Theo TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health, hiếm muộn không phải câu chuyện của riêng phụ nữ. Thực tế, nguyên nhân từ nam giới chiếm khoảng 20-30% và góp phần vào khoảng 50% các trường hợp hiếm muộn nói chung. Áp lực tâm lý, sự e ngại và thói quen tự đổ lỗi thường khiến phái mạnh chậm trễ trong việc thăm khám, dẫn đến việc bỏ lỡ “thời điểm vàng” để điều trị.
Dưới đây là những bệnh lý nam khoa phổ biến có thể tước đi khả năng làm cha của nam giới nếu không được can thiệp kịp thời.
Giãn tĩnh mạch thừng tinh
Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng các tĩnh mạch quanh tinh hoàn bị giãn, gây ứ trệ tuần hoàn và làm tăng nhiệt độ tại bìu, khiến môi trường sinh tinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Bệnh xuất hiện ở khoảng 15% nam giới nói chung, nhưng chiếm tới 35% ở nhóm hiếm muộn nguyên phát. Triệu chứng thường rất mơ hồ như: nặng bìu, tức nhẹ khi đứng lâu hoặc vận động mạnh. Nhiều người chỉ phát hiện khi tình cờ sờ thấy “búi giun” ở bìu.
Dù không phải ai mắc bệnh cũng vô sinh, nhưng đây là nguyên nhân có thể can thiệp được để cải thiện chất lượng tinh trùng nếu được đánh giá đúng mức độ.
Viêm nhiễm đường sinh dục
Các tình trạng viêm mào tinh, viêm tinh hoàn hay viêm tuyến tiền liệt thường bị nam giới xem nhẹ và tự điều trị bằng thuốc giảm đau, kháng sinh qua loa.
Tuy nhiên, viêm nhiễm không chỉ gây đau đớn mà còn làm biến đổi môi trường tinh dịch, giảm khả năng di động của tinh trùng. Nguy hiểm hơn, viêm nhiễm mạn tính có thể để lại sẹo gây tắc ống dẫn tinh. Số liệu cho thấy khoảng 15% trường hợp hiếm muộn nam có liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục. Các dấu hiệu như tiểu buốt, xuất tinh ra máu hoặc đau bìu tái diễn là lời cảnh báo không nên bỏ qua.
Biến chứng quai bị
Nhiều người lầm tưởng quai bị là bệnh trẻ con, khỏi là hết. Thực tế, nếu quai bị xảy ra sau tuổi dậy thì và biến chứng viêm tinh hoàn, nguy cơ vô sinh là rất lớn.
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ suy giảm khả năng sinh sản chiếm khoảng 13% sau viêm tinh hoàn do quai bị. Đặc biệt, nếu bị viêm cả hai bên, tỷ lệ vô sinh có thể lên tới 30-87%. Bác sĩ Duy khuyến cáo những người có tiền sử này nên chủ động làm tinh dịch đồ sớm thay vì chờ đợi đến khi kết hôn mới lo lắng.
Tinh hoàn ẩn
Tinh hoàn cần môi trường mát hơn thân nhiệt để sản xuất tinh trùng. Do đó, nếu tinh hoàn không xuống bìu đúng vị trí mà nằm trong ổ bụng hoặc ống bẹn, các tế bào sinh tinh sẽ bị tổn thương vĩnh viễn.
Tỷ lệ vô sinh ở người có tinh hoàn ẩn một bên là khoảng 32%, và con số này tăng gấp đôi nếu bị cả hai bên, kể cả khi đã phẫu thuật đưa xuống bìu. Việc phát hiện và phẫu thuật sớm ở trẻ nhỏ là chìa khóa quyết định khả năng làm cha khi trưởng thành.
Xoắn tinh hoàn
Đây là một cấp cứu nam khoa khẩn cấp. Khi tinh hoàn bị xoắn, mạch máu nuôi dưỡng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Nếu không được tháo xoắn trong vòng vài giờ đầu, tinh hoàn sẽ hoại tử và phải cắt bỏ.
Ngay cả khi được cứu kịp thời, di chứng vẫn có thể tồn tại. Một nghiên cứu cho thấy 64% bệnh nhân sau xoắn tinh hoàn có bất thường về tinh trùng và 39% bị giảm khả năng sinh sản. Khi có dấu hiệu đau bìu đột ngột, dữ dội kèm buồn nôn, nam giới cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
Ung thư tinh hoàn thường tấn công nam giới trẻ tuổi. Dù tỷ lệ chữa khỏi rất cao, nhưng quá trình hóa trị, xạ trị có thể tiêu diệt khả năng sản xuất tinh trùng.
Hơn 50% bệnh nhân đã có tình trạng tinh trùng ít trước khi điều trị. Vì vậy, việc tư vấn lưu trữ tinh trùng (trữ lạnh) trước khi can thiệp ung thư là bước cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong lúc bệnh nhân đang lo lắng về tính mạng.
Rối loạn nội tiết
Suy tuyến yên, tăng prolactin hoặc suy sinh dục đều ảnh hưởng trực tiếp đến trục nội tiết nam giới. Một sai lầm phổ biến hiện nay là việc nam giới tự ý bổ sung testosterone ngoại sinh để “tăng bản lĩnh”.
Hành động này có thể gây tác dụng ngược, ức chế quá trình sinh tinh tự nhiên của cơ thể, khiến nam giới có thể “mạnh” hơn về nhu cầu nhưng lại không có tinh trùng trong tinh dịch.
Bác sĩ Duy nhấn mạnh điều đáng tiếc nhất không phải là bệnh nặng, mà là để quá lâu. Để bảo vệ khả năng làm cha, nam giới cần thực hiện song song hai việc:
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali có thể giúp giảm tác động của natri - yếu tố chính làm tăng huyết áp - đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của mạch máu.
Chuối là một trong những nguồn cung cấp kali tự nhiên dồi dào và dễ hấp thu. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 400 - 450 mg kali, tương đương khoảng 10% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.
Giáo sư Frank Hu, chuyên gia dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), cho biết việc tăng cường thực phẩm giàu kali từ trái cây và rau củ có thể góp phần làm giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch.
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri - thường đến từ muối và thực phẩm chế biến - cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch.
Kali giúp trung hòa tác động này bằng cách thúc đẩy đào thải natri qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đây là lý do vì sao chế độ ăn giàu kali thường được khuyến nghị cho người bị tăng huyết áp.
Không chỉ vậy, chuối còn cung cấp chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn làm giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.
Chuối có thể dễ dàng đưa vào bữa sáng hoặc bữa phụ. Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc kết hợp với yến mạch, sữa chua, các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài cảm giác no.
Một bữa sáng cân bằng với chuối, chất đạm và chất béo lành mạnh không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý không nên lạm dụng. Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu khoáng chất này.
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuối không phải “giải pháp duy nhất” cho huyết áp cao. Hiệu quả kiểm soát huyết áp phụ thuộc vào tổng thể chế độ sống, bao gồm ăn uống cân bằng, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên, theo AHA.
Chuối là lựa chọn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp nhưng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày.
Hình ảnh trước và sau khi phẫu thuật loại bỏ khối u, phục hình cánh mũi cho bệnh nhân - Ảnh: BVCC
TS Nguyễn Hữu Quang, Phó trưởng khoa phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và phục hồi chức năng, Bệnh viện Da liễu Trung ương, cho biết đây là ca bệnh khó do khối ung thư đã thâm nhiễm sâu vào niêm mạc, sụn cánh mũi và phá hủy hoàn toàn chân cánh mũi phải.
"Trong khi đó, nguyên tắc trong điều trị ung thư da là phải phẫu thuật cắt bỏ triệt để khối u cùng một vùng ranh giới an toàn.
Tuy nhiên cánh mũi lại là vị trí trung tâm, quyết định toàn bộ sự hài hòa của khuôn mặt. Việc cắt bỏ khối u đồng nghĩa với việc để lại một lỗ hổng lớn, làm mất đi đường cong tự nhiên của mũi", TS Quang cho hay.
Theo TS Quang, thách thức lớn nhất là phải làm sao để tái tạo lại cấu trúc cánh mũi sau phẫu thuật, vừa đảm bảo chức năng hô hấp, vừa giữ được tính thẩm mỹ tự nhiên cho khuôn mặt.
Tại Việt Nam, hằng năm Bệnh viện Da liễu Trung ương ghi nhận khoảng 400-500 bệnh nhân ung thư tế bào đáy đến khám và điều trị.
Trên 95% bệnh nhân ung thư tế bào đáy đã được điều trị khỏi hoàn toàn bằng phương pháp tiên tiến là phẫu thuật Mohs. Đây là phương pháp giúp kiểm soát việc loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư ra khỏi cơ thể, giảm tỉ lệ tái phát thấp nhất có thể.
Các bác sĩ đã áp dụng kỹ thuật tạo hình bằng vạt da tại chỗ (local flap), sử dụng mô da vùng rãnh mũi má để tái tạo cánh mũi sau khi loại bỏ hoàn toàn khối u bằng phẫu thuật Mohs.
Đồng thời khéo léo đo đạc, thiết kế và xoay một phần mô da khỏe mạnh từ vùng lân cận để đắp lên cánh mũi.
Phương pháp này có ưu điểm như màu sắc và cấu trúc da đồng nhất. Vì dùng chính vùng da gần đó, cánh mũi mới sẽ không bị "lạc tông" màu so với tổng thể. Đảm bảo chức năng, giữ cho đường thở thông thoáng, sụn cánh mũi không bị xẹp hay co rút.
Sẹo cũng được giấu tinh tế khi đường khâu dọc theo các nếp gấp tự nhiên của khuôn mặt (như rãnh cười).
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phục hồi được cánh mũi gần như nguyên vẹn, không còn khối u ác tính.
TS Quang khuyến cáo nhiều trường hợp ung thư da khởi phát từ những tổn thương rất nhỏ như nốt ruồi thay đổi màu sắc, vết loét lâu liền, sẩn tăng sắc tố hoặc vùng da chảy máu kéo dài.
Các nhà khoa học tại Đại học College London và Đại học Glasgow (Anh) công bố kết quả mang tính bước ngoặt này tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Thống kê Lâm sàng Mỹ (ASCO) ở Chicago ngày 30/5.
Cụ thể, thông qua thử nghiệm lâm sàng quốc tế mang tên Optima, nhóm nghiên cứu theo dõi hơn 4.000 bệnh nhân ung thư vú mới chẩn đoán tại Anh, Na Uy, Thụy Điển, Australia, New Zealand và Thái Lan.
Nghiên cứu sử dụng xét nghiệm hệ gene Prosigna - hoạt động bằng cách phân tích mức độ hoạt động của 50 gene bên trong mẫu mô khối u (tức bản đồ ADN của tế bào ung thư), qua đó chấm điểm mức độ hung hãn và dự báo rủi ro ung thư quay lại trong 10 năm tới.
Các chuyên gia tiến hành thử nghiệm trên 4.429 bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên mắc ung thư vú phụ thuộc nội tiết. Đây là dạng bệnh dùng chính hormone của cơ thể người bệnh làm nguồn nuôi dưỡng khối u, chiếm 80% tổng số ca mắc toàn cầu.
Nhóm nghiên cứu chia bệnh nhân thành hai nhánh. Ở nhánh tiêu chuẩn, bác sĩ cho bệnh nhân truyền hóa chất, sau đó dùng liệu pháp nội tiết (uống thuốc ức chế hormone). Ở nhánh ứng dụng xét nghiệm gene, bác sĩ chỉ định phác đồ dựa trên điểm số rủi ro. Những người điểm cao mới phải truyền hóa chất kết hợp thuốc nội tiết. Những người điểm thấp hoàn toàn bỏ qua hóa chất, chỉ uống thuốc nội tiết.
Sau 5 năm, dữ liệu cho thấy tỷ lệ điều trị thành công giữa hai nhóm gần như tương đương. Cụ thể, nhóm truyền hóa chất ghi nhận 95% bệnh nhân sống sót và không tái phát, trong khi nhóm bỏ qua hóa chất cũng đạt tỷ lệ 94%. Số liệu này khẳng định hóa trị không mang lại thêm lợi ích lâm sàng nào cho nhóm bệnh nhân có điểm nguy cơ thấp, mở đường cho việc loại bỏ hoàn toàn phác đồ độc tính cao này.
Bà Karen Bonham, 64 tuổi, sống tại Cardiff (Anh), phát hiện khối u vú kích thước 5 cm đã di căn hai hạch nách vào tháng 6/2017. Bác sĩ lúc đó lên lịch truyền hóa chất tiêu chuẩn, bà thậm chí đã cắt tóc ngắn để chuẩn bị cho quá trình rụng tóc.
Tuy nhiên, sau khi tham gia thử nghiệm Optima và nhận kết quả xét nghiệm gene nguy cơ thấp, bác sĩ hủy lịch hóa trị, chuyển sang áp dụng tia xạ và thuốc nội tiết. Gần 9 năm trôi qua, bà Bonham tận hưởng cuộc sống khỏe mạnh bình thường mà không phải chịu bất kỳ di chứng nào từ hóa chất.
Giáo sư Rob Stein chuyên ngành Ung thư vú tại UCL, trưởng nhóm thử nghiệm, khẳng định phát hiện mới giúp giới y khoa giải quyết bài toán khó lâu nay là nhận diện chính xác ai thực sự cần hóa trị và ai không. Giáo sư Iain MacPherson tại Đại học Glasgow đánh giá nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để thay đổi cách bác sĩ định hình phác đồ. Nhờ đó, người bệnh tránh cảnh nôn mửa, kiệt sức, vô sinh, trong khi các cơ sở y tế tiết kiệm nguồn lực điều trị.