gian giữa các khu dân cư đông đúc.
Điều này cũng được phản ánh trong kết quả khảo sát, khi việc tối ưu hóa lộ trình là tính năng được người lái xe hai bánh tại Việt Nam quan tâm nhất, với 62%. Trong khi đó, yêu cầu với tính năng chỉ đường bằng giọng nói là 60%, cập nhật giao thông thời gian thực là 51% và lập lại tuyến đường là 40%. Khoảng 53% muốn có chế độ bản đồ toàn màn hình để dễ quan sát trong môi trường giao thông đông đúc.
“Người lái xe tại Việt Nam đang di chuyển trong một trong những môi trường giao thông đông đúc và biến động nhanh bậc nhất châu Á,” ông Munish Kumar Verma tại HERE Technologies đánh giá. Theo ông, tại Việt Nam, phương tiện hai bánh gắn với sinh kế hằng ngày nên các giải pháp điều hướng theo thời gian thực và đáng tin cậy đóng vai trò thiết yếu giúp người lái duy trì hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo nguồn thu nhập ổn định.
Về mức độ hài lòng, theo khảo sát, 39% người Việt cho biết “rất hài lòng”, trong khi 15% “không hài lòng”. Trung Quốc có tỷ lệ “rất hài lòng” cao nhất với 47%.
Dù vậy, người dùng vẫn gặp nhiều vấn đề trong quá trình sử dụng điều hướng. Trên cả sáu thị trường được khảo sát, các vấn đề phổ biến tập trung ở ba nhóm gồm độ ổn định của tín hiệu và dữ liệu, độ chính xác của bản đồ trong môi trường giao thông phức tạp, và chất lượng chỉ dẫn khi rẽ hoặc chuyển hướng. Chỉ 18% người tham gia cho biết không gặp lỗi định tuyến nào trong bốn tuần gần nhất.
Báo cáo cũng cho thấy các lái xe Việt đặt kỳ vọng cao vào độ chính xác và khả năng phản ứng theo thời gian thực của hệ thống. Lỗi định tuyến được xem là vấn đề lớn nhất, tiếp theo là ETA (thời gian dự kiến đến nơi) không chính xác và khó tìm lối vào các tòa nhà hoặc khu dân cư. Lý giải về vấn đề, chuyên gia của HERE cho rằng với nhóm tài xế công nghệ và giao hàng, những sai lệch này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng, đánh giá của khách và thu nhập hàng ngày.
Khoảng 28% tài xế ưu tiên ETA chính xác để tránh bị khách khiếu nại vì giao trễ, trong khi 24% mong muốn hệ thống thay đổi hướng đi ngay lập tức khi điều kiện giao thông thay đổi. Ngoài ra, 20% cho biết họ phụ thuộc vào tính năng tối ưu hóa lộ trình nhiều điểm dừng để phục vụ công việc giao hàng. An toàn cũng là một yếu tố được người dùng Việt Nam đặc biệt quan tâm. Chuyện gặp ổ gà, đường có xe tải lớn và xe buýt, đường cong gấp… là những rủi ro mà trên 60% người được khảo sát đều lo ngại.
Khi sự kiện Google I/O 2026 đang đến gần, thông tin về dự án Gemini của Google tiếp tục bị rò rỉ. Mỗi ngày, có thêm chi tiết mới về Gemini xuất hiện và lần này, Google dường như đang thử nghiệm việc cung cấp cho người dùng nhiều quyền kiểm soát hơn về mức độ "suy nghĩ" của chatbot AI trước khi đưa ra phản hồi.
Theo báo cáo từ 9to5Google, một số người dùng đã phát hiện tùy chọn "Thinking Level" mới trong ứng dụng Gemini. Tính năng này xuất hiện trong trình chọn mô hình hiện có, nơi người dùng có thể lựa chọn giữa các tùy chọn như Fast, Thinking, Pro hoặc Google AI Plus.
Điều đáng chú ý là Google không chỉ cho phép người dùng chọn mô hình mà còn đang thử nghiệm mức độ suy luận mà mô hình đó có thể thực hiện khi xử lý một nhiệm vụ. Tùy chọn Thinking Level mới hiện có khi người dùng chọn Fast (Gemini 3 Flash) hoặc Gemini 3.1 Pro với tính năng tư duy được bật. Tuy nhiên, việc triển khai tính năng này hiện vẫn còn hạn chế.
Đây là những thông tin khá quen thuộc khi Google AI Studio trước đó đã cung cấp các tùy chọn tương tự với các mức độ suy luận Low, Medium và High. Việc tích hợp tính linh hoạt này vào ứng dụng Gemini dường như là bước đi hợp lý, đặc biệt khi các công ty AI đang cạnh tranh về khả năng thông minh và tự chủ của trợ lý ảo.
Việc cho phép người dùng kiểm soát sự cân bằng giữa tốc độ và khả năng suy luận sâu có thể giúp Gemini trở nên linh hoạt hơn trong các tác vụ hằng ngày. Không phải mọi yêu cầu của AI đều cần đến khả năng suy luận tối đa, bởi người dùng đôi khi chỉ cần câu trả lời nhanh chóng mà không phải chờ đợi lâu.
Ngoài ra, Google cũng đang mở rộng hệ sinh thái tích hợp ứng dụng bên thứ ba cho Gemini. Hiện tại, Gemini đã hoạt động với các ứng dụng như GitHub, OpenStax, Spotify và WhatsApp. Tài liệu hỗ trợ gần đây cho thấy các tích hợp với Canva, Instacart và OpenTable cũng đang được phát triển, mặc dù chưa có tích hợp nào đi vào hoạt động.
Google I/O thường là nơi công ty giới thiệu các tính năng mới của Gemini nhằm giúp ứng dụng này dần trở thành một trợ lý kỹ thuật số thực thụ, không chỉ đơn thuần là một chatbot mà còn có khả năng thực hiện nhiều tác vụ trên các ứng dụng và dịch vụ khác nhau. Sự phát triển của Gemini không chỉ nhằm cung cấp câu trả lời thông minh hơn mà còn hướng đến việc trở thành một công cụ hỗ trợ trong cuộc sống kỹ thuật số của người dùng, lý tưởng nhất là không làm cho mọi thứ trở nên phức tạp.
Mặc dù chúng ta vẫn còn xa vời với những chiếc "ô tô bay" hay "robot trợ giúp hình người" như trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, nhưng sự phát triển của công nghệ đã mang đến những sản phẩm hữu ích như robot hút bụi. Thiết bị này đã trở thành một phần quan trọng trong công việc dọn dẹp của nhiều gia đình, đặc biệt là những người nuôi thú cưng.
Tuy nhiên, giống như các thiết bị điện tử khác, robot hút bụi cũng cần được bảo trì và cuối cùng sẽ cần phải thay thế. Câu hỏi đặt ra là robot hút bụi sẽ dùng được trong bao lâu trước khi phải thay thế? Nắm bắt được câu trả lời, người dùng có thể sẽ đưa ra quyết định mua sắm phù hợp hơn.
Theo SlashGear, tùy thuộc vào thương hiệu, chất lượng, tần suất sử dụng và cách bảo trì, tuổi thọ trung bình của một robot hút bụi dao động từ 4 đến 6 năm. Theo thời gian, người dùng có thể nhận thấy robot hút bụi cần bảo trì nhiều hơn, với các vấn đề như pin nhanh hết và các bộ phận hỏng hóc.
Có những biện pháp giúp kéo dài tuổi thọ cho thiết bị này, từ việc bảo trì cho đến môi trường hoạt động của chúng.
Để bảo trì robot hút bụi hiệu quả, người dùng nên thực hiện vệ sinh định kỳ, kiểm tra các bộ phận như chổi, bánh xe và động cơ để phát hiện tóc rối, mảnh vụn hay bụi bẩn. Đặc biệt, cần chú ý đến trạm sạc, đảm bảo các điểm tiếp xúc luôn sạch sẽ và không bị bụi bám. Một số bộ phận có thể cần thay thế vài tháng một lần, vì vậy hãy sử dụng các linh kiện được nhà sản xuất phê duyệt.
Ngoài ra, hãy đảm bảo robot hút bụi được sạc ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Robot cần được sạc đầy trước khi sử dụng. Cuối cùng, đừng quên kiểm tra các bản cập nhật phần mềm, vì chúng có thể mang lại những cải tiến về hiệu suất và thời gian sử dụng pin, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ cho robot hút bụi.
"Chúng tôi đã sử dụng AI để tạo code (mã) nội bộ được một thời gian. 75% tổng số mã mới đang được tạo và phê duyệt bởi AI, tăng từ 50% so với mùa thu năm ngoái", CEO Google Sundar Pichai viết trên blog ngày 22/4. Thông tin này sau đó cũng được công bố tại sự kiện Cloud Next 2026 đang diễn ra tại Las Vegas, theo India Times.
Người đứng đầu Google lấy ví dụ về việc áp dụng AI cho lập trình, trong đó một dự án chuyển đổi mã "đặc biệt phức tạp" đã được thực hiện bởi Gemini kết hợp chuyên viên và kỹ sư. Kết quả, tiến độ hoàn thành nhanh gấp sáu lần so với khi chỉ kỹ sư làm việc trên dự án tương tự cách đây một năm.
Tuy nhiên, ông Pichai nhấn mạnh, dù tỷ lệ tham gia của AI rất cao, con người vẫn đóng vai trò kiểm soát cuối cùng. "Mỗi dòng code đều được các kỹ sư xem xét và phê duyệt", ông nói. "AI đóng vai trò là soạn thảo tốc độ cao trong khi con người duy trì vai trò kiểm soát chất lượng".
Theo Pichai, bước tiến này đến từ việc Google đẩy mạnh tác nhân AI với khả năng tự thực hiện chuỗi nhiệm vụ phức tạp, thay vì chỉ hỗ trợ từng đoạn code rời rạc như trước. Trong một số trường hợp, tác nhân giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc xuống còn một phần nhỏ so với cách làm truyền thống, mở ra khả năng tăng tốc đáng kể năng suất lập trình.
Không chỉ là công cụ hỗ trợ, AI đang trở thành tiêu chuẩn mới trong môi trường làm việc. Pichai cho biết, Google đã đưa mức độ sử dụng AI vào tiêu chí đánh giá hiệu suất, cho thấy vai trò ngày càng thiết yếu của công nghệ này.
Tỷ lệ áp dụng AI cho việc viết mã của Google tăng nhanh trong thời gian ngắn. Ví dụ, năm 2024, tỷ lệ này chỉ 25%, cho thấy tốc độ thâm nhập mạnh mẽ của AI vào quy trình phát triển phần mềm.
Trước đó, Business Insider đưa tin một số nhân viên Google DeepMind đã được phép sử dụng phần mềm Claude Code của Anthropic để lập trình những tháng gần đây bên cạnh Gemini.
Theo TechCrunch, xu hướng sử dụng AI để viết code hiện lan rộng trong ngành công nghệ. Microsoft cho biết AI hiện tham gia tạo khoảng 20-30% code, trong khi Meta và Snap đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lên cao hơn thời gian tới. Giám đốc công nghệ Kevin Scott của Microsoft thậm chí tin 95% mã lập trình sẽ do AI tạo ra trong vòng 5 năm nữa.
Giới chuyên gia nhận định, ngành lập trình đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi, khi kỹ sư không còn là người trực tiếp viết toàn bộ mã. Thay vào đó, họ trở thành "người điều phối" các hệ thống AI, gồm kiểm soát, định hướng và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nếu không thay đổi, họ có thể bị đe dọa công việc.